Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công phần lưới điện công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210322901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công phần lưới điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210322823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VVTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-13 18:36:00 đến ngày 2021-03-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,026,001,567 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa an toànLR-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa an toànLR-8 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Móng cột trung áp BTLT MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Móng |
| 4 | Móng cột trung áp BTLT MT-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 5 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 7 | Móng néo 18-6 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột thép ống phi 114 cao 12m TH-F112 | Thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột LT10,5m TH-ĐLT10,5 | Thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 3 | Thu hồi cột LT12m TH-ĐLT12 | Thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 4 | Thu hồi xà đỡ thẳng (19,78kg)TH-XĐT | Thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà đỡ lèo (21,78kg)TH-XĐL | Thi công theo thiết kế | 29 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà đỡ góc (38,78kg)TH-XĐG | Thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo góc (37,6kg)TH-XNG | Thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà néo góc đôi (39,6kg)TH-XNGĐ | Thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Thu hồi sứ đứng 24kV | Thi công theo thiết kế | 94 | Bộ |
| 10 | Thu hồi chuổi néo polymer | Thi công theo thiết kế | 120 | Bộ |
| 11 | Thu hồi chuổi néo sứ, thủy tinh | Thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 12 | Thu hồi dây dẫn AC70 | Thi công theo thiết kế | 1.464 | mét |
| 13 | Thu hồi dây dẫn ACX95 | Thi công theo thiết kế | 1.128 | mét |
| 14 | Thu hồi dây dẫn ACKII70 | Thi công theo thiết kế | 12.240 | mét |
| 15 | Thu hồi Kẹp cáp nhôm trung ápTH-PA(35-70) | Thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| 16 | Thu hồi cụm đấu rẽ trung ápTH-CĐR(35-70) | Thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 17 | Thu hồi kẹp quai trung ápTH-KQ(35-70) | Thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| 18 | Thu hồi khóa néo đây trung ápTH-KN(35-70) | Thi công theo thiết kế | 129 | Cái |
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Giá đỡ tụ bùGĐTB-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng lệch 2 phaĐTL | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng nạnh 3 phaĐTN | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng 3 pha dây bọcĐT-10T | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc 3 pha dây bọcĐG-10T | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ góc nạnh ĐGN-10T | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt cột BTLT dây bọcĐV-10T | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc cột đôi dọc BTLT dây bọc NĐD-10T | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 9 | Xà néo góc cột đôi ngang BTLT dây bọc NĐN-10T | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc cột đơn BTLT.NG-10T | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo góc đơn cột BTLT dây bọcNLĐD | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọcNLĐN | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đấu nối + cầu chì trên cột BTLT đôiXĐN+CC-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Xà dao cách ly trên cột BTLT đôiXDCL-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Xà cầu chì trên 2 cột BTLT đôi ngangXCC-SĐ-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Xà cầu chì trên 2 cột BTLT đôi XCC-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Chụp đầu cột đơn BTLTCĐC-3.0 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 18 | Néo cột TK70-12 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 19 | Cổ dề néo gócCDG-105 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo thẳngCDT-105 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| E | Phần cột : | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-14-190-6.5 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Cột |
| 3 | Cột BTLT PC.I-12-190-5.4 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-9,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 13 | Cột |
| F | Phần chi tiết tiếp địa : | |||
| 1 | Chi tiết tiếp địa đầu và chân cộtTN-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp địa đầu cộtTN-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa chờ 24kV(1 kẹp răng 24kV +01 chốt kẹp rẽ nhánh 24kV)TĐC-24 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| G | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lỏi thép bọc cách điện bán phần XLPE AC-XLPE-BP-240-12,7kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) |
Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 2.711 | mét |
| 2 | Dây nhôm lỏi thép bọc cách điện bán phần XLPE AC-XLPE-BP-120-12,7kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 1.227 | mét |
| 3 | Dây nhôm lỏi thép bọc cách điện bán phần XLPE AC-XLPE-BP-70-12,7kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 863 | mét |
| 4 | Dây dẫn ACKII-120/19 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 11.816 | mét |
| 5 | Cầu chì tự rơi 24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 6 | Cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực FCO-22kV loại Silicon (Cực trên + dưới) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 7 | Sứ đứng Pinepost 24kV + ty sứ | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 143 | Quả |
| 8 | Chuổi néo cách điện polymer 24kV - 120kN + phụ kiện | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 213 | Chuổi |
| 9 | Mốc treo chữ UMT-12 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 282 | Cái |
| 10 | Mắt nối trung gianPD-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 366 | Cái |
| 11 | Khóa néo dây dẫnN-912 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 84 | Cái |
| 12 | Khóa néo dây dẫnKC-5 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 13 | Khóa treo dây dẩnXGU-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 14 | Khánh đơnL1240 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 15 | Đầu cốt épM120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 90 | Cái |
| 16 | Bulon + đai ốc M14x50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 90 | Cái |
| 17 | Giáp níu + Yếm cho dây bọc ACX-70 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 24 | Cái |
| 18 | Giáp níu + Yếm cho dây bọc ACX-120 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 21 | Cái |
| 19 | Giáp níu + Yếm cho dây bọc ACX-240 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 48 | Cái |
| 20 | Khóa néo ép dây bọcKN-XLPE | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 12 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong PA-95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 336 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhômAl/Cu-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhômAl/Cu-120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhômAl/Cu-240 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 25 | Buộc cổ sứ giáp níu dây70BCS-GN70 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 18 | Sợi |
| 26 | Buộc cổ sứ giáp níu dây 120BCS-GN120 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 30 | Sợi |
| 27 | Buộc cổ sứ giáp níu dây 240BCS-GN240 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 72 | Sợi |
| 28 | Buộc cổ sứ kẹp cáp dây 70BCS-KC70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Sợi |
| 29 | Buộc cổ sứ kẹp cáp dây 120BCS-KC120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Sợi |
| 30 | Buộc cổ sứ kẹp cáp dây 240BCS-KC240 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Sợi |
| 31 | Ống nối dây bọc 240COAC-240 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Ống |
| 32 | Ống nối dây bọc 120COAC-120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Ống |
| 33 | Ống nối dây bọc 70COAC-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Ống |
| 34 | Ống nối dây trần 120COACT-120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Ống |
| 35 | Cụm đấu rẽ dây XLPE 703CĐR70 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 6 | Bộ |
| 36 | Cụm đấu rẽ dây XLPE 120CĐR120 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 39 | Bộ |
| 37 | Cụm đấu rẽ dây XLPE 240CĐR240 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 12 | Bộ |
| 38 | Kẹp rẽ nhánh dây XLPE 70KRN70 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 6 | Bộ |
| 39 | Kẹp rẽ nhánh dây XLPE 120KRN120 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 39 | Bộ |
| 40 | Kẹp rẽ nhánh dây XLPE 240KRN-240 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 12 | Bộ |
| 41 | Kẹp quai 120KQ-120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Bộ |
| 42 | Kẹp đấu rẽ 120KĐR-120 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 21 | Bộ |
| 43 | Biển cấm trèoBC | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 27 | Cái |
| 44 | Đai thép không rĩ 20x4 (Treo biến cẩm)ĐT-1,2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 54 | Cái |
| 45 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 54 | Cái |
| H | PHẦN TBA | |||
| I | Phần móng + tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa TBA bổ sung LG-8BS | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa TBA kiểu giếngR-TR-24G | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | HT |
| 3 | Nền trạm biến áp 3 pha cột BTLT đơnNT-3P-1LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | VT |
| J | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên cột PITH-XĐTĐ-3P-II2,5 | Thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ máy biến ápTH-GLMBA-1P-1H | Thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Giá lắp máy biến áp 2 pha (30kg)TH-GLMBA-2P-1LT | Thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Cáp lực hạ áp 3*150TH-M3*150 | Thi công theo thiết kế | 41 | mét |
| 5 | Cáp lực hạ áp 1*95TH-M1*95 | Thi công theo thiết kế | 47 | mét |
| 6 | Cáp lực hạ áp 4*70TH-M4*70 | Thi công theo thiết kế | 24 | mét |
| K | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 160kVA - 22/0,4kV | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 5 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 6 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 2 | Máy |
| 4 | Chống sét van 22kV (kèm 6 đầu cốt) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 42 | Cái |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kVTH-100kVA - 22/0,4kV | Thi công theo thiết kế | 6 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 50kVA - 35(22)/0,4kVTH-50kVA - 35(22)/0,4kV | Thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 75kVA - 22/0,4kVTH-75kVA - 22/0,4kV | Thi công theo thiết kế | 2 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 160kVA - 22/0,4kVTH-160kVA - 22/0,4kV | Thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 5 | Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kVTH-250kVA - 22/0,4kV | Thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| M | Phần xây dựng | |||
| 1 | Gông giữ MBA treo trên 1 cộtGGMBA-II | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Giá giữ MBA treo trên 2 cộtGGMBA-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Xà sứ đỡ trên 2 cột BTLTXSĐ-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van cột đơnXCC+CSV-3P-1LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT đôiXCC-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ MBA 3 pha cột BTLTXMBA-1LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA 3 pha cột đôi BTLTXMBA-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Thanh chống máy biến áp TCMBA-3P-1LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Thanh lắp chống sét vanTL-CSV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 1 cột BTLTXTĐ-1LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 2 cột BTLTXTĐ-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 12 | Ghế thao tác trên 1 cột BTLTGTT-1LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác trên 2 cột BTLTGTT-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 1 cộtGĐCTMBA-1LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 2 cộtGĐCTMBA-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 16 | Bách bắt thu lôi vanBL-TLV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 30 | Cái |
| N | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơiDC-10K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 33 | Sợi |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơiDC-15K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Sợi |
| 3 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 250A - 02 lộ ra (Trọn bộ) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 5 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 400A - 03 lộ ra (Trọn bộ) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 6 | Tủ |
| 5 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 630A - 04 lộ ra (Trọn bộ) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 2 | Tủ |
| 6 | Nắp chụp đầu cực CSV loại siliconCĐC-CSV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 42 | Cái |
| 7 | Tủ điện hạ thế 3 phaTH-TĐHT-3P | Thi công theo thiết kế | 10 | Tủ |
| 8 | Tháo, lắp Tủ điện hạ áp trọn bộ 75A - 02 lộ ra | Thi công theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 9 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế loại siliconCĐC-MBA(HT) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 10 | Cầu chì tự rơi 24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 6 | Cái |
| 11 | Nắp chụp đầu cực FCO-22kV loại Silicon (Cực trên + dưới) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 15 | Cái |
| 12 | Sứ đứng Pinepost 24kV + ty sứ | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 12 | Quả |
| 13 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc (2,3m một sợi)M-30/10mm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Sợi |
| 14 | Dây dẫn trung ápXLPE-12,7/24kV-M35 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 66 | mét |
| 15 | Cáp lực hạ ápM240 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 160 | mét |
| 16 | Cáp lực hạ ápM150 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 84 | mét |
| 17 | Cáp lực hạ ápM 120 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 30 | mét |
| 18 | Cáp lực hạ ápM95 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 28 | mét |
| 19 | Cáp lực hạ ápM50 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 24 | mét |
| 20 | Dây đồng bọc M35 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 186 | mét |
| 21 | Ống nhựa luồn cáp HDPE F65/50 luồn cáp tổng hạ áp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | mét |
| 22 | Ống nhựa luồn cáp HDPE F130/100 luồn cáp tổng hạ áp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 47 | mét |
| 23 | Ống nhựa luồn cáp HDPE F195/150 luồn cáp xuất tuyến hạ áp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 18 | mét |
| 24 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-1,5 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 85 | Cái |
| 25 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 85 | Cái |
| 26 | Ốc siết cáp M35 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| 27 | Đầu cos ép M240 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 68 | Cái |
| 28 | Đầu cos ép M150 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 30 | Cái |
| 29 | Đầu cos ép M120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 30 | Đầu cos ép M95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| 31 | Đầu cos ép M50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 32 | Đầu cos ép M35 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 165 | Cái |
| 33 | Kẹp nối xuyên cách điện 24kV (Đấu nối cho dây M35)IP-24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 6 | Cái |
| 34 | Bảng tên trạmBT-01 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Cái |
| 35 | Biển cấm trèoBB-01 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Cái |
| 36 | Kẹp Quai KQ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 37 | Kẹp đấu chim dây M35KĐC-35 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| O | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| P | Phần móng + tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa an toànLR-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 64 | Bộ |
| 2 | Móng cột MT-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-1H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 161 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-2H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 58 | Móng |
| 5 | Móng cột MT-ĐH | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 66 | Móng |
| 6 | Móng cột MTĐ-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| Q | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Cáp AV 50-0,6/1kV | Thi công theo thiết kế | 480 | mét |
| 2 | Thu hồi Cáp AV 70-0,6/1kV | Thi công theo thiết kế | 1.440 | mét |
| 3 | Thu hồi Cáp ABC2x50-0,6/1kV | Thi công theo thiết kế | 1.471 | mét |
| 4 | Xà đỡ thẵng hạ áp cột đơn (8,75kg)TH-X1H | Thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 5 | Xà néo hạ áp cột đơn (16,4kg)TH-X2H | Thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo hạ áp cột đôi trung áp (17,8kg)TH-X2HĐCH | Thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng hạ thế A30 + Ty sứTH-SĐ-A30 | Thi công theo thiết kế | 72 | Qủa |
| R | Phần xây dựng | |||
| 1 | Trụ BTLT PC.I-10-190-3.5 ( kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 2 | Trụ BTLT PC.I-10-190-5.0 ( kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| 3 | Trụ BTLT PC.I-8,5-160-3,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 161 | Cột |
| 4 | Trụ BTLT PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 190 | Cột |
| S | Phần chi tiết tiếp địa : | |||
| 1 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng cờ tiếp địa CT-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 65 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp đất trung hạ áp đi chung TN-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 3 | Mối nối tiếp địa | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 27 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa chờ hạ thế cáp bọc ABC (loại chốt vặn bọc su) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 360 | Bộ |
| T | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp LV/ABC (4x70)-0,6/1kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 4.876 | mét |
| 2 | Cáp LV/ABC (4x95)-0,6/1kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 13.404 | mét |
| 3 | Khoá néo cáp ABC (4x70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 137 | Bộ |
| 4 | Khoá néo cáp ABC (4x95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 251 | Bộ |
| 5 | Khoá đỡ cáp ABC (4x70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 64 | Bộ |
| 6 | Khoá đỡ cáp ABC (4x95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 203 | Bộ |
| 7 | Giá móc treo cáp GM-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 457 | Cái |
| 8 | Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 197 | Cái |
| 9 | Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-0,7 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 278 | Cái |
| 11 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-0,9 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 54 | Cái |
| 12 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-1,4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 234 | Cái |
| 13 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-1,8 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 134 | Cái |
| 14 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 700 | Cái |
| 15 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ áp (02 bulon)KR-95 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 88 | Cái |
| 16 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ áp (02 bulon)KR-70 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 184 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhômAl/Cu-95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 60 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhômAl/Cu-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cápBĐC-95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 88 | Cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cápBĐC-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 88 | Cái |
| 21 | Biển cấm trèo | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 289 | Cái |
| U | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo chuyển và lắp hộp 4 công tơ | Thi công theo thiết kế | 9 | Hộp |
| 2 | Tháo lắp cần đèn chiếu sáng | Thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| V | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn LV-ABC (4x70) | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 55 | Bộ |
| 2 | Khoá néo cáp ABC (4x70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 3 | Khoá đỡ cáp ABC (4x70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Giá móc treo cáp GM-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-0,9 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 6 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-1,8 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 7 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 8 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ áp (02 bulon)KR-70 | Thi công theo thiết kế (A cấp Vật tư) | 4 | Cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.039002351E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.20780047E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng N=2 hoặc khác N, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là V= 2.818.201.097 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ X= 5.636.402.194 VNĐ. Trong đó X = N x V * Cụ thể hợp đồng tương tự: Thi công đường dây và TBA - Quy mô: Xây dựng mới hoặc Xây dựng mới và cải tạo đường dây ≥ 22kV với quy mô > 3,13km; Xây dựng mới hoặc Xây dựng mới và cải tạo đường dây ≥ 0,4kV với quy mô > 10,7km - Giá trị: > V=2.818.201.097 VNĐ Nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự gói thầu đang xét. Các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm tổng tính chất của các hợp đồng này phải đáp ứng tính chất tương tự với gói thầu đang xét.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.818.201.097 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.636.402.194 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi