Gói thầu: SCL2021-19: Cung cấp dịch vụ sửa chữa - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 - DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210617325-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2021-19: Cung cấp dịch vụ sửa chữa - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20210232878
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 61 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-07 10:31:00 đến ngày 2021-07-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 50,605,232,946 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 507,000,000 VNĐ ((Năm trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bàn chải cước Bàn chải cước có cán 30x150mm Cái 3 Phần vật tư cơ và vật tư điện
2 Bàn chải cước Bàn chải cước có cán 50x250mm Cái 6 Phần vật tư cơ và vật tư điện
3 Bàn Chải nhựa cán dài Bàn Chải nhựa cán dài: Model: TL1120, 480 x 35x45mm Cái 18
4 Bàn chải sắt Bàn chải sắt có cán 7 hàng Cái 401
5 Bàn chải thau Bàn chải thau 07 hàng, cán gỗThanh Bình Cái 644
6 Băng keo cách điện cao thế Băng keo cách điện cao thế Nitto No.15 Cuộn 270
7 Băng keo giấy Băng keo giấy 20mm x 9m Cuộn 35
8 Băng keo giấy Băng keo giấy 5cm Cuộn 88
9 Băng keo giấy Băng keo giấy: Bản 2cm Cuộn 78
10 Băng keo trong Băng keo trong: Bản rộng 5 cm Cuộn 1
11 Băng keo vải: Băng keo vải: bản 5cm Cuộn 71
12 Băng kín răng ống Băng kín răng ống AWC 800, 12.7mm Cuộn 22
13 Băng kín ren ống: Băng kín ren ống:0.075x1/2"x10m Cuộn 569
14 Bánh cước đồng thau Bánh cước đồng thau ĐK 100 Cái 10
15 Bột Amiang A6-45 Bột Amiang A6-45 Kg 1.700
16 Bột màu Bột màu Gam 6.172
17 Bột mì Bột mì kg 119
18 Cao su non làm kín ren Cao su non làm kín ren Tombo 9082 - Kích thước: 0,075mm x 1/2 x 5-10mm - Chất liệu: PTFE hàm lượng cao Cuộn 1
19 Cát xoáy Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#1000, (450g)/hộp Hộp 12
20 Cát xoáy Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#1200, (450g)/hộp Hộp 7
21 Cát xoáy Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#400, (450g)/hộp Hộp 4
22 Cát xoáy Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#500, (450g)/hộp Hộp 3
23 Cát xoáy Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#80, (450g)/hộp Hộp 3
24 Cát xoáy Cát xoáy:CAM Skatool 100 Quy cách: (450g)/hộpCAM Hộp 6
25 Cát xoáy Cát xoáy:Cát xoáy CAM Skatool G#120, (450g)/hộp Hộp 2
26 Cát xoáy: Cát xoáy:Cát xoáy CAM Skatool G#320, (450g)/hộp Hộp 12
27 Cát xoáy: Cát xoáy:Cát xoáy CAM Skatool G#800, (450g)/hộp Hộp 6
28 Chai nước rửa Chai nước rửa (Chai Megacheck Cleaner):450ml/chai Chai 116
29 Chai thuốc hiện Chai thuốc hiện (Chai Megacheck Developer): 450ml/chai Chai 106
30 Chai thuốc thẩm thấu Chai thuốc thẩm thấu (Chai Megacheck Penetrant):450ml/chai chai 107
31 Chén đánh rỉ : Chén đánh rỉ :Ø100 mm, sử dụng máy mài cầm tay 100mm Cái 520
32 Chén đánh rỉ 65mm Chén đánh rỉ 65mm Cái 25
33 Chén đánh rỉ Chén đánh rỉ:Chén cước 3 inch-75mm Inox. BWB-SS411075, Đường kính 75mm. M10x1.5mm cái 160
34 Chì ép Chì ép :Ø0.5 mm,Quy cách: 500 g/cuộn Cuộn 16
35 Chì ép Chì ép :Ø1.0 mm,Quy cách: 500 g/cuộn Cuộn 22
36 Chì ép Chì ép :Ø2.0 mm,Quy cách: 500 g/cuộn Cuộn 21
37 Chì ép Chì ép:Ø3.0 mm,Quy cách: 500 g/cuộn Cuộn 22
38 Chổi đánh rỉ phi 100 Chổi đánh rỉ phi 100 cái 39
39 Cọ lăn Cọ lăn 5cm cái 24
40 Cọ lăn sơn Cọ lăn sơn 10cm Cái 79
41 cọ lăn sơn cọ lăn sơn 20cm cái 7
42 Cọ sơn Cọ sơn :3 cm Cái 8
43 Cọ sơn Cọ sơn 2cm Cái 213
44 Cọ sơn Cọ sơn 5cm Cái 227
45 Cọ sơn Cọ sơn:10cm Cái 33
46 Cọ sơn Cọ sơn:4cm Cái 65
47 Cồn công nghiệp Cồn công nghiệp Lít 906
48 Đá cắt Đá cắt 100x2x16 Sunflex Viên 138
49 Đá cắt Đá cắt 125x22,2x2mm Viên 36
50 Đá cắt 180x22x2mm Đá cắt 180x22x2mm Viên 6
51 Đá cắt inox : Đá cắt inox :Kích thước: 355x2x22.23mm Viên 10
52 Đá cắt inox Đá cắt inox 100x16x1,2mm Viên 2
53 Đá cắt inox: Đá cắt inox:Kích thước: 100x1.6x16 mm Viên 169
54 Đá cắt inox: Đá cắt inox:Kích thước: 125x1.6x22.2 mm viên 16
55 Đá cắt inox: Đá cắt inox:Kích thước: 180x22x2mm Viên 20
56 Đá đánh bóng nỉ trắng Đá đánh bóng nỉ trắng 100x16x7 mm Cái 5
57 Đá giấy nhám Đá giấy nhám 100x16x6 Cái 10
58 Đá mài : Đá mài :Kích thước: 100x6x16mm Viên 372
59 Đá mài 125x22x6mm Đá mài 125x22x6mm Cái 8
60 Đá mài dầu 02 mặt thô, mịn: Đá mài dầu 02 mặt thô, mịn:Chất liệu: Bột đá chuyên dùng cho đá mài Kích thước: 200x50x25mm Màu: Xanh (#240) / Nâu (#1000) Viên 63
61 Đá mài hình cây thông Đá mài hình cây thông 6mm Cái 4
62 Đá mài Inox Đá mài Inox 100x16x6 Cái 2
63 Đá mài trụ Đá mài trụ ĐK 15x16x6 Cái 2
64 Đá mài: Đá mài:Kích thước: 125x6x22.23 mm cái 8
65 Đá xếp (flap dics): Đá xếp (flap dics):Kích thước: A40-100x16mmFlap dics Cái 118
66 Đá xếp (flap dics): Đá xếp (flap dics):Kích thước: A40-125x22mmFlap dics Cái 10
67 Đất sét công nghiệp Đất sét công nghiệp kg 230
68 Dầu DO: Dầu DO: Lít 2
69 Dầu nhả rỉ sét RP7 Dầu nhả rỉ sét RP7 (350g/bình) Bình 754
70 Dầu Total Preslia VG46 Dầu VG46 Lít 100
71 Dây chì hàn Dây chì hàn 0,8 ly Cuộn 1
72 Đĩa nhám xếp Đĩa nhám xếp đk 100mm Cái 3
73 Dung dịch rửa board, Dung dịch rửa board, tiếp điểm AWC 296, 250G Chai 5
74 Dung môi pha loãng sơn Jotun Thiner No.17 Dung môi pha loãng sơn Jotun Thiner No.17 Lít 124,4
75 Dung môi pha loãng sơn Jotun Thinner No.10 Dung môi pha loãng sơn: Jotun Thinner No.10 Lít 80
76 Giấy lọc nhớt Giấy lọc nhớt :MGPT 0.65x100m Mét 2
77 Giấy nhám Giấy nhám :P280, Size: 9x11 inch Tờ 14
78 Giấy nhám Giấy nhám 1200 tờ 48
79 Giấy nhám Giấy nhám 400 Tờ 210
80 Giấy nhám Giấy nhám cuộn P180, Size: 150mmx50mm Cuộn 12
81 Giấy nhám P 800 Giấy nhám P 800, 9x11 inch Tờ 482
82 Giấy nhám vải P180 Giấy nhám vải:P180, chiều dài 2m mét 339
83 Giấy nhám P 800, Giấy nhám:P 800, , kích thước 230x280mm mét 1.148
84 Giấy nhám: P1000 Giấy nhám:P1000, Size: 9x11 inch Tờ 1
85 Giấy nhám: P1200 Giấy nhám:P1200, kích thước 230x280mm Tờ 486
86 Giấy nhám: P180 Giấy nhám:P180, kích thước 230x280mm Tờ 771
87 Giấy nhám: P280 Giấy nhám:P280, kích thước 230x280mm Tờ 41
88 Giấy nhám: P320 Giấy nhám:P320, kích thước 230x280mm Tờ 183
89 Giấy nhám: P400 Giấy nhám:P400, kích thước 230x280mm Tờ 659
90 Giấy nhám: P800 Giấy nhám:P800, Size: 9x11 inch Tờ 68
91 Giấy thấm dầu: Giấy thấm dầu:L410xW460mm (Code: OSW-75 Spilfyter). tờ 210
92 Giẻ lau màu Giẻ lau màu Kg 2.054
93 Giẻ lau sạch Giẻ lau sạch kg 12
94 Giẻ lau trắng Giẻ lau trắng kg 694
95 Gioăng Amiang Gioăng Amiang 1270x1270x3 màu đỏ Tấm 12
96 Gioăng bán nguyệt Gioăng bán nguyệt, KT 7x16 (Dày x Rộng) m 25
97 Glycerine Glycerine Lít 118
98 Hoá chất tẩy rửa vệ sinh bản mạch điện tử ECC-90 Hoá chất tẩy rửa vệ sinh bản mạch điện tử ECC-90 ( chai 250g ) Chai 2
99 Hoá chất tráng phủ cách điện AC-100 Hoá chất tráng phủ cách điện AC-100 ( chai xịt 420mL ) Chai 2
100 Kem đánh bóng Cana Kem đánh bóng Cana (500g/hộp) Hộp 29
101 Keo chèn hydro Tite-Seal Light Weight Gasket & Joint Sealing Compound: Keo chèn hydro Tite-Seal Light Weight Gasket & Joint Sealing Compound:(2,268Kg/hộp) Hộp 4
102 Keo chịu nhiệt: MFZ-4, Keo chịu nhiệt:MFZ-4, (4kg/1 hộp) Hộp 2
103 Keo con chó Keo (Dog X-66, 3Kg/Hộp) Hộp 6
104 Keo dán Epoxy (A & B): Keo dán Epoxy (A & B): Bộ 20
105 Keo dán nhựa 711 UPVC Keo dán nhựa 711 UPVC 500gram/hộp Hộp 1
106 Keo Epoxy: DEC J0708 Keo Epoxy :DEC J0708 Kg 10
107 Keo Epoxy máy phát DECJ1018 Keo Epoxy máy phát DECJ1018 Kg 50
108 Keo làm kín Keo làm kín: GDZ 421 Tuýp 5
109 Keo silicon: Loại: A300 Keo silicon :Loại: A300 Quy cách: 300 g/chai Chai 132
110 Keo silicon đỏ #901, chịu nhiệt 650F Keo silicon đỏ #901, chịu nhiệt 650F (85g/tuýp) Tuýp 240
111 keo sillicon Apollo A500 keo sillicon Apollo A500 Tuýp 15
112 Keo tản nhiệt CPU, Arctic Silver 5 Keo tản nhiệt CPU, Arctic Silver 5 tuýp 9
113 Khí Acetylen Khí Acetylen (Chai dung tích 40l/3m3 ) Chai 7
114 Khí Ni tơ Khí Ni tơ Chai 6
115 Khí Oxygene Khí Oxygene (Chai 40L/6m3), Việt Nam Chai 17
116 Lăn sơn có cán 5cm Lăn sơn có cán 5cm Cái 10
117 Loctite 577 Loctite:577, chịu nhiệt 265F, quy cách: (250g/chai) Chai 3
118 Loctite LB 8150 Loctite:LB 8150, 453.6 g /chai Chai 10
119 Loctite SI 587 Loctite:SI 587, 70ml/chai Chai 20
120 Loctite 495 Loctite 495 Chai 2
121 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt: Molykote NLGI1 - P37 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt:Molykote NLGI1 - P37 0.5kg 0,5 kg/ hộp Hộp 50
122 Mỡ bôi trơn Sinopec NLGI3 Mỡ bôi trơn Sinopec NLGI3 Kg 24
123 Mỡ bôi trơn SKF Mỡ bôi trơn SKF LGHP 2/1 ( loại 1kg/hộp ) Hộp 8
124 Mỡ bôi trơn: Mỡ bôi trơn Gadus S2V220-2 Mỡ bôi trơn:S2V220-2 18 Kg/X Kg 54
125 Mỡ bôi trơn: Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 Mỡ bôi trơn:Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 18 Kg/Xô Kg 26
126 Mỡ bôi trơn: Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 Mỡ bôi trơn:Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 18 Kg/Xô Kg 2
127 Mỡ bôi trơn: Shell Gadus S2 V100-3, Mỡ bôi trơn:Shell Gadus S2 V100-3, qui cách 18kg/ xô Khối lượng theo qui cách nhà sản xuất: 72 Kg 33
128 Mỡ bôi trơn: Shell Gadus S2 V220-2 Mỡ bôi trơn:Shell Gadus S2 V220-2 180kg/phuy, 18kg/xô Kg 259
129 Mỡ bôi trơn: SKF LGHP 2/1 Mỡ bôi trơn:SKF LGHP 2/1 (loại 1kg/hộp)1kg/hộp Hộp 2
130 Mỡ chịu nhiệt Molykote 650oC Mỡ chịu nhiệt Molykote 650oC (454g/hộp) Hộp 10
131 Mỡ silicon trắng AWC 629 Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/chai) Mã số: 081127 ( Chai 2
132 Mỡ tiếp xúc điện Mỡ tiếp xúc điện CONTACTAL HPG 140174 EPMF (loại 1kg/hộp) Hộp 4
133 Mỡ tiếp xúc điện Isoflex Topas NB52 Mỡ tiếp xúc điện Isoflex Topas NB52 (400g) Hộp 38
134 Mũi doa lỗ: Mũi doa lỗ:Kích thước: 11.75-12.75 Cái 14
135 Nhớt bôi trơn (ISO VG32) Nhớt bôi trơn (ISO VG32) Lít 20
136 Nhớt bôi trơn: Nhớt bôi trơn:Shell Omala S2 GX 220 209l/phuy Lít 200
137 Nước kiểm tra vết nứt mối hàn (PT Mega check) : Nước kiểm tra vết nứt mối hàn (PT Mega check) :3 chai/bộ gồm: 1 chai Megacheck Cleaner: 450 ml,1 chai Megacheck Developer: 450 ml, 1 chai Megacheck Penetrant: 450 ml Bộ 15
138 Que hàn 7018 (3.2mm) Que hàn 7018 (3.2mm) Kg 2
139 Que hàn điện 308 Kiswell 3,2 ly Que hàn điện 308 Kiswell 3,2 ly Kg 49
140 Que hàn điện 309L 2,6mm Que hàn điện 309L 2,6mm Kg 9
141 Que hàn điện E7018, Ø3.2mm Que hàn điện E7018, Ø3.2mm Kg 10
142 Que hàn điện inox: E308 Que hàn điện inox:E308 Đường kính: 3.2 mm Kg 7
143 Que hàn điện Que hàn điện: E5515-B2-V (R317), Ø3.2mm Kg 6
144 Que hàn điện:E309-16 Que hàn điện:E309-16 Dia. 3.2mm 01-31H Kg 2
145 Que hàn điện: E6013 Que hàn điện:E6013đường kính: 3.2 mm Kg 10
146 Que hàn tig: ER80S- B2 Que hàn tig:ER80S- B2 Dia.0.062inchxL36inch, 1/16x36 07/31 Kg 2
147 Que hàn Tig 308 Que hàn Tig 308 - 2,4ly Kg 2
148 Que hàn Tig 309 Que hàn Tig 309 - 2,4ly Kg 1
149 Que hàn Tig inox 316 Que hàn Tig inox 316 - 2,4 ly Kg 11
150 Que hàn Tig R31 Que hàn Tig R31; 2.4mm Kg 11
151 Que hàn tig: ER 80S-B2 Que hàn tig:ER 80S-B2 đường kính: 2.4 mm Kg 2
152 Que hàn Tig: Que hàn Tig:ER316L Đường kính: 2.4 mm Kg 3
153 Que hàn Tig: Que hàn Tig:Tig ER 70-SG Đường kính: 2.4 mm Kg 33
154 Sáp đèn cầy Sáp đèn cầy Kg 5
155 Sủi cạo sơn cán gỗ Sủi cạo sơn cán gỗ: bản 50mm cái 17
156 Túi đựng rác đen Túi đựng rác đen 55x65cm (3 cuộn/1 kg) Cuộn 18
157 Vải lau màu Vải lau màu Kg 244
158 Vải phin trắng Vải phin trắng Kg 294
159 Vecni cách điện: Vecni cách điện: loại: 2104 RM Clear - EPI, Net weight: 19kg/thùng kg 54
160 Xăng A92 Xăng A92 Lít 388
161 Xăng A95 Xăng A95 Lít 82
162 Xi măng dân dụng PCB40 Xi măng dân dụng PCB40 Kg 1.950
163 Thử tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 1 PHẦN DỊCH VỤ PHẦN CƠ
164 Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 1
165 Công tác tháo ra, lắp lại cách âm và bảo ôn thân tuabin cao áp, trung áp. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tua bin 1
166 Công tác tháo mặt ghép, vệ sinh và lắp lại đường ống hơi chính vào tuabin Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tuabin 1
167 Tháo vỏ ngoài và vỏ trong xy lanh tuabin cao áp, trung áp. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tuabin 1
168 Sửa chữa gối chặn tuabin. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT gối chặn 1
169 Công tác sửa chữa then dẫn hướng tuabin Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Then 4
170 Sửa chữa hai mặt xy lanh vỏ trong cao áp, trung áp. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT xy lanh 2
171 Sửa chữa gối đỡ tuabin. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT gối đỡ 2
172 Tháo ra, sửa chữa và lắp lại hộp chèn hơi (3 hộp hơi) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tuabin 1
173 Sửa chữa bánh tĩnh tuabin cao áp. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bánh tĩnh 8
174 Kiểm tra, sửa chữa khe hở truyền hơi tuabin cao áp, trung áp Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tua bin 1
175 Sửa chữa mặt trượt tuabin. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tuabin 1
176 Sửa chữa các vành chèn dầu gối. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT vành chèn 2
177 Sửa chữa vòi phun tầng tốc độ. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT cụm vòi 2
178 Sửa chữa bánh tĩnh tuabin trung áp. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bánh tĩnh 4
179 Sửa chữa roto tuabin cao áp, trung áp. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT roto 1
180 Sửa chữa định tâm vỏ trong tuabin. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tua bin 1
181 Sửa chữa bộ nối trục giữa tuabin cao, trung áp và hạ áp Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 1
182 Sửa chữa di trục và Cân tâm tuabin cao áp Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Trục 1
183 Lắp lại vỏ ngoài và vỏ trong xy lanh tuabin cap áp, trung áp. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tuabin 1
184 BẮC GIÀN GIÁO BÊN NGOÀI, BÓC-LẮP BẢO ÔN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tuabin 2
185 THÁO-LẮP ỐNG LIÊN THÔNG TUABIN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT ống 1
186 KIỂM TÂM KHỚP NỐI RÔ TO TRƯỚC KHI THÁO Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 2
187 THÁO-LẮP, SỬA CHỮA NẮP VỎ NGOÀI, VỎ TRONG XY LANH HẠ ÁP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tuabin 2
188 THÁO LẮP-SỬA CHỮA BÁNH TĨNH TUABIN HẠ ÁP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bánh tĩnh 28
189 KIỂM TRA KHE HỞ TRUYỀN HƠI TUBIN HẠ ÁP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tuabin 2
190 SỬA CHỮA HỘP CHÈN HƠI TUABIN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hộp chèn 4
191 ĐỊNH TÂM BÁNH TĨNH TRONG XY LANH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tuabin 2
192 CÔNG TÁC SỬA CHỮA GỐI TRỤC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT gối đỡ 4
193 SỬA CHỮA RÔ TO TUABIN HẠ ÁP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT rô to 2
194 SỬA CHỮA MÀNG AN TOÀN TUABIN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT cái 8
195 SỬA CHỮA THIẾT BỊ QUAY TRỤC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hệ thống 1
196 CĂN TÂM TUA BIN HẠ ÁP VÀ MÁY PHÁT Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tua bin 2
197 LẮP NỐI TRỤC HẠ ÁP LPA-LPB VÀ LPB-MÁY PHÁT Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 2
198 Đại tu bơm nước ngưng 1A/1B. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
199 Vệ sinh, kiểm tra bình ngưng, bình flashtank (BÌNH NGƯNG TUA BIN) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 1
200 Sửa chữa 2 van tay xả đáy bộ lọc đầu hút bơm ngưng (10LCA11AA401, 10LCA11AA401) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
201 Kiểm tra vệ sinh các lọc trên hệ thống nước ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Lọc 12
202 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống đường ống, van hệ thống nước ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
203 Kiểm tra bảo dưỡng cụm van điều chỉnh đường nước ngưng phun giảm ôn ống góp hơi chèn (10LCE76AA001, 10LCE76AA003) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
204 Kiểm tra, bảo dưỡng cụm van điều chỉnh cấp nước vào bình ngưng (11LCR30AA001, 10LCR30AA002, 10LCR31AA001, 10LCR31AA001, 10LCR31AA002) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 5
205 Kiểm tra bảo dưỡng 02 van tay xả khí đường ống nước ngưng gần bình ngưng hơi chèn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
206 Kiểm tra bảo dưỡng 02 van điện chặn đường nước ngưng phun giảm ôn cấp 3 bypass LP (10LCE70AA001, 10LCE71AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
207 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện chặn trước/sau và van điều chỉnh mức nước bình khử khí (10LCA50AA001, 10LCA50AA002, 10LCA51AA001, 10LCA51AA002, 10LCA50AA101, 10LCA51AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 7
208 Kiểm tra bảo dưỡng valve điện xả ống góp nước ngưng sau LPH-05 (10LCA81AA404) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
209 Đại tu bơm nước bổ sung Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
210 Kiểm tra bảo dưỡng bồn nước bổ sung 300 m3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
211 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống đường ống, van (30 van) hệ thống nước bổ sung Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
212 Thay mới 02 van điện điều chỉnh cấp nước demin vào bồn nước bổ sung Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
213 Đại tu tuabin bơm cấp BFPT-1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tua bin 1
214 Kiểm tra, sửa chữa tuabin bơm cấp BFPT-1A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tua bin 1
215 Đại tu van điện cấp hơi chèn cho BFPT 1A (11MAW50AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
216 Đại tu van bướm hơi thoát BFPT 1B (12LBR30AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
217 Đại tu bơm cấp tuabin BFPT -1B (10LAC20AP100) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
218 Kiểm tra, sửa chữa bơm cấp tuabin BFPT -1A (10LAC10AP100) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
219 Đại tu bơm tăng áp bơm cấp tuabin (10LAC10AP100, 10LAC20AP100) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
220 Đại tu Van đầu hút bơm tăng áp bơm cấp tuabin (10LAB11AA001, 10LAB21AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 2
221 Đại tu Van đầu thoát bơm cấp tuabin 1A/1B (10LAB13AA002 / 10LAB23AA002) "KSB No:UG1412550 CDI DO1" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
222 Đại tu van điều chỉnh tái tuần hoàn bơm cấp tuabin (10LAB15AA101, 10LAB25AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 2
223 Đại tu van tay chặn trước, chặn sau đường tái tuần hoàn bơm cấp tuabin (10LAB25AA001, 10LAB25AA002, 10LAB15AA001, 10LAB15AA002) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
224 Thay mới van xả đọng trong hệ thống (10LAB50AA401, 10LAB50AA402, 10LAB60AA401, 10LAB60AA402, 10LAB42AA401, 10LAB42AA402, 10LAB40AA401, 10LAB40AA402) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 8
225 Thay mới van xả khí trong hệ thống (10LAB50AA501, 10LAB50AA502, 10LAB60AA501, 10LAB60AA502, 10LAB70AA501, 10LAB70AA502, 10LAE40AA501, 10LAE40AA502) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 8
226 Đại tu van chặn cấp nước bao hơi (10LAB70AA001) "Sempell Tyco Valve, Dwg No: 7012-03737-004" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
227 Đại tu van 3 ngã trên đường nước cấp qua cụm các bình gia nhiệt cao áp (10LAB40AA001) "Sempell Tyco Valve, Dwg No: 7012-03737-002" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
228 Đại tu Van an toàn dường ống đầu hút bơm tăng áp bơm cấp tuabin 1A/1B (10LAB11AA191, 10LAB21AA191) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
229 Đại tu van 1 chiều đầu thoát bơm cấp tuabin BFPT 1A/1B (10LAB13AA001, 10LAB23AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
230 Kiểm tra, sửa chữa bơm cấp điện (10LAC30AP100) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 1
231 Đại tu bơm tăng áp bơm cấp điện (10LAC30AP100) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
232 Đại tu van đầu thoát bơm cấp điện (10LAB33AA002) "KSB No: UG1412639 CDI DO1) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 1
233 Đại tu Van điều chỉnh lưu lượng tái tuần hoàn bơm cấp điện 10LAB34AA101 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 1
234 Sửa chữa van 1 chiều đầu thoát bơm cấp điện (10LAB33AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
235 Đại tu Van an toàn đầu hút bơm cấp điện và đầu hút bơm tăng áp bơm cấp điện (10LAB31AA191) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
236 Thay mới van tay xả đáy bộ lọc đầu hút bơm tăng áp bơm cấp điện (10LAB31AA401) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
237 Thay mới 1 van tay xả đọng thân bơm cấp điện. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
238 Thay mới van tay cửa trích thân bơm cấp điện: (10LAF30AA002) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
239 Đại tu van tay chặn trước, chặn sau đường tái tuần hoàn bơm cấp điện (10LAB34AA001, 10LAB34AA002) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
240 Tháo kiểm tra, vệ sinh bộ làm mát dầu bôi trơn và dầu điều khiển bơm cấp điện Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
241 Vệ sinh, bảo dưỡng bồn dầu bôi trơn bơm cấp điện Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
242 Đại tu bơm dầu AC bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 4
243 Đại tu bơm dầu DC bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
244 Kiểm tra, vệ sinh bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 2
245 Vệ sinh bảo dưỡng bộ làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 4
246 Công tác chuẩn bị Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
247 Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
248 Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
249 Sửa chữa các khiếm khuyết Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
250 Sơn chống ăn mòn toàn bộ bình Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
251 Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
252 Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
253 Đại tu 2 bơm nước mạch kín 1A/1B. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
254 Đại tu 2 bơm trợ áp nước mạch kín 1A/1B làm mát bơm tuần hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
255 Kiểm tra, Sửa chữa đường ống và van nước làm mát mạch kín làm mát bộ sấy Hydro máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
256 Kiểm tra, sửa chữa 8 van tay chặn (10PGA32AA002, 10PGA32AA003, 10PGA32AA004, 10PGA32AA005, 10PGA32AA052, 10PGA32AA053, 10PGA32AA054, 10PGA32AA055) đường nước làm mát mạch kín làm mát Hydro máy phát. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 8
257 Kiểm tra, sửa chữa 1 van điện điều chỉnh, 4 van tay chặn (10PGA32AA056, 10PGA32AA057, 10PGA32AA058, 10PGA33001) đường nước làm mát mạch kín làm mát Hydro máy phát. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 5
258 Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát nước stator máy phát (bao gồm 4 van điện: 10PGA31AA004, 10PGA31AA005, 10PGA31AA051, 10PGA31AA052) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
259 Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu EH (bao gồm 4 van tay chặn: 10PGA46AA004, 10PGA46AA005, 10PGA46AA051, 10PGA46AA052) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
260 Kiểm tra, sửa chữa 2 van điện điều chỉnh (10PGA45AA101, 10PGA44AA101) đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
261 Kiểm tra, sửa chữa 8 van xả đáy và 8 van xả khí đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 16
262 Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (14 van tay chặn: 10PGA45AA001, 10PGA45AA002, 10PGA45AA003, 10PGA45AA004, 10PGA45AA005, 10PGA45AA051, 10PGA45AA052, 10PGA44AA001, 10PGA44AA002, 10PGA44AA003, 10PGA44AA004, 10PGA44AA005, 10PGA44AA051, 10PGA44AA052) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 14
263 Kiểm tra, sửa chữa 6 van tay chặn và 2 kính thăm đường nước làm mát mạch kín làm mát gối đỡ, động cơ bơm ngưng 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 8
264 Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát gối đỡ, động cơ bơm ngưng 1A/1B (Bao gồm 4 van tay chặn và 2 van xả đáy) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 6
265 Tháo kiểm tra, sửa chữa 4 van tay chặn (10PGA48AA002, 10PGA48AA051, 10PGA48AA003, 10PGA48AA052) nước làm mát mạch kín làm mát hệ thống gối đỡ và động cơ bơm cấp điện Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
266 Tháo kiểm tra,sửa chữa các van nước làm mát mạch kín làm mát hệ thống gối đỡ và động cơ bơm cấp điện ((bao gồm 2 van điện: 10PGA49AA101, 10PGA48AA101, 8 van tay chặn: 10PGA49AA051, 10PGA49AA003, 10PGA49AA002, 10PGA49AA001, 10PGA49AA004, 10PGA49AA052, 10PGA49AA005 và 6 kính thăm) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
267 Thay mới van tay nước làm mát mạch kín làm mát bộ sản xuất Hydro (bao gồm 2 van tay chặn) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
268 Thay các van nước làm mát mạch kín làm mát hệ thống lấy mẫu hơi, nước online (bao gồm 4 van tay chặn: 10PGA38AA001, 10PGA38AA051) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
269 Thay mới các van nước làm mát mạch kín làm mát gối đỡ bơm chân không dầu chèn (bao gồm 2 van tay chặn: 10PGA35AA001, 10PGA35AA051) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
270 Tháo kiểm tra, sửa chữa van nước làm mát mạch kín làm mát bơm xi phông (bao gồm 1 van tay chặn) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
271 Tháo kiểm tra, sửa chữa các van nước làm mát mạch kín làm mát trạm bơm nước tuần hoàn (bao gồm 6 van điện, 19 van tay chặn, 2 van 1 chiều, 1 van giảm áp) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
272 Kiểm tra, sửa chữa các van của bồn đệm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 16
273 Tháo kiểm tra, sửa chữa các van nước làm mát mạch kín làm mát máy nén khí Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 20
274 Đại tu Bơm bi (1A/1B) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
275 Kiểm tra bảo dưỡng hộp thu bi Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 2
276 Đại tu lưới thu bi 1A/1B và các thiết bị liên quan Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 2
277 Kiểm tra, Sửa chữa van điện (KKS: 10PAH12AP001, 10PAH22AP001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
278 Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng và sơn lại tất cả các giá đỡ, giá treo đường ống hệ thống Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
279 Thay mới đường ống thu bi bằng ống inox SUS316 (SCH30) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
280 Đại tu bình mixed-bed #1, #2, #3 (10LDF11AT001,10LDF12AT001,10LDF13AT001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 3
281 Đại tu bơm tái tuần hoàn hệ thống làm sạch nước bình ngưng((10LDF10AP001)) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 1
282 Đại tu bơm cấp nước A hệ thống tái sinh hạt nhựa mixed-bed Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 1
283 Kiểm tra, bảo dưỡng bồn axit HCL và NAOH hoàn nguyên MIxbed. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 2
284 Thay mới các van liên quan của bơm tái tuần hoàn mixed-bed Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
285 Thay mới van xả khí Mixed-bed #3(10LDF13AA003) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
286 Sửa chữa van an toàn trong hệ thống Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 4
287 Kiểm tra,sửa chữa các van bướm (DN250-450mm) tác động điện khí (KKS: 10LDF21AA004; 10LDF22AA004; 10LDF23AA004; 10LDF21AA002; 10LDF11AA002; 10LDF22AA002; 10LDF12AA002; 10LDF13AA002; 10LDF23AA002, 10LDK10AA101) và van bướm điều khiển bằng tay (DN250) (10LDF20AA003) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 11
288 Kiểm tra, bảo dưỡng và đại tu van cầu DN80 tác động điện khí (KKS: 10LDF11AA005; 10LDF12AA005; 10LDF13AA005; 10LDR20AA002; 10LDR20AA003) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 5
289 Kiểm tra, bảo dưỡng và đại tu van cầu DN40 tác động điện khí (KKS: 10LDF11AA401; 10LDF12AA401; 10LDF13AA401) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 3
290 Đại tu bình ngưng hơi chèn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bình 1
291 Đại tu 2 van điều chỉnh lưu lượng (10LBW10AA101, 10LBW20AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
292 Đại tu van an toàn trên đường ống góp hơi chèn (10MAW20AA191) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
293 Thay mới van tay đầu hút quạt rút khí bình ngưng hơi chèn 1A (10MAW40AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
294 Đại tu van BDV (10MAW24AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
295 Đại tu van STOP Tuabin (van MSV1, MSV2) - Dgw no: (WCE)D600B-261000A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 2
296 Đại tu van điều chỉnh Tuabin (4 van CV) - Dgw no:(WCE)D600B-271000A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 4
297 Đại tu van HP- BYPASS (Hp-Bypass Valve, Dwg No: R4719) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 1
298 Đại tu cụm van hợp bộ tái nhiệt Tuabin (RSV1, RSV2, ICV1, ICV2) - Dgw no: (WCB)D600K-265000A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cụm 2
299 Đại tu van LP- BYPASS (LP-Bypass Valve, Dwg: R4720) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
300 Đại tu van chặn phun giảm ôn HP-BYPASS (HP-Shut Off Valve, Dwg No: A5451) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
301 Đại tu van chặn phun giảm ôn LP-BYPASS (LP- Shut Off Valve, Dwg No: A5453) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
302 Đại tu van điều chỉnh phun giảm ôn HP-BYPASS (HP- Water Control Valve, Dwg No: A5450) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
303 Đai tu van điều chỉnh phun giảm ôn LP-BYPASS (LP-Water Control Valve, Dwg No: A5452) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
304 Đại tu van 1 chiều tái lạnh CRCV (hơi thoát xylanh HP) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55352-A" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
305 Đại tu Van VV (Ventilation Valve 10LBH20AA002) - Dgw no: (WCE)D600A.276Z Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
306 Thay mới van tay chặn trước valve xả hệ thống hơi mới, hơi tái nhiệt (10MAL30AA401, 10MAL40AA401, 10MAL50AA401, 10MAL60AA401) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
307 Thay mới các van xả đọng bằng khí nén đường hơi mới và tái nhiệt bị rò qua van (10LBA20AA420, 10LBA31AA420, 10LBA32AA420,, 10LBA33AA420) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
308 Thay mới van tay chặn trước valve xả hệ thống hơi mới, hơi tái nhiệt (10LBA20AA410, 10LBA31AA410, 10LBA32AA410, 10LBB31AA410 , 10LBB32AA410, 10LBA33AA410) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 6
309 Thay mới cụm van xả đọng hơi mới cấp cho hơi chèn (10LBW20AA401, 10LBW20AA402, 10LBW20AA403, 10LBW20AA404, 10LBW20AA405) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
310 Thay mới các van xả đọng bằng khí nén đường hơi mới bị rò qua van 10MAL30AA101, 10MAL40AA101, 10MAL50AA101, 10MAL60AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
311 Đại tu xylanh thủy lực điều khiển van HP-Bypass. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
312 Đại tu xylanh thủy lực điều khiển van LP-Bypass. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
313 Đại tu bồn và hệ thống dầu điều khiển bypass HP các van và đường ống liên quan Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bể 1
314 Đại tu bồn dầu và hệ thống dầu điều khiển bypass LP các van và đường ống liên quan Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bể 1
315 Đại tu 2 bơm dầu trạm dầu bypass HP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
316 Đại tu 2 bơm dầu trạm dầu bypass LP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
317 Đại tu 2 van an toàn trên hệ thống (10LBG11AA191, 10LBG11AA192) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
318 Đại tu van khí nén điều chỉnh hơi tự dùng cấp bình khử khí (10LBG21AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
319 Đại tu van khí nén điều chỉnh hơi tái lạnh cấp hơi tự dùng (10LBG30AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
320 Đại tu van điện ON/OF hơi tự dùng cấp bình khử khí (10LBG21AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
321 Thay mới van xả đọng bẫy hơi trên đường hơi tái lạnh cấp vào ống góp hơi tự dùng (10LBG30AA412, 10LBG30AA414,10LBG30AA411, 10LBG 30AA413,1 0LBG25AA404,10LBG25AA407, 10LBG25AA405, 10LBG25AA403 ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 8
322 Thay mới van xả đọng và bẩy hơi trên đường hơi tự dung qua lò hơi phụ (10LBG01AA431, 10LBG01AA429, 10LBG01AA430, 10LBG01AA432, 10LBG01AA427, 10LBG01AA425, 10LBG01AA426, 10LBG01AA428 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 8
323 Thay mới van xả đọng và bẩy hơi trên đường hơi tự dung qua lò hơi phụ (10LBG41AA401, 10LBG41AA403, 10LBG01AA405, 10LBG01AA406, 10LBG01AA407, 10LBG01AA408, 10LBG01AA443, 10LBG01AA441, 10LBG01AA442, 10LBG01AA444 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 10
324 Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #1 (10LBQ10 AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:10000684-20" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
325 Đại tu van điện trên đường cửa trích số #1 (10LBQ10AA002) "KSB Valve, Dwg No:UG1413661" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 1
326 Thay 2 van xả đường hơi cửa trích số #1, #4 (10LBQ20AA410, 10LBS40AA430)) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
327 Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #2 (10LBQ20AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55352-C" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
328 Đại tu van điện trên đường cửa trích số #2 (10LBQ20AA002) "KSB Valve, Dwg No:UG1412662" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
329 Đại tu các van khí nén, van tay trên đường cửa trích số #2 (2 van tay xả đọng 10LBQ20AA401, 10LBQ20AA402, 2 van khí nén 10LBQ20AA410, 10LBQ20AA420) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
330 Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #3 (10LBQLBQ30AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55355-D" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
331 Đại tu các van khí nén, van tay trên đường cửa trích số #3 (2 van tay xả đọng 10LBQ30AA401, 10LBQ30AA402, 2 van khí nén 10LBQ30AA410, 10LBQ30AA420) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
332 Đại tu van điện trên đường cửa trích số #3 (10LBQ30AA002) "KSB Valve, Dwg No:UG1413816" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
333 Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #4 (10LBS40AA001, 10LBS40AA002, 10LBS40AA005, 10LBS40AA006) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:10000684-50" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
334 Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #5 (10LBS50AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55354-F" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
335 Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #6 (10LBS60AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55356-E" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
336 Đại tu van điện trên đường cửa trích số #4 (10LBS40AA003, 10LBS40AA004) "Vanessa valve" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
337 Đại tu van điều khiển thủy lực BOMAFA-07 (12LBR20AA001, 11LBR20AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
338 Đại tu van điện điều khiển cấp hơi BFPT1A/1B (11LBR10AA001, 12LBR10AA001) "UG1413826, KSB" Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
339 Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích #4 cấp BFPT-1A/1B. (11LBR10AA002, 12LBR10AA002)) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
340 Đại tu bình gia nhiệt cao áp số #1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
341 Đại tu bình gia nhiệt cao áp số #2. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
342 Đại tu bình gia nhiệt cao áp số #3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
343 Đại tu bình khử khí Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
344 Đại tu bình gia nhiệt hạ áp số #5,#6 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 2
345 Đại tu van an toàn bình gia nhiệt cao áp #1 (10LAD10AA191) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
346 Đại tu van an toàn bình gia nhiệt cao áp #2, #3 (10LAD20AA191, 10LAD30AA191) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
347 Đại tu van an toàn bình khử khí, bình gia nhiệt hạ áp #5, #6 (10LAA10AA191; 10LAA20AA191, 10LCC50AA191, 10LCC60AA191) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
348 Đại tu Van điện điều chỉnh dồn cấp BGN #1 qua #2 và #2 qua #3 (10LCH10AA101, 10LCH20AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 2
349 Thay mới van điện điều chỉnh xả khẩn BGN#1 (10LCH10AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 1
350 Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN cao áp #2, #3 (10LCH21AA101, 10LCH31AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
351 Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN #5, #6 (10LCJ51AA101, 10LCJ63AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
352 Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN #7 (11LCJ71AA101; 12LCJ71AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
353 Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN #8 (11LCJ80AA101,12LCJ80AA101, 11LCJ81AA101, 12LCJ81AA101) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
354 Thay mới van xả khẩn từ bình khử khí về bình ngưng 20LAA11AA003) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 1
355 Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang nước HPH-1 (10LAD10AA401, 10LAD10AA402, 10LAD10AA551, 10LAD10AA552, 10LAD10AA652) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 5
356 Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang nước HPH-2 (10LAD20AA401, 10LAD20AA402, 10LAD20AA551, 10LAD200AA552) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
357 Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang nước HPH-3 (10LAD30AA401, 10LAD30AA402, 10LAD30AA551, 10LAD30AA552) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
358 Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang hơi HPH-1 (10LAD10AA411, 10LAD10AA412, 10LAD10AA413, 10LAD10AA414, 10LAD10AA511, 10LAD10AA512, 10LAD10AA521, 10LAD10AA531, 10LAD10AA532, 10LAD10AA631) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 10
359 Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang hơi bình gia nhiệt cao áp HPH-02 (10LAD20AA411, 10LAD20AA412, 10LAD20AA413, 10LAD20AA414, 10LAD20AA511, 10LAD20AA512, 10LAD20AA521, 10LAD20AA522, 10LAD20AA532, 10LAD20AA632) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 10
360 Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang hơi HPH-3 (10LAD30AA411, 10LAD30AA412, 10LAD30AA413, 10LAD30AA414, 10LAD30AA511, 10LAD30AA512, 10LAD30AA521, 10LAD30AA531, 10LAD30AA532, 10LAD30AA631) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 10
361 Kiểm tra, bảo dưỡng và đại tu bồn dầu bôi trơn tuabin chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
362 Đại tu sữa chữa bơm dầu EOP, AOP, MSP bôi trơn tuabin Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 3
363 Kiểm tra, bảo dưỡng và vệ sinh bộ làm mát 1A/1B dầu bôi trơn tuabin chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 2
364 Đại tu sữa chữa bơm dầu BOP (bơm dạng turbine, bên trong bể dầu) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 1
365 Đại tu bơm dầu nâng trục Turbine AC / DC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
366 Đại tu bể dầu EH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bể 1
367 ĐẠI TU XY LANH THUỶ LỰC ĐIỀU KHIỂN VAN STOP TUABIN (Van MSV) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Xylanh 2
368 ĐẠI TU XY LANH THUỶ LỰC ĐIỀU KHỂN VAN ĐIỀU CHỈNH TUA BIN (Van CV) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Xylanh 4
369 ĐẠI TU XY LANH THUỶ LỰC ĐIỀU KHIỂN VAN TỔ HỢP TÁI NHIỆT NÓNG TUA BIN (IP MSV, ICV) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Xylanh 4
370 Đại tu bơm tái tuần hoàn dầu EH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
371 Đại tu bơm dầu EH (Cùng model với bơm dầu nâng trục) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
372 Đại tu cơ cấu dẫn động thủy lực van stop của BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Xylanh 2
373 Đại tu cơ cấu thủy lực điều khiển van CV của BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Xylanh 2
374 Đại tu cơ cấu thủy lực điều khiển van Changover của BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Xylanh 2
375 Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng và nạp khí cho bình bù áp Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 4
376 Kiểm tra, bảo dưỡng bồn dầu dự trữ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
377 Đại tu bơm cấp dầu, xả dầu Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
378 Đại tu lọc ly tâm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
379 Kiểm tra bảo dưỡng đường ống xả hệ thống xả gian tuabin Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hệ thống 1
380 Thay mới các van tay xả đọng trong hệ thống Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 9
381 Đại tu bơm chân không (1A/1B) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
382 Kiểm tra, Vệ sinh 2 bộ lọc rác kiểu quay của bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ lọc 2
383 Đại tu bộ trao đổi nhiệt nước - nước 1A/1B. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
384 Đại tu hộp giảm tốc bộ lọc kiểu quay của bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hộp 2
385 Thay mới các van tay xả đáy bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 8
386 Công tác chuẩn bị Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 2
387 Cẩu nhấc tấm chắn chuyển về vị trí sửa chữa Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hệ thống 2
388 Vệ sinh toàn bộ, kiểm tra thanh chắn rác, ngăn chứa rác Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 2
389 Sửa chữa, phục hồi thanh chắn rác và tấm chắn bị hư hỏng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 2
390 Sơn lại bề mặt tấm chắn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 2
391 Lắp đặt vào vị trí làm việc Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 2
392 Thu dọn mặt bằng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 2
393 Nghiệm thu Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 2
394 Công tác chuẩn bị Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
395 Cẩu nhấc tấm chắn chuyển về vị trí sửa chữa Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hệ thống 1
396 Vệ sinh toàn bộ, kiểm tra thanh chắn rác, ngăn chứa rác Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
397 Sửa chữa, phục hồi thanh chắn rác và tấm chắn bị hư hỏng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
398 Sơn lại bề mặt tấm chắn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
399 Lắp đặt vào vị trí làm việc Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
400 Thu dọn mặt bằng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
401 Nghiệm thu Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
402 ĐẠI TU BƠM TUẦN HOÀN 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
403 ĐẠI TU BƠM XI PHÔNG TUẦN HOÀN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
404 ĐẠI TU BƠM RỬA LƯỚI QUAY RÁC A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
405 ĐẠI TU BƠM PÍT CỦA HỐ NƯỚC ĐỌNG CÁC VAN BƯỚM ĐẦU THOÁT BƠM TUẦN HOÀN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
406 ĐẠI TU HỘP GIẢM TỐC LƯỚI QUAY RÁC ĐẦU VÀO BƠM TUẦN HOÀN 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hộp 2
407 Đại tu 2 hộp giảm tốc lưới quay rác (Debris filter) nước tuần hoàn vào bình ngưng 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hộp 2
408 ĐẠI TU BƠM PÍT BÌNH NGƯNG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
409 ĐẠI TU LƯỚI QUAY RÁC ĐẦU VÀO BƠM TUẦN HOÀN 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
410 Kiểm tra, bảo dưỡng lưới quay rác (Debris filter) nước tuần hoàn vào bình ngưng 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 2
411 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị liên quan bơm rửa lưới A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 1
412 Kiểm tra, bảo dưỡng lưới chắn rác thô đầu vào bơm tuần hoàn 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 2
413 Kiểm tra,bảo dưỡng van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
414 Đại tu van điện nước tuần hoan đầu vào đầu ra bình ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
415 Thay mới các van tay xả khí dọc theo đường ống nước tuần hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 12
416 Thay mới các van trên đường ống đầu thoát của bơm pit bình ngưng (2 van tay, 2 van 1 chiều) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
417 Kiểm tra, bảo dưỡng các van dường ống liên quan của bơm xi phông( 4 van tay chặn, 1 van điện, 1 van 1 chiều) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 6
418 Thay mới 16 van xả khí nước tuần hoàn trước khi vào bình ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 16
419 Thay mới 6 van xả đáy đường ống nước tuần hoàn vào làm mát bình ngưng (10PAB31AA402, 10PAB32AA402; 10PAB41AA401, 10PAB42AA401; 10PAB44AA401, 10PAB345AA401) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 6
420 Thay mới 4 van tay và van điện cấp nước vào rửa lưới lưới quay rác 1A/1B (10PAA21AA001, 10PAA21AA002, 10PAA22AA001, 10PAA22AA002) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
421 Đại tu đường ống bơm tuần hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
422 Công tác chuẩn bị Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
423 Tháo bơm và các đường ống có liên quan Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
424 Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
425 Sửa chữa các khiếm khuyết Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
426 Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
427 Chạy thử nghiệm thu Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
428 Công tác chuẩn bị Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
429 Tháo bơm và các đường ống có liên quan Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
430 Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
431 Sửa chữa các khiếm khuyết Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
432 Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
433 Chạy thử nghiệm thu Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bơm 2
434 KIỂM TRA, BẢO DƯỠNG BỂ DẦU THUỶ LỰC VAN ĐẦU ĐẨY BƠM TUẦN HOÀN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bể 2
435 KIỂM TRA, SỮA CHỮA CÁC VAN TRONG HỆ THỐNG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 28
436 ĐẠI TU XYLANH DẪN ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN VAN BƯỚM ĐẦU THOÁT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Xylanh 4
437 Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống khí nén điều khiển, dịch vụ khu vực turbin (c/10m) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Đoạn ống 10
438 ĐẠI TU BƠM DẦU CHÈN DC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
439 ĐẠI TU BỂ DẦU CHÈN MÁY PHÁT Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bể 1
440 KIỂM TRA, SỬA CHỮA CÁC VAN LIÊN QUAN BỒN DẦU CHÈN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 7
441 Kiểm tra và bảo dưỡng van an toàn hệ thống dầu chèn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 1
442 ĐẠI TU BƠM DẦU CHÈN AC 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
443 ĐẠI TU BƠM CHÂN KHÔNG DẦU CHÈN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
444 ĐẠI TU BƠM TÁI TUẦN HOÀN DẦU CHÈN Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
445 Đại tu hộp giảm tốc bơm chân không dầu chèn. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hộp 1
446 Đại tu bơm nước làm mát stator máy phát 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
447 Kiểm tra bảo dưỡng và đại tu các bộ làm mát (2 bộ làm mát) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT bộ 2
448 Kiểm tra, bảo dưỡng bồn nước làm mát stator máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
449 Thay hạt nhựa bồn mixbed nước làm mát Stator Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
450 Thay mới van cầu DN50 bị rò qua van, van cấp nước Demin vào bồn chứa nước làm mát stator Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
451 Thay mới van bướm DN150 đầu hút bơm nước làm mát cuộn dây stator Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
452 Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ sấy khí hydro máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
453 Đại tu van cầu 4 ngã DN25 bị rò qua ti van hệ thống H2 máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
454 Đại tu van xả đáy DN25 bị rò qua van,gần máy phát S1 - Hệ thống H2 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
455 Đại tu van xả đáy DN40 bị rò qua van, gần máy phát S1 - Hệ thống H2 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
456 Thay mới van tay bị rò qua van 10KMG40CQ301 xả H2 gần bộ đo online, size 14mm - Hệ thống H2 máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
457 Thay mới van màng DN1/2 bị rò qua van, 02 van xả đáy bộ tách dầu bộ sấy H2, 01 van phía trước bộ phao xả bộ sấy H2 - Hệ thống H2 máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 3
458 Đại tu 1 động cơ trở trục (15 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1 DỊCH VỤ PHẦN ĐIỆN
459 Thí nghiệm động cơ trở trục 15KW Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
460 Kiểm tra bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ (40 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hê thống 1
461 Kiểm tra, bảo dưỡng các TI đo nhiệt độ hơi thoát (4TI) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
462 Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bị giám sát bảo vệ tuabin chính (42 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
463 Kiểm tra, bảo dưỡng PI đo áp suất khoan hơi chèn tuabin LP 1A/1B(4PI) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
464 Đại tu động cơ bơm ngưng 1A/1B (2100kw) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
465 Đại tu 1 động cơ bơm nước bổ sung (90Kw) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
466 Thí nghiệm động cơ bơm ngưng 1A/1B (2100kw) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
467 Thí nghiệm động cơ bơm nước bổ sung (90Kw) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
468 Kiểm tra, bảo dưỡng TE đo nhiệt độ bơm ngưng và hệ thống nước ngưng, bổ sung (35 TE). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hệ thống 1
469 Kiểm tra, bảo dưỡng 4 sensor đo độ rung bơm ngưng 1A/1B và 2 keyphasor bơm ngưng 1A/1B. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hệ thống 1
470 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter hệ thống nước ngưng và nước bổ sung (17 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
471 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện và van điều chỉnh của hệ thống nước ngưng và nước bổ sung (45 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
472 Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo nhiệt độ (15TI), đồng hồ đo áp suất (22PI), thước đo mức(03LI). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
473 Đại tu 2 động cơ bơm lấy mẫu bơm nước ngưng (1,1kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
474 kiểm tra, bảo dưỡng các van điện của hệ thống phát hiện rò rỉ nước tuần hoàn vào bình ngưng( 08 van điện) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
475 kiểm tra, bảo dưỡng thước đo mức( 02LT), đồng hồ áp suất( 02 PI) thiết bị đo độ dẫn( 01 thiết bị), thiết bị đo lưu lượng( 01FT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
476 Đại tu 2 động cơ trở trục của BFPT 1A/1B (15KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
477 Thí nghiệm 2 động cơ trở trục của BFPT 1A/1B (15KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
478 Kiểm tra, bảo dưỡng TE đo nhiệt độ BFPT 1A/1B (40TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
479 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị giám sát của Tuabin bơm cấp 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
480 Đại tu 2 động cơ bơm tăng áp 1A/1B (6,6KV, 580 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
481 Thí nghiệm 2 động cơ bơm tăng áp 1A/1B (6,6KV, 580 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
482 Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bi kiểm nhiệt trên bơm tăng áp 1A, 1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
483 Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm cấp điện (6900KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
484 Thí nghiệm động cơ bơm cấp điện (6900KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
485 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt (23 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
486 Kiểm tra bảo dưỡng các đồng hồ đo nhiệt độ (16 TI), đồng hồ đo áp suất (33 PI) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
487 Kiểm tra bảo dưỡng các switch cảnh báo bơm cấp điện (4 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
488 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ của hệ thống nước cấp ( 11 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
489 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, chênh áp, lưu lượng của hệ thống nước cấp (12PT, 6DP, 7FT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
490 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị bảo vệ, giám sát trên bơm cấp điện( 06 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
491 Động cơ bơm dầu khớp nối thủy lực (15KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
492 Thí nghiệm động cơ bơm dầu khớp nối thủy lực(15KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
493 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ trên bơm cấp điện (16TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
494 Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất dầu (7 PS) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
495 Kiểm tra, bảo dưỡng TI đo nhiệt độ, LT đo mức hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện( 10TI, 01LI). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
496 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện( 02 van điện) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
497 Đại tu 4 động cơ bơm dầu bôi trơn AC của BFPT 1A/1B (30KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 4
498 Đại tu 2 động cơ bơm dầu bôi trơn DC của BFPT 1A/1B (17KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
499 Đại tu 4 động cơ quạt rút 1A/1B khí bồn dầubôi trơn BFPT 1A/1B (1,1 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 4
500 Thí nghiệm 4 động cơ bơm dầu bôi trơn AC của BFPT 1A/1B (30KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 4
501 Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu bôi trơn DC của BFPT 1A/1B (17KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
502 Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (36PI, 12TI) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
503 Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bị đo mức bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (2LI, 2LT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
504 Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất và switch chênh áp hệ thống dầu bôi trơn BFPT 1A/1B(16 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
505 Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid hệ thống dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (6 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
506 kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ và PT đo áp suất dầu bôi trơn(08 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
507 Đại tu động cơ bơm mạch kín 1A/1B (6,6KV 630 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
508 Đại tu động cơ bơm trợ áp nước mạch kín 1A/1B (30 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
509 Thí nghiệm động cơ bơm mạch kín 1A/1B (6,6KV 630 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
510 Thí nghiệm động cơ bơm trợ áp nước mạch kín 1A/1B (30 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
511 Kiểm tra bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bơm mạch kín 1A/1B (18TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
512 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, chênh áp hệ thống nước làm mát mạch kín (5 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
513 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát mạch kín( 29 van điện) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
514 Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống nước làm mát mạch kín, LI đo mực nước bồn đệm(183 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
515 Đại tu 2 động cơ bơm bi 1A/1B (15 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
516 Thí nghiệm 2 động cơ bơm bi 1A/1B (15 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
517 Kiểm tra bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt (2 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
518 Đại tu động cơ bơm tái tuần hoàn mixed-bed (55 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
519 Thí nghiệm động cơ bơm tái tuần hoàn mixed-bed (55 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
520 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, transmitter đo chênh áp, transmitter đo lưu lượng, transmitter đo mức (23 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
521 Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bị đo lường kiểm nhiệt hệ thống làm sạch nước ngưng (112 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
522 Kiểm tra, bảo dưỡng các sensor đo chất lượng nước ngưng( 13 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
523 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện khí phần kiểm nhiệt hệ thống làm sạch nước ngưng (75 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
524 Đại tu 02 động cơ và 02 quạt rút khí hơi chèn 1A/1B. (22kW)(loại liền trục) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
525 Thí nghiệm 2 động cơ và 02 quạt rút khí hơi chèn 1A1B. (22kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
526 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo lường phần kiểm nhiệt hệ thống hơi chèn(112 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
527 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi chèn( 18 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
528 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (56 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
529 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (30 PT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
530 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị báo mức drainpot và DIP đo chênh áp suất tại chổ (12 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
531 Kiểm tra, bảo dưỡng các van xả phần kiểm nhiệt hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (26 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
532 kiểm tra, bảo dưỡng phần kiểm nhiệt(Cảm biến vị trí van,LVDT, servo, limit switch,..) các van thủy lực hệ thống hơi trích, hơi tái nhiệt, bypass Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
533 Đại tu 2 động cơ bơm dầu trạm dầu bypass LP (2.2kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
534 Đại tu 2 động cơ bơm dầu trạm dầu bypass HP (4KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
535 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt trạm dầu bypass HP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
536 Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid, van servo trạm dầu bypass HP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
537 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt trạm dầu bypass LP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
538 Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid, van servo trạm dầu bypass LP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
539 Kiểm tra bảo dưỡng thiết bị đo lường phần kiểm nhiệt hệ thống hơi tự dùng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
540 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi tự dùng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
541 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất (10 PT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
542 Kiểm tra bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ (17TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
543 Kiểm tra, bảo dưỡng các TI đo nhiệt độ và DIP đo chênh áp tại chổ(13 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
544 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi trích cấp cho các bình gia nhiệt Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
545 Kiểm tra, bảo dưỡng các van 1 chiều cửa trích(04 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
546 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt hê thống hơi trích cấp cho BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
547 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi trích cấp cho BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
548 Kiểm tra, bảo dưỡng servo van và LVDT của BFPT 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
549 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí (21 TE). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
550 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí(13 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
551 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất và transmitter đo mức bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí ( 20LT, 02 PT)). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
552 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điều khiển bằng khí nén hệ thống bình gia nhiệt cao áo, hạ áp và khử khí( 19 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
553 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí( 80 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
554 Đại tu động cơ bơm dầu bôi trơn MSP (45 kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
555 Đại tu động cơ bơm dầu bôi trơn AOP (75 kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
556 Đại tu động cơ bơm dầu bôi trơn EOP (40 kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
557 Đại tu 2 động cơ và quạt rút khí bồn dầu 1A/1B (5.5 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
558 Đại tu động cơ dầu dầu kích AC (55KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
559 Đại tu động cơ dầu dầu kích DC (55KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
560 Thí nghiệm động cơ bơm dầu bôi trơn MSP (45 kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
561 Thí nghiệm động cơ bơm dầu bôi trơn AOP (75 kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
562 Thí nghiệm động cơ bơm dầu bôi trơn EOP (40 kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
563 Thí nghiệm động cơ dầu dầu kích AC (55KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
564 Thí nghiệm động cơ dầu dầu kích DC (55KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
565 Thí nghiệm 2 động cơ quạt rút khí bồn dầu 1A/1B (5.5 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
566 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất (03 PT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
567 Kiểm tra, bảo dưỡng 19 TE đo nhiệt độ dầu bôi trơn (19 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
568 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo mức bồn dầu bôi trơn tuabin chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
569 Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
570 Kiểm tra bảo dưỡng các switch đo áp suất, switch chênh áp bộ lọc, switch báo ăn khớp động cơ trở trục và DPT đo chênh áp suất Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
571 Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid hệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
572 Đại tu 2 động cơ bơm dầu tuần hoàn dầu EH 1A/1B (1.5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
573 Đại tu 2 động cơ bơm dầu EH 1A/1B (45KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
574 Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu EH 1A/1B (45KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
575 Kiểm tra, bảo dưỡng transmitter đo áp suất dầu EH (03 PT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Thiết bị 1
576 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo nhiệt độ bồn dầu EH EH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
577 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo mức bồn dầu EH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
578 Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống dầu EH tuabin chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
579 Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất, switch chênh áp (26 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
580 Kiểm tra, bảo dưỡng các switch hành trình cơ cấu trip và Latch tuabin chính (05 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
581 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện từ hệ thống dầu EH tuabin chính (25 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
582 Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất dầu và PI đo áp suất hệ thống dầu EH BFPT 1A/1B (10 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
583 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện từ hệ thống dầu EH BFPT 1A/1B (12 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
584 Đại tu 1 động cơ bơm xả dầu bôi trơn về bồn dự trữ (11KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
585 Đại tu 1 động cơ lọc dầu ly tâm (11.5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
586 Đại tu 1 động cơ bơm cấp dầu bôi trơn đi bổ sung (11KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
587 Thí nghiệm động cơ lọc dầu ly tâm (11.5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
588 Thí nghiệm động cơ bơm cấp dầu bôi trơn đi bổ sung (11KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
589 Thí nghiệm động cơ bơm xả dầu bôi trơn về bồn dự trữ (11KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
590 Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất hệ thống dầu phụ (2 PI) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
591 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ hệ thống xả gian tuabin Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
592 kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống xả gian tuabin (04 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
593 Đại tu 2 động cơ bơm chân không 1A/1B 160KW Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
594 Đại tu 2 động cơ bơm nước chèn bơm chân không 1A/1B (2.2KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
595 Thí nghiệm động cơ bơm chân không 1A/1B 160KW Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
596 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất bình ngưng 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
597 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bơm chân không 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
598 Kiểm tra, bảo dưỡng các TI đo nhiệt độ, PI đo áp suất hệ thống chân không bình ngưng (14 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
599 Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất của hệ thống chân không (14 PS) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
600 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo mức bình phân ly bơm chân không 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
601 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điều khiển phần kiểm nhiệt hệ thống chân không bình ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
602 Đại tu 2 động cơ bộ lọc kiểu quay (Debris filter) của bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B (1,1KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
603 Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống nước mạch hở (08 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
604 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước mạch hở (06 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
605 Đại tu 2 động cơ bơm nước tuần hoàn 1A/1B (6,6KV, 3500KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
606 Đại tu 2 động cơ lưới quay rác đầu vào bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5 KW ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
607 Đại tu 2 động cơ bơm pit của hố nước đọng các van bướm đầu thoát trạm bơm tuần hoàn (5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
608 Đại tu 1 động cơ bơm rửa lưới A (132 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
609 Đai tu 2 động cơ lưới bộ lọc rác của bơm rửa lưới A (0.37KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
610 Đại tu 2 động cơ bộ lọc kiểu quay (Debris filter) nước tuần hoàn vào làm mát bình ngưng (1,1 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
611 Đại tu 2 động cơ bơm pit bình ngưng (11 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
612 Đại tu 1 động cơ bơm xi phông (15 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
613 Thí nghiệm 2 động cơ bơm nước tuần hoàn 1A/1B (6,6KV, 3500KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
614 Thí nghiệm 2 động cơ lưới quay rác đầu vào bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5 KW ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
615 Thí nghiệm 2 động cơ bơm pit của hố nước đọng các van bướm đầu thoát trạm bơm tuần hoàn (5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
616 Thí nghiệm 1 động cơ bơm rửa lưới A (132 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
617 Thí nghiệm 2 động cơ bơm pit bình ngưng (11 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
618 Thí nghiệm 1 động cơ bơm xi phông (15 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
619 Kiểm tra bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, transmitter đo chênh áp (10 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
620 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt bơm tuần hoàn 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
621 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo mức trạm bơm tuần hoàn (06 LT) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
622 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát tuần hoàn chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
623 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát tuần hoàn chính (10 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
624 Đại tu 2 động cơ bơm dầu thủy lực điều khiển van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
625 Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu thủy lực điều khiển van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
626 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống dầu điều khiển van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
627 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống khí nén điều khiển, dịch vụ khu vực tuabin Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
628 Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống các trạm vận hành DCS Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
629 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống trạm các máy tính kỹ thuật DCS Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
630 Kiểm tra bảo dưởng hệ thống các controller OCR-400 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
631 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống các switch mạng Ovation Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
632 Kiểm tra bảo dưởng hệ thống DEH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
633 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống ETS Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
634 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống TSI Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
635 Kiểm tra bảo dưởng hệ thống MEH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
636 Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống giám sát cơ khí tổ máy MMS Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
637 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống FTSI Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
638 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển Bypass HP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
639 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển Bypass LP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
640 Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống điều khiển bơm dầu DC cho các thiết bị gian turbine Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
641 Kiểm tra và bảo dưỡng Hệ thống điều khiển đánh bóng nước ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
642 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển sấy H2 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
643 Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống giám sát rò rỉ bình ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
644 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống điều khiển tuần hoàn khí máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
645 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống điều khiển bơm dầu thủy lực trạm tuần hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
646 Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống điều khiển động cơ vần trục turbine chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
647 Kiểm tra bảo dưởng hệ thống lọc dầu ly tâm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
648 Kiểm tra liên động bảo vệ thiết bị điều khiển phần turbine Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT hệ thống 1
649 Đại tu máy phát điện QFSN622.5-2-22 công suất tổ máy 622.5MW Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy phát 1
650 Thí nghiệm máy phát điện QFSN622.5-2-22 công suất tổ máy 622.5MW Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy phát 1
651 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ thanh dẫn stator (42TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
652 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ nước làm mát (42 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
653 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ gối đỡ #7 #8 #9 (06 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
654 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ C yoke (lưng lõi từ), tooth (đỉnh lõi từ)-(12 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
655 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bộ làm mát hydro (08 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
656 Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ cuộn dây stator máy phát (20 TE) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
657 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo độ rung, đo tốc độ (07 thiết bị) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
658 Bảo dưỡng máy biến áp nối đất máy phát S1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
659 Bảo dưỡng Dao cách ly máy biến áp nối đất máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
660 Thí nghiệm TI9S11 đầu ra máy phát bên trong IPB (1 bộ gồm 3 TI 1 pha) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
661 Thí nghiệm TI9S12 đầu ra máy phát (1 bộ gồm 3 TI 1 pha) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
662 Thí nghiệm TI 10MKA01 đầu ra máy phát phía MBA nối đất (1 bộ gồm 3 TI 1 pha) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
663 Thí nghiệm Chống sét van đầu cực máy phát CS901 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
664 Thí nghiệm TU9011 đầu ra máy phát (1 bộ gồm 3 TU 1 pha) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
665 Thí nghiệm TU9012 đầu ra máy phát (1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
666 Thí nghiệm máy biến áp nối đất máy phát S1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
667 Thí nghiệm dao cách ly của MBA nối đất máy phát S1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
668 Thí nghiệm TI 1 pha của tủ máy biến áp nối đất máy phát S1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 1
669 Đại tu 2 động cơ bơm dầu chèn AC 2A/2B (7,5 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
670 Đại tu 1 động cơ bơm dầu chèn DC (7,5 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
671 Đại tu 1 động cơ bơm tái tuần hoàn dầu chèn (5,5 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
672 Đại tu 1 động cơ bơm chân không dầu chèn (1,5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
673 Đại tu 2 động cơ và 2 quạt rút khí 1A/1B bồn dầu tách khí (dạng liền trục) (3KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
674 Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu chèn AC 1A/1B (7,5 KW ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
675 Thí nghiệm 1 động cơ bơm tái tuần hoàn dầu chèn (5,5 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
676 Thí nghiệm 1 động cơ bơm dầu chèn DC (7,5 KW ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
677 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống dầu chèn máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
678 Đại tu 2 động cơ bơm nước làm mát stator máy phát 1A/1B (2900v/p, 45KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
679 Thí nghiệm 2 động cơ bơm nước làm mát stator máy phát 1A/1B (2900v/p, 45KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
680 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát cuộn dây stator máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
681 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát cuộn dây stator máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
682 Bộ sấy khí H2 máy phát (0.37KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
683 Đại tu 02 động cơ quạt tuần hoàn H2 máy phát (1,1KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
684 Kiểm tra, bảo dưỡng bộ sấy khí CO2 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
685 Kiểm tra, bảo dưỡng bộ sấy H2 máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
686 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt hệ thống thông thổi khí máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
687 Bảo dưỡng các TI có dầu Điện áp 220kV sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
688 Bảo dưỡng các TU có dầu Điện áp 220kV sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
689 Bảo dưỡng Chống sét van Loại chống sét 220kV trong sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
690 Bảo dưỡng Chống sét van Loại chống sét 220kV phía bên trạm 500kV Duyên Hải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
691 Bảo dưỡng hệ thống các sứ đỡ và tiếp điểm của TU, TI, CS, dây lèo kết nối với đường dây 220KV trong sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
692 Bảo dưỡng đường dây 220KV (285) từ MBA T1 tới trạm 500KV Duyên Hải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
693 Thí nghiệm các TI biến dòng điện Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
694 Thí nghiệm các TU đo lường 1 pha cảm ứng 220 KV sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
695 Thí nghiệm Chống sét van Loại chống sét 220kV trong sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
696 Thí nghiệm sứ đỡ (cách điện đứng) của các TU, TI, CS phía 220KV sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 9
697 Thí nghiệm Chống sét van CS285 Loại chống sét 220kV phía bên trạm 500kV Duyên Hải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
698 Đại tu Máy biến áp T1 3 pha 220kV Công suất 750 MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
699 Đại tu các động cơ quạt và bơm dầu hệ thống làm mát MBA T1 (Đại tu không quấn lại cuộn dây) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 32
700 Thí nghiệm Máy biến áp T1 220KV Công suất 750 MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
701 Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
702 Chuẩn bị mặt bằng, thiết bị cho công tác lọc dầu MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 1
703 Lọc dầu thân máy MBA T1, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 100
704 Lọc dầu OLTC của MBA T1, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 3
705 Đại tu MBA tự dùng TD911 3 pha 15-35/6-22 KV 56MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
706 Đại tu hệ thống quạt làm mát MBA TD911 Động cơ điện hạ áp (Đại tu không quấn lại cuộn dây ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 4
707 Đại tu hệ thống bơm lọc dầu OLTC của MBA TD911 Động cơ điện hạ áp (Đại tu không quấn lại cuộn dây ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 3
708 Thí nghiệm MBA tự dùng TD911 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
709 Thí nghiệm hệ thống làm mát biến thế TD911 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
710 Chuẩn bị mặt bằng, thiết bị cho công tác lọc dầu MBA TD911 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 1
711 Lọc dầu thân máy MBA TD911, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 23
712 Lọc dầu OLTC của MBA TD911, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 2,4
713 Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
714 Đại tu Máy biến áp TD912 3 pha 15-35/6-22 KV ; 28MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
715 Đại tu hệ thống quạt làm mát MBA TD922 Động cơ điện hạ áp ( Đại tu không quấn lại cuộn dây ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
716 Đại tu hệ thống bơm lọc dầu OLTC của MBA TD912 Động cơ điện hạ áp (Đại tu không quấn lại cuộn dây ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
717 Thí nghiệm MBA tự dùng TD912 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
718 Thí nghiệm hệ thống làm mát biến thế TD912 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
719 Chuẩn bị mặt bằng, thiết bị cho công tác lọc dầu MBA TD912 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Toàn bộ 1
720 Lọc dầu thân máy MBA TD912, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 11
721 Lọc dầu OLTC của MBA TD912, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 2
722 Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
723 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Thanh cái 1
724 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Thanh cái 1
725 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
726 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn tủ PT 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
727 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
728 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Thanh cái 1
729 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Thanh cái 1
730 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
731 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn tủ PT 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
732 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
733 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Thanh cái 1
734 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Thanh cái 1
735 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
736 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn tủ PT 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
737 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
738 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
739 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
740 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
741 Thí nghiệm PT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
742 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
743 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
744 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
745 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
746 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
747 Thí nghiệm PT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
748 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
749 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
750 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
751 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
752 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
753 Thí nghiệm PT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
754 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
755 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
756 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 6
757 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 6
758 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 6
759 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 6
760 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 6
761 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 6
762 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
763 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
764 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
765 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
766 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
767 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
768 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
769 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
770 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
771 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
772 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
773 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
774 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
775 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
776 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
777 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
778 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
779 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
780 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
781 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
782 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
783 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
784 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
785 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
786 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
787 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
788 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
789 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
790 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
791 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
792 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
793 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
794 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
795 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
796 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
797 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
798 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
799 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
800 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
801 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
802 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
803 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
804 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
805 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
806 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
807 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
808 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
809 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
810 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
811 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
812 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
813 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
814 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
815 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
816 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
817 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
818 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
819 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
820 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
821 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
822 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
823 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
824 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
825 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
826 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
827 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
828 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
829 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
830 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
831 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
832 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
833 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
834 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
835 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
836 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
837 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
838 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
839 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
840 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
841 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
842 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
843 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
844 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
845 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
846 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
847 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
848 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
849 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
850 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
851 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
852 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
853 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
854 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
855 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
856 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
857 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
858 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
859 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
860 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
861 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
862 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
863 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
864 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
865 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 2
866 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
867 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
868 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 2
869 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
870 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
871 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 5
872 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 5
873 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 5
874 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 5
875 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 5
876 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
877 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
878 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
879 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
880 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
881 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
882 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
883 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
884 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
885 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
886 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
887 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
888 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
889 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
890 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
891 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
892 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
893 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
894 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
895 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
896 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
897 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
898 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
899 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
900 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
901 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
902 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
903 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
904 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
905 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
906 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
907 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
908 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
909 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
910 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
911 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
912 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
913 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
914 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
915 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
916 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
917 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
918 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
919 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
920 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
921 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
922 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
923 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
924 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 3
925 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 3
926 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
927 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
928 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
929 Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
930 Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy Cắt 1
931 Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
932 Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
933 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT 1 Sợi 3 lõi 1
934 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
935 Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT10 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
936 Bảo dưỡng thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
937 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 8
938 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 23
939 Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT10 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
940 Thí nghiệm thiết bị chuyển nguồn PSP 961UA trên thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
941 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 8
942 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 23
943 Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 8
944 Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 4
945 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
946 Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
947 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFA và ngăn tủ MBA 10BFT10 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 55
948 Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT20 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
949 Bảo dưỡng thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
950 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 9
951 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 23
952 Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT20 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
953 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 8
954 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 23
955 Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 8
956 Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 4
957 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
958 Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
959 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFB và ngăn tủ MBA 10BFT20 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 60
960 Bảo dưỡng thanh cái 10BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
961 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 27
962 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 27
963 Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 13
964 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
965 Bảo dưỡng thanh cái 10BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
966 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 27
967 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 27
968 Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 13
969 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
970 Bảo dưỡng thanh cái 10BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
971 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 23
972 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 23
973 Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 12
974 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 6
975 Thí nghiệm tủ ATS của thanh cái MCC 10BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
976 Bảo dưỡng thanh cái 10BJD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
977 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 32
978 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 32
979 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
980 Thí nghiệm tủ ATS của thanh cái MCC 10BJD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
981 Bảo dưỡng thanh cái 10BJE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
982 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 22
983 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 22
984 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
985 Thí nghiệm tủ ATS của thanh cái MCC 10BJE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
986 Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT51 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
987 Bảo dưỡng thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
988 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 2
989 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 13
990 Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT51 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
991 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 2
992 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 13
993 Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
994 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
995 Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
996 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFG và ngăn tủ MBA 10BFT51 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 13
997 Bảo dưỡng thanh cái 10BNA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
998 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BNA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 16
999 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BNA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 16
1000 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BNA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
1001 Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT52 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
1002 Bảo dưỡng thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1003 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 2
1004 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 56
1005 Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT52 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
1006 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 2
1007 Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 56
1008 Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
1009 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1010 Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFH Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1011 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFH và ngăn tủ MBA 10BFT52 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 46
1012 Thí nghiệm bộ ATS tủ cấp nguồn DC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 4
1013 Thí nghiệm bộ giám sát cách điện Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 4
1014 Bảo dưỡng các tủ điện phân phối DC ( 10BUC01, 10BUC02, 10BUC03, 10BUC04 ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
1015 Đại tu Máy cắt đầu cực máy phát MC901 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1016 Thí nghiệm các thiết bị Máy cắt đầu cực máy phát MC901 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1017 Thí nghiệm Chống sét van CS9T1 MC 901 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1018 Thí nghiệm TI901 22kV của MC901 ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1019 Thí nghiệm TU9T1 22kV của MC901 ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1020 Thí nghiệm tụ điện san áp 22kV bên trong MC 901 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
1021 Thí nghiệm mạch điều khiển tủ hợp bộ máy cắt đầu cực 22kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
1022 Đại tu không quấn lại cuộn dây động cơ quạt làm mát máy cắt đầu cực tốc độ 1500 (vòng/phút) Công suất 1.1 (kW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 6
1023 Thí nghiệm mạch điều khiển tủ hợp bộ quạt làm mát máy cắt đầu cực 22kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
1024 Đại tu Dao cách ly 901-3 Điện áp Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1025 Thí nghiệm Dao cách ly 901-3( 3 pha điều khiển chung ) điện áp 6-35 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1026 Đại tu động cơ máy nén khí ống dẫn dòng (5,5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
1027 Thí nghiệm động cơ máy nén khí ống dẫn dòng (5,5KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
1028 Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống ống dẫn dòng 22kV từ MBA T1 đến các MBA tự dùng, các tủ TU9011 TU9012, đầu cực máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1029 Bảo dưỡng thanh dẫn dòng 22kV đoạn từ khớp nối mềm đầu cực máy phát đến MBA nối đất máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1030 Thí nghiệm thanh dẫn dòng 22kV đoạn từ khớp nối mềm đầu cực máy phát đến MBA nối đất máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1031 Bảo dưỡng, thí nghiệm ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD911 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1032 Bảo dưỡng ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD911 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1033 Bảo dưỡng ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD912 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1C Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1034 Bảo dưỡng, ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD21 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1A và 1B Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1035 Bảo dưỡng, ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD21 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1C Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1036 Bảo dưỡng hệ thống các tủ điện kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1037 Bảo dưỡng máy cắt kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
1038 Bảo dưỡng máy biến thế kích từ (TE1) 22/0,4kV - 7200KVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
1039 Thí nghiệm máy biến thế kích từ (TE1) 22/0,4 kV - 7200KVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
1040 Bảo dưỡng hệ thống thanh cái DC từ tủ kích từ đến máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1041 Bảo dưỡng thanh cái AC từ máy biến áp kích từ đến tủ nguồn đầu vào kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1042 Thí nghiệm TI9TE1 phía sơ cấp MBA kích từ ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1043 Thí nghiệm các CT hạ thế phía thứ cấp MBA kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
1044 Thí nghiệm máy cắt kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
1045 Thí nghiệm rơ le hoà đồng bộ ( SID-2FY )tổ máy S1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
1046 Thí nghiệm rơ le bảo vệ máy phát tổ máy S1 ( RCS 985-G ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
1047 Thử nghiệm liên động bảo vệ máy phát - máy biến áp tổ máy S1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
1048 Thí nghiệm rơ le bảo vệ Stator máy phát tổ máy S1 ( gồm RCS 985SE, RCS 985U ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1049 Thí nghiệm rơ le bảo vệ Rotor máy phát tổ máy S1 ( RCS 985RE,) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1050 Thí nghiệm rơ le bảo vệ đường dây 220kV (285) từ MBA T1 tới trạm 500kV Duyên Hải ( 87L ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
1051 Thí nghiệm Hệ thống bảo vệ thanh cái A CHD01 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
1052 Thí nghiệm Hệ thống bảo vệ thanh cái B CHD02 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
1053 Thí nghiệm Hệ thống bảo vệ thanh cái C CHD03 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
1054 Thí nghiệm hệ thống rơ le bảo vệ điện MBA T1, MBA TD911, MBA TD912 ( RCS 985-T ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
1055 Thí nghiệm hệ thống rơ le bảo vệ không điện MBA T1, MBA TD911, TD912 ( RCS 974 không điện ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
1056 Thí nghiệm rơ le chuyển nguồn tốc độ cao WBKQ-01B tổ máy S1 thanh cái 6,6kv A, B, C Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
1057 Thí nghiệm hệ thống đo lường máy phát- máy biến áp tủ CFF02 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
1058 Thí nghiệm hệ thống đo lường máy phát - máy biến áp tủ CFF03 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
1059 Kiểm tra, thí nghiệm rơ le ghi dữ liệu thông tin sự cố MBA-Máy phát tổ máy S1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
1060 Chuyên gia Coordinator (Turbine) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 60 Phần Chuyên gia giám sát turbine và thiết bị phụ trợ
1061 Chuyên gia Turbine Proper (Mechanical) ca ngày Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 55
1062 Chuyên gia Turbine Proper (Mechanical) ca đêm Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 55
1063 Chuyên gia Turbine BFBT (Mechanical) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 30
1064 Chuyên gia Turbine Valve: các van CV, MSV, ICV, RSV, bypass van Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 55
1065 Chuyên gia commissioning Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 14
1066 Chuyên gia DCS (Gồm DCS Tuabin và máy phát) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 7
1067 Chuyên gia phần bơm: BFPT, bơm cấp điện, tuần hoàn, bơm nước ngưng, các bơm tăng áp Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 50
1068 Chuyên gia cân bằng động Tuabin – Máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 10
1069 Chuyên gia đánh giá chất lượng NDT (chuyên gia trong nước) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 20
1070 Chuyên gia về hệ thống thủy lực điều khiển cho các van: các van CV, MSV, ICV, RSV, bypass van Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 40
1071 Chuyên gia Generator (Mechanical) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 45 Chuyên gia máy phát và thiết bị phụ
1072 Chuyên gia Rotor and Stator Dianogtic và Generator Assessment Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 27
1073 Chuyên gia kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 8
1074 Chuyên gia thử nghiệm liên động, bảo vệ máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 10
1075 Cooling flow measurement tool Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 7 Phần thiết bị dụng cụ phục vụ công tác đại tu
1076 Wadge Tapper Kit Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 15
1077 Laser Coupling alignment kit (Ludeca Rotalign) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 20
1078 Tightwire alignment kit Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 20
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là -(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm - trong vòng 0(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 15.181.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là -(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm - trong vòng 0(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 15.181.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016 đến thời điểm đóng thầu: -“01 hợp đồng lắp đặt hoặc đại tu tuabin (có thực hiện công tác tháo lắp roto tuabin) và máy phát cho tổ máy có công suất ≥ 600 MW của Nhà máy Nhiệt điện đốt than/khí có giá trị tối thiểu là 26.000.000.000 VNĐ; hoặc 01 hợp đồng lắp đặt hoặc đại tu tuabin (có thực hiện công tác tháo lắp roto tuabin) và 01 hợp đồng lắp đặt hoặc đại tu máy phát cho tổ máy có công suất ≥ 600 MW của Nhà máy Nhiệt điện đốt than/khí có tổng giá trị tối thiểu là 26.000.000.000 VNĐ”. - Trường hợp liên danh thì năng lực của nhà thầu liên danh bằng tổng năng lực của từng thành viên trong liên danh. Nhà thầu cần phải gửi kèm theo các chứng từ liên quan tới việc đã hoàn thành hợp đồng bao gồm nhưng không hạn chế các tài liệu sau: Biên bản thanh quyết toán; hóa đơn thanh quyết toán; ...
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 26.000.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->