Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và vật dụng văn phòng 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210342458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và vật dụng văn phòng 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210342207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước - Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-18 17:01:00 đến ngày 2021-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 166,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bìa 3 dây không góc 7cm | 30 | Cái | Bìa 3 dây không góc 7cm | ||
| 2 | Bìa 3 dây không góc loại lớn nhất 20 phân | 50 | Cái | Bìa 3 dây không góc loại lớn nhất 20 phân | ||
| 3 | Bìa accord | 7 | Cái | Bìa accord | ||
| 4 | Bìa kiếng | 2 | Xấp | Bìa kiếng | ||
| 5 | Bìa lá A4 | 293 | Cái | Bìa lá A4 | ||
| 6 | Bìa lá F4 | 40 | Cái | Bìa lá F4 | ||
| 7 | Bìa lá lỗ A4 | 19 | Xấp | Bìa lá lỗ A4 | ||
| 8 | Bìa nút A4 | 222 | Cái | Bìa nút A4 | ||
| 9 | Bìa nút F4 | 100 | Cái | Bìa nút F4 | ||
| 10 | Bìa phân trang 12 số | 9 | Xấp | Bìa phân trang 12 số | ||
| 11 | Bìa phân trang 21 số | 2 | Xấp | Bìa phân trang 21 số | ||
| 12 | Bìa trình ký nhựa đôi fiexoffice CB03 | 5 | Cái | Bìa trình ký nhựa đôi fiexoffice CB03 | ||
| 13 | Bìa còng 9 phân | 22 | Cái | Bìa còng 9 phân | ||
| 14 | Bìa còng 7 phân | 42 | Cái | Bìa còng 7 phân | ||
| 15 | Bìa còng 5 phân | 11 | Cái | Bìa còng 5 phân | ||
| 16 | Bìa còng lá ( 80) | 6 | Cái | Bìa còng lá ( 80) | ||
| 17 | Bìa còng lá ( 100) | 6 | Cái | Bìa còng lá ( 100) | ||
| 18 | Bấm lỗ | 1 | Cái | Bấm lỗ | ||
| 19 | Băng keo 2 mặt 3cm | 12 | Cuộn | Băng keo 2 mặt 3cm | ||
| 20 | Băng keo 2 mặt giấy 5cm | 18 | Cuộn | Băng keo 2 mặt giấy 5cm | ||
| 21 | Băng keo simili 5cm Xanh dương | 13 | Cuộn | Băng keo simili 5cm Xanh dương | ||
| 22 | Băng keo simili 5cm đỏ | 1 | Cuộn | Băng keo simili 5cm đỏ | ||
| 23 | Băng keo simili 5cm vàng | 2 | Cuộn | Băng keo simili 5cm vàng | ||
| 24 | Băng keo trong 3cm | 7 | Cuộn | Băng keo trong 3cm | ||
| 25 | Băng keo trong 5cm | 18 | Cuộn | Băng keo trong 5cm | ||
| 26 | Bút dạ quang màu xanh | 4 | Cái | Bút dạ quang màu xanh | ||
| 27 | Bút dạ quang màu Hồng | 4 | Cái | Bút dạ quang màu Hồng | ||
| 28 | Bút lông dầu đầu nhỏ màu xanh | 2 | Cái | Bút lông dầu đầu nhỏ màu xanh | ||
| 29 | Bút lông dầu đầu nhỏ màu đỏ | 2 | Cái | Bút lông dầu đầu nhỏ màu đỏ | ||
| 30 | Bút lông bảng Maxiflo ( xanh) có đầu bơm | 61 | Cây | Bút lông bảng Maxiflo ( xanh) có đầu bơm | ||
| 31 | Bút lông bảng Maxiflo ( đỏ ) có đầu bơm | 23 | Cây | Bút lông bảng Maxiflo ( đỏ ) có đầu bơm | ||
| 32 | Bút lông bảng Maxiflo ( đen ) có đầu bơm | 4 | Cây | Bút lông bảng Maxiflo ( đen ) có đầu bơm | ||
| 33 | Bút lông dầu Maxiflo | 7 | Cây | Bút lông dầu Maxiflo | ||
| 34 | Bút lông dầu Thiên Long | 2 | Cây | Bút lông dầu Thiên Long | ||
| 35 | Bút bi thiên long TL-027 | 4 | Hộp | Bút bi thiên long TL-027 | ||
| 36 | Ghim bảng loại nhựa | 1 | Hộp | Ghim bảng loại nhựa | ||
| 37 | Giấy A3 | 1 | Gram | Giấy A3 | ||
| 38 | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Xanh dương) | 7 | Gram | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Xanh dương) | ||
| 39 | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Hồng) | 3 | Gram | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Hồng) | ||
| 40 | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Vàng) | 4 | Gram | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Vàng) | ||
| 41 | Giấy Double A đóng cuốn màu ( trắng) | 1 | Gram | Giấy Double A đóng cuốn màu ( trắng) | ||
| 42 | Giấy decal A4 màu trắng( in tem kiểm kê TS) loại tốt | 4 | Xấp | Giấy decal A4 màu trắng( in tem kiểm kê TS) loại tốt | ||
| 43 | Giấy in A4 70 Plus | 397 | Gam | Giấy in A4 70 Plus | ||
| 44 | Giấy in A4 80 Double A | 5 | Gram | Giấy in A4 80 Double A | ||
| 45 | Giấy trắng excel | 40 | Gram | Giấy trắng excel | ||
| 46 | Giấy màu A4 ( Xanh dương) | 6 | Gam | Giấy màu A4 ( Xanh dương) | ||
| 47 | Giấy màu A4 ( Xanh lá) | 8 | Gram | Giấy màu A4 ( Xanh lá) | ||
| 48 | Giấy màu A4 ( hồng) | 7 | Gram | Giấy màu A4 ( hồng) | ||
| 49 | Giấy màu A4 ( Vàng) | 6 | Gram | Giấy màu A4 ( Vàng) | ||
| 50 | Giấy note có keo hình chữ nhật | 8 | Xấp | Giấy note có keo hình chữ nhật | ||
| 51 | Giấy note có keo hình vuông | 3 | Xấp | Giấy note có keo hình vuông | ||
| 52 | Giấy đánh dấu trang nhiều màu | 5 | Xấp | Giấy đánh dấu trang nhiều màu | ||
| 53 | Giấy nháp | 15 | Gram | Giấy nháp | ||
| 54 | Giấy thi | 20.000 | tờ | Giấy thi | ||
| 55 | Giấy khen khổ A4 | 150 | Cái | Giấy khen khổ A4 | ||
| 56 | Giấy nhựa ép giấy khen loạt tốt | 2 | Xấp | Giấy nhựa ép giấy khen loạt tốt | ||
| 57 | Túi đựng bài thi ( túi đứng) | 1.400 | Cái | Túi đựng bài thi ( túi đứng) | ||
| 58 | Túi đựng đề thi( túi ngang) | 2.500 | Cái | Túi đựng đề thi( túi ngang) | ||
| 59 | Hồ dán chai lớn ( loại có mút) | 452 | Chai | Hồ dán chai lớn ( loại có mút) | ||
| 60 | Kẹp accord | 5 | Hộp | Kẹp accord | ||
| 61 | Kẹp bướm 15mm | 8 | Hộp | Kẹp bướm 15mm | ||
| 62 | Kẹp bướm 19mm | 18 | Hộp | Kẹp bướm 19mm | ||
| 63 | Kẹp bướm 25mm | 35 | Hộp | Kẹp bướm 25mm | ||
| 64 | Kẹp bướm 32mm | 17 | Hộp | Kẹp bướm 32mm | ||
| 65 | Kẹp bướm 41mm | 23 | Hộp | Kẹp bướm 41mm | ||
| 66 | Kẹp bướm 51mm | 25 | Hộp | Kẹp bướm 51mm | ||
| 67 | Kẹp giấy C32 đầu tròn | 101 | Hộp | Kẹp giấy C32 đầu tròn | ||
| 68 | Kẹp giấy lớn C62 | 110 | Hộp | Kẹp giấy lớn C62 | ||
| 69 | Kim bấm KW23/10 | 11 | Hộp | Kim bấm KW23/10 | ||
| 70 | Kim bấm No.3 24/6(100pcs) loại tốt | 2 | Hộp | Kim bấm No.3 24/6(100pcs) loại tốt | ||
| 71 | Kim bấm số 10 plus | 190 | Hộp | Kim bấm số 10 plus | ||
| 72 | Tập 200 trang (25x17 cm) | 6 | Cuốn | Tập 200 trang (25x17 cm) | ||
| 73 | Mực bơm bút lông viết bảng thiên long màu xanh | 32 | Hộp | Mực bơm bút lông viết bảng thiên long màu xanh | ||
| 74 | Mực bơm bút lông viết bảng thiên long màu đỏ | 8 | Hộp | Mực bơm bút lông viết bảng thiên long màu đỏ | ||
| 75 | Mực bơm bút lông viết bảng thiên long màu đen | 5 | Hộp | Mực bơm bút lông viết bảng thiên long màu đen | ||
| 76 | Sổ ghi biên bản lò xo A5 | 2 | Cuốn | Sổ ghi biên bản lò xo A5 | ||
| 77 | Bao thư A4 tên trường | 600 | Cái | Bao thư A4 tên trường | ||
| 78 | Bao thư A5 tên trường | 970 | Cái | Bao thư A5 tên trường | ||
| 79 | Bao thư 1/4 A4 tên trường | 250 | Cái | Bao thư 1/4 A4 tên trường | ||
| 80 | Bao thư có tên trường loại nhỏ nhất | 670 | Cái | Bao thư có tên trường loại nhỏ nhất | ||
| 81 | Bao thư giấy Cotton cứng ( theo mẫu) | 50 | Cái | Bao thư giấy Cotton cứng ( theo mẫu) | ||
| 82 | Pin 9V | 20 | Cục | Pin 9V | ||
| 83 | Pin 2A | 20 | Cục | Pin 2A | ||
| 84 | Pin 3A | 20 | Cục | Pin 3A | ||
| 85 | Tăm bông dấu tên | 1 | Hộp | Tăm bông dấu tên | ||
| 86 | Phấn màu | 12 | Hộp | Phấn màu | ||
| 87 | Phấn trắng | 24 | Hộp | Phấn trắng | ||
| 88 | Khăn lau | 14 | Ký | Khăn lau | ||
| 89 | Bao rác cuộn nhỏ (60x90) | 56 | Cuộn | Bao rác cuộn nhỏ (60x90) | ||
| 90 | Bao rác đen lớn | 30 | Kg | Bao rác đen lớn | ||
| 91 | Cây cào nước | 5 | Cây | Cây cào nước | ||
| 92 | Cây chà bồn cầu | 5 | Cây | Cây chà bồn cầu | ||
| 93 | Cây gắp rác (inox) | 6 | Cây | Cây gắp rác (inox) | ||
| 94 | Cây lau nhà bằng vải | 9 | Cây | Cây lau nhà bằng vải | ||
| 95 | Cây lau nhà Homeinno kểu dán 40Cm | 2 | Bộ | Cây lau nhà Homeinno kểu dán 40Cm | ||
| 96 | Chổi cỏ | 62 | Cây | Chổi cỏ | ||
| 97 | Chổi chà | 21 | Cây | Chổi chà | ||
| 98 | Chổi nhựa | 11 | Cây | Chổi nhựa | ||
| 99 | Cước mút rửa | 16 | Miếng | Cước mút rửa | ||
| 100 | Giấy vệ sinh cuộn | 430 | Cuộn | Giấy vệ sinh cuộn | ||
| 101 | Khăn giấy hộp | 24 | Hộp | Khăn giấy hộp | ||
| 102 | Ky hốt rác nhựa lớn | 38 | Cái | Ky hốt rác nhựa lớn | ||
| 103 | Miếng dặm chân bằng vải(60cm x80cm) | 28 | Miếng | Miếng dặm chân bằng vải(60cm x80cm) | ||
| 104 | Nước lau kiếng | 6 | Chai | Nước lau kiếng | ||
| 105 | Nước rửa chén sun light ( chai loại 5 lít - 3,8kg) | 8 | Chai | Nước rửa chén sun light ( chai loại 5 lít - 3,8kg) | ||
| 106 | Nước rửa kính Cif | 4 | Chai | Nước rửa kính Cif | ||
| 107 | Nước lau đa năng cif chai 520ml | 3 | Chai | Nước lau đa năng cif chai 520ml | ||
| 108 | Nước tẩy | 5 | Chai | Nước tẩy | ||
| 109 | Nước uống chai | 5 | Thùng | Nước uống chai | ||
| 110 | Trà thái Nguyên ( 100g/1 gói) | 4 | Ký | Trà thái Nguyên ( 100g/1 gói) | ||
| 111 | Vim lau nhà Sunlight ( loại 2.5 lít) | 16 | Chai | Vim lau nhà Sunlight ( loại 2.5 lít) | ||
| 112 | Vim tẩy bồn cầu | 80 | Chai | Vim tẩy bồn cầu | ||
| 113 | Xà bông bột | 4 | Kg | Xà bông bột | ||
| 114 | Xịt muỗi loại không mùi | 4 | Chai | Xịt muỗi loại không mùi | ||
| 115 | Lông não loại bịch treo tường | 4 | Ký | Lông não loại bịch treo tường | ||
| 116 | Chai xịt phòng (cho xe) | 3 | chai | Chai xịt phòng (cho xe) | ||
| 117 | Sáp khử mùi | 4 | Hộp | Sáp khử mùi | ||
| 118 | Nước hoa Ô tô Wine korea A52 65ml Hương tươi mát | 3 | chai | Nước hoa Ô tô Wine korea A52 65ml Hương tươi mát | ||
| 119 | Xô đựng nước 15lít | 5 | Cái | Xô đựng nước 15lít | ||
| 120 | Xô đựng nước 20 lít | 2 | Cái | Xô đựng nước 20 lít | ||
| 121 | Mâm nhựa 25x35 | 4 | Cái | Mâm nhựa 25x35 | ||
| 122 | Thùng lau nhà Homepls X6 ( có bánh xe) | 1 | Bộ | Thùng lau nhà Homepls X6 ( có bánh xe) | ||
| 123 | Găng tay nhựa | 5 | đôi | Găng tay nhựa | ||
| 124 | Găng tay len | 10 | đôi | Găng tay len |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi