Gói thầu: Gói thầu TC SCL2021: Xử lý móng cột vị trí 02, 07 Đường dây 220kV Hà Đông - Phủ Lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210424263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu TC SCL2021: Xử lý móng cột vị trí 02, 07 Đường dây 220kV Hà Đông - Phủ Lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210404159 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-09 16:38:00 đến ngày 2021-04-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 276,902,688 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | VT 02 | |||
| 1 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,15 | m3 |
| 2 | Đào bùn lỏng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,15 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 9,07 | m3 |
| 4 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 5 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,36 | m3 |
| 7 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0532 | tấn |
| 8 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,1122 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0842 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,5182 | tấn |
| 11 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,29 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,79 | 100m2 |
| 13 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,59 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 23,71 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,45 | m3 |
| 16 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,93 | m3 |
| 17 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,839 | 100m3 |
| 18 | Mua đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 80,5 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,805 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,99 | m3 |
| 21 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 22 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| B | VT 07 | |||
| 1 | Đắp bờ bao | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,18 | m3 |
| 2 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 35,64 | m3 |
| 3 | Đào bùn lỏng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 35,64 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,28 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,3 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,87 | m3 |
| 7 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,58 | m3 |
| 8 | Trát tường VXM M75 dày 2cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20,35 | m2 |
| 9 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 10 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16 | m2 |
| 11 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0457 | tấn |
| 12 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0522 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0237 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0635 | tấn |
| 15 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,23 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,07 | 100m2 |
| 17 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,38 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,02 | m3 |
| 19 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,636 | 100m3 |
| 20 | Mua đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 56 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,56 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,29 | m3 |
| 23 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,81 | m3 |
| 24 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 25 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công xi măng 60m, ruộng lầy 13m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,095 | tấn |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công cát 60m, ruộng lầy 13m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,21 | m3 |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đá dăm 60m, ruộng lầy 13m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 15,4 | m3 |
| 29 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gach xây 60m, ruộng lầy 13m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,53 | 1000v |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công thép 60m, ruộng lầy 13m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,19 | tấn |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gỗ 860m, ruộng lầy 13m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,46 | m3 |
| 32 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đất 60m, ruộng lầy 13m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 56 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi