Gói thầu: Mua sắm attomat, bìa cách điện, bóng đèn, dây điện, dây đồng, thiếc, vòng bi…

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210415237-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm attomat, bìa cách điện, bóng đèn, dây điện, dây đồng, thiếc, vòng bi…
Số hiệu KHLCNT 20210375379
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-07 08:16:00 đến ngày 2021-04-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 362,455,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Attomat 3 pha TИПA31-95A 1 Cái Attomat 3 pha TИПA31-95A
2 Bi cầu Ф10 14 Viên Bi cầu Ф10
3 Bi sắt Ф2 60 Viên Bi sắt Ф2
4 Bìa cách điện δ0,3 1,6 m2 Bìa cách điện δ0,3 cách điện ≥ 30Kv
5 Bìa cách điện δ0,1 10 m2 Bìa cách điện δ0,1 cách điện ≥ 30Kv
6 Bìa cách điện δ0,15 32 m2 Bìa cách điện δ0,15 cách điện ≥ 30Kv
7 Bìa cách điện δ0,2 62,6 m2 Bìa cách điện δ0,2 cách điện ≥ 30Kv
8 Bóng đèn 220V/200W 6 Cái Bóng đèn 220V/200W
9 Bóng đèn 12-21w 15 Cái Bóng đèn 12-21w
10 Bóng đèn 12v-10w 15 Cái Bóng đèn 12v-10w
11 Bóng đèn 220V/75W 28 Cái Bóng đèn 220V/75W
12 Bộ đèn soi 220V 3 Bộ Bộ đèn soi 220V
13 Bộ đèn trần tròn 6 Bộ Bộ đèn trần tròn
14 Cáp tín hiệu PK 75-9-13 267 m Cáp cao tần PK 75-9-13
15 Dây điện nilon S6 200 m Dây điện nilon S6
16 Dây điện nilon S2,5 1.000 m Dây điện nilon S2,5
17 Dây đồng thu hồi Ф0,50 1 Kg Dây đồng thu hồi Ф0,50
18 Dây đồng thu hồi Ф1,2 15 Kg Dây đồng thu hồi Ф1,2
19 Dây đồng véc ni chịu nhiệt Ф1,2 32 Kg Dây đồng véc ni chịu nhiệt Ф1,2
20 Dây đồng vecni S=1,4 0,4 Kg Dây đồng vecni S=1,4
21 Dây đồng vecni Ф1,6 0,5 Kg Dây đồng vecni Ф1,6
22 Dây đồng vecni Ф0,18 1 Kg Dây đồng vecni Ф0,18
23 Dây đồng vecni Ф1 1 Kg Dây đồng vecni Ф1
24 Dây đồng vecni Ф0,1-Ф0,2 2 Kg Dây đồng vecni Ф0,1-Ф0,2
25 Dây đồng vecni Ф0,50 2 Kg Dây đồng vecni Ф0,50
26 Dây đồng vecni Ф0,65 2 Kg Dây đồng vecni Ф0,65
27 Dây đồng vecni Ф1,2 2 Kg Dây đồng vecni Ф1,2
28 Dây đồng vecni Ф1,25 2 Kg Dây đồng vecni Ф1,25
29 Dây đồng vecni Ф1,35 2 Kg Dây đồng vecni Ф1,35
30 Dây đồng vecni Ф1,5 2 Kg Dây đồng vecni Ф1,5
31 Dây đồng vecni Ф1,8 2 Kg Dây đồng vecni Ф1,8
32 Dây đồng vecni Ф2,1 2 Kg Dây đồng vecni Ф2,1
33 Dây đồng vecni Ф0,4 2,5 Kg Dây đồng vecni Ф0,4
34 Dây đồng vecni Ф0,35 3 Kg Dây đồng vecni Ф0,35
35 Dây đồng vecni Ф0,80 4 Kg Dây đồng vecni Ф0,80
36 Dây đồng vecni Ф0,30 5 Kg Dây đồng vecni Ф0,30
37 Dây đồng vecni Ф0,15 8 Kg Dây đồng vecni Ф0,15
38 Dây đồng vecni Ф0,60 11 Kg Dây đồng vecni Ф0,60
39 Dây đồng vecni Ф0,12 152 Kg Dây đồng vecni Ф0,12
40 Đầu khuy đồng Ф6+Ф10 3.268 Cái Đầu khuy đồng Ф6+Ф10
41 Đui đèn 220V 9 Cái Đui đèn 220V
42 Ổ cắm 220V-5A 9 Cái Ổ cắm 220V-5A
43 Ống ghen co nhiệt Ф3;4;6;8;10;20;60 300 m Ống ghen co nhiệt Ф3;4;6;8;10;20;60
44 Ống ghen lụa 517 m Ống ghen lụa
45 Ống ghen nhựa Ф3;4;6 1.081 m Ống ghen nhựa Ф3;4;6
46 Pin 9V 19 Quả Pin 9V
47 Pin con thỏ to 1,5v 42 Quả Pin con thỏ to 1,5v
48 Pin Panasonic R20UT/2S-V 1,5V 4 Quả Pin Panasonic R20UT/2S-V 1,5V
49 Phích cắm 220V 29 Cái Phích cắm 220V
50 Quạt mát 220V/40W 2 Cái Quạt mát 220V/40W
51 Quạt trắc thủ 3 Cái Quạt trắc thủ
52 Thiếc hàn dây 16,1 Kg Thiếc hàn dây Ф0,6; Sn63/Pb37
53 Thiếc hàn dây kisstal 10 Kg Thiếc hàn dây kisstal Ф0,8 Sn90/Pb10
54 Thiếc hàn thanh 15,6 Kg Thiếc hàn thanh Sn63/Pb37
55 Viên bi bệ ППК Ф31,62 144 Viên Viên bi bệ ППК Ф31,62
56 Vỏ bọc kim đồng 80 m Vỏ bọc kim đồng Ф0,1x20x50
57 Vòng bi 12308.0 1 Vòng Vòng bi 12308 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
58 Vòng bi 30218.0 2 Vòng Vòng bi 30218 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
59 Vòng bi 2306 (N306W) 2 Vòng Vòng bi 2306 (N306W) tốc độ quay ≥ 10.000/phút
60 Vòng bi 2314(N314 ECM) 4 Vòng Vòng bi 2314(N314 ECM) tốc độ quay ≥ 10.000/phút
61 Vòng bi 2316.0 5 Vòng Vòng bi 2316 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
62 Vòng bi 6206.0 14 Vòng Vòng bi 6206 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
63 Vòng bi 6308.0 26 Vòng Vòng bi 6308 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
64 Vòng bi 6304.0 29 Vòng Vòng bi 6304 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
65 Vòng bi 6205.0 79 Vòng Vòng bi 6205 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
66 Vòng bi 8215.0 1 Vòng Vòng bi 8215 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
67 Vòng bi 70207.0 1 Vòng Vòng bi 70207 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
68 Vòng bi 7514.0 2 Vòng Vòng bi 7514 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
69 Vòng bi 7813.0 2 Vòng Vòng bi 7813 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
70 Vòng bi 625.0 3 Vòng Vòng bi 625 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
71 Vòng bi 627.0 3 Vòng Vòng bi 627 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
72 Vòng bi 629.0 3 Vòng Vòng bi 629 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
73 Vòng bi 60018.0 3 Vòng Vòng bi 60018 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
74 Vòng bi 115.0 4 Vòng Vòng bi 115 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
75 Vòng bi 6218.0 4 Vòng Vòng bi 6218 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
76 Vòng bi 6300.0 4 Vòng Vòng bi 6300 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
77 Vòng bi 6302.0 4 Vòng Vòng bi 6302 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
78 Vòng bi 6502.0 4 Vòng Vòng bi 6502 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
79 Vòng bi 7307.0 4 Vòng Vòng bi 7307 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
80 Vòng bi 7308.0 4 Vòng Vòng bi 7308 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
81 Vòng bi 30206.0 4 Vòng Vòng bi 30206 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
82 Vòng bi 6309.0 6 Vòng Vòng bi 6309 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
83 Vòng bi 51108.0 6 Vòng Vòng bi 51108 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
84 Vòng bi 6214.0 7 Vòng Vòng bi 6214 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
85 Vòng bi 6212.0 8 Vòng Vòng bi 6212 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
86 Vòng bi 6301.0 8 Vòng Vòng bi 6301 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
87 Vòng bi 6201.0 11 Vòng Vòng bi 6201 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
88 Vòng bi 6200.0 12 Vòng Vòng bi 6200 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
89 Vòng bi 6207.0 12 Vòng Vòng bi 6207 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
90 Vòng bi 6307.0 12 Vòng Vòng bi 6307 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
91 Vòng bi 6305.0 14 Vòng Vòng bi 6305 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
92 Vòng bi 6204.0 18 Vòng Vòng bi 6204 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
93 Vòng bi 6306.0 18 Vòng Vòng bi 6306 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
94 Vòng bi 6203.0 26 Vòng Vòng bi 6203 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
95 Vòng bi 6202.0 78 Vòng Vòng bi 6202 tốc độ quay ≥ 20.000/phút
96 Vòng bi cột tụ dòng 1730.0 2 Vòng Vòng bi cột tụ dòng 1730 tốc độ quay ≥ 10.000/phút
97 Vòng bi vi sai trục xe Maz 12 Cái Vòng bi vi sai trục xe Maz tốc độ quay ≥ 10.000/phút
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.45E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0873653E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 254.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 508.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 15 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->