Gói thầu: SCL2020-51: Cung cấp Vật tư và dịch vụ sửa chữa các loại xe Huyndai vận chuyển CBCNV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210362623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-51: Cung cấp Vật tư và dịch vụ sửa chữa các loại xe Huyndai vận chuyển CBCNV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-26 14:31:00 đến ngày 2021-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 424,998,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 2 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 3 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 4 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 5 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 6 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 7 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 8 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 9 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 10 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 11 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 12 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 13 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 14 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 15 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 16 | Cao su ron cửa bên lái xe | 1 | Bộ | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 17 | Cao su giảm chấn phuộc | 1 | Bộ | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 18 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 19 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 20 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 21 | Gas lạnh | 4 | Kg | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 22 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 23 | Keo làm kín ron (Quy cách 300 ml/tuýp) | 2 | Tuýp | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 24 | Keo sika đen ( Quy cách 310 ml/tuýp) | 2 | Tuýp | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 25 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) | 15 | Chai | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 26 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 27 | Nhớt máy 15W40 | 15 | Lít | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 28 | Nhớt hộp số 80W90 | 15 | Lít | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 29 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 30 | RP7v(Quy cách Chai 300 ml) | 1 | Chai | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 31 | Xăng A92 | 10 | Lít | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 32 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 33 | Da ghế hành khách | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 34 | Da ghế lái | 1 | Cái | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 35 | Sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 36 | Vá mục gầm | 1 | Xe | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 37 | Làm đồng vá mục thân xe | 1 | Xe | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 38 | Sơn thân xe | 1 | Xe | 1. Xe 29 chỗ 84B-00243 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model K29SL - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 39 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 40 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 41 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 42 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 43 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 44 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 45 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 46 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 47 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 48 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 49 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 50 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 51 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 52 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 53 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 54 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 55 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 56 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 57 | Gas lạnh | 4 | kg | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 58 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 59 | Keo làm kín ron (Quy cách 300 ml/tuýp) | 2 | Tuýp | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 60 | Keo sika đen ( Quy cách 310 ml/tuýp) | 2 | Tuýp | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 61 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) | 15 | Chai | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 62 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 63 | Nhớt máy 15W40 | 15 | Lít | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 64 | Nhớt hộp số 80W90 | 15 | Lít | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 65 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 66 | RP7 (chai 300 mml) | 1 | Chai | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 67 | Xăng A92 | 10 | Lít | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 68 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 69 | Sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 70 | Vá mục gầm | 1 | Xe | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 71 | Làm đồng vá mục thân xe | 1 | Xe | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 72 | Sơn thân xe | 1 | Xe | 2. Xe 29 chỗ 84B-00643 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI e- COUNTY HM - Model XL2-2A - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2016 | ||
| 73 | Ống xả | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 74 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 75 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 76 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 77 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 78 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 79 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 80 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 81 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 82 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 83 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 84 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 85 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 86 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 87 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 88 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 89 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 90 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 91 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 92 | Gas lạnh | 4 | kg | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 93 | Hóa chất vệ sinh thắng | 1 | Chai | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 94 | Keo làm kín ron | 2 | Tuýp | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 95 | Keo sika đen | 2 | Tuýp | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 96 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 | 15 | Chai | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 97 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 98 | Nhớt máy 15W40 | 15 | Lít | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 99 | Nhớt hộp số 80W90 | 15 | Lít | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 100 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 101 | RP7 | 1 | Chai | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 102 | Xăng A92 | 10 | Lít | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 103 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 104 | Sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 105 | Vá mục gầm | 1 | Xe | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 106 | Làm đồng vá mục thân xe | 1 | Xe | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 107 | Sơn thân xe | 1 | Xe | 3. Xe 29 chỗ 50M-00090 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu HYUNDAI COUNTY HM - Model HM K29B - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 3,9L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2011 | ||
| 108 | Khớp định vị ghế hành khách | 2 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 109 | Xilanh gập ghế | 4 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 110 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 111 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 112 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 113 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 114 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 115 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 116 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 117 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 118 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 119 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 120 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 121 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 122 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 123 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 124 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 125 | Da bầu hơi | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 126 | Cao su thanh cân bằng ngang | 1 | Bộ | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 127 | Cao su giảm chấn phuộc | 1 | Bộ | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 128 | Cao su ron cửa lên xuống | 1 | Bộ | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 129 | Kính cửa lên xuống | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 130 | Kính cửa bên trái lái xe | 1 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 131 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 132 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 133 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 134 | Gas lạnh | 4 | kg | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 135 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 136 | Keo làm kín ron (Quy cách 300 ml/tuýp) | 2 | Tuýp | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 137 | Keo sika đen ( Quy cách 310 ml/tuýp) | 2 | Cái | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 138 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) | 15 | Tuýp | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 139 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Tuýp | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 140 | Nhớt máy 15W40 | 30 | Lít | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 141 | Nhớt hộp số 80W90 | 30 | Lít | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 142 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 143 | RP7 (chai 300 mml) | 1 | Chai | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 144 | Xăng A92 | 10 | Lít | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 145 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 146 | Sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 147 | Vá mục gầm | 1 | Xe | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 148 | Làm đồng vá mục thân xe | 1 | Xe | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 | ||
| 149 | Sơn thân xe | 1 | Xe | 3. Xe 47 chỗ 80B-00485 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu THACO - Model THACOHB120SL - Động cơ I6 - Dung tích xilanh 12,9L - Công suất 279 kW - Năm sản xuất 2014 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi