Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống thoát nước sinh hoạt thuộc dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư số 7, phường Lộc Phát, thành phố Bảo Lộc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210410660-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bảo Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống thoát nước sinh hoạt thuộc dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư số 7, phường Lộc Phát, thành phố Bảo Lộc
Số hiệu KHLCNT 20210367177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-08 15:11:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,490,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG ỐNG THOÁT NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào đất hố ga & mương thoát nước thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,13 100m3
2 Đắp cát đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,075 100m3
3 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0058 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0491 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0491 100m3
6 Bê tông lót đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,633 m3
7 Bê tông hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,131 m3
8 Cốt thép hầm ga D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 tấn
9 Ván khuôn thép hầm ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,596 100m2
10 Lắp đặt hầm ga đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cái
11 Xây tường gạch mương thoát nước thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 337,828 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.378,28 m2
13 Láng đáy mương, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.680,5 m2
14 Bê tông tấm đan, gờ kê đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,204 m3
15 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,742 100m2
16 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,645 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.449 cấu kiện
18 Bê tông gờ kê đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,415 m3
19 Ván khuôn gờ kê đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,444 100m2
20 Cốt thép gờ kê đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,849 tấn
21 Lắp đặt gờ kê đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.722 cái
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PVC D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,05 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,72 100m
25 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
26 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,05 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,72 100m
B NHÀ QUẢN LÝ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4015 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,06 m3
3 Bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,03 m3
4 Ống PVC D20/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
5 Van đồng 2 chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Van đồng 1 chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Van PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Cút PVC 90 độ D20/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Ống inox D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
10 Côn inox D150x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Cút inox 90 độ D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Tê inox D80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Van 1 chiều D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Van gang D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C TRẠM XỬ LÝ
D PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,054 100m3
2 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,078 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,976 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,976 100m3/km
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,846 100m
6 Đắp cát đệm đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,609 m3
7 Bê tông lót móng đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,296 m3
8 Bê tông tạo dốc đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m3
9 Bê tông bể chứa đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,237 m3
10 Bê tông hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,504 m3
11 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,347 m3
12 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
13 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
14 Phụ gia chống thấm trộn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,587 m3
15 Cốt thép bể chứa D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,623 tấn
16 Cốt thép bể chứa D Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,279 tấn
17 Cốt thép bể chứa D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,96 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,705 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6 m2
22 Láng đáy bể, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m2
23 Láng lối đi trên sàn công tác, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6 m2
24 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,5 m2
25 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 tấn
26 Gia công thang sắt, sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 tấn
27 Lắp dựng thang sắt, sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 tấn
28 Lắp đặt ống STK D33/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,696 100m
29 Lắp đặt ống STK D21/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
30 Gia công thang inox xuống bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
31 Lắp dựng thang inox xuống bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
32 Gia công nắp thăm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
33 Lắp dựng nắp thăm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,548 m2
35 Cung cấp Bồn lọc inox D2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,331 tấn
36 Lắp đặt Bồn lọc inox D2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,331 tấn
37 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
38 Ván khuôn bề chứa, hầm ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,006 100m2
39 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
40 Bulong trương nở D8 chân lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
41 Bulong neo D20 chân thang + bồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
42 Joint mạch ngừng Water Stop RX101 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,025 md
43 Bơm nước thử tải rò rỉ bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 m3
E PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Bình tách nước gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Ống inox D100/114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
3 Ống inox D80/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
4 Ống inox D50/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 100m
5 Ống PVC D300 dày 9,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
6 Côn inox D50/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Côn inox D80/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Côn inox D50/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Cút PVC 90 độ D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cút inox 90 độ D100 UU Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
11 Cút inox 90 độ D80 UU Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
12 Cút inox 90 độ D50 UU Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Tê inox D100x100 UUU Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
14 Tê inox D80x80 UUU Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Tê inox D50x50 UUU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Tê inox D50100 UUU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp đặt van cống D300 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Lắp đặt van bướm xả nhanh D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Lắp đặt van cống D80 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Lắp đặt van 1 chiều D80 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt van đồng D50/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Rắc co inox D50/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Mặt bích rỗng PVC D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
25 Lắp bích thép, đường kính ống 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
26 Bu uPVC D300, L=400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Bulong inox + ecu M16x65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
28 Bulong inox + ecu M16x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
29 Gioăng cao su dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m2
30 Keo khô nối ống đầu ren Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
31 Ống PVC D20/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
32 Rắc co PVC D20/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Chi tiết ống châm hóa chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Hạt lọc nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
35 Lắp đặt chụp lọc nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 cái
36 Lưới chắn rác inox D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m2
F PHẦN ĐIỆN TRẠM XỬ LÝ
1 Tủ điện phân phối và điều khiển MCp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Cáp điện loại CXV - 4C-16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
3 Cáp điện loại CXV - 4C-2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
4 Cáp điện loại CXV - 4C-1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
5 Dây điện loại CV - 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
6 Dây điện loại CV - 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
7 Dây điện loại CV - 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
8 Dây điện loại CV - 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
9 Công tắc phao nhựa kín nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Hộp nối cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
11 Ống uPVC D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m
12 Ống uPVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m
13 Ống uPVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m
14 Đèn huỳnh quang 2x36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
15 Công tắc đèn 13A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
16 Ổ cắm điện 2 cực 13A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
17 Bảng điện phân phối và chiếu sáng LP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
18 Dây đồng 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
19 Cọc đồng D16 - 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
20 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m3
21 Đệm cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,25 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,75 m3
23 Đan BT 400x600x60 mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 tấm
G THIẾT BỊ
1 Máy châm Clo loại 0 - 0,2 kg/h
Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 bộ
2 Bơm tiếp áp loại Q = 1 m3/h, H=25 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Bơm gió Q = 5 m3/phút, H= 6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Bình Clo loại 68 kg/bình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Cân bàn loại 0 - 200 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Mặt nạ phòng độc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Quạt hút gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Bơm nước thải Q = 10 m3/h, H=12 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 "Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của Nhà thầu 1,1% (I)" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đông
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->