Gói thầu: Gói số 03 2021-XL.04-ĐTXD: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210335503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 03 2021-XL.04-ĐTXD: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-16 12:59:00 đến ngày 2021-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,898,748,262 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện): | |||
| B | Phần TBA TT TT Khu đất dịch vụ Hà Trì T1 | |||
| C | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow | 630KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| D | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| E | Phần TBA Kiến Hưng 1 | |||
| F | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV | 630KVA-22/0,4KV | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| G | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 16 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 48 | m |
| 3 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| H | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 68 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 8 | cái |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (Chưa bao gồm đầu cốt) | HPD | 3 | hòm |
| 4 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 26 | cái |
| 5 | Cáp ABC 4X70 đấu HPD | ABC 4X70 | 8 | m |
| I | Phần TBA Lê Lai 2: | |||
| J | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow | 630KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ cho trạm 1 cột (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A-1C | 1 | Tủ |
| K | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/W 24kV-1x50mm2 | 33 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 4 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| L | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0.6kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | 28 | m |
| M | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 457 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 16 | cái |
| 3 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 69 | cái |
| 4 | Cáp ABC 4X70 đấu HPD | ABC 4X70 | 6 | m |
| N | Phần TBA Di Dân 2: | |||
| O | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 3 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| P | Phần TBA Trần Phú 4: | |||
| Q | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow | 630KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ cho trạm 1 cột (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A-1C | 1 | Tủ |
| R | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/W 24kV-1x50mm2 | 30 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 4 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| S | Phần TBA Do Lộ 4: | |||
| T | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV sứ Elbow | 630KVA-35(22)/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ cho trạm 1 cột (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A-1C | 1 | Tủ |
| U | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 3 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| V | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0.6kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | 30 | m |
| W | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 366 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 16 | cái |
| 3 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 48 | cái |
| X | Phần TBA Văn Chỉ: | |||
| Y | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV | 630KVA-22/0,4KV | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| Z | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 16 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 48 | m |
| 3 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| AA | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 808 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 40 | cái |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (Chưa bao gồm đầu cốt) | HPD | 10 | hòm |
| 4 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 61 | cái |
| 5 | Cáp ABC 4X70 đấu HPD | ABC 4X70 | 20 | m |
| AB | Phần TBA TT Khảo Sát Điện: | |||
| AC | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV | 630KVA-22/0,4KV | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| AD | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 32 | m |
| 2 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| AE | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 119 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 8 | cái |
| 3 | Hòm công tơ lắp mới | H3fTI-m | 2 | hòm |
| 4 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 15 | cái |
| AF | Phần TBA Yên Phúc 6: | |||
| AG | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow | 630KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| AH | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/W 24kV-1x50mm2 | 30 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 4 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| AI | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0.6kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | 30 | m |
| AJ | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 69 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 8 | cái |
| AK | Phần TBA Văn Quán 7: | |||
| AL | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow | 630KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ cho trạm 1 cột (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A-1C | 1 | Tủ |
| AM | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/W 24kV-1x50mm2 | 30 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 4 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| AN | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0.6kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | 66 | m |
| AO | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 45 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 8 | cái |
| 3 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 10 | cái |
| AP | Phần TBA T2 Đô thị An Hưng: | |||
| AQ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV | 630KVA-22/0,4KV | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| AR | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 3 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| AS | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0.6kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | 179 | m |
| AT | Phần TBA La Dương 2: | |||
| AU | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV | 630KVA-35(22)/0,4KV | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| AV | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 16 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 48 | m |
| 3 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| AW | Phần TBA La Dương 5: | |||
| AX | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow | 630KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ cho trạm 1 cột (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A-1C | 1 | Tủ |
| AY | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/W 24kV-1x50mm2 | 30 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 8 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 24 | m |
| 4 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| AZ | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0.6kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | 14 | m |
| BA | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 394 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 24 | cái |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (Chưa bao gồm đầu cốt) | HPD | 6 | hòm |
| 4 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 51 | cái |
| 5 | Cáp ABC 4X70 đấu HPD | ABC 4X70 | 14 | m |
| BB | Phần TBA Số 22 KĐT Mỗ Lao: | |||
| BC | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow | 1600KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-2500A trọn bộ trong nhà (1MC 2500A + 2MCCB 250A + 6MCCB 400A +1MCCB 250A) | TĐ-600V-2500A | 1 | Tủ |
| BD | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 52 | m |
| 2 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 12 | m |
| BE | Phần TBA Đồng Phúc: | |||
| BF | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV | 630KVA-35(22)/0,4KV | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| BG | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 16 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 48 | m |
| 3 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| BH | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x120 | 386 | m |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp vặn xoắn | GK | 16 | cái |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (Chưa bao gồm đầu cốt) | HPD | 3 | hòm |
| 4 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ | GN2 25-120 | 26 | cái |
| 5 | Cáp ABC 4X70 đấu HPD | ABC 4X70 | 6 | m |
| BI | Phần TBA LK24 Phường La Khê: | |||
| BJ | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | 80 | m |
| BK | Phần TBA TT Viện Y Học cổ truyền: | |||
| BL | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV | 630KVA-22/0,4KV | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ ngoài trời (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | TĐ-600V-1000A | 1 | Tủ |
| BM | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 32 | m |
| 2 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| BN | Phần TBA T4 Nhân Trạch Bắc Lãm: | |||
| BO | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | 80 | m |
| BP | Phần TBA Man Bồi Gốc Găng: | |||
| BQ | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 48 | m |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | 120 | m |
| BR | Phần TBA Hemisco: | |||
| BS | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế ACB 3 cực 600V-2000A-85kA/s | MC-2000A | 1 | Cái |
| BT | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 272 | m |
| BU | Phần TBA La Khê 10: | |||
| BV | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ thế) | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| BW | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (B cấp B thực hiện): | |||
| BX | Phần TBA TT TT Khu đất dịch vụ Hà Trì T1 | |||
| BY | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| BZ | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 24 | Cái |
| 2 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 15 | Cái |
| 3 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 3 | m |
| 4 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 9 | m |
| 5 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 6 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 7 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 8 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 9 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 10 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 11 | Nhân công tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| CA | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| CB | Phần TBA Kiến Hưng 1 | |||
| CC | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van 22KV tận dụng | ZnO-22KV-td | 1 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| CD | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơi | DC 31.5A | 3 | Cái |
| 2 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 3 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 34 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 6 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 5 | m |
| 9 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 10 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 11 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 12 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | Cái |
| 13 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 14 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 15 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 16 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 17 | Giá đỡ chống sét van (TL: 3,39kg/bộ) | Gđ-CSV | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế xuất tuyến (TL: 7,69kg/bộ) | Gđ-CXT | 1 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 8,34kg/bộ) | Gđ-THT | 1 | Bộ |
| 21 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 22 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 23 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| 25 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| CE | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 64 | m |
| 5 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2-th | 1 | m |
| 6 | Xà đỡ CSV MBA | GĐ-CSV-MBA-th | 1 | Bộ |
| 7 | Dây chảy cầu chì | DC-25A-th | 3 | cái |
| 8 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 1 | 1 | Bộ |
| CF | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x120-td | 329 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x50-td | 60 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm | lt7,5b | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5b | 5 | cột |
| 5 | Móng cột | d-7,5t | 2 | móng |
| 6 | Móng cột ly tâm đơn | d-8,5t | 3 | móng |
| 7 | Móng cột | k-8,5t | 1 | móng |
| 8 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1.2 | 6 | bộ |
| 9 | Xà nánh cột LT kép ngang 1.5m (TL: 42,57kg/bộ) | Xn-LTKN-1.5 | 1 | bộ |
| 10 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 1 | bộ |
| 11 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 2 | bộ |
| 12 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 6 | bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 4 | cái |
| 14 | Tiếp địa hạ thế (TL: 18,49kg/bộ) | RC-1 | 1 | bộ |
| 15 | ống nhựa luồn dây tiếp địa | HDPE-F32/25 | 3 | m |
| 16 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 1 | cái |
| 17 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 1 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 1 | bộ |
| 19 | Biển tên lộ | BTL | 13 | cái |
| 20 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 9 | cái |
| 21 | Chuyển hòm H1 | H1c | 5 | hòm |
| 22 | Chuyển hòm H2 | H2c | 5 | hòm |
| 23 | Chuyển hòm H4 | H4c | 10 | hòm |
| 24 | Chuyển hòm H3P | H3fc | 1 | hòm |
| 25 | Chuyển hộp phân dây | HPDC | 1 | hộp |
| 26 | Đai thép + khóa đai HPD | ĐTK - HPD | 8 | bộ |
| 27 | Đai thép hòm công tơ | ĐT-Đ-hct | 42 | cái |
| 28 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-2x16td | 40 | m |
| 29 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-2x25td | 40 | m |
| 30 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-4x25td | 4 | m |
| CG | Phần thu hồi ĐZK | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm | lt7,5 | 7 | cột |
| 2 | Xà đỡ lệch CVX cột vuông | XĐL | 5 | bộ |
| CH | Phần TBA Lê Lai 2: | |||
| CI | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| CJ | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | ống chì 24kV | OC24kV-31.5A | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cáp đồng Tplug 24kV | Tplug-3x50mm2 | 1 | Bộ |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 28 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 7 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 15 | Cái |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 9 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 9 | m |
| 10 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 11 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 12 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 13 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 14 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 15 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 16 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 17 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột (TL: 52,54kg/bộ) | HC-CT-1C | 1 | Bộ |
| 18 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C | 1 | Bộ |
| 19 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 20 | Đế máy biến áp (TL: 107,79kg/bộ) | Đ-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 21 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột (TL: 12,21kg/bộ) | Gong-1C | 1 | Bộ |
| 22 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F195/150 | 3 | m |
| 23 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 24 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 25 | Bệ đỡ tủ hạ thế có ốp gạch thẻ | BD-THT | 1 | cái |
| 26 | Bệ đỡ máng che cáp cao thế | BD-MCT | 1 | Cái |
| 27 | Hào cáp hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| CK | Phần Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| 2 | Hoàn trả hè gạch Block màu 6-6 - Loại 1 cáp | MC 6-6(1) | 4 | m |
| CL | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 3 | ống chì 24kV | OC24kV-25A-th | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 6 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 7 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-th | 27 | m |
| 8 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột | HC-CT-1C-th | 1 | Bộ |
| 9 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C-th | 1 | Bộ |
| 10 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 11 | Đế máy biến áp | Đ-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 12 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột | Gong-1C-th | 1 | Bộ |
| CM | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời | ĐC-0,6/1KV-4X120NT | 4 | Bộ |
| 2 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F130/100 | 12 | m |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm | MBCN-sứ | 2 | Cái |
| 4 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 2 | kg |
| 5 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 2 | kg |
| 6 | Biển đầu cáp | BĐC | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 16 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 8 | Cái |
| 9 | Colie ôm cáp hạ thế (TL: 37,64kg/bộ) | CLE-OCHT-5-2LT8.5 | 1 | Bộ |
| 10 | Hào cáp hè gạch Block màu 6-6 - Loại 1 cáp | MC 6-6(1) | 4 | m |
| CN | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x120-td | 275 | m |
| 2 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5b | 6 | cột |
| 3 | Móng cột ly tâm đơn | d-8,5t | 4 | móng |
| 4 | Móng cột | k-8,5t | 1 | móng |
| 5 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1.2 | 5 | bộ |
| 6 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 4 | bộ |
| 7 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 8 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 26 | bộ |
| 9 | Tiếp địa hạ thế (TL: 18,49kg/bộ) | RC-1 | 2 | bộ |
| 10 | ống nhựa luồn dây tiếp địa | HDPE-F32/25 | 6 | m |
| 11 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 4 | cái |
| 12 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 4 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 4 | bộ |
| 14 | Biển tên lộ | BTL | 22 | cái |
| 15 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 18 | cái |
| 16 | Chuyển hòm H2 | H2c | 1 | hòm |
| 17 | Chuyển hòm H4 | H4c | 11 | hòm |
| 18 | Chuyển hòm H3P | H3fc | 1 | hòm |
| 19 | Chuyển hộp phân dây | HPDC | 3 | hộp |
| 20 | Đai thép + khóa đai HPD | ĐTK - HPD | 6 | bộ |
| 21 | Đai thép hòm công tơ | ĐT-Đ-hct | 26 | cái |
| 22 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-2x16td | 4 | m |
| 23 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-2x25td | 44 | m |
| 24 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-4x25td | 4 | m |
| CO | Phần thu hồi ĐZK | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm | lt7,5 | 7 | cột |
| 2 | Xà đỡ lệch CVX cột vuông | XĐL | 5 | bộ |
| CP | Phần TBA Di Dân 2: | |||
| CQ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 560KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| 3 | TI hạ thế 1000/5A, ccx 0.5 | TI 1000/5A ccx0.5 | 3 | Cái |
| CR | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Aptomat 1250A tận dụng | ATM-1250A-td | 1 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 28 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 6 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 9 | m |
| 8 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 9 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 10 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 11 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 12 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 13 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 14 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 15 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột (TL: 52,54kg/bộ) | HC-CT-1C | 1 | Bộ |
| 16 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C | 1 | Bộ |
| 17 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 18 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 19 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| CS | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | TI hạ thế 600/5A, ccx 0.5 thu hồi | TI 600/5A ccx0.5-th | 3 | Cái |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 5 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột | HC-CT-1C-th | 1 | Bộ |
| 6 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C-th | 1 | Bộ |
| 7 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| CT | Phần TBA Trần Phú 4: | |||
| CU | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tủ RMU (2CD+1CC) tận dụng | RMU 24kV-630A-20kA/s (2CD+1CC)-td | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| CV | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | ống chì 24kV | OC24kV-31.5A | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-M3x50 | Elbow-3x50mm2(TH) | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 32 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 8 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 15 | Cái |
| 9 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 10 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M95 | 3 | m |
| 11 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 12 | m |
| 12 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 13 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 14 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 15 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 16 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 17 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 18 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 19 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột (TL: 52,54kg/bộ) | HC-CT-1C | 1 | Bộ |
| 20 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C | 1 | Bộ |
| 21 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 22 | Đế máy biến áp (TL: 107,79kg/bộ) | Đ-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 23 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột (TL: 12,21kg/bộ) | Gong-1C | 1 | Bộ |
| 24 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F195/150 | 3 | m |
| 25 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 26 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 27 | Bệ đỡ tủ hạ thế có ốp gạch thẻ | BD-THT | 1 | cái |
| 28 | Bệ đỡ máng che cáp cao thế | BD-MCT | 1 | Cái |
| 29 | Hào cáp hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| CW | Phần Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| CX | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 6 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-th | 27 | m |
| 7 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột | HC-CT-1C-th | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C-th | 1 | Bộ |
| 9 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 10 | Đế máy biến áp | Đ-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 11 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột | Gong-1C-th | 1 | Bộ |
| CY | Phần TBA Do Lộ 4: | |||
| CZ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van 35KV | ZnO-35KV | 1 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| DA | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cáp ngầm 35kV tận dụng | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-35kV-3x70mm2-td | 15 | m |
| 2 | Dây dẫn bọc 35kV | Cu/XLPE-35kV-1x50mm2 | 3 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 38 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 6 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 8 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 3 | Cái |
| 9 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 10 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 16 | m |
| 11 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 12 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 13 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 14 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 15 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 16 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 17 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 18 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột (TL: 52,54kg/bộ) | HC-CT-1C | 1 | Bộ |
| 19 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C | 1 | Bộ |
| 20 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 21 | Đế máy biến áp (TL: 107,79kg/bộ) | Đ-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 22 | Trụ bê tông cốt thép đỡ máy biến áp | TĐ-MBA-1C | 1 | Cái |
| 23 | Móng trụ đỡ MBA | MT-MBA-1C | 1 | Cái |
| 24 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột (TL: 12,21kg/bộ) | Gong-1C | 1 | Bộ |
| 25 | Hệ thống tiếp địa trạm một cột (TL: 126,38kg/bộ) | TĐ-1C | 1 | trạm |
| 26 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F195/150 | 10 | m |
| 27 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 28 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 29 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | NC-SI-Silicon | 3 | Bộ |
| 31 | Bệ đỡ tủ hạ thế có ốp gạch thẻ | BD-THT | 1 | cái |
| 32 | Bệ đỡ máng che cáp cao thế | BD-MCT | 1 | Cái |
| 33 | Hào cáp đường asphalt | MC 1-1B(1) | 20 | m |
| 34 | Hào cáp hè gạch Block màu | MC 6-6(1) | 3 | m |
| DB | Phần Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả mặt đường asphalt | MC 1-1B(1) | 20 | m |
| 2 | Hoàn trả hè gạch Block màu | MC 6-6(1) | 3 | m |
| 3 | Hoàn trả hè gạch Block màu 6-6 - Loại 2 cáp | MC 6-6(2/2) | 6 | m |
| DC | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4KV | 250KVA-35/0,4KV-th | 1 | Cái |
| 2 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 3 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 1 | bộ |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 6 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 7 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột | HC-CT-1C-th | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C-th | 1 | Bộ |
| 9 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 10 | Đế máy biến áp | Đ-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 11 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột | Gong-1C-th | 1 | Bộ |
| 12 | Trụ bê tông cốt thép đỡ máy biến áp | TĐ-MBA-1C-th | 1 | Cái |
| DD | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời | ĐC-0,6/1KV-4X120NT | 4 | Bộ |
| 2 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F130/100 | 14 | m |
| 3 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 2 | kg |
| 4 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 2 | kg |
| 5 | Biển đầu cáp | BĐC | 4 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 16 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 8 | Cái |
| 8 | Hào cáp hè gạch Block màu 6-6 - Loại 2 cáp | MC 6-6(2/2) | 6 | m |
| DE | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x120-td | 506 | m |
| 2 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1.2 | 6 | bộ |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 10 | bộ |
| 4 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 20 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 22 | bộ |
| 6 | Tiếp địa hạ thế (TL: 18,49kg/bộ) | RC-1 | 1 | bộ |
| 7 | ống nhựa luồn dây tiếp địa | HDPE-F32/25 | 3 | m |
| 8 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 2 | cái |
| 9 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 2 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 2 | bộ |
| 11 | Biển tên lộ | BTL | 13 | cái |
| 12 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 11 | cái |
| DF | Phần thu hồi ĐZK | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm | lt7,5 | 7 | cột |
| 2 | Xà đỡ lệch CVX cột vuông | XĐL | 5 | bộ |
| DG | Phần TBA Văn Chỉ: | |||
| DH | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van 22KV tận dụng | ZnO-22KV-td | 1 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| DI | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơi | DC 31.5A | 3 | Cái |
| 2 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 3 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 34 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 6 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 5 | m |
| 9 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 10 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 11 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 12 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | Cái |
| 13 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 14 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 15 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 16 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 17 | Giá đỡ chống sét van (TL: 3,39kg/bộ) | Gđ-CSV | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế xuất tuyến (TL: 7,69kg/bộ) | Gđ-CXT | 1 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 8,34kg/bộ) | Gđ-THT | 1 | Bộ |
| 21 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 22 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 23 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | NC-SI-Silicon | 3 | Bộ |
| 25 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| 26 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| DJ | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV | 180KVA-35(22)/0,4KV-th | 1 | Cái |
| 2 | Tủ hạ thế ngoài trời | TĐ-600V-300A-th | 1 | Tủ |
| 3 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 4 | Dây chảy cầu chỉ | DC-10A-th | 3 | Bộ |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 6 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 32 | m |
| 7 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2-th | 1 | m |
| 8 | Xà đỡ CSV MBA | GĐ-CSV-MBA-th | 1 | Bộ |
| DK | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x120-td | 254 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x95-td | 465 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5b | 1 | cột |
| 4 | Móng cột ly tâm đơn | d-8,5t | 1 | móng |
| 5 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1.2 | 10 | bộ |
| 6 | Xà nánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 39,79kg/bộ) | Xn-LTKD-1.2 | 3 | bộ |
| 7 | Xà nánh cột LT kép ngang 1.5m (TL: 42,57kg/bộ) | Xn-LTKN-1.5 | 1 | bộ |
| 8 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 3 | bộ |
| 9 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 6 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 54 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 12 | cái |
| 12 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 2 | cái |
| 13 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 2 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 2 | bộ |
| 15 | Biển tên lộ | BTL | 33 | cái |
| 16 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 23 | cái |
| 17 | Đai thép + khóa đai HPD | ĐTK - HPD | 20 | bộ |
| DL | Phần TBA TT Khảo sát điện: | |||
| DM | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van 22KV tận dụng | ZnO-22KV-td | 1 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| DN | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV tận dụng | SI-24kV-td | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi | DC 31.5A | 3 | Cái |
| 3 | Sứ cách điện đứng 24kV | SĐ-24 | 3 | Quả |
| 4 | Sứ cách điện đứng 24kV tận dụng | SĐ-24-td | 6 | Quả |
| 5 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 15 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 34 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 15 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 8 | Cái |
| 10 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 5 | m |
| 11 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 12 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 13 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 14 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | Cái |
| 15 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 16 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 17 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 18 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV | XSI+CSV-2.8 | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian trạm treo (TL: 31,33kg/bộ) | Xtg-2.8 | 1 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện trạm treo 2.8 (TL: 166,66kg/bộ) | GCĐ-2.8 | 1 | Bộ |
| 23 | Thang sắt (TL: 32,32kg/bộ) | TS | 1 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp hạ thế xuất tuyến (TL: 7,69kg/bộ) | Gđ-CXT | 1 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 8,34kg/bộ) | Gđ-THT | 1 | Bộ |
| 26 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 27 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 28 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 29 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| DO | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 4 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2-th | 9 | m |
| 5 | Xà đỡ CSV MBA | GĐ-CSV-MBA-th | 1 | Bộ |
| 6 | Dây chảy cầu chì | DC-25A-th | 3 | cái |
| 7 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 1 | 1 | Bộ |
| 8 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 2 | 2 | Bộ |
| 9 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 5 | 1 | Bộ |
| DP | Phần ĐZK | |||
| 1 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 5 | bộ |
| 2 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 10 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 10 | bộ |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 8 | cái |
| 5 | Tiếp địa hạ thế (TL: 18,49kg/bộ) | RC-1 | 1 | bộ |
| 6 | ống nhựa luồn dây tiếp địa | HDPE-F32/25 | 3 | m |
| 7 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 1 | cái |
| 8 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 1 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 1 | bộ |
| 10 | Biển tên lộ | BTL | 7 | cái |
| 11 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 3 | cái |
| DQ | Phần TBA Yên Phúc 6: | |||
| DR | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| 2 | TI hạ thế 1000/5A, ccx 0.5 | TI 1000/5A ccx0.5 | 1 | Cái |
| DS | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | ống chì 24kV | OC24kV-31.5A | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-M3x50 | Elbow-3x50mm2(TH) | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 32 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 8 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 15 | Cái |
| 9 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 10 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M95 | 3 | m |
| 11 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 12 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 13 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 14 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 15 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 16 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 17 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột (TL: 52,54kg/bộ) | HC-CT-1C | 1 | Bộ |
| 18 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C | 1 | Bộ |
| 19 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 20 | Đế máy biến áp (TL: 107,79kg/bộ) | Đ-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 21 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột (TL: 12,21kg/bộ) | Gong-1C | 1 | Bộ |
| 22 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F195/150 | 3 | m |
| 23 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 24 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 25 | Bệ đỡ máng che cáp cao thế | BD-MCT | 1 | Cái |
| 26 | Hào cáp hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| DT | Phần Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| 2 | Hoàn trả hè gạch terrazo - Loại 1 cáp hạ thế | MC 13-13(1) | 8 | m |
| DU | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | ống chì 24kV | OC24kV-25A-th | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 4 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-th | 27 | m |
| 5 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột | HC-CT-1C-th | 1 | Bộ |
| 6 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C-th | 1 | Bộ |
| 7 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 8 | Đế máy biến áp | Đ-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| DV | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời | ĐC-0,6/1KV-4X120NT | 2 | Bộ |
| 2 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F130/100 | 12 | m |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm | MBCN-sứ | 1 | Cái |
| 4 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 1 | kg |
| 5 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 1 | kg |
| 6 | Biển đầu cáp | BĐC | 2 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 8 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 4 | Cái |
| 9 | Hào cáp hè gạch terrazo - Loại 1 cáp hạ thế | MC 13-13(1) | 8 | m |
| DW | Phần ĐZK | |||
| 1 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 2 | bộ |
| 2 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 4 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 4 | bộ |
| 4 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 1 | cái |
| 5 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 1 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 1 | bộ |
| 7 | Biển tên lộ | BTL | 3 | cái |
| 8 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 3 | cái |
| DX | Phần TBA Văn Quán 7: | |||
| DY | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| DZ | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Đầu cáp đồng Tplug 24kV | Tplug-3x50mm2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 28 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 6 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 15 | Cái |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 9 | m |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 10 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 11 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 12 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 13 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 14 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 15 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 16 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột (TL: 52,54kg/bộ) | HC-CT-1C | 1 | Bộ |
| 17 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C | 1 | Bộ |
| 18 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 19 | Đế máy biến áp (TL: 107,79kg/bộ) | Đ-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 20 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột (TL: 12,21kg/bộ) | Gong-1C | 1 | Bộ |
| 21 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F195/150 | 3 | m |
| 22 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 23 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 24 | Bệ đỡ máng che cáp cao thế | BD-MCT | 1 | Cái |
| 25 | Hào cáp hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| EA | Phần Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| 2 | Hoàn trả mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm Loại 1 cáp | MC 7-7(1) | 4 | m |
| 3 | Hoàn trả mặt đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường | MC 1-1B(1) | 35 | m |
| EB | Phần Thu Hồi TBA | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 6 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-th | 27 | m |
| 7 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột | HC-CT-1C-th | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C-th | 1 | Bộ |
| 9 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 10 | Đế máy biến áp | Đ-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 11 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột | Gong-1C-th | 1 | Bộ |
| EC | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời | ĐC-0,6/1KV-4X120NT | 2 | Bộ |
| 2 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F130/100 | 58 | m |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm | MBCN-sứ | 4 | Cái |
| 4 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 3 | kg |
| 5 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 3 | kg |
| 6 | Biển đầu cáp | BĐC | 1 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 8 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 4 | Cái |
| 9 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường | MC 1-1B(1) | 35 | m |
| 10 | Hào cáp hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm Loại 1 cáp | MC 7-7(1) | 4 | m |
| 11 | Hào cáp đường đất 10-10 Loại 1 cáp | MC 10-10(1) | 15 | m |
| ED | Phần ĐZK | |||
| 1 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1.2 | 2 | bộ |
| 2 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 1 | bộ |
| 3 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 2 | bộ |
| 4 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 4 | bộ |
| 5 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 1 | cái |
| 6 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 1 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 1 | bộ |
| 8 | Biển tên lộ | BTL | 3 | cái |
| 9 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 3 | cái |
| EE | Phần thu hồi ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x35 | 132 | m |
| 2 | Cột bê tông vuông | h5,5 | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm | lt7,5 | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5 | 4 | cột |
| 5 | Xà đỡ lệch CVX cột vuông | XĐL | 1 | bộ |
| EF | Phần TBA T2 Đô thị An Hưng: | |||
| EG | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| EH | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | ống chì 35kV | OC35kV-31.5A | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 28 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 6 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 6 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 15 | Cái |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 3 | m |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 9 | m |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 10 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 11 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 12 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 13 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 15 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 16 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| EI | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV | 400KVA-35(22)/0,4KV-th | 1 | Cái |
| 2 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 3 | Ống chì 35kV | OC35kV-25A-th | 1 | Ống |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 3 | m |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 6 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 24 | m |
| 7 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 5 | 1 | Bộ |
| 8 | Aptomat 175A | ATM-175A-th | 1 | cái |
| EJ | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời | ĐC-0,6/1KV-4X120NT | 2 | Bộ |
| 2 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F130/100 | 175 | m |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm | MBCN-sứ | 11 | Cái |
| 4 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 4 | kg |
| 5 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 4 | kg |
| 6 | Biển đầu cáp | BĐC | 2 | Cái |
| 7 | Biển tên tủ | BTTu | 1 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 8 | Cái |
| 9 | Aptomat 250A | ATM-250A | 1 | cái |
| 10 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường | MC 1-1B(1) | 6 | m |
| 11 | Hào cáp hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm Loại 1 cáp | MC 7-7(1) | 10 | m |
| 12 | Hào cáp hè gạch terrazo - Loại 1 cáp hạ thế | MC 13-13(1) | 156 | m |
| EK | Phần hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả mặt đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường | MC 1-1B(1) | 6 | m |
| 2 | Hoàn trả mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm Loại 1 cáp | MC 7-7(1) | 10 | m |
| 3 | Hoàn trả hè gạch terrazo - Loại 1 cáp hạ thế | MC 13-13(1) | 156 | m |
| EL | Phần TBA La Dương 2: | |||
| EM | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van 35KV tận dụng | ZnO-35KV-td | 1 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 20kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 20kVAr | 4 | Tụ |
| 3 | TI hạ thế 1000/5A, ccx 0.5 | TI 1000/5A ccx0.5 | 1 | Cái |
| EN | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây dẫn bọc 35kV | Cu/XLPE-35kV-1x50mm2 | 3 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 50 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 6 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 5 | m |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 10 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 11 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | Cái |
| 12 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 13 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 14 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 15 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 16 | Giá đỡ chống sét van (TL: 3,39kg/bộ) | Gđ-CSV | 1 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp hạ thế xuất tuyến (TL: 7,69kg/bộ) | Gđ-CXT | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 8,34kg/bộ) | Gđ-THT | 1 | Bộ |
| 20 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 21 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 22 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 23 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| EO | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV | 400KVA-35(22)/0,4KV-th | 1 | Cái |
| 2 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 64 | m |
| 4 | Dây dẫn bọc 35kV | Cu/XLPE-35kV-1x50mm2-th | 1 | m |
| 5 | Xà đỡ CSV MBA | GĐ-CSV-MBA-th | 1 | Bộ |
| 6 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 1 | 1 | Bộ |
| EP | Phần TBA La Dương 5: | |||
| EQ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| ER | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Đầu cáp đồng Tplug 24kV | Tplug-3x50mm2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 28 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 6 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 12 | Cái |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 9 | m |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 10 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 11 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 12 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 13 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 14 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 15 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 16 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột (TL: 52,54kg/bộ) | HC-CT-1C | 1 | Bộ |
| 17 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C | 1 | Bộ |
| 18 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 19 | Đế máy biến áp (TL: 107,79kg/bộ) | Đ-MBA-1C | 1 | Bộ |
| 20 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột (TL: 12,21kg/bộ) | Gong-1C | 1 | Bộ |
| 21 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F195/150 | 6 | m |
| 22 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 23 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 24 | Bệ đỡ tủ hạ thế có ốp gạch thẻ | BD-THT | 1 | cái |
| 25 | Bệ đỡ máng che cáp cao thế | BD-MCT | 1 | Cái |
| 26 | Hào cáp hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| ES | Phần Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | MC 7-7(1) | 2 | m |
| 2 | Hoàn trả hè gạch Block màu 6-6 - Loại 1 cáp | MC 6-6(1) | 2 | m |
| ET | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 2 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 5 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-th | 30 | m |
| 6 | Hộp cáp cao thế trạm 1 cột | HC-CT-1C-th | 1 | Bộ |
| 7 | Hộp cáp hạ thế trạm 1 cột | HC-HT-1C-th | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp che đầu cực máy biến áp | HC-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 9 | Đế máy biến áp | Đ-MBA-1C-th | 1 | Bộ |
| 10 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột | Gong-1C-th | 1 | Bộ |
| 11 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5 | 1 | cột |
| EU | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời | ĐC-0,6/1KV-4X120NT | 2 | Bộ |
| 2 | ống nhựa luồn cáp | HDPE-F130/100 | 6 | m |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm | MBCN-sứ | 4 | Cái |
| 4 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 1 | kg |
| 5 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 1 | kg |
| 6 | Biển đầu cáp | BĐC | 2 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 8 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 8 | Cái |
| 9 | Colie ôm cáp hạ thế (TL: 37,64kg/bộ) | CLE-OCHT-5-2LT8.5 | 1 | Bộ |
| 10 | Hào cáp hè gạch Block màu 6-6 - Loại 1 cáp | MC 6-6(1) | 2 | m |
| EV | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x120-td | 580 | m |
| 2 | Cột bê tông ly tâm | lt7,5b | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5b | 1 | cột |
| 4 | Móng cột | d-7,5t | 2 | móng |
| 5 | Móng cột ly tâm đơn | d-8,5t | 1 | móng |
| 6 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1.2 | 7 | bộ |
| 7 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 20 | bộ |
| 8 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 40 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 31 | bộ |
| 10 | Tiếp địa hạ thế (TL: 18,49kg/bộ) | RC-1 | 3 | bộ |
| 11 | ống nhựa luồn dây tiếp địa | HDPE-F32/25 | 9 | m |
| 12 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 3 | cái |
| 13 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 3 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 3 | bộ |
| 15 | Biển tên lộ | BTL | 18 | cái |
| 16 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 12 | cái |
| 17 | Chuyển hòm H4 | H4c | 6 | hòm |
| 18 | Chuyển hộp phân dây | HPDC | 1 | hộp |
| 19 | Đai thép + khóa đai HPD | ĐTK - HPD | 14 | bộ |
| 20 | Đai thép hòm công tơ | ĐT-Đ-hct | 12 | cái |
| 21 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-2x25td | 24 | m |
| EW | Phần TBA Số 22 KĐT Mỗ Lao: | |||
| EX | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tủ RMU (2CD+1MC) tận dụng | RMU 24kV-630A-20kA/s (2CD+1MC)-td | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 6 | Tụ |
| 3 | TI hạ thế 2500/5A, ccx 0.5 | TI 2500/5A ccx0.5 | 1 | Cái |
| EY | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Đầu cáp đồng Tplug 24kV | Tplug-3x50mm2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 68 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 2 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 8 | Cái |
| 6 | Thanh line đồng (sau atm tủ hạ thế - 0,1m/thanh) | M25x5 | 15 | Cái |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M95 | 3 | m |
| 9 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 12 | m |
| 10 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 11 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 12 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 13 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 14 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 15 | Giá đỡ tủ hạ thế 600V-2500A (TL: 37,14kg/bộ) | Gđ-TĐ-600V-2500A | 1 | Tủ |
| 16 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 17 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| EZ | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-2000A-th | 1 | Tủ |
| 2 | ống chì 24kV | OC24kV-50A-th | 1 | Bộ |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-th | 3 | m |
| FA | Phần TBA Đồng Phúc: | |||
| FB | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van 35KV tận dụng | ZnO-35KV-td | 1 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| FC | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV tận dụng | SI-35kV-td | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Sứ cách điện đứng 35kV tận dụng tháo ra lắp lại | SĐ-35-td | 10 | Quả |
| 3 | Dây dẫn bọc 35kV tận dụng | Cu/XLPE-35kV-1x50mm2-td | 9 | m |
| 4 | Dây dẫn bọc 35kV | Cu/XLPE-35kV-1x50mm2 | 15 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 34 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 6 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng | ĐC-M185 | 4 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 12 | Cái |
| 10 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 5 | m |
| 11 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 12 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 13 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 14 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | Cái |
| 15 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 16 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 17 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 18 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV | XSI+CSV-2.8 | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian trạm treo (TL: 31,33kg/bộ) | Xtg-2.8 | 1 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện tận dụng | GCĐ-2.8-td | 1 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế xuất tuyến (TL: 7,69kg/bộ) | Gđ-CXT | 1 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 8,34kg/bộ) | Gđ-THT | 1 | Bộ |
| 25 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 26 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 27 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 28 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | NC-SI-Silicon | 3 | Bộ |
| 29 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| FD | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 3 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 56 | m |
| 5 | Dây dẫn bọc 35kV | Cu/XLPE-35kV-1x50mm2-th | 1 | m |
| 6 | Dây bọc AAAC50mm2 | AAAC 120-th | 8 | m |
| 7 | Xà đỡ CSV MBA | GĐ-CSV-MBA-th | 1 | Bộ |
| 8 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 1 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 2 | 2 | Bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC | 4x95 | 36 | m |
| 11 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5 | 1 | cột |
| 12 | Xà đỡ lệch CVX cột vuông | XĐL | 5 | bộ |
| FE | Phần ĐZK | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC tận dụng | 4x120-td | 516 | m |
| 2 | Cột bê tông ly tâm | lt8,5b | 2 | cột |
| 3 | Móng cột | k-8,5t | 1 | móng |
| 4 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1.2 | 4 | bộ |
| 5 | Xà nánh cột LT kép ngang 1.5m (TL: 42,57kg/bộ) | Xn-LTKN-1.5 | 1 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 24 | bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 8 | cái |
| 8 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | GTĐ 50-120 | 1 | cái |
| 9 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa | DĐ M50 | 1 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | ĐC M-50 | 1 | bộ |
| 11 | Biển tên lộ | BTL | 14 | cái |
| 12 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 6 | cái |
| 13 | Chuyển hòm H6 | H6c | 1 | hòm |
| 14 | Chuyển hòm H3P | H3fc | 2 | hòm |
| 15 | Đai thép + khóa đai HPD | ĐTK - HPD | 6 | bộ |
| 16 | Đai thép hòm công tơ | ĐT-Đ-hct | 6 | cái |
| 17 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-2x25td | 4 | m |
| 18 | Dây xuống hòm công tơ tháo lắp lại | Al/XLPE/PVC-4x25td | 8 | m |
| FF | Phần TBA LK24 Phường La Khê: | |||
| FG | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| 2 | Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế | Modem GPRS/3G | 1 | Bộ |
| 3 | TI hạ thế 600/5A, ccx 0.5 | TI 600/5A ccx0.5 | 3 | Cái |
| FH | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | ống chì 24kV | OC24kV-25A | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 4 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 2 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 18 | Cái |
| 5 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 6 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M95 | 3 | m |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 5 | m |
| 8 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 9 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 10 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 11 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 12 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| FI | Phần TBA TT Viện Y Học cổ truyền: | |||
| FJ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van 22KV tận dụng | ZnO-22KV-td | 1 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAr | 2 | Tụ |
| FK | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơi | DC 31.5A | 3 | Cái |
| 2 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 3 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 34 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 6 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 8 | Cái |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 5 | m |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 10 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 11 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | Cái |
| 12 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 13 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 14 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 15 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 16 | Giá đỡ chống sét van (TL: 3,39kg/bộ) | Gđ-CSV | 1 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp hạ thế xuất tuyến (TL: 7,69kg/bộ) | Gđ-CXT | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 8,34kg/bộ) | Gđ-THT | 1 | Bộ |
| 20 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 21 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 22 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 23 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| FL | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV | 400KVA-22/0,4KV-th | 1 | Cái |
| 2 | Tủ hạ thế | TĐ-600V-630A-th | 1 | Tủ |
| 3 | Tụ bù hạ thế | Tubu-20kVAR-th | 2 | bộ |
| 4 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-th | 4 | m |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2-th | 28 | m |
| 6 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2-th | 1 | m |
| 7 | Xà đỡ CSV MBA | GĐ-CSV-MBA-th | 1 | Bộ |
| 8 | Dây chảy cầu chì | DC-25A-th | 3 | cái |
| FM | Phần TBA T4 Nhân Trạch Bắc Lãm: | |||
| FN | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| 2 | Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế | Modem GPRS/3G | 1 | Bộ |
| FO | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | ống chì 24kV | OC24kV-25A | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-M3x50 | Elbow-3x50mm2(TH) | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 16 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 18 | Cái |
| 6 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M95 | 3 | m |
| 8 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 10 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 11 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 12 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 13 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| FP | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2-th | 32 | m |
| FQ | Phần TBA T6.2 Văn Khê: | |||
| FR | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| FS | Phần TBA Giãn dân Xa La 2: | |||
| FT | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| FU | Phần TBA T1 La Dương La Nội: | |||
| FV | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| FW | Phần TBA Man Bồi Gốc Găng: | |||
| FX | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện hạ thế tận dụng | TĐ-600V-630A-td | 1 | Tủ |
| 3 | Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế | Modem GPRS/3G | 1 | Bộ |
| FY | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-M3x50 | Elbow-3x50mm2(TH) | 2 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 16 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 2 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 18 | Cái |
| 5 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 6 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M95 | 3 | m |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 8 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 9 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 10 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 11 | Giá đỡ tủ hạ thế 600V-600A (TL: 37,14kg/bộ) | Gđ-TĐ-600V-600A | 1 | Cái |
| 12 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| FZ | Phần TBA Hemisco: | |||
| GA | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 1250KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| 2 | Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế | Modem GPRS/3G | 1 | Bộ |
| 3 | TI hạ thế 2000/5A, ccx 0.5 | TI 2000/5A ccx0.5 | 3 | Cái |
| GB | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | ống chì 24kV | OC24kV-50A | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-M3x50 | Elbow-3x50mm2(TH) | 2 | Bộ 3 pha |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 18 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 32 | Cái |
| 6 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 6 | m |
| 7 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 12 | m |
| 8 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 9 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 10 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 11 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| GC | Phần TBA LK32: | |||
| GD | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV tận dụng | 400KVA-35(22)/0,4KV-td | 1 | Cái |
| GE | Phần TBA La Khê 10: | |||
| GF | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
| 2 | Chống sét van 22KV tận dụng | ZnO-22KV-td | 1 | Bộ |
| 3 | Tụ bù hạ thế 20kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà | 20kVAr | 2 | Tụ |
| GG | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 3 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 34 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 6 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | ĐC-M120 | 2 | Cái |
| 5 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M120 | 5 | m |
| 6 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | M35 | 11 | m |
| 7 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 8 | Biển an toàn | BAT | 1 | Cái |
| 9 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | Cái |
| 10 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 11 | Hộp che tụ bù hạ thế | HTB-HT | 1 | Cái |
| 12 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 13 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL: 13,76kg/bộ) | GĐ-TTB | 1 | Tủ |
| 14 | Giá đỡ chống sét van (TL: 3,39kg/bộ) | Gđ-CSV | 1 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 62,45kg/bộ) | Gđ-CHT-MBA | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp hạ thế xuất tuyến (TL: 7,69kg/bộ) | Gđ-CXT | 1 | Bộ |
| 17 | Nhân công Tháo lắp modem giám sát truyền số liệu, đo đếm từ xa | MĐGS-HT-td | 1 | bộ |
| 18 | Nhân công Tháo lắp công tơ 3 pha điện tử | CT3f-td | 1 | bộ |
| 19 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 3 | Bộ |
| 20 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| 21 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 3 | Bộ |
| GH | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV | 250KVA-22/0,4KV-th | 1 | Cái |
| 2 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2-th | 2 | m |
| 3 | Xà đỡ CSV MBA | GĐ-CSV-MBA-th | 1 | Bộ |
| 4 | Xà sắt các loại (TL xà | xà 1 | 1 | Bộ |
| GI | Phần TBA LK 27: | |||
| GJ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV tận dụng | 400KVA-22/0,4KV-td | 1 | Cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.85E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.69624478E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự về quy mô, tính chất (8) mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 03 năm (2018, 2019, 2020) (11) trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu). Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.330.000.000đ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.990.000.000đ Hợp đồng tương tự là: Hợp đồng thi công xây dựng mới hoặc cải tạo công trình điện có cấp điện áp đến 35kV.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.330.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.990.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi