Gói thầu: Mua vật tư kỹ thuật quý I năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210348184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kỹ thuật quý I năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210345707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-21 13:27:00 đến ngày 2021-03-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 88,134,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 238 | cái | Kiễu mực bi xanh | |
| 2 | Bút chì kim Pentel A255 Nhật hoặc tương đương | Pentel A255 | 18 | cái | Chì kim | |
| 3 | Bút Acumen hoặc tương đương | Acumen | 2 | hộp | Kiễu mực nước xanh | |
| 4 | Bút kim Uni Nhật hoặc tương đương | UNI | 20 | cái | Bút mực nước | |
| 5 | Bút màu Thiên Long hoặc tương đương | Thiên Long TCR-C04/DO | 1 | hộp | Bút sáp 12 màu | |
| 6 | Bút trình chiếu Vesine PP512 hoặc tương đương | Vesine PP512 | 1 | cái | Bút điều khiển | |
| 7 | Dao xén giấy SDL Đài Loan hoặc tương đương | SDL | 3 | cái | Lưỡi thép trắng, có điều chỉnh | |
| 8 | Giấy A4 Double A 70g/m2 hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 58 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 9 | Giấy A3 Double A 70g/m2 hoặc tương đương | A3, 297x420-70gsm | 21 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 10 | Giấy bóng mờ | A4, 210x297-73gsm | 3 | ram | Trắng đục, 73g/m2-500 tờ/ram | |
| 11 | Giấy pơ luya No brand | No brand | 2 | ram | Trắng, mỏng 15g/m2 | |
| 12 | Giấy kẻ ngang Bãi Bằng hoặc tương đương | 18 | tập | Trắng, kẻ ngang, 20tờ/xếp | ||
| 13 | Giấy Proky A0 Bãi Bằng hoặc tương đương | 841x1189 | 57 | tờ | Trắng mịn, 100g/m2 | |
| 14 | Giấy ép Palatic Trung Quốc hoặc tương đương | 310x426, 45mic | 1 | ram | Nhựa dẽo Palatic | |
| 15 | Bìa A3 Bãi Bằng 100t tờ | A3, 297x420 | 2 | ram | Bìa màu, 100 tờ/ram | |
| 16 | Bìa màu A3 Indonesia hoặc tương đương | A3, 297x420-160gsm | 1 | ram | Xanh da trời, 160g/m2 | |
| 17 | Bìa màu A4 Indonesia hoặc tương đương | A4, 210x297-160gsm | 3 | ram | Xanh da trời, 160g/m2 | |
| 18 | Bìa gương A4 Việt Nam hoặc tương đương | A4, 210x297 | 3 | ram | Nhựa PVC trong dẽo | |
| 19 | Bìa gương A3 Việt Nam hoặc tương đương | A3, 297x420 | 2 | ram | Nhựa PVC trong dẽo | |
| 20 | Vở học sinh Hải Tiến hoặc tương đương | HT 120 | 150 | quyển | Ô ly 50g/m2-120 trang | |
| 21 | Tẩy chì Artline Thái Lan hoặc tương đương | EE R22 | 25 | cái | Trắng, kiểu lập phương | |
| 22 | Thước kẻ mi ca 0,5m Trung Quốc hoặc tương đương | Deli 6250 | 12 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 23 | Thước kẻ mica 1,0m Trung Quốc hoặc tương đương | Deli 160113 | 1 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 24 | Thước kẻ mi ca 0,3m Trung Quốc hoặc tương đương | Heuer 01000729 | 20 | cái | Mi ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 25 | Thước kỹ thuật Wright MW900-04 Trung Quốc hoặc tương đương | Wright MW900-04 | 1 | bộ | Mi ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 26 | Băng dính trong D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | D120-50 | 3 | cuộn | Trong, láng | |
| 27 | Băng dính xanh D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | D120-50 | 2 | cuộn | Xanh, láng | |
| 28 | Ghim dập N10 USA STANDARD | N10 USA STANDARD | 10 | hộp | Ghim thép | |
| 29 | Kẹp sắt 51mm Đài Loan hoặc tương đương | ECHO | 4 | hộp | Kiễu kẹp bướm | |
| 30 | Cặp trình ký Trung Quốc hoặc tương đương | Deli 5545 | 3 | cái | Nhựa dẻo PP khổ A4 | |
| 31 | USB 16Gb Kinton | Kinton 16Gb | 4 | cái | Hàng chính hang | |
| 32 | Đĩa CD Maxel | CD 700Mb Maxel | 39 | cái | Đĩa CD dung lượng 700Mb | |
| 33 | Hồ dán 30ml Thiên Long | 30ml TL | 110 | hộp | Hồ dẽo, đầu bọc lưới | |
| 34 | Kéo cắt giấy | KEODL6009 | 1 | cái | Kéo cắt giấy dài 18cm | |
| 35 | Dập ghim 414 hoặc tương đương | DAGXDE414 | 1 | cái | Bàn dập ghim xoay | |
| 36 | Băng dính lụa xanh | D120-50 | 3 | cuộn | Băng dính lụa dán gáy | |
| 37 | Túi PE nút bấm CLEAR BAG 260x350 | CLEAR BAG 260x350 | 50 | cái | Nhựa trong dẽo | |
| 38 | Phấn trắng Mic 10x100 | Mic 10x100 | 11 | hộp | Mic 10x100, 100 viên/hộp | |
| 39 | Hộp mực Canon A4 (Cartridge 303) | Cartridge 303 | 2 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hang | |
| 40 | Hộp mực Canon A3 (Cartridge 309) | Cartridge 309 | 1 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hang | |
| 41 | Mực máy photocopy Fuji Xerox V3065 hoặc tương đương | Fuji Xerox V3065 | 2 | hộp | Mực mịn 25000 bản | |
| 42 | Mực máy photocopy Fuji Xerox S2520 hoặc tương đương | Fuji Xerox S2520 | 1 | hộp | Mực mịn 9000 bản | |
| 43 | Chổi quét sơn Đông Nam Á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 223 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 44 | Chổi quét mỡ Đông Nam Á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 167 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 45 | Chổi đót cán tre | 200 | cái | Đót khô, tết bằng mây | ||
| 46 | Chổi lông gà | 52 | cái | Cán tre dài 3m, chổi tết lông gà 50cm | ||
| 47 | Chổi tre | 208 | cái | Phần chổi làm bằng tre chẻ nhỏ, tết bằng sợi cao su | ||
| 48 | Cuốc bàn | 5 | cái | Lưỡi thép CT3 | ||
| 49 | Xẻng Trung Quốc hoặc tương đương | 400x240 | 10 | cái | Xẻng gia công bằng thép | |
| 50 | Dao phát quang | 9 | cái | Dao rựa lưỡi thép tốt, cán tre | ||
| 51 | Cặp số (45x30x10)cm Trung Quốc hoặc tương đương | ECHOLAC (45x30x10)cm | 3 | cái | Cặp số nhập khẩu chính hang | |
| 52 | Đèn 2 pin | Loại pha sáng trắng, lắp 2 pin loại R20 | 9 | cái | Vỏ đèn bằng thép không gỉ, loại pha sáng trắng | |
| 53 | Pin đèn 1,5v | R20 1,5v | 200 | cái | R20 con thỏ | |
| 54 | Túi PE 150x200 | 150x200 | 52 | cái | Loại dẽo, 150 cái/kg | |
| 55 | Đinh 3cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=3cm | 17 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 1240 cái/kg | |
| 56 | Đinh 4cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=4cm | 26 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 660 cái/kg | |
| 57 | Đinh 5cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=5cm | 85 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 400 cái/kg | |
| 58 | Giẻ lau Coton | 432 | kg | Khô, chất liệu vải 100% coton | ||
| 59 | Tre cây | 120 | cây | Tre tươi già rỗng ruột đường kính 8-10cm, dài 13-15m | ||
| 60 | Gỗ thông xẻ | 2,5 | m3 | Gỗ xẻ vuông thành, sắc cạnh, đã ngâm tẩm chống mối mọt, sấy khô, không công vênh, mọt, mại | ||
| 61 | Củi khô | 200 | kg | Củi khô, thanh củi dài 50-60cm, Φ 5-6cm | ||
| 62 | Khoá cầu ngang Việt Tiệp hoặc tương đương | CN 05207 | 10 | cái | Cầu ngang bằng đồng | |
| 63 | Vít gỗ 4x20 Nam Định hoặc tương đương | 4x20 | 7.400 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 880 cái/kg | |
| 64 | Vít gỗ 4x30 Nam Định hoặc tương đương | 4x30 | 7.400 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 660 cái/kg | |
| 65 | Vôi bột Trung Quốc hoặc tương đương | 540 | kg | Trắng, tan đều trong nước, không cặn bã | ||
| 66 | Găng tay cao su | GG24 | 15 | đôi | Găng tay cao su lót nỉ | |
| 67 | Sơn đỏ Bạch tuyết hoặc tương đương | 1 | kg | Sơn sắt thép | ||
| 68 | Dầu pha sơn | Thinner 024 | 4 | lít | Dung môi pha sơn | |
| 69 | Giá treo tranh Inox | 1 | cái | Inox 304 | ||
| 70 | Bàn phím máy tính Genius | Numpad i130 | 1 | cái | Hàng chính hang |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi