Gói thầu: Gói thầu số 05: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường quay
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434652-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BÁO QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường quay |
| Số hiệu KHLCNT | 20200682444 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-14 13:28:00 đến ngày 2021-04-28 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,174,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy quay chuyên dụng cho trường quay | 2 | Cái | Hạng mục 1, Chương V E-HSMT | HT Camera | |
| 2 | Chân máy quay cho camera chuyên dụng | 2 | Cái | Hạng mục 2, Chương V E-HSMT | HT Camera | |
| 3 | Gá chân và máy quay | 2 | Cái | Hạng mục 3, Chương V E-HSMT | HT Camera | |
| 4 | UHD 4K Multicamera Unit | 1 | Cái | Hạng mục 4, Chương V E-HSMT | Bộ bàn trộn hình trộn nhiều tín hiệu đầu vào video | |
| 5 | KMU Controller | 1 | Cái | Hạng mục 5, Chương V E-HSMT | Bộ bàn trộn hình trộn nhiều tín hiệu đầu vào video | |
| 6 | H.264 Video Streaming Server Recorder | 1 | Cái | Hạng mục 6, Chương V E-HSMT | Bộ bàn trộn hình trộn nhiều tín hiệu đầu vào video | |
| 7 | Dual IPS LCD Monitor 10" | 1 | Cái | Hạng mục 7, Chương V E-HSMT | Bộ bàn trộn hình trộn nhiều tín hiệu đầu vào video | |
| 8 | Audio Delay Box with Microphone Input | 1 | Cái | Hạng mục 8, Chương V E-HSMT | Bộ bàn trộn hình trộn nhiều tín hiệu đầu vào video | |
| 9 | Screen Prompter Kit | 1 | Cái | Hạng mục 9, Chương V E-HSMT | Bộ bàn trộn hình trộn nhiều tín hiệu đầu vào video | |
| 10 | Bộ nhắc lời 17" chuyên dụng | 1 | Bộ | Hạng mục 10, Chương V E-HSMT | Hệ thống nhắc lời cho người dẫn chương trình | |
| 11 | Máy vi tính chạy phần mềm bộ nhắc lời | 1 | Bộ | Hạng mục 11, Chương V E-HSMT | Hệ thống nhắc lời cho người dẫn chương trình | |
| 12 | Màn hình hiển thị cho đạo diễn trường quay | 2 | Cái | Hạng mục 12, Chương V E-HSMT | Màn hình hiển thị và màn hình kiểm tra tín hiệu | |
| 13 | Bộ chuyển đổi tín hiệu từ SDI sang HDMI | 2 | Cái | Hạng mục 13, Chương V E-HSMT | Màn hình hiển thị và màn hình kiểm tra tín hiệu | |
| 14 | Màn hình kiểm tra tín hiệu (Video Monitor) | 2 | Cái | Hạng mục 14, Chương V E-HSMT | Màn hình hiển thị và màn hình kiểm tra tín hiệu | |
| 15 | Máy tính đồ họa | 1 | Bộ | Hạng mục 15, Chương V E-HSMT | Hệ thống chạy chữ và đồ họa CG chuyên dụng | |
| 16 | Tai nghe kiểm âm chuyên dụng | 1 | Cái | Hạng mục 16, Chương V E-HSMT | Hệ thống chạy chữ và đồ họa CG chuyên dụng | |
| 17 | Card xử lý hình ảnh | 1 | Cái | Hạng mục 17, Chương V E-HSMT | Hệ thống chạy chữ và đồ họa CG chuyên dụng | |
| 18 | Phần mềm CG chuyên dụng cho trường quay | 1 | License | Hạng mục 18, Chương V E-HSMT | Hệ thống chạy chữ và đồ họa CG chuyên dụng | |
| 19 | Thiết bị đọc-ghi HD-SDI chuyên dụng cho studio | 1 | Bộ | Hạng mục 19, Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bộ lưu trữ đọc-ghi trong trường quay 32TB RAW | 1 | Bộ | Hạng mục 20, Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Switch mạng kết nối hệ thống lưu trữ và máy trạm | 1 | Bộ | Hạng mục 21, Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Phần mềm chuyên dụng biên tập video, dựng hình | 3 | License | Hạng mục 22, Chương V E-HSMT | Bộ phần mềm biên tập và máy trạm dựng hình | |
| 23 | Máy trạm dựng hình | 3 | Bộ | Hạng mục 23, Chương V E-HSMT | Bộ phần mềm biên tập và máy trạm dựng hình | |
| 24 | Bàn trộn âm thanh | 1 | Cái | Hạng mục 24, Chương V E-HSMT | Hệ thống âm thanh | |
| 25 | Mic rùa để bàn cho dẫn chương trình và khách mời | 2 | Cái | Hạng mục 25, Chương V E-HSMT | Hệ thống âm thanh | |
| 26 | Micro không dây cài ve áo | 2 | Bộ | Hạng mục 26, Chương V E-HSMT | Hệ thống âm thanh | |
| 27 | Loa kiểm âm thanh tại phòng điều khiển | 2 | Cái | Hạng mục 27, Chương V E-HSMT | Hệ thống âm thanh | |
| 28 | Tai nghe cho đạo diễn hình | 2 | Cái | Hạng mục 28, Chương V E-HSMT | Hệ thống âm thanh | |
| 29 | Hệ thống thông tin liên lạc giữa phòng trường quay và phòng điều khiển | 1 | HT | Hạng mục 29, Chương V E-HSMT | Hệ thống thông tin liên lạc giữa phòng trường quay và phòng điều khiển | |
| 30 | LED Spot Light for backgound light | 5 | Cái | Hạng mục 30, Chương V E-HSMT | Hệ thống đèn trường quay và bàn điều khiển | |
| 31 | Top light, LED panel light | 4 | Cái | Hạng mục 31, Chương V E-HSMT | Hệ thống đèn trường quay và bàn điều khiển | |
| 32 | Envirement light | 3 | Cái | Hạng mục 32, Chương V E-HSMT | Hệ thống đèn trường quay và bàn điều khiển | |
| 33 | LED panel light for face and side light | 6 | Cái | Hạng mục 33, Chương V E-HSMT | Hệ thống đèn trường quay và bàn điều khiển | |
| 34 | Bàn điều khiển ánh sáng | 1 | Bộ | Hạng mục 34, Chương V E-HSMT | Hệ thống đèn trường quay và bàn điều khiển | |
| 35 | Tay treo đèn, cáp an toàn cho đèn, hệ thống giàn treo đèn và các vật tư khác | 1 | Bộ | Hạng mục 35, Chương V E-HSMT | Hệ thống đèn trường quay và bàn điều khiển | |
| 36 | Hệ thống phông Chromakey | 1 | HT | Hạng mục 36, Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Gói | Hạng mục 37, Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi