Gói thầu: Dịch vụ Kiểm định Hiệu chuẩn thiết bị điện (CD-017 21)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210329012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Dịch vụ Kiểm định Hiệu chuẩn thiết bị điện (CD-017 21) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210328981 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm VTTB thuê DV năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-12 16:24:00 đến ngày 2021-03-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 190,785,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,800,000 VNĐ ((Hai triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm định & Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở đất-Fluke 1625 | Fluke 1625 | Mục | 1 | |
| 2 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo FLUKE 41 0-600V; 1-1000A | Fluke 39, 41 | Mục | 2 | |
| 3 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở -DLRO 600; 0 – 6 Ohm | DLRO 600 | Mục | 1 | |
| 4 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy thử rơ le Sverker 750-760-900 | Sverker 750-760-780-900 | Mục | 7 | |
| 5 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy thử cao thế HSW-32/ 50KVDC | HSW 3-2 (HPG50) | Mục | 1 | |
| 6 | Kiểm định và Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở cách điện- CA6547-6547/ 50-5000V | CA 6545, 6547 | Mục | 5 | |
| 7 | Kiểm định &Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở cách điện MIT 510 | MIT 510 | Mục | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy đo điện trở (Microhmmeter-C.A 6250)/ 0,000mΩ to 2500Ω | CA 6250 | Mục | 5 | |
| 9 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy đo điện trở (Microhmmeter-MI3250)/ 0,000mΩ to 2500Ω | MI 3250 | Mục | 3 | |
| 10 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo vạn năng -FLUKE 83III- 87V/ USA | Fluke 87III-V | Mục | 10 | |
| 11 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy kiểm tra ắc quy Programma; TORKEL 720 | TORKEL 720 | Mục | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy thử acquy MIDTRONICS CTA 4000 | CTA 4000 | Mục | 3 | |
| 13 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 717 | FLUKE 717 | Mục | 1 | |
| 14 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy hiệu chuẩn đa năng Fluke 754 | FLUKE 754 | Mục | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy dò cáp lỗi - InterFlex 130C Plus | Inter Flex 130C Plus | Mục | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy đo độ rọi - Lux meter Yokogawa Model: 510-01; 02 | YOKOGAWA 510 | Mục | 3 | |
| 17 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy tạo dòng Programma -ODEN AT/3S | ODEN AT/3S/1H | Mục | 3 | |
| 18 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy đo sóng Fluke 199C | FLUKE 199C | Mục | 1 | |
| 19 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy tạo dòng Megger; Model: CB832 | CB832 | Mục | 2 | |
| 20 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ nguồn thử máy cắt, role- Power supply Megger; Model B10E | B10E | Mục | 2 | |
| 21 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ thử áp suất- AMETEK 0-350Bar | - | Mục | 1 | |
| 22 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ gia nhiệt khô AMETEK; Model CTC-650B | CTC 650B | Mục | 1 | |
| 23 | Hiệu chuẩn máy đo tỷ số biến áp, biến dòng 1 pha- AEMC DTR 8500 | DTR 8500 | Mục | 1 | |
| 24 | Hiệu chuẩn máy đo và phân tích máy cắt cao áp -Digital Circuit Breaker Analyzer- VANGUARD CT 6500 S2 | CT 6500S2 | Mục | 1 | |
| 25 | Hiệu chuẩn máy thử RƠ LE-FREJA-300/ SWEDEN | FREJA 300 | Mục | 1 | |
| 26 | Hiệu chuẩn AMPPE KÌM-I3000S/ 0-3000A | - | Mục | 1 | |
| 27 | Hiệu chuẩn AMPPE KÌM/ FLUKE 0-2000A | - | Mục | 5 | |
| 28 | Hiệu chuẩn AMPPE KÌM-DIEN AP/ FLUKE 0-600V; 1-1000A | - | Mục | 5 | |
| 29 | Hiệu chuẩn máy đo điện năngPOWER MASTER-MI 2892 | MI 2892 | Mục | 1 | |
| 30 | Hiệu chuẩn đồng hồ đo điện trở -MB10-B/ 0 – 6 Ohm, 0 – 60 Ohm | MB10 | Mục | 1 | |
| 31 | Hiệu chuẩn máy thử cao thế DC/ AC- T&R/UK | - | Mục | 2 | |
| 32 | Hiệu chuẩn máy thử cao thế HSW-32/ 70KVDC | HSW 3-2 (HPG70) | Mục | 1 | |
| 33 | Hiệu chuẩn máy thử cao thế-HV Diagnostics/Switzerland | HV PD | Mục | 4 | |
| 34 | Hiệu chuẩn đồng hồ đo điện trở -9020 EURO- exprert/ 250–500–1000 V | 9020 | Mục | 1 | |
| 35 | Hiệu chuẩn đo tỷ số máy biến áp (Transformer Turn ratio)- TRT30C/ 15X973 | TRT30C | Mục | 1 | |
| 36 | Hiệu chuẩn đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm - dải đo/ (0 - +60)oC | - | Mục | 5 | |
| 37 | Hiệu chuẩn điện trở mẫu -P33/ 0 - 99999 Ω | - | Mục | 1 | |
| 38 | Hiệu chuẩn điện trở mẫu -P327 04-1/0 - 111111 Ω | - | Mục | 1 | |
| 39 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy tạo dòng PI 250 | - | Mục | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Không áp dụng | |||||
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Không áp dụng | |||||
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi