Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm mực máy in; vật tư sửa chữa máy vi tính, máy in phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2021 của Trung tâm Y tế thị xã An Nhơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210344207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2021 12:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ AN NHƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm mực máy in; vật tư sửa chữa máy vi tính, máy in phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2021 của Trung tâm Y tế thị xã An Nhơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210331275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 12:21:00 đến ngày 2021-03-26 12:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 882,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,821,500 VNĐ ((Tám triệu tám trăm hai mươi mốt nghìn năm trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cartridge mực dùng cho máy in Canon 2900 | 50 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương tthích Loại mực: in laser trắng đen. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 2 | Cartridge mực dùng cho máy in Hp 1018 | 5 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương thích Loại mực :laser Bảo hành: 12 tháng | ||
| 3 | Cartridge mựcdùng cho máy in Canon 3300 | 2 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương thích Loại mực : laser Bảo hành: 12 tháng | ||
| 4 | Cartridge mực dùng Cho Máy In Canon 6300D | 2 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương thích Loại mực : laser Bảo hành: 12 tháng | ||
| 5 | Cartridge mực dùng cho máy in Hp2055 | 5 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương thích 05A Loại mực : laser Bảo hành: 12 tháng | ||
| 6 | Cartridge mực dùng cho máy in Brother các dòng | 3 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương thích Loại mực : laser Bảo hành: 12 tháng | ||
| 7 | Cụm Drum máy in Brother | 2 | Bộ | Chính hãng; không phải tương thích Dung lượng: 30.000 bản Bảo hành: 12 tháng | ||
| 8 | Cartridge mực dùng cho máy in Canon 2770 | 4 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương thích Loại mực: phun màu Bảo hành: 12 tháng | ||
| 9 | Cartridge mực màu dùng cho máy in Hp | 8 | Hộp | Chính hãng; không phải mực tương thích Loại mực : laser Bảo hành: 12 tháng | ||
| 10 | Mực sạc sử dụng cho máy in Brother. Định lượng: 80g | 10 | Chai (lọ) | Bản in rõ, đẹp, không lem, Loại tốt, định lượng 80g Thương hiệu: Brother Bảo hành: 12 tháng | ||
| 11 | Mực sạc sử dụng cho máy in 2055 Định lượng 140g | 15 | Hộp | Định lượng 140g Bản in rõ, đẹp, không lem, Loại tốt, định lượng 140g Bảo hành: 12 tháng | ||
| 12 | Mực sạc sử dụng cho máy in Dell | 15 | Hộp | Bản in rõ, đẹp, không lem, Loại tốt, định lượng 140g Bảo hành: đến hết mực | ||
| 13 | Mực sạc in Laser Canon 2900, HP 1018, Canon 3300 | 500 | Chai (lọ) | Bản in rõ, đẹp, không lem, không đổ mực,định lượng 140g. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 14 | Drum dùng cho Cartridge mực in khổ A4 máy in Canon, HP. | 250 | Cái | Chính hãng. Tuổi thọ: Trung bình 2 lần nạp mực Bảo hành: 12 tháng | ||
| 15 | Rulô dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 | 120 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 16 | Bao lụa máy in Canon, HP Laser khổ A4 | 80 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 17 | Giàn sấy giấy máy in Canon, Hp Laser khổ A4 | 10 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 18 | Hộp Scan dùng cho máy in HP, Canon | 20 | Hộp | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 19 | Khay lấy giấy dùng cho máy in Laser khổ A4 HP, Canon | 20 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 20 | Thanh nhiệt Laser khổ A4 | 10 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 21 | Bo nguồn dùng cho máy in HP, Canon | 10 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 22 | Bo nguồn USB dùng cho máy in HP, Canon | 5 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 23 | Mainboard máy in Hp, Canon | 10 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 24 | Gạt lớn dùng cho máy in laser khổ A4 HP, Canon | 80 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 25 | Gạt nhỏ dùng cho máy in laser khổ A4 HP, Canon | 80 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 26 | Trục từ máy in dùng cho máy in laser khổ A4 HP, Canon | 120 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 27 | Bạc trục từ dùng cho máy in laser khổ A4 HP, Canon | 120 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 28 | Trục sạc dùng cho máy in laser khổ A4 HP, Canon | 80 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 29 | Lô ép máy in laser khổ A4 HP, Canon | 50 | Cái | Loại I. Dùng cho máy in Canon, HP khổ A4. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 30 | Ruy băng mực dùng cho máy in kim Epson LQ 300+/ 310 | 50 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy in kim Epson LQ 300+/ 310/tương đương Bảo hành: 12 tháng | ||
| 31 | Giấy in nhiệt (cuộn) khổ 57-80 | 1.200 | Cuộn | Loại I. Dùng cho máy in nhiệt Bảo hành: 12 tháng | ||
| 32 | Đầu in kim dùng cho máy in Epson LQ300 | 3 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy in kim Epson. Bảo hành:12 tháng/tương đương | ||
| 33 | Nguồn dùng cho máy tính FPT T7170-T7100 | 10 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy tính hiệu FPT Bảo hành:12 tháng | ||
| 34 | Nguồn dùng cho máy tính để bàn Dell | 10 | Cái | Dùng cho máy tính để bàn Dell. Bảo hành:12 tháng | ||
| 35 | Nguồn máy tính công suất thực Acbel 450W ( hoặc tương đương) | 20 | Cái | Nguồn công suất thực 450W, dùng cho máy tính để bàn. Bảo hành:12 tháng | ||
| 36 | Mainboard dùng cho máy tính để bàn Gigabyte GA- G41MT-S2PT ( hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy tính để bàn. Bảo hành:12 tháng | ||
| 37 | Mainboard dùng cho máy tính để bàn Gigabyte H61 MD. (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chính hãng. Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 38 | Mainboard dùng cho máy tính để bàn Gigabyte H81 MD. ( hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 39 | Ram dùng cho máy tính để bàn DDR2 2GB bus 800 Kingston. ( hoặc tương đương) | 5 | Thanh | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 40 | Ram dùng cho máy tính để bàn DDR3 4GB bus 1600 Kingston ( hoặc tương đương) | 7 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 41 | Ram dùng cho máy tính để bàn Ram DDR3 8G bus 1600 ( hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 42 | Bộ vi xử lý dùng cho máy tính để bàn Intel G860 ( hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 43 | Bộ vi xử lý dùng cho máy tính để bàn Intel Core i3-4160 socket 1150( hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 44 | Bộ vi xử lý dùng cho máy tính để bàn Intel Core i5-6600 socket 1151( hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 45 | Thiết bị thu sóng Wifi bằng USB Tplink( hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 46 | Card Mạng không dây TL751 ( hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 47 | Thùng máy tính để bàn | 20 | Cái | Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành: 12 tháng | ||
| 48 | Chuột quang máy tính để bàn cổng Usb | 20 | Cái | Dùng cho máy tính để bàn. Bảo hành:12 tháng | ||
| 49 | Phím máy tính máy tính để bàn cổng Usb | 20 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 50 | Quạt tản nhiệt CPU máy tính để bàn. | 5 | Cái | Dùng cho máy tính để bàn Bảo hành:12 tháng | ||
| 51 | Màn hình máy tính để bàn Samsung 19,5” ( hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Kích thước màn hình: 19,5 Inch Bảo hành:12 tháng | ||
| 52 | Màn hình máy tính để bàn Dell 19,5” ( hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Kích thước màn hình: 19,5 Inch Bảo hành:12 tháng | ||
| 53 | Màn hình máy tính để bàn HP 19'5( hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chính hãng Dùng cho máy tính để bàn Kích thước màn hình: 19,5 Inch Bảo hành:12 tháng | ||
| 54 | Máy in nhiệt Xprinter (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chính hãng Thông số kĩ thuật: in nhiệt khổ 57-80mm. Bảo hành:12 tháng | ||
| 55 | Switch CISCO SG95D-08 8 port(hoặc tương đương) | 2 | Cái | 8 RJ-45 connectors for 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T ports automatic medium dependent interface (MDI) and MDI crossover (MDI-X); auto-negotiated port for connecting 10-, 100-, 1000-Mbps devices Bảo hành:12 tháng | ||
| 56 | Swith 16 post Cisco SG95-16 (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chính hãng 16 RJ-45 connectors for 10BASE-/100BASE-TX/1000BASE-T ports. Automatic medium dependent interface (MDI) and MDI crossover (MDI-X); auto-negotiated port for connecting 10-, 100-, 1000-Mbps devices Bảo hành: 12 tháng | ||
| 57 | Switch CISCO 24-port 1GB CISCO WS-C2960X-24TS-L (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chính hãng Rack-mountable – 1U Ports: 24 x 10/100/1000 + 4 x 1G SFP Network:Management Interface 10/100 Mbps Ethernet (RJ-45) Forwarding bandwidth(Gbps): 108Gbps Maximum stacking number: 8 Stack Bandwidth: 80G Forwarding Performance: 71.4Mpps Switching bandwidth: 216Gbps Maximum active VLANs: 1023 MAC Address Table Size: 16K (default) CPU: APM86392 600MHz dual core RAM: 512 MB Flash Memory: 128 MB Status Indicators Per-port status: Link integrity, disabled, activity, speed, and full duplex System status: System, RPS, Stack link status, link duplex, and link speed Expansion / Connectivity Console ports: USB (Type-B), Ethernet (RJ-45) Stacking cable: Optional Power Redundancy: Option (PWR-RPS2300) Voltage range: (Auto)110V-240V - Bảo hành: 12 tháng. | ||
| 58 | Switch 24port TP-Link TL-SG2424P (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chính hãng Switch 24-Port TP-Link TL-SG2424P Gigabit Smart PoE Switch with 4 Combo SFP Slots, hỗ trợ 24 cổng PoE 802.3at/af với tổng công suất 180w, L2/L3/L4 QoS & IGMP tối ưu cho tín hiệu thoại & video, giao diện quản lý WEB/CLI,24cổng 10/100/1000Mbps RJ45 Ports,4 Combo 100/1000Mbps SFP Slots Bảo hành: 12 tháng | ||
| 59 | TP-Link TL-SG2216 - Smart Switch 16 Cổng (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chính hãng 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 combo SFP slots, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1P Qos, Rate Limiting, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON Bảo hành:12 tháng | ||
| 60 | Cân bằng tải DrayTek Vigor 3900 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chính hãng – Router cân bằng tải – Super Load Balancing Router – 50 WAN Load balancing with 1,000 concurrent user !!! – Throughput 750Mbps !!! – Security Firewall – High Speed VPN server with 500 VPN Tunnel (IPSec) Bảo hành:12 tháng | ||
| 61 | Dây Cáp mạng Cat5 SFTP | 1.000 | Mét | Chất liệu của cáp mạng USA Cat5e SFTP - Dây dẫn: đồng dạng cứng – solid, 24 AWG. - Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.008in - Vỏ bọc: 0.015in (Þ.230), PVC. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 62 | Card mạng 10/100/1TB | 5 | Cái | Speed: 10/ 100/ 1000Mbps Chính hãng Speed: 10/ 100/ 1000Mbps Connectors: 1 x RJ45 Interface: PCI-Express Bảo hành: 12 tháng | ||
| 63 | Ổ cứng 2TB | 5 | Cái | Ổ cứng 2TB Chính hãng 3.5 inch SATA III 64MB Cache 5400RPM Bảo hành: 12 tháng | ||
| 64 | Ổ cứng Sata 500GB | 3 | Cái | Ổ cứng Sata 500GB Chính hãng 3.5” SATA 6Gb/s/ 32MB Cache/ 7200RPM Bảo hành:12 tháng | ||
| 65 | Ổ cứng 1TB | 5 | Cái | Ổ cứng 1TB Chính hãng 3.5 inch 7200RPM, SATA3 6Gb/s, 64MB Cache Bảo hành:12 tháng | ||
| 66 | Mainboard dùng cho máy chủ Server Dell 730 | 2 | cái | Chính hãng Dùng cho máy chủ Server Dell 730 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 67 | Nguồn dùng cho máy chủ Server Dell 730 | 2 | cái | Chính hãng Dùng cho máy chủ Server Dell 730 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 68 | Ram dùng cho máy chủ Server 32GB DDR3 1600 DDR3 RDIMM | 2 | cái | Chính hãng Dùng cho máy chủ Server Dell 730 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 69 | Quạt dùng cho máy chủ Server Server Dell 730 | 5 | cái | Chính hãng Dùng cho máy chủ Server Dell 730 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 70 | Bộ vi xử lý dùng cho máy chủ Server Intel® Xeon® Processor E5-2650 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chính hãng Dùng cho máy chủ Server Processor E5-2650 Bảo hành: 12 tháng | ||
| 71 | Aten VGA Cable 2L-2403 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chính hãng Bảo hành: 12 tháng | ||
| 72 | Bộ lưu điện 500VA/300W | 5 | Cái | Chính hãng 500VA/300W Bảo hành: 12 tháng | ||
| 73 | Dây nguồn sử dụng cho máy in, máy tính để bàn…(loại tốt) | 10 | Cái | Chính hãng. Sử dụng cho máy in, máy tính để bàn ( loại tốt) Bảo hành: 12 tháng | ||
| 74 | Aten IC320U 2-Port USB 3.0 PCI-e Card | 1 | Cái | Chính hãng. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 75 | ATEN IC102S 2 port RS232 | 1 | Cái | Chính hãng Bảo hành: 12 tháng | ||
| 76 | Phần mềm bản quyền diệt Virus Bkav ( hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chính hãng Bảo hành: Phần mềm bản quyền sử dụng 12 tháng. | ||
| 77 | Vga Card Galax Geforce GT 1030 2GB SDDR4 (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chính hãng Bảo hành: 12 tháng | ||
| 78 | Cáp tín hiệu VGA Unitek 15 mét (hoặc tương đương) | 3 | Sợi | Chính hãng Độ dài dây 15 m Độ phân giải 1920 x 1080p Chất liệu Đầu kết nối mạ vàng, Dây đồng 100% Bảo hành:12 tháng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0 đến năm 0(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu phải có cam kết thời gian bảo hành hàng hóa ≥ 12 tháng kể từ khi đưa vào sử dụng. - Nhà thầu phải có đại lý hoặc đơn vị đại diện ủy quyền có năng lực đang hoạt động tối thiểu ≥ 12 tháng tính đến thời điểm đóng thầu trên địa bàn thị xã An Nhơn để trong tình huống cấp thiết hàng hóa xảy ra sự cố sai sót, hỏng hóc nhà thầu phải kịp thời xử lý khắc phục, thay thế hàng hóa kịp thời trong vòng thời gian ≤ 30 phút kể từ khi nhận được thông báo yêu cầu theo từng thời điểm của chủ đầu tư . |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi