Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị; Gia công chế tạo một số thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210365533-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Hải quân
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị; Gia công chế tạo một số thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn
Số hiệu KHLCNT 20210360930
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 25 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-29 20:07:00 đến ngày 2021-04-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,432,774,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Điện trở dây quấn 300Ω 1 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
2 Điện trở SUN đo dòng 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
3 Đồng hồ chỉ báo điện áp 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
4 Loa báo trạng thái bằng âm thanh 1 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
5 Đầu nối cáp (Ш) 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
6 Cơ cấu chuyển mạch xoay 1 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
7 Cảm biến bơm làm mát 1 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
8 Khởi động từ A31 1 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
9 Tụ K73 -16-63B-2,2мкФ±10% 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
10 Dây nhựa sun 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
11 Đầu mỏ hàn xung 2 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
12 Cuộn cản ДM-0,4-20 MKГH±5% 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
13 Đèn bàn chiếu sáng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
14 Đèn chiếu sáng bàn kiểm tra 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
15 Mỏ hàn xung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
16 Công tắc mạch bắn 05 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
17 Phin lọc 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
18 Mát phát tốc 2 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
19 Giá lắc điều khiển 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
20 Chế tạo cơ khí 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.2 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
21 Dây kẽm niêm phong 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
22 Điện trở С2-14 các loại 3 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
23 Tụ K73 -16-160B-3,9мкФ±10%-B 3 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
24 Quần áo bảo hộ 3 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
25 Cuộn chặn ДM-0,4-20 MKГH±5% 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
26 Cuộn điều áp 2C133A 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
27 Cách điện cò bắn 3 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
28 Công tắc tơ KM2521 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
29 Công tắc tơ KM23U 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
30 Bảng nhận nguồn xoay chiều (115V 400Hz) 3 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
31 Rơ le PПC-5 3 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
32 Đi ốt sứ 3 Gói Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
33 Công tắc tơ KM2222 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
34 Hộp đấu dây chuyên dụng 7 đầu 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
35 Hộp đấu dây chuyên dụng 3 đầu kèm gá 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
36 Xen xin ИД-150 3 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
37 Máy phát tốc AT-231 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
38 Biến áp quay MBT 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
39 Giẻ bảo quản 4 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
40 Hạt chì niêm phong 4 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
41 Đi ốt Д 229 4 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
42 Đi ốt 2Д503Б 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
43 Đi ốt ma trận 2ДC523ΓM 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
44 Đi ốt Д7 2Д102A 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
45 Keo dán A&B 4 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
46 Điện trở ОМЛТ các loại 4 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
47 Biến trở loại СП 150KΏ ±20% 4 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
48 Biến trở loại СП 1KΏ ±20% 4 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
49 Dụng cụ tuốt đầu dây 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
50 Cuộn hút 24V 4 cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
51 Chổi than 20x30 4 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
52 Ổ cắm di động 10m 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
53 Tranzito A 926 4 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
54 Tranzitstor MП-12 4 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
55 Tranzistor 2T201A 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
56 Bạc trục chân vịt 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
57 Ổ cắm và dây cấp nguồn cho bàn kiểm tra 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
58 Ổ cắm đặc chủng và dây cấp nguồn cho bàn kiểm tra 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
59 Rơ le phân cực PП-7 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
60 Động cơ ADP (quay mặt đồng hồ hiển thị) 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
61 Biến thế cao tần ЛП 220-150- 115 (400HZ) 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
62 Đầu nối giắc chuyên dụng 15 chân 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
63 Bảng nhận nguồn xoay chiều 36V400Hz3pha 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
64 Đồng hồ tính giây 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
65 Giắc cắm 2Ш2T 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
66 Công tắc hạn chế mạch bắn KP 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
67 Máy khoan, cắt đa năng 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
68 Rơ le nhiệt kiểu TPT 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
69 Bộ cảm biến đếm đạn 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
70 Hộp đấu dây chuyên dụng 6 đầu 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
71 Khuếch đại từ ДР-1, ДР-2 4 Khối Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
72 Cảm biến áp suất 4 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
73 Động cơ AДП-123 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
74 Xen xin thu KC-4 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
75 Biến áp quay CKBT 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
76 Bo mạch đo lường, báo tình trạng cuộn đánh lửa bằng âm thanh 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
77 Bộ tự động bảo vệ kiểu A3324 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
78 Bộ đổi nguồn 27VDC10A từ 220V-50Hz 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
79 Bộ Rơ le thời gian 50 -300 giây 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
80 Dầu bóng 4,8 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
81 Điện trở ОМЛТ-0,25-100 KOM ± 10% 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
82 Tụ điện KM-4a-M750-120 ПФ ± 5% 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
83 Tụ điện KM-4a-M750-220 ПФ ± 5% 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
84 Tụ điện KM-56-M75-270 ПФ±10% 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
85 Điện trở ППБ các loại 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
86 Tụ K73 -16-500B-0.47мкФ±10% 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
87 Phớt chặn dầu 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
88 Ổ bi П-206 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
89 Tranzistor 2П103Б 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
90 Thysistor 2T161-160-3-45 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
91 Đầu giắc tín hiệu chuẩn quân sự 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
92 Bộ so sánh K521CA34 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
93 IC 133TB1 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
94 IC 134TB14 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
95 Bảng nhận nguồn xoay chiều 220V50Hz 5 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
96 Công tắc tơ KM2221 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
97 Cảm biến dòng chất lỏng 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
98 Đầu nối cáp 30 chân (РПЗ-30) 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
99 Biến thế cao tần ЛП 220-150- 115 (700HZ) 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
100 Đồng hồ hiển thị áp suất 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
101 Cơ cấu phanh hãm điện từ 5 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
102 Công tắc tơ КМ-22218 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
103 Nhựa thông 5,3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
104 Nhựa thông chuyên dùng 5,8 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
105 Điện trở MT-0,125-68 OM±10% 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
106 Tụ điện KM-4a-M750-68 ПФ ± 5% 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
107 Phớt làm kín dầu thủy lực 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
108 Ống nhôm kẹp chì 6 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
109 Bộ so sánh K521CA3 6 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
110 Đi ốt công suất Д302, Д304 6 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
111 Ống hút thiếc 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
112 Vòng đệm nối khoang Ø 500 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
113 Đèn điện tử СГ-16П, 6Ж-5П 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
114 Đầu cốt đi dây 6 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
115 Bộ lọc tích hợp Max263 6 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
116 Đầu giắc đực chuyên dụng từ bảng điều khiển ПУ-39 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
117 Cuộn hút 110V 6 cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
118 Đầu giắc cái chuyên dụng từ ПУ-39 tới bàn kiểm tra 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
119 Lọc tích hợp LTC1264-7CSW#PBF 6 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
120 Đồng hồ mA thang đo 5mA 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
121 Khuếch đại thuật toán 5962-8851301PA 6 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
122 Biến thế cao tần ЛП 220-150- 115 (500HZ) 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
123 Nam châm điện 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
124 Đầu sa 107-12 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
125 Khởi động từ 6 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
126 Khuếch đại thuật toán AD863 6 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
127 IC nguồn DC-DC chuyên dụng 6 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
128 Hộp chuyển mạch tín hiệu 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
129 Máy phát tốc TД-102 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
130 Bộ Rơ le thời gian 1570 giây 6 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
131 Thiếc hàn 6,7 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
132 Tụ điện KM-5Б- M1500-1000 MKφ ±10%B 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
133 Sơn chống gỉ HP 7 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
134 Transistor KT973A 7 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
135 Khuếch đại thuật toán AD745KRZ-16 7 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
136 Công tắc 4 chấu 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
137 Cuộn hút 27V 7 cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
138 Rơ le điều khiển mạch bắn 7 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
139 Mỏ hàn 7 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
140 Rơ le loại TPT 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
141 IC 564ЛП2 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
142 Khuếch đại thuật toán AD847SQ/883B 7 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
143 Khuếch đại thuật toán AD832SQ/3C 7 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
144 Biến áp ΓУ4.714.060 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
145 Biến thế 27/160 V 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
146 Đầu sa 107-01 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
147 Tụ điện các loại 7 Gói Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
148 Khuếch đại thuật toán AD8634HRZN 7 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
149 Xen xin БC-40HA 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
150 Tụ điện K53- 1A- 30B – 33 MKφ ±20%B 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
151 Khuếch đại công suất TDA-7379 8 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
152 Đi ốt 2Д141-100X-3 8 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
153 Biến trở loại СП 10KΏ ±20% 8 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
154 Tranzito Π-204 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
155 Tranzistor 2T368A 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
156 Am pe kế một chiều đến 10A, 85C3 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
157 Van khóa 8 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
158 Điện trở SUN 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
159 Đầu giắc tín hiệu tới bộ hiệu chỉnh cơ học KM-2 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
160 Chuyển mạch Щ1 CP-67 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
161 Van khóa khí cao áp 8 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
162 Đồng hồ chỉ báo dòng 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
163 Biến áp cao tần TПП-65-220-400V 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
164 Cáp chuyên dụng kết nối với bảng điều khiển ПУ-39 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
165 Van điện khí ЭK-48 8 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
166 Tụ điện K73П-2-400 9 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
167 Khuếch đại công suất TDA-7391 9 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
168 Đi ốt Д303 9 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
169 Nút bật kiểu T3 9 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
170 Vôn kế một chiều 50V 9 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
171 Rơ le 8Э131 9 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
172 Rơ le 8Э121 9 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
173 Bộ lọc ФП2П8-437-25,0 OM-90 BE 9 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
174 Cách ly 8302401XA 9 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
175 Đi ốt các loại 9 Gói Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
176 Đầu lỗ cắm lấy tín hiệu 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
177 Tụ điện K10-17- 1A- M47- 560 Пφ±5% B 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
178 Tụ điện K53- 1A- 30B – 22 MKφ ±20%B 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
179 Đi ốt Д214 10 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
180 Cút nối 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
181 Đi ốt 2Д922B 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
182 Sơn cách điện 10 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
183 Tranzistor 2T326Б 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
184 Cuộn hút 220V xoay chiều 10 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
185 Đầu giắc cái chuyên dụng từ bàn kiểm tra tới đồng hồ 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
186 Đầu giắc đực chuyên dụng từ đồng hồ dẫn đường bay 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
187 Công tắc xoay 5 chế độ 27v10A 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
188 Công tắc xoay 10 chế độ đa kênh 20A 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
189 Đầu giắc-co kín nước chuẩn quân sự 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
190 Đường ống đồng cao áp 10 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
191 Chổi sắt 11 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
192 Điện trở CП5-16BA-0,25B -1,5 KOM±5% 11 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
193 Bộ kẹp cáp 11 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
194 Chuyển mạch ПГК 11 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
195 Cáp chuyên dụng kết nối với đồng hồ dẫn đường bay 11 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
196 Đầu sa Щ3 11 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
197 Các loại Transistor 11 Gói Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
198 Vi xử lý IC MCU 32BIT 256KB FLASH 11 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
199 Giẻ lau 12 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
200 Tụ điện K73 – 5Б – 1MKφ ±10%B 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
201 Tụ điện KM-5a-M750-2000 ПФ ± 10% 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
202 Điện trở С5-35 В các loại 12 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
203 Ổ bi máy phát Г-650Ф 12 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
204 Tranzitor ma trận 1HT251 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
205 Biến đổi nguồn 3.3V LDO, RPS-65-3.3 12 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
206 Nút nhấn tự giữ từ 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
207 Vôn kế xoay chiều 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
208 Đầu lỗ cắm giắc chuyên dụng 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
209 Đầu giắc tín hiệu 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
210 Đồng hồ Vol thang đo 150V400hz 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
211 Điện trở ОМЛТ-0,125-1 KOM ± 10% 13 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
212 Tụ điện KM-5a-П33-110 ПФ ± 5% 13 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
213 Kìm điện 13 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
214 Keo silicol hai thành phần 13 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
215 Biến thế Tp 13 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
216 IC 159HT1B 13 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
217 Nút nhấn tự giữ 14 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
218 Tụ điện K10-43A- MПO- 82,5 Пφ ±1%B 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
219 Tụ điện K75- 1A- 30B – 0,22 MKφ ±20%B 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
220 Tụ điện KM-5a-M47-33 ПФ ± 5% 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
221 Tụ điện KM – 5Б – П33 – 39 MKφ ±10%B 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
222 Đi ốt Д226 14 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
223 Keo silicol 14 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
224 Bảng đấu dây 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
225 Tranzitor 2T908A 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
226 Công tắc Nút ấn 14 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
227 Chuyển mạch 2 vị trí 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
228 Cuộn chặn (ДM) 2ДC523AM 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
229 Mỏ hàn nhiệt 14 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
230 IC 564TM2 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
231 Vòng bịt kín 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
232 Điện trở CП5-2BБ-0,5B-2,2 KOM±10% 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
233 Đi ốt Д212Б 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
234 Đi ốt 2Д141-100X-3 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
235 Đi ốt bán dẫn 2Д201Г 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
236 Chiết áp 25w 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
237 Amiăng làm kín 15 Cuôn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
238 Chuyển mạch nguồn 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
239 IC 134ЛБ1A 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
240 IC 235ДC1 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
241 Tụ điện KM-5a-M47-82 ПФ ± 10% 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
242 Sơn chống gỉ Dupont 16 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
243 Khuếch đại thuật toán OPA2134 16 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
244 Đầu giắc nối cáp 10 lỗ (đầu cái) 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
245 Transistor 2SK170 16 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
246 Súng bắn keo silicol 16 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
247 Cuộn chặn ДM-3-1 MKГH±0,4% 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
248 IC 544YД2Б 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
249 Điện trở đặc chủng Д7 2Д102A 16 Gói Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
250 Bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA 64dB Tần Số 100Mhz-2Ghz 16 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
251 Xà phòng trung tính 16,8 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
252 Bàn cạo gỉ 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
253 Tụ điện K53- 1A- 32B33 MKφ ±20%B 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
254 Chổi than và giá chổi than 17 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
255 Cuộn chặn ДМ-0,1-200 мкГн ± 5% 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
256 IC 235YP2 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
257 Biến áp TИ5-70B 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
258 Điện trở C231-0,125B13 KOM±1,0% 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
259 Transistor 2SA1268 18 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
260 Đi ốt 164ИЕ2 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
261 Keo dán đặc chủng 18 Túyp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
262 Rơ le PЭC66 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
263 Tranzistor 235ДА1 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
264 Dây và que đo kiểm tra 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
265 Rơ le 8Э11 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
266 Giây chỉ gai No3 19 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
267 Điện trở ОМЛТ-0,125-120 OM ± 10% 19 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
268 Tụ điện KM-5a-H30-0,033 MKФ ± 20% 19 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
269 Tụ điện KM-5a-П33-150 ПФ ± 5% 19 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
270 Tụ điện KT-1-M750-180 ПФ ± 5% 19 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
271 Tụ điện K52-1-2533 MKФ ± 20% 19 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
272 Rơ le 8Э12 19 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
273 Cầu chì bảo vệ nguồn xoay chiều 115V-400Hz 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
274 Cầu chì bảo vệ nguồn xoay chiều 36V-400Hz 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
275 Đệm 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
276 Điện trở công suất loại thường 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
277 Đèn hiển thị 3Л4 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
278 Điện trở C2-29B-2-271Ω 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
279 Điện trở С2-ЗЗН-2-750 Ω ± 20% 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
280 Điện trở Р1-12-0,5-10 kΩ ± 10% 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
281 Tụ điện KБГ các loại 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
282 Dầu AMГ-10 20 lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
283 Đèn báo chỉ thị 20 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
284 Đi ốt D 237 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
285 Đi ốt D 214 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
286 Đi ốt 2Д503A 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
287 Biến trở CП3-9A-11 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
288 Khuếch đại thuật toán AD705 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
289 Đèn điện tử 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
290 Đầu nối ống f7 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
291 Rơ le РПM-31 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
292 Rơ le PЭC-8 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
293 Rơ le ТВЕ-101 Б 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
294 Đường ống dây áp lực Ф12-250Kg/cm2 2 đầu co 20 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
295 Tranzistor 2TC622A 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
296 Đầu nối ống f10 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
297 Rơ le РМ-21А 21 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
298 Tranzistor РГ1H-1-1 21 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
299 Biến áp TПП127-115-400V 21 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
300 Jack chuyên dụng các loại 21 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
301 Tụ điện KM-5a-M750-91 ПФ ± 5% 22 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
302 Đi ốt Д304 22 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
303 Biến trở sứ 22 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
304 Đèn điện tử chân tăm 6H1П 22 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
305 Tranzistor РШ2Н-1-6 22 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
306 Cuộn cản Дp (CБ-23-17a) 22 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
307 Mạch in 22 dm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
308 Rơ le phân cực PПC-7 22 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
309 Điện trở ОМЛТ-0,125-15 KOM ± 10% 23 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
310 Đi ốt ma trận Д4 2Д523AM 23 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
311 Cuộn cản Дp A12 23 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
312 Transistor 2T931A 23 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
313 Rơ le PC4-52 23 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
314 Véc-ni cách điện 24 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
315 Chổi đánh gỉ 24 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
316 Transistor 2SC3200 24 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
317 Cọc đấu dây cấp nguồn ngoài 24 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
318 Rơ le PЭC62 24 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
319 Tụ điện MБM121 24 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
320 Transistor 2SA1145 24 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
321 Chuyển mạch 24 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
322 Bộ chuyển mạch DG419 24 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
323 Tụ điện A12 25 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
324 Sơn phủ màu ghi Dupont AM27 25 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
325 Đi ốt Д237 25 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
326 Tranzistor РГ1H-1-5 25 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
327 Bạc trục, điều chỉnh cân bằng trục chân vịt 25 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
328 Núm chiết áp 26 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
329 Chiết áp 15w 26 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
330 Tranzitor 2T831Г 26 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
331 Rơ le 8Э13 26 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
332 IC 123YH1A 26 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
333 Mỡ MC-70 27 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
334 Tranzistor 2T830Б 27 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
335 Đầu sa Щ1 27 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
336 Điện trở C231-0,125B22 KOM±1,0% 28 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
337 Đi ốt 2Д510A 28 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
338 Mỡ gôi 54 29 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
339 Tranzito 2T 203 29 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
340 Transistor 2T203Г 29 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
341 Cuộn chặn ДM-0,2-200 MKГH ±5% 29 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
342 Dây dẫn điện chuyên dụng 29 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
343 IC 198YT1A 29 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
344 Điện trở C2-33H-2,0-10Oм±5% A-Д-В 30 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
345 Cút nối Φ 12mm 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
346 Mỡ Xiachim 201 30 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
347 Sơn lót Jotun 30 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
348 Đi ốt Д814AT 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
349 Đi ốt Д237Б 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
350 Đi ốt Д237БT 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
351 Đi ốt 2Д202Д 30 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
352 Đi ốt Д237AT 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
353 Vi chuyển mạch A-801 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
354 Tranzitor 2Т504А 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
355 Tranzitor 2Т3117А 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
356 Thysistor 2T161-160-3-32 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
357 IC 2T630Б 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
358 Đầu sa Щ2 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
359 Điện trở ОМЛТ-0,125-10 KOM ± 10% 31 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
360 Sơn nhũ nhật 31 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
361 Tụ điện K52- 2- 50 – 20 MKφ ±20%B 31 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
362 Đi ốt 2Д103A 31 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
363 Tranzistor 2T312Б 31 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
364 Biến thế Tp chuyên dùng 31 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
365 Điện trở ОМЛТ-0,125-12 KOM ± 10% 32 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
366 Tụ điện các loại MБГ- MKΦ 32 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
367 Mỡ Xiachim 203 32 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
368 Vòng đệm nối khoang Ø 400 32 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
369 Khuếch đại thuật toán AD815 32 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
370 Nút ấn 32 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
371 Công tắc cần loại CM-A62 32 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
372 Tụ điện KM-5a-M75-910 ПФ ± 5% 33 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
373 Tranzistor 2П302A 33 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
374 Ổ lắp đèn chỉ báo 34 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
375 Đi ốt 164ИЕ1 34 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
376 Điện trở ОМЛТ-0,125-1,2 KOM ± 10% 35 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
377 Mỡ pháo 35 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
378 Đệm cao su làm kín, chịu áp lực cỡ Ø 40 35 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
379 Sơn phủ màu xanh đậm Dupont AM32 35 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
380 Cồn công nghiệp để rửa các tiếp điểm, linh kiện 35 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
381 Đi ốt Д814B 35 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
382 Đường ống cao su 35 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
383 Biến áp ΓУ4.714.040 35 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
384 Tụ điện МБГО-2-160-2μF 36 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
385 Cồn vệ sinh 36 lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
386 Thanh dẫn bằng đồng (40x4) 36 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
387 Công tắc 36 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
388 Đi ốt 2C170A 36 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
389 Biến trở kiểu ϹП 33KΏ 36 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
390 Biến áp cao tần 500Hz 36 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
391 Điện trở ОМЛТ-0,125-100 KOM ± 10% 37 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
392 Tranzistor 1HT251 37 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
393 Rơ le PЭC91 37 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
394 Đệm cao su làm kín, chịu áp lực cỡ Ø 180 38 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
395 Đi ốt ổn áp Д816 38 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
396 Tranzistor 2T831Б 38 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
397 Tranzitstor MП-14 38 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
398 Keo dán tổng hợp 39 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
399 Xà phòng 39 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
400 Đi ốt Д7Г 39 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
401 IC 190KT2 39 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
402 Rơ le MK-3,4 39 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
403 Cầu chì 15A 115V400HZ 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
404 Điện trở C5-29B-43,2 Ω 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
405 Điện trở Р1-12-0,5-510 kΩ ± 10% 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
406 Điện trở C5-35B-25BM 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
407 Điện trở C5-35B-38 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
408 Điện trở MT-2-B 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
409 Tụ điện K73 -16-160B-3,9мкФ±10%-B 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
410 Tụ điện K73-57-1000/500V-0,47μF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
411 Tụ điện К73-16-160В-0,47 µF 10% 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
412 Tụ điện K53-188 220μF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
413 Tụ điện К50-20-100 В-200 µF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
414 Tụ điện K73 -16-500B-0.47мкФ±10% 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
415 Tụ điện K73-16 63V 0,33μF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
416 Tụ điện K73-16 63V 0,47μF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
417 Tụ điện K73-16 63V 1μF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
418 Tụ điện K73 -16-63B-2,2мкФ±10% 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
419 Tụ điện К10-47-МПО-100В-0,1 µF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
420 Tụ điện К15-20в-МПО-1600В-0,01µF 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
421 Chuyển mạch ПГ3 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
422 Biến trở СП5-22 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
423 Công tắc vị trí 3 chế độ 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
424 Công tắc vị trí 3 chế độ tự nhả 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
425 Công tắc nút ấn thường đóng 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
426 Công tắc nút ấn thường đóng tự nhả 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
427 Công tắc vị trí 2 chế độ 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
428 Đầu mỏ hàn 40 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
429 Dây điện bọc kim (2x4mm) 40 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
430 Điện trở SUN đo dòng 50A75mv 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
431 Tranzistor 2П303Д 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
432 Công tắc tơ KHE 220V, 27B 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
433 Công tắc SQ A190-04-03 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
434 Công tắc tơ KHT-032M-Д 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
435 Công tắc tơ KHT-234M-Д 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
436 Biến trở ПK4 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
437 Tụ điện K10-17- 1a- M1500- 3000Пφ ±10%B 41 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
438 Tụ điện KM-5a-M47-47 ПФ ± 5% 41 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
439 Tụ điện KM-5a-M75-680 ПФ ± 5% 41 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
440 Rơ le РПM-33B/1 41 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
441 Role PЭK23 41 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
442 Tụ điện K10-17- 1A- H90- 0,1MKφ B 42 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
443 Tụ điện KM-5a-M47-39 ПФ ± 5% 42 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
444 Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ 42 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
445 Đệm phít, nhựa cứng Ø 60 42 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
446 Tụ điện МБM các loại 42 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
447 Tranzistor 2T312Б-OC 44 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
448 Tụ điện KM-5a-M47-56 ПФ ± 5% 45 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
449 IC 153YД2 45 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
450 Đi ốt Д101AB 46 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
451 Điện trở ОМЛТ-0,125-B-1,2 KOM ± 5% 47 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
452 Đi ốt Д223Б 47 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
453 Tranzistor П 309-OC 47 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
454 Tụ điện KM-5a-M47-62 ПФ ± 5% 48 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
455 Chổi than 48 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
456 Sơn xám Jotun 48 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
457 Biến trở kiểu ϹП các loại 48 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
458 Tranzito ПП-214 48 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
459 Tụ điện K10-17- 1A- M47- 1000 Пφ±10% B 49 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
460 Mỡ bảo quản 49 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
461 Rơ le PЭC-9 49 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
462 Cầu chì bảo vệ nguồn xoay chiều 220V50Hz 50 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
463 Tụ điện sứ 50 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
464 Ổ cầu chì bảo vệ 51 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
465 Tranzito MП21A 51 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
466 Sơn tuýp 52 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
467 Đi ốt Д101A 53 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
468 Rơ le loại PПC-18/7 53 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
469 Chổi sơn 54 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
470 Đi ốt Д816 54 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
471 Đi ốt Д231A 54 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
472 Tranzitstor П4ЭД 54 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
473 Giẻ sạch 55 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
474 Điện trở OMЛT-0,125-10KΩ ±5% 55 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
475 Điện trở OMЛT- 0,25 – 240 OM±10% 55 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
476 Dầu RP-7 55 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
477 Dung dịch pha sơn 55 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
478 Đi ốt MД226 56 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
479 Giấy nhám mịn 57 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
480 Đi ốt 2C168A 57 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
481 Đi ốt Д238E 58 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
482 Tranzistor 2П 301Б 58 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
483 Đi ốt 2Д102A 59 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
484 Sơn lót Dupont 59,4 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
485 Đèn chỉ báo nguồn các loại 60 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
486 Cầu chì bảo vệ nguồn một chiều 27V 60 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
487 Hóa chất súc rửa các chi tiết cơ khí 60 lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
488 Cầu chì các loại 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
489 Điện trở Р1-12-0,5-3 kΩ ± 10% 60 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
490 Cao su tấm chịu dầu lát mặt bàn kiểm tra 60 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
491 Đi ốt nắn dòng Д2E 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
492 Đi ốt Д237A 60 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
493 Aseton 60,8 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
494 Găng tay 61 Đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
495 Biến trở 51270 kΩ 62 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
496 Tụ điện K21-9-11B-M47-22 ПФ±5% 62 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
497 Cuộn chặn cao tần ДM0,4-25B 62 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
498 IC 2T313Б 62 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
499 Đèn hiệu 27v-0,12w 63 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
500 Tụ điện К50-6 63 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
501 Dầu thủy lực 64 lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
502 Rơ le PЭC64A 64 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
503 Rơ le PП-7 64 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
504 Tranzistor П 308-OC 65 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
505 Tụ điện КЧОУ-9 66 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
506 Ống dẫn thủy lực 66 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
507 Cana đánh sạch bề mặt các tiếp điểm 67 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
508 Cuộn cản Дp 67 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
509 Rơ le PЭC49 67 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
510 Tụ điện K50-3Б-50-2000 68 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
511 Biến trở 18240 kΩ 69 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
512 IC 190KT1 70 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
513 Đi ốt 71 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
514 Điện trở C236 -4,75 KOM±1,0% 71 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
515 Biến trở 160kΩ3,1 MΩ 72 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
516 Điện trở УЛИ các loại 72 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
517 Vòng đệm cao su chịu áp lực cỡ Ø 180 72 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
518 Đi ốt Д302 72 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
519 Đi ốt 2Д212A 72 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
520 Ống dẫn khí cao áp 72 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
521 Giấy nhám 73 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
522 Tụ điện KT2-M47 73 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
523 Vải mọc 75 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
524 Điện trở ОМЛТ-0,125-1 KOM ± 5% 75 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
525 Tụ điện БМ-220V 75 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
526 Rơ le PЭC 9 75 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
527 Giáy nhám thô hạt lớn 76 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
528 Điện trở OMЛT- 0,25 – 10 KOM±5% 76 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
529 Tụ điện K4OY-92-400V (và tương đương) 76 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
530 Tụ điện KCO-13 78 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
531 Tụ điện KCOT-1-250-Г các loại 78 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
532 Đi ốt 2Д213A 78 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
533 Biến trở 5150 kΩ 79 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
534 Tụ điện 50-36 79 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
535 Tụ điện K4OY-91-400V (và tương đương) 79 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
536 Điện trở công suất sứ 79 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
537 Biến trở 3-30 kΩ 80 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
538 Tụ điện MБГO 80 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
539 Vải xô trắng 81 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
540 Vải phin 81 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
541 Tụ điện CKM-2a-M330 82 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
542 Tụ điện MБM-160 82 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
543 Tụ điện K40П-26-400 83 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
544 Tụ điện CKM 85 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
545 Tụ điện ЭТО 87 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
546 Điện trở MT-0125-2,7 KOM±10% 88 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
547 Tụ điện CГM-1 89 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
548 Vải phin thô 90 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
549 Đệm tiếp lưu 90 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
550 Đèn chỉ báo 3Л341Б 91 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
551 Tranzito П307B 91 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
552 Cuộn chặn (ДM) 2ДC523ГM 94 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
553 Tụ điện BM 95 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
554 Điện trở OMЛT- 0,25 – 22 KOM±10% 96 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
555 Tụ điện КПК 96 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
556 Điện trở MT-0,25-470 OM±10% 97 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
557 Cầu chì ống Л20 15A 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
558 Cầu chì ống Л20 20A 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
559 Cầu chì ống Л20 5A 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
560 Cầu chì ống Л20 10A 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
561 Mặt đèn hiển thị 3Л4 đỏ 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
562 Mặt đèn hiển thị 3Л4 xanh 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
563 Tụ điện K21-9-11B-M47-56 ПФ±5% 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
564 Điện trở thủy tinh 101 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
565 Tụ điện К52-1 101 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
566 Rơ le PЭC10 103 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
567 Điện trở OMЛT- 0,25 – 200 KOM±5% 104 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
568 Thiếc hàn sợi to 108 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
569 Rơ le PЭC60 108 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
570 Tụ điện K21-9-11B-M47-62 ПФ±5% 110 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
571 Đi ốt Д223A 112 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
572 Đi ốt Д223Б, MД226 122 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
573 Cầu chì thuỷ tinh 1A-15A 124 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
574 Tụ điện K52- 1A- 90B – 100 MKφ ±10%B 124 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
575 Dầu T1 125 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
576 Điện trở OMЛT- 0,25 – 1 KOM±10% 127 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
577 Điện trở C223-0,1252,2 KOM±10% 130 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
578 Biến trở 750 kΩ45 MΩ 130 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
579 Điện trở 139 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
580 Biến trở 22270 kΩ 139 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
581 Tụ điện МБГО các loại 140 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
582 Điện trở C236 -240 KOM±1,0% 142 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
583 Tụ điện БM-2 147 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
584 Tụ điện CГM-2 149 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
585 Điện trở C231-0,125B24 KOM±1,0% 150 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
586 Tụ điện К40П-2Б 151 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
587 Đi ốt Д226M 153 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
588 Tụ điện KT1a 155 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
589 Xăng bảo quản 156 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
590 Tụ điện БMГП-2 158 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
591 Cồn công nghiệp 99,9 độ 161 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
592 Dầu Diezen 170 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
593 Tụ điện ЭГЦ 170 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
594 Băng dính cách điện 176 cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
595 Dây điện nguồn bọc kim (2x1,5mm) 185 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
596 Tụ điện MБГП 191 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
597 Ống gen 196 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
598 Bóng đèn ampul 27v3W 200 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
599 Mặt đèn hiển thị 3Л4 vàng 200 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
600 Điện trở МЛТ các loại 202 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
601 Dây điện nguồn bọc kim (2x1mm) 205 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
602 Biến trở 1,85,1 MΩ 214 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
603 Dây điện tín hiệu bọc kim (2x2,5mm) 224 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
604 Chổi lông 225 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
605 Rơ le PЭC6 247 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
606 Dây điện tín hiệu bọc kim (2x2mm) 264 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
607 Giấy nhám tinh 291 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
608 Điện trở CПO các loại 292 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
609 Giấy nhám thô 434 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
610 Tụ điện MБM 459 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
611 Điện trở OMЛT các loại 536 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.28E10(4) VND, trong vòng 4(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.0E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 4(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.000.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Có các chính sách bảo trì hợp lý (bảo trì theo kế hoạch và bảo trì không theo kế hoạch); giải pháp bảo trì đối với các thiết bị chính, định kỳ nhà thầu cử cán bộ theo dõi kiểm tra tình trạng thiết bị hoặc cử cán bộ kỹ thuật có mặt kịp thời để khắc phục các sự cố của thiết bị ngay sau khi có yêu cầu của đại diện bên phía chủ đầu tư. - Khi thiết bị hết thời gian bảo hành theo quy định, nhà thầu có trách nhiệm hỗ trợ sửa chữa thiết bị khi bị hỏng hóc. - Cung cấp thiết bị mới với giá không cao hơn giá trên thị trường tại thời điểm cung cấp

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->