Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị; Gia công chế tạo một số thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210365533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị; Gia công chế tạo một số thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210360930 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-29 20:07:00 đến ngày 2021-04-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,432,774,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở dây quấn 300Ω | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Điện trở SUN đo dòng | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Đồng hồ chỉ báo điện áp | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Loa báo trạng thái bằng âm thanh | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Đầu nối cáp (Ш) | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Cơ cấu chuyển mạch xoay | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cảm biến bơm làm mát | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Khởi động từ A31 | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Tụ K73 -16-63B-2,2мкФ±10% | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Dây nhựa sun | 2 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đầu mỏ hàn xung | 2 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Cuộn cản ДM-0,4-20 MKГH±5% | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đèn bàn chiếu sáng | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Đèn chiếu sáng bàn kiểm tra | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Mỏ hàn xung | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Công tắc mạch bắn 05 | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Phin lọc | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Mát phát tốc | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Giá lắc điều khiển | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chế tạo cơ khí | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.2 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dây kẽm niêm phong | 3 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Điện trở С2-14 các loại | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Tụ K73 -16-160B-3,9мкФ±10%-B | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Quần áo bảo hộ | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cuộn chặn ДM-0,4-20 MKГH±5% | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cuộn điều áp 2C133A | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cách điện cò bắn | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Công tắc tơ KM2521 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Công tắc tơ KM23U | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bảng nhận nguồn xoay chiều (115V 400Hz) | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Rơ le PПC-5 | 3 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Đi ốt sứ | 3 | Gói | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Công tắc tơ KM2222 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Hộp đấu dây chuyên dụng 7 đầu | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Hộp đấu dây chuyên dụng 3 đầu kèm gá | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Xen xin ИД-150 | 3 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Máy phát tốc AT-231 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Biến áp quay MBT | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Giẻ bảo quản | 4 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Hạt chì niêm phong | 4 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đi ốt Д 229 | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đi ốt 2Д503Б | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Đi ốt ma trận 2ДC523ΓM | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Đi ốt Д7 2Д102A | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Keo dán A&B | 4 | Tuýp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Điện trở ОМЛТ các loại | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Biến trở loại СП 150KΏ ±20% | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Biến trở loại СП 1KΏ ±20% | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Dụng cụ tuốt đầu dây | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Cuộn hút 24V | 4 | cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Chổi than 20x30 | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Ổ cắm di động 10m | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tranzito A 926 | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tranzitstor MП-12 | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Tranzistor 2T201A | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bạc trục chân vịt | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ổ cắm và dây cấp nguồn cho bàn kiểm tra | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Ổ cắm đặc chủng và dây cấp nguồn cho bàn kiểm tra | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Rơ le phân cực PП-7 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Động cơ ADP (quay mặt đồng hồ hiển thị) | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Biến thế cao tần ЛП 220-150- 115 (400HZ) | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Đầu nối giắc chuyên dụng 15 chân | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bảng nhận nguồn xoay chiều 36V400Hz3pha | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Đồng hồ tính giây | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Giắc cắm 2Ш2T | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Công tắc hạn chế mạch bắn KP | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Máy khoan, cắt đa năng | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Rơ le nhiệt kiểu TPT | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bộ cảm biến đếm đạn | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Hộp đấu dây chuyên dụng 6 đầu | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Khuếch đại từ ДР-1, ДР-2 | 4 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Cảm biến áp suất | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Động cơ AДП-123 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Xen xin thu KC-4 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Biến áp quay CKBT | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bo mạch đo lường, báo tình trạng cuộn đánh lửa bằng âm thanh | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bộ tự động bảo vệ kiểu A3324 | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bộ đổi nguồn 27VDC10A từ 220V-50Hz | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bộ Rơ le thời gian 50 -300 giây | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Dầu bóng | 4,8 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Điện trở ОМЛТ-0,25-100 KOM ± 10% | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Tụ điện KM-4a-M750-120 ПФ ± 5% | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Tụ điện KM-4a-M750-220 ПФ ± 5% | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Tụ điện KM-56-M75-270 ПФ±10% | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Điện trở ППБ các loại | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tụ K73 -16-500B-0.47мкФ±10% | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Phớt chặn dầu | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Ổ bi П-206 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tranzistor 2П103Б | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Thysistor 2T161-160-3-45 | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Đầu giắc tín hiệu chuẩn quân sự | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bộ so sánh K521CA34 | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 93 | IC 133TB1 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 94 | IC 134TB14 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bảng nhận nguồn xoay chiều 220V50Hz | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Công tắc tơ KM2221 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Cảm biến dòng chất lỏng | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Đầu nối cáp 30 chân (РПЗ-30) | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Biến thế cao tần ЛП 220-150- 115 (700HZ) | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Đồng hồ hiển thị áp suất | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Cơ cấu phanh hãm điện từ | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Công tắc tơ КМ-22218 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Nhựa thông | 5,3 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Nhựa thông chuyên dùng | 5,8 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Điện trở MT-0,125-68 OM±10% | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Tụ điện KM-4a-M750-68 ПФ ± 5% | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Phớt làm kín dầu thủy lực | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Ống nhôm kẹp chì | 6 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bộ so sánh K521CA3 | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Đi ốt công suất Д302, Д304 | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Ống hút thiếc | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Vòng đệm nối khoang Ø 500 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Đèn điện tử СГ-16П, 6Ж-5П | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đầu cốt đi dây | 6 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bộ lọc tích hợp Max263 | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Đầu giắc đực chuyên dụng từ bảng điều khiển ПУ-39 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Cuộn hút 110V | 6 | cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Đầu giắc cái chuyên dụng từ ПУ-39 tới bàn kiểm tra | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Lọc tích hợp LTC1264-7CSW#PBF | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Đồng hồ mA thang đo 5mA | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Khuếch đại thuật toán 5962-8851301PA | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Biến thế cao tần ЛП 220-150- 115 (500HZ) | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Nam châm điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Đầu sa 107-12 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Khởi động từ | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Khuếch đại thuật toán AD863 | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 127 | IC nguồn DC-DC chuyên dụng | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Hộp chuyển mạch tín hiệu | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Máy phát tốc TД-102 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Bộ Rơ le thời gian 1570 giây | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Thiếc hàn | 6,7 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Tụ điện KM-5Б- M1500-1000 MKφ ±10%B | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Sơn chống gỉ HP | 7 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Transistor KT973A | 7 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Khuếch đại thuật toán AD745KRZ-16 | 7 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Công tắc 4 chấu | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Cuộn hút 27V | 7 | cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Rơ le điều khiển mạch bắn | 7 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Mỏ hàn | 7 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Rơ le loại TPT | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 141 | IC 564ЛП2 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Khuếch đại thuật toán AD847SQ/883B | 7 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Khuếch đại thuật toán AD832SQ/3C | 7 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Biến áp ΓУ4.714.060 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Biến thế 27/160 V | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Đầu sa 107-01 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Tụ điện các loại | 7 | Gói | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Khuếch đại thuật toán AD8634HRZN | 7 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Xen xin БC-40HA | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Tụ điện K53- 1A- 30B – 33 MKφ ±20%B | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Khuếch đại công suất TDA-7379 | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Đi ốt 2Д141-100X-3 | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Biến trở loại СП 10KΏ ±20% | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Tranzito Π-204 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Tranzistor 2T368A | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Am pe kế một chiều đến 10A, 85C3 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Van khóa | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Điện trở SUN | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Đầu giắc tín hiệu tới bộ hiệu chỉnh cơ học KM-2 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Chuyển mạch Щ1 CP-67 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Van khóa khí cao áp | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Đồng hồ chỉ báo dòng | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Biến áp cao tần TПП-65-220-400V | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Cáp chuyên dụng kết nối với bảng điều khiển ПУ-39 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Van điện khí ЭK-48 | 8 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Tụ điện K73П-2-400 | 9 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Khuếch đại công suất TDA-7391 | 9 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Đi ốt Д303 | 9 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Nút bật kiểu T3 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Vôn kế một chiều 50V | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Rơ le 8Э131 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Rơ le 8Э121 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Bộ lọc ФП2П8-437-25,0 OM-90 BE | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Cách ly 8302401XA | 9 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Đi ốt các loại | 9 | Gói | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Đầu lỗ cắm lấy tín hiệu | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Tụ điện K10-17- 1A- M47- 560 Пφ±5% B | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Tụ điện K53- 1A- 30B – 22 MKφ ±20%B | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Đi ốt Д214 | 10 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Cút nối | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Đi ốt 2Д922B | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Sơn cách điện | 10 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Tranzistor 2T326Б | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Cuộn hút 220V xoay chiều | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Đầu giắc cái chuyên dụng từ bàn kiểm tra tới đồng hồ | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Đầu giắc đực chuyên dụng từ đồng hồ dẫn đường bay | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Công tắc xoay 5 chế độ 27v10A | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Công tắc xoay 10 chế độ đa kênh 20A | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Đầu giắc-co kín nước chuẩn quân sự | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Đường ống đồng cao áp | 10 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Chổi sắt | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Điện trở CП5-16BA-0,25B -1,5 KOM±5% | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Bộ kẹp cáp | 11 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Chuyển mạch ПГК | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Cáp chuyên dụng kết nối với đồng hồ dẫn đường bay | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Đầu sa Щ3 | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Các loại Transistor | 11 | Gói | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Vi xử lý IC MCU 32BIT 256KB FLASH | 11 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Giẻ lau | 12 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Tụ điện K73 – 5Б – 1MKφ ±10%B | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Tụ điện KM-5a-M750-2000 ПФ ± 10% | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Điện trở С5-35 В các loại | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Ổ bi máy phát Г-650Ф | 12 | Ổ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Tranzitor ma trận 1HT251 | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Biến đổi nguồn 3.3V LDO, RPS-65-3.3 | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Nút nhấn tự giữ từ | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Vôn kế xoay chiều | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Đầu lỗ cắm giắc chuyên dụng | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Đầu giắc tín hiệu | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Đồng hồ Vol thang đo 150V400hz | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Điện trở ОМЛТ-0,125-1 KOM ± 10% | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Tụ điện KM-5a-П33-110 ПФ ± 5% | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Kìm điện | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Keo silicol hai thành phần | 13 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Biến thế Tp | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 216 | IC 159HT1B | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Nút nhấn tự giữ | 14 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Tụ điện K10-43A- MПO- 82,5 Пφ ±1%B | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Tụ điện K75- 1A- 30B – 0,22 MKφ ±20%B | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Tụ điện KM-5a-M47-33 ПФ ± 5% | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Tụ điện KM – 5Б – П33 – 39 MKφ ±10%B | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Đi ốt Д226 | 14 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Keo silicol | 14 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Bảng đấu dây | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Tranzitor 2T908A | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Công tắc Nút ấn | 14 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Chuyển mạch 2 vị trí | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Cuộn chặn (ДM) 2ДC523AM | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Mỏ hàn nhiệt | 14 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 230 | IC 564TM2 | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Vòng bịt kín | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Điện trở CП5-2BБ-0,5B-2,2 KOM±10% | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Đi ốt Д212Б | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Đi ốt 2Д141-100X-3 | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Đi ốt bán dẫn 2Д201Г | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Chiết áp 25w | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Amiăng làm kín | 15 | Cuôn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Chuyển mạch nguồn | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 239 | IC 134ЛБ1A | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 240 | IC 235ДC1 | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Tụ điện KM-5a-M47-82 ПФ ± 10% | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Sơn chống gỉ Dupont | 16 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Khuếch đại thuật toán OPA2134 | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Đầu giắc nối cáp 10 lỗ (đầu cái) | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Transistor 2SK170 | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Súng bắn keo silicol | 16 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Cuộn chặn ДM-3-1 MKГH±0,4% | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 248 | IC 544YД2Б | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Điện trở đặc chủng Д7 2Д102A | 16 | Gói | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA 64dB Tần Số 100Mhz-2Ghz | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Xà phòng trung tính | 16,8 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Bàn cạo gỉ | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Tụ điện K53- 1A- 32B33 MKφ ±20%B | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Chổi than và giá chổi than | 17 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Cuộn chặn ДМ-0,1-200 мкГн ± 5% | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 256 | IC 235YP2 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Biến áp TИ5-70B | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Điện trở C231-0,125B13 KOM±1,0% | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Transistor 2SA1268 | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Đi ốt 164ИЕ2 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Keo dán đặc chủng | 18 | Túyp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Rơ le PЭC66 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Tranzistor 235ДА1 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Dây và que đo kiểm tra | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Rơ le 8Э11 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Giây chỉ gai No3 | 19 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Điện trở ОМЛТ-0,125-120 OM ± 10% | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Tụ điện KM-5a-H30-0,033 MKФ ± 20% | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Tụ điện KM-5a-П33-150 ПФ ± 5% | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Tụ điện KT-1-M750-180 ПФ ± 5% | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Tụ điện K52-1-2533 MKФ ± 20% | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Rơ le 8Э12 | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Cầu chì bảo vệ nguồn xoay chiều 115V-400Hz | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Cầu chì bảo vệ nguồn xoay chiều 36V-400Hz | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Đệm | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Điện trở công suất loại thường | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Đèn hiển thị 3Л4 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Điện trở C2-29B-2-271Ω | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Điện trở С2-ЗЗН-2-750 Ω ± 20% | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Điện trở Р1-12-0,5-10 kΩ ± 10% | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Tụ điện KБГ các loại | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Dầu AMГ-10 | 20 | lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Đèn báo chỉ thị | 20 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Đi ốt D 237 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Đi ốt D 214 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Đi ốt 2Д503A | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Biến trở CП3-9A-11 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Khuếch đại thuật toán AD705 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Đèn điện tử | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Đầu nối ống f7 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Rơ le РПM-31 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Rơ le PЭC-8 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Rơ le ТВЕ-101 Б | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Đường ống dây áp lực Ф12-250Kg/cm2 2 đầu co | 20 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Tranzistor 2TC622A | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Đầu nối ống f10 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Rơ le РМ-21А | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Tranzistor РГ1H-1-1 | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Biến áp TПП127-115-400V | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Jack chuyên dụng các loại | 21 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Tụ điện KM-5a-M750-91 ПФ ± 5% | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Đi ốt Д304 | 22 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Biến trở sứ | 22 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Đèn điện tử chân tăm 6H1П | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Tranzistor РШ2Н-1-6 | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Cuộn cản Дp (CБ-23-17a) | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Mạch in | 22 | dm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Rơ le phân cực PПC-7 | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Điện trở ОМЛТ-0,125-15 KOM ± 10% | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Đi ốt ma trận Д4 2Д523AM | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Cuộn cản Дp A12 | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Transistor 2T931A | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Rơ le PC4-52 | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Véc-ni cách điện | 24 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Chổi đánh gỉ | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Transistor 2SC3200 | 24 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Cọc đấu dây cấp nguồn ngoài | 24 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Rơ le PЭC62 | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Tụ điện MБM121 | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Transistor 2SA1145 | 24 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Chuyển mạch | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Bộ chuyển mạch DG419 | 24 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Tụ điện A12 | 25 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Sơn phủ màu ghi Dupont AM27 | 25 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Đi ốt Д237 | 25 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Tranzistor РГ1H-1-5 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Bạc trục, điều chỉnh cân bằng trục chân vịt | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Núm chiết áp | 26 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Chiết áp 15w | 26 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Tranzitor 2T831Г | 26 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Rơ le 8Э13 | 26 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 332 | IC 123YH1A | 26 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Mỡ MC-70 | 27 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Tranzistor 2T830Б | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Đầu sa Щ1 | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Điện trở C231-0,125B22 KOM±1,0% | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Đi ốt 2Д510A | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Mỡ gôi 54 | 29 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Tranzito 2T 203 | 29 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Transistor 2T203Г | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Cuộn chặn ДM-0,2-200 MKГH ±5% | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Dây dẫn điện chuyên dụng | 29 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 343 | IC 198YT1A | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Điện trở C2-33H-2,0-10Oм±5% A-Д-В | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Cút nối Φ 12mm | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Mỡ Xiachim 201 | 30 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Sơn lót Jotun | 30 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Đi ốt Д814AT | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Đi ốt Д237Б | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Đi ốt Д237БT | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Đi ốt 2Д202Д | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 352 | Đi ốt Д237AT | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 353 | Vi chuyển mạch A-801 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 354 | Tranzitor 2Т504А | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 355 | Tranzitor 2Т3117А | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 356 | Thysistor 2T161-160-3-32 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 357 | IC 2T630Б | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 358 | Đầu sa Щ2 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 359 | Điện trở ОМЛТ-0,125-10 KOM ± 10% | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 360 | Sơn nhũ nhật | 31 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 361 | Tụ điện K52- 2- 50 – 20 MKφ ±20%B | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 362 | Đi ốt 2Д103A | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 363 | Tranzistor 2T312Б | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 364 | Biến thế Tp chuyên dùng | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 365 | Điện trở ОМЛТ-0,125-12 KOM ± 10% | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 366 | Tụ điện các loại MБГ- MKΦ | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 367 | Mỡ Xiachim 203 | 32 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 368 | Vòng đệm nối khoang Ø 400 | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 369 | Khuếch đại thuật toán AD815 | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 370 | Nút ấn | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 371 | Công tắc cần loại CM-A62 | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 372 | Tụ điện KM-5a-M75-910 ПФ ± 5% | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 373 | Tranzistor 2П302A | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 374 | Ổ lắp đèn chỉ báo | 34 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 375 | Đi ốt 164ИЕ1 | 34 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 376 | Điện trở ОМЛТ-0,125-1,2 KOM ± 10% | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 377 | Mỡ pháo | 35 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 378 | Đệm cao su làm kín, chịu áp lực cỡ Ø 40 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 379 | Sơn phủ màu xanh đậm Dupont AM32 | 35 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 380 | Cồn công nghiệp để rửa các tiếp điểm, linh kiện | 35 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 381 | Đi ốt Д814B | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 382 | Đường ống cao su | 35 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 383 | Biến áp ΓУ4.714.040 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 384 | Tụ điện МБГО-2-160-2μF | 36 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 385 | Cồn vệ sinh | 36 | lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 386 | Thanh dẫn bằng đồng (40x4) | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 387 | Công tắc | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 388 | Đi ốt 2C170A | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 389 | Biến trở kiểu ϹП 33KΏ | 36 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 390 | Biến áp cao tần 500Hz | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 391 | Điện trở ОМЛТ-0,125-100 KOM ± 10% | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 392 | Tranzistor 1HT251 | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 393 | Rơ le PЭC91 | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 394 | Đệm cao su làm kín, chịu áp lực cỡ Ø 180 | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 395 | Đi ốt ổn áp Д816 | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 396 | Tranzistor 2T831Б | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 397 | Tranzitstor MП-14 | 38 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 398 | Keo dán tổng hợp | 39 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 399 | Xà phòng | 39 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 400 | Đi ốt Д7Г | 39 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 401 | IC 190KT2 | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 402 | Rơ le MK-3,4 | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 403 | Cầu chì 15A 115V400HZ | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 404 | Điện trở C5-29B-43,2 Ω | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 405 | Điện trở Р1-12-0,5-510 kΩ ± 10% | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 406 | Điện trở C5-35B-25BM | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 407 | Điện trở C5-35B-38 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 408 | Điện trở MT-2-B | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 409 | Tụ điện K73 -16-160B-3,9мкФ±10%-B | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 410 | Tụ điện K73-57-1000/500V-0,47μF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 411 | Tụ điện К73-16-160В-0,47 µF 10% | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 412 | Tụ điện K53-188 220μF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 413 | Tụ điện К50-20-100 В-200 µF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 414 | Tụ điện K73 -16-500B-0.47мкФ±10% | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 415 | Tụ điện K73-16 63V 0,33μF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 416 | Tụ điện K73-16 63V 0,47μF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 417 | Tụ điện K73-16 63V 1μF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 418 | Tụ điện K73 -16-63B-2,2мкФ±10% | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 419 | Tụ điện К10-47-МПО-100В-0,1 µF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 420 | Tụ điện К15-20в-МПО-1600В-0,01µF | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 421 | Chuyển mạch ПГ3 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 422 | Biến trở СП5-22 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 423 | Công tắc vị trí 3 chế độ | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 424 | Công tắc vị trí 3 chế độ tự nhả | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 425 | Công tắc nút ấn thường đóng | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 426 | Công tắc nút ấn thường đóng tự nhả | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 427 | Công tắc vị trí 2 chế độ | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 428 | Đầu mỏ hàn | 40 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 429 | Dây điện bọc kim (2x4mm) | 40 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 430 | Điện trở SUN đo dòng 50A75mv | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 431 | Tranzistor 2П303Д | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 432 | Công tắc tơ KHE 220V, 27B | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 433 | Công tắc SQ A190-04-03 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 434 | Công tắc tơ KHT-032M-Д | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 435 | Công tắc tơ KHT-234M-Д | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 436 | Biến trở ПK4 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 437 | Tụ điện K10-17- 1a- M1500- 3000Пφ ±10%B | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 438 | Tụ điện KM-5a-M47-47 ПФ ± 5% | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 439 | Tụ điện KM-5a-M75-680 ПФ ± 5% | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 440 | Rơ le РПM-33B/1 | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 441 | Role PЭK23 | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 442 | Tụ điện K10-17- 1A- H90- 0,1MKφ B | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 443 | Tụ điện KM-5a-M47-39 ПФ ± 5% | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 444 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 445 | Đệm phít, nhựa cứng Ø 60 | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 446 | Tụ điện МБM các loại | 42 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 447 | Tranzistor 2T312Б-OC | 44 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 448 | Tụ điện KM-5a-M47-56 ПФ ± 5% | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 449 | IC 153YД2 | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 450 | Đi ốt Д101AB | 46 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 451 | Điện trở ОМЛТ-0,125-B-1,2 KOM ± 5% | 47 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 452 | Đi ốt Д223Б | 47 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 453 | Tranzistor П 309-OC | 47 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 454 | Tụ điện KM-5a-M47-62 ПФ ± 5% | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 455 | Chổi than | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 456 | Sơn xám Jotun | 48 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 457 | Biến trở kiểu ϹП các loại | 48 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 458 | Tranzito ПП-214 | 48 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 459 | Tụ điện K10-17- 1A- M47- 1000 Пφ±10% B | 49 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 460 | Mỡ bảo quản | 49 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 461 | Rơ le PЭC-9 | 49 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 462 | Cầu chì bảo vệ nguồn xoay chiều 220V50Hz | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 463 | Tụ điện sứ | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 464 | Ổ cầu chì bảo vệ | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 465 | Tranzito MП21A | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 466 | Sơn tuýp | 52 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 467 | Đi ốt Д101A | 53 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 468 | Rơ le loại PПC-18/7 | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 469 | Chổi sơn | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 470 | Đi ốt Д816 | 54 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 471 | Đi ốt Д231A | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 472 | Tranzitstor П4ЭД | 54 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 473 | Giẻ sạch | 55 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 474 | Điện trở OMЛT-0,125-10KΩ ±5% | 55 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 475 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 240 OM±10% | 55 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 476 | Dầu RP-7 | 55 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 477 | Dung dịch pha sơn | 55 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 478 | Đi ốt MД226 | 56 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 479 | Giấy nhám mịn | 57 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 480 | Đi ốt 2C168A | 57 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 481 | Đi ốt Д238E | 58 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 482 | Tranzistor 2П 301Б | 58 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 483 | Đi ốt 2Д102A | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 484 | Sơn lót Dupont | 59,4 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 485 | Đèn chỉ báo nguồn các loại | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 486 | Cầu chì bảo vệ nguồn một chiều 27V | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 487 | Hóa chất súc rửa các chi tiết cơ khí | 60 | lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 488 | Cầu chì các loại | 60 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 489 | Điện trở Р1-12-0,5-3 kΩ ± 10% | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 490 | Cao su tấm chịu dầu lát mặt bàn kiểm tra | 60 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 491 | Đi ốt nắn dòng Д2E | 60 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 492 | Đi ốt Д237A | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 493 | Aseton | 60,8 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 494 | Găng tay | 61 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 495 | Biến trở 51270 kΩ | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 496 | Tụ điện K21-9-11B-M47-22 ПФ±5% | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 497 | Cuộn chặn cao tần ДM0,4-25B | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 498 | IC 2T313Б | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 499 | Đèn hiệu 27v-0,12w | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 500 | Tụ điện К50-6 | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 501 | Dầu thủy lực | 64 | lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 502 | Rơ le PЭC64A | 64 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 503 | Rơ le PП-7 | 64 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 504 | Tranzistor П 308-OC | 65 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 505 | Tụ điện КЧОУ-9 | 66 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 506 | Ống dẫn thủy lực | 66 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 507 | Cana đánh sạch bề mặt các tiếp điểm | 67 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 508 | Cuộn cản Дp | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 509 | Rơ le PЭC49 | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 510 | Tụ điện K50-3Б-50-2000 | 68 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 511 | Biến trở 18240 kΩ | 69 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 512 | IC 190KT1 | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 513 | Đi ốt | 71 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 514 | Điện trở C236 -4,75 KOM±1,0% | 71 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 515 | Biến trở 160kΩ3,1 MΩ | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 516 | Điện trở УЛИ các loại | 72 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 517 | Vòng đệm cao su chịu áp lực cỡ Ø 180 | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 518 | Đi ốt Д302 | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 519 | Đi ốt 2Д212A | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 520 | Ống dẫn khí cao áp | 72 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 521 | Giấy nhám | 73 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 522 | Tụ điện KT2-M47 | 73 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 523 | Vải mọc | 75 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 524 | Điện trở ОМЛТ-0,125-1 KOM ± 5% | 75 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 525 | Tụ điện БМ-220V | 75 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 526 | Rơ le PЭC 9 | 75 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 527 | Giáy nhám thô hạt lớn | 76 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 528 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 10 KOM±5% | 76 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 529 | Tụ điện K4OY-92-400V (và tương đương) | 76 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 530 | Tụ điện KCO-13 | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 531 | Tụ điện KCOT-1-250-Г các loại | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 532 | Đi ốt 2Д213A | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 533 | Biến trở 5150 kΩ | 79 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 534 | Tụ điện 50-36 | 79 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 535 | Tụ điện K4OY-91-400V (và tương đương) | 79 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 536 | Điện trở công suất sứ | 79 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 537 | Biến trở 3-30 kΩ | 80 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 538 | Tụ điện MБГO | 80 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 539 | Vải xô trắng | 81 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 540 | Vải phin | 81 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 541 | Tụ điện CKM-2a-M330 | 82 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 542 | Tụ điện MБM-160 | 82 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 543 | Tụ điện K40П-26-400 | 83 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 544 | Tụ điện CKM | 85 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 545 | Tụ điện ЭТО | 87 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 546 | Điện trở MT-0125-2,7 KOM±10% | 88 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 547 | Tụ điện CГM-1 | 89 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 548 | Vải phin thô | 90 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 549 | Đệm tiếp lưu | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 550 | Đèn chỉ báo 3Л341Б | 91 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 551 | Tranzito П307B | 91 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 552 | Cuộn chặn (ДM) 2ДC523ГM | 94 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 553 | Tụ điện BM | 95 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 554 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 22 KOM±10% | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 555 | Tụ điện КПК | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 556 | Điện trở MT-0,25-470 OM±10% | 97 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 557 | Cầu chì ống Л20 15A | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 558 | Cầu chì ống Л20 20A | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 559 | Cầu chì ống Л20 5A | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 560 | Cầu chì ống Л20 10A | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 561 | Mặt đèn hiển thị 3Л4 đỏ | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 562 | Mặt đèn hiển thị 3Л4 xanh | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 563 | Tụ điện K21-9-11B-M47-56 ПФ±5% | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 564 | Điện trở thủy tinh | 101 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 565 | Tụ điện К52-1 | 101 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 566 | Rơ le PЭC10 | 103 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 567 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 200 KOM±5% | 104 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 568 | Thiếc hàn sợi to | 108 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 569 | Rơ le PЭC60 | 108 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 570 | Tụ điện K21-9-11B-M47-62 ПФ±5% | 110 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 571 | Đi ốt Д223A | 112 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 572 | Đi ốt Д223Б, MД226 | 122 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 573 | Cầu chì thuỷ tinh 1A-15A | 124 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 574 | Tụ điện K52- 1A- 90B – 100 MKφ ±10%B | 124 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 575 | Dầu T1 | 125 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 576 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 1 KOM±10% | 127 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 577 | Điện trở C223-0,1252,2 KOM±10% | 130 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 578 | Biến trở 750 kΩ45 MΩ | 130 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 579 | Điện trở | 139 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 580 | Biến trở 22270 kΩ | 139 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 581 | Tụ điện МБГО các loại | 140 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 582 | Điện trở C236 -240 KOM±1,0% | 142 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 583 | Tụ điện БM-2 | 147 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 584 | Tụ điện CГM-2 | 149 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 585 | Điện trở C231-0,125B24 KOM±1,0% | 150 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 586 | Tụ điện К40П-2Б | 151 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 587 | Đi ốt Д226M | 153 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 588 | Tụ điện KT1a | 155 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 589 | Xăng bảo quản | 156 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 590 | Tụ điện БMГП-2 | 158 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 591 | Cồn công nghiệp 99,9 độ | 161 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 592 | Dầu Diezen | 170 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 593 | Tụ điện ЭГЦ | 170 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 594 | Băng dính cách điện | 176 | cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 595 | Dây điện nguồn bọc kim (2x1,5mm) | 185 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 596 | Tụ điện MБГП | 191 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 597 | Ống gen | 196 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 598 | Bóng đèn ampul 27v3W | 200 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 599 | Mặt đèn hiển thị 3Л4 vàng | 200 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 600 | Điện trở МЛТ các loại | 202 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 601 | Dây điện nguồn bọc kim (2x1mm) | 205 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 602 | Biến trở 1,85,1 MΩ | 214 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 603 | Dây điện tín hiệu bọc kim (2x2,5mm) | 224 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 604 | Chổi lông | 225 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 605 | Rơ le PЭC6 | 247 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 606 | Dây điện tín hiệu bọc kim (2x2mm) | 264 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 607 | Giấy nhám tinh | 291 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 608 | Điện trở CПO các loại | 292 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 609 | Giấy nhám thô | 434 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 610 | Tụ điện MБM | 459 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT | ||
| 611 | Điện trở OMЛT các loại | 536 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1.1 và yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 trong Chương V E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.28E10(4) VND, trong vòng 4(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.0E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 4(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
12.000.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Có các chính sách bảo trì hợp lý (bảo trì theo kế hoạch và bảo trì không theo kế hoạch); giải pháp bảo trì đối với các thiết bị chính, định kỳ nhà thầu cử cán bộ theo dõi kiểm tra tình trạng thiết bị hoặc cử cán bộ kỹ thuật có mặt kịp thời để khắc phục các sự cố của thiết bị ngay sau khi có yêu cầu của đại diện bên phía chủ đầu tư. - Khi thiết bị hết thời gian bảo hành theo quy định, nhà thầu có trách nhiệm hỗ trợ sửa chữa thiết bị khi bị hỏng hóc. - Cung cấp thiết bị mới với giá không cao hơn giá trên thị trường tại thời điểm cung cấp |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi