Gói thầu: Duy tu sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí các ngày Lễ, Tết trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 4 đến hết tháng 12 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210317939-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư vấn Xây dựng Nam Cửu Long
Tên gói thầu Duy tu sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí các ngày Lễ, Tết trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 4 đến hết tháng 12 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210317651
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kiến thiết thị chính năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 275 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-09 10:29:00 đến ngày 2021-03-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,209,062,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Gia công và lắp khung sắt tạo hình trang trí kích thước bình quân 1m*2m chiều cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật khung 19 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
2 Gia công biểu tượng hoa mai D=0,3m và lắp >3m Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 39 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
3 Gia công biểu tượng hoa mai D=0,5m và lắp >3m Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 34 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
4 Gia công biểu tượng hoa mai D=0,8m và lắp >3m Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 33 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
5 Gia công biểu tượng hoa mai D=1m và lắp >3m Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 9 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
6 Lắp khung chữ : Bằng format, cố định chữ lên khung sắt Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật khung 40 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
7 Gia công khung chữ : Bằng format, cố định chữ lên khung sắt Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật khung 15 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
8 Đào hố móng trụ rộng Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật m3 1,2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
9 Đào rãnh cáp trên đường nhựa Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật m3 0,8 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
10 Đổ bêtông móng trụ M150, chiều rộng >250cm Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật m3 0,6 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
11 Lắp dựng trụ đèn thép cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1cột 4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
12 Lắp dựng trụ đèn thép cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1cột 4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
13 Vận chuyển trụ thép cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1cột 6 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
14 Lắp các loại cần đèn L Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cần 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
15 Lắp các loại cần đèn L Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cần 13 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
16 Lắp choá đèn cao áp 400W ở độ cao > 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật choá 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
17 Lắp choá đèn cao áp 250W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật choá 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
18 Lắp choá đèn cao áp 150W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật choá 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
19 Lắp choá đèn cao áp 70W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật choá 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
20 Lắp choá đèn huỳnh quang 40W (Bộ bao gồm: chóa+bóng+chuột+ballast) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật choá 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
21 Lắp choá đèn huỳnh quang 20W (Bộ bao gồm: chóa+bóng+chuột+ballast) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật choá 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
22 Lắp choá đèn các loại (chóa tận dụng) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật choá 8 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
23 Lắp xà ngang Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 15 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
24 Làm tiếp địa trụ đèn Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 3 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
25 Lắp bộ neo chằng sắt V4 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 17 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
26 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 22mm2 (cáp SCC) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
27 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 16mm2 (cáp SCC) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
28 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 11mm2 (cáp SCC) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,3 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
29 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 8mm2 (Cáp Cadivi) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
30 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 35mm2 (Cáp Cadivi) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
31 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 25mm2 (Cáp Cadivi) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
32 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 16mm2 (Cáp Cadivi) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 1,13 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
33 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 2x16mm2 (Cáp Cadivi) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 4,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
34 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp các loại (cáp tận dụng) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 3,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
35 Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp thép fi 5 mới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
36 Lắp cầu chì đuôi cá Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
37 Rãi cáp ngầm CV 22mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
38 Rãi cáp ngầm CV 16mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
39 Rãi cáp ngầm CV 11mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,45 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
40 Rãi cáp ngầm CV 8mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
41 Đánh số cột Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10cột 0,8 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
42 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bảng 11 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
43 Luồn dây lên đèn Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100m 1,25 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
44 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng ở độ cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tủ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
45 Lắp đặt đèn lồng, bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 0 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
46 Lắp đặt đèn lồng, bằng thủ công (đèn tận dụng) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 0 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
47 Lắp đèn bóng ốc ngang đường, cao ≥3m (bóng 5W) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100bóng 3,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
48 Lắp đèn bóng ốc viền biểu tượng, cao >3m , ( bóng đèn led tròn chóp nhiều màu) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100bóng 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
49 Lắp đèn bóng ốc viền biểu tượng, cao >3m , ( bóng tận dụng) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100bóng 0,75 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
50 Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m(dây đèn sơ ri mới) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật dây 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
51 Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 40m đèn Led mới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật dây 115 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
52 Lắp đèn trang trí 3W, cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật dây 26 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
53 Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 70m đèn Led mới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật dây 75 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
54 Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 40m (sử dụng lại) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật dây 15 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
55 Lắp đèn dây rắn viền khẩu hiệu, biểu tượng, cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10m 125 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
56 Lắp đèn dây rắn (loại led) viền khẩu hiệu, biểu tượng, cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10m 21 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
57 Lắp đèn pha 250W chiếu sáng trang trí công trình, trên cạn cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
58 Lắp đèn pha 400W chiếu sáng trang trí công trình, trên cạn cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
59 Lắp đèn pha các loại chiếu sáng trang trí công trình, cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 3 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
60 Thay choá đèn cao áp các loại (Sử dụng chóa cũ), cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 choá 0,4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
61 Thay bóng đèn cao áp 1000W Sodium bằng cơ giới, cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 0,04 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
62 Thay bóng đèn cao áp 1000W Halogen bằng cơ giới cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 0,04 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
63 Thay bóng đèn cao áp 500W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 0,04 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
64 Thay bóng đèn cao áp 500W Halogen bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 0,04 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
65 Thay bóng đèn cao áp 400W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 0,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
66 Thay bóng đèn cao áp 400W Metal bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 10 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
67 Thay bóng đèn cao áp 250W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 33 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
68 Thay bóng đèn cao áp 250W Mercury bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
69 Thay bóng đèn cao áp 160W Mercury bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
70 Thay bóng đèn cao áp 150W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 29 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
71 Thay bóng đèn cao áp 150W Metal Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 0,7 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
72 Thay bóng đèn cao áp 125W Mercury bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 0,4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
73 Thay bóng đèn cao áp 70W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 15 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
74 Thay đèn led 50W Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 15 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
75 Thay bóng đèn Compats 40W Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 65 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
76 Thay bóng đèn huỳnh quang 40W, bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 19 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
77 Thay bóng đèn huỳnh quang 20W, bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
78 Thay Ballas cao áp 1000W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
79 Thay Ballas cao áp 1000W Halogen bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
80 Thay Ballas cao áp 500W Halogen bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
81 Thay Ballas cao áp 500W Metal bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
82 Thay Ballas cao áp 400W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
83 Thay Ballas cao áp 400W Metal bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
84 Thay Ballas cao áp 250W bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 39 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
85 Thay Ballas cao áp 160W Mercury bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 3 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
86 Thay Ballas cao áp 150W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 37 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
87 Thay Ballas cao áp 125W Mercury bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
88 Thay Ballas cao áp 70W Sodium bằng cơ giới Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 65 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
89 Thay ballas huỳnh quang 40W, bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 30 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
90 Thay Ballas huỳnh quang 20W, bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 11 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
91 Thay bộ mồi (kích cao áp ), cao Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 75 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
92 Thay cần đèn L Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 3 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
93 Lắp ống bảo vệ, ống ruột gà Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật m 169 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
94 Thay dây đồng một ruột 30/10 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
95 Thay dây nhôm một ruột 30/10 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,19 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
96 Thay dây đồng một ruột 20/10 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 2,75 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
97 Thay dây đồng một ruột 12/10 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 5,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
98 Thay dây đồng đôi 2x24 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 56 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
99 Thay cáp đồng bộ vỏ CV 38mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
100 Thay cáp đồng bộc vỏ CV 22mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
101 Thay cáp đồng bộc vỏ CV 16mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
102 Thay cáp đồng bộc vỏ CV 14mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
103 Thay cáp đồng bộc vỏ CV 11mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
104 Thay cáp đồng bộc vỏ CV 8mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
105 Thay cáp đồng bộc vỏ CV 6mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
106 Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 35mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
107 Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 25mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
108 Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 16mm2 bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 1,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
109 Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 22mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
110 Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 16mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
111 Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 14mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
112 Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 11mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
113 Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 8mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,08 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
114 Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 6mm2 Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
115 Thay cáp ngầm các loại (cáp tận dụng) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40m 0,48 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
116 Thay tủ điện (vỏ tủ) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tủ 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
117 Thay tủ điện (vỏ tủ), (tủ tận dụng) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tủ 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
118 Thay Aptomat 100A Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
119 Thay Aptomat 75A Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
120 Thay Aptomat 50A Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
121 Thay Aptomat 30A Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
122 Thay Aptomat các loại (Aptomat tận dụng) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 4 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
123 Thay đồng hồ Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 9 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
124 Thay khởi động từ Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 9 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
125 Thay trụ đèn, trụ thép (Sử dụng lại trụ cũ) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cột 1,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
126 Thu hồi trụ đèn, trụ thép (thu hồi trụ cũ) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cột 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
127 Thay quả cầu nhựa fi 300-400, bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật quả 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
128 Thay quả cầu nhựa fi 200, bằng thủ công Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật quả 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
129 Duy trì trạm chiếu sáng 01 chế độ bằng đồng hồ định giờ Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trạm/ngày 371 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
130 Duy trì trạm chiếu sáng 02 chế độ bằng đồng hồ định giờ Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trạm/ngày 135 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
131 Sửa đèn cao áp Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 1,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
132 Sửa đèn huỳnh quang Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 1,5 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
133 Lắp đặt tủ điều khiển giao thông Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tủ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
134 Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông( bằng cơ giới) Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cột 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
135 Lắp đặt bộ đèn tín hiệu giao thông Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
136 Quản lý đèn tín hiệu giao thông Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Chốt 289 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
137 Thay bộ điều khiển đèn tín hiệu giao thông Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật bộ 10 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
138 Thay aptomát trong tủ điều khiển tín hiệu giao thông Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
139 Thay biến thế đổi điện Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật cái 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
140 Thay đèn Led Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bóng 1 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
141 Thay kính màu đèn tín hiệu giao thông Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái 0,05 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
142 Xử lý chạm chập đèn tín hiệu giao thông Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật chốt 2 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
143 Lắp ống bảo vệ fi 42mm Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật m 34 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021)
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là -(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm - trong vòng 0(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là -(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm - trong vòng 0(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 01, hoặc khác 01 có giá trị tối thiểu là ≥ 1.600.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.600.000.000 đồng. - Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Thi công các hạng mục đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí. - Tài liệu chứng minh: Hợp đồng, kèm theo Phụ lục khối lượng theo hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình hoặc biên bản thanh lý.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.600.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->