Gói thầu: Duy tu sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí các ngày Lễ, Tết trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 4 đến hết tháng 12 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210317939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư vấn Xây dựng Nam Cửu Long |
| Tên gói thầu | Duy tu sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí các ngày Lễ, Tết trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 4 đến hết tháng 12 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210317651 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 275 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 10:29:00 đến ngày 2021-03-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,209,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia công và lắp khung sắt tạo hình trang trí kích thước bình quân 1m*2m chiều cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 19 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 2 | Gia công biểu tượng hoa mai D=0,3m và lắp >3m | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 39 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 3 | Gia công biểu tượng hoa mai D=0,5m và lắp >3m | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 34 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 4 | Gia công biểu tượng hoa mai D=0,8m và lắp >3m | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 33 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 5 | Gia công biểu tượng hoa mai D=1m và lắp >3m | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 9 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 6 | Lắp khung chữ : Bằng format, cố định chữ lên khung sắt | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 40 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 7 | Gia công khung chữ : Bằng format, cố định chữ lên khung sắt | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 15 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 8 | Đào hố móng trụ rộng | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 1,2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 9 | Đào rãnh cáp trên đường nhựa | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 0,8 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 10 | Đổ bêtông móng trụ M150, chiều rộng >250cm | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 0,6 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 11 | Lắp dựng trụ đèn thép cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1cột | 4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 12 | Lắp dựng trụ đèn thép cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1cột | 4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 13 | Vận chuyển trụ thép cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1cột | 6 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 14 | Lắp các loại cần đèn L | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cần | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 15 | Lắp các loại cần đèn L | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cần | 13 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 16 | Lắp choá đèn cao áp 400W ở độ cao > 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 17 | Lắp choá đèn cao áp 250W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 18 | Lắp choá đèn cao áp 150W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 19 | Lắp choá đèn cao áp 70W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 20 | Lắp choá đèn huỳnh quang 40W (Bộ bao gồm: chóa+bóng+chuột+ballast) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 21 | Lắp choá đèn huỳnh quang 20W (Bộ bao gồm: chóa+bóng+chuột+ballast) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 22 | Lắp choá đèn các loại (chóa tận dụng) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 8 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 23 | Lắp xà ngang | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 15 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 24 | Làm tiếp địa trụ đèn | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 25 | Lắp bộ neo chằng sắt V4 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 17 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 26 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 22mm2 (cáp SCC) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 27 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 16mm2 (cáp SCC) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 28 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 11mm2 (cáp SCC) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,3 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 29 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 8mm2 (Cáp Cadivi) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 30 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 35mm2 (Cáp Cadivi) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 31 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 25mm2 (Cáp Cadivi) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 32 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 16mm2 (Cáp Cadivi) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 1,13 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 33 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 2x16mm2 (Cáp Cadivi) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 4,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 34 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp các loại (cáp tận dụng) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 3,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 35 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp thép fi 5 mới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 36 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 37 | Rãi cáp ngầm CV 22mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 38 | Rãi cáp ngầm CV 16mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 39 | Rãi cáp ngầm CV 11mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,45 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 40 | Rãi cáp ngầm CV 8mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 41 | Đánh số cột | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10cột | 0,8 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 42 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bảng | 11 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 43 | Luồn dây lên đèn | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 1,25 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 44 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng ở độ cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 45 | Lắp đặt đèn lồng, bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 0 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 46 | Lắp đặt đèn lồng, bằng thủ công (đèn tận dụng) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 0 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 47 | Lắp đèn bóng ốc ngang đường, cao ≥3m (bóng 5W) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100bóng | 3,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 48 | Lắp đèn bóng ốc viền biểu tượng, cao >3m , ( bóng đèn led tròn chóp nhiều màu) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100bóng | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 49 | Lắp đèn bóng ốc viền biểu tượng, cao >3m , ( bóng tận dụng) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100bóng | 0,75 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 50 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m(dây đèn sơ ri mới) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 51 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 40m đèn Led mới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 115 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 52 | Lắp đèn trang trí 3W, cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 26 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 53 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 70m đèn Led mới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 75 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 54 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 40m (sử dụng lại) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 15 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 55 | Lắp đèn dây rắn viền khẩu hiệu, biểu tượng, cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 125 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 56 | Lắp đèn dây rắn (loại led) viền khẩu hiệu, biểu tượng, cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 21 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 57 | Lắp đèn pha 250W chiếu sáng trang trí công trình, trên cạn cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 58 | Lắp đèn pha 400W chiếu sáng trang trí công trình, trên cạn cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 59 | Lắp đèn pha các loại chiếu sáng trang trí công trình, cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 60 | Thay choá đèn cao áp các loại (Sử dụng chóa cũ), cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 choá | 0,4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 61 | Thay bóng đèn cao áp 1000W Sodium bằng cơ giới, cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 62 | Thay bóng đèn cao áp 1000W Halogen bằng cơ giới cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 63 | Thay bóng đèn cao áp 500W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 64 | Thay bóng đèn cao áp 500W Halogen bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 65 | Thay bóng đèn cao áp 400W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 66 | Thay bóng đèn cao áp 400W Metal bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 10 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 67 | Thay bóng đèn cao áp 250W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 33 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 68 | Thay bóng đèn cao áp 250W Mercury bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 69 | Thay bóng đèn cao áp 160W Mercury bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 70 | Thay bóng đèn cao áp 150W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 29 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 71 | Thay bóng đèn cao áp 150W Metal Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,7 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 72 | Thay bóng đèn cao áp 125W Mercury bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 73 | Thay bóng đèn cao áp 70W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 15 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 74 | Thay đèn led 50W | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 15 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 75 | Thay bóng đèn Compats 40W | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 65 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 76 | Thay bóng đèn huỳnh quang 40W, bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 19 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 77 | Thay bóng đèn huỳnh quang 20W, bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 78 | Thay Ballas cao áp 1000W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 79 | Thay Ballas cao áp 1000W Halogen bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 80 | Thay Ballas cao áp 500W Halogen bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 81 | Thay Ballas cao áp 500W Metal bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 82 | Thay Ballas cao áp 400W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 83 | Thay Ballas cao áp 400W Metal bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 84 | Thay Ballas cao áp 250W bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 39 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 85 | Thay Ballas cao áp 160W Mercury bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 86 | Thay Ballas cao áp 150W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 37 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 87 | Thay Ballas cao áp 125W Mercury bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 88 | Thay Ballas cao áp 70W Sodium bằng cơ giới | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 65 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 89 | Thay ballas huỳnh quang 40W, bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 30 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 90 | Thay Ballas huỳnh quang 20W, bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 11 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 91 | Thay bộ mồi (kích cao áp ), cao | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 75 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 92 | Thay cần đèn L | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 93 | Lắp ống bảo vệ, ống ruột gà | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | m | 169 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 94 | Thay dây đồng một ruột 30/10 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 95 | Thay dây nhôm một ruột 30/10 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,19 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 96 | Thay dây đồng một ruột 20/10 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 2,75 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 97 | Thay dây đồng một ruột 12/10 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 5,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 98 | Thay dây đồng đôi 2x24 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 56 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 99 | Thay cáp đồng bộ vỏ CV 38mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 100 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 22mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 101 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 16mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 102 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 14mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 103 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 11mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 104 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 8mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 105 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 6mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 106 | Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 35mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 107 | Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 25mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 108 | Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 16mm2 bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 1,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 109 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 22mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 110 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 16mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 111 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 14mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 112 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 11mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 113 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 8mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 114 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 6mm2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 115 | Thay cáp ngầm các loại (cáp tận dụng) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,48 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 116 | Thay tủ điện (vỏ tủ) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 117 | Thay tủ điện (vỏ tủ), (tủ tận dụng) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 118 | Thay Aptomat 100A | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 119 | Thay Aptomat 75A | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 120 | Thay Aptomat 50A | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 121 | Thay Aptomat 30A | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 122 | Thay Aptomat các loại (Aptomat tận dụng) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 123 | Thay đồng hồ | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 124 | Thay khởi động từ | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 125 | Thay trụ đèn, trụ thép (Sử dụng lại trụ cũ) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 126 | Thu hồi trụ đèn, trụ thép (thu hồi trụ cũ) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 127 | Thay quả cầu nhựa fi 300-400, bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 128 | Thay quả cầu nhựa fi 200, bằng thủ công | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 129 | Duy trì trạm chiếu sáng 01 chế độ bằng đồng hồ định giờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | trạm/ngày | 371 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 130 | Duy trì trạm chiếu sáng 02 chế độ bằng đồng hồ định giờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | trạm/ngày | 135 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 131 | Sửa đèn cao áp | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 132 | Sửa đèn huỳnh quang | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1,5 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 133 | Lắp đặt tủ điều khiển giao thông | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 134 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông( bằng cơ giới) | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 135 | Lắp đặt bộ đèn tín hiệu giao thông | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 136 | Quản lý đèn tín hiệu giao thông | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chốt | 289 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 137 | Thay bộ điều khiển đèn tín hiệu giao thông | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 10 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 138 | Thay aptomát trong tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 139 | Thay biến thế đổi điện | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 140 | Thay đèn Led | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 141 | Thay kính màu đèn tín hiệu giao thông | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 cái | 0,05 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 142 | Xử lý chạm chập đèn tín hiệu giao thông | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | chốt | 2 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
| 143 | Lắp ống bảo vệ fi 42mm | Mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | m | 34 | 275 ngày (Từ ngày 01/4/2021 đến hết ngày 31/12/2021) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 01, hoặc khác 01 có giá trị tối thiểu là ≥ 1.600.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.600.000.000 đồng.
- Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Thi công các hạng mục đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí.
- Tài liệu chứng minh: Hợp đồng, kèm theo Phụ lục khối lượng theo hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình hoặc biên bản thanh lý.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 1.600.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi