Gói thầu: 09 2021 VTDC Mua sắm thiết bị máy chủ nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ khách hàng nội bộ Viettel
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210369443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH VIETTEL - CHT |
| Tên gói thầu | 09 2021 VTDC Mua sắm thiết bị máy chủ nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ khách hàng nội bộ Viettel |
| Số hiệu KHLCNT | 20210350718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 11:13:00 đến ngày 2021-04-09 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,725,311,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy chủ cấu hình 1 PowerEdge R740 Server hoặc tương đương | 1 | Bộ | 2xIntel Xeon Silver 4214R 2.4G, 12C/24T, 9.6GT/s, 16.5M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400 Chassis with up to 8 x 3.5" SAS/SATA Hard Drives for 2CPU Configuration Riser Config 3, 2 x8, 3 x16 slots 8x32GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank iDRAC9,Enterprise 2x600GB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive, 3.5in HYB CARR 3x4TB 7.2K RPM NLSAS 12Gbps 512n 3.5in Hot-plug Hard Drive PERC H730P RAID Controller, 2GB NV Cache, Adapter, Low Profile 6 Standard Fans for R740/740XD Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W 2xJumper Cord - C13/C14, 2M, 250V, 10A (EU, TW, APCC countries except ANZ) Broadcom 5720 Quad Port 1GbE BASE-T, rNDC Broadcom 5720 Dual Port 1GbE BASE-T Adapter, PCIe Full Height OpenManage Enterprise Advanced ProSupport and Next Business Day Onsite Service-ACDTS Initial, 36 Month(s) | ||
| 2 | Máy chủ cấu hình 2 PowerEdge R740 Server hoặc tương đương | 1 | bộ | Máy chủ cấu hình 2 PowerEdge R740 Server hoặc tương đương 2xIntel Xeon Silver 4214R 2.4G, 12C/24T, 9.6GT/s, 16.5M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400 Chassis with up to 8 x 3.5" SAS/SATA Hard Drives for 2CPU Configuration Riser Config 3, 2 x8, 3 x16 slots 2x16GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank iDRAC9,Enterprise 2x600GB Hard Drive SAS 12Gbps 10k 512n 2.5in with 3.5in HYB CARR Hot-Plug 2x1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 512n 3.5in Hot-plug Hard Drive PERC H730P RAID Controller, 2GB NV Cache, Adapter, Low Profile 6 Standard Fans for R740/740XD Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W 2xJumper Cord - C13/C14, 2M, 250V, 10A (EU, TW, APCC countries except ANZ) Broadcom 5720 Quad Port 1GbE BASE-T, rNDC Broadcom 5720 Dual Port 1GbE BASE-T Adapter, PCIe Full Height OpenManage Enterprise Advanced ProSupport and Next Business Day Onsite Service-ACDTS Initial, 36 Month(s) | ||
| 3 | Máy chủ cấu hình 3 PowerEdge R740 hoặc tương đương | 2 | bộ | Máy chủ cấu hình 3 PowerEdge R740 hoặc tương đương 2xIntel Xeon Silver 4214R 2.4G, 12C/24T, 9.6GT/s, 16.5M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400 Chassis with up to 8 x 3.5" SAS/SATA Hard Drives for 2CPU Configuration Riser Config 3, 2 x8, 3 x16 slots 2x32GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank iDRAC9,Enterprise 2x600GB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive, 3.5in HYB CARR 2x4TB 7.2K RPM NLSAS 12Gbps 512n 3.5in Hot-plug Hard Drive PERC H730P RAID Controller, 2GB NV Cache, Adapter, Low Profile 2xDell EMC PowerEdge SFP+ SR Optic 10GbE 850nm 6 Standard Fans for R740/740XD Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W Jumper Cord - C13/C14, 2M, 250V, 10A (EU, TW, APCC countries except ANZ) Broadcom 5720 Quad Port 1GbE BASE-T, rNDC Broadcom 5719 Quad Port 1GbE BASE-T Adapter, PCIe Full Height Broadcom 57412 Dual Port 10GbE SFP+ Adapter, PCIe Full Height OpenManage Enterprise Advanced ProSupport and Next Business Day Onsite Service-ACDTS Initial, 36 Month(s) | ||
| 4 | Máy chủ cấu hình 4 PowerEdge R740 Server hoặc tương đương | 2 | bộ | Máy chủ cấu hình 4 PowerEdge R740 Server hoặc tương đương 2xIntel Xeon Silver 4210R 2.4G, 10C/20T, 9.6GT/s, 13.75M Cache, Turbo, HT(100W) DDR4-2400 Chassis with up to 8 x 2.5" SAS/SATA Hard Drives for 2CPU Configuration Riser Config 3, 2 x8, 3 x16 slots 2x16GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank iDRAC9,Enterprise 2x600GB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive 2x1.2TB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive PERC H730P RAID Controller, 2GB NV Cache, Adapter, Low Profile 6 Standard Fans for R740/740XD Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W 2xJumper Cord - C13/C14, 2M, 250V, 10A (EU, TW, APCC countries except ANZ) Broadcom 5720 Quad Port 1GbE BASE-T, rNDC Broadcom 5719 Quad Port 1GbE BASE-T Adapter, PCIe Full Height OpenManage Enterprise Advanced ProSupport and Next Business Day Onsite Service-ACDTS Initial, 36 Month(s) | ||
| 5 | Máy chủ cấu hình 5 PowerEdge R740 hoặc tương đương | 8 | bộ | Máy chủ cấu hình 5 PowerEdge R740 hoặc tương đương 2xIntel Xeon Gold 5218 2.3G, 16C/32T, 10.4GT/s, 22M Cache, Turbo, HT (125W) DDR4-2666 Chassis with up to 12x3.5" HDDs on BP, No Mid-Bay and 4x2.5" HDDs Flexbay, 1 or 2CPU Config Riser Config 2, 3 x8, 1 x16 slots 8x32GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank iDRAC9,Enterprise 2x1.92TB SSD SATA Read Intensive 6Gbps 512 2.5in Hot-plug AG Drive,3.5in HYB CARR, 1 DWPD, 3504 TBW 10x12TB 7.2K RPM NLSAS 12Gbps 512e 3.5in Hot-plug Hard Drive 2x600GB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Flex Bay Hard Drive PERC H730P RAID Controller, 2GB NV Cache, Mini card 2xDell EMC PowerEdge SFP+ SR Optic 10GbE 850nm 6 Performance Fans forR740/740XD Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W 2xJumper Cord - C13/C14, 4M, 250V, 10A (US, EU, TW, APCC countries except ANZ) Broadcom 5720 Quad Port 1GbE BASE-T, rNDC Broadcom 5720 Dual Port 1GbE BASE-T Adapter, PCIe Full Height Broadcom 57412 Dual Port 10GbE SFP+ Adapter, PCIe Full Height OpenManage Enterprise Advanced ProSupport and Next Business Day Onsite Service-ACDTS Initial, 36 Month(s) | ||
| 6 | Máy chủ cấu hình 6 PowerEdge R740 Server hoặc tương đương | 1 | bộ | 2xIntel Xeon Silver 4214R 2.4G, 12C/24T, 9.6GT/s, 16.5M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400 Chassis with up to 8 x 3.5" SAS/SATA Hard Drives for 2CPU Configuration Riser Config 3, 2 x8, 3 x16 slots 6x16GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank iDRAC9,Enterprise 2x600GB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive, 3.5in HYB CARR 2x1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 512n 3.5in Hot-plug Hard Drive PERC H730P RAID Controller, 2GB NV Cache, Adapter, Low Profile 6 Standard Fans for R740/740XD Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W 2xJumper Cord - C13/C14, 2M, 250V, 10A (EU, TW, APCC countries except ANZ) Broadcom 5720 Quad Port 1GbE BASE-T, rNDC Broadcom 5720 Dual Port 1GbE BASE-T Adapter, PCIe Full Height OpenManage Enterprise Advanced ProSupport and Next Business Day Onsite Service-ACDTS Initial, 36 Month(s) | ||
| 7 | Triển khai lắp đặt, khởi tạo dịch vụ | 1 | gói | Triển khai lắp đặt, khởi tạo dịch vụ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.0879677E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.41759354E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.307.718.260 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật chính hãng 36 tháng kể từ ngày ký bb nghiệm thu bàn giao |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi