Gói thầu: Kinh phí thay thế các phụ kiện và linh kiện các dịch vụ sửa chữa các thiết bị, máy chủ, thiết bị mạng, thiết bị lưu trữ, thiết bị lưu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210311073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên môi trường Hà Nội |
| Tên gói thầu | Kinh phí thay thế các phụ kiện và linh kiện các dịch vụ sửa chữa các thiết bị, máy chủ, thiết bị mạng, thiết bị lưu trữ, thiết bị lưu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219251 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-22 16:12:00 đến ngày 2021-03-25 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 148,126,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAM server | 3 | Chiếc | Dung lượng bộ nhớ: 16 GB Công nghệ: DDR3 SDRAM Tốc độ bộ nhớ: PC12800 – 1600 MHZ Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu: ECC | ||
| 2 | Ổ cứng SSD server | 2 | Chiếc | Dung lượng 3.84TB Tốc độ đọc ghi: 21000MB/s – 2000MB/s Chuẩn kết nối 2.5 inch SAS | ||
| 3 | HDD server tốc độ 15k | 3 | Chiếc | Dung lượng: 300Gb Tốc độ quay: 15000rpm Tốc độ truyền dữ liệu: 12Gbps Chuẩn giao tiếp: SAS Kích thước: 2.5Inch | ||
| 4 | Ổ cứng di động | 1 | Chiếc | Dung lượng: 2TB Kiểu ổ cứng: SSD Tốc độ đọc: 1050MB/s Tốc độ ghi: 1000MB/s Kết nối: USB 3.0 Hỗ trợ hệ điều hành: macOS, Windows 8.1, Windows 10 | ||
| 5 | Màn hình LCD | 1 | Chiếc | Kích thước: 23.5" Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 ) Công nghệ tấm nền: VA Góc nhìn: 178 (H) /178 (V) Thời gian phản hồi: 4 ms | ||
| 6 | Bàn phím, chuột | 1 | Chiếc | Kết nối không dây 2.4 Ghz Ngôn ngữ bàn phím: Tiếng anh Độ phân giải chuột: 1000DP | ||
| 7 | Dây mạng | 3 | Thùng | Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab). Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. Dây dẫn bằng đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG. Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in. Vỏ bọc: 0.025in, PVC. Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C. Chiều dài: 300m | ||
| 8 | Kìm bấm mạng | 1 | Chiếc | Cổng kết nối: uốn CAT6 RJ45 RJ11 (8P8C/6p6c/6p4c) Loại cáp: mạng và điện thoại cáp Vật liệu: thép carbon Cắt: dài/ngắn dao | ||
| 9 | Đầu bấm mạng RJ45 | 4 | Hộp | Đầu RJ45 CAT6 Số lượng 100 cái/hộp 8 đầu tiếp xúc | ||
| 10 | Đầu chụp RJ45 | 1 | Hộp | Đầu Boot Color RJ45 Dùng cho CAT5,CAT6 (100 hạt/hộp) | ||
| 11 | Vòng đánh số dây mạng | 3 | Cuộn | Vòng Đánh Số Dây Mạng 2.5MM 1000 Các Loại Vòng đánh số Số 1 đến 3 Mỗi Cuộn 1 số 1000 Hạt Sử dụng cho đánh số dây | ||
| 12 | Máy test mạng | 1 | Chiếc | Kiểm tra đường dây bị lỗi với các loại cáp RJ-45(5E &6E) | ||
| 13 | Bộ vệ sinh máy tính | 1 | Bộ | Bộ sản phẩm gồm máy hút bụi mini và các dụng cụ: cọ, khăn lau chuyên dụng, dụng cụ thổi bụi, nước rửa màn hình | ||
| 14 | Máy hút bụi | 1 | Chiếc | Công suất đầu vào: 1800W Công suất chứa bụi: 2.0 L Chiều dài dây nguồn: 5m Trang bị: Đầu hút sàn, đầu hút khe – bàn chải | ||
| 15 | Ổ cắm điện kéo dài | 1 | Cái | Số công tắc: 1 Công suất: 15A Chiều dài dây: 50, số lõi dây: 2 | ||
| 16 | Dây VGA | 2 | Sợi | Chiều dài: 10m Hỗ trợ độ phân giải: 1920x1080p |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi