Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210335905-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Chỉ huy quân sự thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210310519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-16 15:15:00 đến ngày 2021-03-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,585,957,601 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà vệ sinh
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 7,5336 m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,2829 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0468 100m2
4 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0798 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,1968 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,4826 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, D6mm Chương V E-HSMT 0,016 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, D10mm Chương V E-HSMT 0,0816 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, D18mm Chương V E-HSMT 0,1906 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D6mm Chương V E-HSMT 0,0647 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D18mm Chương V E-HSMT 0,3447 tấn
12 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,1669 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp tận dụng) Chương V E-HSMT 0,2546 100m3
14 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1km Chương V E-HSMT 0,0753 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào để đắp) Chương V E-HSMT 0,1335 100m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, D6mm Chương V E-HSMT 0,0479 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, D18mm Chương V E-HSMT 0,2894 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,3089 100m2
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,6988 m3
20 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,563 100m2
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,4942 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D6mm Chương V E-HSMT 0,0574 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D12mm Chương V E-HSMT 0,118 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D18mm Chương V E-HSMT 0,1103 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, D10mm Chương V E-HSMT 0,8636 tấn
26 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,4174 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,7756 m3
28 Ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,0305 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô, D6mm Chương V E-HSMT 0,0028 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô, D12mm Chương V E-HSMT 0,016 tấn
31 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,176 m3
32 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,8896 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 21,6933 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0295 100m2
35 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,2213 m3
36 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,49 m3
37 Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,5887 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 130,8527 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 90,942 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 56,3342 m2
41 Lát gạch Ceramic chống trơn, KT: 300x300mm Chương V E-HSMT 38,8962 m2
42 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic - KT: 300x600mm Chương V E-HSMT 61,2 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 126,5012 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 81,0573 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 20,202 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M150 Chương V E-HSMT 13,986 m2
47 Ốp gạch thẻ, KT: 240x60mm màu đỏ Chương V E-HSMT 11,2281 m2
48 Lát đá Granite bậc tam cấp Chương V E-HSMT 8,1552 m2
49 Cửa đi 1 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V E-HSMT 6,21 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V E-HSMT 2,16 m2
51 Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ Chương V E-HSMT 3 bộ
52 Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài Chương V E-HSMT 3 bộ
53 Inox 304 KT:12x12x1,2mm làm hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 12,09 kg
54 Mua thép hộp KT: 30x30x1,4mm làm khung đỡ bàn đá Chương V E-HSMT 30,8218 kg
55 Sản xuất khung sắt làm đỡ bàn đá Chương V E-HSMT 0,0301 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,9304 1m2
57 Lát đá mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 3,3372 m2
58 Lắp đặt vách compact Chương V E-HSMT 28,541 m2
59 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V E-HSMT 32,4898 m2
60 Mua sắt hộp mạ kẽm KT: 50x100x2mm làm vì kèo mái Chương V E-HSMT 445,1883 kg
61 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,4343 tấn
62 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,4343 tấn
63 Thép tròn D25mm làm thang leo thăm mái Chương V E-HSMT 9,6798 kg
64 Sản xuất thang leo thăm mái Chương V E-HSMT 0,0095 tấn
65 Tôn dày 0,45ly làm nắp đậy thang thăm mái Chương V E-HSMT 1,0488 m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi giả ngói, dày 0.42ly Chương V E-HSMT 0,5758 100m2
67 Tôn úp nóc khổ 400, dày 0,45mm Chương V E-HSMT 22,4 m
68 Lắp đặt đèn ốp trần D320/18W Chương V E-HSMT 7 bộ
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 2 hộp
71 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 200 m
73 Lắp đặt dây đơn CU/PVC E 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 100 m
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D20mm Chương V E-HSMT 100 m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 1,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 0,3 100m
77 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - D20mm Chương V E-HSMT 56 cái
78 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - D32mm Chương V E-HSMT 10 cái
79 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - D20/20mm Chương V E-HSMT 28 cái
80 Lắp đặt khóa - D32mm Chương V E-HSMT 3 cái
81 Zắc co D20 Chương V E-HSMT 28 cái
82 Kép D20 Chương V E-HSMT 28 cái
83 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo - D42mm Chương V E-HSMT 0,5 100m
84 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo - D90mm Chương V E-HSMT 1,1 100m
85 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo - D110mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D90mm Chương V E-HSMT 36 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D110mm Chương V E-HSMT 10 cái
88 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D90mm Chương V E-HSMT 20 cái
89 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D110mm Chương V E-HSMT 10 cái
90 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D90mm Chương V E-HSMT 5 cái
91 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D90mm Chương V E-HSMT 5 cái
92 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D110mm Chương V E-HSMT 5 cái
93 Lắp đặt xí bệt + xịt xí Chương V E-HSMT 4 bộ
94 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 5 cái
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + đường cấp Chương V E-HSMT 5 bộ
96 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu Chương V E-HSMT 6 bộ
97 Lắp đặt phễu thu - D90mm Chương V E-HSMT 3 cái
98 Lắp đặt cầu chắn rác - D140mm Chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt van phao đồng MIHA- PN12 DN32 (có bóng) (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt van phao điện D32 Chương V E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
102 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1768 100m3
103 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0579 100m3
104 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1km - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1189 100m3
105 Ván khuôn bê tông lót móng băng Chương V E-HSMT 0,0118 100m2
106 Bê tông lót móng, rộng Chương V E-HSMT 0,85 m3
107 Ván khuôn móng băng Chương V E-HSMT 0,021 100m2
108 Lắp dựng cốt thép móng, D10mm Chương V E-HSMT 0,1093 tấn
109 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,6516 m3
110 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 2,783 m3
111 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 11,55
112 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,1336
113 Gia công, lắp dựng ván khuôn nắp bể nước Chương V E-HSMT 0,0736 100m2
114 Gia công, lắp đặt cốt thép nắp bể nước, D10mm Chương V E-HSMT 0,1106 tấn
115 Bê tông nắp bể nước bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,711 m3
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 3 cái
117 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1087 100m3
118 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0383 100m3
119 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1km - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0704 100m3
120 Ván khuôn bê tông lót móng băng Chương V E-HSMT 0,0092 100m2
121 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,5226 m3
122 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,016 100m²
123 Lắp dựng cốt thép móng, D10mm Chương V E-HSMT 0,0649 tấn
124 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5039 m3
125 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 2,4502 m3
126 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,8025 m2
127 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 14,8025 m2
128 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,6852 m2
129 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x20 Chương V E-HSMT 0,429 m3
130 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0156 100m²
131 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0361 tấn
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 3 cái
B Hạng mục 2: Cầu rửa xe
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 3,0192 m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1812 100m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0432 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 5,032 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 10,8225 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0607 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, D10mm Chương V E-HSMT 0,0982 tấn
8 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,465 m3
9 Đổ bù phần bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,6192 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 2,28 m3
11 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1796 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 0,0182 100m3
13 Ván khuôn cho bê tông móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0383 100m²
14 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V E-HSMT 1,822
15 Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga VXM M75 Chương V E-HSMT 4,7626
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 22,6
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm,VXM M75 Chương V E-HSMT 5,65
18 Bê tông rãnh thoát, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,2725 m3
19 Ván khuôn rãnh thoát Chương V E-HSMT 0,1469 100m2
20 Ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0634 100m²
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8mm Chương V E-HSMT 0,0719 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D12mm Chương V E-HSMT 0,0276 tấn
23 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 1,4544
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 20 cái
25 Bê tông hoàn trả nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,8256 m3
C Hạng mục 3: Nhà bơm
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 1,2288 m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0737 100m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng băng Chương V E-HSMT 0,0212 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,5958 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, VXM M50 Chương V E-HSMT 1,6884 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, VXM M50 Chương V E-HSMT 1,452 m3
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, D8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0133 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, D12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0229 tấn
9 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,0744 100m2
10 Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,396 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0836 100m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1km Chương V E-HSMT 0,0123 100m3
13 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,1244 100m2
14 Ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,0289 100m2
15 Lắp dựng cốt thép dầm mái D8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0082 tấn
16 Lắp dựng cốt thép dầm mái D18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0257 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô D8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0115 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô D12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,022 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, D8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0528 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, D10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,125 tấn
21 Bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,528 m3
22 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,1971 m3
23 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,3588 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 5,9057 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,491 m3
26 Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,504 m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 (Tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 0,0232 100m3
28 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,7728 m3
29 Lát nền gạch Ceramic, KT: 300x300mm Chương V E-HSMT 7,7284 m2
30 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT 2,478 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M150 Chương V E-HSMT 12 m2
32 Quét dung dịch chống thấm sê nô Chương V E-HSMT 14,8 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 31,548 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 52,3628 m2
35 Trát trần, VXM M75 Chương V E-HSMT 7,7284 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 40,2764 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,3628 m2
38 Cửa đi 1 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V E-HSMT 3,22 m2
39 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V E-HSMT 3,24 m2
40 Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ Chương V E-HSMT 1 bộ
41 Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài Chương V E-HSMT 3 cái
42 Inox 304 KT:12x12x1,2mm làm hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 16,85 kg
43 Khoan giếng sâu 100m Chương V E-HSMT 1 gói
44 Lắp đặt đèn LED Chương V E-HSMT 1 bộ
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 2 hộp
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V E-HSMT 20 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V E-HSMT 20 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 50 m
51 Lắp đặt ống ghen điện - D20mm Chương V E-HSMT 90 m
D Hạng mục 4: Bể nước, bể lọc
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 3,0192 m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,5773 100m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0228 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,624 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, D6mm Chương V E-HSMT 0,0284 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, D14,18mm Chương V E-HSMT 1,7605 tấn
7 Lắp dựng cốt thép thành bể, D14mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,9029 tấn
8 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,044 100m2
9 Ván khuôn tường thẳng Chương V E-HSMT 0,6731 100m2
10 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,0433 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,1497 m3
12 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,363 m3
13 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,728 m3
14 Xây bể lọc bằng gạch xi măng, KT: 6,5x10,5x22cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 2,4741 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 67,94 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 71,6778 m2
17 Láng bể nước dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 26,7234 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, VXM M75 Chương V E-HSMT 16,5 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất thừa) Chương V E-HSMT 0,0532 100m3
20 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,6192 m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1km - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,5542 100m3
22 Nắp bể KT :820x820x1 + Thang Inox 300x400, D12x6 thanh Chương V E-HSMT 1 bộ
23 Băng cản nước Waterstop PVC V20 (Sika waterbar V20) (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 22 m
E Hạng mục 5: Phòng ăn tiếp khách
1 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V E-HSMT 3,711 m2
2 Tháo dỡ trần nhựa Chương V E-HSMT 33,8685 m2
3 Ốp tường gỗ Lim Chương V E-HSMT 22,266 m2
4 Làm trần gỗ Pơ mu Chương V E-HSMT 38,9845 m2
5 Hoa văn gỗ pơ mu Chương V E-HSMT 2 cái
6 Phào gỗ P1 gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 24,74 md
7 Phào gỗ P2 gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 24,74 md
8 Phào gỗ P3 gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 26,84 md
9 Phào gỗ P4 gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 100,3 md
10 Mua thép hộp dày 1,4mm Chương V E-HSMT 151,062 kg
11 Lắp dựng kết cấu dạng, xà dầm, vì kèo Chương V E-HSMT 0,1481 tấn
F Hạng mục 6: Pano khẩu hiệu
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 0,9907 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km Chương V E-HSMT 0,9907 m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,076 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1km - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,076 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,768 m3
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0449 100m²
7 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0888 100m²
8 Lắp dựng cốt thép móng, D6mm Chương V E-HSMT 0,0128 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, D8mm Chương V E-HSMT 0,0126 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, D10mm Chương V E-HSMT 0,099 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, D16mm Chương V E-HSMT 0,0947 tấn
12 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,5068 m3
13 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1229 100m²
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5465 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,3053 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, VXM M75 Chương V E-HSMT 1,3939 m3
17 Ốp đá acdoa vào tường Chương V E-HSMT 9,8472 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 10,74
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,74 1m²
20 Bê tông bù nền, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,4363 m3
21 Thép hộp, KT:50x25x2mm làm khung biển Chương V E-HSMT 250,91 kg
22 Sản xuất khung biển Chương V E-HSMT 0,2448 tấn
23 Bulong neo M18*200 Chương V E-HSMT 12 cái
24 Lắp dựng khung biển Chương V E-HSMT 0,2448 tấn
25 Viền nhôm rộng 60mm, dày 12mm màu vàng ốp bao quanh khung biển Chương V E-HSMT 62,4 m
26 Tấm mica trong suốt dày 3mm Chương V E-HSMT 8,1 m2
27 Tấm alu màu bạc bọc khung biển Chương V E-HSMT 7,8 m2
28 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,4199 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất thừa) Chương V E-HSMT 0,0432 100m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất thừa) Chương V E-HSMT 0,3767 100m³
31 Lắp đặt các aptomat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 6 cái
32 Băng cảnh báo cáp rộng 30cm Chương V E-HSMT 154,5 m
33 Đèn led dây 5050 220V-14.4W/m Chương V E-HSMT 60 m
34 Bộ nguồn LED Chương V E-HSMT 6 bộ
35 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
36 Lắp đặt ống ghen điện - D20mm Chương V E-HSMT 300 m
G Hạng mục 7: Cột cờ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,0588 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0006 100m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0018 100m3
4 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0028 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,049 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,018 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,225 m3
8 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,0925 m3
9 Mua Bulong M18 L400 Chương V E-HSMT 6 cái
10 Mua Bản mã vuông inox 304 Chương V E-HSMT 6 cái
11 Mua Inox 304 dày 3 ly Chương V E-HSMT 65,6574 Kg
12 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V E-HSMT 11,37 m2
13 Mua lá cờ Tổ quốc loại 1.2x1.8M Chương V E-HSMT 1 cái
H Hạng mục 8: Bệ bảo dưỡng súng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,8392 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0084 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 2,6873 1m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0126 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3199 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7313 m3
7 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,297 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0428 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,0263 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,45 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0164 100m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,0512 100m3
13 Ốp đá granite vào tường , PCB30 Chương V E-HSMT 4,764 m2
14 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V E-HSMT 3 m2
I Hạng mục 9: Bãi xà
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 4,482 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0448 100m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1248 100m3
4 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,752 1m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0065 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3245 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,0197 m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1248 100m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 9,27 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - 60x240mm Chương V E-HSMT 6,3345 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,1427 100m3
J Hạng mục 10: Sân
1 Nilon chống mất nước xi măng Chương V E-HSMT 345,42 m2
2 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 34,542 m3
3 Mua bê tông thương phẩm M150 Chương V E-HSMT 35,0601 m3
4 Lát đá KT 400x400x30mm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3.333 m2
5 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 4,2409 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 1,4887 100m3
7 Nilon chống mất nước xi măng Chương V E-HSMT 903,175 m2
8 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 108,9 m3
9 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V E-HSMT 110,5335 m3
10 Đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 25,05 m3
11 Trồng cỏ nhật Chương V E-HSMT 167 m2
K Hạng mục 11: Nhà để xe máy
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,48 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0584 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 7,15 1m3
4 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,02 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,5 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,0073 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V E-HSMT 0,0453 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V E-HSMT 0,029 tấn
9 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,081 100m²
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4697 m3
11 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0518 100m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m2
13 Mua thép tấm bản mã dày 5, 10mm Chương V E-HSMT 100,716 kg
14 Mua thép ống D110 làm cột Chương V E-HSMT 66,555 kg
15 Mua thép ống D90 làm khung đỡ mái Chương V E-HSMT 81,243 kg
16 Mua thép ống D60 làm khung đỡ mái Chương V E-HSMT 112,761 kg
17 Mua Bulong M18 L400 Chương V E-HSMT 20 cái
18 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,3514 tấn
19 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,3514 tấn
20 Mua thép hình chữ C40x80x1.5 làm xà gồ mái Chương V E-HSMT 140,4558 kg
21 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1405 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1405 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 13,9141 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V E-HSMT 0,5707 100m2
25 Máng nước inox khổ 300 dày 0.45 ly Chương V E-HSMT 10 m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
28 Lắp cầu chắn rác inox D120 Chương V E-HSMT 1 cái
L Hạng mục 12: Nhà để xe ô tô 1; 2; Nhà để xe ô tô cơ quan
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 1,08 m3
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,0108 100m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1053 100m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,03 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0169 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0839 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E-HSMT 0,0696 tấn
9 Ván khuôn bê tông móng, cổ cột móng Chương V E-HSMT 0,1325 100m2
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,0496 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0673 100m3
12 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,936 m3
13 Mua thép tấm dày 5; 10mm làm bản mã đế cột Chương V E-HSMT 241,731 kg
14 Bu lông móng M16x400 Chương V E-HSMT 48 Cái
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,2302 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,2302 tấn
17 Mua thép ống mạ kẽm D110x2mm; D90x2mm, D60x2mm làm cột nhà xe Chương V E-HSMT 307,5402 kg
18 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,3015 tấn
19 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,3015 tấn
20 Mua thép ống mạ kẽm D90x2mm làm vì kèo mái Chương V E-HSMT 150,348 kg
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,1503 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,1503 tấn
23 Mua thép hình mạ kẽm C80 dày 1,5mm làm xà gồ mái Chương V E-HSMT 277,7545 kg
24 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,271 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,271 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V E-HSMT 1,3924 100m2
27 Máng nước khổ 300 dày 0.45 ly Chương V E-HSMT 10 m
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
30 Lắp cầu chắn rác inox D120 Chương V E-HSMT 1 cái
31 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 0,72 m3
32 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,0108 100m3
33 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0702 100m3
34 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,02 100m2
35 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0113 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0559 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E-HSMT 0,0464 tấn
39 Ván khuôn bê tông móng, cổ cột móng Chương V E-HSMT 0,0883 100m2
40 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,0331 m3
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0439 100m3
42 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,624 m3
43 Mua thép tấm dày 5; 10mm làm bản mã đế cột Chương V E-HSMT 145,488 kg
44 Bu lông móng M16x400, bu lông Chương V E-HSMT 32 Cái
45 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,1386 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,1386 tấn
47 Mua thép ống mạ kẽm D110x2mm; D90x2mm, D60x2mm làm cột nhà xe Chương V E-HSMT 205,02 kg
48 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,201 tấn
49 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,201 tấn
50 Mua thép ống mạ kẽm D90x2mm làm vì kèo mái Chương V E-HSMT 110,3232 kg
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,1082 tấn
52 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,1082 tấn
53 Mua thép hình mạ kẽm C80 dày 1,5mm làm xà gồ mái Chương V E-HSMT 303,5025 kg
54 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2961 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2961 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V E-HSMT 1,3955 100m2
57 Máng nước khổ 300 dày 0.45 ly Chương V E-HSMT 22,4 m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
60 Lắp cầu chắn rác inox D120 Chương V E-HSMT 1 cái
61 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,4426 m3
62 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,0044 100m3
63 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0351 100m3
64 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1044 100m3
65 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0387 100m2
66 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,387 m3
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,028 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E-HSMT 0,0232 tấn
70 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,128 m3
71 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,396 m3
72 Ván khuôn bê tông móng, cổ cột móng Chương V E-HSMT 0,0562 100m2
73 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,6117 m3
74 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0742 100m3
75 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1306 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 5,808 m3
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 56,408 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 56,408 m2
79 Mua thép tấm dày 5; 10mm làm bản mã đế cột Chương V E-HSMT 38,976 kg
80 Bu lông móng M16x400 Chương V E-HSMT 16 Cái
81 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
82 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
83 Mua thép ống mạ kẽm D110x2mm; D90x2mm, D60x2mm làm cột nhà xe Chương V E-HSMT 102,51 kg
84 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,1005 tấn
85 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,1005 tấn
86 Mua thép ống mạ kẽm D90x2mm làm vì kèo mái Chương V E-HSMT 57,8238 kg
87 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,0567 tấn
88 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,0567 tấn
89 Mua thép hình mạ kẽm C80 dày 1,5mm làm xà gồ mái Chương V E-HSMT 135,4948 kg
90 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1322 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1322 tấn
92 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V E-HSMT 0,653 100m2
93 Máng nước inox khổ 300 dày 0.45 ly Chương V E-HSMT 10 m
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
96 Lắp cầu chắn rác inox D120 Chương V E-HSMT 1 cái
97 Mua thép tấm dày 5; 10mm làm bản mã đế cột Chương V E-HSMT 19,4985 kg
98 Mua thép hộp mạ kẽm dày 2mm làm cánh cửa nhà xe Chương V E-HSMT 287,8236 kg
99 Mua thép hộp mạ kẽm dày 1,4mm làm cánh cửa Chương V E-HSMT 173,3286 kg
100 Mua thép tấm dày 1mm làm cánh cửa Chương V E-HSMT 61,5615 kg
101 Gia công cửa sắt Chương V E-HSMT 0,4843 tấn
102 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 21,34 m2
M Hạng mục 13: Tường đá trang trí và tiểu cảnh hòn non bộ, tường đá trang trí cổng chính, cổng phụ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 1,2778 m3
2 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 1,2778 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 5,8344 1m3
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 2,1264 1m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0262 100m2
6 Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - Chiều dày ≤45cm Chương V E-HSMT 0,0083 100m2
7 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,1928 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0564 100m2
9 Ván khuôn cột trụ tường rào Chương V E-HSMT 0,099 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0203 tấn
11 Lắp dựng cốt thép nền bể, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0782 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0392 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 0,1195 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0037 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
16 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,0302 m3
17 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,5227 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,5041 m3
19 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,55 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0561 100m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,9676 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 1,0143 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 51,5826 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 6,85 m
25 Ốp đá trang trí nghệ thuật Chương V E-HSMT 9,1125 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 28,6632 m2
27 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 5,6828 m2
28 Màng khò chống thấm Chương V E-HSMT 2,255
29 Bê tông nền hoàn trả, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 0,477 m3
30 Xây dựng tiểu cảnh đá hòn non bộ Chương V E-HSMT 1 bộ
31 Lắp đặt dây dẫn 3x4+1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
32 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 50 m
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V E-HSMT 3 bộ
35 Lắp đặt máy bơm nước Chương V E-HSMT 1 1 máy
36 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
37 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 6 cái
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,2527 m3
39 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,0025 100m3
40 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 5,972 1m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0137 100m2
42 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6221 m3
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0063 tấn
45 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,044 m3
46 Ván khuôn giằng tường móng Chương V E-HSMT 0,0077 100m2
47 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0792 m3
48 Bê tông nền hoàn trả, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0835 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4994 m3
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0063 tấn
52 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0077 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0792 m3
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 24,592 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,8 m2
56 Ốp đá tường trang trí Chương V E-HSMT 7,595 m2
57 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 3,1622 1m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0083 100m2
59 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3294 m3
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0063 tấn
62 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4427 m3
63 Ván khuôn giằng tường móng Chương V E-HSMT 0,0066 100m2
64 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0671 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,342 m3
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0063 tấn
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0077 100m2
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0792 m3
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 12,81 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,405 m2
72 Ốp đá tường trang trí Chương V E-HSMT 6,405 m2
73 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 3,7325 1m3
74 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0094 100m2
75 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3888 m3
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0063 tấn
78 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,7028 m3
79 Ván khuôn giằng tường móng Chương V E-HSMT 0,0077 100m2
80 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0792 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,584 m3
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0063 tấn
84 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0077 100m2
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0792 m3
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 15,12 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 7,56 m2
88 Ốp đá tường trang trí Chương V E-HSMT 7,56 m2
N Hạng mục 14: Câu lạc bộ quân nhân
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,8 m3
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,008 100m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,096 100m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,032 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,8 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0117 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0725 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E-HSMT 0,0464 tấn
9 Ván khuôn bê tông móng, cổ cột móng Chương V E-HSMT 0,1958 100m2
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,3515 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0829 100m3
12 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,728 m3
13 Mua thép tấm mạ kẽm dày 10mm làm bản mã đế cột Chương V E-HSMT 135,0405 kg
14 Bu lông móng M16x400 Chương V E-HSMT 32 Cái
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,1286 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,1286 tấn
17 Mua thép hộp mạ kẽm dày 2,5mm làm cột Chương V E-HSMT 281,0508 kg
18 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,2755 tấn
19 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,2755 tấn
20 Mua thép hộp mạ kẽm dày 2mm làm vì kèo mái Chương V E-HSMT 455,9094 kg
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,447 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,447 tấn
23 Mua thép hộp mạ kẽm dày 2mm làm xà gồ mái Chương V E-HSMT 568,2318 kg
24 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5682 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5682 tấn
26 Mua thép hộp dày 2mm làm hoa sắt trang trí Chương V E-HSMT 148,8078 kg
27 Mua thép đặc D20mm làm hoa sắt trang trí Chương V E-HSMT 650,9058 kg
28 Gia công hoa sắt Chương V E-HSMT 0,7809 tấn
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 13,51 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 25,851 1m2
31 Thi công kính cường lực dày 10ly màu trắng Chương V E-HSMT 123,54 m2
32 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 50 m
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt đế âm cho ổ căm, công tắc Chương V E-HSMT 1 hộp
36 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V E-HSMT 8 bộ
O Hạng mục 15: Đài phun nước
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,2595 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 0,1281 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V E-HSMT 0,0476 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,4209 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,534 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V E-HSMT 0,1151 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0216 100m2
8 Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - Chiều dày ≤45cm Chương V E-HSMT 0,2763 100m2
9 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V E-HSMT 0,1725 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,6612 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2064 tấn
12 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 7,9644 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,4303 m3
14 Láng bể nước, giếng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 43,4074 m2
15 Quét dung dịch chống thấm gốc polyester 2 lớp Chương V E-HSMT 64,5019 m2
16 Lát đá màu đen mặt bệ các loại, PCB30 Chương V E-HSMT 11,051 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên màu đen, PCB30 Chương V E-HSMT 6,88 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng, PCB30 Chương V E-HSMT 14,906 m2
19 Lát nền, sàn gạch bể bơi - KT 300x300 Chương V E-HSMT 36,1728 m2
20 Ốp tường gạch 300x300 bể bơi Chương V E-HSMT 21,0946 m2
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,865 100m3
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 28,557 m2
23 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan hố bơm Chương V E-HSMT 0,0187 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8 Chương V E-HSMT 0,0245 tấn
25 Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6686 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
27 Làm thang inox thăm bể Chương V E-HSMT 8,42 kg
28 Inox làm nắp bể nước Chương V E-HSMT 12,32 kg
29 Chốt Chương V E-HSMT 1 cái
30 Khóa treo cầu ngang ( Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10CĐ-M (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 1 bộ
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,25 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0168 100m2
33 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,208 m3
34 Lắp đặt tủ điện điều khiển đài phun Chương V E-HSMT 1 1 tủ
35 Khung móng M16x500x200x650 Chương V E-HSMT 1 bộ
36 Rải cáp Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V E-HSMT 0,5 100m
37 Rải cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 1 100m
38 Rải cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V E-HSMT 0,5 100m
39 Rải cáp Cu/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 1,5 100m
40 Rải cáp Cu/PVC 1x10mm2 Chương V E-HSMT 0,5 100m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 200 m
42 Mua inox làm khung đài phun Chương V E-HSMT 71,88 kg
43 Lắp đặt vòi phun xoay tròn tự động - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt vòi phun DN25 Chương V E-HSMT 32 cái
45 Lắp đặt đèn âm nước lỗ chuyên dụng : LED UNDERWATER LIGHT 45W Chương V E-HSMT 5 bộ
46 Lắp đặt đèn âm nước chân đế chuyên dụng : LED UNDERWATER LIGHT 18W Chương V E-HSMT 22 bộ
47 Mua inox làm khung đài khung Chương V E-HSMT 52,4697 kg
48 Lắp đặt Ren Inox 304 D50 Chương V E-HSMT 10 cái
49 Lắp đặt van Inox 304 tay gạt D50 Chương V E-HSMT 5 cái
50 Lắp đặt Ren Inox 304 D25 Chương V E-HSMT 64 cái
51 Lắp đặt van Inox 304 tay gạt D25 Chương V E-HSMT 32 cái
52 Lắp đặt Ren Inox 304 D80 Chương V E-HSMT 2 cái
53 Lưới chắn rác inox 304 Chương V E-HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt vòi phun DN25 Chương V E-HSMT 51 cái
55 Lắp đặt đèn âm nước chân đế chuyên dụng : LED UNDERWATER LIGHT 18W Chương V E-HSMT 27 bộ
56 Mua inox làm khung đài khung Chương V E-HSMT 52,4697 kg
57 Lắp đặt Ren Inox 304 D25 Chương V E-HSMT 54 cái
58 Lắp đặt van Inox 304 tay gạt D25 Chương V E-HSMT 27 cái
59 Lắp đặt Ren Inox 304 D80 Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lưới chắn rác inox 304 Chương V E-HSMT 1 bộ
61 Cát thạch anh Chương V E-HSMT 200 kg
62 Ống uPVC C3 D60 và phụ kiện Chương V E-HSMT 1 Bộ
63 Phao Điện Chương V E-HSMT 1 Chiếc
P Hạng mục 16: Vườn thuốc nam, vườn gia tăng
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,4737 100m3
2 Ván khuôn móng băng Chương V E-HSMT 0,2317 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 6,2408 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 23,5066 m3
5 Ván khuôn móng băng Chương V E-HSMT 0,1002 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,0329 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,1066 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,2949 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,1762 100m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 8,4394 m3
11 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 2,2664 m3
12 Nilong lót nền Chương V E-HSMT 22,664 m2
13 Lát nền, sàn đá 400x400x30mm Chương V E-HSMT 22,664 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 201,4118 m2
15 Ốp đá granit tự nhiên màu đen, PCB30 Chương V E-HSMT 45,9594 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 155,4524 m2
17 Đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 81,087 m3
Q Hạng mục 17: Sân bóng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 2,75 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0161 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3233 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1044 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,344 m3
6 Mua thép ống mạ kẽm dày 2 ly về làm cột đèn, khung thành, cửa đi Chương V E-HSMT 780,589 kg
7 Mua thép ống mạ kẽm dày 1.8 ly về làm cột đèn Chương V E-HSMT 276,9038 kg
8 Mua thép ống mạ kẽm dày 1.8 ly về làm cửa đi Chương V E-HSMT 0,5945 Kg
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,8877 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,8877 tấn
11 Gia công cửa sắt Chương V E-HSMT 0,0429 tấn
12 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V E-HSMT 4,84 m2
13 Gia công khung thành Chương V E-HSMT 0,1052 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 70,3778 1m2
15 Chốt Chương V E-HSMT 2 cái
16 Khóa treo cầu ngang Chương V E-HSMT 2 bộ
17 Bản lề cối Chương V E-HSMT 6 bộ
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 1,6428 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 1,5679 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng) Chương V E-HSMT 1,0453 100m3
21 Trải Nilong Chương V E-HSMT 522,6336 m2
22 Mua cỏ nhân tạo Chương V E-HSMT 522,6336 m2
23 Hoàn thiện mặt cỏ ( dán các tấm cỏ, line trắng, bạt dán, hạt cao su tiêu chuẩn 5Kg/M2) Chương V E-HSMT 522,6336 m2
24 Hỗn hợp cát mịn và hạt cao su 5Kg/M2 dày 10cm Chương V E-HSMT 522,6336 m2
25 Mua dây cáp căng Chương V E-HSMT 98 m
26 Lưới chắn bóng sợi tpe Chương V E-HSMT 686 m2
27 Lắp dựng lưới thép B40 Chương V E-HSMT 686 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,2496 1m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0168 100m2
30 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,208 m3
31 Lắp đặt tủ điện 1200x600x350mm Chương V E-HSMT 1 tủ
32 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E-HSMT 2 cái
33 Rải cáp ngầm Cu/PVC/XLPE 2x16mm2 Chương V E-HSMT 0,5 100m
34 Lắp đèn led 400W Chương V E-HSMT 12 bộ
35 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,125 100m3
36 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 1,125 100m3
37 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E-HSMT 2 100m
38 Làm đầu cáp khô 2M6 Chương V E-HSMT 12 đầu
39 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT 6 bộ
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 200 m
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V E-HSMT 5 100 m
R Hạng mục 18: Sân Tennis
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,2627 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2055 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 4,9084 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,012 m3
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,562 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6, 8mm Chương V E-HSMT 0,2537 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0967 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,1857 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,39 100m2
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 11,4773 m3
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 12,435 m2
12 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0645 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan thép D6 Chương V E-HSMT 0,071 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan thép D12 Chương V E-HSMT 0,0276 tấn
15 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7603 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 90 cấu kiện
17 SXLD Bulong M18 L400 móng cột đèn Chương V E-HSMT 24 cái
18 Mua Bản mã vuông 400x400x4 đã đục lỗ Chương V E-HSMT 6 cái
19 Mua Bản mã tam giác đã đục lỗ Chương V E-HSMT 24 cái
20 Lắp dựng cột thép cần rời cao 6m Chương V E-HSMT 6 cột
21 Lắp cần đèn Chương V E-HSMT 6 cần
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 1,0808 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,6319 100m3
24 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 1,0808 100m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V E-HSMT 1,7127 100m3
26 Thi công móng cấp phối đá dăm đen Chương V E-HSMT 0,2855 100m3
27 Rải thảm bê tông nhựa hạt mịn Chương V E-HSMT 5,7091 100m2
28 Quét dung dịch chống thấm mặt sân gốc Polyester 2 nước Chương V E-HSMT 570,9069 m2
29 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn chất đệm giảm chấn chuyên dùng Chương V E-HSMT 570,9069 m2
30 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 570,9069 m2
31 Mua thép dày 2 ly làm khung bao quanh sân Chương V E-HSMT 2.177,5203 Kg
32 Mua thép góc 50x50x5 Chương V E-HSMT 146,28 Kg
33 Mua thép góc 40x40x4 Chương V E-HSMT 46,95 Kg
34 Mua thép tấm dày 3ly Chương V E-HSMT 63,3 Kg
35 Gia công cổng sắt Chương V E-HSMT 2,4341 tấn
36 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V E-HSMT 2,4341 tấn
37 Lưới thép B40 bọc nhựa Chương V E-HSMT 493,87 m2
38 Lắp dựng lưới thép B40 Chương V E-HSMT 493,87 m2
39 Gia công cửa sắt Chương V E-HSMT 0,0586 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 149,5989 1m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,9948 100m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V E-HSMT 7,3344 m2
43 Chốt Chương V E-HSMT 2 cái
44 Khóa treo cầu ngang Chương V E-HSMT 2 bộ
45 Bản lề cối Chương V E-HSMT 6 bộ
46 Phụ kiện lắp đặt lưới giữa sân Chương V E-HSMT 1 bộ
47 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0108 100m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,012 100m2
49 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,18 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,081 100m2
51 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,32 m3
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0088 100m3
53 Bê tông nền , M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,07 m3
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m2
55 Mua thép tấm bản mã dày 2, 10mm Chương V E-HSMT 46,41 kg
56 Mua thép ống D100x2.5 làm cột Chương V E-HSMT 129,396 kg
57 Mua Bulong M18 L400 Chương V E-HSMT 20 cái
58 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,1294 tấn
59 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,1294 tấn
60 Mua thép ống D50x2.5 Chương V E-HSMT 39,626 Kg
61 Mua thép ống D70x2.5 Chương V E-HSMT 45,2128 Kg
62 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0848 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0848 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,9087 1m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn dày 0,45ly Chương V E-HSMT 0,0858 100m2
66 Máng thu nước khổ 300, dày 0.45 ly Chương V E-HSMT 6,6 md
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,2496 1m3
68 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0168 100m2
69 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,208 m3
70 Lắp đặt tủ điện 1200x600x350mm Chương V E-HSMT 1 tủ
71 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 6 bảng
73 Rải cáp ngầm Cu/PVC/XLPE 2x16mm2 Chương V E-HSMT 0,5 100m
74 Lắp đèn led 400W Chương V E-HSMT 12 bộ
75 Lắp đặt đèn ốp trần D320/18W Chương V E-HSMT 1 bộ
76 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,125 100m3
77 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E-HSMT 2 100m
78 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 100 m
79 Làm đầu cáp khô 2M6 Chương V E-HSMT 12 đầu
80 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT 6 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 300 m
82 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V E-HSMT 5 100 m
83 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,125 100m3
S Hạng mục 19: Vật tư không tính trực tiếp phí
1 Tủ điều khiển đài phun nước Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Van inox 304 tay gạt D25 Chương V E-HSMT 59 bộ
3 Vòi phun DN25 Chương V E-HSMT 83 bộ
4 Van Inox 304 tay gạt D50 Chương V E-HSMT 5 bộ
5 Vòi phun xoay tự động D50 Chương V E-HSMT 5 bộ
6 Hóa chất duy trì trong 3 tháng Chương V E-HSMT 1 bộ
7 Phần đá trang trí phía trên đài phun Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Bộ đổi nguồn điện 220-24VAC Chương V E-HSMT 1 bộ
9 Lưới chắn bóng khung thành Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Ghế ngồi trọng tài Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Ghế nhựa ngồi khán giả Chương V E-HSMT 10 bộ
12 Máy bơm chìm trục ngang công suất 2HP-1,5Kw, 380V 1 cái
T Hạng mục 20: Thiết bị
1 Máy photocopy Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Còi ủ báo động phòng không Chương V E-HSMT 1 cái
3 Máy rửa xe cao áp Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Máy bơm nước Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Màn hình LED P2 phòng hội trường Chương V E-HSMT 9,98 m2
6 Khẩu hiệu màn hình led tiền sảnh P3 Chương V E-HSMT 3,5 M2
7 Dàn âm thanh hội trường BC-Catking03 (bao gồm: bao gồm 2 loa, 1 âmly, bục loa) Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Dàn âm thanh hội thảo phòng giao ban BC-Catking03 (bao gồm: bao gồm 2 loa, 1 âmly, bục loa) Chương V E-HSMT 1 bộ
9 Dàn âm thanh phòng khách (bao gồm: bao gồm 2 loa, 1 âmly) Chương V E-HSMT 1 bộ
10 Khung tranh cổ động phòng đọc Chương V E-HSMT 4 cái
11 Khung ảnh chỉ huy đơn vị qua các thời kỳ (gỗ gõ đỏ) Chương V E-HSMT 2 cái
12 Tivi 65 inch hội trường Chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp camera, mạng hội trường Chương V E-HSMT 1 gói
14 Biển khẩu hiệu hành động (cổng chính, cổng phụ) Chương V E-HSMT 12 m
15 Rèm cửa sổ nhà làm việc 7 tầng Chương V E-HSMT 31,4 m2
16 Rèm cửa (Hội trường lớn) Chương V E-HSMT 24,5 M
17 Ghế làm việc chỉ huy gỗ tự nhiên (gõ đỏ) Chương V E-HSMT 3 chiếc
18 Bàn làm việc chỉ huy gỗ tự nhiên (gõ đỏ) Chương V E-HSMT 3 chiếc
19 Tủ Tài liệu phòng làm việc chỉ huy gỗ tự nhiên (gõ đỏ) Chương V E-HSMT 4 chiếc
20 Bàn làm việc làm việc của trợ lý, nhân viên( gỗ gõ đỏ) Chương V E-HSMT 20 bộ
21 Ghế ngồi làm việc của trợ lý, nhân viên (gỗ gõ đỏ) Chương V E-HSMT 20 bộ
22 Ghế ngồi phòng hội trường Chương V E-HSMT 18 chiếc
23 Bàn ghế uống nước các phòng (gỗ gõ đỏ) Chương V E-HSMT 24 bộ
24 Bàn ghế uống nước phòng chỉ huy Chương V E-HSMT 3 bộ
25 Bàn ghế phòng ăn, bàn tròn (gỗ gõ đỏ) Chương V E-HSMT 4 bộ
26 Bàn quầy phòng văn thư bảo mật (gỗ gõ đỏ) Chương V E-HSMT 1 cái
27 Bàn gỗ tác nghiệp bản đồ 1,8x2,6m (gỗ gõ đỏ) Chương V E-HSMT 1 cái
28 Giường gỗ 1,2m ( gỗ tự nhiên gõ đỏ) Chương V E-HSMT 40 cái
29 Giường gỗ 1,4m ( gỗ tự nhiên gõ đỏ) Chương V E-HSMT 1 cái
30 Tủ gỗ 2 buồng ( gỗ tự nhiên gõ đỏ) Chương V E-HSMT 28 cái
31 Ghế sắt ghệ thuật Chương V E-HSMT 6 chiếc
32 Xà đơn, xà kép Chương V E-HSMT 2 cái
33 Giá để giày dép Chương V E-HSMT 70 bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.59E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.175787E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Là công trình dân dụng (Kèm theo tài liệu để chứng minh cho hợp đồng tương tự là bản gốc hoặc bản sao chứng thực: Hợp đồng thi công; Biên bản nghiệm thu bàn giao công trình, hạng mục công trình hoặc xác nhận của chủ đầu tư về việc đã hoàn thành ≥ 80% khối lượng theo hợp đồng, xác nhận của chủ đầu tư về hợp đồng đảm bảo chất lượng, tiến độ, hóa đơn giá trị gia tăng thanh toán)
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 15.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->