Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210356593-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu. Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210356454
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-25 15:56:00 đến ngày 2021-04-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,782,786,788 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Công trình: Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23
B Chi phí mua sắm thiết bị (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23)
1 Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 3 ngăn CDPT 630A, loại module, kèm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ ngoài trời, có kết nối scada, modem 3G/APN 1 tủ
2 Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 3 ngăn CDPT 630A, loại module, kèm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ ngoài trời 1 tủ
C Lắp đặt thiết bị (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23)
1 Tủ RMU 22kV 1 tủ
2 Tủ RMU 22kV 1 tủ
D Thí nghiệm Vật tư thiết bị (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23)
1 Cầu dao phụ tải 22kV-630A 6 bộ
2 Thí nghiệm HT thanh cái 6 Phân đoạn
3 Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) 1 sợi
E Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT
1 Chi phí thí nghiệm mẫu cáp Cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water - 12,7/22(24kV) 3x300mm2 1 mẫu
2 Chi phí mua cáp thí nghiệm mẫu Cáp 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x300mm2 6 m
F MUA SẮM VẬT LIỆU (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23)
1 Cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water - 12,7/22(24kV) 3x300mm2 325 m
2 Đầu cáp 3 pha 22kV,Al/300mm2 ngoài trời co nguội 2 bộ
3 Hộp nối cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 4 hộp
4 Dây trung thế 22kV - ACSR/XLPE 185 18 m
5 Ống nhựa HDPE F195/150 22 m
6 Đầu cốt A 300 12 cái
7 Đầu cốt A 95 6 cái
8 Giá đỡ cáp lên cột (25,55 kg) 2 bộ
9 Hào 1 cáp 22kV dưới nền đất 9 m
10 Hào 2 cáp 22kV dưới nền đất 79 m
11 Hào 2 cáp 22kV qua đường nhựa 35 m
12 Hào 2 cáp 22kV qua đường bê tông 24 m
13 Viên sứ báo cáp 8 viên
G Thi công (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23)
1 Móng tủ RMU 2 móng
2 Hào 1 cáp 22kV dưới nền đất 9 m
3 Hào 2 cáp 22kV dưới nền đất 79 m
4 Hào 2 cáp 22kV qua đường nhựa 35 m
5 Hào 2 cáp 22kV qua đường bê tông 24 m
6 Ống nhựa HDPE F195/150 22 m
7 Giá đỡ cáp lên cột (25,55 kg) 2 bộ
8 Lắp đặt cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC -Water 3x300mm2 trong ống bảo vệ 22 m
9 Kéo rải cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC -Water 3x300mm2 303 m
10 Đầu cáp 3 pha 22kV,Al/300mm2 ngoài trời co nguội 2 bộ
11 Hộp nối cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 4 hộp
12 Dây trung thế 22kV - ACSR/XLPE 185 18 m
13 Đầu cốt A 300 12 cái
14 Đầu cốt A 95 6 cái
H CHI PHÍ HOÀN TRẢ - PHẦN CÁP NGẦM 24KV (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23)
1 Hoàn trả đường BT dày 10cm 21,6 m2
2 Hoàn trả đường BT Asphalt dày 12cm 31,5 m2
I Công trình: Xây dựng mới TBA Tiểu Trà 4; Cải tạo đường dây trung thế nhánh Trung Dũng 5 lộ 476-E2.15 và đường dây trung thế nhánh Tĩnh Hải lộ 476-E2.15.
J Thí nghiệm mẫu cách điện tại ETC1:
1 Chi phí mua Cách điện đứng Polymer 22kV 1 bộ
2 Chi phí mua Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) 1 bộ
3 Chi phí mua Sứ đứng gốm: SĐ22kV 1 bộ
4 Chi phí thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV 1 mẫu
5 Chi phí thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 22kV 7 mẫu
6 Chi phí thí nghiệm Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) 1 mẫu
K THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (PHẦN TIỂU TRÀ 4)
1 Mua sắm Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) 1 bộ
2 Mua sắm Chống sét van 22kV 1 bộ
3 Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV 1 máy
4 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB 600A + 03MCCB 250A) 1 tủ
5 Lắp đặt Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) 1 bộ
6 Lắp đặt Chống sét van 22kV 1 bộ
7 Thí nghiệm cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV, 3 pha 1 bộ
8 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (quả đầu) 1 quả
9 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (từ quả thứ 2) 2 quả
L THIẾT BỊ ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (PHẦN TIỂU TRÀ 4)
1 Mua sắm Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) 1 bộ
2 Mua sắm Chống sét van 22kV 1 bộ
3 Lắp đặt Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) 1 bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 1 bộ
5 Thí nghiệm cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV, 3 pha 1 bộ
6 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (quả đầu) 1 quả
7 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (từ quả thứ 2) 2 quả
M MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV (TBA TIỂU TRÀ 4)
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
3 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 18 bộ
4 Đầu cốt AM70 6 cái
5 Đầu cốt M50 18 cái
6 Đầu cốt M120 14 cái
7 Dây chì 15A 1 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông A70 9 cái
9 Cột LT12-190-9 2 cột
10 Xà XLT6 - 22 2 bộ
11 Giá đỡ đầu cáp 1 bộ
12 Xà đỡ cầu dao 1 bộ
13 Xà đỡ lèo tầng 2 1 bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van 1 bộ
15 Xà đỡ ghế thao tác (loại 1) 1 bộ
16 Ghế thao tác (loại 1) 1 bộ
17 Giá đỡ tay cần giật 1 bộ
18 Thang trèo 3.3m 1 bộ
19 Côliê ôm cáp 1 bộ
20 Côliê chống trượt 2 bộ
21 Ống thép Φ33,8 dày 3,2mm 4,4 m
22 Khóa 2 bộ
23 Biển an toàn 1 cái
24 Biển tên trạm 1 cái
25 Biển tay dao 1 cái
26 Tiếp địa trạm biến áp (Tiểu Trà 4 - đào thủ công) 1 ht
N MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4)
1 Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2, co ngót nguội ngoài trời 2 bộ
2 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2 1 hộp
3 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 2) 1 bộ
4 Xà đỡ cầu dao (cột số 2) 1 bộ
5 Xà đỡ ghế thao tác 1 bộ
6 Ghế thao tác 1 bộ
7 Thang trèo 1 bộ
8 Côliê ôm cáp (cột số 2) 1 bộ
9 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
10 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 3 bộ
11 Ống nhựa HDPE Φ125/160 (lên, xuống cột) 8 m
12 Ống thép Φ33.8 dày 3.2mm 6 m
13 Tiếp địa bảo vệ (cột số 2) 1 bộ
14 Khóa 1 bộ
15 Biển tay dao 1 cái
16 Biển tên đường cáp 2 cái
17 Biển an toàn 1 cái
18 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1) 680 m
O MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4)
1 Chụp đầu cột 2m 2 bộ
2 Xà Pi - 3 1 bộ
3 Xà XT6 - 22 1 bộ
4 Xà X2T6A - 22 1 bộ
5 Xà XLV6 - 22 2 bộ
6 Gông cột 16 1 bộ
7 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 30 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông A70 40 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM70 3 cái
10 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 2 cột
11 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 1 cột
12 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 1 bộ
P MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (PHẦN TIỂU TRÀ 4)
1 Kẹp treo 4x120 2 bộ
2 Kẹp treo 4x95 24 bộ
3 Kẹp treo 4x50 8 bộ
4 Kẹp hãm 4x120 3 bộ
5 Kẹp hãm 4x95 28 bộ
6 Kẹp hãm 4x50 5 bộ
7 Tấm treo 20 70 bộ
8 Đai thép không gỉ + khóa đai 140 cái
9 Ghíp 3 bu lông 120 8 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
11 Cột LT8-160-3.5 11 cột
12 Cột LT8-160-4.3 6 cột
13 Tiếp địa lặp lại 6 bộ
14 Đai thép + khóa đai treo (HCT) 12 cái
15 Ghíp nối xuống HCT (1 bu lông - GN 95/25) 12 cái
16 Vòng treo, tấm mã - VT ABC Φ100 5 cái
17 Đai thép không gỉ + khóa đai (VT) 10 cái
18 Kép bổ trợ (4 lỗ) 5 cái
Q THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4)
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
3 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 18 bộ
4 Dây 22kV ACSR/XLPE 70mm2 21 m
5 Dây 22kV Cu/XLPE/PVC 50mm2 15 m
6 Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 120mm2 15 m
7 Đầu cốt AM70 6 cái
8 Đầu cốt M50 18 cái
9 Đầu cốt M120 14 cái
10 Dây chì 15A 1 bộ
11 Cột LT12-190-9 2 cột
12 Xà XLT6 - 22 2 bộ
13 Xà đỡ cầu dao 1 bộ
14 Giá đỡ đầu cáp 1 bộ
15 Xà đỡ lèo tầng 2 1 bộ
16 Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van 1 bộ
17 Xà đỡ ghế thao tác (loại 1) 1 bộ
18 Ghế thao tác (loại 1) 1 bộ
19 Giá đỡ tay cần giật 1 bộ
20 Thang trèo 3.3m 1 bộ
21 Côliê ôm cáp 1 bộ
22 Côliê chống trượt 2 bộ
23 Ống thép Φ33,8 dày 3,2mm 0,044 100m
24 Biển an toàn 1 cái
25 Biển tên trạm 1 cái
26 Biển tay dao 1 cái
27 Tiếp địa trạm biến áp (Tiểu Trà 4 - đào thủ công) 1 ht
28 Móng MT12 (đào máy) 2 móng
29 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
30 Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
31 Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 18 bộ
32 Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp 1 ht
R THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4)
1 Kéo rải Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 7,216 100m
2 Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2, co ngót nguội ngoài trời 2 bộ
3 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2 1 hộp
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ125/160 0,08 100m
5 Lắp đặt ống thép φ 33,8 dày 3,2 mm 0,06 100m
6 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
7 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 3 bộ
8 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 2) 1 bộ
9 Xà đỡ cầu dao (cột số 2) 1 bộ
10 Xà đỡ ghế thao tác 1 bộ
11 Ghế thao tác 1 bộ
12 Thang trèo 1 bộ
13 Côliê ôm cáp (cột số 2) 1 bộ
14 Tiếp địa bảo vệ (cột số 2) 1 bộ
15 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1) 680 m
16 Biển tay dao 1 cái
17 Biển tên đường cáp 2 cái
18 Biển an toàn 1 cái
19 Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 1 sợi
20 Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
21 Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 3 bộ
22 Thí nghiệm tiếp địa cột 1 vị trí
S THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (PHẦN TIỂU TRÀ 4)
1 Dây ACSR 70mm2 có mỡ 0,415 km
2 Dây ACSR/XLPE 70mm2 0,0206 km
3 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 30 1 bộ
4 Chụp đầu cột 2m 2 bộ
5 Xà Pi - 3 1 bộ
6 Xà XT6 - 22 1 bộ
7 Xà X2T6A - 22 1 bộ
8 Xà XLV6 - 22 2 bộ
9 Gông cột 16 1 bộ
10 Đầu cốt đồng nhôm AM70 3 cái
11 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 2 cột
12 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 1 cột
13 Nối cột bê tông bằng mặt bích 3 mối
14 Móng MT16 (đào máy) 1 móng
15 Móng M2T16 (đào máy) 1 móng
16 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 1 bộ
17 thu hồi Xà XT6 (74.64kg) 2 bộ
18 thu hồi Sứ đứng 22kV 12 bộ
19 Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 30 bộ
20 Thí nghiệm tiếp địa cột 1 bộ
T THI CÔNG PHẦN HẠ THẾ (TBA TIỂU TRÀ 4)
1 Cáp LV - ABC - A 4x95mm2 1,3143 km
2 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
3 Cột LT8-160-3.5 11 cột
4 Cột LT8-160-4.3 6 cột
5 Móng MT8 11 móng
6 Móng M2T8 3 móng
7 Tiếp địa lặp lại 6 bộ
8 Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x120mm2 0,224 km
9 Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x50mm2 0,405 km
10 Hòm công tơ tháo, lắp lại H1 3 hòm
11 Hòm công tơ tháo, lắp lại H2 2 hòm
12 Hòm công tơ tháo, lắp lại H4 1 hòm
13 Thu hồi cột LT6m 1 cột
14 Thu hồi cột H6m 1 cột
15 Thu hồi cột H7m 4 cột
16 Thí nghiệm Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x95mm2 2 sợi
17 Thí nghiệm Thí nghiệm tiếp địa cột 6 bộ
U MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI)
1 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 17) 1 bộ
2 Xà đỡ cầu dao (cột số 17) 1 bộ
3 Giá đỡ tay cần giật 1 bộ
4 Xà đỡ ghế thao tác 1 bộ
5 Ghế thao tác 1 bộ
6 Thang trèo 1 bộ
7 Côliê ôm cáp (cột số 17) 1 bộ
8 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
9 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 3 bộ
10 Tiếp địa bảo vệ (cột số 17) 1 bộ
V MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI)
1 Chụp đầu cột 2.7m 2 bộ
2 Xà đỡ lèo 1 bộ
3 Xà XLT2 - 22 1 bộ
4 Xà XLT4 - 22 1 bộ
5 Xà XT6 - 22 26 bộ
6 Xà XLT6 - 22 1 bộ
7 Xà XL2T4B - 22 1 bộ
8 Xà X2T6A - 22 1 bộ
9 Xà X2T6B - 22 2 bộ
10 Xà XL2T6A - 22 1 bộ
11 Gông cột 16 3 bộ
12 Chuỗi néo Polymer 22kV 2 chuỗi
13 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 199 bộ
14 Ghíp nhôm 3 bu lông A70 63 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm AM70 9 cái
16 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 21 cột
17 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) 2 cột
18 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 7 cột
19 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) 3 cột
20 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 26 bộ
21 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) 3 bộ
W THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI)
1 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
2 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 3 bộ
3 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 17) 1 bộ
4 Xà đỡ cầu dao (cột số 17) 1 bộ
5 Giá đỡ tay cần giật 1 bộ
6 Xà đỡ ghế thao tác 1 bộ
7 Ghế thao tác 1 bộ
8 Thang trèo 1 bộ
9 Côliê ôm cáp (cột số 17) 1 bộ
10 Tiếp địa bảo vệ (cột số 17) 1 bộ
11 Tháo, lắp lại cầu dao liên động 22kV - 630A 1 bộ
12 Tháo, lắp lại chống sét van 22kV 1 bộ
13 Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
14 Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 3 bộ
15 Thí nghiệm tiếp địa cột 1 vị trí
X THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI)
1 Dây ACSR 70mm2 có mỡ 7,3633 km
2 Dây ACSR/XLPE 70mm2 0,0206 km
3 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 199 bộ
4 Chuỗi néo Polymer 22kV 2 chuỗi
5 Chụp đầu cột 2.7m 2 bộ
6 Xà đỡ lèo 1 bộ
7 Xà XLT2 - 22 1 bộ
8 Xà XLT4 - 22 1 bộ
9 Xà XT6 - 22 26 bộ
10 Xà XLT6 - 22 1 bộ
11 Xà XL2T4B - 22 1 bộ
12 Xà X2T6A - 22 1 bộ
13 Xà X2T6B - 22 2 bộ
14 Xà XL2T6A - 22 1 bộ
15 Gông cột 16 3 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM70 9 cái
17 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 21 cột
18 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) 2 cột
19 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 7 cột
20 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) 3 cột
21 Nối cột bê tông bằng mặt bích 33 mối
22 Thu hồi Cột H10 27 cột
23 Thu hồi Cột LT12 4 cột
24 Thu hồi Chụp đầu cột (59.89) 29 bộ
25 Thu hồi Xà XKLT1 (37.12kg) 34 bộ
26 Thu hồi Xà XT2 (37.5kg) 13 bộ
27 Thu hồi Xà XKT2 (61.45kg) 18 bộ
28 Thu hồi Xà XLT6 (77.7kg) 1 bộ
29 Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL1 (30kg) 1 bộ
30 Thu hồi Xà đỡ cầu dao (94.62kg) 1 bộ
31 Thu hồi Giá đỡ tay cần giật (22.84kg) 1 bộ
32 Thu hồi Xà đỡ ghế thao tác (45.36kg) 1 bộ
33 Thu hồi Ghế thao tác (57.12kg) 1 bộ
34 Thu hồi Thang trèo (58kg) 1 bộ
35 Thu hồi Chuỗi đỡ 3 bát 57 chuỗi
36 Thu hồi Chuỗi néo 4 bát 74 chuỗi
37 Thu hồi Sứ đứng 22kV 19 bộ
38 Thu hồi dây ACSR 50mm2 7,251 km
39 Móng MT16 (đào máy) 14 móng
40 Móng MT16 (đào thủ công) 13 móng
41 Móng M2T16 (đào máy) 3 móng
42 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 26 bộ
43 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) 3 bộ
44 Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 199 bộ
45 Thí nghiệm Chuỗi néo Polymer 22kV 2 chuỗi
46 Thí nghiệm tiếp địa 29 vị trí
Y LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (NHÁNH TRUNG DŨNG 5)
1 Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB 600A + 04MCCB 250A) 1 tủ
Z MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5)
1 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
2 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 12 bộ
3 Đầu cốt M50 12 cái
4 Đầu cốt M120 14 cái
5 Cột LT12-190-9 2 cột
6 Xà Pi - 2.6 1 bộ
7 Xà đỡ lèo tầng 1 1 bộ
8 Xà đỡ lèo tầng 2 1 bộ
9 Xà đỡ ghế thao tác (loại 2) 1 bộ
10 Ghế thao tác (loại 2) 1 bộ
11 Thang trèo 3.3m 1 bộ
12 Côliê ôm cáp 1 bộ
13 Côliê chống trượt 2 bộ
14 Khóa 1 bộ
15 Biển an toàn 1 cái
16 Biển tên trạm 1 cái
17 Biển tay dao 1 cái
18 Tiếp địa trạm biến áp (Trung Dũng 5 - đào thủ công) 1 ht
AA MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5)
1 Xà XT6 - 22 8 bộ
2 Xà XLT6 - 22 1 bộ
3 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 54 bộ
4 Ghíp nhôm 3 bu lông A70 21 cái
5 Đầu cốt đồng nhôm AM70 6 cái
6 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) 5 cột
7 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) 3 cột
8 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 7 bộ
9 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) 1 bộ
AB THI CÔNG - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5)
1 Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
2 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 12 bộ
3 Dây 22kV Cu/XLPE/PVC 50mm2 9 m
4 Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 120mm2 15 m
5 Đầu cốt M50 12 cái
6 Đầu cốt M120 14 cái
7 Cột LT12-190-9 2 cột
8 Xà Pi - 2.6 1 bộ
9 Xà đỡ lèo tầng 1 1 bộ
10 Xà đỡ lèo tầng 2 1 bộ
11 Xà đỡ ghế thao tác (loại 2) 1 bộ
12 Ghế thao tác (loại 2) 1 bộ
13 Thang trèo 3.3m 1 bộ
14 Côliê ôm cáp 1 bộ
15 Côliê chống trượt 2 bộ
16 Biển an toàn 1 cái
17 Biển tên trạm 1 cái
18 Biển tay dao 1 cái
19 Tháo, lắp lại MBA 400kVA - 22/0,4kV 1 máy
20 Tháo, lắp lại chống sét van 22kV 1 bộ
21 Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
22 Thu hồi Tủ điện hạ thế 600A 1 tủ
23 Thu hồi Xà Pi - 2.6 (67.98kg) 1 bộ
24 Thu hồi Xà đỡ lèo (71.62kg) 1 bộ
25 Thu hồi Xà đỡ chống sét van (71.62kg) 1 bộ
26 Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (75.35kg) 1 bộ
27 Thu hồi Rào chắn an toàn (16.46kg) 1 bộ
28 Thu hồi Ghế thao tác (25kg) 1 bộ
29 Thu hồi Cột H10m 2 cột
30 Tiếp địa trạm biến áp (Trung Dũng 5 - đào thủ công) 1 ht
31 Móng MT12 (đào máy) 2 móng
32 Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV 4 bộ
33 Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 12 bộ
34 Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp 1 ht
AC THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5)
1 Dây ACSR 70mm2 có mỡ 1,9683 km
2 Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 54 bộ
3 Xà XT6 - 22 8 bộ
4 Xà XLT6 - 22 1 bộ
5 Đầu cốt đồng nhôm AM70 6 cái
6 Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) 5 cột
7 Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) 3 cột
8 Nối cột bê tông bằng mặt bích 8 mối
9 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 7 bộ
10 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) 1 bộ
11 Thu hồi Cột H10 5 cột
12 Thu hồi Cột LT10 3 cột
13 Thu hồi Xà XT3 (35.96kg) 2 bộ
14 Thu hồi Xà XT6 (74.64kg) 1 bộ
15 Thu hồi Xà XV3 (34.6kg) 4 bộ
16 Thu hồi Xà XV6 (74.64kg) 1 bộ
17 Thu hồi Sứ đứng 22kV 32 bộ
18 Thu hồi dây ACSR 50mm2 1,923 km
19 Móng MT16 (đào thủ công) 1 móng
20 Móng MT16 (đầm - đào thủ công) 7 móng
21 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 7 bộ
22 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) 1 bộ
23 Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV 54 bộ
24 Thí nghiệm tiếp địa cột 8 vị trí
AD Công trình: Xây dựng mới các TBA cấp điện ổn định cho phường Ngọc Xuyên, Vạn Hương, Hợp Đức, Ngọc Hải quận Đồ Sơn
AE THÍ NGHIỆM MẪU SỨ
1 Mua cách điện để phục vụ thí nghiệm Sứ VHD 22kV 1 Mẫu
2 Mua cách điện để phục vụ thí nghiệm cách điện đứng Polime 22kV 1 Mẫu
3 Thí nghiệm mẫu Sứ VHD 22kV 1 quả
4 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng Polime 22kV 3 quả
AF MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN CÁP NGẦM
1 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 6 m
2 Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) 305 m
3 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 Bộ
4 Ống nhựa HDPE 195/150 12 m
5 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Bộ
6 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 7 Bộ
7 Ghíp A 150 2 cái
8 Đầu cốt AM 150 6 cái
9 Xà (XĐL1) (18,12kg/b) 1 Bộ
10 Xà (XĐL3-D)-28,32kg/b 2 Bộ
11 Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b 1 Bộ
12 Xà đỡ đầu cáp + CSV-D - 70,13kg/b 1 Bộ
13 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 Bộ
14 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 Bộ
15 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 Bộ
16 Thang trèo - 41,1kg/b 1 Bộ
17 Viên sứ báo cáp 16 viên
AG MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Đầu cốt M50 6 cái
11 Đầu cốt AM70 6 cái
12 Đầu cốt M 150 12 cái
13 Đầu cốt M150 2 cái
14 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
15 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
16 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
17 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
18 Biển tên trạm 1 Cái
19 Biển báo nguy hiểm 1 Cái
AH MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 7 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 6 Cái
3 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 7 Cái
4 Tấm ốp F16 11 Cái
5 Khóa đai + Đai thép không rỉ 22 Cái
6 Đầu cốt AM120 8 Cái
7 Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg 1 Bộ
AI LẮP ĐẶT TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 0,18 100m
11 Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 15 m
12 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 36 m
13 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 6 m
14 Ép đầu cốt M50mm2 6 cái
15 Ép đầu cốt AM70mm2 6 cái
16 Ép đầu cốt M150mm2 12 cái
17 Ép đầu cốt M150mm2 2 cái
18 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
19 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
20 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
21 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
22 Lắp biển báo 2 Cái
23 Móng MT12 2 móng
24 Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 18 bộ
25 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
26 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
27 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 1 bộ
28 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
AJ LẮP ĐẶT TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (dựng máy) 7 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,8 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg 1 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 0,307 km
5 Móng M2T8 1 Móng
6 Móng MT8 5 Móng
7 Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại 1 bộ
AK LẮP ĐẶT TBA QUÁN THAU 2 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV
1 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 0,4 10Quả
2 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 7 bộ
3 Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 0,03 km
4 Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) 3,36 100m
5 kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) 0,06 100m
6 kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) 0,27 100m
7 Ép tốc 0,04 100m
8 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 bộ
9 Ống nhựa HDPE 195/150 0,12 100m
10 Ép đầu cốt AM 150 0,6 10bộ
11 Xà (XĐL1) (18,12kg/b) 1 bộ
12 Xà (XĐL3-D)-28,32kg/b 2 bộ
13 Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b 1 bộ
14 Xà đỡ đầu cáp + CSV-D - 70,13kg/b 1 bộ
15 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 bộ
16 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 bộ
17 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 bộ
18 Thang trèo - 41,1kg/b 1 bộ
19 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 6 m
20 Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) 305 m
21 Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV 7 bộ
22 Thí nghiệm Sứ đứng 22kV 4 Quả
23 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
AL THIẾT BỊ - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA QUÁN THAU 2
1 Mua sắm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A NT-12,5kA/S 1 bộ
2 Mua sắm Chống sét van 22kV 2 bộ
3 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A NT-12,5kA/S 1 bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 2 bộ
5 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A NT-12,5kA/S 1 bộ
6 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) 2 bộ
7 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) 4 bộ
AM LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA QUÁN THAU 2
1 Lắp đặt MBA 400kVA - 22/0,4kV 1 Máy
2 Lắp đặt Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). 1 Tủ
AN MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA QUÁN THAU 3 - PHẦN CÁP NGẦM
1 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 23 m
2 Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) 36 m
3 Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) 151 m
4 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 96 m
5 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 Bộ
6 Ống nhựa HDPE 195/150 29 m
7 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Bộ
8 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 3 Bộ
9 Ghíp A 150 9 cái
10 Đầu cốt AM 150 4 cái
11 Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b 1 Bộ
12 Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b 1 Bộ
13 Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b 1 Bộ
14 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 Bộ
15 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 Bộ
16 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 Bộ
17 Thang trèo - 41,1kg/b 1 Bộ
18 Viên sứ báo cáp 15 viên
AO MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA QUÁN THAU 3 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Đầu cốt M50 6 cái
11 Đầu cốt AM70 6 cái
12 Đầu cốt M 150 12 cái
13 Đầu cốt M150 2 cái
14 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
15 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
16 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
17 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
18 Biển tên trạm 1 Cái
19 Biển báo nguy hiểm 1 Cái
AP MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA QUÁN THAU 3 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 9 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 10 Cái
3 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 4 Cái
4 Tấm ốp F16 14 Cái
5 Khóa đai + Đai thép không rỉ 28 Cái
6 Đầu cốt AM120 8 Cái
7 Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg 1 Bộ
AQ LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÁN THAU 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 0,18 100m
11 Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 15 m
12 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 36 m
13 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 6 m
14 Ép đầu cốt M50mm2 6 cái
15 Ép đầu cốt AM70mm2 6 cái
16 Ép đầu cốt M150mm2 12 cái
17 Ép đầu cốt M150mm2 2 cái
18 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
19 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
20 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
21 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
22 Lắp biển báo 2 Cái
23 Móng MT12 2 móng
24 Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 18 bộ
25 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
26 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
27 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 1 bộ
28 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
AR LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÁN THAU 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (Dựng máy) 9 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,8 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg 1 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 0,32 km
5 Móng M2T8 2 Móng
6 Móng MT8 5 Móng
7 Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại 1 bộ
AS LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÁN THAU 3 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV
1 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 0,4 10Quả
2 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 3 bộ
3 Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 0,021 km
4 Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 1,63 100m
5 kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 1,74 100m
6 kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,27 100m
7 Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,04 100m
8 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 bộ
9 Ống nhựa HDPE 195/150 0,29 100m
10 Ép đầu cốt AM 150 0,6 10bộ
11 Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b 1 bộ
12 Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b 1 bộ
13 Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b 1 bộ
14 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 bộ
15 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 bộ
16 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 bộ
17 Thang trèo - 41,1kg/b 1 bộ
18 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 23 m
19 Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) 36 m
20 Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) 151 m
21 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 96 m
22 Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV 3 bộ
23 Thí nghiệm Sứ đứng 22kV 4 Quả
24 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
AT THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA QUÁN THAU 3
1 Mua sắm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
2 Mua sắm Chống sét van 22kV 2 bộ
3 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 2 bộ
5 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
6 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) 2 bộ
7 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) 4 bộ
AU LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA QUÁN THAU 3
1 MBA 400kVA - 22/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). 1 tủ
AV MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CỐNG HỌNG 2 - PHẦN CÁP NGẦM
1 Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) 235 m
2 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 21 m
3 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 Bộ
4 Ống nhựa HDPE 195/150 238 m
5 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Bộ
6 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 4 Bộ
7 Ghíp A 150 9 cái
8 Đầu cốt AM 150 6 cái
9 Xà (XĐL1) (18,12kg/b) 1 Bộ
10 Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b 1 Bộ
11 Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b 1 Bộ
12 Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b 1 Bộ
13 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 Bộ
14 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 Bộ
15 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 Bộ
16 Thang trèo - 41,1kg/b 1 Bộ
17 Ống thép F160 5 m
18 Viên sứ báo cáp 13 viên
AW MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CỐNG HỌNG 2 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Đầu cốt M50 6 cái
11 Đầu cốt AM70 6 cái
12 Đầu cốt M 150 12 cái
13 Đầu cốt M150 2 cái
14 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
15 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
16 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
17 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
18 Biển tên trạm 1 Cái
19 Biển báo nguy hiểm 1 Cái
AX MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CỐNG HỌNG 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 4 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 18 Cái
3 Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) 14 Cái
4 Kẹp treo + Móc giữ (4x95) 3 Cái
5 Tấm ốp F16 35 Cái
6 Khóa đai + Đai thép không rỉ 70 Cái
7 Đầu cốt AM120 4 Cái
8 Đầu cốt AM95 4 Cái
9 Ghíp A120 4 Cái
10 Ghíp A95 4 Cái
AY LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP CỐNG HỌNG 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 0,18 100m
11 Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 15 m
12 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 36 m
13 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 6 m
14 Ép đầu cốt M50mm2 6 cái
15 Ép đầu cốt AM70mm2 6 cái
16 Ép đầu cốt M150mm2 12 cái
17 Ép đầu cốt M150mm2 2 cái
18 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
19 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
20 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
21 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
22 Lắp biển báo 2 Cái
23 Móng MT12 (thủ công) 2 móng
24 Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 18 bộ
25 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
26 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
27 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 1 bộ
28 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
AZ PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP CỐNG HỌNG 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 ( thủ công ) 4 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,4 10Cái
3 Đầu cốt AM95 0,4 10Cái
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 0,403 km
5 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 0,32 km
6 Móng M2T8 (thủ công) 2 Móng
BA PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP CỐNG HỌNG 2 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV
1 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 0,4 10Quả
2 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 4 chuỗi
3 Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 0,024 km
4 Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,56 100m
5 kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 2,35 100m
6 kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,26 100m
7 Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,04 100m
8 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 bộ
9 Ống nhựa HDPE 195/150 2,38 100m
10 Ống thép F160 0,05 100m
11 Ép đầu cốt AM 150 0,6 10bộ
12 Xà (XĐL1) (18,12kg/b) 1 bộ
13 Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b 1 bộ
14 Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b 1 bộ
15 Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b 1 bộ
16 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 bộ
17 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 bộ
18 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 bộ
19 Thang trèo - 41,1kg/b 1 bộ
20 Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) 235 m
21 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 21 m
22 Khoan đường 5 m
23 Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV 4 bộ
24 Thí nghiệm Sứ đứng 22kV 4 Quả
25 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
BB THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA CỐNG HỌNG 2
1 Mua sắm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
2 Mua sắm Chống sét van 22kV 2 bộ
3 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 2 bộ
5 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
6 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) 2 bộ
7 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) 4 bộ
BC LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA CỐNG HỌNG 2
1 MBA 400kVA - 22/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). 1 tủ
BD MUA SẮM VẬT LIỆU TBA MINH TIẾN 2 - PHẦN CÁP NGẦM
1 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 777 m
2 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 Bộ
3 Ống nhựa HDPE 195/150 9 m
4 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 6 Bộ
5 Đầu cốt AM 150 6 cái
6 Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b 1 Bộ
7 Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b 1 Bộ
8 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 Bộ
9 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 2 Bộ
10 Xà XLT6 - 77,94kg/b 1 Bộ
11 Viên sứ báo cáp 39 viên
BE MUA SẮM VẬT LIỆU TBA MINH TIẾN 2 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Đầu cốt M50 6 cái
11 Đầu cốt AM70 6 cái
12 Đầu cốt M 150 12 cái
13 Đầu cốt M150 2 cái
14 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
15 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
16 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
17 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
18 Biển tên trạm 1 Cái
19 Biển báo nguy hiểm 1 Cái
BF MUA SẮM VẬT LIỆU TBA MINH TIẾN 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 2 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) 5 Cái
3 Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) 1 Cái
4 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 2 Cái
5 Kẹp treo + Móc giữ (4x95) 5 Cái
6 Kẹp treo + Móc giữ (4x50) 10 Cái
7 Tấm ốp F16 23 Cái
8 Khóa đai + Đai thép không rỉ 46 Cái
9 Đầu cốt AM120 4 Cái
10 Ghíp A120 4 Cái
BG LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP MINH TIẾN 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 0,18 100m
11 Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 15 m
12 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 36 m
13 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 6 m
14 Ép đầu cốt M50mm2 6 cái
15 Ép đầu cốt AM70mm2 6 cái
16 Ép đầu cốt M150mm2 12 cái
17 Ép đầu cốt M150mm2 2 cái
18 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
19 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
20 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
21 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
22 Lắp biển báo 2 Cái
23 Móng MT12 2 móng
24 Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 18 bộ
25 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
26 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
27 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 1 bộ
28 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
BH LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP MINH TIẾN 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (T/c máy) 2 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,4 10Cái
3 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 0,406 km
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 0,314 km
5 Móng M2T8 1 Móng
BI LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP MINH TIẾN 2 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV
1 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 6 bộ
2 Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 0,021 km
3 Kéo rải cáp đi trong hào cáp Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv 8,09 100m
4 kéo rải cáp lên cột Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv 0,12 100m
5 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 bộ
6 Ống nhựa HDPE 195/150 0,09 100m
7 Ép đầu cốt AM 150 0,6 10bộ
8 Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b 1 bộ
9 Xà XLT6 (77,94kg/b) 1 bộ
10 Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b 1 bộ
11 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 bộ
12 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 2 bộ
13 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 777 m
14 Giá đỡ cáp qua mương (xây) 2 m
15 Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV 6 bộ
16 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
BJ THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA MINH TIẾN 2
1 Cung cấp Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
2 Cung cấp Chống sét van 22kV 2 bộ
3 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 2 bộ
5 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
6 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) 2 bộ
7 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) 4 bộ
BK LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA MINH TIẾN 2
1 Lắp đặt MBA 400kVA - 22/0,4kV 1 máy
2 Lắp đặt Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). 1 tủ
BL MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÝ KIM 4 - PHẦN CÁP NGẦM
1 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 14 m
2 Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) 305 m
3 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 Bộ
4 Ống nhựa HDPE 195/150 6 m
5 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Bộ
6 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 6 Bộ
7 Ghíp A 150 9 cái
8 Đầu cốt AM 150 6 cái
9 Xà đỡ CDPT 41,17kg/b 1 Bộ
10 Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b 1 Bộ
11 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 Bộ
12 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 Bộ
13 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 Bộ
14 Thang trèo - 41,1kg/b 1 Bộ
15 Xà XLT6 - 77,94kg/b 1 Bộ
16 Viên sứ báo cáp 16 viên
BM MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÝ KIM 4 -PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Đầu cốt M50 6 cái
11 Đầu cốt AM70 6 cái
12 Đầu cốt M 150 12 cái
13 Đầu cốt M150 2 cái
14 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
15 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
16 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
17 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
18 Biển tên trạm 1 Cái
19 Biển báo nguy hiểm 1 Cái
BN MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÝ KIM 4 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 4 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 6 Cái
3 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 5 Cái
4 Kẹp treo + Móc giữ (4x50) 6 Cái
5 Tấm ốp F16 17 Cái
6 Khóa đai + Đai thép không rỉ 34 Cái
7 Đầu cốt AM120 8 Cái
8 Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg 1 Bộ
BO LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÝ KIM 4 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 0,18 100m
11 Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 15 m
12 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 36 m
13 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 6 m
14 Ép đầu cốt M50mm2 6 cái
15 Ép đầu cốt AM70mm2 6 cái
16 Ép đầu cốt M150mm2 12 cái
17 Ép đầu cốt M150mm2 2 cái
18 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
19 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
20 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
21 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
22 Lắp biển báo 2 Cái
23 Móng MT12 2 móng
24 Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 18 bộ
25 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
26 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
27 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 1 bộ
28 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
BP LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÝ KIM 4 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (T/c máy) 4 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,8 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg 1 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 0,21 km
5 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 0,314 km
6 Móng M2T8 1 Móng
7 Móng MT8 2 Móng
8 Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại 1 bộ
BQ LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÝ KIM 4 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV
1 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 0,4 10Quả
2 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 6 Bộ
3 Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 0,021 km
4 Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 3,28 100m
5 kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,14 100m
6 kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,12 100m
7 Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) 0,02 100m
8 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 bộ
9 Ống nhựa HDPE 195/150 0,06 100m
10 Ép đầu cốt AM 150 0,6 10bộ
11 Xà đỡ CDPT 41,17kg/b 1 bộ
12 Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b 1 bộ
13 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 bộ
14 Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b 1 bộ
15 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 bộ
16 Thang trèo - 41,1kg/b 1 bộ
17 Xà XLT6 (77,94kg/b) 1 bộ
18 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 14 m
19 Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) 305 m
20 Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV 6 bộ
21 Thí nghiệm Sứ đứng 22kV 4 Quả
22 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
BR THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA QUÝ KIM 4
1 Cung cấp Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
2 Cung cấp Chống sét van 22kV 2 bộ
3 Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
4 Lắp đặt chống sét van 22kV 2 bộ
5 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
6 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) 2 cái
7 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) 4 cái
BS LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA QUÝ KIM 4
1 MBA 400kVA - 22/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). 1 tủ
BT MUA SẮM VẬT LIỆU TBA HẢI SẢN 3 - PHẦN CÁP NGẦM
1 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 26 m
2 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 27 m
3 Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) 129 m
4 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 Bộ
5 Ống nhựa HDPE 195/150 32 m
6 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 3 Bộ
7 Ghíp A 150 9 cái
8 Đầu cốt AM 150 6 cái
9 Xà đỡ CDPT 41,17kg/b 1 Bộ
10 Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b 1 Bộ
11 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 Bộ
12 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 Bộ
13 Viên sứ báo cáp 9 viên
BU MUA SẮM VẬT LIỆU TBA HẢI SẢN 3 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Đầu cốt M50 6 cái
11 Đầu cốt AM70 6 cái
12 Đầu cốt M 150 12 cái
13 Đầu cốt M150 2 cái
14 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
15 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
16 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
17 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
18 Biển tên trạm 1 Cái
19 Biển báo nguy hiểm 1 Cái
BV MUA SẮM VẬT LIỆU TBA HẢI SẢN 3 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 9 Cái
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) 4 Cái
3 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 1 Cái
4 Tấm ốp F16 14 Cái
5 Khóa đai + Đai thép không rỉ 28 Cái
6 Đầu cốt AM120 8 Cái
7 Ghíp A120 4 Cái
BW LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HẢI SẢN 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg 1 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg 1 Bộ
5 Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg 1 Bộ
6 Thang trèo -33,27kg 1 Bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg 1 Bộ
8 Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
10 Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 0,18 100m
11 Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 15 m
12 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 36 m
13 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 6 m
14 Ép đầu cốt M50mm2 6 cái
15 Ép đầu cốt AM70mm2 6 cái
16 Ép đầu cốt M150mm2 12 cái
17 Ép đầu cốt M150mm2 2 cái
18 Cột BTLT.I-12-190- 7.2 2 cột
19 HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) 1 HT
20 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 18 Quả
21 Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 4 Quả
22 Lắp biển báo 2 Cái
23 Móng MT12 2 móng
24 Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 18 bộ
25 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
26 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
27 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 1 bộ
28 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
BX LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HẢI SẢN 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Đầu cốt AM120 0,8 10Cái
2 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 0,301 km
BY LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HẢI SẢN 3 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV
1 Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm 3 Quả
2 Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 0,015 km
3 Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) 1,84 100m
4 kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) 0,26 100m
5 kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) 0,24 100m
6 Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) 0,04 100m
7 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 2 bộ
8 Ống nhựa HDPE 195/150 0,32 100m
9 Ép đầu cốt AM 150 0,6 10bộ
10 Xà đỡ CDPT 41,17kg/b 1 bộ
11 Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b 1 bộ
12 Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b 1 bộ
13 Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b 1 bộ
14 Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) 26 m
15 Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) 27 m
16 Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) 129 m
17 Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV 3 bộ
18 Thí nghiệm Cáp 22kv 1 sợi
BZ THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA HẢI SẢN 3
1 Cung cấp Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
2 Cung cấp Chống sét van 22kV 2 bộ
3 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 2 bộ
5 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A 1 bộ
6 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) 2 cái
7 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) 4 cái
CA LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ( TBA HẢI SẢN 3)
1 MBA 400kVA - 22/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). 1 tủ
CB HOÀN TRẢ
1 Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Quán Thau 2) 2,4 m2
2 Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) (Quán Thau 2) 183 m2
3 Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Quán Thau 3) 9,2 m2
4 Hoàn trả đường bê tông XM dày 10cm (Quán Thau 3) 90,6 m2
5 Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) (Quán Thau 3) 21,6 m2
6 Hoàn trả đường bê tông XM dày 10cm (Cống Họng 2) 141 m2
7 Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Quý Kim 4) 5,6 m2
8 Hoàn trả bó vỉa 18x30x100 (tận dụng gạch 80%) (Quý Kim 4) 305 md
9 Hoàn trả đan rãnh BT xi măng 50x30x6 (tận dụng gạch 80%) (Quý Kim 4) 305 md
10 Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Hải sản 3) 10,4 m2
11 Hoàn trả bó vỉa 18x30x100 (tận dụng gạch 80%) (Hải sản 3) 129 md
12 Hoàn trả đan rãnh BT xi măng 50x30x6 (tận dụng gạch 80%) (Hải sản 3) 129 md
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.017E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.03E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Công trình năng lượng đường dây và TBA cấp IV
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.745.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.490.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->