Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210356593-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210356454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-25 15:56:00 đến ngày 2021-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,782,786,788 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Công trình: Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23 | |||
| B | Chi phí mua sắm thiết bị (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23) | |||
| 1 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 3 ngăn CDPT 630A, loại module, kèm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ ngoài trời, có kết nối scada, modem 3G/APN | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 3 ngăn CDPT 630A, loại module, kèm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ ngoài trời | 1 | tủ | |
| C | Lắp đặt thiết bị (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23) | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ RMU 22kV | 1 | tủ | |
| D | Thí nghiệm Vật tư thiết bị (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23) | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A | 6 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm HT thanh cái | 6 | Phân đoạn | |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| E | Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm mẫu cáp Cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water - 12,7/22(24kV) 3x300mm2 | 1 | mẫu | |
| 2 | Chi phí mua cáp thí nghiệm mẫu Cáp 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x300mm2 | 6 | m | |
| F | MUA SẮM VẬT LIỆU (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23) | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water - 12,7/22(24kV) 3x300mm2 | 325 | m | |
| 2 | Đầu cáp 3 pha 22kV,Al/300mm2 ngoài trời co nguội | 2 | bộ | |
| 3 | Hộp nối cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 | 4 | hộp | |
| 4 | Dây trung thế 22kV - ACSR/XLPE 185 | 18 | m | |
| 5 | Ống nhựa HDPE F195/150 | 22 | m | |
| 6 | Đầu cốt A 300 | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt A 95 | 6 | cái | |
| 8 | Giá đỡ cáp lên cột (25,55 kg) | 2 | bộ | |
| 9 | Hào 1 cáp 22kV dưới nền đất | 9 | m | |
| 10 | Hào 2 cáp 22kV dưới nền đất | 79 | m | |
| 11 | Hào 2 cáp 22kV qua đường nhựa | 35 | m | |
| 12 | Hào 2 cáp 22kV qua đường bê tông | 24 | m | |
| 13 | Viên sứ báo cáp | 8 | viên | |
| G | Thi công (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23) | |||
| 1 | Móng tủ RMU | 2 | móng | |
| 2 | Hào 1 cáp 22kV dưới nền đất | 9 | m | |
| 3 | Hào 2 cáp 22kV dưới nền đất | 79 | m | |
| 4 | Hào 2 cáp 22kV qua đường nhựa | 35 | m | |
| 5 | Hào 2 cáp 22kV qua đường bê tông | 24 | m | |
| 6 | Ống nhựa HDPE F195/150 | 22 | m | |
| 7 | Giá đỡ cáp lên cột (25,55 kg) | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC -Water 3x300mm2 trong ống bảo vệ | 22 | m | |
| 9 | Kéo rải cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC -Water 3x300mm2 | 303 | m | |
| 10 | Đầu cáp 3 pha 22kV,Al/300mm2 ngoài trời co nguội | 2 | bộ | |
| 11 | Hộp nối cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 | 4 | hộp | |
| 12 | Dây trung thế 22kV - ACSR/XLPE 185 | 18 | m | |
| 13 | Đầu cốt A 300 | 12 | cái | |
| 14 | Đầu cốt A 95 | 6 | cái | |
| H | CHI PHÍ HOÀN TRẢ - PHẦN CÁP NGẦM 24KV (Tạo mạch vòng từ TBA Quý Kim 2 và Quý Kim 3 lộ 372-E2.15 đi các tủ phân cáp lộ 482-E2.23) | |||
| 1 | Hoàn trả đường BT dày 10cm | 21,6 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đường BT Asphalt dày 12cm | 31,5 | m2 | |
| I | Công trình: Xây dựng mới TBA Tiểu Trà 4; Cải tạo đường dây trung thế nhánh Trung Dũng 5 lộ 476-E2.15 và đường dây trung thế nhánh Tĩnh Hải lộ 476-E2.15. | |||
| J | Thí nghiệm mẫu cách điện tại ETC1: | |||
| 1 | Chi phí mua Cách điện đứng Polymer 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Chi phí mua Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) | 1 | bộ | |
| 3 | Chi phí mua Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 1 | mẫu | |
| 5 | Chi phí thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 22kV | 7 | mẫu | |
| 6 | Chi phí thí nghiệm Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) | 1 | mẫu | |
| K | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (PHẦN TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Mua sắm Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) | 1 | bộ | |
| 2 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB 600A + 03MCCB 250A) | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV, 3 pha | 1 | bộ | |
| 8 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (quả đầu) | 1 | quả | |
| 9 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (từ quả thứ 2) | 2 | quả | |
| L | THIẾT BỊ ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (PHẦN TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Mua sắm Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) | 1 | bộ | |
| 2 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly: CDLĐ 22kV, 3 pha | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (quả đầu) | 1 | quả | |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (từ quả thứ 2) | 2 | quả | |
| M | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV (TBA TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 18 | bộ | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M120 | 14 | cái | |
| 7 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | 9 | cái | |
| 9 | Cột LT12-190-9 | 2 | cột | |
| 10 | Xà XLT6 - 22 | 2 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ đầu cáp | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ lèo tầng 2 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ ghế thao tác (loại 1) | 1 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác (loại 1) | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 18 | Thang trèo 3.3m | 1 | bộ | |
| 19 | Côliê ôm cáp | 1 | bộ | |
| 20 | Côliê chống trượt | 2 | bộ | |
| 21 | Ống thép Φ33,8 dày 3,2mm | 4,4 | m | |
| 22 | Khóa | 2 | bộ | |
| 23 | Biển an toàn | 1 | cái | |
| 24 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 25 | Biển tay dao | 1 | cái | |
| 26 | Tiếp địa trạm biến áp (Tiểu Trà 4 - đào thủ công) | 1 | ht | |
| N | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2, co ngót nguội ngoài trời | 2 | bộ | |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2 | 1 | hộp | |
| 3 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu dao (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 7 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 8 | Côliê ôm cáp (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 9 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 10 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 3 | bộ | |
| 11 | Ống nhựa HDPE Φ125/160 (lên, xuống cột) | 8 | m | |
| 12 | Ống thép Φ33.8 dày 3.2mm | 6 | m | |
| 13 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 14 | Khóa | 1 | bộ | |
| 15 | Biển tay dao | 1 | cái | |
| 16 | Biển tên đường cáp | 2 | cái | |
| 17 | Biển an toàn | 1 | cái | |
| 18 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1) | 680 | m | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Chụp đầu cột 2m | 2 | bộ | |
| 2 | Xà Pi - 3 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà XT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà X2T6A - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XLV6 - 22 | 2 | bộ | |
| 6 | Gông cột 16 | 1 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 30 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | 40 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 3 | cái | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 12 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 1 | bộ | |
| P | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (PHẦN TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Kẹp treo 4x120 | 2 | bộ | |
| 2 | Kẹp treo 4x95 | 24 | bộ | |
| 3 | Kẹp treo 4x50 | 8 | bộ | |
| 4 | Kẹp hãm 4x120 | 3 | bộ | |
| 5 | Kẹp hãm 4x95 | 28 | bộ | |
| 6 | Kẹp hãm 4x50 | 5 | bộ | |
| 7 | Tấm treo 20 | 70 | bộ | |
| 8 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 140 | cái | |
| 9 | Ghíp 3 bu lông 120 | 8 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | cái | |
| 11 | Cột LT8-160-3.5 | 11 | cột | |
| 12 | Cột LT8-160-4.3 | 6 | cột | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | 6 | bộ | |
| 14 | Đai thép + khóa đai treo (HCT) | 12 | cái | |
| 15 | Ghíp nối xuống HCT (1 bu lông - GN 95/25) | 12 | cái | |
| 16 | Vòng treo, tấm mã - VT ABC Φ100 | 5 | cái | |
| 17 | Đai thép không gỉ + khóa đai (VT) | 10 | cái | |
| 18 | Kép bổ trợ (4 lỗ) | 5 | cái | |
| Q | THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 18 | bộ | |
| 4 | Dây 22kV ACSR/XLPE 70mm2 | 21 | m | |
| 5 | Dây 22kV Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 15 | m | |
| 6 | Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 120mm2 | 15 | m | |
| 7 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M120 | 14 | cái | |
| 10 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 11 | Cột LT12-190-9 | 2 | cột | |
| 12 | Xà XLT6 - 22 | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ đầu cáp | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo tầng 2 | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ ghế thao tác (loại 1) | 1 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác (loại 1) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 20 | Thang trèo 3.3m | 1 | bộ | |
| 21 | Côliê ôm cáp | 1 | bộ | |
| 22 | Côliê chống trượt | 2 | bộ | |
| 23 | Ống thép Φ33,8 dày 3,2mm | 0,044 | 100m | |
| 24 | Biển an toàn | 1 | cái | |
| 25 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 26 | Biển tay dao | 1 | cái | |
| 27 | Tiếp địa trạm biến áp (Tiểu Trà 4 - đào thủ công) | 1 | ht | |
| 28 | Móng MT12 (đào máy) | 2 | móng | |
| 29 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 30 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 31 | Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 18 | bộ | |
| 32 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp | 1 | ht | |
| R | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (TBA TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Kéo rải Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 | 7,216 | 100m | |
| 2 | Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2, co ngót nguội ngoài trời | 2 | bộ | |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x70mm2 | 1 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ125/160 | 0,08 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống thép φ 33,8 dày 3,2 mm | 0,06 | 100m | |
| 6 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 3 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ cầu dao (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 11 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 12 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 13 | Côliê ôm cáp (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 14 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 2) | 1 | bộ | |
| 15 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1) | 680 | m | |
| 16 | Biển tay dao | 1 | cái | |
| 17 | Biển tên đường cáp | 2 | cái | |
| 18 | Biển an toàn | 1 | cái | |
| 19 | Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 | 1 | sợi | |
| 20 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 21 | Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 3 | bộ | |
| 22 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 1 | vị trí | |
| S | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (PHẦN TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Dây ACSR 70mm2 có mỡ | 0,415 | km | |
| 2 | Dây ACSR/XLPE 70mm2 | 0,0206 | km | |
| 3 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 30 | 1 bộ | |
| 4 | Chụp đầu cột 2m | 2 | bộ | |
| 5 | Xà Pi - 3 | 1 | bộ | |
| 6 | Xà XT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà X2T6A - 22 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà XLV6 - 22 | 2 | bộ | |
| 9 | Gông cột 16 | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 3 | cái | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 13 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 3 | mối | |
| 14 | Móng MT16 (đào máy) | 1 | móng | |
| 15 | Móng M2T16 (đào máy) | 1 | móng | |
| 16 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 1 | bộ | |
| 17 | thu hồi Xà XT6 (74.64kg) | 2 | bộ | |
| 18 | thu hồi Sứ đứng 22kV | 12 | bộ | |
| 19 | Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 30 | bộ | |
| 20 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 1 | bộ | |
| T | THI CÔNG PHẦN HẠ THẾ (TBA TIỂU TRÀ 4) | |||
| 1 | Cáp LV - ABC - A 4x95mm2 | 1,3143 | km | |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | cái | |
| 3 | Cột LT8-160-3.5 | 11 | cột | |
| 4 | Cột LT8-160-4.3 | 6 | cột | |
| 5 | Móng MT8 | 11 | móng | |
| 6 | Móng M2T8 | 3 | móng | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | 6 | bộ | |
| 8 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x120mm2 | 0,224 | km | |
| 9 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x50mm2 | 0,405 | km | |
| 10 | Hòm công tơ tháo, lắp lại H1 | 3 | hòm | |
| 11 | Hòm công tơ tháo, lắp lại H2 | 2 | hòm | |
| 12 | Hòm công tơ tháo, lắp lại H4 | 1 | hòm | |
| 13 | Thu hồi cột LT6m | 1 | cột | |
| 14 | Thu hồi cột H6m | 1 | cột | |
| 15 | Thu hồi cột H7m | 4 | cột | |
| 16 | Thí nghiệm Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x95mm2 | 2 | sợi | |
| 17 | Thí nghiệm Thí nghiệm tiếp địa cột | 6 | bộ | |
| U | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI) | |||
| 1 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 17) | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ cầu dao (cột số 17) | 1 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 5 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 6 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 7 | Côliê ôm cáp (cột số 17) | 1 | bộ | |
| 8 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 9 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 3 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 17) | 1 | bộ | |
| V | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI) | |||
| 1 | Chụp đầu cột 2.7m | 2 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ lèo | 1 | bộ | |
| 3 | Xà XLT2 - 22 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT4 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XT6 - 22 | 26 | bộ | |
| 6 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà XL2T4B - 22 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà X2T6A - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà X2T6B - 22 | 2 | bộ | |
| 10 | Xà XL2T6A - 22 | 1 | bộ | |
| 11 | Gông cột 16 | 3 | bộ | |
| 12 | Chuỗi néo Polymer 22kV | 2 | chuỗi | |
| 13 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 199 | bộ | |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | 63 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 9 | cái | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 21 | cột | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 7 | cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 20 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 26 | bộ | |
| 21 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 3 | bộ | |
| W | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI) | |||
| 1 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 3 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 17) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu dao (cột số 17) | 1 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 7 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 8 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 9 | Côliê ôm cáp (cột số 17) | 1 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 17) | 1 | bộ | |
| 11 | Tháo, lắp lại cầu dao liên động 22kV - 630A | 1 | bộ | |
| 12 | Tháo, lắp lại chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 13 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 14 | Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 3 | bộ | |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 1 | vị trí | |
| X | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TĨNH HẢI) | |||
| 1 | Dây ACSR 70mm2 có mỡ | 7,3633 | km | |
| 2 | Dây ACSR/XLPE 70mm2 | 0,0206 | km | |
| 3 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 199 | bộ | |
| 4 | Chuỗi néo Polymer 22kV | 2 | chuỗi | |
| 5 | Chụp đầu cột 2.7m | 2 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ lèo | 1 | bộ | |
| 7 | Xà XLT2 - 22 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà XLT4 - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XT6 - 22 | 26 | bộ | |
| 10 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 11 | Xà XL2T4B - 22 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà X2T6A - 22 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà X2T6B - 22 | 2 | bộ | |
| 14 | Xà XL2T6A - 22 | 1 | bộ | |
| 15 | Gông cột 16 | 3 | bộ | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 9 | cái | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 21 | cột | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 7 | cột | |
| 20 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 21 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 33 | mối | |
| 22 | Thu hồi Cột H10 | 27 | cột | |
| 23 | Thu hồi Cột LT12 | 4 | cột | |
| 24 | Thu hồi Chụp đầu cột (59.89) | 29 | bộ | |
| 25 | Thu hồi Xà XKLT1 (37.12kg) | 34 | bộ | |
| 26 | Thu hồi Xà XT2 (37.5kg) | 13 | bộ | |
| 27 | Thu hồi Xà XKT2 (61.45kg) | 18 | bộ | |
| 28 | Thu hồi Xà XLT6 (77.7kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL1 (30kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao (94.62kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Thu hồi Giá đỡ tay cần giật (22.84kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi Xà đỡ ghế thao tác (45.36kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Thu hồi Ghế thao tác (57.12kg) | 1 | bộ | |
| 34 | Thu hồi Thang trèo (58kg) | 1 | bộ | |
| 35 | Thu hồi Chuỗi đỡ 3 bát | 57 | chuỗi | |
| 36 | Thu hồi Chuỗi néo 4 bát | 74 | chuỗi | |
| 37 | Thu hồi Sứ đứng 22kV | 19 | bộ | |
| 38 | Thu hồi dây ACSR 50mm2 | 7,251 | km | |
| 39 | Móng MT16 (đào máy) | 14 | móng | |
| 40 | Móng MT16 (đào thủ công) | 13 | móng | |
| 41 | Móng M2T16 (đào máy) | 3 | móng | |
| 42 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 26 | bộ | |
| 43 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 3 | bộ | |
| 44 | Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 199 | bộ | |
| 45 | Thí nghiệm Chuỗi néo Polymer 22kV | 2 | chuỗi | |
| 46 | Thí nghiệm tiếp địa | 29 | vị trí | |
| Y | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (NHÁNH TRUNG DŨNG 5) | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB 600A + 04MCCB 250A) | 1 | tủ | |
| Z | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5) | |||
| 1 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 12 | bộ | |
| 3 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 4 | Đầu cốt M120 | 14 | cái | |
| 5 | Cột LT12-190-9 | 2 | cột | |
| 6 | Xà Pi - 2.6 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo tầng 1 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo tầng 2 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ ghế thao tác (loại 2) | 1 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác (loại 2) | 1 | bộ | |
| 11 | Thang trèo 3.3m | 1 | bộ | |
| 12 | Côliê ôm cáp | 1 | bộ | |
| 13 | Côliê chống trượt | 2 | bộ | |
| 14 | Khóa | 1 | bộ | |
| 15 | Biển an toàn | 1 | cái | |
| 16 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 17 | Biển tay dao | 1 | cái | |
| 18 | Tiếp địa trạm biến áp (Trung Dũng 5 - đào thủ công) | 1 | ht | |
| AA | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5) | |||
| 1 | Xà XT6 - 22 | 8 | bộ | |
| 2 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 54 | bộ | |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | 21 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 6 | cái | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) | 5 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 8 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 7 | bộ | |
| 9 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 1 | bộ | |
| AB | THI CÔNG - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5) | |||
| 1 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 12 | bộ | |
| 3 | Dây 22kV Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 9 | m | |
| 4 | Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 120mm2 | 15 | m | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M120 | 14 | cái | |
| 7 | Cột LT12-190-9 | 2 | cột | |
| 8 | Xà Pi - 2.6 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo tầng 1 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ lèo tầng 2 | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ ghế thao tác (loại 2) | 1 | bộ | |
| 12 | Ghế thao tác (loại 2) | 1 | bộ | |
| 13 | Thang trèo 3.3m | 1 | bộ | |
| 14 | Côliê ôm cáp | 1 | bộ | |
| 15 | Côliê chống trượt | 2 | bộ | |
| 16 | Biển an toàn | 1 | cái | |
| 17 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 18 | Biển tay dao | 1 | cái | |
| 19 | Tháo, lắp lại MBA 400kVA - 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 20 | Tháo, lắp lại chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 21 | Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 22 | Thu hồi Tủ điện hạ thế 600A | 1 | tủ | |
| 23 | Thu hồi Xà Pi - 2.6 (67.98kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Thu hồi Xà đỡ lèo (71.62kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Thu hồi Xà đỡ chống sét van (71.62kg) | 1 | bộ | |
| 26 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (75.35kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Thu hồi Rào chắn an toàn (16.46kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Thu hồi Ghế thao tác (25kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi Cột H10m | 2 | cột | |
| 30 | Tiếp địa trạm biến áp (Trung Dũng 5 - đào thủ công) | 1 | ht | |
| 31 | Móng MT12 (đào máy) | 2 | móng | |
| 32 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV | 4 | bộ | |
| 33 | Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 12 | bộ | |
| 34 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp | 1 | ht | |
| AC | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (NHÁNH TRUNG DŨNG 5) | |||
| 1 | Dây ACSR 70mm2 có mỡ | 1,9683 | km | |
| 2 | Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 54 | bộ | |
| 3 | Xà XT6 - 22 | 8 | bộ | |
| 4 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 6 | cái | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-11 (dựng thủ công) | 5 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm LT16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 8 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 8 | mối | |
| 9 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 7 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi Cột H10 | 5 | cột | |
| 12 | Thu hồi Cột LT10 | 3 | cột | |
| 13 | Thu hồi Xà XT3 (35.96kg) | 2 | bộ | |
| 14 | Thu hồi Xà XT6 (74.64kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Thu hồi Xà XV3 (34.6kg) | 4 | bộ | |
| 16 | Thu hồi Xà XV6 (74.64kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Thu hồi Sứ đứng 22kV | 32 | bộ | |
| 18 | Thu hồi dây ACSR 50mm2 | 1,923 | km | |
| 19 | Móng MT16 (đào thủ công) | 1 | móng | |
| 20 | Móng MT16 (đầm - đào thủ công) | 7 | móng | |
| 21 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 7 | bộ | |
| 22 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 1 | bộ | |
| 23 | Thí nghiệm Sứ đứng Polymer: SĐP22kV | 54 | bộ | |
| 24 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 8 | vị trí | |
| AD | Công trình: Xây dựng mới các TBA cấp điện ổn định cho phường Ngọc Xuyên, Vạn Hương, Hợp Đức, Ngọc Hải quận Đồ Sơn | |||
| AE | THÍ NGHIỆM MẪU SỨ | |||
| 1 | Mua cách điện để phục vụ thí nghiệm Sứ VHD 22kV | 1 | Mẫu | |
| 2 | Mua cách điện để phục vụ thí nghiệm cách điện đứng Polime 22kV | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm mẫu Sứ VHD 22kV | 1 | quả | |
| 4 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng Polime 22kV | 3 | quả | |
| AF | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 6 | m | |
| 2 | Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) | 305 | m | |
| 3 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 12 | m | |
| 5 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Bộ | |
| 6 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 7 | Bộ | |
| 7 | Ghíp A 150 | 2 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM 150 | 6 | cái | |
| 9 | Xà (XĐL1) (18,12kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà (XĐL3-D)-28,32kg/b | 2 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp + CSV-D - 70,13kg/b | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 14 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | Bộ | |
| 15 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 16 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | Bộ | |
| 17 | Viên sứ báo cáp | 16 | viên | |
| AG | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M 150 | 12 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M150 | 2 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 15 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 17 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| AH | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 7 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 6 | Cái | |
| 3 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 7 | Cái | |
| 4 | Tấm ốp F16 | 11 | Cái | |
| 5 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 22 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg | 1 | Bộ | |
| AI | LẮP ĐẶT TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 | 0,18 | 100m | |
| 11 | Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 | 15 | m | |
| 12 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 36 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 6 | m | |
| 14 | Ép đầu cốt M50mm2 | 6 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 6 | cái | |
| 16 | Ép đầu cốt M150mm2 | 12 | cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M150mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 19 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 20 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 21 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 22 | Lắp biển báo | 2 | Cái | |
| 23 | Móng MT12 | 2 | móng | |
| 24 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 18 | bộ | |
| 25 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 26 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 27 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 28 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| AJ | LẮP ĐẶT TBA QUÁN THAU 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (dựng máy) | 7 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,8 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 0,307 | km | |
| 5 | Móng M2T8 | 1 | Móng | |
| 6 | Móng MT8 | 5 | Móng | |
| 7 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| AK | LẮP ĐẶT TBA QUÁN THAU 2 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 0,4 | 10Quả | |
| 2 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 7 | bộ | |
| 3 | Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 | 0,03 | km | |
| 4 | Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) | 3,36 | 100m | |
| 5 | kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) | 0,06 | 100m | |
| 6 | kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) | 0,27 | 100m | |
| 7 | Ép tốc | 0,04 | 100m | |
| 8 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | bộ | |
| 9 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 0,12 | 100m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 150 | 0,6 | 10bộ | |
| 11 | Xà (XĐL1) (18,12kg/b) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà (XĐL3-D)-28,32kg/b | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp + CSV-D - 70,13kg/b | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | bộ | |
| 16 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | bộ | |
| 18 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | bộ | |
| 19 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 6 | m | |
| 20 | Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) | 305 | m | |
| 21 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV | 7 | bộ | |
| 22 | Thí nghiệm Sứ đứng 22kV | 4 | Quả | |
| 23 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| AL | THIẾT BỊ - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA QUÁN THAU 2 | |||
| 1 | Mua sắm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A NT-12,5kA/S | 1 | bộ | |
| 2 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A NT-12,5kA/S | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A NT-12,5kA/S | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) | 2 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) | 4 | bộ | |
| AM | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA QUÁN THAU 2 | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 400kVA - 22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). | 1 | Tủ | |
| AN | MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA QUÁN THAU 3 - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 23 | m | |
| 2 | Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) | 36 | m | |
| 3 | Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) | 151 | m | |
| 4 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 96 | m | |
| 5 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | Bộ | |
| 6 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 29 | m | |
| 7 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Bộ | |
| 8 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 3 | Bộ | |
| 9 | Ghíp A 150 | 9 | cái | |
| 10 | Đầu cốt AM 150 | 4 | cái | |
| 11 | Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 15 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | Bộ | |
| 16 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 17 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | Bộ | |
| 18 | Viên sứ báo cáp | 15 | viên | |
| AO | MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA QUÁN THAU 3 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M 150 | 12 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M150 | 2 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 15 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 17 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| AP | MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA QUÁN THAU 3 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 9 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 10 | Cái | |
| 3 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 4 | Cái | |
| 4 | Tấm ốp F16 | 14 | Cái | |
| 5 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 28 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg | 1 | Bộ | |
| AQ | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÁN THAU 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 | 0,18 | 100m | |
| 11 | Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 | 15 | m | |
| 12 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 36 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 6 | m | |
| 14 | Ép đầu cốt M50mm2 | 6 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 6 | cái | |
| 16 | Ép đầu cốt M150mm2 | 12 | cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M150mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 19 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 20 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 21 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 22 | Lắp biển báo | 2 | Cái | |
| 23 | Móng MT12 | 2 | móng | |
| 24 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 18 | bộ | |
| 25 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 26 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 27 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 28 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| AR | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÁN THAU 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (Dựng máy) | 9 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,8 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 0,32 | km | |
| 5 | Móng M2T8 | 2 | Móng | |
| 6 | Móng MT8 | 5 | Móng | |
| 7 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| AS | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÁN THAU 3 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 0,4 | 10Quả | |
| 2 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 3 | bộ | |
| 3 | Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 | 0,021 | km | |
| 4 | Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 1,63 | 100m | |
| 5 | kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 1,74 | 100m | |
| 6 | kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,27 | 100m | |
| 7 | Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,04 | 100m | |
| 8 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | bộ | |
| 9 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 0,29 | 100m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 150 | 0,6 | 10bộ | |
| 11 | Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | bộ | |
| 15 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | bộ | |
| 17 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | bộ | |
| 18 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 23 | m | |
| 19 | Hào 1 cáp đi dưới nền gạch BLock - 22kV(L5) | 36 | m | |
| 20 | Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) | 151 | m | |
| 21 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 96 | m | |
| 22 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV | 3 | bộ | |
| 23 | Thí nghiệm Sứ đứng 22kV | 4 | Quả | |
| 24 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| AT | THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA QUÁN THAU 3 | |||
| 1 | Mua sắm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 2 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) | 2 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) | 4 | bộ | |
| AU | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA QUÁN THAU 3 | |||
| 1 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). | 1 | tủ | |
| AV | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CỐNG HỌNG 2 - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) | 235 | m | |
| 2 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 21 | m | |
| 3 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 238 | m | |
| 5 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Bộ | |
| 6 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 4 | Bộ | |
| 7 | Ghíp A 150 | 9 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM 150 | 6 | cái | |
| 9 | Xà (XĐL1) (18,12kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 14 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | Bộ | |
| 15 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 16 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | Bộ | |
| 17 | Ống thép F160 | 5 | m | |
| 18 | Viên sứ báo cáp | 13 | viên | |
| AW | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CỐNG HỌNG 2 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M 150 | 12 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M150 | 2 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 15 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 17 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| AX | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CỐNG HỌNG 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 4 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 18 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) | 14 | Cái | |
| 4 | Kẹp treo + Móc giữ (4x95) | 3 | Cái | |
| 5 | Tấm ốp F16 | 35 | Cái | |
| 6 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 70 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 4 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt AM95 | 4 | Cái | |
| 9 | Ghíp A120 | 4 | Cái | |
| 10 | Ghíp A95 | 4 | Cái | |
| AY | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP CỐNG HỌNG 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 | 0,18 | 100m | |
| 11 | Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 | 15 | m | |
| 12 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 36 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 6 | m | |
| 14 | Ép đầu cốt M50mm2 | 6 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 6 | cái | |
| 16 | Ép đầu cốt M150mm2 | 12 | cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M150mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 19 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 20 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 21 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 22 | Lắp biển báo | 2 | Cái | |
| 23 | Móng MT12 (thủ công) | 2 | móng | |
| 24 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 18 | bộ | |
| 25 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 26 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 27 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 28 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| AZ | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP CỐNG HỌNG 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 ( thủ công ) | 4 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,4 | 10Cái | |
| 3 | Đầu cốt AM95 | 0,4 | 10Cái | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 0,403 | km | |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 0,32 | km | |
| 6 | Móng M2T8 (thủ công) | 2 | Móng | |
| BA | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP CỐNG HỌNG 2 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 0,4 | 10Quả | |
| 2 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 4 | chuỗi | |
| 3 | Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 | 0,024 | km | |
| 4 | Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,56 | 100m | |
| 5 | kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 2,35 | 100m | |
| 6 | kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,26 | 100m | |
| 7 | Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,04 | 100m | |
| 8 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | bộ | |
| 9 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 2,38 | 100m | |
| 10 | Ống thép F160 | 0,05 | 100m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 150 | 0,6 | 10bộ | |
| 12 | Xà (XĐL1) (18,12kg/b) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà (XĐL3-V) - 25,87kg/b | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ CDPT -V - 50,24kg/b | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ đầu cáp + CSV-V 64,13kg/b | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | bộ | |
| 17 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | bộ | |
| 19 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | bộ | |
| 20 | Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông - 22kV(L1) | 235 | m | |
| 21 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 21 | m | |
| 22 | Khoan đường | 5 | m | |
| 23 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV | 4 | bộ | |
| 24 | Thí nghiệm Sứ đứng 22kV | 4 | Quả | |
| 25 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| BB | THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA CỐNG HỌNG 2 | |||
| 1 | Mua sắm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 2 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) | 2 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) | 4 | bộ | |
| BC | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA CỐNG HỌNG 2 | |||
| 1 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). | 1 | tủ | |
| BD | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA MINH TIẾN 2 - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 777 | m | |
| 2 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | Bộ | |
| 3 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 9 | m | |
| 4 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 6 | Bộ | |
| 5 | Đầu cốt AM 150 | 6 | cái | |
| 6 | Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 2 | Bộ | |
| 10 | Xà XLT6 - 77,94kg/b | 1 | Bộ | |
| 11 | Viên sứ báo cáp | 39 | viên | |
| BE | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA MINH TIẾN 2 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M 150 | 12 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M150 | 2 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 15 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 17 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| BF | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA MINH TIẾN 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 2 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) | 5 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) | 1 | Cái | |
| 4 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 2 | Cái | |
| 5 | Kẹp treo + Móc giữ (4x95) | 5 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo + Móc giữ (4x50) | 10 | Cái | |
| 7 | Tấm ốp F16 | 23 | Cái | |
| 8 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 46 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt AM120 | 4 | Cái | |
| 10 | Ghíp A120 | 4 | Cái | |
| BG | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP MINH TIẾN 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 | 0,18 | 100m | |
| 11 | Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 | 15 | m | |
| 12 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 36 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 6 | m | |
| 14 | Ép đầu cốt M50mm2 | 6 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 6 | cái | |
| 16 | Ép đầu cốt M150mm2 | 12 | cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M150mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 19 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 20 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 21 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 22 | Lắp biển báo | 2 | Cái | |
| 23 | Móng MT12 | 2 | móng | |
| 24 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 18 | bộ | |
| 25 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 26 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 27 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 28 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| BH | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP MINH TIẾN 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (T/c máy) | 2 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,4 | 10Cái | |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 0,406 | km | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 0,314 | km | |
| 5 | Móng M2T8 | 1 | Móng | |
| BI | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP MINH TIẾN 2 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 6 | bộ | |
| 2 | Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 | 0,021 | km | |
| 3 | Kéo rải cáp đi trong hào cáp Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv | 8,09 | 100m | |
| 4 | kéo rải cáp lên cột Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv | 0,12 | 100m | |
| 5 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | bộ | |
| 6 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 0,09 | 100m | |
| 7 | Ép đầu cốt AM 150 | 0,6 | 10bộ | |
| 8 | Xà đỡ CDPT -D - 49,54kg/b | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XLT6 (77,94kg/b) | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 2 | bộ | |
| 13 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 777 | m | |
| 14 | Giá đỡ cáp qua mương (xây) | 2 | m | |
| 15 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV | 6 | bộ | |
| 16 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| BJ | THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA MINH TIẾN 2 | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) | 2 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) | 4 | bộ | |
| BK | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA MINH TIẾN 2 | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 400kVA - 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). | 1 | tủ | |
| BL | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÝ KIM 4 - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 14 | m | |
| 2 | Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) | 305 | m | |
| 3 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 6 | m | |
| 5 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Bộ | |
| 6 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 6 | Bộ | |
| 7 | Ghíp A 150 | 9 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM 150 | 6 | cái | |
| 9 | Xà đỡ CDPT 41,17kg/b | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 12 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | Bộ | |
| 13 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 14 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | Bộ | |
| 15 | Xà XLT6 - 77,94kg/b | 1 | Bộ | |
| 16 | Viên sứ báo cáp | 16 | viên | |
| BM | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÝ KIM 4 -PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M 150 | 12 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M150 | 2 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 15 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 17 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| BN | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA QUÝ KIM 4 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 4 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 6 | Cái | |
| 3 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 5 | Cái | |
| 4 | Kẹp treo + Móc giữ (4x50) | 6 | Cái | |
| 5 | Tấm ốp F16 | 17 | Cái | |
| 6 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 34 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg | 1 | Bộ | |
| BO | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÝ KIM 4 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 | 0,18 | 100m | |
| 11 | Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 | 15 | m | |
| 12 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 36 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 6 | m | |
| 14 | Ép đầu cốt M50mm2 | 6 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 6 | cái | |
| 16 | Ép đầu cốt M150mm2 | 12 | cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M150mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 19 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 20 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 21 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 22 | Lắp biển báo | 2 | Cái | |
| 23 | Móng MT12 | 2 | móng | |
| 24 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 18 | bộ | |
| 25 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 26 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 27 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 28 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| BP | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÝ KIM 4 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 (T/c máy) | 4 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,8 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại - 17,897 kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 0,21 | km | |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 0,314 | km | |
| 6 | Móng M2T8 | 1 | Móng | |
| 7 | Móng MT8 | 2 | Móng | |
| 8 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| BQ | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP QUÝ KIM 4 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 0,4 | 10Quả | |
| 2 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 6 | Bộ | |
| 3 | Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 | 0,021 | km | |
| 4 | Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 3,28 | 100m | |
| 5 | kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,14 | 100m | |
| 6 | kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,12 | 100m | |
| 7 | Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv) | 0,02 | 100m | |
| 8 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | bộ | |
| 9 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 0,06 | 100m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 150 | 0,6 | 10bộ | |
| 11 | Xà đỡ CDPT 41,17kg/b | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | bộ | |
| 14 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế - 92,28kg/b | 1 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | bộ | |
| 16 | Thang trèo - 41,1kg/b | 1 | bộ | |
| 17 | Xà XLT6 (77,94kg/b) | 1 | bộ | |
| 18 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 14 | m | |
| 19 | Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) | 305 | m | |
| 20 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV | 6 | bộ | |
| 21 | Thí nghiệm Sứ đứng 22kV | 4 | Quả | |
| 22 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| BR | THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA QUÝ KIM 4 | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) | 2 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) | 4 | cái | |
| BS | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA QUÝ KIM 4 | |||
| 1 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). | 1 | tủ | |
| BT | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA HẢI SẢN 3 - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 26 | m | |
| 2 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 27 | m | |
| 3 | Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) | 129 | m | |
| 4 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | Bộ | |
| 5 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 32 | m | |
| 6 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 3 | Bộ | |
| 7 | Ghíp A 150 | 9 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM 150 | 6 | cái | |
| 9 | Xà đỡ CDPT 41,17kg/b | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | Bộ | |
| 13 | Viên sứ báo cáp | 9 | viên | |
| BU | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA HẢI SẢN 3 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M 150 | 12 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M150 | 2 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 15 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 17 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo nguy hiểm | 1 | Cái | |
| BV | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA HẢI SẢN 3 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 9 | Cái | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) | 4 | Cái | |
| 3 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 1 | Cái | |
| 4 | Tấm ốp F16 | 14 | Cái | |
| 5 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 28 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 7 | Ghíp A120 | 4 | Cái | |
| BW | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HẢI SẢN 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà kép bằng đón dây vào trạm,cột BTLT (XT6)-74,97kg | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1+cột BTLT (tim 2,6m)- 27,88Kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2+CSV,cột BTLT (tim 2,6m)- 52,95kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT (tim 2,6m) - 30,67kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Ghế thao tác trạm treo, cột BTLT (tâm 2,6m) - 172,2kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo -33,27kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác, , đỡ dầm MBA, cột BTLT- 119,79kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA, cột BTLT (tam 2,6m)- 129,25kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Dây trung thế ACSR/XLPE.2,5- 70/11mm2 | 0,18 | 100m | |
| 11 | Dây trung thế CU/XLPE 1x50mm2 | 15 | m | |
| 12 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 36 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 6 | m | |
| 14 | Ép đầu cốt M50mm2 | 6 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 6 | cái | |
| 16 | Ép đầu cốt M150mm2 | 12 | cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M150mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Cột BTLT.I-12-190- 7.2 | 2 | cột | |
| 19 | HT tiếp địa trạm treo (126,86kg/ht) | 1 | HT | |
| 20 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 18 | Quả | |
| 21 | Sứ VHD 22kV (cả ty), đường rò 550mm2 | 4 | Quả | |
| 22 | Lắp biển báo | 2 | Cái | |
| 23 | Móng MT12 | 2 | móng | |
| 24 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 18 | bộ | |
| 25 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 26 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 27 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 28 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| BX | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HẢI SẢN 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Đầu cốt AM120 | 0,8 | 10Cái | |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 0,301 | km | |
| BY | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HẢI SẢN 3 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả phụ kiện), đường rò 600mm | 3 | Quả | |
| 2 | Kéo dây ACSR/XLPE 150mm2 | 0,015 | km | |
| 3 | Kéo rải cáp đi trong hào cáp (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) | 1,84 | 100m | |
| 4 | kéo rải cáp đi trong ống bảo vệ (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) | 0,26 | 100m | |
| 5 | kéo rải cáp lên cột (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) | 0,24 | 100m | |
| 6 | Ép tốc (Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - w 3x70mm -22kv ) | 0,04 | 100m | |
| 7 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV - Cu 3x70 | 2 | bộ | |
| 8 | Ống nhựa HDPE 195/150 | 0,32 | 100m | |
| 9 | Ép đầu cốt AM 150 | 0,6 | 10bộ | |
| 10 | Xà đỡ CDPT 41,17kg/b | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ đầu cáp + CSV - 61,35kg/b | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ tay dao + cần giật - 27,46kg/b | 1 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ cáp lên cột - 34,46kg/b | 1 | bộ | |
| 14 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhưa 12cm - 22kV(L3) | 26 | m | |
| 15 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất - 22kV(L2) | 27 | m | |
| 16 | Hào 1 cáp đi dưới bó vỉa, đan rãnh - 22kV(L4) | 129 | m | |
| 17 | Thí nghiệm Sứ đứng polimer 22kV | 3 | bộ | |
| 18 | Thí nghiệm Cáp 22kv | 1 | sợi | |
| BZ | THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV - TBA HẢI SẢN 3 | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 22kv - 630A | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái đầu tiên) | 2 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (cái thứ hai trở đi) | 4 | cái | |
| CA | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ( TBA HẢI SẢN 3) | |||
| 1 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, 06 TI600/5A-0,6kV, 01 Voonmet, 03 Ampemet, 01 vôn kế 600V, 01CTĐT ...). | 1 | tủ | |
| CB | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Quán Thau 2) | 2,4 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) (Quán Thau 2) | 183 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Quán Thau 3) | 9,2 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả đường bê tông XM dày 10cm (Quán Thau 3) | 90,6 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) (Quán Thau 3) | 21,6 | m2 | |
| 6 | Hoàn trả đường bê tông XM dày 10cm (Cống Họng 2) | 141 | m2 | |
| 7 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Quý Kim 4) | 5,6 | m2 | |
| 8 | Hoàn trả bó vỉa 18x30x100 (tận dụng gạch 80%) (Quý Kim 4) | 305 | md | |
| 9 | Hoàn trả đan rãnh BT xi măng 50x30x6 (tận dụng gạch 80%) (Quý Kim 4) | 305 | md | |
| 10 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm (Hải sản 3) | 10,4 | m2 | |
| 11 | Hoàn trả bó vỉa 18x30x100 (tận dụng gạch 80%) (Hải sản 3) | 129 | md | |
| 12 | Hoàn trả đan rãnh BT xi măng 50x30x6 (tận dụng gạch 80%) (Hải sản 3) | 129 | md | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.017E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.03E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Công trình năng lượng đường dây và TBA cấp IV
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.745.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
9.490.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi