Gói thầu: Bảo dưỡng và sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210315235-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng và sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210307790 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-08 14:59:00 đến ngày 2021-03-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 624,733,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hạ bình dầu súc sửa vệ sinh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 2 | Ống cổ hút | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 3 | VS toàn bộ khoang máy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 4 | Cụm van cổ hút | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 5 | Tháo VS BD hệ thống tubo tăng áp | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 6 | BD hệ thống ERG | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 7 | Giảm xóc trước 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 8 | Giảm xóc sau 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 9 | Dây đai cam | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 10 | Nắp chụp la răng | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 3 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 11 | Dầu máy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 7 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 12 | Lọc dầu | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 13 | Lọc động cơ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 14 | Lọc điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 15 | Dầu phanh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 16 | Dầu cầu | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 5 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 17 | Dầu số tự động | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 7 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 18 | Lọc nhiên liệu | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 19 | Má phanh trước | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 20 | Má phanh sau | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 21 | Cân chỉnh độ chụm+lệch lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 22 | BD 4 bầu phanh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 23 | Bình ắc quy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 24 | Lốp | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 25 | BD đề | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 26 | Xử lý vỏ đèn pha trước 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 27 | BD máy phát | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 28 | Bạc nhíp | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 8 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 29 | Cao su cân bằng trước | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 30 | Cao su chân giảm xóc sau | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 31 | Gạt mưa trước lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 32 | Gạt mưa trước phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 33 | Láng 4 đĩa phanh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 34 | Cân bằng động 4 bánh xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 35 | Nhân công thay thế phụ tùng gầm máy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 36 | VS dàn nóng | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 37 | VS dàn lạnh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 38 | Tháo bảng tap lô bảo dường hệ thống điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 39 | Phin lọc ga điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 40 | Ga điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Kg | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 41 | Dầu lạnh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Kg | 0,6 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 42 | Bảo dưỡng đường ống điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 43 | Bóng đèn phanh sau phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 44 | Nhân công thay thế phần điện điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 45 | Gò hàn mọt rỉ xung quanh xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 46 | Tháo lắp toàn bộ phụ kiện phục vụ sơn | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 47 | Sơn toàn bộ xe + khung trụ cửa+thùng xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 48 | Sơn chống gỉ gầm+xắc xi | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13004 |
| 49 | Lốc điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần điện điều hòa xe 38A-13147 |
| 50 | Bảo dưỡng toàn bộ hệ thống điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần điện điều hòa xe 38A-13147 |
| 51 | Ga điều hòa+dầu lạnh+DD vệ sinh BD | Bảo dưỡng và sửa chữa | Kg | 1 | Phần điện điều hòa xe 38A-13147 |
| 52 | Phin lọc ga | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần điện điều hòa xe 38A-13147 |
| 53 | Còi điện | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần điện điều hòa xe 38A-13147 |
| 54 | Nhân công thay thế phụ tùng điện điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần điện điều hòa xe 38A-13147 |
| 55 | Ắc quy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 56 | Mô tơ lên xuống kính trước phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 57 | Mô tơ lên xuống kính trước lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 58 | Mô tơ lên xuống kính sau lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 59 | Mô tơ lên xuống kính sau phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 60 | BD com pa lên xuống kính 4 cánh cửa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 61 | Bóng đèn trần xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 62 | Ốp tay nắm cửa trước lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 63 | Ốp tay nắm cửa trước phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 64 | Ốp tay nắm cửa sau lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 65 | Ốp tay nắm cửa sau phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 66 | Roăng ốp cửa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 67 | Trải sàn da | Bảo dưỡng và sửa chữa | Bộ | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 68 | Gạt mưa trước lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 69 | Gạt mưa trước phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 70 | Gạt mưa sau | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 71 | Bộ bóng đèn cos xinon 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 72 | Bộ tem xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Bộ | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 73 | Roăng nắp cabo | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 74 | Chắn bùn bánh xe sau phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 75 | Roăng kính chắn gió | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 76 | Đầu CD | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 77 | Nẹp kính chắn gió | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 78 | Keo dán kính | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lọ | 3 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 79 | Nhân công thay thế phụ tùng phần vỏ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần thân vỏ xe 38A-13147 |
| 80 | Rotuyn lái trong 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 81 | Cao su giảm chấn sau 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 82 | Dàn Diot máy phát | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 83 | BD đề | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 84 | Bugi | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 6 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 85 | Dầu cầu số | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 9 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 86 | Dầu phanh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 87 | Phớt láp trước phụ ( cầu trước ) | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 88 | Hạ số ktra côn+bi T | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 89 | Bi T | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 90 | Bơm xăng thùng chính | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 91 | Hạ bình xăng súc rửa + VS ( 2 thùng ) | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 92 | Ti chống cabo trước 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 93 | Bộ chấp hành ABS+tổng phanh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 94 | Li tâm quạt gió | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 95 | Dây ga | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 96 | Roăng cổ xả | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 97 | Súc buồng đốt động cơ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 98 | Lốp | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 99 | Cân chỉnh độ chụm bánh xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 100 | Nhân công thay thế phụ tùng gầm máy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 101 | Tháo toàn bộ nội thất phục vụ gò hàn mọt rỉ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 102 | Hàn vá mọt rỉ sàn xe xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 103 | Tháo toàn bộ phụ kiện phục vụ sơn phần ngoài | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 104 | Tháo toàn bộ phần điện thân xe bảo dưỡng | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 105 | Hàn vá mọt rỉ khung xắc xi | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 106 | Sơn chống gỉ toàn bộ khung sườn xắc xi+gầm+sàn | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 107 | Sơn toàn bộ xe xung quanh phần ngoài | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phần gầm máy xe 38A-13147 |
| 108 | Tháo xúc rửa két nước | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 109 | Cân chỉnh độ chụm+lệch lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 110 | Dầu trợ lực lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 2 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 111 | BD 4 bầu phanh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 112 | Bi moay ơ trước 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 113 | Lốp | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 114 | Bi tăng cu roa điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 115 | Rotuyn cân bằng trước 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 116 | Cao su cân bằng trước 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 117 | Giảm xóc trước phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 118 | Cao su phía dưới giảm xóc sau 2 bên | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 2 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 119 | Bạc nhíp | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 8 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 120 | Dầu cầu + dầu số | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 7,5 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 121 | Tháo VS quạt gió điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 122 | Bảo dưỡng toàn bộ hệ thống đều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 123 | Tháo bảng tap lo VS dàn lạnh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 124 | Bi T | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 125 | Lá côn | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 126 | Bàn ép | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 127 | Gia công bánh đà | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 128 | Bình ắc quy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 129 | Dầu máy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 7 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 130 | Lọc dầu | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 131 | Dầu phanh | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lít | 2 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 132 | Lọc nhiên liệu | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 133 | BD đề | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 134 | BD máy phát | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 135 | Chân giằng ngang số | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 136 | Bi treo các đăng | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 137 | Hạ số thay thế phụ tùng | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 138 | Vỏ chìa khóa điều khiển | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 139 | Còi điện | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 140 | Bơm dầu li tâm quạt gió | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 141 | Dầu li tâm quạt gió | Bảo dưỡng và sửa chữa | Lọ | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 142 | Gạt mưa bên lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 143 | Gạt mưa bên phụ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 144 | Đèn phản quang sau lái | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 145 | Bộ da ghế | Bảo dưỡng và sửa chữa | Bộ | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 146 | Bu gi | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 4 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 147 | Lọc gió động cơ | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 148 | Lọc điều hòa | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 149 | Má phanh trước | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 150 | Má phanh sau | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 1 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 151 | Bi chữ thập | Bảo dưỡng và sửa chữa | Cái | 3 | Phụ tùng, vật tư xe 38A-13567 |
| 152 | Hút móp + gò mọt rỉ xung quanh xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa, gò sơn xe 38A-13567 |
| 153 | Tháo lắp toàn bộ phụ kiện phục vụ sơn | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa, gò sơn xe 38A-13567 |
| 154 | Sơn toàn bộ xe + khung trụ cửa+thùng xe | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa, gò sơn xe 38A-13567 |
| 155 | Sơn chống gỉ gầm + xắc xi | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa, gò sơn xe 38A-13567 |
| 156 | Nhân công thay thế phụ tùng gầm máy | Bảo dưỡng và sửa chữa | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa, gò sơn xe 38A-13567 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu:
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 437.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi