Gói thầu: Gói thầu số 14: Cải tạo tường rào khu ĐHSX
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210310196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cải tạo tường rào khu ĐHSX |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TM và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-05 11:07:00 đến ngày 2021-03-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 556,917,415 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu xây gạch | 52,895 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu BTCT | 3,905 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu BTXM | 7,1 | m3 | |
| B | XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 3,035 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | 17,74 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông móng đá 1x2 mác 200 | 4,968 | m3 | |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | 0,331 | 100m2 | |
| 5 | Xây móng kè, tường rào đá hộc VXM mác 75 | 149,163 | m3 | |
| 6 | Xây thân kè đá hộc VXM mác 75 | 113,849 | m3 | |
| 7 | Lấp đất móng kè, tường rào đầm chặt, K=0,9 | 1,3 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông giằng kè, móng rào đá 1x2 mác 200 | 12,275 | m3 | |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn giằng kè, tường rào | 0,689 | 100m2 | |
| 10 | SXLĐ cốt thép giằng kè, tường rào đường kính Ø≤10mm | 0,171 | tấn | |
| 11 | SXLĐ cốt thép giằng kè, tường rào đường kính Ø≤18mm | 0,686 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông cột rào đá 1x2 mác 200 | 2,505 | m3 | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn giằng kè, tường rào | 0,455 | 100m2 | |
| 14 | SXLĐ cốt thép cột rào đường kính Ø≤10mm | 0,064 | tấn | |
| 15 | SXLĐ cốt thép cột rào đường kính Ø≤18mm | 0,368 | tấn | |
| 16 | Xây tường rào, gạch chỉ VXM mác 75 | 32,625 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông giằng đỉnh tường rào đá 1x2 mác 200 | 1,562 | m3 | |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn giằng đỉnh tường rào | 0,142 | 100m2 | |
| 19 | SXLĐ cốt thép giằng đỉnh tường rào đường kính Ø≤10mm | 0,021 | tấn | |
| 20 | SXLĐ cốt thép giằng đỉnh tường rào đường kính Ø≤18mm | 0,178 | tấn | |
| 21 | Trát tường rào VXM mác 75 dầy 1,5cm | 320,355 | m2 | |
| 22 | Sơn tường rào không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 320,355 | m2 | |
| 23 | Vận chuyển đất, phế thải bằng ô tô tự đổ, cự ly 10km | 2,374 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi