Gói thầu: Nguyên vật liệu, hóa chất phân tích, dụng cụ, phụ tùng vật rẻ tiền mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210412708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu, hóa chất phân tích, dụng cụ, phụ tùng vật rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210325613 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 15:18:00 đến ngày 2021-04-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 162,240,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao khai | 8 | Kg | Cao khô đóng thành khối 0.5-1kg Độ ẩm ≤10% Hàm lượng saponin tổng ≥15% Hàm lượng polyphenol ≥ 49 ugGAE/mg Hàm lượng flavonoid ≥5 ugQE/mg Hàm lượng saponin triterpenoid ≥35 ugOAE/mg Hoạt tính kháng oxy hóa (phương pháp DPPH) ≤125 ug/ml Hoạt tính kháng oxy hóa (phương pháp ABTS)≤2 ug/ml | ||
| 2 | 2,2′-azino-di-[3-ethylbenzthiazoline sulfonate, ABTS | 1 | Lọ 2g | Xuất xứ: Merck (Sigma) Dạng bột rắn Độ tinh khiết >98% CAS Number: 30931-67-0 | ||
| 3 | 2,2 –Diphenyl–1–picrylhydrazyl, DPPH | 1 | Lọ 2g | Xuất xứ: Merck (Sigma) Dạng bột rắn Độ tinh khiết >95% CAS Number: 1898-66-4 | ||
| 4 | Acid gallic | 1 | Lọ 25g | Xuất xứ: Merck (Sigma) Dạng bột rắn Độ tinh khiết: ≥97.5% CAS Number: 149-91-7 | ||
| 5 | Acid hydrochloric (HCl) | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Xilong (Trung Quốc) Dung dịch lỏng Nồng độ: 36.5% | ||
| 6 | Acid sufuaric (H2SO4) | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Xilong (Trung Quốc) Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: ≥98% | ||
| 7 | Agarose | 1 | chai 10g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: ≥95% CAS Number 9012-36-6 | ||
| 8 | Aluminium chloride (AlCl3) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Xilong (Trung Quốc) Dạng bột rắn Độ tinh khiết: ≥99.99% | ||
| 9 | Antimony(III) chloride (SbCl3) | 1 | Chai 100g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: ≥99.95% CAS Number 10025-91-9 | ||
| 10 | Anhydric axetic (CH3CO)2O) | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Xilong (Trung Quốc) Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 11 | Axid acetic (CH3COOH) | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Xilong (Trung Quốc) Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: ≥99.5% | ||
| 12 | Acid acetic | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Sigma Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: ≥99.95% CAS Number: 64-19-7 | ||
| 13 | Bismuth (III) nitrate | 1 | Lọ 100g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: ≥98% CAS Number: 10035-06-0 | ||
| 14 | Boric acid | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: ≥99.5% CAS Number: 10043-35-3 | ||
| 15 | Betamethasone | 2 | chai 120mg | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: ≥98% CAS Number: 378-44-9 | ||
| 16 | Carrageenan | 1 | Túi 500g | Xuất xứ: Philipines Dạng bột rắn | ||
| 17 | Cloroform (CHCl3) | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: ≥95% | ||
| 18 | Copper(II) sulfate (CuSO4) | 1 | Lọ 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: >98% | ||
| 19 | Chuột nhắt trắng (chủng Swiss albino) | 1.000 | Con | Chuột nhắt trắng chủng Swiss albino 6-8 tuần tuổi Trọng lượng trung bình 22 ± 2 g | ||
| 20 | Diclofenac sodium | 1 | Lọ 10g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: >98% CAS Number: 15307-79-6 | ||
| 21 | Diethyl ether | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: ≥99.7% | ||
| 22 | DNA ladder 1kb | 1 | 50 lanes/Bộ | Xuất xứ: Sigma Loại thích hợp cho điện di SKU-Pack Size: D0428-1VL | ||
| 23 | Dung dịch đệm phosphat pH 7,2 | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: 99.9% | ||
| 24 | Dexamethasone acetate | 1 | Chai 120mg | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: >99.95% CAS Number: 1177-87-3 | ||
| 25 | Enzyme giới hạn | 1 | 100U/Lọ | Dung dịch lỏng | ||
| 26 | Eosin | 1 | Lọ 5g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết: >99.95% CAS Number: 548-24-3 | ||
| 27 | Ethanol | 3 | Chai 500ml | Xuất xứ: Sigma Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: >99.9% CAS Number: 64-17-5 | ||
| 28 | Ethanol 100% | 1 | Chai 2.5 Lít | Xuất xứ: Sigma Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: >99.95% CAS Number: 64-17-5 | ||
| 29 | Ether dầu hỏa | 2 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: 99.98% | ||
| 30 | Ethyl acetat (CH3COOC2H5) | 2 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết: 99.95% | ||
| 31 | Folin & Ciocalteu’s phenol reagent | 1 | Chai 100 ml | Xuất xứ: Merck, Sigma Dung dịch lỏng Độ tinh khiết >98% MDL number: MFCD00132625 | ||
| 32 | Freund’s Adjuvant, Complete | 1 | Lọ 10ml | Xuất xứ: Sigma Lọ 10 ml Dung dịch lỏng Độ tinh khiết >99% MDL number: MFCD00131105 | ||
| 33 | Gelatin | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Trung Quốc Chai 500 g Dạng bột rắn Độ tinh khiết >97% | ||
| 34 | GelRedTM Loading Buffer with TriColor | 2 | Gói | Xuất xứ: Sigma 1ml/tube SKU-Pack Size: G2526-5ML | ||
| 35 | GoTaq® G2 Green Master Mix 2X | 4 | Gói | Xuất xứ: Sigma 100 phản ứng/ống SKU-Pack Size: R2523-100RXN | ||
| 36 | Hematoxylin | 1 | Chai 500ml | Xuất xứ: Sigma Dung dịch lỏng Độ tinh khiết >99% CAS Number: 517-28-2 | ||
| 37 | Hydrocortisone acetate | 1 | Chai 120mg | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.96% CAS Number: 50-03-3 | ||
| 38 | Iodine (I2) | 2 | Chai 25g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99% | ||
| 39 | Iron chloride hexahydrate (FeCl3.6H2O) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.5% CAS Number: 10025-77-1 | ||
| 40 | Isolate II DNA kit (50 phản ứng) | 1 | Bộ | Xuất xứ: Sigma Bộ 50 phản ứng SKU-Pack Size: 11814770001 | ||
| 41 | Kali axetat (CH3COOK) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.95% | ||
| 42 | Lambda DNA | 1 | Bộ | Xuất xứ: Sigma 250μg/ống SKU-Pack Size: 10745782001 | ||
| 43 | Magnesium powder (Mg) | 1 | Chai 250g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.5% | ||
| 44 | m-dinitrobenzen, (C6H4(NO2)2) | 1 | Chai 5g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.98% EC Number 202-776-8 | ||
| 45 | Methanol | 2 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết >99.5% | ||
| 46 | Methanol for HPLC, ≥99.9% | 1 | Chai 2.5L | Xuất xứ: Sigma Chai 2.5 lít Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.95% CAS Number: 67-56-1 | ||
| 47 | n-hexan | 2 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Chai 500 ml Dung dịch lỏng Độ tinh khiết >99.5% | ||
| 48 | Nước cất | 40 | Lít | Nước cất 2 lần | ||
| 49 | Posstasium hydorxide (KOH) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99% | ||
| 50 | Potassium Iodide (KI) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.95% | ||
| 51 | Potassium sodium tartrate tetrahydrate (KNaC4H4O6) | 1 | Lọ 500g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99% CAS Number: 6381-59-5 | ||
| 52 | Prednison | 2 | Chai 120mg | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.96% CAS Number: 53-03-2s | ||
| 53 | Primer | 10 | Cặp | Xuất xứ: 3M (Mỹ) Dung dịch lỏng Dung tích 946.3ml | ||
| 54 | Phản ứng giải trình tự | 15 | Phản ứng | Xuất xứ: Sigma SKU-Pack Size: S5059-70EA | ||
| 55 | Quercetin | 1 | Lọ 5mg | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99% CAS Number: 117-39-5 | ||
| 56 | Sodium carbonate (Na2CO3) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99% | ||
| 57 | Sodium chloride (NaCl) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.5% | ||
| 58 | Sodium Hydroxide (NaOH) | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >96% | ||
| 59 | Tungstosilicic acid hydrate (H4[Si(W3O10)4]·xH2O) | 1 | Chai 50g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99% CAS Number: 12027-43-9 | ||
| 60 | Thủy ngân (II) clorua (HgCl2) | 1 | Lọ 25g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.5% CAS Number: 7487-94-7 | ||
| 61 | Toluen | 2 | Chai 500ml | Xuất xứ: Trung Quốc Dung dịch lỏng Độ tinh khiết >99.5% | ||
| 62 | Tris-HCl | 1 | Chai 500g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >98% CAS Number: 1185-53-1 | ||
| 63 | Vector tách dòng (pGMT, pJET1.2,…) | 3 | Bộ | Xuất xứ: Sigma 20 phản ứng/Bộ LUC40821-2 | ||
| 64 | Vitamin C (acid ascorbic) | 1 | Lọ 100g | Xuất xứ: Trung Quốc Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.95% | ||
| 65 | Xanthydrol | 1 | Lọ 5g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99% CAS Number: 90-46-0 | ||
| 66 | Xanh tetrazolium | 1 | Lọ 1g | Xuất xứ: Sigma Dạng bột rắn Độ tinh khiết >99.5% CAS Number 1871-22-3 | ||
| 67 | Bản mỏng sắc ký lớp mỏng | 1 | Hộp 25 tấm | Kích thước 25 x 25 cm | ||
| 68 | Bình cầu 500 ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 500ml Loại cổ nhám, đường kính 29/32mm | ||
| 69 | Bình định mức 100ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Đức Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 100ml | ||
| 70 | Bình định mức 50ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Đức Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 50ml | ||
| 71 | Bình nón 250 ml có nút mài | 2 | Cái | Xuất xứ: Đức Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 250ml Loại cổ nhám, đường kính 29/32mm | ||
| 72 | Bình quả lê 100ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Đức Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 100ml Loại cổ nhám, đường kính 29/32mm | ||
| 73 | Bình quả lê 250ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Đức Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 250ml Loại cổ nhám, đường kính 29/32mm | ||
| 74 | Bông gòn | 2 | Kg | Bông cotton 100% | ||
| 75 | Bút viết kính | 1 | Gói 100 cái | Bút lông dầu | ||
| 76 | Cốc 100 ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 100ml | ||
| 77 | Cốc 1000 ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Đức Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 1000ml | ||
| 78 | Cốc 250 ml | 5 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt Dung tích: 250ml | ||
| 79 | Cốc nung + nắp | 10 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc Vật liệu: sứ chịu nhiệt Dung tích: 50ml | ||
| 80 | Cối chày | 1 | Bộ | Bộ cối chày bằng đá | ||
| 81 | Chai thủy tinh có nắp 100ml | 20 | Cái | Thủy tinh Dung tích 100ml Nắp xoáy | ||
| 82 | Chai thủy tinh có nắp 250ml | 10 | Cái | Thủy tinh Dung tích 250ml Nắp xoáy | ||
| 83 | Đầu côn cỡ 5 ml | 1 | Gói 100 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt Dung tích 5 ml | ||
| 84 | Đầu típ 10 µl (trắng) | 1 | Gói 1000 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt | ||
| 85 | Đầu típ 1000 µl (xanh) | 1 | Gói 500 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt | ||
| 86 | Đầu típ 100-1000 mL | 1 | Hộp 500 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt | ||
| 87 | Đầu típ 1-5ml | 1 | Hộp 500 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt | ||
| 88 | Đầu típ 200 µl (vàng) | 1 | Gói 500 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt | ||
| 89 | Đầu típ 20-200mL | 1 | Hộp 500 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt | ||
| 90 | Eppendorf 1.5 ml | 1 | Gói 500 cái | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt | ||
| 91 | Eppendorf cỡ 0.2 ml | 1 | Gói 500 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt Dung tích 0.2 ml | ||
| 92 | Eppendorf cỡ 2 ml | 1 | Gói 500 típ | Xuất xứ: Ý Nhựa chịu nhiệt Dung tích 2 ml | ||
| 93 | Eppendorf PCR | 1 | Gói 1000 cái | Xuất xứ: Mỹ Nhựa chịu nhiệt Dung tích 0.5 ml | ||
| 94 | Falcon 50 ml | 1 | Gói 50 ống | Xuất xứ: Trung Quốc Nhựa chịu nhiệt | ||
| 95 | Găng tay | 5 | Hộp 100 cái | Găng tay cao su y tế có bột | ||
| 96 | Giấy báo | 5 | Kg | Giấy báo thông thường | ||
| 97 | Giấy cân | 1 | Hộp 500 tờ | Xuất xứ: Trung Quốc Kích thước 10x10cm | ||
| 98 | Giấy cân không tro | 1 | Hộp 500 tờ | Xuất xứ: Trung Quốc Kích thước 10x10cm | ||
| 99 | Giấy dán nhãn | 1 | Hộp 500 nhãn | Đề can lột dán ghi chú lên mẫu kích thước 1x1cm mỗi nhãn | ||
| 100 | Giấy đo pH | 1 | Hộp 70 tờ | Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 101 | Khăn giấy | 1 | Lốc 180 tờ | Khăn giấy thường không mùi | ||
| 102 | Giấy lọc không tro | 1 | Hộp 100 tờ | Xuất xứ: Đức đường kính 9cm | ||
| 103 | Giấy parafilm | 1 | m2 | Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 104 | Kim tiêm | 10 | Hộp 100 cái | Kim tiêm y tế Xuất xứ: Việt Nam Kích thước 18G x 1.1/2' | ||
| 105 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp 50 cái | 5 lớp Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 106 | Lồng nuôi chuột | 5 | Cái | Xuất xứ: Đức Kích thước: 475x350x200mm | ||
| 107 | Ống nghiệm có nắp | 20 | Cái | Xuất xứ: Đức Kích thước: 16x100mm | ||
| 108 | Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml | 1 | Túi 500 cái | Xuất xứ: Ấn Độ Nhựa Dung tích 5ml 500 cái/túi | ||
| 109 | Pipet Pasteur | 1 | Hộp 250 cái | Xuất xứ: Trung Quốc Thủy tinh Kích thước 150mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi