Gói thầu: Mua sắm đèn, cáp, bán dẫn, IC, tụ, đi ốt, rơ le, đầu Ф, đầu Ш, cuộn chặn, bơm tay....

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210373261-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm đèn, cáp, bán dẫn, IC, tụ, đi ốt, rơ le, đầu Ф, đầu Ш, cuộn chặn, bơm tay....
Số hiệu KHLCNT 20210365666
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-31 10:30:00 đến ngày 2021-04-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,340,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,400,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Át tô mát 1 Cái 3 pha 50A Nga
2 Bán dẫn 57 Cái 2T117Г Nga
3 Bán dẫn 28 Cái 2T201B Nga
4 Bán dẫn 95 Cái 2T203A Nga
5 Bán dẫn 67 Cái 2T208K Nga
6 Bán dẫn 57 Cái 2T3120A Nga
7 Bán dẫn 127 Cái 2T312Б Nga
8 Bán dẫn 35 Cái 2T316A Nga
9 Bán dẫn 40 Cái 2T325A Nga
10 Bán dẫn 71 Cái 2T325Б Nga
11 Bán dẫn 42 Cái 2T355A Nga
12 Bán dẫn 60 Cái 2T602A Nga
13 Bán dẫn 61 Cái 2T603A Nga
14 Bán dẫn 78 Cái 2T606A Nga
15 Bán dẫn 65 Cái 2T608A Nga
16 Bán dẫn 66 Cái 2T608Б Nga
17 Bán dẫn 64 Cái 2T630A Nga
18 Bán dẫn 51 Cái 2T630Б Nga
19 Bán dẫn 41 Cái 2T903A Nga
20 Bán dẫn 60 Cái 2T903Б Nga
21 Bán dẫn 45 Cái 2T907A Nga
22 Bán dẫn 92 Cái 2T908A Nga
23 Bán dẫn 56 Cái 2T909A Nga
24 Bán dẫn 48 Cái 2T935A Nga
25 Bán dẫn 51 Cái 2П350A Nga
26 Bán dẫn 5 Cái 2У702 Nga
27 Biến trở 14 Cái CП4-1a-0,5-1,5 Kom±20% Nga
28 Biến trở 13 Cái CП4-1a-0,5-10 Kom±20% Nga
29 Biến trở 16 Cái CП4-1B-0,25-1Koм Nga
30 Biến trở 9 Cái CП5-2 B-1 Bт-1,5 Kom ±10% Nga
31 Biến trở 24 Cái CП5-2-1 Bт 10 Kom ±10% Nga
32 Biến trở 11 Cái CП5-2B-1 Bт-3,3 Kom±5% Nga
33 Biến trở 19 Cái CП5-30-1-50 E-3,3 Oм Nga
34 Biến trở 15 Cái CП5-30-1-50 E-4,7 Oм Nga
35 Bơm tay 1 Cái PHM-1 Nga
36 Bóng đèn 94 Cái 220/75W + đui Nga
37 Bóng đèn 24 Cái 24V/21W Nga
38 Bọt nước 2 Cái Thủy tinh Nga
39 Cáp cao su 100 m 10x1 Nga
40 Cáp cao su 356 m 19x1,5 Nga
41 Cáp cao su 120 m 3x1 Nga
42 Cáp cao su 60 m 3x3,5+1x1,5 Nga
43 Cáp cao su 40 m 3x4+1x2,5 Nga
44 Cáp cao su 100 m 4x1 Nga
45 Cáp cao su 50 m 4x2,5 Nga
46 Cầu chì 46 Cái 10A Nga
47 Cầu chì 181 Cái 2A Nga
48 Cầu đấu dây 1 Cái 12 chân Nga
49 Cầu điện trở 4 Cái 2 hàng 8 chân (Cao áp) Nga
50 Chổi than nhỏ 2 Cái Cột trụ dòng Nga
51 Cọc cao áp 13 Cái Cọc cao áp Nga
52 Công tắc 39 Cái П2Т-1 Nga
53 Cuộn chặn 11 Cái ДМ-1,2-5-B Nga
54 Cuộn chặn 1 Cái УЦ4.777.336 Nga
55 Đầu Ф 7 Cái CP-50-724ФВ Nga
56 Đầu Ф 9 Cái CP-75-154ФВ Nga
57 Đầu Ф 11 Cái CP-75-160ПВ Nga
58 Đầu Ф 5 Cái CP-75-166ФВ Nga
59 Đầu Ф 13 Cái CPT-50-172ФВ Nga
60 Đầu Ф 11 Cái CPГ-50-751ФВ Nga
61 Đầu Ш 4 Cái 2РМД18КПН7Г1В1 Nga
62 Đầu Ш 10 Cái 2PM22Б10Ш1B1 Nga
63 Đầu Ш 6 Cái 2PM22Б4ШЗВ1 Nga
64 Đầu Ш 11 Cái 2PM22БПH10Г1B1 Nga
65 Đầu Ш 5 Cái 2PM22БПH10Ш1B1 Nga
66 Đầu Ш 6 Cái 2PT32П10ЗШ1-A Nga
67 Đầu Ш 24 Cái 2РМД18КПН7Г1В1 Nga
68 Dây cao áp 8 m S=2 Nga
69 Dây cao áp 3 m S=3 Nga
70 Dây điện 50 m 1 lõi nhiều sợi S=1,4 Nga
71 Dây điện 508 m 1 lõi nhiều sợi S=0,5 Nga
72 Dây điện 25 m Bọc kim S=1,5 Nga
73 Dây điện 299 m Bọc vải S=1,5 Nga
74 Dây đồng 30 m Nhiều sợi Φ6 Nga
75 Dây đồng trần 70 m (dây đất) Φ6 Nga
76 Đèn 74 Cái CMH-10-55-2 Nga
77 Đèn điện tử 2 Cái 3ЛС338Б1 Nga
78 Đèn điện tử 1 Cái ГИ-63Б Nga
79 Đèn lét 7 đoạn 20 Cái 3Л342B Nga
80 Đèn mắt cua 85 Cái (đèn led) Nga
81 Đi ốt 2 Cái 2Д102Б Nga
82 Đi ốt 4 Cái 50A Nga
83 Điên trở 27 Cái OMЛT-0,125- 10 oм ±5% Nga
84 Điên trở 26 Cái OMЛT-0,125-1 KOм±5% Nga
85 Điên trở 4 Cái OMЛT-0,125-1,2 KOм±5% Nga
86 Điên trở 13 Cái OMЛT-0,125-1,8 KOм±5% Nga
87 Điên trở 11 Cái OMЛT-0,125-15 Oм±5% Nga
88 Điên trở 12 Cái OMЛT-0,125-180 Oм±5% Nga
89 Điên trở 12 Cái OMЛT-0,125-2,2 KOм±5% Nga
90 Điên trở 6 Cái OMЛT-0,125-2,4 KOм±5% Nga
91 Điên trở 28 Cái OMЛT-0,125-3,3 KOм±5% Nga
92 Điên trở 23 Cái OMЛT-0,125-30Oм ±5% Nga
93 Điên trở 40 Cái OMЛT-0,125-33Oм ±10% Nga
94 Điên trở 18 Cái OMЛT-0,125-47 KOм±10% Nga
95 Điên trở 28 Cái OMЛT-0,125-51 Oм ±10% Nga
96 Điên trở 18 Cái OMЛT-0,125-75 oм±5% Nga
97 Điên trở 11 Cái OMЛT-0,25 -2,2 KOм±10% Nga
98 Điên trở 15 Cái OMЛT-0,25- 4,3 Koм ±10% Nga
99 Điên trở 13 Cái OMЛT-0,25-1 MOм±5% Nga
100 Điên trở 23 Cái OMЛT-0,25-150 Oм±10% Nga
101 Điên trở 43 Cái OMЛT-0,25-160 Koм±5% Nga
102 Điên trở 28 Cái OMЛT-0,25-2 Koм±5% Nga
103 Điên trở 31 Cái OMЛT-0,25-2,2 Oм±5% Nga
104 Điên trở 6 Cái OMЛT-0,25-20 oм±5% Nga
105 Điên trở 11 Cái OMЛT-0,25-30 Oм ±5% Nga
106 Điên trở 3 Cái OMЛT-0,25-33 Oм±5% Nga
107 Điên trở 1 Cái OMЛT-0,25-360 oм±5% Nga
108 Điên trở 25 Cái OMЛT-0,25-47 KOм±5% Nga
109 Điên trở 25 Cái OMЛT-0,25-75 Oм±5% Nga
110 Điên trở 12 Cái OMЛT-0,25-82Oм±5% Nga
111 Điên trở 11 Cái OMЛT-0,25-910 oм±5% Nga
112 Điên trở 22 Cái OMЛT-0,5 -10 KOм±10% Nga
113 Điên trở 31 Cái OMЛT-0,5- 24 oм ±5% Nga
114 Điên trở 19 Cái OMЛT-0,5 -B-300Koм±10% Nga
115 Điên trở 11 Cái OMЛT-0,5 B-5,6 KOм ±10% Nga
116 Điên trở 4 Cái OMЛT-0,5-1,5 Oм ±10% Nga
117 Điên trở 16 Cái OMЛT-0,5-2,7 KOм ±5% Nga
118 Điên trở 45 Cái OMЛT-0,5-B-10 oм±10% Nga
119 Điên trở 54 Cái OMЛT-0,5-B-2,4 Koм±10% Nga
120 Điên trở 18 Cái OMЛT-0,5-B-3,9 oм±10% Nga
121 Điên trở 13 Cái OMЛT-0,5-B-33 oм±10% Nga
122 Điên trở 10 Cái OMЛT-0,5-B-43 oм±10% Nga
123 Điên trở 35 Cái OMЛT-0,5-B-47 oм±10% Nga
124 Điên trở 5 Cái OMЛT-0,5-B-62 oм±10% Nga
125 Điên trở 14 Cái OMЛT-1-1,8 Koм±10% Nga
126 Điên trở 6 Cái OMЛT-1-2 Koм±10% Nga
127 Điên trở 3 Cái OMЛT-1-220 KOм ±10% Nga
128 Điên trở 74 Cái OMЛT-1-300 Koм±10% Nga
129 Điên trở 56 Cái OMЛT-2 -200 Oм±10% Nga
130 Điên trở 26 Cái OMЛT-2 -240 Koм±5% Nga
131 Điên trở 22 Cái OMЛT-2 -3,3 KOм±10% Nga
132 Điên trở 8 Cái OMЛT-2 -300Koм±10% Nga
133 Điên trở 1 Cái OMЛT-2 -6,8 Koм±10% Nga
134 Điên trở 13 Cái OMЛT-2-120 Koм±10% Nga
135 Điên trở 47 Cái OMЛT-2-180 Koм±10% Nga
136 Điên trở 23 Cái OMЛT-2-2,7 Oм ±10% Nga
137 Điên trở 28 Cái OMЛT-2-560 Oм ±10% Nga
138 Điên trở 20 Cái OMЛT-2-8,2 Koм ±10% Nga
139 Điên trở 59 Cái OMЛT-2B-1 Bт-10Koм±5% Nga
140 Đi ốt 4 Cái 2A509A Nga
141 Đi ốt 4 Cái 2A517A-2 Nga
142 Đi ốt 49 Cái 2C133A Nga
143 Đi ốt 11 Cái 2C139A Nga
144 Đi ốt 36 Cái 2C147A Nga
145 Đi ốt 17 Cái 2C156A Nga
146 Đi ốt 23 Cái 2C411A Nga
147 Đi ốt 19 Cái 2T122-25-6-44 Nga
148 Đi ốt 5 Cái 2Д102A Nga
149 Đi ốt 4 Cái 2Д102Б Nga
150 Đi ốt 57 Cái Д237Б Nga
151 Đi ốt 25 Cái Д818A Nga
152 Đi ốt 57 Cái Д818Ж Nga
153 Đi ốt 55 Cái Д818И Nga
154 IC 51 Cái 109ЛH1 Nga
155 IC 39 Cái 109ЛИ1 Nga
156 IC 21 Cái 132PYI Nga
157 IC 30 Cái 133KЛ2 Nga
158 IC 35 Cái 133KЛ7 Nga
159 IC 34 Cái 133KП1 Nga
160 IC 26 Cái 133KП2 Nga
161 IC 28 Cái 133KП7 Nga
162 IC 39 Cái 133PY1 Nga
163 IC 30 Cái 133PY5 Nga
164 IC 11 Cái 133TB1 Nga
165 IC 18 Cái 133TM1 Nga
166 IC 17 Cái 133TM2 Nga
167 IC 19 Cái 133TM5 Nga
168 IC 18 Cái 133TM7 Nga
169 IC 18 Cái 133TЛ1 Nga
170 IC 10 Cái 133YД7 Nga
171 IC 29 Cái 133ИA3 Nga
172 IC 37 Cái 133ИE4 Nga
173 IC 32 Cái 133ИE7 Nga
174 IC 11 Cái 133ИM1 Nga
175 IC 24 Cái 133ИP13 Nga
176 IC 43 Cái 133ИP3 Nga
177 IC 27 Cái 133ИА1 Nga
178 IC 62 Cái 133ИЕ1 Nga
179 IC 8 Cái 133ИЕ10 Nga
180 IC 36 Cái 133ИЕ2 Nga
181 IC 25 Cái 133ИЕ5 Nga
182 IC 24 Cái 133ИЕ6 Nga
183 IC 9 Cái 133ИЕ8 Nga
184 IC 31 Cái 133ИМ2 Nga
185 IC 35 Cái 133ИМ3 Nga
186 IC 29 Cái 133ИП2 Nga
187 IC 42 Cái 133ИП3 Nga
188 IC 33 Cái 133ИП4 Nga
189 IC 40 Cái 133ИР1 Nga
190 IC 21 Cái 133ИР17 Nga
191 IC 29 Cái 133ИР2 Nga
192 IC 25 Cái 133КП2 Nga
193 IC 15 Cái 133КП7 Nga
194 IC 59 Cái 133ЛA1 Nga
195 IC 54 Cái 133ЛA2 Nga
196 IC 61 Cái 133ЛA3 Nga
197 IC 43 Cái 133ЛA4 Nga
198 IC 79 Cái 133ЛA6 Nga
199 IC 59 Cái 133ЛA7 Nga
200 IC 46 Cái 133ЛA8 Nga
201 IC 54 Cái 133ЛE1 Nga
202 IC 45 Cái 133ЛE5 Nga
203 IC 62 Cái 133ЛE6 Nga
204 IC 71 Cái 133ЛH1 Nga
205 IC 69 Cái 133ЛH2 Nga
206 IC 34 Cái 133ЛH3 Nga
207 IC 55 Cái 133ЛP1 Nga
208 IC 27 Cái 133ЛP3 Nga
209 IC 22 Cái 133ЛP4 Nga
210 IC 40 Cái 133ЛА12 Nga
211 IC 12 Cái 133ЛА15 Nga
212 IC 25 Cái 133ЛИ1 Nga
213 IC 29 Cái 133ЛИ5 Nga
214 IC 47 Cái 133ЛЛ1 Nga
215 IC 49 Cái 133ЛЛ6 Nga
216 IC 14 Cái 133ЛН1 Nga
217 IC 24 Cái 133ЛН3 Nga
218 IC 25 Cái 133ЛП1 Nga
219 IC 12 Cái 133ЛП5 Nga
220 IC 14 Cái 133ЛП7 Nga
221 IC 19 Cái 133ЛП9 Nga
222 IC 21 Cái 133ЛР13 Nga
223 IC 11 Cái 140YД601A Nga
224 IC 27 Cái 140YД601Б Nga
225 IC 39 Cái 140YД6A Nga
226 IC 44 Cái 140YД7 Nga
227 IC 23 Cái 140YД9 Nga
228 IC 30 Cái 142EH1A Nga
229 IC 33 Cái 142EH2A Nga
230 IC 15 Cái 142EH2Б Nga
231 IC 16 Cái 142EH5A Nga
232 IC 18 Cái 142EHIБ Nga
233 IC 10 Cái 198HT1A Nga
234 IC 24 Cái 198HT5A Nga
235 IC 74 Cái 1HT251 Nga
236 IC 37 Cái 530ЛA16 Nga
237 IC 30 Cái 530ЛА2 Nga
238 IC 36 Cái 530ЛА3 Nga
239 IC 31 Cái 530ЛА4 Nga
240 IC 32 Cái 530ЛА6 Nga
241 IC 18 Cái 533 CП1 Nga
242 IC 46 Cái 533ЛA3 Nga
243 IC 35 Cái 533ЛH1 Nga
244 IC 34 Cái 533ЛА1 Nga
245 IC 23 Cái 533ЛИ1 Nga
246 IC 15 Cái 533ЛП5 Nga
247 IC 14 Cái 564ИЕ10 Nga
248 IC 14 Cái 564ИЕ11 Nga
249 IC 31 Cái 564ИЕ5 Nga
250 IC 34 Cái 564ИЕ9 Nga
251 IC 18 Cái 564ИМ1 Nga
252 IC 23 Cái 564ЛA8 Nga
253 IC 12 Cái 564ЛC2 Nga
254 IC 5 Cái 564ЛE10 Nga
255 IC 5 Cái 564ЛE5 Nga
256 IC 27 Cái 564ЛE6 Nga
257 IC 37 Cái 564ЛH1 Nga
258 IC 35 Cái 564ЛH2 Nga
259 IC 37 Cái 564ЛА2 Nga
260 IC 28 Cái 564ЛА3 Nga
261 IC 24 Cái 564ЛА7 Nga
262 IC 11 Cái 564ЛА9 Nga
263 IC 5 Cái 564ЛЕ10 Nga
264 IC 5 Cái 564ЛЕ5 Nga
265 IC 6 Cái 564ЛЕ6 Nga
266 IC 28 Cái 564ЛЕ9 Nga
267 Lỗ gơ 16 Cái Г1,6 б ГOCT 24733-81 Nga
268 Đi ốt 9 Cái 2AC523BM Nga
269 Đi ốt 11 Cái 2ДС523BM Nga
270 IC 12 Cái 521CA2 Nga
271 IC 11 Cái 521CA3 Nga
272 Rơ le 4 Cái РПС32Б Nga
273 Rơ le 6 Cái РЭС55A Nga
274 Rơ le 23 Cái PЭС59 Nga
275 Rơ le 13 Cái TKД133ДOД Nga
276 Rơ le 16 Cái РПС32Б Nga
277 Rơ le РЭС-47 25 Cái РФ4 500 407-00.01 Nga
278 Rơ le 16 Cái РЭС55A Nga
279 Ruột cầu chì sứ 16 Cái 10A Nga
280 Đit 10 Cái 2Д522Б Nga
281 Tụ điện 3 Cái KM-5б-H90-0,047 мкф±20% Nga
282 Tụ điện 49 Cái C5-35B-10-15 Koм±10% Nga
283 Tụ điện 38 Cái C5-35B-50-36 oм±5% Nga
284 Tụ điện 40 Cái C5-35B-7,5-2 oм±10% Nga
285 Tụ điện 30 Cái K10-17a-H90-1,5 мкф-B Nga
286 Tụ điện 20 Cái K10-17B-H90-0.015uF±10% Nga
287 Tụ điện 24 Cái K10-17B-H90-4700ηF±10% Nga
288 Tụ điện 17 Cái K10-17B-M47-100ηF±10% Nga
289 Tụ điện 14 Cái K10-23-M47-100nF±10% Nga
290 Tụ điện 14 Cái K10-23-M47-120nF±10% Nga
291 Tụ điện 8 Cái K10-23-M47-15nF±10% Nga
292 Tụ điện 31 Cái K10-23-M47-27nF±10% Nga
293 Tụ điện 33 Cái K10-23-M47-56nF±10% Nga
294 Tụ điện 19 Cái K10-23-M47-68nF±10% Nga
295 Tụ điện 14 Cái K10-23-M47-82nF±10% Nga
296 Tụ điện 17 Cái K10-47a-0,1мкф±20% Nga
297 Tụ điện 19 Cái K10-47a-100 B-0,047 мкф±20% Nga
298 Tụ điện 24 Cái K10-47a-50 B-2,2 мкф-H90-B Nga
299 Tụ điện 12 Cái K10-a-M47-0,01мкф±10%B Nga
300 Tụ điện 33 Cái K10-a-M47-2700пф±10%B Nga
301 Tụ điện 36 Cái K10-a-M47-330пф±10%B Nga
302 Tụ điện 44 Cái K10-a-M47-4700пф±10%B Nga
303 Tụ điện 42 Cái K10-a-M47-680пф±10%B Nga
304 Tụ điện 25 Cái K10-a-M47-82пф±10%B Nga
305 Tụ điện 9 Cái K15-10KB-15пф±10% Nga
306 Tụ điện 10 Cái K15y-1a-15KB-470пф±20%- Nga
307 Tụ điện 16 Cái K42y-2-250 B-0,47 мкф±10% Nga
308 Tụ điện 25 Cái K50-20-100 B-100 мкф±10% Nga
309 Tụ điện 24 Cái Tụ điện K50-20-50 B-2000 мкф Nga
310 Tụ điện 5 Cái K50-24-1600 B-10 мкф±10% Nga
311 Tụ điện 16 Cái K50-29-100B-47 мкф Nga
312 Tụ điện 5 Cái K50-29-16B-100мкф Nga
313 Tụ điện 7 Cái K50-29-16B-47мкф Nga
314 Tụ điện 8 Cái K50-29-25 B-100 мкф Nga
315 Tụ điện 12 Cái K50-29-63B-100мкф Nga
316 Tụ điện 15 Cái K50-29-63B-22мкф Nga
317 Tụ điện 20 Cái K50-29-63B-47мкф Nga
318 Tụ điện 3 Cái K50-38-63 B-10 мкф-B Nga
319 Tụ điện 2 Cái K53-14-10B- 6,8 мкф±20% Nga
320 Tụ điện 4 Cái K53-14-16B- 4,7 мкф±20% Nga
321 Tụ điện 4 Cái K53-14-16B-10мкф±20% Nga
322 Tụ điện 2 Cái K53-14-32 B-1 мкф±20% Nga
323 Tụ điện 22 Cái K75-10-250 B-0,1мкф±5% Nga
324 Tụ điện 13 Cái K75-10-750 B-1,5мкф±10% Nga
325 Tụ điện 2 Cái K75-15-10 KB-0,1 мкф±10% Nga
326 Tụ điện 2 Cái K75-15-5 KB-0,1 мкф±10% Nga
327 Tụ điện 2 Cái K75-24-1600B-10мкФ±10%мкФ±5% Nga
328 Tụ điện 3 Cái K75-25-16KB-0,015 мкф±10% Nga
329 Tụ điện 3 Cái K75-25-3kB-0,25мкФ±5% Nga
330 Tụ điện 3 Cái K75-5KB-0,051 мкф±10% Nga
331 Tụ điện 16 Cái KCOT-5-500-Б-1800±10% Nga
332 Tụ điện 15 Cái KCOT-5-500-Г-3300±10% Nga
333 Tụ điện 31 Cái KM-5б-H90-0,015мкф±20% Nga
334 Tụ điện 31 Cái KM-5б-H90-0,022мкф±20% Nga
335 Tụ điện 28 Cái KM-5б-H90-0,047 мкф±20% Nga
336 Tụ điện 27 Cái KM-5б-M1500-1200 пф±10%-B Nga
337 Tụ điện 24 Cái KM-5б-M47-100 пф-B Nga
338 Tụ điện 29 Cái KM-5б-M47-33пф±10% Nga
339 Tụ điện 10 Cái KM-5б-M47-56пф±10%-B Nga
340 Tụ điện 11 Cái KT-1-M1500-120 пF±10% Nga
341 Tụ điện 6 Cái KT-1-M1500-560 пF±10% Nga
342 Tụ điện 6 Cái KT-1-M47-1,5 пF±10% Nga
343 Tụ điện 19 Cái KT-1-M47-10 пF±10% Nga
344 Tụ điện 5 Cái KT-1-M47-2,7 пF±10% Nga
345 Tụ điện 5 Cái KT-1-M47-3,3 пF±10% Nga
346 Tụ điện 2 Cái KT-1-M47-3,9 пF±10% Nga
347 Tụ điện 5 Cái KT-1-M47-33 пF±10% Nga
348 Tụ điện 4 Cái KT-1-M47-5,6 пF±10% Nga
349 Tụ điện 6 Cái KT-1-M47-6,8 пF±10% Nga
350 Tụ điện 2 Cái KT-1-M47-8,2 пF±10% Nga
351 Tụ điện 3 Cái KT-4-216-3/5nF-B Nga
352 Tụ điện 22 Cái KT4-21б-4/20 пф-B Nga
353 Tụ điện 39 Cái KT4-27-50B-4/20pF Nga
354 Tụ điện 24 Cái KД-2-M47-5,6 пф±10% Nga
355 Tụ điện 4 Cái KД-2-M47-5,6 пф±10%-З Nga
356 Đèn phát 1 Cái MИ-29Г Nga
357 Nhãn in BRADY 1.000 Cái BM71-250-175-342gy HQ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.51E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.02E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.638.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.276.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

+ Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư; + Bảo hàng miễn phí trong vòng 12 tháng.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->