Gói thầu: SỬA CHỮA, CUNG ỨNG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210357542-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Tên gói thầu SỬA CHỮA, CUNG ỨNG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG
Số hiệu KHLCNT 20210357496
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí chi thường xuyên của Bệnh viện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-24 16:51:00 đến ngày 2021-04-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 374,992,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 MỰC SẠC CN,HP 1 CHAI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
2 MỰC SẠC BROTHER 1 CHAI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
3 TRỐNG(DRUM) CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
4 GẠC CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
5 TRỤC SẠC CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
6 TRỤC TỪ CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
7 BỘ NHÔNG MÁY IN CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
8 BOARD NGUỒN MÁY IN CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
9 RULO MÁY IN CN,HP, BROTHER 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
10 CARTRIDGE MỰC CN,HP 1 HỘP Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
11 SENSOR MÁY IN CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
12 TRỤC LOAD GIẤY CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
13 NGUỒN ACBELL 350W 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
14 NGUỒN ACBELL 400W 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
15 NGUỒN ACBELL 510W 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
16 BÀN PHÍM CÓ DÂY LOGITECH 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
17 MUOSE CÓ DÂY LOGITECH 1 CON Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
18 MOUSE KHÔNG DÂY LOGITECH 1 CON Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
19 BÀN PHÍM KHÔNG DÂY LOGITECH 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
20 DÂY ĐIỆN THOẠI 1 MÉT Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
21 MUOSE PAD 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
22 HỘP ĐẦU MẠNG RJ45(100 CÁI) 1 HỘP Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
23 CABLE MẠNG AMP CAT 5E 1 MÉT Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
24 CABLE MẠNG AMP CAT 6E 1 MÉT Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
25 SWITCH 8P TP-LINK 1GB 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
26 SWITCH 5P TP-LINK 1GB 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
27 SWITCH 16P TP-LINK 1GB 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
28 KIỀM BẤM MẠNG 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
29 CARTRIDGE MỰC MÁY IN BROTHER MFC 1910 (CHÍNH HÃNG) 1 HỘP Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
30 CARTRIDGE MỰC MÁY IN BROTHER L2520D (CHÍNH HÃNG) 1 HỘP Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
31 CARTRIDGE MỰC MÁY IN BROTHER HL-2240D (CHÍNH HÃNG) 1 HỘP Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
32 MỰC MÁY IN MÀU BROTHER DCP-T300 1 CHAI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
33 DRUM BROTHER MFC 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
34 CỤM DRUM BROTHER MFC (CHÍNH HÃNG) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
35 BAO LỤA CN,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
36 MỰC MÁY IN MÀU CN G1010 (CHÍNH HÃNG) 1 CHAI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
37 MAIN MÁY TÍNH H61 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
38 MAIN MÁY TÍNH H81 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
39 MAIN MÁY TÍNH H110 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
40 MAIN ASUS H110 M-A 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
41 MAIN GIGABYTE B365M-AORUS ELITE 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
42 MAINBOARD GIGABYTE H410M - S2H 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
43 MAINBOARD GIGABYTE B460M DS3H 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
44 MAIN GIGABYTE B450M-DS3H 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
45 MAIN GIGABYTE/ASUS B310M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
46 MAIN GIGABYTE/ASUS B365M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
47 RAM 2 GB BUS 1333/1600 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
48 RAM 4GB DDR3 BUS 1333/1600 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
49 RAM 8GB DDR3 BUS 1333/1600 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
50 RAM 4GB DDR4 BUS 2400 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
51 RAM 8GB DDR4 BUS 2400 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
52 HDD 500GB WD BLUE SATA 7200 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
53 HDD 1TB WD BLUE SATA 7200 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
54 HDD 1TB TOSHIBA SATA 7200 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
55 HDD 2 TB SATA 7200 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
56 HDD 4 TB SATA 7200 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
57 HDD 500GB SATA 7200 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
58 HDD 1TB SATA 7200 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
59 SSD 480 GB CORSAIR SATA 3 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
60 SSD 120GB WD GREEN(CHÍNH HÃNG) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
61 SSD 240GB WD GREEN M2 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
62 Ổ CỨNG SSD 256 GB SEAGETE 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
63 HDD 500GB WD MY PASSPORT ULTRA 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
64 HDD 1TB WD MY PASSPORT ULTRA 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
65 HDD 1TB WD MY PASSPORT METAL 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
66 HDD 2TB WD MY PASSPORT ULTRA 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
67 HDD 2TB WD MY PASSPORT METAL 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
68 HDD 2TB WD MY BOOK 3.5''/ USB 3.0+2.0 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
69 USB 16 GB SANDISK CZ33 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
70 USB 16 GB KINGSTON 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
71 USB 8GB KINGMAX PD71 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
72 USB 8GB KINGMAX UI01 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
73 USB KINGSTON 32GB 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
74 USB RA VGA 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
75 HDMI RA VGA 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
76 CÁP HDMI 1,5M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
77 CÁP HDMI 3 M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
78 CÁP HDMI 5 M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
79 CÁP HDMI 10M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
80 USB RA COM 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
81 CARD MÀN HÌNH NVIDIA GEFORCE -MX250 2 GB 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
82 CPU CORE I5 CS- 2035TM 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
83 CPU INTEL PENTIUM G5400 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
84 CPU INTEL PENTIUM DC G5420 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
85 CPU INTEL PENTIUM DC G6400 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
86 CPU INTEL CORE I3 8100 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
87 CPU INTEL CORE I5 8500 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
88 CPU INTEL CORE I3 7100 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
89 CPU INTEL PENTIUM DC G5400 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
90 CPU INTEL CORE I3 8100 NEW 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
91 CPU INTEL CORE I3 9100 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
92 CPU INTEL CORE I3 9100 F 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
93 CPU INTEL CORE I3 10100 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
94 CPU INTEL CORE I3 10100(NEW) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
95 CPU I3 9100 BOX CT 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
96 CPU INTEL CORE I5 8400 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
97 CPU INTEL CORE I5 8600 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
98 CPU INTEL CORE I5 8700 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
99 CPU INTEL CORE I5 9400 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
100 CÁP HDMI 10M (loại tốt) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
101 ĐIỆN THOẠI PANASONIC KX-TGC412CX 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
102 ĐIỆN THOẠI BÀN PANASONIC KX-TSC11MX 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
103 CASE ERIOSI (X1,X3,X4) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
104 CASE SAMA 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
105 CASE PATRIOT N1 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
106 MÀN HÌNH LCD HP 18.5" 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
107 MÀN HÌNH HP 19.5" 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
108 MÀN HÌNH LCD HP 21.5" 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
109 MÀN HÌNH LCD HP22" FW DISPLAY (CHÍNH HÃNG) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
110 MÀN HÌNH HP 24" FW DISPLAY (CHÍNH HÃNG) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
111 MÀN HÌNH DELL 18.5' 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
112 MÀN HÌNH LCD 19.5" DELL 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
113 MÀN HÌNH LCD DELL 22'' 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
114 MÀN HÌNH LCD 24” DELL U2419H 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
115 MÀN HÌNH 24” DELL U2417H 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
116 MÀN HÌNH HP 15.6 " MWF 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
117 MÀN HÌNH DELL 15.6 ICH 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
118 DVD LITEON SATA 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
119 UPS SANTAK TG 500 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
120 UPS SANTAK TG 1000 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
121 MÁY IN CANON LBP 2900 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
122 MÁY IN MÀU EPSON L1110 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
123 MÁY IN MÀU EPSON L310 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
124 MÁY IN MÀU EPSON L805 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
125 MÁY IN SCAN CANON LIDE 300 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
126 MÁY IN MÀU BROTHER DCP T310 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
127 MÁY IN LASERJER PRO M402DN 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
128 MÁY IN LASERJER PRO M404DN 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
129 MÁY IN BILL Xprinter XP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
130 MÁY QUÉT MÃ VẠCH WAI-6000U 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
131 MÁY SCAN HP SCANJET PRO 3000 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
132 MÁY IN CANON PIXMA G2010 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
133 WEBCAM LOGITECH HD C615 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
134 MÁY IN HOÁ ĐƠN XPRINTER XP-C230HW 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
135 MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB 303 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
136 MÁY CHIẾU PANASONIC PT- LB 305 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
137 MULTIMEDIA MICROPHONE SM-098 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
138 LOA VI TÍNH SOUNDMAX A-600 1 BỘ Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
139 LOA SOUNDMAX A826 1 BỘ Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
140 PIN LAPTOP DELL 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
141 MÀN HÌNH ĐIỆN DÙNG CHO MÁY CHIẾU 84'' X84' 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
142 CARD USB DLINK DWA-525 150MBPS WIRELESS-N 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
143 RIBBON EPSON TM-U220( ERC-38B) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
144 RIBBON FULLMARK TM- U220 (ERC-38B) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
145 MỰC RIBBON ERC30B 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
146 SCAN CANON,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
147 RỜ LE GIẤY CANON,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
148 BOARD SCAN CANON,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
149 BOARD CỔNG USB 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
150 CARTRIGDE MÁY IN HP 402DN(THƯƠNG HIỆU) 1 HỘP Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
151 CARTRIGDE MÁY IN HP 402DN(CHÍNH HÃNG) 1 HỘP Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
152 BẠC CỤM SẤY HP,CANON 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
153 BOARD PORTER MÁY IN CANON,HP 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
154 ĐẦU IN MỰC IN MÀU 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
155 MỰC MÁY IN MÀU EPSON L310 1 CHAI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
156 MỰC MÀU EPSON L1111 1 CHAI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
157 HUB SSK 1-4(SHU -017) 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
158 CÁP NGUỒN MÁY TÍNH 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
159 CÁP VGA 1,5M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
160 CÁP VGA 3M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
161 CÁP VGA 5M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
162 CÁP VGA 10M 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
163 PIN CMO'S 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
164 PIN 3 CELL -41 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
165 PIN LAPTOP 6 CELL 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
166 PIN CAMELION 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
167 BÌNH ẮC QUY LONG 12V7.2AH 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
168 SỬA MAIN MÁY TÍNH 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
169 CÀI SOFTWARE 1 CÁI Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.0E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.5E7 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về chủng loại, tính chất: + Đối với nhà thầu độc lập: Mỗi hợp đồng phải cung cấp Sửa chữa, cung ứng thiết bị văn phòng cho Bệnh viện + Đối với nhà thầu liên danh: Phải đáp ứng yêu cầu như đối với nhà thầu độc lập. - Tương tự về quy mô:
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 300.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu phải sẵn sàng thay thế lô sản phẩm khi không đảm bảo chất lượng sử dụng do lỗi kỹ thuật. Lưu ý: Nhà thầu nộp Bảng cam kết theo các nội dung theo yêu cầu. Có nêu rõ tên, địa chỉ kèm giấy đăng ký kinh doanh của cơ sở sửa chữa, bảo hành, bảo trì.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->