Gói thầu: SỬA CHỮA, CUNG ỨNG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210357542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | SỬA CHỮA, CUNG ỨNG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG |
| Số hiệu KHLCNT | 20210357496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi thường xuyên của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-24 16:51:00 đến ngày 2021-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 374,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MỰC SẠC CN,HP | 1 | CHAI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | MỰC SẠC BROTHER | 1 | CHAI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | TRỐNG(DRUM) CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | GẠC CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | TRỤC SẠC CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | TRỤC TỪ CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | BỘ NHÔNG MÁY IN CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | BOARD NGUỒN MÁY IN CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | RULO MÁY IN CN,HP, BROTHER | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | CARTRIDGE MỰC CN,HP | 1 | HỘP | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | SENSOR MÁY IN CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | TRỤC LOAD GIẤY CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | NGUỒN ACBELL 350W | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | NGUỒN ACBELL 400W | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | NGUỒN ACBELL 510W | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | BÀN PHÍM CÓ DÂY LOGITECH | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | MUOSE CÓ DÂY LOGITECH | 1 | CON | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | MOUSE KHÔNG DÂY LOGITECH | 1 | CON | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | BÀN PHÍM KHÔNG DÂY LOGITECH | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | DÂY ĐIỆN THOẠI | 1 | MÉT | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | MUOSE PAD | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | HỘP ĐẦU MẠNG RJ45(100 CÁI) | 1 | HỘP | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | CABLE MẠNG AMP CAT 5E | 1 | MÉT | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | CABLE MẠNG AMP CAT 6E | 1 | MÉT | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | SWITCH 8P TP-LINK 1GB | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | SWITCH 5P TP-LINK 1GB | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | SWITCH 16P TP-LINK 1GB | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | KIỀM BẤM MẠNG | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | CARTRIDGE MỰC MÁY IN BROTHER MFC 1910 (CHÍNH HÃNG) | 1 | HỘP | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | CARTRIDGE MỰC MÁY IN BROTHER L2520D (CHÍNH HÃNG) | 1 | HỘP | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | CARTRIDGE MỰC MÁY IN BROTHER HL-2240D (CHÍNH HÃNG) | 1 | HỘP | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | MỰC MÁY IN MÀU BROTHER DCP-T300 | 1 | CHAI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | DRUM BROTHER MFC | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | CỤM DRUM BROTHER MFC (CHÍNH HÃNG) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | BAO LỤA CN,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | MỰC MÁY IN MÀU CN G1010 (CHÍNH HÃNG) | 1 | CHAI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | MAIN MÁY TÍNH H61 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | MAIN MÁY TÍNH H81 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | MAIN MÁY TÍNH H110 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | MAIN ASUS H110 M-A | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | MAIN GIGABYTE B365M-AORUS ELITE | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | MAINBOARD GIGABYTE H410M - S2H | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | MAINBOARD GIGABYTE B460M DS3H | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | MAIN GIGABYTE B450M-DS3H | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | MAIN GIGABYTE/ASUS B310M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | MAIN GIGABYTE/ASUS B365M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | RAM 2 GB BUS 1333/1600 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | RAM 4GB DDR3 BUS 1333/1600 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | RAM 8GB DDR3 BUS 1333/1600 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | RAM 4GB DDR4 BUS 2400 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | RAM 8GB DDR4 BUS 2400 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | HDD 500GB WD BLUE SATA 7200 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | HDD 1TB WD BLUE SATA 7200 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | HDD 1TB TOSHIBA SATA 7200 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | HDD 2 TB SATA 7200 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | HDD 4 TB SATA 7200 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | HDD 500GB SATA 7200 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | HDD 1TB SATA 7200 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | SSD 480 GB CORSAIR SATA 3 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | SSD 120GB WD GREEN(CHÍNH HÃNG) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | SSD 240GB WD GREEN M2 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Ổ CỨNG SSD 256 GB SEAGETE | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | HDD 500GB WD MY PASSPORT ULTRA 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | HDD 1TB WD MY PASSPORT ULTRA 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | HDD 1TB WD MY PASSPORT METAL 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | HDD 2TB WD MY PASSPORT ULTRA 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | HDD 2TB WD MY PASSPORT METAL 2.5'' SUPERSPEED USB 3.0 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | HDD 2TB WD MY BOOK 3.5''/ USB 3.0+2.0 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | USB 16 GB SANDISK CZ33 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | USB 16 GB KINGSTON | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | USB 8GB KINGMAX PD71 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | USB 8GB KINGMAX UI01 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | USB KINGSTON 32GB | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | USB RA VGA | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | HDMI RA VGA | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | CÁP HDMI 1,5M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | CÁP HDMI 3 M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | CÁP HDMI 5 M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | CÁP HDMI 10M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | USB RA COM | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | CARD MÀN HÌNH NVIDIA GEFORCE -MX250 2 GB | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | CPU CORE I5 CS- 2035TM | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | CPU INTEL PENTIUM G5400 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | CPU INTEL PENTIUM DC G5420 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | CPU INTEL PENTIUM DC G6400 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | CPU INTEL CORE I3 8100 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | CPU INTEL CORE I5 8500 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | CPU INTEL CORE I3 7100 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | CPU INTEL PENTIUM DC G5400 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | CPU INTEL CORE I3 8100 NEW | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | CPU INTEL CORE I3 9100 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | CPU INTEL CORE I3 9100 F | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | CPU INTEL CORE I3 10100 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | CPU INTEL CORE I3 10100(NEW) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | CPU I3 9100 BOX CT | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | CPU INTEL CORE I5 8400 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | CPU INTEL CORE I5 8600 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | CPU INTEL CORE I5 8700 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | CPU INTEL CORE I5 9400 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | CÁP HDMI 10M (loại tốt) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | ĐIỆN THOẠI PANASONIC KX-TGC412CX | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | ĐIỆN THOẠI BÀN PANASONIC KX-TSC11MX | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | CASE ERIOSI (X1,X3,X4) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | CASE SAMA | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | CASE PATRIOT N1 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | MÀN HÌNH LCD HP 18.5" | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | MÀN HÌNH HP 19.5" | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | MÀN HÌNH LCD HP 21.5" | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | MÀN HÌNH LCD HP22" FW DISPLAY (CHÍNH HÃNG) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | MÀN HÌNH HP 24" FW DISPLAY (CHÍNH HÃNG) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | MÀN HÌNH DELL 18.5' | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | MÀN HÌNH LCD 19.5" DELL | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | MÀN HÌNH LCD DELL 22'' | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | MÀN HÌNH LCD 24” DELL U2419H | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | MÀN HÌNH 24” DELL U2417H | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | MÀN HÌNH HP 15.6 " MWF | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | MÀN HÌNH DELL 15.6 ICH | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | DVD LITEON SATA | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | UPS SANTAK TG 500 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | UPS SANTAK TG 1000 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | MÁY IN CANON LBP 2900 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | MÁY IN MÀU EPSON L1110 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | MÁY IN MÀU EPSON L310 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | MÁY IN MÀU EPSON L805 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | MÁY IN SCAN CANON LIDE 300 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | MÁY IN MÀU BROTHER DCP T310 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | MÁY IN LASERJER PRO M402DN | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | MÁY IN LASERJER PRO M404DN | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | MÁY IN BILL Xprinter XP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | MÁY QUÉT MÃ VẠCH WAI-6000U | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | MÁY SCAN HP SCANJET PRO 3000 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | MÁY IN CANON PIXMA G2010 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | WEBCAM LOGITECH HD C615 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | MÁY IN HOÁ ĐƠN XPRINTER XP-C230HW | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB 303 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | MÁY CHIẾU PANASONIC PT- LB 305 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | MULTIMEDIA MICROPHONE SM-098 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | LOA VI TÍNH SOUNDMAX A-600 | 1 | BỘ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | LOA SOUNDMAX A826 | 1 | BỘ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | PIN LAPTOP DELL | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | MÀN HÌNH ĐIỆN DÙNG CHO MÁY CHIẾU 84'' X84' | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | CARD USB DLINK DWA-525 150MBPS WIRELESS-N | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | RIBBON EPSON TM-U220( ERC-38B) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | RIBBON FULLMARK TM- U220 (ERC-38B) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | MỰC RIBBON ERC30B | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | SCAN CANON,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | RỜ LE GIẤY CANON,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | BOARD SCAN CANON,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | BOARD CỔNG USB | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | CARTRIGDE MÁY IN HP 402DN(THƯƠNG HIỆU) | 1 | HỘP | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | CARTRIGDE MÁY IN HP 402DN(CHÍNH HÃNG) | 1 | HỘP | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | BẠC CỤM SẤY HP,CANON | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | BOARD PORTER MÁY IN CANON,HP | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | ĐẦU IN MỰC IN MÀU | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | MỰC MÁY IN MÀU EPSON L310 | 1 | CHAI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | MỰC MÀU EPSON L1111 | 1 | CHAI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | HUB SSK 1-4(SHU -017) | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | CÁP NGUỒN MÁY TÍNH | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | CÁP VGA 1,5M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | CÁP VGA 3M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | CÁP VGA 5M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | CÁP VGA 10M | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | PIN CMO'S | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | PIN 3 CELL -41 | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | PIN LAPTOP 6 CELL | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | PIN CAMELION | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | BÌNH ẮC QUY LONG 12V7.2AH | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | SỬA MAIN MÁY TÍNH | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | CÀI SOFTWARE | 1 | CÁI | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.0E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.5E7 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về chủng loại, tính chất:
+ Đối với nhà thầu độc lập:
Mỗi hợp đồng phải cung cấp Sửa chữa, cung ứng thiết bị văn phòng cho Bệnh viện
+ Đối với nhà thầu liên danh:
Phải đáp ứng yêu cầu như đối với nhà thầu độc lập.
- Tương tự về quy mô:
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 300.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu phải sẵn sàng thay thế lô sản phẩm khi không đảm bảo chất lượng sử dụng do lỗi kỹ thuật. Lưu ý: Nhà thầu nộp Bảng cam kết theo các nội dung theo yêu cầu. Có nêu rõ tên, địa chỉ kèm giấy đăng ký kinh doanh của cơ sở sửa chữa, bảo hành, bảo trì. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi