Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210602431-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210572185
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-01 15:10:00 đến ngày 2021-06-11 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,437,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC CÁC TUYẾN CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG >2,5M
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 77,452 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0691 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4038 100m3
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,1531 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 85,762 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 364,7772 m2
7 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 428,34 m2
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5306 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0356 100m3
10 Đắp cát mang rãnh công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1421 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,107 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,237 m3
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 16,669 m3
14 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,69 m3
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 83,718 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 30,268 m2
17 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Chương V - E HSMT 0,083 tấn
18 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,72 m3
19 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 432,378 kg
20 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4239 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4239 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 1cấu kiện
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,255 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,577 tấn
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,036 100m
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6 100m3
27 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6 100m3/1km
28 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,7745 100m3
29 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, Chương V - E HSMT 0,7745 100m3/1km
30 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,327 100m3
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2348 100m3
32 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 47,168 m3
33 Rải nilon chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 235,84 m2
34 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 235,38 m2
35 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,7176 100m3
36 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0264 100m3
37 Đắp cát mang rãnh công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,8304 100m3
38 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm Chương V - E HSMT 48 cái
39 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m TTC- Đường kính 1000mm Chương V - E HSMT 16 1 đoạn ống
40 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm Chương V - E HSMT 15 mối nối
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0446 100m3
42 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0446 100m3/1km
43 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 105,957 m3
44 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,272 100m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4536 100m3
46 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0546 100m2
47 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 99,221 m3
48 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 453,4404 m2
49 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 528,99 m2
50 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6321 100m3
51 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,045 100m3
52 Đắp cát mang rãnh công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1439 100m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,214 100m2
54 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 9,514 m3
55 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 19,803 m3
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,971 m3
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 99,296 m2
58 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 35,976 m2
59 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,097 tấn
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,84 m3
61 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 504,441 kg
62 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4946 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,495 tấn
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 14 1cấu kiện
65 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,304 100m2
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,687 tấn
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,042 100m
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9037 100m3
69 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9037 100m3/1km
70 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 1,06 100m3
71 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 1,06 100m3/1km
72 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,985 m3
73 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,53 1m3
74 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,037 100m3
75 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
76 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,334 m3
77 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 58,14 m2
78 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 89,22 m2
79 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 22,476 1m3
80 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0185 100m3
81 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0582 100m3
82 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,089 100m2
83 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,545 m3
84 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 6,534 m3
85 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 33,504 m2
87 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,115 m2
88 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
90 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 216,189 kg
91 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
92 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
94 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,093 100m2
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,247 tấn
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2801 100m3
98 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2801 100m3/1km
99 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,089 100m3
100 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,089 100m3/1km
101 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 111,692 m3
102 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,509 100m3
103 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,637 100m3
104 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,069 100m2
105 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 139,303 m3
106 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 632,0028 m2
107 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 746,73 m2
108 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9923 100m3
109 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0683 100m3
110 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2185 100m3
111 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,326 100m2
112 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 14,456 m3
113 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 30,07 m3
114 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,098 m3
115 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 151,168 m2
116 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 54,632 m2
117 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,152 tấn
118 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,32 m3
119 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 792,693 kg
120 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,777 tấn
121 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,777 tấn
122 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 22 1cấu kiện
123 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,458 100m2
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,038 tấn
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,066 100m
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5012 100m3
127 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5012 100m3/1km
128 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 1,117 100m3
129 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 1,117 100m3/1km
130 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 79,947 m3
131 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,485 100m3
132 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,459 100m3
133 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,044 100m2
134 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 99,961 m3
135 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 418,2028 m2
136 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 532,93 m2
137 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,689 100m3
138 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0457 100m3
139 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1467 100m3
140 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,217 100m2
141 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 9,671 m3
142 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 20,141 m3
143 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,971 m3
144 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 100,806 m2
145 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 36,58 m2
146 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,097 tấn
147 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,84 m3
148 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 504,441 kg
149 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,495 tấn
150 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,495 tấn
151 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 14 1cấu kiện
152 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,31 100m2
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,7 tấn
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,042 100m
155 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1733 100m3
156 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1733 100m3/1km
157 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,799 100m3
158 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,799 100m3/1km
159 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 18,4 m3
160 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 7,569 1m3
161 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2013 100m3
162 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,025 100m2
163 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 33,35 m3
164 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 155,8452 m2
165 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 210 m2
166 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 26,036 1m3
167 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,82 1m3
168 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0322 100m3
169 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0825 100m3
170 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,152 100m2
171 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 6,164 m3
172 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 11,36 m3
173 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,386 m3
174 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 57,936 m2
175 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,341 m2
176 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,058 tấn
177 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5 m3
178 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 360,315 kg
179 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,334 tấn
180 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,043 tấn
181 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
182 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,164 100m2
183 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,432 tấn
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,03 100m
185 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3643 100m3
186 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3643 100m3/1km
187 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,184 100m3
188 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,184 100m3/1km
189 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,02 100m3
190 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,074 100m3
191 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,047 100m2
192 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,311 m3
193 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,222 m3
194 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 406,628 m2
195 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 5,246 m2
196 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,087 100m2
197 Bê tông cổ hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,799 m3
198 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,071 tấn
199 Lắp dựng thang sắt, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 0,029 tấn
200 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,029 100m2
201 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,545 m3
202 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 9 1cấu kiện
203 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,103 tấn
204 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,103 tấn
205 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Chương V - E HSMT 144 cái
206 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 50 1 đoạn ống
207 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Chương V - E HSMT 43 mối nối
208 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,414 100m3
209 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,265 100m3
210 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,265 100m3/1km
211 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,583 m3
212 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 8,646 1m3
213 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0422 100m3
214 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,01 100m2
215 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,703 m3
216 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 69,6476 m2
217 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 92 m2
218 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 17,118 1m3
219 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,128 1m3
220 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0133 100m3
221 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0426 100m3
222 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,064 100m2
223 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,543 m3
224 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 4,697 m3
225 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,554 m3
226 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 23,904 m2
227 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,983 m2
228 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,023 tấn
229 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2 m3
230 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 135,66 kg
231 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
232 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
233 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
234 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,068 100m2
235 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,179 tấn
236 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,012 100m
237 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2689 100m3
238 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2689 100m3/1km
239 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,096 100m3
240 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,096 100m3/1km
241 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,614 m3
242 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,992 1m3
243 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0333 100m3
244 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,005 100m2
245 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 11,079 m3
246 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 65,026 m2
247 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 76,45 m2
248 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 8,451 1m3
249 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,564 1m3
250 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0068 100m3
251 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0218 100m3
252 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,033 100m2
253 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,302 m3
254 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,412 m3
255 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,277 m3
256 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 12,272 m2
257 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,089 m2
258 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,012 tấn
259 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1 m3
260 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 68,34 kg
261 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
262 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
263 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 2 1cấu kiện
264 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,035 100m2
265 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,092 tấn
266 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,006 100m
267 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1301 100m3
268 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1301 100m3/1km
269 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,076 100m3
270 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,076 100m3/1km
271 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,577 m3
272 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,25 1m3
273 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,022 100m3
274 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,005 100m2
275 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 6,386 m3
276 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 31,9296 m2
277 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 45 m2
278 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 8,556 1m3
279 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6 1m3
280 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0078 100m3
281 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0233 100m3
282 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,037 100m2
283 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,483 m3
284 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,752 m3
285 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,277 m3
286 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 13,816 m2
287 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,668 m2
288 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,012 tấn
289 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1 m3
290 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 68,34 kg
291 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
292 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
293 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 2 1cấu kiện
294 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,041 100m2
295 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,107 tấn
296 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,006 100m
297 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1137 100m3
298 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1137 100m3/1km
299 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,046 100m3
300 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,046 100m3/1km
301 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,673 m3
302 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,653 1m3
303 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1198 100m3
304 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,01 100m2
305 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,38 m3
306 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 71,814 m2
307 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 94,62 m2
308 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 8,787 1m3
309 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,128 1m3
310 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0136 100m3
311 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0258 100m3
312 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,065 100m2
313 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,593 m3
314 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 4,792 m3
315 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,554 m3
316 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 24,336 m2
317 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,145 m2
318 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,023 tấn
319 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2 m3
320 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 135,66 kg
321 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
322 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,134 tấn
323 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
324 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,07 100m2
325 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,184 tấn
326 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,012 100m
327 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0158 100m3
328 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0158 100m3/1km
329 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,077 100m3
330 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,077 100m3/1km
331 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,345 m3
332 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,387 1m3
333 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0341 100m3
334 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,005 100m2
335 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 12,062 m3
336 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 66,9228 m2
337 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 84 m2
338 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 12,496 1m3
339 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,564 1m3
340 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0102 100m3
341 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0325 100m3
342 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,047 100m2
343 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,932 m3
344 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,591 m3
345 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,277 m3
346 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,632 m2
347 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,099 m2
348 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,012 tấn
349 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1 m3
350 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 68,34 kg
351 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
352 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
353 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 2 1cấu kiện
354 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,055 100m2
355 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,145 tấn
356 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,006 100m
357 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1845 100m3
358 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1845 100m3/1km
359 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,083 100m3
360 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,083 100m3/1km
361 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 6,461 m3
362 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,13 1m3
363 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,096 100m3
364 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
365 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 18,512 m3
366 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 91,8632 m2
367 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 130,31 m2
368 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 18,765 1m3
369 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,692 1m3
370 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0229 100m3
371 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0651 100m3
372 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,106 100m2
373 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,364 m3
374 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,069 m3
375 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
376 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 40,48 m2
377 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,731 m2
378 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
379 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
380 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
381 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
382 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
383 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
384 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,119 100m2
385 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,315 tấn
386 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
387 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2159 100m3
388 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2159 100m3/1km
389 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,065 100m3
390 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,065 100m3/1km
391 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,19 m3
392 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,537 1m3
393 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0362 100m3
394 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
395 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 12,266 m3
396 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 53,3428 m2
397 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 91,63 m2
398 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 21,426 1m3
399 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,692 1m3
400 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0228 100m3
401 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0712 100m3
402 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,106 100m2
403 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,347 m3
404 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,035 m3
405 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
406 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 40,328 m2
407 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,674 m2
408 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
409 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
410 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
411 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
412 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
413 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
414 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,119 100m2
415 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,314 tấn
416 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
417 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2465 100m3
418 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2465 100m3/1km
419 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,072 100m3
420 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,072 100m3/1km
421 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,246 m3
422 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0237 1m3
423 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0744 100m3
424 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
425 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 19,734 m3
426 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 103,3408 m2
427 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 139,57 m2
428 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2018 1m3
429 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0169 1m3
430 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,087 100m3
431 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0654 100m3
432 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,101 100m2
433 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,116 m3
434 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,604 m3
435 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
436 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 38,368 m2
437 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,939 m2
438 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
439 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
440 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
441 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
442 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
443 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
444 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,112 100m2
445 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,295 tấn
446 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
447 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2425 100m3
448 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2425 100m3/1km
449 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,092 100m3
450 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,092 100m3/1km
451 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,526 m3
452 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,228 1m3
453 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0364 100m3
454 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,01 100m2
455 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,046 m3
456 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 68,0308 m2
457 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 90,82 m2
458 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 14,922 1m3
459 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,128 1m3
460 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,057 100m3
461 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0434 100m3
462 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,065 100m2
463 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,592 m3
464 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 4,788 m3
465 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,554 m3
466 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 24,32 m2
467 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,139 m2
468 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,023 tấn
469 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,012 100m2
470 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2 m3
471 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 135,66 kg
472 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
473 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
474 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
475 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,069 100m2
476 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,184 tấn
477 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,012 100m
478 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1928 100m3
479 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1928 100m3/1km
480 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,085 100m3
481 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,085 100m3/1km
482 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,738 m3
483 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,041 1m3
484 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,018 100m3
485 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,01 100m2
486 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 11,224 m3
487 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 53,6412 m2
488 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 81,21 m2
489 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,93 1m3
490 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,128 1m3
491 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0725 100m3
492 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0561 100m3
493 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,076 100m2
494 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,126 m3
495 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,79 m3
496 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,554 m3
497 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 28,872 m2
498 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,846 m2
499 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,023 tấn
500 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2 m3
501 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 135,66 kg
502 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
503 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
504 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
505 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,086 100m2
506 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,228 tấn
507 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,012 100m
508 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,191 100m3
509 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,191 100m3/1km
510 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,057 100m3
511 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,057 100m3/1km
512 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 7,204 m3
513 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,878 1m3
514 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,036 100m3
515 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,01 100m2
516 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,748 m3
517 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 69,3372 m2
518 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 97,2 m2
519 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,097 1m3
520 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,128 1m3
521 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0166 100m3
522 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0531 100m3
523 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,077 100m2
524 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,159 m3
525 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,851 m3
526 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,554 m3
527 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 29,152 m2
528 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,951 m2
529 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,023 tấn
530 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2 m3
531 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 135,66 kg
532 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
533 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
534 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
535 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,088 100m2
536 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,231 tấn
537 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,012 100m
538 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,201 100m3
539 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,201 100m3/1km
540 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,072 100m3
541 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,072 100m3/1km
542 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 11,758 m3
543 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,297 1m3
544 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0709 100m3
545 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
546 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 20,308 m3
547 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 107,3668 m2
548 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 143,26 m2
549 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 22,652 1m3
550 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,692 1m3
551 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0214 100m3
552 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0649 100m3
553 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1 100m2
554 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,079 m3
555 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,534 m3
556 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
557 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 38,048 m2
558 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,819 m2
559 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
560 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
561 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
562 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
563 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
564 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
565 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,11 100m2
566 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,291 tấn
567 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
568 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4889 100m3
569 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4889 100m3/1km
570 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,193 100m3
571 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,193 100m3/1km
572 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 16,563 m3
573 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 9,619 1m3
574 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0656 100m3
575 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
576 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 25,073 m3
577 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 127,5732 m2
578 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 166,44 m2
579 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 27,595 1m3
580 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0169 1m3
581 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0231 100m3
582 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0753 100m3
583 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,107 100m2
584 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,411 m3
585 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,157 m3
586 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
587 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 40,88 m2
588 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,881 m2
589 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
590 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
591 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
592 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
593 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
594 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
595 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,121 100m2
596 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,319 tấn
597 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
598 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3891 100m3
599 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3891 100m3/1km
600 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,166 100m3
601 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,166 100m3/1km
602 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,078 m3
603 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,107 1m3
604 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0735 100m3
605 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,018 100m2
606 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 18,89 m3
607 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 98,284 m2
608 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 133,48 m2
609 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 20,11 1m3
610 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,692 1m3
611 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,021 100m3
612 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0681 100m3
613 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,098 100m2
614 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,001 m3
615 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,388 m3
616 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
617 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 37,384 m2
618 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,57 m2
619 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
620 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
621 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
622 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
623 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
624 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
625 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,108 100m2
626 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,285 tấn
627 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
628 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2491 100m3
629 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2491 100m3/1km
630 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,091 100m3
631 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,091 100m3/1km
632 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,223 m3
633 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,077 1m3
634 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,046 100m3
635 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
636 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 16,591 m3
637 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 83,4064 m2
638 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 117,46 m2
639 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 22,683 1m3
640 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,692 1m3
641 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0203 100m3
642 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0654 100m3
643 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,096 100m2
644 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,873 m3
645 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,148 m3
646 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
647 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 36,296 m2
648 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,162 m2
649 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
650 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
651 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
652 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
653 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
654 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
655 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,104 100m2
656 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,275 tấn
657 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
658 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2945 100m3
659 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2945 100m3/1km
660 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,102 100m3
661 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,102 100m3/1km
662 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,521 m3
663 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,316 1m3
664 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,097 100m3
665 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
666 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,506 m3
667 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 64,2192 m2
668 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 98,13 m2
669 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 12,901 1m3
670 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,692 1m3
671 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0202 100m3
672 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0409 100m3
673 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,095 100m2
674 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,875 m3
675 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,188 m3
676 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
677 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 36,16 m2
678 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,111 m2
679 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
680 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
681 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
682 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
683 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
684 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
685 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,103 100m2
686 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,273 tấn
687 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
688 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1591 100m3
689 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1591 100m3/1km
690 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,055 100m3
691 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,055 100m3/1km
692 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,326 m3
693 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,725 1m3
694 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0933 100m3
695 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,01 100m2
696 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 14,013 m3
697 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 72,0948 m2
698 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 97,95 m2
699 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 11,721 1m3
700 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,128 1m3
701 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0154 100m3
702 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0406 100m3
703 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,072 100m2
704 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,935 m3
705 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,43 m3
706 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,554 m3
707 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 27,24 m2
708 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,234 m2
709 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,023 tấn
710 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2 m3
711 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 135,66 kg
712 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
713 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,133 tấn
714 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
715 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,08 100m2
716 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,212 tấn
717 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,012 100m
718 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1457 100m3
719 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1457 100m3/1km
720 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,053 100m3
721 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,053 100m3/1km
722 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 18,887 m3
723 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,667 1m3
724 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0885 100m3
725 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,015 100m2
726 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 22,932 m3
727 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 125,7732 m2
728 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 159,6 m2
729 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2225 1m3
730 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,692 1m3
731 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0201 100m3
732 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0604 100m3
733 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,095 100m2
734 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,847 m3
735 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,101 m3
736 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,832 m3
737 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 36,08 m2
738 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,081 m2
739 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,035 tấn
740 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
741 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 204 kg
742 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
743 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2 tấn
744 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
745 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,103 100m2
746 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,272 tấn
747 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
748 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2961 100m3
749 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2961 100m3/1km
750 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,159 100m3
751 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,159 100m3/1km
752 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,921 m3
753 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,038 100m3
754 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,005 100m2
755 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,968 m3
756 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 23,8968 m2
757 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 35,85 m2
758 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,215 1m3
759 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,564 1m3
760 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0071 100m3
761 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0171 100m3
762 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,035 100m2
763 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,358 m3
764 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,205 m3
765 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,277 m3
766 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 11,329 m2
767 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,269 m2
768 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,012 tấn
769 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1 m3
770 Thép hình L50x50x5 mm bo mép tấm đan rãnh, hố ga Chương V - E HSMT 68,34 kg
771 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
772 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,067 tấn
773 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 2 1cấu kiện
774 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,037 100m2
775 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,114 tấn
776 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,006 100m
777 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0578 100m3
778 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0578 100m3/1km
779 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,019 100m3
780 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,019 100m3/1km
781 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 106,549 m3
782 Đào nền đường + vỉa hè - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,104 100m3
783 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,5196 100m3
784 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 101,208 m3
785 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 526,26 m2
786 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 526,26 m2
787 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,161 100m2
788 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,8733 m3
789 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 Chương V - E HSMT 73,79 m
790 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm, PCB30 Chương V - E HSMT 8,5 m
791 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,153 100m2
792 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,438 m3
793 Lát rãnh biên Chương V - E HSMT 23,967 m2
794 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,176 100m3
795 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V - E HSMT 178,954 m2
796 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,9651 100m3
797 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1438 100m3
798 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,9407 100m3
799 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,245 100m2
800 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 21,043 m3
801 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1200x1200mm Chương V - E HSMT 73 1 đoạn ống
802 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1200mm Chương V - E HSMT 72 mối nối
803 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,107 100m3
804 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,335 m3
805 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 5,339 m3
806 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 2,182 m3
807 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,2636 100m3
808 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,2636 100m3/1km
809 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 1,065 100m3
810 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 1,065 100m3/1km
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 14.1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 14,143 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 7,8 1m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,066 100m3
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,02 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 22,214 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 104,372 m2
7 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 146,33 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 26,422 1m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,256 1m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,025 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0782 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,119 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,778 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,804 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,109 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 45,072 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 14,985 m2
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,046 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4 m3
20 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 272,34 kg
21 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,267 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,267 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,126 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,332 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,024 100m
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3648 100m3
28 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3648 100m3/1km
29 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,141 100m3
30 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,141 100m3/1km
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 38,498 m3
32 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 38,498 m3
33 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 50,643 m3
34 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 50,643 m3
35 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 24,31 m3
36 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 24,31 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 11,316 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,316 tấn
39 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,452 1000v
40 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,452 1000v
41 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,663 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,663 tấn
43 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,6941 m3
44 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,6941 m3
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 15
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 15,207 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 8,619 1m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2163 100m3
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,025 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 28,142 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 164,8216 m2
7 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 215,65 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 27,129 1m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,82 1m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0303 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0768 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,144 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,791 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 10,663 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,386 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 54,768 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 18,153 m2
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,058 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5 m3
20 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 340,68 kg
21 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,334 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,334 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,152 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,401 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,03 100m
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3857 100m3
28 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3857 100m3/1km
29 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m (vận dụng mã hiệu) Chương V - E HSMT 0,15 100m3
30 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,15 100m3/1km
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 61,71 m3
32 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 61,71 m3
33 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 61,71 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 53,63 m3
35 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 53,63 m3
36 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 53,63 m3
37 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 30,65 m3
38 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 30,65 m3
39 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 30,65 m3
40 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,247 tấn
41 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,247 tấn
42 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,247 tấn
43 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 6,626 1000v
44 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 6,626 1000v
45 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 6,626 1000v
46 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,815 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,815 tấn
48 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,815 tấn
49 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,8605 m3
50 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,8605 m3
51 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,861 m3
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 18.1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 18,841 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 24,367 1m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,9182 100m3
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,1 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 117,773 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 618,36 m2
7 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 830,88 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 122,725 1m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 11,28 1m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1267 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3679 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,539 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 24,227 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 44,599 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,544 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 227,744 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 75,999 m2
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,232 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2 m3
20 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 1.361,7 kg
21 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,335 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,335 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 40 1cấu kiện
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,64 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,691 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,12 100m
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5837 100m3
28 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5837 100m3/1km
29 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,188 100m3
30 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,188 100m3/1km
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 266,58 m3
32 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 266,58 m3
33 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 266,58 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 177,211 m3
35 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 177,211 m3
36 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 177,21 m3
37 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 128,17 m3
38 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 128,17 m3
39 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 128,17 m3
40 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 59,551 tấn
41 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 59,551 tấn
42 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 59,551 tấn
43 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 27,578 1000v
44 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 27,578 1000v
45 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 27,578 1000v
46 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,35 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,35 tấn
48 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,35 tấn
49 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,587 m3
50 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,587 m3
51 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,587 m3
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 18.3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 15,496 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 12,387 1m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1813 100m3
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,02 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 30,894 m3
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 172,3712 m2
7 Đánh bóng bề mặt bằng máy xoa Chương V - E HSMT 214,64 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 24,274 1m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,256 1m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0252 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,085 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,119 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,061 m3
14 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,752 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,87 m3
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,109 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 45,368 m2
18 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 15,096 m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,046 tấn
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4 m3
21 Thép hình L50x50x5 Chương V - E HSMT 272,34 kg
22 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,267 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,267 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,127 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,335 tấn
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,024 100m
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3892 100m3
29 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3892 100m3/1km
30 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,155 100m3
31 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,155 100m3/1km
32 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 57,008 m3
33 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 57,008 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 54,396 m3
35 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 54,396 m3
36 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 32,1 m3
37 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 32,1 m3
38 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,785 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,785 tấn
40 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,487 1000v
41 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,487 1000v
42 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,667 tấn
43 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,667 tấn
44 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,8159 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,8159 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.1558E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.63116E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Công trình giao thông cấp IV trở lên có yêu cầu kỹ thuật: Thi công mặt đường bê tông xi măng, hệ thống thoát nước (Kèm theo tài liệu để chứng minh cho hợp đồng tương tự là bản gốc hoặc bản sao chứng thực: Hợp đồng thi công; Biên bản nghiệm thu bàn giao công trình, hạng mục công trình hoặc xác nhận của chủ đầu tư về việc đã hoàn thành ≥ 80% khối lượng theo hợp đồng, tài liệu chứng minh cấp công trình).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.807.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.614.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình giao thông
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->