Gói thầu: Hóa chất, vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210365967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
| Tên gói thầu | Hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210325378 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-29 16:06:00 đến ngày 2021-04-01 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 498,168,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acid formic (HCOOH) | 1002641000; Merck | 8 | 1L /chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 2 | Agar -Agar | 20767232; Pháp | 5 | 1.000 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 3 | BAIRD-PARKER agar Staphylococcus selective agar | 1054060500; Merck | 7 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 4 | Bioanalyse Ampicillin Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD02850; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 5 | Bioanalyse Chloramphenicol Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD02810; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 6 | Bioanalyse Erythromycin Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD03800; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 7 | Bioanalyse Kanamycin Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD04018; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 8 | Bioanalyse Methicillin Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD09100; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 9 | Bioanalyse Penicillin Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD07410; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 10 | Bioanalyse Streptomycin Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD08400; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 11 | Bioanalyse Tetracycline Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD08905; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 12 | Bioanalyse Vancomycin Antimicrobial Susceptibility Disks | ASD09410; Đức | 10 | 50 dĩa/ống | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 13 | Blood agar plate (Nam Khoa) | MI001ST; Việt Nam | 30 | 20 dĩa/lốc | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 14 | Bột sắc ký Silica gel: 1093855000 | 1093855000; Đức | 5 | 5000 g/lọ | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 15 | Casein ( Sigma-Aldrich) | 22090-500g; Sigma | 2 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 16 | Casein hydrolyzates ( Sigma-Aldrich) | C7078-500g; Sigma | 2 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 17 | Crystal violet | Đức | 2 | 50 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 18 | Cyclophosphamide (Sigma-Aldrich) | C0768-1g; Sigma | 5 | 1 g/lọ | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 19 | Chloroform for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur | 1024451000; Merck | 4 | 1 L/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 20 | Dung môi HPLC Acetonitrile ( Merck) | 1000305000; Merck | 5 | 5 L/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 21 | Egg yolk agar | M1043; Ấn Độ | 5 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 22 | Egg yolk emulsion | 1037840001; Merck | 5 | 100 ml/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 23 | Elastin-congo red (ECR, Sigma-Aldrich) | E0502-5g; Sigma | 2 | 5 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 24 | Ethanol absolute, Multisolvent® HPLC | ET00152500; Sharlau | 5 | 2,5 L /chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 25 | Galactose ( Sigma-Aldrich) | G0750-25g; Sigma | 2 | 25 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 26 | Gelatin (Sigma-Aldrich) | 48723-500g; Sigma | 3 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 27 | Glucose ( Sigma-Aldrich) | G5767-500g; Sigma | 3 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 28 | Glycerol 99% | G/0650/15; Fisher-Anh | 3 | 1 L/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 29 | Huperzine A analytical standard | 42643-25g; Sigma | 2 | 25 mg/lọ | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 30 | HybridoXL™ DMSO | TC429-100ml; Sigma | 3 | 100 ml/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 31 | Hydrogen peroxid 30% | 1072092500; Merck | 6 | 2,5 L/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 32 | Immersion oil | 1046990500; Merck | 4 | 500 ml/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 33 | Lactose ( Sigma-Aldrich) | 17814-500g; Sigma | 2 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 34 | Malt extract ( Sigma-Aldrich) | 70164-500g; Sigma | 2 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 35 | Mannitol (Sigma) | M4125-1KG; Sigma | 5 | 1 kg/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 36 | Mannitol salt agar (Sigma) | 63567-500G-F; Sigma | 10 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 37 | Meat extract ( Merck) | 1039790500; Merck | 2 | 500g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 38 | Methanol, analytical grade, ACS, Reag. Ph Eur | 1060091000; Merck | 2 | 1000 ml/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 39 | Phenol GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur | 1002060250; Merck | 2 | 250 ml/ chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 40 | SAFRANINET ( Sigma) | S2255-500g | 1 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 41 | Skim milk (Merk) | 1153380500; Merck | 3 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 42 | Sodium chloride | HC-310; Fisher | 10 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 43 | Sucrose, ( Sigma-Aldrich) | 84100-250g; Sigma | 10 | 250 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 44 | TLC silica gel 60 F254, 25 bản nhôm 20x20 cm | 1055540001; Merck | 5 | 25 miếng/hộp | Vật tư tiêu hao | |
| 45 | Tributirin agar(Sigma-Aldrich) | 91015-500g; Sigma | 4 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 46 | Tributirin oil (Sigma-Aldrich) | 5264-10ml; Sigma | 2 | 10 ml/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 47 | Tris(hydroxymethyl)aminomethane TRIS LAB | 252859-500g; Sigma | 2 | 500g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 48 | Tryptic soy Agar (Merck) | 1054580500; Merck | 5 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 49 | Tryptic soy broth (Merck) | 1054590500; Merck | 5 | 500 g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 50 | Yeast Extract ( Sigma-Aldrich) | 70161-500g; Sigma | 3 | 500g/chai | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 51 | 96-well plate | BR782150-100EA; Sigma | 4 | Hộp 100 cái | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 52 | Bông không thấm nước | Bảo thạch; Việt Nam | 6 | 1 kg/ bịch | Vật tư thí nghiệm | |
| 53 | Cuvett nhựa 1.5 ml | Ý | 9 | 100 cái/hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 54 | Đầu côn 10 µl, vô trùng | Đức | 20 | 1000 cái/túi | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 55 | Đầu côn 1000 µl, vô trùng | Đức | 60 | 1000 cái/túi | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 56 | Đầu côn 200 µl, vô trùng | Đức | 60 | 1000 cái/túi | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 57 | Đĩa petri nhựa | Đức | 40 | 500 cái/thùng | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 58 | Găng tay | Việt Nam | 40 | 50 đôi/hộp | Vật tư tiêu hao | |
| 59 | Giấy đo pH | Trung Quốc | 5 | 100 miếng/hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 60 | Giấy lọc # 110 | 110-203; Trung Quốc | 10 | 100 miếng/hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 61 | Hộp đựng mẫu trong tủ âm (loại 2mlx100) | Việt Nam | 5 | Bộ | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 62 | Lam kính | Đức | 10 | 100 cái/hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 63 | Lamel kính | Đức | 5 | 1000 cái/hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 64 | Ống falcon 15 ml | Đức | 40 | 50 cái/túi | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 65 | Ống falcon 50 ml | Đức | 40 | 25 cái/túi | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 66 | Ống giữ chủng | Đức | 5 | 50 cái/ hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 67 | Ống ly tâm free Dnase, Rnase - 1.5 ml | Đức | 40 | 500 cái/túi | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 68 | Ống ly tâm free Dnase, RNase - 2ml | Đức | 20 | 500 cái/túi | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 69 | Ống tiêm (1ml) | Việt Nam | 10 | 100 cái/hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 70 | Ống tiêm (3ml) | Việt Nam | 10 | 100 cái/hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 71 | Parrafilm | Mỹ | 10 | 45 m/ cuộn | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 72 | Pipet pasteur | Đức | 10 | 500 cái/ hộp | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 73 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR (Bioline) | Đức | 5 | 50 rxn/ bộ kit | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 74 | Dung dịch Proteinase K (Bioline) | Đức | 2 | 5 ml/ống | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 75 | 6-well plate | 1198Y80; Corning | 4 | Hộp 100 cái | Dụng cụ thí nghiệm | |
| 76 | Bông thấm nước | Bảo thạch - Việt Nam | 20 | 1kg / bịch | Vật tư tiêu hao | |
| 77 | Chuột nhắt bạch tạng Mus musculus Swiss Albino Viện Pasteur TPHCM | Việt Nam | 200 | Con | Chuột sử dụng trong thí nghiệm | |
| 78 | Thức ăn cho chuột | Việt Nam | 50 | bịch | Thức ăn cho chuột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi