Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210346043-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210336844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-19 16:23:00 đến ngày 2021-03-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,825,257,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Hạng mục: San lấp
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : Chương V/E-HSMT 12,8433 100m2
2 Vận chuyển bụi cây, bụi chuối, dừa nước vào đúng nơi quy định Chương V/E-HSMT 15 chuyến
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V/E-HSMT 1.733,846 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Chương V/E-HSMT 1.733,846 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại 60m tiếp theo Chương V/E-HSMT 1.733,846 m3
6 Bốc xếp bùn đất đổ đi thủ công lên ô tô Chương V/E-HSMT 1.733,846 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V/E-HSMT 17,3385 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V/E-HSMT 17,3385 100m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn đất Chương V/E-HSMT 17,3385 100m3/1km
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 25,4111 100m3
B Hạng mục: Sân đường
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 3,18 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa Chương V/E-HSMT 0,3 100m2
3 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 3,3 m3
4 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa Chương V/E-HSMT 0,97 100m2
5 Lắp đặt viên bó vỉa Chương V/E-HSMT 151,5 m
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 4,2 m3
7 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa Chương V/E-HSMT 0,3 100m2
8 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 5,4 m3
9 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa Chương V/E-HSMT 1,19 100m2
10 Lắp đặt viên bó vỉa Chương V/E-HSMT 150 m
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V/E-HSMT 17,19 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V/E-HSMT 30,8355 m3
13 Lớp giấy dầu chống mất nước Chương V/E-HSMT 3,901 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân đường nội bộ, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 58,515 m3
15 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm Chương V/E-HSMT 390,1 m2
C Hạng mục: Bồn hoa, ghế đá
1 Lắp đặt ghế đá công viên Chương V/E-HSMT 5 bộ
D Hạng mục: Cung cấp và trồng cây xanh
1 Cây xoài Chương V/E-HSMT 7 cây
2 Cây sấu Chương V/E-HSMT 7 cây
3 Cây bàng đài loan Chương V/E-HSMT 5 cây
4 Cây dâm xanh Chương V/E-HSMT 83 m2
5 Hàng cây Hoàng Lan Chương V/E-HSMT 80 cây
6 Trồng Cỏ ba lá Chương V/E-HSMT 754 m2
7 Đất màu trồng cây ( hệ số VL rời 1,1) Chương V/E-HSMT 316,1369 m3
8 Đắp đất màu trồng cây Chương V/E-HSMT 287,3971 m3
9 Vận chuyển cây gốc lớn bằng thủ công Chương V/E-HSMT 19 cây
10 Vận chuyển cây gốc nhỏ bằng thủ công Chương V/E-HSMT 80 cây
11 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V/E-HSMT 316,1369 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V/E-HSMT 316,1369 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại 316,1369 m3
E Hạng mục: Xây dựng tường rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V/E-HSMT 0,7343 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V/E-HSMT 18,3575 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 72,2185 100m
4 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 10,6991 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Chương V/E-HSMT 10,6991 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 10,6991 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V/E-HSMT 0,3964 100m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 32,4136 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,2941 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 2,0486 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 1,1887 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 14,8598 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,3382 100m3
14 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V/E-HSMT 68,6716 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V/E-HSMT 68,6716 m3
16 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Chương V/E-HSMT 68,6716 m3
17 Bốc xếp bùn đất đổ đi thủ công lên ô tô Chương V/E-HSMT 68,6716 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,6867 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,6867 100m3/1km
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn đất Chương V/E-HSMT 0,6867 100m3/1km
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0453 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,3365 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,1882 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,3577 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V/E-HSMT 11,3481 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V/E-HSMT 8,6379 m3
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 169,4 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 224,6226 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 394,0226 m2
30 Gia công lan can sắt đặc 14x14 A100 Chương V/E-HSMT 4,2602 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt Chương V/E-HSMT 255,164 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 155,0523 m2
F Hạng mục: Xây dựng nhà sinh hoạt chung
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V/E-HSMT 0,7824 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V/E-HSMT 19,56 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 46,4064 100m
4 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 6,7888 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc (cát san lấp tận dụng) Chương V/E-HSMT 6,7888 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 6,7888 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V/E-HSMT 0,4491 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,2519 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,6918 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 0,8829 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 16,045 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,1375 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0265 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,2085 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V/E-HSMT 0,378 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V/E-HSMT 8,137 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm Chương V/E-HSMT 0,1208 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0275 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,1482 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,6179 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V/E-HSMT 0,0322 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0941 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0524 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 1,2103 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,5052 m3
26 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,4775 m2
27 Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,48 m2
28 Quét nước xi măng chống thấm bể phốt Chương V/E-HSMT 17,9575 m2
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,019 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,0355 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,4375 m3
32 Lắp đặt tấm đan Chương V/E-HSMT 4 cái
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,5351 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,1192 100m3
35 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V/E-HSMT 32,38 m3
36 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V/E-HSMT 32,38 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Chương V/E-HSMT 32,38 m3
38 Bốc xếp đất đổ đi thủ công lên ô tô Chương V/E-HSMT 32,38 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,3238 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,3238 100m3/1km
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, Chương V/E-HSMT 0,3238 100m3/1km
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 8,2225 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,5108 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,1388 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,5678 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V/E-HSMT 2,8043 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,9457 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,3077 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 1,1432 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,4957 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 7,5116 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 2,243 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 2,6113 tấn
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 25,0507 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,1869 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0279 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,1469 tấn
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,2829 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V/E-HSMT 23,3918 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V/E-HSMT 5,2421 m3
61 Xây ốp cột trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Chương V/E-HSMT 1,9748 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 139,5152 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 194,128 m2
64 Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 23,792 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 54,654 m2
66 Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,1472 m2
67 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 89,86 m
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,28 m
69 Kẻ chỉ lõm 20x20, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 25,56 m
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 54,0868 m2
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,4213 m2
72 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 120x500 Chương V/E-HSMT 3,3096 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 Chương V/E-HSMT 48,096 m2
74 Ốp viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện 100x600 Chương V/E-HSMT 1,914 m2
75 Ốp tường gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 16,5225 m2
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,3019 m3
77 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,5702 m2
78 Thi công trần thả tấm 600x600 Chương V/E-HSMT 64,3361 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V/E-HSMT 122,9927 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V/E-HSMT 140,8084 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V/E-HSMT 36,9392 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 140,8084 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 159,9319 m2
84 Láng vữa dán ngói dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 121,5384 m2
85 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Chương V/E-HSMT 121,5384 m2
86 Ngói úp nóc mái Chương V/E-HSMT 76,76 md
87 Dán khò chống thấm Chương V/E-HSMT 8,8076 m2
88 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,8076 m2
89 Vách composite vệ sinh Chương V/E-HSMT 5,98 m2
90 Bộ chữ ' NHÀ SINH HOẠT CHUNG HỒ KHU C' Alumex màu đồng Chương V/E-HSMT 1 Bộ
91 Hoa sắt cửa sổ inox 304 Chương V/E-HSMT 89,1097 kg
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/E-HSMT 13,32 m2
93 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép - ( kính trắng dày 6,38mm) Chương V/E-HSMT 14,364 m2
94 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép - ( kính trắng dày 6,38mm) Chương V/E-HSMT 13,32 m2
95 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V/E-HSMT 2 bộ
96 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V/E-HSMT 3 bộ
97 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh\ Chương V/E-HSMT 5 bộ
98 Phụ kiện cửa chớp lật Chương V/E-HSMT 2 bộ
99 Đèn LED vuông 600x600 (1x48W) Chương V/E-HSMT 11 bộ
100 Đèn LED ốp trần D300 (1x28W) Chương V/E-HSMT 4 bộ
101 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 7 cái
102 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 2 cái
104 Tủ điện phòng 3/6LA Chương V/E-HSMT 1 chiếc
105 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 4 cái
109 Aptomat MCCB 2P 40A Chương V/E-HSMT 1 cái
110 Aptomat MCCB 1P 20A Chương V/E-HSMT 1 cái
111 Aptomat MCCB 1P 16A Chương V/E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V/E-HSMT 100 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 45 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
115 Ống gen mềm D20 Chương V/E-HSMT 120 m
116 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm Chương V/E-HSMT 0,8 100m
117 Hộp đấu nối Chương V/E-HSMT 6 cái
118 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V/E-HSMT 1 cái
119 Cọc tiếp đất 75x75x7 dài 2.5m Chương V/E-HSMT 61,8188 kg
120 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V/E-HSMT 30 m
121 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V/E-HSMT 11,775 kg
122 Bật dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V/E-HSMT 5 cái
123 Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 Chương V/E-HSMT 5 cái
124 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V/E-HSMT 2 bộ
125 Bu lông đai ốc M8 dài 45m Chương V/E-HSMT 2 bộ
126 Nậm châm kim thu sét Chương V/E-HSMT 1 cái
127 Đào đất chôn dây tiếp địa Chương V/E-HSMT 2,4 m3
128 Đào đất chôn cọc tiếp địa Chương V/E-HSMT 1,911 m3
129 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 4,311 m3
130 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 2 bộ
131 Lắp đặt hộp giấy Chương V/E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt vòi xịt Chương V/E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 1 bộ
134 Lắp đặt vòi inox đơn Chương V/E-HSMT 1 cái
135 Xi phông chậu rửa Chương V/E-HSMT 1 bộ
136 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt gương soi Chương V/E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V/E-HSMT 1 bộ
140 Xi phông tiểu nam Chương V/E-HSMT 1 bộ
141 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V/E-HSMT 2 cái
142 Va khóa D32 Chương V/E-HSMT 10 cái
143 Dây mềm cấp nước Chương V/E-HSMT 4 bộ
144 Ống PPR D20 Chương V/E-HSMT 0,08 100m
145 Ống PPR D32 Chương V/E-HSMT 0,05 100m
146 Măng xông PPR D32 Chương V/E-HSMT 1 cái
147 Côn PPR D32-20 Chương V/E-HSMT 1 cái
148 Cút PPR D32 Chương V/E-HSMT 3 cái
149 Tê PPR D32 Chương V/E-HSMT 2 cái
150 Tê PPR D20 Chương V/E-HSMT 3 cái
151 Cút góc ren trong PPR D20 Chương V/E-HSMT 5 cái
152 Ống nhựa U.PVC D34 Chương V/E-HSMT 0,01 100m
153 Ống nhựa U.PVC D42 Chương V/E-HSMT 0,02 100m
154 Ống nhựa U.PVC D60 Chương V/E-HSMT 0,05 100m
155 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,04 100m
156 Ống nhựa U.PVC D125 Chương V/E-HSMT 0,05 100m
157 Lắp đặt côn PVC D34-D60 Chương V/E-HSMT 3 cái
158 Lắp đặt côn PVC D60-D90 Chương V/E-HSMT 2 cái
159 Lắp đặt măng xông PVC D42 Chương V/E-HSMT 1 cái
160 Lắp đặt măng xông PVC D60 Chương V/E-HSMT 1 cái
161 Lắp đặt măng xông PVC D90 Chương V/E-HSMT 1 cái
162 Lắp đặt chếch PVC 135 D60 Chương V/E-HSMT 3 cái
163 Lắp đặt chếch PVC 135 D90 Chương V/E-HSMT 2 cái
164 Lắp đặt chếch PVC 135 D125 Chương V/E-HSMT 1 cái
165 Lắp đặt cút PVC D34 Chương V/E-HSMT 3 cái
166 Lắp đặ tê nhựa PVC D 110-D42 Chương V/E-HSMT 1 cái
167 Chóp thông hơi Chương V/E-HSMT 1 cái
168 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,045 100m
169 Lắp đặt cút PVC D90 Chương V/E-HSMT 1 cái
170 Lắp đặt chếch PVC 135 D90 Chương V/E-HSMT 2 cái
171 Lắp đặt măng xông PVC D90 Chương V/E-HSMT 1 cái
172 Cầu chắn rác 1 cái
G Hạng mục: Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V/E-HSMT 13,806 m3
2 Đào rãnh đặt cáp, đất cấp II Chương V/E-HSMT 36,4 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,41 100m3
4 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V/E-HSMT 9,204 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V/E-HSMT 9,204 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Chương V/E-HSMT 9,204 m3
7 Bốc xếp đất đổ đi thủ công lên ô tô Chương V/E-HSMT 9,204 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,092 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,092 100m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn đất Chương V/E-HSMT 0,092 100m3/1km
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 1,173 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,3588 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 4,472 m3
14 Bu lông M24 Chương V/E-HSMT 4 bộ
15 Bu lông M18 Chương V/E-HSMT 84 bộ
16 Bu lông M16 Chương V/E-HSMT 1 bộ
17 Gia công bản mã Chương V/E-HSMT 0,0297 tấn
18 Gia công cột đèn bằng thép hình Chương V/E-HSMT 0,1119 tấn
19 Lắp dựng cột thép các loại Chương V/E-HSMT 0,1119 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 4,7552 m2
21 Gia công cọc tiếp địa Chương V/E-HSMT 271,0134 kg
22 Cột đèn sân vườn (loại 5 bóng) (bao gồm cả bóng đèn) Chương V/E-HSMT 12 bộ
23 Đèn nấm sân vườn (bao gồm cả bóng đèn) Chương V/E-HSMT 9 bộ
24 Đèn cao áp bóng Metanl Halide-250W Chương V/E-HSMT 6 bộ
25 Aptomat 3 pha 50A Chương V/E-HSMT 1 cái
26 Aptomat 1 pha 32A Chương V/E-HSMT 1 cái
27 Aptomat 1 pha 20A Chương V/E-HSMT 5 cái
28 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10mm2 Chương V/E-HSMT 65 m
29 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V/E-HSMT 95 m
30 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 60 m
31 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 320 m
32 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V/E-HSMT 90 m
33 Cầu nối dây 600V-20A Chương V/E-HSMT 1 cái
34 Ống nhựa PVC D75 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
35 Ống nhựa PVC D60 Chương V/E-HSMT 0,4 100m
36 Cút nhựa 135 PVC D75 Chương V/E-HSMT 12 cái
37 Cút nhựa 135 PVC D60 Chương V/E-HSMT 2 cái
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V/E-HSMT 46 m
39 Bu lông kẹp tiếp địa M8 Chương V/E-HSMT 23 cái
40 Ống bảo hộ HDPE D32 Chương V/E-HSMT 0,32 100m
41 Ống bảo hộ HDPE D60/50 Chương V/E-HSMT 3,8 100m
42 Tủ điện ngoài trời Chương V/E-HSMT 1 cái
43 Khóa tủ điện 1 bộ
H Hạng mục: Cấp nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V/E-HSMT 0,2912 100m3
2 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V/E-HSMT 7,28 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 0,1699 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V/E-HSMT 0,4466 m3
5 Tấm đan hộ đồng hồ Chương V/E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 Chương V/E-HSMT 0,15 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V/E-HSMT 0,15 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE D60 Chương V/E-HSMT 1,25 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm Chương V/E-HSMT 1,25 100m
10 Lắp đai khởi thủy D250x60 Chương V/E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt Tê điều HDPE D32 Chương V/E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt Tê điều HDPE D60 Chương V/E-HSMT 8 cái
13 Lắp đặt cút góc HDPE D60 Chương V/E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt Tê thu HDPE D32-60 Chương V/E-HSMT 8 cái
15 Đồng hồ cấp nước Chương V/E-HSMT 1 bộ
16 Bộ chờ cấp nước tưới cây Chương V/E-HSMT 8 bộ
17 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V/E-HSMT 2 cái
18 Khâu nối ren ngoài D32 Chương V/E-HSMT 1 cái
19 Chụp van Chương V/E-HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V/E-HSMT 0,004 100m
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp tận dụng) Chương V/E-HSMT 0,364 100m3
22 Họng nước tưới cây Chương V/E-HSMT 2 bộ
23 Họng nước cứu hỏa 1 bộ
I Hạng mục: Hệ thống thoát nước mặt
1 Đào móng ga, đất cấp II Chương V/E-HSMT 55,369 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 2,696 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 5,391 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga Chương V/E-HSMT 0,225 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,002 m3
6 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 43,083 m2
7 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 8,32 m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,418 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Chương V/E-HSMT 0,184 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. Chương V/E-HSMT 0,289 tấn
11 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 13 cấu kiện
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, cát tận dụng cát tận dụng Chương V/E-HSMT 3,6912 m3
13 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,1476 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 0,727 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng Chương V/E-HSMT 0,028 100m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,885 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Chương V/E-HSMT 0,239 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,147 tấn
19 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,165 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,165 tấn
21 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 13 cấu kiện
22 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite Chương V/E-HSMT 13 bộ
23 Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite Chương V/E-HSMT 13 bộ
24 Đào móng ga, đất cấp II Chương V/E-HSMT 43,67 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 1,87 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 3,73 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga Chương V/E-HSMT 0,16 100m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 9,68 m3
29 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 32,42 m2
30 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 5,76 m2
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,08 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Chương V/E-HSMT 0,13 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. Chương V/E-HSMT 0,22 tấn
34 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 9 cấu kiện
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, cát tận dụng cát tận dụng Chương V/E-HSMT 2,912 m3
36 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,1165 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 0,5 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng Chương V/E-HSMT 0,02 100m2
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,31 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Chương V/E-HSMT 0,17 100m2
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,1 tấn
42 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,11 tấn
43 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,11 tấn
44 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 9 cấu kiện
45 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite Chương V/E-HSMT 9 bộ
46 Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite Chương V/E-HSMT 9 bộ
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 19,5929 m3
48 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 19,5929 m3
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 19,5929 m3
50 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 78,3716 m3
51 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Chương V/E-HSMT 382,7911 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 17,54 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống Chương V/E-HSMT 0,322 100m2
54 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 21,666 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống Chương V/E-HSMT 2,038 100m2
56 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống Chương V/E-HSMT 0,718 tấn
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đế cống Chương V/E-HSMT 241 cấu kiện
58 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm Chương V/E-HSMT 85,7 đoạn ống
59 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V/E-HSMT 64 mối nối
60 Đắp cát đường cống bằng thủ công Chương V/E-HSMT 53,1036 m3
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 đắp máy Chương V/E-HSMT 2,1241 100m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại đổ đi Chương V/E-HSMT 183,295 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Chương V/E-HSMT 183,295 m3
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V/E-HSMT 183,295 m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V/E-HSMT 1,833 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V/E-HSMT 1,833 100m3/1km
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V/E-HSMT 1,833 100m3/1km
68 Nạo vét đường cống D 800 Chương V/E-HSMT 40 m
69 Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã (Mỗi chuyến 4m3) 4 chuyến
J Hạng mục: Hệ thống thoát nước thải
1 Đào móng ga, đất cấp II Chương V/E-HSMT 64,049 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 3,732 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 7,465 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga Chương V/E-HSMT 0,311 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,867 m3
6 Đổ bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 3,231 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga Chương V/E-HSMT 0,294 100m2
8 Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 55,966 m2
9 Láng ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,52 m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,44 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Chương V/E-HSMT 0,086 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. Chương V/E-HSMT 0,189 tấn
13 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,749 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,749 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Chương V/E-HSMT 36 cấu kiện
16 Đắp cát công trình bằng thủ công, cát tận dụng Chương V/E-HSMT 4,27 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, cát tận dụng Chương V/E-HSMT 0,1708 100m3
18 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Chương V/E-HSMT 69,131 m3
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 315mm Chương V/E-HSMT 1,123 100m
20 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/E-HSMT 11,9494 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, cát tận dụng Chương V/E-HSMT 0,478 100m3
22 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V/E-HSMT 94,781 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Chương V/E-HSMT 94,781 m3
24 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V/E-HSMT 94,781 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,9478 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,9478 100m3/1km
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V/E-HSMT 0,9478 100m3/1km
28 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V/E-HSMT 2.007,35 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/E-HSMT 2.007,35 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - cát các loại Chương V/E-HSMT 2.007,35 m3
31 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V/E-HSMT 271,4 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V/E-HSMT 271,4 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V/E-HSMT 271,4 m3
34 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V/E-HSMT 118,8 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V/E-HSMT 118,8 tấn
36 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V/E-HSMT 118,8 tấn
37 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V/E-HSMT 73,757 1000v
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V/E-HSMT 73,757 1000v
39 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V/E-HSMT 73,757 1000v
40 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V/E-HSMT 18,8081 tấn
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Chương V/E-HSMT 18,8081 tấn
42 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - sắt thép các loại Chương V/E-HSMT 18,8081 tấn
43 Bốc xếp gỗ các loại Chương V/E-HSMT 14,71 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Chương V/E-HSMT 14,71 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - gỗ các loại Chương V/E-HSMT 14 m3
46 Bốc xếp đá xanh Chương V/E-HSMT 8,733 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm -đá xanh Chương V/E-HSMT 8,733 m3
48 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo -đá xanh Chương V/E-HSMT 8,733 m3
49 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Chương V/E-HSMT 5,2805 100m2
50 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại Chương V/E-HSMT 5,2805 100m2
51 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại Chương V/E-HSMT 5,2805 100m2
52 Bốc xếp cấu kiện ống cống Chương V/E-HSMT 53,2814 tấn
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống Chương V/E-HSMT 53,2814 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - cấu kiện ống cống Chương V/E-HSMT 53,2814 tấn
55 Bốc xếp cấu kiện đúc sẵn trọng lượng Chương V/E-HSMT 1,4025 tấn
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện đúc sẵn Chương V/E-HSMT 1,4025 tấn
57 Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - cấu kiện cấu kiện đúc sẵn Chương V/E-HSMT 1,4025 tấn
58 Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống Chương V/E-HSMT 43,9348 100 cây
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống Chương V/E-HSMT 43,9348 100 cây
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Tre, cây chống Chương V/E-HSMT 43,9348 100 cây
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.737E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.747E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.077.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.154.000.000 đồng. Yêu cầu tương tự về bản chất, độ phức tạp: Công trình dân dụng, cấp III
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.077.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.154.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->