Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210346043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210336844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 16:23:00 đến ngày 2021-03-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,825,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục: San lấp | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : | Chương V/E-HSMT | 12,8433 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bụi cây, bụi chuối, dừa nước vào đúng nơi quy định | Chương V/E-HSMT | 15 | chuyến |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V/E-HSMT | 1.733,846 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Chương V/E-HSMT | 1.733,846 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại 60m tiếp theo | Chương V/E-HSMT | 1.733,846 | m3 |
| 6 | Bốc xếp bùn đất đổ đi thủ công lên ô tô | Chương V/E-HSMT | 1.733,846 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 17,3385 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 17,3385 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn đất | Chương V/E-HSMT | 17,3385 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 25,4111 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Sân đường | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 3,18 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 0,97 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt viên bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 151,5 | m |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 1,19 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt viên bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V/E-HSMT | 17,19 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V/E-HSMT | 30,8355 | m3 |
| 13 | Lớp giấy dầu chống mất nước | Chương V/E-HSMT | 3,901 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân đường nội bộ, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 58,515 | m3 |
| 15 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | Chương V/E-HSMT | 390,1 | m2 |
| C | Hạng mục: Bồn hoa, ghế đá | |||
| 1 | Lắp đặt ghế đá công viên | Chương V/E-HSMT | 5 | bộ |
| D | Hạng mục: Cung cấp và trồng cây xanh | |||
| 1 | Cây xoài | Chương V/E-HSMT | 7 | cây |
| 2 | Cây sấu | Chương V/E-HSMT | 7 | cây |
| 3 | Cây bàng đài loan | Chương V/E-HSMT | 5 | cây |
| 4 | Cây dâm xanh | Chương V/E-HSMT | 83 | m2 |
| 5 | Hàng cây Hoàng Lan | Chương V/E-HSMT | 80 | cây |
| 6 | Trồng Cỏ ba lá | Chương V/E-HSMT | 754 | m2 |
| 7 | Đất màu trồng cây ( hệ số VL rời 1,1) | Chương V/E-HSMT | 316,1369 | m3 |
| 8 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V/E-HSMT | 287,3971 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cây gốc lớn bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 19 | cây |
| 10 | Vận chuyển cây gốc nhỏ bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 80 | cây |
| 11 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V/E-HSMT | 316,1369 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 316,1369 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | 316,1369 | m3 | |
| E | Hạng mục: Xây dựng tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V/E-HSMT | 0,7343 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 18,3575 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 72,2185 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 10,6991 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 10,6991 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 10,6991 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 0,3964 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 32,4136 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,2941 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 2,0486 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Chương V/E-HSMT | 1,1887 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 14,8598 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,3382 | 100m3 |
| 14 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V/E-HSMT | 68,6716 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 68,6716 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 68,6716 | m3 |
| 17 | Bốc xếp bùn đất đổ đi thủ công lên ô tô | Chương V/E-HSMT | 68,6716 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,6867 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,6867 | 100m3/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn đất | Chương V/E-HSMT | 0,6867 | 100m3/1km |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0453 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,3365 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,1882 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,3577 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 11,3481 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 8,6379 | m3 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 169,4 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 224,6226 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 394,0226 | m2 |
| 30 | Gia công lan can sắt đặc 14x14 A100 | Chương V/E-HSMT | 4,2602 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V/E-HSMT | 255,164 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 155,0523 | m2 | |
| F | Hạng mục: Xây dựng nhà sinh hoạt chung | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V/E-HSMT | 0,7824 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 19,56 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 46,4064 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 6,7888 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc (cát san lấp tận dụng) | Chương V/E-HSMT | 6,7888 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 6,7888 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 0,4491 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,2519 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,6918 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,8829 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 16,045 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,1375 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,2085 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V/E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 8,137 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm | Chương V/E-HSMT | 0,1208 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0275 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,1482 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,6179 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 0,0322 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0941 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 1,2103 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,5052 | m3 |
| 26 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,4775 | m2 |
| 27 | Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,48 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng chống thấm bể phốt | Chương V/E-HSMT | 17,9575 | m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,0355 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,4375 | m3 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,5351 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,1192 | 100m3 |
| 35 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V/E-HSMT | 32,38 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 32,38 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 32,38 | m3 |
| 38 | Bốc xếp đất đổ đi thủ công lên ô tô | Chương V/E-HSMT | 32,38 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,3238 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,3238 | 100m3/1km |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, | Chương V/E-HSMT | 0,3238 | 100m3/1km |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 8,2225 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,5108 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,1388 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,5678 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V/E-HSMT | 2,8043 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,9457 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,3077 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 1,1432 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,4957 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 7,5116 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 2,243 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 2,6113 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 25,0507 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,1869 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0279 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,1469 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,2829 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 23,3918 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 5,2421 | m3 |
| 61 | Xây ốp cột trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 1,9748 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 139,5152 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 194,128 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 23,792 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 54,654 | m2 |
| 66 | Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 13,1472 | m2 |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 89,86 | m |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 21,28 | m |
| 69 | Kẻ chỉ lõm 20x20, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 25,56 | m |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 54,0868 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 11,4213 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 120x500 | Chương V/E-HSMT | 3,3096 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | Chương V/E-HSMT | 48,096 | m2 |
| 74 | Ốp viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện 100x600 | Chương V/E-HSMT | 1,914 | m2 |
| 75 | Ốp tường gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 16,5225 | m2 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,3019 | m3 |
| 77 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 3,5702 | m2 |
| 78 | Thi công trần thả tấm 600x600 | Chương V/E-HSMT | 64,3361 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V/E-HSMT | 122,9927 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V/E-HSMT | 140,8084 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 36,9392 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 140,8084 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 159,9319 | m2 |
| 84 | Láng vữa dán ngói dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 121,5384 | m2 |
| 85 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông | Chương V/E-HSMT | 121,5384 | m2 |
| 86 | Ngói úp nóc mái | Chương V/E-HSMT | 76,76 | md |
| 87 | Dán khò chống thấm | Chương V/E-HSMT | 8,8076 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,8076 | m2 |
| 89 | Vách composite vệ sinh | Chương V/E-HSMT | 5,98 | m2 |
| 90 | Bộ chữ ' NHÀ SINH HOẠT CHUNG HỒ KHU C' Alumex màu đồng | Chương V/E-HSMT | 1 | Bộ |
| 91 | Hoa sắt cửa sổ inox 304 | Chương V/E-HSMT | 89,1097 | kg |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/E-HSMT | 13,32 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép - ( kính trắng dày 6,38mm) | Chương V/E-HSMT | 14,364 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép - ( kính trắng dày 6,38mm) | Chương V/E-HSMT | 13,32 | m2 |
| 95 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 96 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V/E-HSMT | 3 | bộ |
| 97 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh\ | Chương V/E-HSMT | 5 | bộ |
| 98 | Phụ kiện cửa chớp lật | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 99 | Đèn LED vuông 600x600 (1x48W) | Chương V/E-HSMT | 11 | bộ |
| 100 | Đèn LED ốp trần D300 (1x28W) | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 102 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Tủ điện phòng 3/6LA | Chương V/E-HSMT | 1 | chiếc |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Aptomat MCCB 2P 40A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Aptomat MCCB 1P 20A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Aptomat MCCB 1P 16A | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 45 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| 115 | Ống gen mềm D20 | Chương V/E-HSMT | 120 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 117 | Hộp đấu nối | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Cọc tiếp đất 75x75x7 dài 2.5m | Chương V/E-HSMT | 61,8188 | kg |
| 120 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V/E-HSMT | 30 | m |
| 121 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V/E-HSMT | 11,775 | kg |
| 122 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 123 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 124 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Nậm châm kim thu sét | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Chương V/E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 128 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Chương V/E-HSMT | 1,911 | m3 |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 4,311 | m3 |
| 130 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi inox đơn | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Xi phông chậu rửa | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt giá treo | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt gương soi | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 140 | Xi phông tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Va khóa D32 | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 143 | Dây mềm cấp nước | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 144 | Ống PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 145 | Ống PPR D32 | Chương V/E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 146 | Măng xông PPR D32 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 147 | Côn PPR D32-20 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Cút PPR D32 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 149 | Tê PPR D32 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Tê PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 151 | Cút góc ren trong PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Ống nhựa U.PVC D34 | Chương V/E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 153 | Ống nhựa U.PVC D42 | Chương V/E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 154 | Ống nhựa U.PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 155 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 156 | Ống nhựa U.PVC D125 | Chương V/E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 157 | Lắp đặt côn PVC D34-D60 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn PVC D60-D90 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt măng xông PVC D42 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt măng xông PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt măng xông PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt chếch PVC 135 D60 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt chếch PVC 135 D90 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt chếch PVC 135 D125 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút PVC D34 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặ tê nhựa PVC D 110-D42 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Chóp thông hơi | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt chếch PVC 135 D90 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt măng xông PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Cầu chắn rác | 1 | cái | |
| G | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 13,806 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đặt cáp, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 36,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V/E-HSMT | 9,204 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 9,204 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 9,204 | m3 |
| 7 | Bốc xếp đất đổ đi thủ công lên ô tô | Chương V/E-HSMT | 9,204 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,092 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn đất | Chương V/E-HSMT | 0,092 | 100m3/1km |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 1,173 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,3588 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 4,472 | m3 |
| 14 | Bu lông M24 | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Bu lông M18 | Chương V/E-HSMT | 84 | bộ |
| 16 | Bu lông M16 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Gia công bản mã | Chương V/E-HSMT | 0,0297 | tấn |
| 18 | Gia công cột đèn bằng thép hình | Chương V/E-HSMT | 0,1119 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V/E-HSMT | 0,1119 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 4,7552 | m2 |
| 21 | Gia công cọc tiếp địa | Chương V/E-HSMT | 271,0134 | kg |
| 22 | Cột đèn sân vườn (loại 5 bóng) (bao gồm cả bóng đèn) | Chương V/E-HSMT | 12 | bộ |
| 23 | Đèn nấm sân vườn (bao gồm cả bóng đèn) | Chương V/E-HSMT | 9 | bộ |
| 24 | Đèn cao áp bóng Metanl Halide-250W | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Aptomat 3 pha 50A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Aptomat 1 pha 32A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 20A | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10mm2 | Chương V/E-HSMT | 65 | m |
| 29 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V/E-HSMT | 95 | m |
| 30 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 60 | m |
| 31 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V/E-HSMT | 320 | m |
| 32 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/E-HSMT | 90 | m |
| 33 | Cầu nối dây 600V-20A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Ống nhựa PVC D75 | Chương V/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 35 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 36 | Cút nhựa 135 PVC D75 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 37 | Cút nhựa 135 PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V/E-HSMT | 46 | m |
| 39 | Bu lông kẹp tiếp địa M8 | Chương V/E-HSMT | 23 | cái |
| 40 | Ống bảo hộ HDPE D32 | Chương V/E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 41 | Ống bảo hộ HDPE D60/50 | Chương V/E-HSMT | 3,8 | 100m |
| 42 | Tủ điện ngoài trời | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Khóa tủ điện | 1 | bộ | |
| H | Hạng mục: Cấp nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V/E-HSMT | 0,2912 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 7,28 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 0,1699 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 0,4466 | m3 |
| 5 | Tấm đan hộ đồng hồ | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D60 | Chương V/E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Chương V/E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 10 | Lắp đai khởi thủy D250x60 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê điều HDPE D32 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê điều HDPE D60 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút góc HDPE D60 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê thu HDPE D32-60 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Đồng hồ cấp nước | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ chờ cấp nước tưới cây | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Khâu nối ren ngoài D32 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Chụp van | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 0,004 | 100m |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp tận dụng) | Chương V/E-HSMT | 0,364 | 100m3 |
| 22 | Họng nước tưới cây | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Họng nước cứu hỏa | 1 | bộ | |
| I | Hạng mục: Hệ thống thoát nước mặt | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 55,369 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 2,696 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 5,391 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 13,002 | m3 |
| 6 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 43,083 | m2 |
| 7 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 8,32 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,418 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Chương V/E-HSMT | 0,289 | tấn |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 13 | cấu kiện |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, cát tận dụng cát tận dụng | Chương V/E-HSMT | 3,6912 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,1476 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 0,727 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Chương V/E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,885 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,239 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,165 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,165 | tấn |
| 21 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 13 | cấu kiện |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | Chương V/E-HSMT | 13 | bộ |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite | Chương V/E-HSMT | 13 | bộ |
| 24 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 43,67 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 3,73 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 9,68 | m3 |
| 29 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 32,42 | m2 |
| 30 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,08 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Chương V/E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 34 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, cát tận dụng cát tận dụng | Chương V/E-HSMT | 2,912 | m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,1165 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Chương V/E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,31 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 44 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 45 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | Chương V/E-HSMT | 9 | bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite | Chương V/E-HSMT | 9 | bộ |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 19,5929 | m3 |
| 48 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 19,5929 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 19,5929 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 78,3716 | m3 |
| 51 | Đào đường ống, bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 382,7911 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 17,54 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | Chương V/E-HSMT | 0,322 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 21,666 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | Chương V/E-HSMT | 2,038 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Chương V/E-HSMT | 0,718 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đế cống | Chương V/E-HSMT | 241 | cấu kiện |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Chương V/E-HSMT | 85,7 | đoạn ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V/E-HSMT | 64 | mối nối |
| 60 | Đắp cát đường cống bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 53,1036 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 đắp máy | Chương V/E-HSMT | 2,1241 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại đổ đi | Chương V/E-HSMT | 183,295 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 183,295 | m3 |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V/E-HSMT | 183,295 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 1,833 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 1,833 | 100m3/1km |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V/E-HSMT | 1,833 | 100m3/1km |
| 68 | Nạo vét đường cống D 800 | Chương V/E-HSMT | 40 | m |
| 69 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã (Mỗi chuyến 4m3) | 4 | chuyến | |
| J | Hạng mục: Hệ thống thoát nước thải | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 64,049 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 3,732 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 7,465 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,867 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 3,231 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Chương V/E-HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 55,966 | m2 |
| 9 | Láng ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Chương V/E-HSMT | 0,189 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,749 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,749 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Chương V/E-HSMT | 36 | cấu kiện |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, cát tận dụng | Chương V/E-HSMT | 4,27 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, cát tận dụng | Chương V/E-HSMT | 0,1708 | 100m3 |
| 18 | Đào đường ống, bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 69,131 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 315mm | Chương V/E-HSMT | 1,123 | 100m |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V/E-HSMT | 11,9494 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, cát tận dụng | Chương V/E-HSMT | 0,478 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 94,781 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Chương V/E-HSMT | 94,781 | m3 |
| 24 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V/E-HSMT | 94,781 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,9478 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,9478 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V/E-HSMT | 0,9478 | 100m3/1km |
| 28 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V/E-HSMT | 2.007,35 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V/E-HSMT | 2.007,35 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - cát các loại | Chương V/E-HSMT | 2.007,35 | m3 |
| 31 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V/E-HSMT | 271,4 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V/E-HSMT | 271,4 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V/E-HSMT | 271,4 | m3 |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V/E-HSMT | 118,8 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V/E-HSMT | 118,8 | tấn |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V/E-HSMT | 118,8 | tấn |
| 37 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V/E-HSMT | 73,757 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V/E-HSMT | 73,757 | 1000v |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V/E-HSMT | 73,757 | 1000v |
| 40 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V/E-HSMT | 18,8081 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Chương V/E-HSMT | 18,8081 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - sắt thép các loại | Chương V/E-HSMT | 18,8081 | tấn |
| 43 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V/E-HSMT | 14,71 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Chương V/E-HSMT | 14,71 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - gỗ các loại | Chương V/E-HSMT | 14 | m3 |
| 46 | Bốc xếp đá xanh | Chương V/E-HSMT | 8,733 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm -đá xanh | Chương V/E-HSMT | 8,733 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo -đá xanh | Chương V/E-HSMT | 8,733 | m3 |
| 49 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Chương V/E-HSMT | 5,2805 | 100m2 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | Chương V/E-HSMT | 5,2805 | 100m2 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | Chương V/E-HSMT | 5,2805 | 100m2 |
| 52 | Bốc xếp cấu kiện ống cống | Chương V/E-HSMT | 53,2814 | tấn |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống | Chương V/E-HSMT | 53,2814 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - cấu kiện ống cống | Chương V/E-HSMT | 53,2814 | tấn |
| 55 | Bốc xếp cấu kiện đúc sẵn trọng lượng | Chương V/E-HSMT | 1,4025 | tấn |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện đúc sẵn | Chương V/E-HSMT | 1,4025 | tấn |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - cấu kiện cấu kiện đúc sẵn | Chương V/E-HSMT | 1,4025 | tấn |
| 58 | Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | Chương V/E-HSMT | 43,9348 | 100 cây |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | Chương V/E-HSMT | 43,9348 | 100 cây |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Tre, cây chống | Chương V/E-HSMT | 43,9348 | 100 cây |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.737E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.747E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.077.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.154.000.000 đồng. Yêu cầu tương tự về bản chất, độ phức tạp: Công trình dân dụng, cấp III
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.077.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
8.154.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi