Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa đồng bộ 6 xe ô tô quân sự QH41-42, QH41-33; QH41-32; QH44-39; QH33-47; QH41-29 (Đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210355337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa đồng bộ 6 xe ô tô quân sự QH41-42, QH41-33; QH41-32; QH44-39; QH33-47; QH41-29 (Đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210355262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-24 11:11:00 đến ngày 2021-03-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 909,223,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đệm mặt máy KT 165x600x3 | Zil 131 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Đệm buồng nấm KT 590x145x2 | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Đệm mui rùa KT 580x920x3 | Zil 131 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Đệm đáy các te KT 330x660x3 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cát rà xupap | Zil 131 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Ruột cốc lọc tinh nhiên liệu Ф30/48 | Zil 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cốc lọc tinh nhiên liệu Ф70/120 | Zil 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Vành răng bánh đà d390x25 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Màng bơm xăng 10 lỗ 131T-1106051 | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Bơm xăng 10 lỗ 131T-1106-011-Б | Zil 131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Dây đai bơm trợ lực C64 131-3407209-A | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Dây đai máy phát C64 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Dây đai bơm nước 1106 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Ruột chế hòa khí K88 | Zil 131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Chế hòa khí K88-131-1107010-10 | Zil 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Đệm chế hòa khí K88 | Zil 131 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Dây cáp ga tay 1850mm | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Dây cáp kéo gió 90mm | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Cút nước ZIL 131 Ф50x5 | Zil 131 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Nắp két mát ZIL 131-1301010-13 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Bơm nước 131-1307009-Б3 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Ruột làm kín bơm nước | Zil 131 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Vòng bi trục bơm nước 160703 | Zil 131 | 3 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Vòng bi trục bơm nước 20803 | Zil 131 | 3 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Trục bơm nước Φ17 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Khóa xả nước thân động cơ | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Bơm dầu động cơ 131-3407200 | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Zic lơ lọc dầu | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Khóa thùng xăng | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Phớt supap | Zil 131 | 96 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Đệm cổ xả | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Phớt máy nén khí 79x86x12/14 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Cao su chân máy | Zil 131 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Đồng tốc số 2-3 | Zil 131 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Đồng tốc số 4-5 | Zil 131 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Bánh răng số 1 | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Bánh răng số lùi | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Trục sơ cấp hộp số | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Sâu vít báo tốc độ | Zil 131 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Dây báo công tơ mét L3100 | Zil 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Phớt hộp số 58x85x12 | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Phớt hộp số 22-42x62-1 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Cao su chụp bụi cần số chính | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Cao su chụp bụi cần số phụ | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Gài cầu điện - khí nén 131-1804270-Б | Zil 131 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Bi T 688811 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Đĩa ma sát (cả cốt) 131-1601130 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Bàn ép li hợp 131-1601090 | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Cần bẩy quang treo | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Lò xo bi T Ф10 | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Bát phanh cao su 12 lỗ 164-3519050 | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Tổng phanh hơi 131-3514010Б | Zil 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Gioăng phớt tổng phanh | Zil 131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Guốc phanh 450mm | Zil 131 | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Ống dẻo phanh sau 510mm | Zil 131 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Ống dẻo phanh trước 750mm | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Tang trống phanh chân | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Má phanh chân KT 100x220x20 | Zil 131 | 144 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Má phanh tay KT 80x220x10 | Zil 131 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Trục các đăng cầu trước 131-1804270-Б | Zil 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Trục các đăng cầu giữa 131-1804270-Б | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Ổ bi gối đỡ trung gian trục truyền | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Bi trục chữ thập Ф38x120 | Zil 131 | 32 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Cao su chắn bụi trục chữ thập Γ38x25x10 | Zil 131 | 190 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Bi đầu trục 7215K1 | Zil 131 | 36 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Bi đầu trục 7516M | Zil 131 | 36 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Bi trục đứng 27308 | Zil 131 | 24 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Phớt đầu trục 114x145x14 | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Phớt đầu láp 50x76x12 | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Phớt cầu 62x93x16 | Zil 131 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Bán trục cầu trước 131-2403070-A | Zil 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Bán trục cầu sau 131-2403070-A | Zil 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Cao su giảm chấn | Zil 131 | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Giảm chấn ống trước | Zil 131 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Vấu hạn chế nhíp 145x75x110 | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Quang nhíp Φ26x350 | Zil 131 | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Bulong đai nhíp Ф26x2 | Zil 131 | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Chốt nhíp trước Ф30x120 | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Bạc chốt nhíp trước Ф30/40x120 | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Bu lông tíc kê ren phải M30 | Zil 131 | 44 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Bu lông tíc kê ren trái M30 | Zil 131 | 75 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Van an toàn bình khí nén 0001136-25 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Van chia hơi 4 ngả | Zil 131 | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Van chia hơi 3 ngả | Zil 131 | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Van hơi ra rơ mooc BK2808 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Bánh răng quả dứa + vành chậu cầu sau | Zil 131 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Tuyo bơm lốp dài 710mm | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Tuyo bơm lốp ngắn trong 230mm | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Tuyo bơm lốp ngắn ngoài 250mm | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Vòng cấp khí nén bánh xe 85x56x40 | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Ốp bảo vệ ngoài | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Khóa bơm lốp bánh xe M1-10 | Zil 131 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Khóa tổng hơi bơm lốp M2-20 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Hộp tay lái Jin 131-38-54x10 | Zil 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Bơm trợ lực lái 131-3407200 | Zil 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Gioăng phớt hộp tay lái | Zil 131 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Gioăng phớt bơm trợ lực lái | Zil 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Đường dầu cao áp trợ lực lái 131-3408020-Б2 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Rotuyn chuyển hướng | Zil 131 | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Vòng bi hộp tay lái 71304 | Zil 131 | 5 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Vòng bi bơm trợ lực 180304 | Zil 131 | 3 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Củ gạt mưa hơi OCT37003068-85 | Zil 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Chổi gạt mưa 300mm | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Cần gạt mưa 310mm | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Thanh giằng gạt mưa 530mm | Zil 131 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Khóa hơi gạt mưa KP30 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Hệ thống bơm nước rửa kính | Zil 131 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Tiết chế PP132A | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Tăng điện Б118 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Hộp TK200 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Điện trở phụ CE | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Vòng bi máy phát 180304 | Zil 131 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Vòng bi máy phát 180603 | Zil 131 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Chổi than máy phát 12v | Zil 131 | 4 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Chổi than khởi động | Zil 131 | 5 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Vòng bi khởi động 1180304 | Zil 131 | 7 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Khởi động CT2-0 | Zil 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Máy phát 12v Γ350 | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Cảm biến nhiệt độ nước | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Rơ le xi nhan 12V-06.04 | Zil 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Nến điện chống nhiễu Ф14-X1-89 | Zil 131 | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Dây cao áp chống nhiễu BM-A4 | Zil 131 | 6 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Chụp bụi bộ chia điện Ф120 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Đèn xi nhan cạnh 12V-YP101B | Zil 131 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Đèn xi nhan trước 12V- PФ130 | Zil 131 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Đèn nóc ca bin 12V | Zil 131 | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Đèn hậu 12V 220x100 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Công tắc đèn trần 15A | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Đèn trần 12V - PK201 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Đèn soi máy 12V - OCBAP | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Pha đèn không bóng H4-623711201 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Cảm biến xăng 86Б/4146Д | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Đồng hồ báo xăng 0-0,5-P | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước 40-80-100-120 | Zil 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Đồng hồ báo áp suất dầu 0-2-4-6 | Zil 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Đồng hồ báo dòng nạp KP205 | Zil 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Đồng hồ báo áp suất hơi V83 0-2-4-6-8-10 K2C/CM2 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Đồng hồ báo tốc độ OP201A | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Còi điện 12v | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Bóng đèn hậu 12v - 21w | Zil 131 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Bóng đèn hậu 12v - 10w | Zil 131 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Bóng đèn hậu 12v - 3w | Zil 131 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Đèn báo bảng táp lô | Zil 131 | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Đèn soi sáng táp lô | Zil 131 | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Dây điện đơn Ф1,5 | Zil 131 | 240 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Dây điện đơn Ф2,5 | Zil 131 | 60 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Công tắc con 12v | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Công tắc đèn pha cốt | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Công tắc gài cầu BK18 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Núm báo gài cầu điện | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Núm báo gài cầu tay | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Rơ le mở khí gài cầu điện | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Núm báo gài dẫn động thùng xe | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Rơ le nhiệt MT2-1200 | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Khóa điện 12v - EPINA DENKI | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Khóa mát 12v - BK3185 | Zil 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Khóa đảo pha cốt OCBAP 12V | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 158 | Núm còi 12v | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Đế công tắc còi điện | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Cầu đấu dây 12 chân | Zil 131 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Ổ cắm điện ra rơ mooc | Zil 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | Kính cửa bên 380x400xd5 | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Bộ nâng hạ kính cửa | Zil 131 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 164 | Gương chiếu hậu KT 180x320 | Zil 131 | 4 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Tay mở cửa trong | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Tay khóa cửa trong | Zil 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Tay quay kính (Com pa quay) | Zil 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 168 | Tay mở cửa ngoài | Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Nước rửa chế hòa khí DYRAMID 450ml | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Ống cao su két mát dầu Ф16 | 6 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Ống đồng φ8x1 | 57 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Côn tẩu đồng φ8 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Ống cao su φ16 chịu dầu | 2,6 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Ống cao su φ24 chịu dầu | 2,8 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Hộp xịt RP7 493ml | 30 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Đai kẹp inox 20-40 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Đai kẹp inox 50-70 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Giấy nhám P100-1500 | 222 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Đệm amiang 0,5mm | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Đệm amiang 1mm | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Keo đỏ Threebond net 85g | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Dung dịch tẩy rửa két mát AT5400 | 120 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Axít hàn | 6 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Thiếc hàn két mát KT Ф12x300 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Than đá | 62 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Đồng lá tấm 0,03÷0,5 | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Xà phòng Vì dân ROBOT | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Giẻ lau mền | 240 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Đinh tán Φ8x25 | 900 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Ống đồng Ф6x1mm | 47 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Côn tẩu đồng Ф6 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Ống đồng Ф10x1mm | 57 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Côn tẩu đồng Ф10 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Ống đồng Ф12x1mm | 50 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Côn tẩu đồng Ф12 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Vú mỡ Ф10 ren 1,25 | 77 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Ống cao su Ф10x5mm | 12 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Chốt chẻ các loại Ф1,2 - Ф5 | 210 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Băng dính cách điện nano | 18 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Bulong + êcu M6x20 | 521 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Bulong+ecu M4x20 | 93 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bulong+ecu đồng M8x40 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Nylông quấn dây điện | 18 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Chổi sơn số 3 | 66 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đầu khuyết Ф4-5 | 240 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Dây cáp ác quy 1x35mm | 19,2 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đầu khuyết S35-8 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Đầu bọp đồng | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Thiếc hàn Φ1mm | 6 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Keo Silicon A500 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Quạt điện 12V | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Tôn δ1.2 CT (Mạ tĩnh điện) | 168 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Dây thép hàn φ2 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Dây hàn Mig sắt | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Khí hàn O2 | 6 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Khí hàn C2H2 | 18 | m3 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Khí CO2 | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Đá mài cứng Ф100 | 78 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Đá mài nhiều lớp Ф100 A60 | 132 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Đá cắt Ф100 | 30 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Keo dán Dog | 51 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bulông+đai ốc M8x30 | 300 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Tai hồng M8x1,5mm | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Mũi khoan Ф6,5 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Mũi khoan Ф8,5 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Gioăng xốp chống ồn | 60 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Gioăng U nỉ dẫn kính 15mm | 30 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Gioăng hèm cabin (cao su cốt sắt) | 48 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Gioăng kính chắn gió 27mm | 60 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Keo Apolo A300 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Cao su trải sàn chống trượt K1200 | 15 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Cao su chắn bùn KT 300x420x5 | 24 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Găng tay vải bạt | 50 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Etiket Việt hóa (Nhôm 285x90, 155x100) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Đinh rút Ф3 | 120 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Thép tấm d8 CT3 | 90 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Thép ống Ф34x3 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Thép tròn Ф34 C45 | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Bulong+ecu, đệm bằng M20x50 | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Thép tròn Ф20 C45 | 30 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Thép ống Ф45x4 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Thép tròn Ф50 C45 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Thép tròn Ф24 C45 | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Thép tròn Ф85 C45 | 60 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Thép tròn Ф16 C45 | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Thép tấm δ2 CT3 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bulong+ecu, đệm bằng M10x30 | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Dây cáp Ф6 mạ kẽm | 30 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Que hàn thép Ф2,5 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Mũi hợp kim T15K6 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Găng tay sợi | 42 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Khẩu trang mút KT5 | 73 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Bộ đồ nghề theo xe | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Nhôm d3 - 5083 | 60 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Gelcoat 1819-C | 18 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Màu Pha gelcot M | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Sợi thủy tinh MAT 300 | 13,2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Sợi thủy tinh thô 600 | 13,2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Nhựa vinyleste 901 | 72 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Đóng rắn butanox | 3,6 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Dung môi Axeton | 9 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Dung môi Epsen | 9 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Chất đánh bóng Wax 8 | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Khăn mặt bông | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Đá cắt Ф125 | 6 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Lô lăn sơn L150mm | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Lô lông cừu Ф200 2 mặt | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Gáo nhựa 2 lít | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Băng dính trắng 50mm | 36 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Băng dính giấy 25mm | 66 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Khẩu trang hoạt tính | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Găng tay cao su chịu hóa chất | 12 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Keo 502 | 6 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Mũi doa Ф20 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Mũi doa Ф30 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Mũi doa Ф35 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Mũi khoan Ф10,5 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Mũi khoan Ф12,5 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Mũi khoan Ф14,5 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Bút dạ loại to | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Bìa cactong δ2x1000x2000 | 24 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Giả da ghi trơn GM5 | 30 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Mút δ20x1600x2000 | 12 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Mút δ100x1600x2000 | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Mút δ200x1600x2000 | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Giả da đen DM5x1400 | 36 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Chỉ may nilong | 6 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Ghim hộp 8/13 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Vít tạo ren + nút bịt M4x20 | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Lọ vệ sinh nội thất LIFU 720ml | 12 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Tấm chống nóng 2 mặt bạc d10 | 36 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Vít inox M4x20 | 600 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Sơn lót A100 2 TP | 18 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Sơn chống gỉ HP | 18 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Sơn chống gỉ NK 099 | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Sơn nhũ chịu nhiệt SIGMA 175 | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Sơn mờ PU (TC) Cu-30-M8 | 75 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Chất đóng rắn PU-P1 | 18 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Sơn lót MiKa004 2TP | 15 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Sơn đen M SIGMARINE 48 | 30 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Sơn đen NK PIONER TC | 30 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Sơn xịt nhũ Red Fox 300 | 6 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Sơn xịt đen Red Fox 210 | 6 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Sơn cao su A01 | 24 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Dầu bóng chậm khô | 12 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Dung môi butyl | 30 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Dung môi xilen | 75 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Dung môi 2 TP thinnerA | 18 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Giấy mài tròn Ф100 | 120 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Chổi sắt Ф100 | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Keo bả 2 TP 928 | 48 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Keo bả láng 005 MIKA | 30 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Khẩu trang chống hóa chất 4M | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Vải màn lọc sơn | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.7E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
2.000.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian bảo hành ≥ 6 tháng, có cam kết dịch vụ bảo hành, năng lực cung cấp dịch vụ sau bán hàng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi