Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị tại Trung tâm dữ liệu điện tử và các trang thiết bị mạng tại trụ sở Bộ Tư pháp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210358644-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Công nghệ thông tin, Bộ Tư pháp |
| Tên gói thầu | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị tại Trung tâm dữ liệu điện tử và các trang thiết bị mạng tại trụ sở Bộ Tư pháp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210332548 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì, sửa chữa hệ thống |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-29 08:19:00 đến ngày 2021-04-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 214,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ chuyển mạch 24 port 10/100/1000Mbps | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị mạng, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 40 | |
| 2 | Bộ chuyển mạch lõi 1Gbps/10Gbps | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị mạng, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 3 | Bộ chuyển mạch mạng lưu trữ (SAN) 10Gbps | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị mạng, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 2 | |
| 4 | Chassis Blade C7000 10U | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị máy chủ, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 2 | |
| 5 | Máy chủ Blade half-height | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị máy chủ, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 16 | |
| 6 | Máy chủ Blade full-height | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị máy chủ, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 3 | |
| 7 | Tủ đĩa lưu trữ SAN P2000 | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị lưu trữ, sao lưu, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 8 | Tủ đĩa lưu trữ SAN 3par7200 | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị lưu trữ, sao lưu, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 9 | Tủ đĩa lưu trữ SAN 3Par840 | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị lưu trữ, sao lưu, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 10 | Tủ đĩa sao lưu StoreOnce D2D | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị lưu trữ, sao lưu, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 11 | FireWall Gateway | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị bảo mật, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 12 | FireWall DataBase | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị bảo mật, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 13 | Thiết bị cân bằng tải đường truyền | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị bảo mật, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 14 | Bộ lưu điện 40KVA 3 PHA | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị khác, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 2 | |
| 15 | Bộ lưu điện 10KVA | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị khác, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 16 | Điều hòa treo tường Daikin 22000 BTU | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị khác, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 2 | |
| 17 | Điều hòa âm trần Daikin 20500 BTU | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị khác, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 18 | Điều hòa âm trần Daikin 48000 BTU | Chi tiết tại Danh mục bảo trì, bảo dưỡng Thiết bị khác, tiểu mục 2.1, mục 2 Chương V | Bộ | 3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu phải có hợp đồng cung cấp dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng thiết bị cho Trung tâm dữ liệu điện tử (trong hợp đồng tương tự phải có: thiết bị máy chủ Blade; thiết bị lưu trữ; thiết bị mạng (mạng lõi và mạng SAN).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 160.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
320.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi