Gói thầu: Gói thầu số 09: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210359827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210342892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố hỗ trợ, Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-25 16:49:00 đến ngày 2021-04-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,850,850,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | NHÀ HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG HỌC ( XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 10,4085 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 54,705 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 38,1243 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 2,6034 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 168,944 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 3,8608 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 4,2993 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 9,2746 | tấn | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,7837 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 46,7317 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,6099 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,3457 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 2,3457 | 100m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | 15,9511 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 22,9905 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 5,1305 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 1,5374 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 2,508 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 5,304 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 60,3397 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 5,4189 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 2,535 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 4,9751 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 6,373 | tấn | |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 184,0985 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 16,5436 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 14,694 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,3886 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 17,0024 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 1,5116 | 100m2 | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | 1,1183 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 1,3403 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 12,8345 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,6821 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,5012 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,2722 | tấn | |
| 37 | Gia công xà gồ thép | 3,2714 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,2714 | tấn | |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 261,2534 | m2 | |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 248,3936 | m3 | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 16,7841 | m3 | |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 36,881 | m3 | |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 769,6391 | m2 | |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 502,7445 | m2 | |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.826,5464 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 541,89 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 1.634,7214 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.272,3836 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4.003,1578 | m2 | |
| 50 | Trần kim loại Clip-in (600x600) | 77,4158 | m2 | |
| 51 | Lát gạch Ceramic chống trơn màu ghi sáng KT 300x300 | 77,4158 | m2 | |
| 52 | Ốp gạch Ceramic KT 300x600 | 233,424 | m2 | |
| 53 | Vách ngăn compact dày 18 bao gồm cả phụ kiện ( bản lề, chân Inox...) | 83,367 | m2 | |
| 54 | Sắt L 50x5 mạ kẽm | 118,5743 | kg | |
| 55 | Sắt lập là 30x3 | 11,2334 | kg | |
| 56 | Lát đá granite dày 20 mặt bàn đá | 9,3504 | m2 | |
| 57 | Lắp đặt gương soi KT 2.65*0.85 | 18 | cái | |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 5,643 | m3 | |
| 59 | Lát đá granite dày 20- thang | 108,372 | m2 | |
| 60 | Gia công lan can inox | 0,6405 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | 49,4928 | m2 | |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0176 | 100m3 | |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,3975 | m3 | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,885 | m3 | |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 3,9985 | m3 | |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,3153 | m2 | |
| 67 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 -đá granite dáy 20 | 40,4748 | m2 | |
| 68 | Cắt chỉ âm KT 20X10 a=150 đường dốc | 28,322 | m | |
| 69 | Gia công lan can | 0,0649 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng lan can | 5,714 | m2 | |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 6,9392 | m3 | |
| 72 | Cổ bục giảng ốp gạch Ceramic KT 600x600 màu tối | 22,8708 | m2 | |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bục giảng, chiều rộng | 5,208 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,574 | 100m2 | |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,3192 | tấn | |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,9766 | 100m3 | |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 44,1926 | m3 | |
| 78 | Lát gạch Ceramic KT 600X600 màu ghi sáng | 1.153,604 | m2 | |
| 79 | Ốp gạch Ceramic 150x600 | 35,394 | m2 | |
| 80 | Lát đá granite dày 20 len chân cửa+ bục giảng | 32,37 | m2 | |
| 81 | Quét sika chống thấm 2 lớp vén cao 200 | 92,844 | m2 | |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 0 | m2 | |
| 83 | Lợp tôn sóng múi vuông dày 0.45 màu đỏ | 4,2423 | 100m2 | |
| 84 | Quét sika chống thấm 2 lớp vén cao 250 | 66,5208 | m2 | |
| 85 | Lát gạch lá nem kích thước 300x300, vữa XM mác 75 | 55,5608 | m2 | |
| 86 | Gia công lan can inox | 0,3016 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng lan can inox | 38,184 | m2 | |
| 88 | Ốp gạch thẻ màu đỏ chân tường | 36,8685 | m2 | |
| 89 | Cắt rãnh cột | 248,88 | m | |
| 90 | Gia công lan can | 0,0318 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | 2,24 | m2 | |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,0125 | m2 | |
| 93 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính, trên kính trắng dày 6.38 dưới pano thanh Việt Pháp hoặc tương đương ( đã bao gồm cả phụ kiện) | 70,08 | m2 | |
| 94 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính mờ dày 6.38 Việt Nhật hoặc tương đương ( đã bao gồm cả phụ kiện) | 14,58 | m2 | |
| 95 | Cửa sổ nhôm kính dày 6.38 mở hất Việt Pháp hoặc tương đương ( bao gồm cả phụ kiện) | 64,26 | m2 | |
| 96 | Cửa sổ nhôm kính dày 6.38 mở quay Việt Pháp hoặc tương đương ( bao gồm cả phụ kiện) | 95,04 | m2 | |
| 97 | Hệ vách nhôm kính dày 6.38 Việt Pháp hoặc tương đương ( bao gồm cả phụ kiện) | 34,08 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 241,14 | m2 | |
| 99 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | 34,08 | m2 | |
| 100 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 2,7057 | tấn | |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 138,24 | m2 | |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 86,1696 | m2 | |
| 103 | Tấm hợp kim nhôm che khe lún | 3,76 | md | |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 14,52 | 100m2 | |
| 105 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | 320,6616 | m2 | |
| 106 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | 101,8521 | m3 | |
| 107 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | 107,5142 | 10m2 | |
| 108 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | 29,2799 | tấn | |
| 109 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | 19,0608 | 10m2 | |
| 110 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0234 | 100m3 | |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 0,2596 | m3 | |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0044 | 100m3 | |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0216 | 100m3 | |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,0216 | 100m3 | |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,2163 | m3 | |
| 116 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 1,1405 | m3 | |
| 117 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 4,02 | m2 | |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,1901 | m3 | |
| 119 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,023 | 100m2 | |
| 120 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công -nắp hố ga đá 1x2, mác 200 | 0,098 | m3 | |
| 121 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | 0,0056 | 100m2 | |
| 122 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp hố ga | 0,006 | tấn | |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 124 | Ghi chắn rác KT 300X200 | 4 | CÁI | |
| 125 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,4054 | 100m3 | |
| 126 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 4,5045 | m3 | |
| 127 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0453 | 100m3 | |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4051 | 100m3 | |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,4051 | 100m3 | |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 6,93 | m3 | |
| 131 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 19,965 | m3 | |
| 132 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 99 | m2 | |
| 133 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công -nắp hố ga đá 1x2, mác 200 | 3,0066 | m3 | |
| 134 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | 0,2015 | 100m2 | |
| 135 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp hố ga | 0,2832 | tấn | |
| 136 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 118 | cái | |
| 137 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đôi 1.2m có chao chụp 2x18W-220V ( kèm bộ gá lắp) | 96 | bộ | |
| 138 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m 1x18W-220V - kèm bộ gá lắp chiếu bảng | 24 | bộ | |
| 139 | Cung cấp lắp đặt đèn áp trần D220 bóng led 1x15W-220V | 44 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần -D1400 80W-220V | 48 | cái | |
| 141 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường -60W-220V | 12 | cái | |
| 142 | Lắp đặt Quạt thông gió trên tường KT 250X250 | 18 | cái | |
| 143 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A-220V | 6 | cái | |
| 144 | Cung cấp lắp đặt công tắc 5 phím 10A-220V | 12 | cái | |
| 145 | Cung cấp lắp đặt công tắc đảo chiều 10A-220V | 14 | cái | |
| 146 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm tường 16A-220V | 24 | cái | |
| 147 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực âm tường 16A-220V | 24 | cái | |
| 148 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6 MODUL. MCB | 12 | hộp | |
| 149 | Aptomat MCCB 3P 100A-25kA | 1 | cái | |
| 150 | Aptomat MCB 3P 50A-15kA | 5 | cái | |
| 151 | Aptomat MCB 1P-32A-10kA | 12 | cái | |
| 152 | Aptomat MCB 1P-16A-4.5kA | 36 | cái | |
| 153 | Aptomat MCB 1P-10A-4.5kA | 15 | cái | |
| 154 | Aptomat RCBO 2P-40A-Ir=30mA | 12 | cái | |
| 155 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 400X300X200 | 3 | hộp | |
| 156 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 4x16mm2 | 15 | m | |
| 157 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | 660 | m | |
| 158 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | 1.250 | m | |
| 159 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | 3.000 | m | |
| 160 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x2.5MM2 | 625 | m | |
| 161 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x6MM2 | 330 | m | |
| 162 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x16MM2 | 15 | m | |
| 163 | Cung cấp ống luồn dây SP D32 | 15 | m | |
| 164 | Cung cấp ống luồn dây SP D25 | 330 | m | |
| 165 | Cung cấp ống luồn dây SP D20 | 1.510 | m | |
| 166 | Đào móng tiếp địa thủ công | 4,8 | m3 | |
| 167 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,432 | 100m3 | |
| 168 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,48 | 100m3 | |
| 169 | Kim thu sét thép D18 mạ kẽm L=1000 | 10 | cái | |
| 170 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6 mạ kẽm | 18 | cọc | |
| 171 | Đai thu sét thép D10 mạ kẽm | 250 | m | |
| 172 | Chân đỡ thép D10 mạ kẽm L=200 | 250 | cái | |
| 173 | Hộp nối kiểm tra mạ kẽm | 4 | cái | |
| 174 | Thanh tiếp địa thép D14 mạ kẽm | 150 | m | |
| 175 | Thiết bị cân bằng tải (Draytek Vigor 3xxx) | 1 | cái | |
| 176 | SWITCH 12 port | 1 | bộ | |
| 177 | Path panel 12 port | 1 | bộ | |
| 178 | Thiết bị ổ cứng Nas | 1 | bộ | |
| 179 | Dây mạng Cat6 | 620 | m | |
| 180 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | 12 | bộ | |
| 181 | Đầu giắc mạng cho 3 nhà ( hộp 100 cái) | 1 | hộp | |
| 182 | Tủ rack 10U bảo vệ switch mạng | 1 | hộp | |
| 183 | Ông gen SP D16 | 130 | m | |
| 184 | Ống gen ruột gà D20 | 10 | m | |
| 185 | Ống gen 39x18 | 130 | m | |
| 186 | UPS 1kva | 1 | bộ | |
| 187 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 2 | bể | |
| 188 | Lắp đặt chậu xí bệt | 18 | bộ | |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 18 | cái | |
| 190 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 18 | cái | |
| 191 | Chậu rửa loại 1 vòi | 18 | bộ | |
| 192 | Xi phông lavabo | 18 | bộ | |
| 193 | Vòi rửa 1 vòi | 18 | bộ | |
| 194 | Chậu rửa loại 1 vòi | 4 | bộ | |
| 195 | Xi phông lavabo | 4 | bộ | |
| 196 | Vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 197 | Dây cấp nước lavabo | 22 | bộ | |
| 198 | Chậu tiểu nam | 9 | bộ | |
| 199 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | 9 | bộ | |
| 200 | Xi phông thoát tiểu | 9 | bộ | |
| 201 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa sàn | 6 | bộ | |
| 202 | Cung cấp lắp đặt phếu thu sàn + xiphong D75 | 12 | cái | |
| 203 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D50 | 0,15 | 100m | |
| 204 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D40 | 0,42 | 100m | |
| 205 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D32 | 0,1 | 100m | |
| 206 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D25 | 0,6 | 100m | |
| 207 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D20 | 0,67 | 100m | |
| 208 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D50 | 2 | cái | |
| 209 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D40 | 2 | cái | |
| 210 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D32 | 3 | cái | |
| 211 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D25 | 7 | cái | |
| 212 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D20 | 2 | cái | |
| 213 | Cung cấp lắp đặt van phao cơ D40 | 1 | cái | |
| 214 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D50 | 2 | cái | |
| 215 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D40 | 3 | cái | |
| 216 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D32 | 3 | cái | |
| 217 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D25 | 7 | cái | |
| 218 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D20 | 2 | cái | |
| 219 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D40 | 3 | cái | |
| 220 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D25 | 5 | cái | |
| 221 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D20 | 3 | cái | |
| 222 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | 48 | cái | |
| 223 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D50 | 2 | cái | |
| 224 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D50/32 | 1 | cái | |
| 225 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D40 | 2 | cái | |
| 226 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D40/32 | 1 | cái | |
| 227 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D32/25 | 3 | cái | |
| 228 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25 | 8 | cái | |
| 229 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25/20 | 40 | cái | |
| 230 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D20 | 8 | cái | |
| 231 | Cung cấp lắp đặt tê thép tráng kẽm D20 | 18 | cái | |
| 232 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D50 | 4 | cái | |
| 233 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D40 | 13 | cái | |
| 234 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D32 | 5 | cái | |
| 235 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D25 | 15 | cái | |
| 236 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D20 | 12 | cái | |
| 237 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR- nối ren D20 | 40 | cái | |
| 238 | Cung cấp lắp đặt côn thu D50/40 | 1 | cái | |
| 239 | Cung cấp lắp đặt côn thu D40/32 | 1 | cái | |
| 240 | Cung cấp lắp đặt côn thu D32/25 | 3 | cái | |
| 241 | Cung cấp lắp đặt côn thu D25/20 | 13 | cái | |
| 242 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class3 D200 | 0,2 | 100m | |
| 243 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D110 | 0,54 | 100m | |
| 244 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D90 | 0,43 | 100m | |
| 245 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D75 | 0,41 | 100m | |
| 246 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D60 | 0,3 | 100m | |
| 247 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D48 | 0,18 | 100m | |
| 248 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D42 | 0,55 | 100m | |
| 249 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D110 | 3 | cái | |
| 250 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D90 | 3 | cái | |
| 251 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 252 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110 | 2 | cái | |
| 253 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D75 | 4 | cái | |
| 254 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D60 | 2 | cái | |
| 255 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D42 | 3 | cái | |
| 256 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 | 33 | cái | |
| 257 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 | 30 | cái | |
| 258 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60 | 2 | cái | |
| 259 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D75 | 3 | cái | |
| 260 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D42 | 5 | cái | |
| 261 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D110/48 | 9 | cái | |
| 262 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D90/75 | 11 | cái | |
| 263 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D90/42 | 15 | cái | |
| 264 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D75/42 | 2 | cái | |
| 265 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D60/42 | 2 | cái | |
| 266 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D42 | 2 | cái | |
| 267 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75 | 1 | cái | |
| 268 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D48 | 9 | cái | |
| 269 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42 | 38 | cái | |
| 270 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110 | 44 | cái | |
| 271 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90 | 14 | cái | |
| 272 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75 | 34 | cái | |
| 273 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D60 | 4 | cái | |
| 274 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D48 | 38 | cái | |
| 275 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42 | 37 | cái | |
| 276 | Cung cấp lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC D110 | 3 | cái | |
| 277 | Cung cấp lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC D90 | 4 | cái | |
| 278 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D110/75 | 1 | cái | |
| 279 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D90/75 | 1 | cái | |
| 280 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D75/42 | 1 | cái | |
| 281 | Cung cấp lắp đặt phếu thu mưa gắn cầu chắn rác D90 | 14 | cái | |
| 282 | Cung cấp lắp đặt phếu thu mưa gắn cầu chắn rác D75 | 4 | cái | |
| 283 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC class2 D90 | 1,62 | 100m | |
| 284 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC class2 D75 | 0,04 | 100m | |
| 285 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc+ bịt nhựa uPVC D90 | 12 | cái | |
| 286 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90 | 28 | cái | |
| 287 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90/75 | 4 | cái | |
| 288 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,3365 | 100m3 | |
| 289 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | 1,771 | m3 | |
| 290 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1149 | 100m3 | |
| 291 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2393 | 100m3 | |
| 292 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,2393 | 100m3 | |
| 293 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,0282 | m3 | |
| 294 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,605 | m3 | |
| 295 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0423 | 100m2 | |
| 296 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1905 | tấn | |
| 297 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,06 | tấn | |
| 298 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 7,7129 | m3 | |
| 299 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 70,4872 | m2 | |
| 300 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,1215 | m3 | |
| 301 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,5882 | 100m2 | |
| 302 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0791 | tấn | |
| 303 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | cấu kiện | |
| 304 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0154 | 100m3 | |
| 305 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 0,0808 | m3 | |
| 306 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0035 | 100m3 | |
| 307 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0127 | 100m3 | |
| 308 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,0127 | 100m3 | |
| 309 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,3591 | m3 | |
| 310 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,301 | m3 | |
| 311 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | 0,0201 | 100m2 | |
| 312 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0201 | tấn | |
| 313 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,0567 | m3 | |
| 314 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0069 | tấn | |
| 315 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0019 | 100m2 | |
| 316 | Thép góc L70x70x5 | 19,37 | kg | |
| 317 | Xây gạch gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 0,4048 | m3 | |
| 318 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 4,17 | m2 | |
| 319 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| B | CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG HỌC THÀNH 06 PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ, vệ sinh và lắp đặt thiết bị điện hiện trạng (Nhân công 3/7) | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 165,6 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 128,7 | m2 | |
| 4 | Phá bỏ lớp gạch lát nền gạch toàn công trình | 625,1992 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 32,1375 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,6494 | m3 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.468,7472 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 602,2356 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 72,1276 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ xà gồ ( tạm tính 20m2/ công, nhân công 3.5/7) | 17,6346 | công | |
| 11 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | 352,692 | m2 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,8359 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,8359 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 5,4 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,4632 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0194 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,0194 | 100m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,0859 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,3594 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0042 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 1,7424 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,198 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,051 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,4248 | tấn | |
| 25 | Gia công dầm mái (I 300x160x10.2x6) | 1,5042 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng dầm thép | 1,5042 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 46,2768 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,63 | 100m2 | |
| 29 | Thép tấm dày 10mm ( thi công 1 tháng x1.5%+lắp dựng 1 lần x5%) | 321,4575 | kg | |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 11,5449 | m3 | |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 613,4252 | m2 | |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 838,017 | m2 | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 109,282 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 602,2356 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.440,2526 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 722,7072 | m2 | |
| 37 | Gia công lan can | 0,2149 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng lan can | 16,4174 | m2 | |
| 39 | Soi lõm chỉ 35x15 a=220 | 165,9 | m | |
| 40 | Lát gạch Ceramic 600x600 màu sáng | 602,2356 | m2 | |
| 41 | Ốp gạch Ceramic chân tường 150x600 | 35,352 | m2 | |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 22,013 | m2 | |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 12,1164 | m2 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2088 | 100m2 | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1572 | tấn | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,2968 | m3 | |
| 47 | Gia công xà gồ thép | 1,5975 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5975 | tấn | |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 101,67 | m2 | |
| 50 | Lợp mái tôn sóng múi vuông màu đỏ dày 0.45 | 3,5269 | 100m2 | |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 72,1276 | m2 | |
| 52 | Quét Sika chống thấm seno mái | 72,1276 | m2 | |
| 53 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính trên kính trắng dày 6.38mm dưới pano thanh, Việt Pháp hoặc tương đương - đã bao gồm phụ kiện | 47,76 | m2 | |
| 54 | Vách nhôm kính, kính trắng dày 6.38mm | 28,98 | m2 | |
| 55 | Cửa sổ mở quay kính trắng dày 6.38 mm Việt Pháp hoặc tương đương bao gồm cả phụ kiện | 76,8 | m2 | |
| 56 | Cửa sổ mở trượt kính trắng dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương bao gồm cả phụ kiện | 35,2 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 159,76 | m2 | |
| 58 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | 28,98 | m2 | |
| 59 | Gia công hoa sắt | 1,6476 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | 85,8 | m2 | |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 59,9648 | m2 | |
| 62 | Thi công tường bằng tấm xi măng duraflex dày 10mm | 139,376 | m2 | |
| 63 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,6093 | m3 | |
| 64 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,11 | 100m2 | |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1374 | tấn | |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 46 | cấu kiện | |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 0,6234 | m3 | |
| 68 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 19,7142 | m2 | |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bục giảng, chiều rộng | 0,8831 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bục giảng | 0,0179 | 100m2 | |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,052 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 8,4695 | 100m2 | |
| 73 | Cung cấp lắp đặt Lavabo + xiphong và phụ kiện | 2 | bộ | |
| 74 | Xi phông lavabo | 2 | bộ | |
| 75 | Cung cấp lắp đặt vòi cấp đơn cho lavabo | 2 | bộ | |
| 76 | Dây cấp nước lavabo | 2 | bộ | |
| 77 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D25 | 0,45 | 100m | |
| 78 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D20 | 0,15 | 100m | |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D25 | 1 | cái | |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D20 | 2 | cái | |
| 81 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D25 | 1 | cái | |
| 82 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D20 | 2 | cái | |
| 83 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D25 | 10 | cái | |
| 84 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25 | 2 | cái | |
| 85 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25/20 | 1 | cái | |
| 86 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D25 | 4 | cái | |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D20 | 9 | cái | |
| 88 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR- nối ren D20 | 2 | cái | |
| 89 | Cung cấp lắp đặt côn thu D25/20 | 1 | cái | |
| 90 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D60 | 0,1 | 100m | |
| 91 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D42 | 0,15 | 100m | |
| 92 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 93 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D60 | 1 | cái | |
| 94 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D42 | 2 | cái | |
| 95 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60/42 | 2 | cái | |
| 96 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D60 | 2 | cái | |
| 97 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42 | 11 | cái | |
| 98 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC class2 D90 | 1,2 | 100m | |
| 99 | Cung cấp lắp đặt phếu thu mưa gắn cầu chắn rác D75 | 12 | cái | |
| 100 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc+ bịt nhựa uPVC D90 | 12 | cái | |
| 101 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90 | 24 | cái | |
| 102 | Điện | 0 | 0.0 | |
| 103 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A-220V | 5 | cái | |
| 104 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 phím 10A-220V | 10 | cái | |
| 105 | Cung cấp lắp đặt công tắc 3 phím 10A-220V | 6 | cái | |
| 106 | Cung cấp lắp đặt công tắc đảo chiều 10A-220V | 2 | cái | |
| 107 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm tường 16A-220V | 42 | cái | |
| 108 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm sàn 16A-220V | 12 | cái | |
| 109 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực âm tường16A-220V | 12 | cái | |
| 110 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6 MODUL. MCB | 8 | hộp | |
| 111 | Aptomat MCCB 3P 80A-25kA | 1 | cái | |
| 112 | Aptomat MCB 3P 50A-15kA | 3 | cái | |
| 113 | Aptomat MCB 3P 32A-10kA | 1 | cái | |
| 114 | Aptomat MCB 1P-32A-10kA | 7 | cái | |
| 115 | Aptomat MCB 1P-16A-4.5kA | 25 | cái | |
| 116 | Aptomat MCB 1P-10A-4.5kA | 10 | cái | |
| 117 | Aptomat RCBO 2P-32A-Ir=30mA | 7 | cái | |
| 118 | Aptomat RCBO 4P-40A-Ir=30mA | 1 | cái | |
| 119 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 400X300X200 | 2 | hộp | |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 4x16mm2 | 5 | m | |
| 121 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | 270 | m | |
| 122 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | 1.060 | m | |
| 123 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | 1.570 | m | |
| 124 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x2.5MM2 | 527 | m | |
| 125 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x6MM2 | 110 | m | |
| 126 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x16MM2 | 5 | m | |
| 127 | Cung cấp ống luồn dây SP D32 | 5 | m | |
| 128 | Cung cấp ống luồn dây SP D25 | 435 | m | |
| 129 | Cung cấp ống luồn dây SP D20 | 950 | m | |
| 130 | Đào móng tiếp địa thủ công | 3,36 | m3 | |
| 131 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,3024 | 100m3 | |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,336 | 100m3 | |
| 133 | Kim thu sét thép D18 mạ kẽm L=1000 | 4 | cái | |
| 134 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6 mạ kẽm | 18 | cọc | |
| 135 | Đai thu sét thép D10 mạ kẽm | 230 | m | |
| 136 | Chân đỡ thép D10 mạ kẽm L=200 | 230 | cái | |
| 137 | Hộp nối kiểm tra mạ kẽm | 5 | cái | |
| 138 | Thanh tiếp địa thép D14 mạ kẽm | 105 | m | |
| 139 | SWITCH 12 port | 1 | bộ | |
| 140 | Path panel 12 port | 1 | bộ | |
| 141 | Dây nhảy quang L=0.5m SINGLEMODE SC-LC | 4 | m | |
| 142 | Dây mạng Cat6 | 190 | m | |
| 143 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | 8 | bộ | |
| 144 | Tủ rack 6U bảo vệ switch mạng | 1 | hộp | |
| 145 | Ông gen SP D16 | 100 | m | |
| 146 | Ống gen ruột gà D20 | 20 | m | |
| 147 | Ống gen 39x18 | 65 | m | |
| 148 | SWITCH 48 port ( TP link hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 149 | Path panel 48 port | 1 | bộ | |
| 150 | Dây mạng Cat6 | 390 | m | |
| 151 | Dây nhảy quang L=0.5m SINGLEMODE SC-LC | 18,5 | m | |
| 152 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | 1 | bộ | |
| 153 | Tủ rack 10U cho hệ thống mạng ( loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica )+ ổ cắm điện 06 chấu cắm | 1 | hộp | |
| 154 | Ông gen SP D16 | 50 | m | |
| 155 | Ống gen ruột gà D20 | 30 | m | |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ, vệ sinh và lắp đặt thiết bị điện hiện trạng (Nhân công 3/7) | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 165,9 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ lan can sắt | 123,296 | m2 | |
| 4 | Phá bỏ lớp gạch lát nền Granite 400x400 toàn công trình | 722,5266 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 49,72 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,7066 | m3 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 424,58 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 131,18 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 63,14 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 70,0538 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 131,18 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 70,0538 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 424,58 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 63,14 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 642,7024 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,5266 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,5266 | 100m3 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | 1,6857 | m3 | |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 7,4166 | m3 | |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 230,8712 | m2 | |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 70,0538 | m2 | |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 424,58 | m2 | |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 63,14 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 502,1588 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.618,1424 | m2 | |
| 26 | Lát gạch ceramic sáng 600x600 | 645,339 | m2 | |
| 27 | Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300 | 33,2504 | m2 | |
| 28 | Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 23,008 | m2 | |
| 29 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 20,5376 | m2 | |
| 30 | Ốp gạch ceramic chân tường KT 150X600 | 44,337 | m2 | |
| 31 | Ốp gạch ceramic KT 300x600 khu vực tường nhà vệ sinh | 49,72 | m2 | |
| 32 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường vữa XM mác 75 | 16,2045 | m2 | |
| 33 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính kính Việt Pháp kết hợp kính 6.38 mm, phụ kiện Kin Long hoặc tương đương | 16,22 | m2 | |
| 34 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính kính Việt Pháp kết hợp kính 6.38 mm, phụ kiện Kin Long hoặc tương đương | 50,88 | m2 | |
| 35 | Cửa sổ mở quay 2 cánh kết hợp kính 6.38mm | 67,2 | m2 | |
| 36 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh kết hợp kính 6.38mm | 33,6 | m2 | |
| 37 | Cửa sổ mở hất kính mờ dày 6.38mm | 1,68 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 135,98 | m2 | |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 1,1319 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 67,2 | m2 | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,2 | m2 | |
| 42 | Gia công lan can inox | 0,1173 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng lan can inox | 4,5977 | m2 | |
| D | Bể nước PCCC+ nước sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 6,4157 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | 33,1599 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 0,6077 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 12,2726 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,7868 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 3,7245 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,4236 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 4,0874 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 4,0874 | 100m3 | |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 30,0881 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | 53,6386 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 23,9425 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bể | 5,1162 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép | 2,7605 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép | 10,0461 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,7391 | tấn | |
| 17 | Gioăng cản nước V200 (waterstop ) | 47,28 | md | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm Sikalatex 109 khu vực mặt trong hoặc tương đương | 230,8312 | m2 | |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 102,2112 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 160,752 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 128,62 | m2 | |
| 22 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | 160,752 | m2 | |
| 23 | Nắp bể tôn hoa dày 0.8mm | 1 | cái | |
| E | Trạm bơm | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,6424 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,0584 | 100m2 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0166 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0966 | tấn | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,792 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,2283 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 0,409 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | 0,088 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | 0,008 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép | 0,0042 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lam bê tông, đá 1x2, mác 150 | 0,11 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0108 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lam bê tông | 0,0064 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lam bê tông | 8 | cái | |
| 15 | Xây gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 7,0972 | m3 | |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 36,582 | m2 | |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 30,06 | m2 | |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 5,84 | m2 | |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 22,83 | m2 | |
| 20 | Khía vạch vữa XM 25x10, a400 | 82,88 | m | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,582 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 58,73 | m2 | |
| 23 | Lát gạch lá nem kép KT 300x300 | 17,376 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 4,4904 | m2 | |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika | 21,8664 | m2 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,7764 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn bê tông bệ | 0,0078 | 100m2 | |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 11,0424 | m2 | |
| 29 | Lưới Inox 10x10, d1 trụ thép đặc D14 | 1,368 | m2 | |
| 30 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0201 | tấn | |
| 31 | Tôn đen dày 1.5mm gò nổi huỳnh | 1,9392 | m2 | |
| 32 | Bật thép D12, L=250 | 4 | cái | |
| 33 | Bản lề cửa | 6 | bộ | |
| 34 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m-1x18W lắp nổi | 2 | bộ | |
| 35 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A/250V- lắp chìm | 1 | cái | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A-25V - lắp chìm | 1 | cái | |
| 37 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tôn KT 600x400x250 | 1 | tủ | |
| 38 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tôn KT 1400x400x250 | 1 | tủ | |
| 39 | Aptomat MCCB 3P 80A/500V 15KA | 1 | cái | |
| 40 | Aptomat MCCB 3P 63A/500V 15KA | 1 | cái | |
| 41 | Aptomat MCCB 3P 32A/500V 15KA | 1 | cái | |
| 42 | Aptomat MCCB 3P 20A/500V 10KA | 2 | cái | |
| 43 | Aptomat MCCB 3P 16A/500V 6KA | 1 | cái | |
| 44 | Apomat MCB 1P 16A/250V 6KA | 3 | cái | |
| 45 | Apomat MCB 1P 10A/250V 6KA | 1 | cái | |
| 46 | Bộ khởi động động cơ 22.5kW 380V | 1 | bộ | |
| 47 | Khởi động từ 3 pha 32A/500V | 2 | bộ | |
| 48 | Nút ấn on/off | 6 | cái | |
| 49 | Bộ chuyển mạch 3 vị trí | 1 | bộ | |
| 50 | Bộ chuyển mạch 2 vị trí | 1 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế (0-16a) | 6 | cái | |
| 52 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế (0-500V) | 2 | cái | |
| 53 | Chuyển mạch vôn | 2 | cái | |
| 54 | Cấu chì 220V-2A | 6 | cái | |
| 55 | Đèn báo ba pha xanh, đỏ, vàng | 6 | cái | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt dây CXV/FR (4x16)mm2 | 12 | m | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt dây CXV/FR (4x6)mm2 | 10 | m | |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt dây CXV/FR (4x2.5)mm2 | 12 | m | |
| 59 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | 2 | m | |
| 60 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | 16 | m | |
| 61 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 dây tiếp địa | 8 | m | |
| 62 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | 20 | m | |
| 63 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2- dây tiếp địa | 12 | m | |
| 64 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D20 | 8 | m | |
| 65 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | 0,12 | 100m | |
| 66 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | 0,3 | 100m | |
| F | Khu chứa rác | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1473 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 0,6336 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 0,1418 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,7952 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 4,7396 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,1426 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,1104 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0438 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,3858 | tấn | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0905 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0646 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,0646 | 100m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 0,8844 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 0,8712 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,1584 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,021 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,1416 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,0234 | tấn | |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,0308 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 0,4946 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | 0,045 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,0345 | tấn | |
| 23 | Gia công xà gồ thép | 0,1373 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1373 | tấn | |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,5995 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,5995 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,24 | m2 | |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 4,3947 | m3 | |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,988 | m2 | |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,988 | m2 | |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 7,92 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,988 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,908 | m2 | |
| 34 | Lợp mái tôn sóng múi vuông dày 0.45 màu xanh lá | 0,516 | 100m2 | |
| 35 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0397 | 100m3 | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,6472 | m3 | |
| 37 | Đánh bóng nền bằng xi măng nguyên chất | 26,472 | m2 | |
| 38 | Gia công cửa sắt | 0,0222 | tấn | |
| 39 | Tôn đen dày 1.5mm gò nổi huỳnh | 2,4129 | m2 | |
| 40 | Bật thép D12, L=250 | 6 | cái | |
| 41 | Bản lề cửa | 6 | bộ | |
| 42 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0017 | 100m3 | |
| 43 | Bê tông đường dốc đá 1x2 M200 | 0,291 | m3 | |
| 44 | Xẻ rãnh KT 10x20 a=200 | 17,46 | md | |
| 45 | Ống PVC D42 | 0,003 | 100m | |
| 46 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp bóng LED 1x18W-220V | 4 | bộ | |
| 47 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10a-220V | 1 | bộ | |
| 48 | Aptomat MCB 1P 10A/250V 6KA | 1 | cái | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt hộp điện 2modul | 1 | cái | |
| 50 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC/ PVC/DSTA 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 51 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1X1.5mm2 | 35 | m | |
| 52 | Ống luồn dây điện SP D20 | 40 | m | |
| 53 | Quả cầu thu mưa D75 | 2 | cái | |
| 54 | Cung cấp lắp đặt cút 135 độ D75 | 4 | cái | |
| 55 | Cung cấp lắp đặt ống D75 class 2 | 0,1 | 100m | |
| G | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0415 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 0,2184 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0295 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,336 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,9008 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0344 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1036 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,0192 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 0,8408 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 0,1086 | 100m2 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 2,0642 | m3 | |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,152 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,152 | m2 | |
| 14 | Gia công cổng sắt | 0,8467 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,395 | m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,5993 | m2 | |
| 17 | Pano tôn dày 1.5mm | 3,975 | m2 | |
| 18 | Bản lề cửa | 6 | bộ | |
| 19 | Ray cửa L50x50x5 | 8,2268 | m | |
| 20 | Bánh xe cánh cổng | 2 | cái | |
| H | SÂN ĐƯỜNG+ BÓ BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3339 | 100m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 6,678 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 46,746 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 59,22 | m3 | |
| 5 | Lát gạch terazzo 40x40x3 | 592,2 | m2 | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 1,6897 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,6897 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 4,914 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 12,87 | m3 | |
| 10 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | 49,14 | m2 | |
| 11 | Ống thoát nước PVC d32 | 0,117 | 100m | |
| I | Cấp thoát nước mạng ngoài | |||
| 1 | Đường ống cấp nước PPR-PN16 D50 | 0,1 | 100m | |
| 2 | Đường ống cấp nước PPR-PN16 D40 | 0,5 | 100m | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,5544 | 100m3 | |
| 4 | ĐàO đường ống bằng thủ công, rộng | 6,1598 | m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0678 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5454 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0706 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,0706 | 100m3 | |
| 9 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=8.5m3/h, H=60m, P=2.2kW, chạy bằng điện | 1 | cái | |
| 10 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=5m3/h, H=60m, P=2.2kW, chạy bằng điện | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tê nối ren D50 | 2 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt tê nối ren D40 | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cút nối ren D50 | 3 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cút nối ren D40 | 3 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D50 | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D40 | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt rắc co D50 | 2 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt rắc co D40 | 2 | cái | |
| 19 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều D50 | 1 | cái | |
| 20 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều D40 | 1 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt rọ hút D50 | 1 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt rọ hút D40 | 1 | cái | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt D50 | 1 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC class 2 D90 | 0,1 | 100m | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều nối bích D90 | 2 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa UPVC D90 | 4 | cái | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bích đơn U PVC D90 | 2 | cái | |
| J | Điện mạng ngoài | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,34 | m3 | |
| 2 | Khung móng M16x650 | 4 | cái | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống xoắn D85/65 | 0,02 | 100m | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 0,38 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0038 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,0038 | 100m3 | |
| 7 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép L63x63x6x2500 | 4 | cọc | |
| 8 | Kéo rải dây thép D10 nối các cọc tiếp địa | 20 | m | |
| 9 | Que hàn | 0,5 | kg | |
| 10 | Vỏ tủ điện KT 600x1000x350 | 1 | bộ | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt aptomat MCCB 3P 500v/250A | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt aptomat MCCB 3P 500v/125A | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt aptomat MCCB 3P 500v/80A | 1 | cái | |
| 14 | Đào đường cáp,chiều rộng móng | 0,7113 | 100m3 | |
| 15 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng | 7,9037 | m3 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3191 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4712 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,3191 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,3191 | 100m3 | |
| 20 | Gạch làm dấu 6.5x10.5x22 | 2.394 | viên | |
| 21 | Băng cảnh báo cáp ngầm | 343 | md | |
| 22 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 35 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt ống cứng HDPE D90/75 | 1,5 | 100m | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt ống cứng HDPE D50/65 | 4 | 100m | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt cáp đồng hạ thế CU/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 | 150 | m | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt cáp đồng hạ thế CU/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 | 45 | m | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt cáp đồng hạ thế CU/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | 204 | m | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế loại chống cháy Cu/PVC/XLPE/FR 4X25mm2 | 150 | m | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt dây E tiếp địa lõi đồng Cu/PVC 1x16mm2 | 150 | m | |
| K | NHÀ XE HỌC SINH (Khối lượng tính 1 nhà, số lượng 2 nhà) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | 23,232 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 4,3264 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,3686 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2189 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2028 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0547 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,4708 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 6,1272 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1882 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0874 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,0874 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2366 | 100m3 | |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 2,365 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200 | 42,5692 | m3 | |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | 1,3838 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,3838 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,2264 | m2 | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 1,6153 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,6153 | tấn | |
| 20 | Mái lợp tôn sóng múi màu đỏ dày 0.45mm | 2,1293 | 100m2 | |
| 21 | Tôn cán phẳng dày 1mm | 36,53 | m2 | |
| 22 | Diền tôn dày 1mm KT L100x250mm | 4,2 | m2 | |
| 23 | Ống thoát nước PVC D90 | 0,144 | 100m | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu DN80 | 6 | cái | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.9276275E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.855255E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công công trình dân dụng có tính chất kỹ thuật tương tự với gói thầu. Tài liệu chứng minh là bản sao công chứng hoặc chứng thực các tài liệu sau: + Hợp đồng kinh tế; + Quyết định trúng thầu hoặc thông báo trúng thầu; + Quyết định phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công hoặc các tài liệu pháp lý tương đương chứng minh quy mô, cấp công trình; + Đơn giá chi tiết kèm theo hợp đồng hoặc bảng nghiệm thu thanh toán khối lượng với Chủ đầu tư; + Biên bản bàn giao đưa công trình vào sử dụng hoặc Bảng nghiệm thu thanh toán ký với Chủ đầu tư, trong đó giá tri khối lượng công việc hoàn thành ≥ 80% giá trị hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý tương đương;
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 8.995.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
17.990.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi