Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng các hạng mục của công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210312991-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói số 1: Xây dựng các hạng mục của công trình
Số hiệu KHLCNT 20210210379
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới hỗ trợ chi phí xây dựng và thiết bị 8.800 triệu đồng; các chi phí còn lai sử dụng ngân sách huyện Tam Bình.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-05 15:03:00 đến ngày 2021-03-15 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,123,177,401 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A ĐIỂM CHÍNH (ẤP PHÚ SƠN A)
B CT 4 PHÒNG HỌC KHỐI A
C Phần xây dựng
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 422,005 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 186,359 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,895 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,302 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,8 m2
6 Tháo dỡ gạch lát nền phòng học, nhà vệ sinh (gạch men 300x300) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 262,42 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,515 m2
8 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 271,24 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0974 tấn
10 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 402,7543 m2
11 Đục nhám tường hành lang, phòng học Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,36 m2
12 Đục nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m2
13 Tháo dỡ toàn bộ đường dây, thiết bị điện hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
14 Sơn cột, lam BTCT, tường trong nhà không bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 604,202 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 186,359 m2
16 Sơn cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ (sơn 3 nước, 01 lớp chống gỉ, 02 lớp màu) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,8 1m2
17 Lát nền phòng học, hành lang, gạch men 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 216,02 m2
18 Lát nền nhà vệ sinh gạch men nhám 400x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,4 m2
19 Ốp đá granit tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,515 m2
20 Đóng trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 271,24 m2
21 Thay mới máy tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8755 100m2
22 Ốp gạch men 250x400 tường hành lang, trong phòng học Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 167,36 m2
D Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m lắp nổi - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 bộ
2 Lắp đèn ống dài 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
3 Lắp đặt đèn led D220-14W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
6 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
7 Lắp hộp công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
8 Lắp hộp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
9 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
10 Lắp đặt RCBO 2P-50A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 MCB 2P 20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
13 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 (đấu nối nguồn cấp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m
14 Dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46 m
15 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 277 m
16 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 416 m
17 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 340 m
18 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
19 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp (đinh, vít, ...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
20 Cọc tiếp địa + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1 bộ
21 Kéo rải cáp đồng trần D10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
22 Đầu coss đổng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
23 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
E CT 4 PHÒNG HỌC KHỐI B
F Phần xây dựng
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,1 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 338,88 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 351,24 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 153,79 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 113,8588 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 335,88 m2
7 Cạo sạch, chà nhám cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,84 m2
8 Cạo sạch toàn bộ lớp sơn trên cầu thang và lan can sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,8556 m2
9 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m2
10 Tháo dỡ lớp gạch men 400x400 toàn bộ nền phòng học, hành lang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 262,14 m2
11 Tháo dỡ gạch bông 200x200 nền nhà vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,4025 m2
12 Đục nhám tường hành lang, bên trong phòng học Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 206,16 m2
13 Đục nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,2 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phá dỡ gạch men 300x300 cầu thang, tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,985 m2
15 Đục nhám tường bó nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,813 m2
16 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 209,304 m2
17 Tháo dỡ lớp vữa chống thấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,462 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,176 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,1 m2
20 Lắp dựng khung lưới B40 tận dụng lại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,1 m2
21 Tháo dỡ toàn bộ đường dây, thiết bị điện hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
22 Sơn cột, lam BTCT tường trong nhà không bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 998,5088 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 351,24 m2
24 Sơn mới (3 nước) cửa đi, cửa sổ sắt kính, cầu thang, lan can sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82,1356 1m2
25 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,88 m2
26 Lắp dựng hoa sắt cửa ( tính công lắp dựng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 m2
27 Lát nền phòng học, hành lang, gạch men 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 262,14 m2
28 Lát nền nhà vệ sinh gạch men nhám 400x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,4025 m2
29 Bê tông gạch vỡ mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,222 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0256 m3
31 Ốp gạch men 250x400 cao 1,6m hành lang, trong phòng học Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 225,36 m2
32 Lát đá bậc cầu thang + tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,985 m2
33 Ốp bó nền gạch giả đá 400x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,813 m2
34 Đóng trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 209,304 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,462 m2
36 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,462 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,462 m2
38 Vệ sinh mái ngói, chiều cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 247,996 m2
39 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
G Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m lắp nổi - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
3 Lắp đặt đèn led D220-14W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
6 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
7 Lắp hộp công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
8 Lắp hộp công tắc 1 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Lắp hộp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 tủ
11 MCCB 2P 100A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
12 Lắp đặt RCBO 2P-32A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 MCB 2P 20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
14 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
15 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 (đấu nối nguồn hạ thế cấp vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 m
16 Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 m
17 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 343 m
18 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 539 m
19 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 432 m
20 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47 m
21 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp (đinh, vít, ...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
22 Cọc tiếp địa + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1 bộ
23 Kéo rải cáp đồng trần D10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
24 Đầu coss đổng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
25 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
H CT 4 PHÒNG HỌC KHỐI C
I Phần xây dựng
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 400,128 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 368,968 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108,64 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 147,632 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 339,56 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,96 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,1079 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 357,84 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,16 m2
11 Đục nhám mặt tường để ốp gạch men Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 224,64 m2
12 Đục nhám mặt cột đẻ ốp gạch men Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,52 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,044 m2
14 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,54 m2
15 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 221,76 m2
16 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,54 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 995,96 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 368,968 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 161,1079 1m2
20 Lắp dựng mới cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4 m2
21 Lắp dựng hoa sắt cửa ( tính công lắp dựng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,52 m2
22 Lát nền phòng học, kho, hành lang gạch men 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 357,84 m2
23 Lát nền nhà vệ sinh gạch men nhám 400x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,16 m2
24 Ốp gạch men 250x400 cao 1,6m bên trong phòng học, kho, hành lang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 244,16 m2
25 Ốp đá granit cầu thang, tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,044 m2
26 Ốp bó nền gạch giả đá 400x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,54 m2
27 Đóng trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 221,76 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,54 m2
29 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,54 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,54 m2
31 Vệ sinh mái ngói, chiều cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 274,86 m2
J Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m lắp nổi - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
4 Lắp đặt đèn led D220-14W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
8 Lắp hộp công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
9 Lắp hộp công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Lắp hộp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
11 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 tủ
12 MCCB 2P 50A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Lắp đặt RCBO 2P-32A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 MCB 2P 20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
16 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 (đấu nối nguồn từ tủ DB2-4PH-T cấp qua) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
17 Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76 m
18 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 224 m
19 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 722 m
20 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 464 m
21 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58 m
22 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp (đinh, vít, ...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
23 Cọc tiếp địa + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1 bộ
24 Kéo rải cáp đồng trần D10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
25 Đầu coss đổng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
26 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
K CẢI TẠO KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
L Phần xây dựng
M Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,52 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1854 m3
3 Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
4 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,504 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 492,05 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,038 m2
7 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,44 m2
8 Phá dỡ lan can lầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,62 m2
9 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34 cấu kiện
10 Phá dỡ hộp gain Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,108 m3
11 Đục nhám mặt tườmg bó nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,12 m2
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,7536 m2
13 Cạo sơn cũ tường ngoài: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,56 M2
14 Cạo tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 112,84 M2
15 Kl cạo lớp vôi cũ cột: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 104,9309 M2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 286,3309 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 460,65 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,71 m2
19 Đục nhám tường ốp gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 m2
20 Đục nhám mặt cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,18 m2
21 Tháo dỡ trần nhựa rộng 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 182,7 m2
22 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 244,9403 m2
23 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,114 tấn
24 Phá dỡ sê nô gắn ống thoát nước phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0033 m3
25 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 HT
N Cải tạo
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,1378 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,4093 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,0706 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,3611 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2494 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0748 100m2
7 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,04 m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,3775 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,391 100m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4282 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2123 100m2
12 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 133,615 m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0048 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0175 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0991 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1838 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2826 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2021 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0772 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,359 tấn
21 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2128 m3
22 Xây tường bằng gạch thẻ đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8311 m3
23 Ốp tường bó nền gach giả đá 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,36 m2
24 Lát đá granite bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,158 m2
25 Diện tích xây mới tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,29 M2
26 Diện tích xây mới tường ngoài >6m (D100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,49 m2
27 Diện tích xây mới tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,918 m2
28 Diện tích xây mới tường trong >6m (D100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,6 m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,3366 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8872 m3
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,786 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 177,78 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 489,641 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,445 m2
35 Lợp mái TOL lạnh mạ màu 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4494 100m2
36 Ốp tường gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 326,03 m2
37 Ốp cột gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,18 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 246,34 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 988,5719 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,5536 m2
41 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,7536 m2
42 Quét dung dịch Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,5536 m2
43 Thi công trần bằng Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 182,7 m2
44 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly có KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,04 m2
45 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, decan dán kính mờ dày 5ly có KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,25 m2
46 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly có kbv Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 83,12 m2
47 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70, dán decan kính mờ dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 145,332 m2
48 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,75 m2
49 vách kính khung nhôm hệ 100, kính cường lực phản quang dày 8 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,16 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,46 1m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 304,158 m
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 136,1 m
53 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Mét
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 328 cái
55 Lắp đặt lan can inox 304 phi 50 , dày 1.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1538 100m
56 Lắp đặt nhôm hộp 44x76 màu nâu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2844 100m
57 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,8 m2
58 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 , dày 1.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0799 100m
59 Lắp đặt cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
60 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,114 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,114 tấn
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,4796 100m2
O Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,1541 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2779 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,504 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,576 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5041 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0971 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1873 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,7185 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,6439 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3994 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0225 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, đường kính 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0377 tấn
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,715 m2
14 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
15 Thi công lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0018 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0012 100m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
20 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 100m
21 Lắp đặt co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
P Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho trẻ) (phòng y tế) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Lắp đặt lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa + vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
6 Lắp đặt lưới thu, inox 200x200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
7 Lắp đặt bể nước Inox 700L + giá đỡ ( bồn ngang) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
8 Lắp đặt van phao đồng D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Lắp đặt van D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 (dày 4.9mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 (dày 3.8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 (dày 3.0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 (dày 2.0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 (dày 1.8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,44 100m
15 Lắp đặt Y nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
17 Lắp đặt co nhựa PVC D114 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
18 Lắp đặt co lơi nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
19 Lắp đặt nối nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
20 Lắp đặt tê PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
21 Lắp đặt co PVC D90 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
22 Lắp đặt nối PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
23 Lắp đặt tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Lắp đặt co PVC D60 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Lắp đặt nối PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
26 Lắp đặt tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
27 Lắp đặt tê giảm PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
28 Lắp đặt co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
29 Lắp đặt co giảm PVC D34 -27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
30 Lắp đặt nối PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
31 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
32 Lắp đặt co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 cái
33 Lắp đặt nối PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
34 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
35 Keo dán ống (theo ĐM) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4204 Kg
36 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cuồn
Q Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m lắp nổi - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Lắp đặt đèn led D220-14W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 cái
8 Lắp hộp công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
9 Lắp hộp công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
10 Lắp hộp công tắc 1 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
11 Lắp hộp 2 chiết áp quạt + đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 tủ
13 MCCB 2P 100A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
14 MCB 2P 63A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
15 MCB 2P 40A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
16 MCB 2P 20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
17 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
18 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x25mm2 (đấu nối nguồn hạ thế từ tủ MDB) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
19 Dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46 m
20 Dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44 m
21 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 417 m
22 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 696 m
23 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 546 m
24 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 m
25 Lắp đặt ống nhựa dẹp 40x22 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m
26 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp (đinh, vít, ...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
27 Cọc tiếp địa + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1 bộ
28 Kéo rải cáp đồng trần D10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
29 Đầu coss đổng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
30 Đầu coss đổng 16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
31 Đầu coss đổng 25mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
32 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cuồn
R KHỐI 01 PHÒNG HỌC
S Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6812 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5404 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,031 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,2312 m3
5 Rải tấm nilong chống mất nước công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2989 100m2
6 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,7m -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,3643 100m
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,0509 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,384 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4428 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,7733 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6328 100m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6216 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7567 m3
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5728 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0054 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8148 100m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3216 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,448 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,352 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5468 100m2
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 cái
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,43 m3
24 Lát đá bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,276 m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,421 m3
26 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,96 m2
27 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,25 m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0967 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0177 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2887 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,12 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,0115 m3
33 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7128 m3
34 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0984 m3
35 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,05 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,125 m2
37 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8988 m2
38 Bo cạnh cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1588 m2
39 Đắp chỉ sê nô, ô văng,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,58 m
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 129,3852 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 126,783 m2
42 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,9812 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130,776 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 73,7254 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,16 m2
46 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 123,6 m
47 Lắp đặt Nhôm hộp 44x76 màu nâu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,531 100m
48 Lắp đặt lan can inox 304 phi 50 dày 1,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,079 100m
49 Ốp gạch giả đá 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,272 m2
50 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 256,1682 m2
51 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 266,5306 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 129,3852 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 393,3136 m2
54 Mái lợp tole PU mạ màu dày 0,45mm (+-0,03), lớp PU dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0957 100m2
55 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4985 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4985 tấn
57 Làm trần bằng tấm nhựa Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,2 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,01 m2
59 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,95 m2
60 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,95 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6 m2
62 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,38 m2
63 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,75 m2
64 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,7 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa ( tính NC lắp dựng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,65 m2
66 Lắp dựng vách lamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 m2
67 Ống thoát nước PVC phi 90, dày 3,8mm, L=3,9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,234 100m
68 Ống thông đà PVC phi 34, dày 2,0mm, L=0,25m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
69 Ống thoát tràn PVC phi 34, dày 2,0mm, L=0,15m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,024 100m
70 Ống thoát nước lan can PVC phi 27, dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0108 100m
71 Cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
72 Lắp đặt Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0266 tấn
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,287 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1665 tấn
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0502 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1151 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4966 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1334 tấn
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1862 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0237 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0179 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0385 tấn
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3015 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5534 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1901 tấn
87 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0807 tấn
88 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3345 tấn
89 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,072 tấn
90 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1939 tấn
91 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3165 tấn
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1465 tấn
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,046 tấn
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0572 tấn
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0617 tấn
T Hầm tự hoại
1 Diện tích Bể tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,76 M2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4101 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4019 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,576 m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,504 m3
6 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3994 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0225 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0377 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5041 m3
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2891 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,5836 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,465 m2
14 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
15 Lớp than củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0018 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0012 100m3
17 Lắp đặt xí bệt + thùng giật (người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
18 Lắp đặt xí bệt + thùng giật (trẻ em) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
19 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa + vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
21 Lắp đặt vòi rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
22 Lắp đặt lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
23 Lắp đặt lưới thu sàn inox 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Lắp đặt tiểu treo nam + vòi (trẻ em) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
25 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
26 Lắp đặt van phao đồng D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
27 Lắp hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 (dày 1,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 100m
29 Lắp đặt tê nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
30 Lắp đặt co nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35 cái
31 Lắp đặt nối nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 (dày 2,0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
33 Lắp đặt tê nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
34 Lắp đặt tê giảm PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
35 Lắp đặt co nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
36 Co giảm PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
37 Lắp đặt nối nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
38 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 (dày 3,0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
39 Lắp đặt tê nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
40 Lắp đặt co nhựa PVC D60 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
41 Lắp đặt nối nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 (dày 3,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
43 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
44 Lắp đặt co nhựa PVC D90 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
45 Lắp đặt nối nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 (dày 4,9mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 100m
47 Lắp đặt y nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
48 Lắp đặt tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
49 Lắp đặt co nhựa PVC D114 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
50 Lắp đặt co lơi PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
51 Lắp đặt nối nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
52 Lắp đặt van D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
53 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cuộn
54 Keo dán ống nhựa PVC ( theo định mức) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,593 Kg
U Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m lắp nổi - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Lắp đặt đèn led D220-14W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
6 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền (có màn che) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
7 Lắp hộp công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
8 Lắp hộp công tắc 3 hạt + matë, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
9 Lắp hộp 2 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 Lắp hộp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
11 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
12 Lắp đặt RCBO 2P-32A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 (nguồn bên ngoài vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 m
14 Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
15 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 m
16 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170 m
17 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 hộp
18 Lắp ống nhựa xoắn D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85 m
19 Lắp ống nhựa xoắn D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m
20 Lắp ống nhựa xoắn D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
21 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 m
22 Đóng cọc tiếp địa P16x2,4m + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1 bộ
23 Kéo rải cáp đồng trần D10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
24 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cuồn
V BẾP ĂN
W Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7095 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5712 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,7m -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,3265 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,3956 m3
5 Bê tông lót móng, rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,198 m3
6 Bê tông móng, rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,986 m3
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,37 m3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,555 m3
9 Bê tông tam cấp, ram dốc, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 m3
10 Trải tấm nhựa trước khi đổ bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4802 100m2
11 Bê tông cột, tiết diện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,12 m3
12 Bê tông cột, tiết diện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0283 m3
13 Bê tông cột, tiết diện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,278 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,594 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,6978 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3367 m3
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,666 m3
18 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3136 100m2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,224 100m2
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật hộp gen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1296 100m2
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,659 100m2
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3594 100m2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,952 100m2
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3682 100m2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,238 100m2
26 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,664 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3395 m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8928 m3
29 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7378 m3
30 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,9802 m3
31 Xây tường bằng gạch ống XMCL không nung, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0995 m3
32 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm VXM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88,48 m2
33 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm VXM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,18 m2
34 Lắp dựng cửa đi kính 5ly khung nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,64 m2
35 Lắp dựng cửa tủ bếp lamri nhôm khung nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,192 m2
36 Lắp dựng cửa sổ kính 5ly khung nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,8 m2
37 Lắp dựng cửa sổ bật kính khung nhôm sơn hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 m2
38 Lắp dựng vách kính trắng 5ly lam ri nhôm khung nhôm hệ 700 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,75 m2
39 Lắp dựng khung bông sắt cửa ( tính công + sơn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,89 m2
40 Lắp dựng lưới chắn côn trùng inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,72 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,704 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,8085 m2
43 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch giả đá 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,365 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,74 m2
45 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,2132 m2
46 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,9 m2
47 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm VXM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,36 m2
48 Trát xà dầm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,924 m2
49 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 (phần không sơn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,276 m2
50 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 (phần không sơn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,73 m2
51 Trát trần, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,92 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 111,1519 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 103,34 m
54 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,8 m
55 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,6 m
56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,6 m2
57 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,88 m2
58 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,95 m2
59 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9 m2
60 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,485 m2
61 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,861 m2
62 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5 m2
63 Ngâm nước XM chống thấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,261 m2
64 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,591 m2
65 Lắp dựng lam nhôm hộp 40x76 màu nâu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,495 100m
66 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Lam LN Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 cái
67 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Lam LX Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 cái
68 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,84 m2
69 Kẻ ron R30 âm 15 ( TT NC=1/2 trát gờ chỉ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 133,6 m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,404 100m
71 Lắp đặt co lơi 45 độ nhựa fi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0785 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 100m
74 Lắp đặt Tê PVC D60/90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
75 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 113,5125 m2
76 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 262,4521 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 194,9301 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 181,0346 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,216 m2
80 Chiều dài xà gồ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128,4 M
81 Sản xuất xà gồ thép hộp STK 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4354 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4354 tấn
83 Lợp mái tol PU mạ màu D:0,45mm lớp PU dày 16-18 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,962 100m2
84 Trần Prima (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63 M2
85 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,4 1m2
86 Ống inox 304 Þ50 dày 1,0mm tay vịn hành lang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3 M
87 Lắp dựng lan can inox ram dốc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,745 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,72 100m2
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0342 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2749 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,261 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0876 tấn
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3722 tấn
94 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - phi 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2831 tấn
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - phi 8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0295 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8731 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 tấn
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - phi 16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1129 tấn
99 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2708 tấn
100 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1903 tấn
101 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1023 tấn
102 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,202 tấn
103 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2983 tấn
X Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m lắp nổi - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt đèn led D220-14W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền (có màn che) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Lắp hộp công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
8 Lắp hộp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
10 Lắp đặt RCBO 2P-32A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 (nguồn cấp từ tủ DB-01PH cấp qua)) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 m
12 Dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 m
13 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 m
14 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128 m
15 Lắp đặt hộp nối dây âm tường 101x101x50mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 hộp
16 Lắp ống nhựa xoắn D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64 m
17 Lắp ống nhựa xoắn D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m
18 Lắp ống nhựa xoắn D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 m
19 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
20 Đóng cọc tiếp địa P16x2,4m + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1 bộ
21 Kéo rải cáp đồng trần D10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
22 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cuồn
Y Hệ thống nước
1 Lắp đặt bể nước Inox 0,7m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Lắp máy bơm 0,5HP ( hoàn thiên) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt phễu thu INOX 200x200m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100m
10 Lắp đặt co PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
11 Lắp đặt Co PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Lắp đặt co PVC D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
13 Lắp đặt Tê PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
14 Lắp đặt Tê PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Lắp đặt Tê PVC D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
16 Lắp đặt giảm PVC D34/27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Thùng rác có chân đạp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
19 Keo dán ống (theo định mức) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,401 kg
Z Hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 m3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2576 m3
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0103 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0127 100m2
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,188 m3
10 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m2
12 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
AA NHÀ BẢO VỆ
AB Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7856 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4936 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,944 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,364 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,784 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1952 m3
7 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 15x15cm-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,72 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, cừ, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0545 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, cừ, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0144 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, cừ, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1222 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, cừ,ĐK 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0088 tấn
13 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,045 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0672 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,83 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3392 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,134 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2726 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7921 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1356 100m2
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2646 m3
24 Tấm nilon lót chống mất nước công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1604 100m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic nhám 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,09 m2
26 Lát gạch Ceramic 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,93 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6992 m3
28 Ốp gạch len chân tường, kích thước gạch Ceramic nhám 250x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,575 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,18 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,665 m2
31 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,64 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,52 m2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,74 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,845 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,66 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,18 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,325 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0.45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1411 100m2
39 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0678 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0678 tấn
41 Thi công trần bằng tấm Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,584 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,584 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,584 m2
45 Đắp phào kép, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m
46 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
47 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,98 m2
48 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa (khung thép hộp 14x14x1,0 cách khoảng 150) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,46 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,92 1m2
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,132 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 100m
54 Lắp đặt co lơi PVC 90 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
55 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,5 Mét
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0548 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0387 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0376 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1716 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0757 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0817 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0111 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0137 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0628 tấn
AC Hệ thống điện
1 Lắp đặt tủ phân phối lắp MCB 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
2 Lắp đặt bộ đèn đơn 1,2m bóng LED 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt MCB.2P/25A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Lắp đặt CB.2P/10A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt quạt trần đảo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt đế âm đơn nhựa cho MCB + Mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
7 Lắp đặt đế âm đơn nhựa cho CB + Mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
8 Lắp đặt mặt 1 công tắc đơn 1 chiều + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
9 Lắp đặt mặt 1 chiếc áp quạt + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
10 Lắp đặt ổ cắm 3, 2 chấu 16A + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
11 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 10mm2 (dự trù nguồn cấp từ nguồn điện hiện trạng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
12 Lắp đặt cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
13 Lắp đặt cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
14 Lắp đặt hộp nối dây âm tường 101x101x50 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 hộp
15 Ống nhựa xoắn phi 20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
16 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuồn
AD NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1018 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0581 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,435 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,89 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9755 m3
6 Lót tấm nilong chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9976 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,59 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4688 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,106 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,075 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,016 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0403 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0677 tấn
14 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,845 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,25 m2
16 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0675 100m2
17 Gia công cột thép tráng kẽm ống tròn phi 114x4.5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3099 tấn
18 Lắp cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3099 tấn
19 Gia công vì kèo thép tráng kẽm ống phi 90x2.0mm khẩu độ ≤9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1788 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1788 tấn
21 Gia công vì kèo thép tráng kẽm ống tròn phi 60x2.0mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1599 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1599 tấn
23 Gia công xà gồ thép ống tráng kẽm phi 49x1.5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2636 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2636 tấn
25 Gia công cột bằng thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0154 tấn
26 Gia công cột bằng thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0393 tấn
27 Bulong M16 neo L=800 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,3303 1m2
AE HÀNG RÀO
AF Tháo dỡ
1 Phá dỡ hàng rào song sắt: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 269,6644 m2
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,066 m3
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0631 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0377 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,7112 m2
AG Cải tạo
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4982 m3
2 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3621 100m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,2121 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,185 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,6264 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,0376 m2
7 Lắp đặt kết cấu thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3071 tấn
8 Lắp đặt kết cấu thép 20x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0415 tấn
9 Lắp đặt kết cấu thép 40x40x4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1702 tấn
10 Lắp đặt kết cấu thép bản 30x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0319 tấn
11 Gia công hàng rào song sắt. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,7286 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,8682 1m2
AH Cải tạo (Đoạn hàng rào xây mới)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3297 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1931 100m3
3 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7175 100m
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,753 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8153 100m2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4904 tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1538 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9569 tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0707 tấn
10 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3994 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7522 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,567 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3966 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,19 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,024 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8064 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,281 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9834 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0743 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3569 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2335 tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5327 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3199 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3109 tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8645 tấn
27 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8948 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,3343 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 677,235 m2
30 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,08 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 182,585 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 677,235 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 249,665 m2
34 Lắp đặt kết cấu thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2332 tấn
35 Lắp đặt kết cấu thép 20x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1306 tấn
36 Gia công hàng rào song sắt. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,4 m2
37 Lắp dựng cửa cổng phụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1 m2
38 Lắp dựng cửa cổng chính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,985 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,2587 1m2
40 Khắc Chữ tên trường trên nền đá granit Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,75 m2
AI SAN LẤP MẶT BẰNG
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8655 100m3
2 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6063 100m3
AJ BỂ NƯỚC PCCC 40M3
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5631 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1779 100m3
3 Đóng cừ tràm L= 3,8-4,0m, phi ngọn >=4,0cm, 25 cây/m2,đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,75 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,95 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,475 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,712 m3
7 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,112 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0376 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,64 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,264 100m2
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5 m3
14 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0512 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0026 100m2
18 Gia công thang sắt ống SKT D49x3.2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0137 tấn
19 Gia công thang sắt ống SKT D27x2,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0181 tấn
21 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,24 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,08 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,1 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,24 m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0701 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0222 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5365 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,922 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0435 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0569 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1399 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1342 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1376 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8221 1m2
AK SÂN - CỘT CỜ
AL Sân
1 Bê tông lót móng, rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,305 m3
2 Trải tấm nhựa trước khi đổ bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,5105 100m2
3 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,98 m3
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 71,4 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,696 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,4 m2
8 Lát gạch TERRAZZO 300x300x30 xi măng, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.906 m2
AM Cột cờ
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2503 m3
2 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,3216 m2
3 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9673 m2
AN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
AO Phần xây dựng
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,087 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,8165 m3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,9295 M3
4 Bê tông lót móng, rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,851 m3
5 Trải tấm nhựa trước khi đổ bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6528 100m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7884 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,135 m3
8 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0288 100m2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,196 100m2
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0405 100m2
11 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,5847 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128,7588 m2
13 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,43 m2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,88 m2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,4 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106 1cấu kiện
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 315mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0113 Tấn
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK phi 08 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3647 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0083 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1464 tấn
AP Sửa chữa
1 Vét bùn trong rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,924 m3
2 Tháo dỡ tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102 1cấu kiện
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102 1cấu kiện
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2192 100m3
AQ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
AR Đường ống
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,26 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
3 Lắp đặt nối PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
4 Lắp đặt Tê PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
5 Lắp đặt Co PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
6 Lắp đặt co PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
7 Lắp đặt nối giảm PVC D34/27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
8 Lắp đặt van 1 chiều D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Ống mềm fi 32 dày 2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 100m
10 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Kg
AS Xây dựng
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,4695 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,1331 m3
3 Bê tông móng, rộng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,149 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0264 100m2
AT ĐIỆN TỔNG THỂ
AU Phần hạ thế điện
1 Tủ điện tổng MDB Composite 300x500x200 + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
2 MCCB 2P 150A - 65kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Cáp đồng bọc Cu/PVC 2x70mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120 m
4 Rack 2 + sứ ống chỉ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
5 Bulon 16x300 NK + long đền vuông (lắp trên cột BTLT) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Bulon 16x200 NK + long đền vuông (lắp trên tường) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 bộ
7 Ống nhựa dẹp 60x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m
8 Đầu coss Cu 70mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cuồn
AV Phần chiếu sáng
1 Bộ đèn đường led 60W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 Trụ đèn bát giác côn cao 6m NK Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 cột
3 Cần đèn đơn phi 60 NK cao 2m, vươn xa 1,5m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 cần đèn
4 MCB 1P-6A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
5 Lắp bảng điện cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bảng
6 Đô mi nô đấu dây 4P-60A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Dây đồng bọc 3x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54 m
8 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,7423 m
9 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + kẹp cọc tiếp địa Cu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 bộ
10 Đầu coss ép Cu 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
11 Tủ điện vỏ KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
12 MCB 2P-16A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 MCB 1P-10A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 171 m
15 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cuồn
16 Đào mương cáp ngầm bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,64 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,64 m3
18 Băng báo hiệu cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 148 m
19 Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 166 m
20 Gạch thẻ làm dấu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 740 viên
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,808 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,648 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,216 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,04 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1392 100m2
26 Khung bulon móng trụ 4BL M24x1000 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 bộ
AW ĐIỂM PHỤ (ẤP PHÚ THẠNH)
AX CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG HỌC
AY Phần xây dựng
1 Cạo sạch, chà nhám tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,42 m2
2 Cạo sạch, chà nhám tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 144,122 m2
3 Cạo sạch, chà nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,68 m2
4 Cạo sạch, chà nhám lam BTCT Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,454 m2
5 Cạo sạch, chà nhám cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,68 m2
6 Tháo dỡ gạch lát nền phòng học (gạch men 400x400) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,9 m2
7 Tháo dỡ trần tấm nhựa rộng 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,4 m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6518 m3
9 Tháo dỡ mái tole Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4422 100m2
10 Đục nhám tường trong phòng học cao 1,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,4 m2
11 Đục nhám tường hành lang cao 1,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,6 m2
12 Đục nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,12 m2
13 Tháo dỡ toàn bộ đường dây, thiết bị hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
14 Sơn mới toàn bộ tường trong, cột, lam BTCT,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 115,554 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 144,122 m2
16 Sơn cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ (sơn 3 nước, 01 lớp chống gỉ, 02 lớp màu) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,68 1m2
17 Cắt và lắp kính - cửa Đ1, kính dày 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 m2
18 Lát nền các phòng, hành lang, gạch Ceramic nhám 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,9 m2
19 Đóng trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,4 m2
20 Ốp gạch men 250x400 tường hành lang, trong phòng học Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,12 m2
21 Gia công xà gồ thép 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6908 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6908 tấn
23 Thay mới mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4422 100m2
AZ Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m - bóng led 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 bộ
2 Lắp đặt đèn led D220 - 14W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
6 Lắp hộp 1 công tắc 1 chiều + đế nổi viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Lắp hộp 4 công tắc đơn 1 chiều + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
8 Lắp hộp 4 chiết áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Tủ
10 RCBO 2P 40A-30mA-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 MCB 2P 16A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
12 Đế âm đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
13 Dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 m
14 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66 m
15 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 368 m
16 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150 m
17 Lắp đặt ống nhựa dẹp 25x12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
18 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cuồn
BA HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,1334 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,3387 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,338 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,338 m3
5 Rải tấm nilong chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1142 100m2
6 Đóng cừ tràm L>=3m, ngọn >3,5cm bằng máy đào 0,5m3, -đc I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,035 100m
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4567 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2024 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1271 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7025 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6014 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2038 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,321 100m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,3132 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0997 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,37 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,21 m2
18 Chữ phu cát bảng tên trường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
19 Kẻ ron trụ cổng hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,6 m2 
20 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,68 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,8373 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 216,6773 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 200,6485 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,6 m
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0289 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0925 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1939 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0757 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2676 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0415 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,19 tấn
32 Lắp dựng cốt thép các chi tiết, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1055 tấn
33 Lắp dựng cốt thép các chi tiết, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0963 tấn
34 Gia công hàng rào song sắt. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,6521 m2
35 Lắp dựng thép tròn phi 12 hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3709 tấn
36 Lắp đặt cốt thép hàng rào sắt dẹt 20x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1146 tấn
37 Lắp dựng thép V50x50 dày 4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2742 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,886 1m2
39 Lắp dựng cốt thép cổng chính, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0372 tấn
40 SX Lắp đặt cốt thép cổng chính sắt dẹt 20x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0076 tấn
41 Gia công, lắp dựng sắt V50x50 dày 4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1981 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,1426 1m2
43 Tole phẳng dày 1,0mm cửa cổng chính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0319 100m2
BB CỘT CỜ
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,095 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5224 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4376 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,095 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1005 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0283 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0119 100m2
8 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,325 m3
9 Bu long phi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Bu long phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
11 Lắp đặt ống inox phi 25 dày 1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 100m
12 Lắp đặt ống inox phi 50 dày 2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,029 100m
13 Lắp đặt ống inox phi 60 dày 2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0405 100m
14 Ròng rọc D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Sản xuất thép C40x80x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
16 Lắp dựng thép C40x80x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 1m2
18 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2028 m2
BC SÂN
1 Sân mới Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 438 m2
2 Sân cải tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 115 m2
3 Đắp cát nền sân công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,28 m3
4 Lót lớp nilong nền sân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,38 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,85 m3
6 Kẻ ô vuông rộng 20 sâu 20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 438 m2
BD HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2117 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,3496 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1844 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,132 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,429 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,8625 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,8 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2592 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,055 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,011 100m2
12 Lót tấm nilong chống mất nước công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2111 100m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0738 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 1cấu kiện
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0013 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,143 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 tấn
19 Lắp dựng thép góc LDC 63x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0732 tấn
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D315 dày 9,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2016 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.5E9 VND(4), trong vòng 4(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.8E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là ≥ 4,2 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8,4 tỷ đồng Ghi chú: i) Hợp đồng tương tự là hợp đồng đã thực hiện toàn bộ, trong đó công việc xây lắp có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: + Công trình dân dụng xây dựng mới hoặc nâng cấp cải tạo, công trình cấp III, nhóm C; (ii) Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành 80% khối lượng công việc của hợp đồng. Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ được tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện (ii) Tài liệu chứng minh: * Đối với hợp đồng đã hoàn thành - Hợp đồng - Phụ lục hợp đồng (nếu có) - Biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng - Bảng khối lượng hạng mục công việc kèm theo hợp đồng đã ký kết hoặc hồ sơ quyết toán được giữa Chủ đầu tư và nhà thầu. * Đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn (hoàn thành ≥ 80% khối lượng công việc của hợp đồng) - Hợp đồng. - Phụ lục hợp đồng (nếu có) - Biên bản nghiệm thu khối lượng công việc đã thực hiện - Bảng khối lượng công việc kèm theo hợp đồng đã ký kết - Bảng xác nhận khối lượng đã hoàn thành tới thời điểm hiện tại có xác nhận của chủ đầu tư * Đối với hợp đồng tương tự nhà thầu thực hiện với tư cách là nhà thầu phụ: + Hợp đồng tương tự do nhà thầu phụ thực hiện không quá 20% giá trị hợp đồng của nhà thầu chính hoặc có quy định khác về tỷ lệ Nhà thầu phụ thực hiện theo quy định của Hồ sơ mời thầu mà Nhà thầu chính tham gia dự thầu và được phê duyệt trúng thầu (Nhà thầu kèm theo Hợp đồng ký kết với Nhà thầu chính, hợp đồng của nhà thầu chính với chủ đầu tư, biên bản nghiệm thu, hồ sơ quyết toán, thanh lý hợp đồng và hóa đơn tài chính của hợp đồng. Tài liệu đính kèm theo Hồ sơ mời thầu phải có xác nhận của đơn vị Chủ đầu tư để chứng minh) Ghi chú Các tài liệu trên phải có bản gốc hoặc bản công chứng không quá 03 tháng tính đến ngày có thời điểm đóng thầu. Trường hợp nhà thầu chỉ có bản kê khai những công trình đã thực hiện nhưng không kèm theo tài liệu trên thì không đáng tin cậy và xem như không đạt - Bên mời thầu có quyền yêu cầu nhà thầu cung cấp các bản chính của các hợp đồng.....để đối chiếu vào bất cứ thời điểm nào trong quá trình xét thầu. Nếu nhà thầu từ chối hoặc hoặc chậm trễ thời gian theo yêu cầu của Bên mời thầu thì xem như không đạt (iiii) Đối với nhà thầu liên danh phải có tổng các hợp đồng như nhà thầu độc lập.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.400.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->