Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210356156-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công Ty Điện Lực TP.HCM TNHH - Công Ty Điện Lực Bình Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210354097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-31 09:10:00 đến ngày 2021-04-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,042,422,383 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ NỔI-VẬT TƯ | |||
| 1 | Dao cách ly 3p 24kv 630a od | 4 | Bộ | |
| 2 | LA 18kV 10kA & phụ kiện | 12 | Bộ | |
| 3 | xà thép l75*75*8*2,4m (Live line) | 2 | Đà | |
| 4 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m (Live line) | 4 | Thanh | |
| 5 | sứ đứng 24kv+ty (Live line) | 9 | Cái | |
| 6 | sứ treo 24kv polymer (Live line) | 9 | Cái | |
| 7 | móc treo chữ u 018 (Live line) | 18 | Cái | |
| 8 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 (Live line) | 9 | Mét | |
| 9 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 (Live line) | 4 | Cái | |
| 10 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 (Live line) | 2 | Cái | |
| 11 | boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*300 (Live line) | 2 | Cái | |
| 12 | Nước | 1.514,7655 | Lít | |
| 13 | Thuốc hàn (Cadweld) | 18 | Lọ | |
| 14 | Thanh chống thép l50-0,72m | 51 | Thanh | |
| 15 | Xà thép L75*75*8*0,8m | 51 | Đà | |
| 16 | sứ ống chỉ | 9 | Cái | |
| 17 | sứ đứng 24kv+ty | 47 | Cái | |
| 18 | sứ treo 24kv polymer | 12 | Cái | |
| 19 | móc treo chữ u 018 | 24 | Cái | |
| 20 | Cáp đồng trần 25mm2 | 15,912 | Kg | |
| 21 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 24 | Mét | |
| 22 | Cáp đồng bọc 24kV 95mm2 | 36 | Mét | |
| 23 | kẹp nối ép rẽ dạng h 70-95/70-95mm2 | 32 | Cái | |
| 24 | giáp níu cho cáp al ac trần 70/11mm2 | 7 | Cái | |
| 25 | khóa đai | 22 | Cái | |
| 26 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 12 | cọc | |
| 27 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 10mm | 72 | Mét | |
| 28 | cosse ép cu 25mm2 | 16 | Cái | |
| 29 | cosse ép cu 95mm2 | 36 | Cái | |
| 30 | uclevis | 9 | Cái | |
| 31 | đai thép không rỉ 20*0,7mm | 22 | Mét | |
| 32 | Băng keo CĐ trung thế | 17 | Cuộn | |
| 33 | Đá 1x2 | 6,6411 | m3 | |
| 34 | Cát vàng | 4,0739 | m3 | |
| 35 | Xi măng PC40 | 2.359,8452 | Kg | |
| 36 | que hàn c47 đk 4mm | 0,6 | Kg | |
| 37 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 51 | Cái | |
| 38 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 75 | Cái | |
| 39 | boulon thép mạ có đai ốc 16*500 | 18 | Cái | |
| 40 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | 4 | Cái | |
| 41 | boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*300 | 3 | Cái | |
| 42 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*500 | 15 | Cái | |
| 43 | boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*600 | 4 | Cái | |
| 44 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*800 | 21 | Cái | |
| 45 | Boulon mắt có đai ốc 16*600 | 3 | Cái | |
| 46 | ống nhựa pvc đk 21mm | 18 | Mét | |
| 47 | Bảng báo nguy hiểm | 4 | Tấm | |
| 48 | Bảng chỉ danh thiết bị | 4 | Tấm | |
| 49 | Dây buộc cổ sứ | 4,5 | Mét | |
| B | PHẦN TRUNG THẾ NỔI-NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp dao cách ly 3p 24kv 630a od | 4 | Bộ | |
| 2 | Lắp LA 18kV-10kA | 12 | Bộ | |
| 3 | Dựng trụ 12m đơn cg + tc | 9 | Trụ | |
| 4 | Dựng trụ BTLT 12m đôi cg + tc | 4 | Trụ | |
| 5 | Lắp đà sắt 0,8m đơn trụ đơn và phụ kiện | 27 | Bộ | |
| 6 | Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đơn và phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 7 | Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đôi và phụ kiện | 9 | Bộ | |
| 8 | Lắp sứ đứng đơn đỡ dây ACV95mm2 | 39 | Bộ | |
| 9 | Lắp sứ đứng đôi đỡ dây ACV95mm2 | 4 | Bộ | |
| 10 | Lắp sứ treo trên đà và phụ kiện | 12 | Bộ | |
| 11 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện | 9 | Bộ | |
| 12 | Lắp giáp níu dây trung hòa AC 70/11mm2 trụ đơn | 4 | Bộ | |
| 13 | Lắp giáp níu dây trung hòa AC 70/11mm2 trụ đôi | 3 | Bộ | |
| 14 | Kéo rãi cáp ACV 95mm2 b24kV | 1.346,4 | Mét | |
| 15 | Kéo rãi cáp AC 70mm2 | 448,8 | Mét | |
| 16 | Đấu cò cáp ACV 95mm2 b24kV | 48 | Mét | |
| 17 | Đấu cò cáp Cu 25mm2 b24kV | 24 | Mét | |
| 18 | Đấu cò cáp Cu 95mm2 b24kV | 36 | Mét | |
| 19 | Lắp tiếp địa trung tính lặp lại | 2 | Bộ | |
| 20 | Lắp tiếp địa trụ lắp DS | 4 | Bộ | |
| 21 | Bê tông móng trụ 12m đơn (trung thế) | 9 | Móng | |
| 22 | Bê tông móng trụ 12m đôi (trung thế) | 4 | Móng | |
| 23 | Tháo dỡ thu hồi cáp ACV 50mm2 b3kV | 155,5 | Mét | |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi cáp AC 50mm2 | 155,5 | Mét | |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 12m cg + tg | 3 | Trụ | |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi đà sắt 0,8m đơn | 2 | Bộ | |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi sứ đứng đơn | 2 | Bộ | |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi sứ treo | 1 | Bộ | |
| C | PHẦN TRUNG THẾ NGẦM - VẬT TƯ | |||
| 1 | Ống sắt tráng kẽm d114 | 48 | Mét | |
| 2 | collier scell/114mm | 24 | Cái | |
| 3 | giá đỡ hộp đầu cáp tt đơn | 3 | Bộ | |
| 4 | giá đỡ hộp đầu cáp tt đôi | 1 | Bộ | |
| 5 | khóa đai | 4 | Cái | |
| 6 | đai thép không rỉ 20*0,7mm | 4 | Mét | |
| 7 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 96 | Cái | |
| 8 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 6 | Cái | |
| 9 | boulon thép mạ có đai ốc 16*500 | 2 | Cái | |
| 10 | Bảng tên đầu cáp | 4 | Tấm | |
| D | PHẦN TRUNG THẾ NGẦM - NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Rải cáp ngầm giáp băng đồng 22(24)kV 3x95mm2 | 207,05 | Mét | |
| 2 | Lắp giá đỡ đầu đôi trụ đơn | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp giá đỡ đầu đôi trụ đôi | 1 | Bộ | |
| 4 | Lắp ống sắt trắng kẽm d114 và phụ kiện | 4 | Bộ | |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - VẬT TƯ | |||
| 1 | FCO 24KV 100A (thân Polymer) | 15 | Cái | |
| 2 | LA 18kV 10kA & phụ kiện | 15 | Bộ | |
| 3 | xà thép l75*75*8*2,4m (Live line) | 4 | Đà | |
| 4 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m (Live line) | 8 | Thanh | |
| 5 | sứ đứng 24kv+ty (Live line) | 12 | Cái | |
| 6 | sứ treo 24kv polymer (Live line) | 12 | Cái | |
| 7 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 (Live line) | 27 | Mét | |
| 8 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 (Live line) | 6 | Cái | |
| 9 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 (Live line) | 8 | Cái | |
| 10 | boulon thép mạ có đai ốc 16*500 (Live line) | 4 | Cái | |
| 11 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*500 (Live line) | 4 | Cái | |
| 12 | Nước | 695,647 | Lít | |
| 13 | Thuốc hàn (Cadweld) | 25 | Lọ | |
| 14 | thép tròn đk10mm | 138,288 | Kg | |
| 15 | dây thép mềm đk 1mm | 2,2112 | Kg | |
| 16 | Đồng bản 60*6 | 80,01 | Kg | |
| 17 | Thanh chống thép l50-0,72m | 16 | Thanh | |
| 18 | Xà thép L75*75*8*0,8m | 16 | Đà | |
| 19 | xà thép l75*75*8*2,4m | 5 | Đà | |
| 20 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | 6 | Thanh | |
| 21 | xà thép u100 - 0,5m | 10 | Cái | |
| 22 | xà thép u100 - 0,7m | 15 | Cái | |
| 23 | xà thép u100 - 1,1m | 30 | Cái | |
| 24 | Xà thép U160 - 0,7m | 5 | Đà | |
| 25 | Xà thép U160 - 1,457m | 5 | Đà | |
| 26 | Xà thép U160 - 1,7m | 10 | Đà | |
| 27 | xà thép u160 - 2,1m | 10 | Đà | |
| 28 | Collier ĐK 34 | 35 | Cái | |
| 29 | collier scell/114mm | 90 | Cái | |
| 30 | sứ đứng 24kv+ty | 10 | Cái | |
| 31 | sứ treo 24kv polymer | 9 | Cái | |
| 32 | móc treo chữ u 018 | 42 | Cái | |
| 33 | Cáp đồng trần 25mm2 | 27,625 | Kg | |
| 34 | cáp đồng bọc 95mm2 | 168 | Mét | |
| 35 | cáp đồng bọc 240mm2 | 456 | Mét | |
| 36 | cáp đồng bọc 300mm2 | 858 | Mét | |
| 37 | cáp đồng bọc 4*3.5mm2 | 135 | Mét | |
| 38 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) | 135 | Mét | |
| 39 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 123 | Mét | |
| 40 | kẹp nối ép rẽ dạng h 25-50/25-50mm2 | 30 | Cái | |
| 41 | kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 | 12 | Cái | |
| 42 | ống nối đồng cho cáp 95mm2 | 39 | Cái | |
| 43 | giáp níu cho cáp al ac trần 70/11mm2 | 3 | Cái | |
| 44 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 | 12 | Cái | |
| 45 | Kẹp ngừng cáp ABC 4*95mm2 | 27 | Cái | |
| 46 | khóa đai | 20 | Cái | |
| 47 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 20 | cọc | |
| 48 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 10mm | 55 | Mét | |
| 49 | Cosse ép cu 3,5mm2 | 144 | Cái | |
| 50 | cosse ép cu 25mm2 | 85 | Cái | |
| 51 | cosse ép cu 95mm2 | 162 | Cái | |
| 52 | Cosse ép cu 240mm2 | 84 | Cái | |
| 53 | Cosse ép cu 300mm2 | 184 | Cái | |
| 54 | cosse cu-al cáp abc 95mm2 | 108 | Cái | |
| 55 | đai thép không rỉ 20*0,7mm | 20 | Mét | |
| 56 | Nắp chụp đầu sứ MBT PP | 30 | Cái | |
| 57 | cầu chì ống t.thế 31,5a | 15 | Cái | |
| 58 | fuse link 15k | 15 | Cái | |
| 59 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện | 65 | Cái | |
| 60 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện | 11 | Cái | |
| 61 | Thùng điện kế composite 500*300*200 | 10 | Cái | |
| 62 | băng keo hạ thế | 22 | Cuộn | |
| 63 | Băng keo CĐ trung thế | 10 | Cuộn | |
| 64 | Đá 1x2 | 3,0499 | m3 | |
| 65 | Cát vàng | 1,8709 | m3 | |
| 66 | Xi măng PC40 | 1.083,7448 | Kg | |
| 67 | keo dán pvc | 25 | Tuýp | |
| 68 | que hàn c47 đk 4mm | 1 | Kg | |
| 69 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 272 | Cái | |
| 70 | boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | 110 | Cái | |
| 71 | boulon thép mạ có đai ốc 16*100 | 20 | Cái | |
| 72 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 30 | Cái | |
| 73 | boulon thép mạ có đai ốc 16*500 | 16 | Cái | |
| 74 | Boulon VRS mạ thép + đai ốc 16*400 | 20 | Cái | |
| 75 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*500 | 12 | Cái | |
| 76 | boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*600 | 4 | Cái | |
| 77 | Boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*700 | 30 | Cái | |
| 78 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*800 | 12 | Cái | |
| 79 | vis mạ zn 4*20 + tắc kê | 50 | Cái | |
| 80 | boulon đồng có đai ốc 12*40 | 60 | Cái | |
| 81 | boulon móc cáp abc 16*300 | 25 | Cái | |
| 82 | Boulon móc có đai ốc 16*500 | 22 | Cái | |
| 83 | Boulon mắt có đai ốc 16*600 | 7 | Cái | |
| 84 | ống nhựa pvc đk 21mm | 15 | Mét | |
| 85 | ống nhựa pvc đk 34mm | 70 | Mét | |
| 86 | ống nhựa pvc đk 114mm | 140 | Mét | |
| 87 | co pvc đk 34 | 30 | Cái | |
| 88 | Tủ bảo vệ MCCB + phụ kiện | 18 | tủ | |
| 89 | Bảng tên trạm | 5 | Tấm | |
| 90 | Bảng báo nguy hiểm | 5 | Tấm | |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP -NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp máy biến thế 3P 400kVA - 22/0,4kV | 10 | Máy | |
| 2 | Lắp cầu chì tự rơi FCO | 15 | Bộ | |
| 3 | Lắp chống sét van LA 18 kV-10kA | 15 | Bộ | |
| 4 | Lắp dao cách ly 3p 24kV + bệ chì | 1 | Bộ | |
| 5 | Lắp MCCB 250A | 65 | Cái | |
| 6 | Lắp MCCB 600A | 11 | Cái | |
| 7 | Lắp điện kế điện tử 3 pha | 10 | Bộ | |
| 8 | Lắp cáp nhị thứ | 135 | Mét | |
| 9 | Lắp cáp xuất hạ thế M240mm2 | 456 | Mét | |
| 10 | Lắp cáp xuất hạ thế M300mm2 | 858 | Mét | |
| 11 | Lắp cáp hạ thế M95mm2 đấu MCCB | 168 | Mét | |
| 12 | Lắp cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 đấu MCCB | 135 | Mét | |
| 13 | Đấu cò cáp Cu 25mm2 b24kV | 123 | Mét | |
| 14 | Lắp phụ kiện luồn cáp xuất trạm trụ ghép | 5 | Bộ | |
| 15 | Lắp phụ kiện đo đếm trạm trụ ghép | 5 | Bộ | |
| 16 | Lắp phụ kiện luồn cáp xuất trạm phòng | 5 | Bộ | |
| 17 | Lắp phụ kiện đo đếm trạm phòng | 5 | Bộ | |
| 18 | Dựng trụ BTLT 14m đôi và phụ kiện (Trạm trụ ghép) cg + tc | 4 | Trụ | |
| 19 | Bê tông móng trụ 14m đôi (Trạm trụ ghép) | 4 | Móng | |
| 20 | Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đôi và phụ kiện | 8 | Bộ | |
| 21 | Lắp đà sắt đơn 2,4 m trụ đơn và phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 22 | Lắp đà sắt 2,4m đơn không thanh chống và phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 23 | Lắp đà sắt đở MBA trạm ghép và phụ kiện | 5 | Bộ | |
| 24 | Lắp phụ kiện bộ đà đỡ MBA trạm ghép | 10 | Bộ | |
| 25 | Lắp sứ đứng đôi đỡ dây ACV95mm2 | 5 | Bộ | |
| 26 | Lắp sứ treo trên đà và phụ kiện | 9 | Bộ | |
| 27 | Lắp tiếp địa trạm trụ ghép | 5 | Bộ | |
| 28 | Lắp tiếp địa trạm phòng (đấu vào tiếp địa hiện hữu) | 5 | Bộ | |
| 29 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ đơn | 5 | Bộ | |
| 30 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ đơn | 22 | Bộ | |
| 31 | Lắp thùng MCCB tổng | 18 | Tủ | |
| 32 | Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 12m cg + tg | 1 | Trụ | |
| 33 | Tháo dỡ thu hồi đà sắt 2,4m đơn | 1 | Bộ | |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi sứ đứng đơn | 3 | Bộ | |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi MCCB | 5 | Cái | |
| 36 | Tháo dỡ thu hồi cáp xuất hạ thế M200mm2 | 16 | Mét | |
| 37 | Tháo dỡ thu hồi cáp xuất hạ thế M300mm2 | 48 | Mét | |
| 38 | Tháo dỡ thu hồi cáp hạ thế M95mm2 đấu MCCB | 20 | Mét | |
| G | PHẦN HẠ THẾ NGẦM- VẬT TƯ | |||
| 1 | ống sắt tráng kẽm d90 | 87 | Mét | |
| 2 | collier scell/114mm | 45 | Cái | |
| 3 | giá đỡ hộp đầu cáp đơn | 7 | Cái | |
| 4 | giá đỡ hộp đầu cáp đôi | 12 | Cái | |
| 5 | khóa đai | 213 | Cái | |
| 6 | đai thép không rỉ 20*0,7mm | 213 | Mét | |
| 7 | Hộp đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+1x50mm2 (đầu cosse đồng) | 58 | Bộ | |
| 8 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 90 | Cái | |
| 9 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 30 | Cái | |
| 10 | Boulon móc có đai ốc 16*500 | 8 | Cái | |
| 11 | ống nhựa pvc đk 114mm | 45 | Mét | |
| 12 | Bảng tên đầu cáp | 126 | Tấm | |
| H | PHẦN HẠ THẾ NGẦM- NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Kéo cáp ngầm hạ thế ruột đồng 3M95+M50mm2 luồn trong ống lắp mới | 1.041,805 | Mét | |
| 2 | Làm đầu cáp hạ thế 3M595 + 1M50mm2 OD | 58 | Bộ | |
| 3 | Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đơn trụ đơn | 5 | Bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đơn trụ đôi | 2 | Bộ | |
| 5 | Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đôi trụ đơn | 10 | Bộ | |
| 6 | Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đôi trụ đôi | 2 | Bộ | |
| 7 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống ≤100mm | 87 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤150mm | 45 | 100m | |
| I | PHẦN HẠ THẾ - VẬT TƯ | |||
| 1 | Hộp domino 6 cực (5MCBs 40A + 1MCBs 80A) | 35 | Bộ | |
| 2 | Nước | 4.654,9145 | Lít | |
| 3 | Thuốc hàn (Cadweld) | 162 | Lọ | |
| 4 | trụ bê tông (2 đoạn) 8m | 47 | Trụ | |
| 5 | trụ bê tông ly tâm 10m - 5kN | 9 | Trụ | |
| 6 | Thanh chống thép l50-0,72m | 96 | Thanh | |
| 7 | Xà thép L75*75*8*0,8m | 96 | Đà | |
| 8 | Cáp đồng trần 25mm2 | 71,604 | Kg | |
| 9 | Cáp Cu bọc ht 50mm2 | 532 | Mét | |
| 10 | Cáp Duplex 2x10mm2 (lõi đồng) | 2.165 | Mét | |
| 11 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) | 9.415,03 | Mét | |
| 12 | cosse nối ép 11mm2 có bọc cách điện | 842 | Cái | |
| 13 | kẹp treo cáp abc 4*50mm2 | 14 | Cái | |
| 14 | kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | 345 | Cái | |
| 15 | móc treo dây mắc điện | 423 | Mét | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp quaduplex 3*25 + 1*16mm2 | 15 | Cái | |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC 4*50mm2 | 5 | Cái | |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC 4*95mm2 | 294 | Cái | |
| 19 | khóa đai | 486 | Cái | |
| 20 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 324 | cọc | |
| 21 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 10mm | 1.620 | Mét | |
| 22 | cosse cu-al cáp abc 95mm2 | 8 | Cái | |
| 23 | đai thép không rỉ 20*0,7mm | 486 | Mét | |
| 24 | bịt đầu cáp abc 50-95mm2 | 307 | Cái | |
| 25 | Đá 1x2 | 20,4081 | m3 | |
| 26 | Cát vàng | 12,5193 | m3 | |
| 27 | Xi măng PC40 | 7.251,8668 | Kg | |
| 28 | que hàn c47 đk 4mm | 32,4 | Kg | |
| 29 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 96 | Cái | |
| 30 | boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | 2 | Cái | |
| 31 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 256 | Cái | |
| 32 | boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*300 | 53 | Cái | |
| 33 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*600 | 186 | Cái | |
| 34 | Boulon xoắn 12*250 | 170 | Cái | |
| 35 | boulon móc cáp abc 16*300 | 532 | Cái | |
| 36 | Boulon móc có đai ốc 16*500 | 40 | Cái | |
| 37 | boulon móc cáp 12*40 | 80 | Cái | |
| 38 | ống nhựa pvc đk 21mm | 486 | Mét | |
| 39 | Thẻ chỉ danh lộ ra cáp ABC | 314 | Cái | |
| 40 | Dây rút | 6 | Bịch | |
| J | PHẦN HẠ THẾ - NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp hộp domino đầu trụ 9 cực | 98 | Bộ | |
| 2 | Lắp hộp domino đầu trụ 6 cực | 35 | Bộ | |
| 3 | Tháo dỡ lắp lại hộp domino đầu trụ 9 cực | 27 | Bộ | |
| 4 | Lắp phụ kiện gắn domino lắp mới | 133 | Bộ | |
| 5 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 trụ đơn | 204 | Bộ | |
| 6 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 trụ đôi | 33 | Bộ | |
| 7 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 trên đà | 51 | Bộ | |
| 8 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x50 trụ đơn | 5 | Bộ | |
| 9 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 (không boulon) | 6 | Cái | |
| 10 | Dựng trụ 8m đơn (2 đoạn) - dựng thủ công | 47 | Trụ | |
| 11 | Dựng trụ 8.5m đơn - dựng cơ giới + thủ công | 58 | Trụ | |
| 12 | Dựng trụ 8.5m đơn - dựng thủ công | 68 | Trụ | |
| 13 | Dựng trụ 8.5m đôi - dựng cơ giới + thủ công | 1 | Trụ | |
| 14 | Dựng trụ 8.5m đôi - dựng thủ công | 1 | Trụ | |
| 15 | Dựng trụ 10m đơn - dựng cơ giới + thủ công | 9 | Trụ | |
| 16 | Bê tông móng trụ 8m đơn (hạ thế) | 47 | Móng | |
| 17 | Bê tông móng trụ 8.5m đơn (hạ thế) | 126 | Móng | |
| 18 | Bê tông móng trụ 8.5m đôi (hạ thế) | 2 | Móng | |
| 19 | Bê tông móng trụ 10m đơn (hạ thế) | 9 | Móng | |
| 20 | Lắp tiếp địa hạ thế | 162 | Bộ | |
| 21 | Lắp đà sắt 0,8m đơn trụ đơn và phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 22 | Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đơn và phụ kiện | 47 | Bộ | |
| 23 | Lắp đà sắt 0,8m đơn trên Potele và phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 24 | Lắp Potele 2,4m đơn trụ đơn và phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 25 | Lắp cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 | 9.415,03 | Mét | |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | 2.165 | Mét | |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | 348 | Mét | |
| 28 | Tháo dỡ lắp lại cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 | 2.207,5 | Mét | |
| 29 | Tháo dỡ lắp lại cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 | 560 | Mét | |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | 3.619 | Mét | |
| 31 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | 171 | Mét | |
| 32 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x50mm2 | 122 | Mét | |
| 33 | Tháo dỡ thu hồi trụ 8,4m đơn - thủ công + cơ giới | 31 | Trụ | |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi trụ 8,4m đơn - thủ công | 21 | Trụ | |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi trụ sạn 8m đơn - thủ công | 8 | Trụ | |
| 36 | Tháo dỡ thu hồi trụ 6m đơn - thủ công + cơ giới | 27 | Trụ | |
| 37 | Tháo dỡ thu hồi trụ 6m đơn - thủ công | 72 | Trụ | |
| 38 | Tháo dỡ thu hồi trụ ống sắt d60-6m đơn - thủ công | 4 | Trụ | |
| 39 | Tháo dỡ thu hồi Potele 2m | 7 | Cái | |
| 40 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 | 89 | Mét | |
| 41 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 | 2.433 | Mét | |
| 42 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | 6.354 | Mét | |
| 43 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | 774,5 | Mét | |
| K | PHẦN ĐÀO TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Đào và tái lập mương cáp trung thế lòng đường đá dăm | 82,5 | Mét | |
| 2 | Đào và tái lập mương cáp hạ thế lòng đường bê tông nhựa | 134,5 | Mét | |
| 3 | Đào và tái lập mương cáp hạ thế vỉa hè bê tông xi măng | 24 | Mét | |
| 4 | Đào và tái lập mương cáp hạ thế vỉa hè gạch Terrazzo | 3,5 | Mét | |
| 5 | Đào và tái lập mương cáp hạ thế vỉa hè gạch bông | 10 | Mét | |
| 6 | Đào và tái lập mương cáp hạ thế trong PBĐ hiện hữu | 24 | Mét | |
| 7 | Lắp mới ống HDPE xoắn D160/125 | 165,83 | Mét | |
| 8 | Lắp mới ống HDPE xoắn D130/100 | 710,03 | Mét | |
| L | THỬ NGHIỆM VTTB - TRUNG THẾ NỔI | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | 56 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 21 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất cột điện | 6 | vị trí | |
| 4 | Thí nghiệm nén bê tông đá 1*2 | 2 | cái | |
| 5 | Thí nghiệm Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha | 4 | Cái | |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha điện áp 22 ¸ 35kV | 12 | bộ (1pha) | |
| M | THỬ NGHIỆM VTTB - TRUNG THẾ NGẦM | |||
| 1 | TN thông tuyến cáp ngầm 24kV 3x95mm2 | 4 | sợi | |
| 2 | TN phóng điện cục bộ cáp ngầm 24kV 3x50mm2 | 4 | sợi | |
| N | THỬ NGHIỆM VTTB - TRẠM BIẾN THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | 22 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 21 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ dòng điện 500-1000A | 11 | cái | |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ dòng điện | 65 | cái | |
| 5 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV | 5 | hệ thống | |
| 6 | Thí nghiệm nén bê tông đá 1*2 | 1 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha (FCO) | 15 | bộ 3P | |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha điện áp 22 ¸ 35kV | 15 | bộ (1pha) | |
| O | THỬ NGHIỆM VTTB - HẠ THẾ NGẦM | |||
| 1 | TN thông tuyến cáp ngầm 1kV (3x95+1x50)mm2 | 39 | sợi | |
| P | THỬ NGHIỆM VTTB - HẠ THẾ NỔI | |||
| 1 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất cột điện | 162 | vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm nén bê tông đá 1*2 | 3 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi