Gói thầu: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210356504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20210338946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-24 15:35:00 đến ngày 2021-03-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,726,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aba 400gr | 310 | Bịt | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 2 | Áo gối 30x50 | 124 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 3 | Áo mưa mỏng loại thường | 69 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 4 | Arap bấm giấy 24/6 Munix | 35 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 5 | Arap xoay Eagle | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 6 | Arap xoay No 10 Max | 26 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bấm giấy No 10 STAPLES Plus | 216 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bấm lỗ (2 lỗ) Tri-O | 22 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bấm lỗ 1 lỗ | 9 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bấm sổ lớn KW-Trio 50LA | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bàn chải chà chân | 96 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bàn chải chà sàn | 143 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 13 | Băng keo 2 mặt 2cm | 125 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 14 | Băng keo 2 mặt xốp | 95 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 15 | Băng keo dán bìa 3cm | 197 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 16 | Băng keo dán bìa 5cm | 247 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 17 | Băng keo hai mặt mỏng 5cm | 116 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 18 | Băng keo non quấn ống nước | 34 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 19 | Băng keo trong 2cm | 98 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 20 | Băng keo trong lớn 5cm | 235 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 21 | Băng keo vàng lớn 5cm | 95 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bảng peca có chân để bàn 10x30cm | 32 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bảng viết trắng 80x120cm | 18 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 24 | Báo nhân dân cũ | 10 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bao ni lon 50kg trắng | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bao ni lon 50kg vàng | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bao tay rửa chén | 195 | đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bìa 20 lá FlexOffice | 150 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bìa 3 dây 10F Thảo Linh bóng | 2.052 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bìa 60 lá FlexOffice | 56 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bìa A 3 xanh bông 100 tờ/ xấp | 19 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bìa A 4 xanh bông (100 tờ/ xấp) | 624 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bìa A 5 xanh 100 tờ/ xấp | 25 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bìa bao bệnh án (bìa bao A3) | 412 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bìa còng 10F Thiên Long | 84 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bìa còng 5F Thiên Long | 65 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bìa còng 7F Thiên Long | 45 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bìa kiếng A 4 | 106 | Tờ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bìa lá A 4 | 940 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bìa lá F | 28 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bìa lỗ Jinsshun | 210 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bìa mủ có nút gài My CLEAR | 3.060 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bìa thái A3 + | 2 | Gam | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bìa trình ký 1 lá Nitrisa | 60 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bìa trình ký 2 lá Nitrisa | 33 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 46 | Bô lau nhà 360 Trần Phát 907 | 43 | Bộ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bộ lau nhà tự vắt phẳng thế hệ mới | 23 | Bộ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bọc 2 quai đen lớn 40 x70cm | 68 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 49 | Bọc 2 quai trắng 20x30 cm | 327 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 50 | Bọc 2 quai trắng 30x40cm | 117 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 51 | Bọc 2 quai trắng lớn 40 x70cm | 138 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 52 | Bọc 2 quai trắng số 15 | 574 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bọc 2 quai vàng lớn 40 x70cm | 418 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bọc 2 quai vàng số 20 | 315 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bọc 2 quai vàng vừa 30 x40cm | 330 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bọc 2 quai xanh lớn 40 x70cm | 708 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bọc 2 quai xanh vừa 30 x40cm | 462 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 58 | Bọc đựng thuốc tròn 7x14cm | 88 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 59 | Bọc mủ dẻo tròn trắng 15x25 | 33 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 60 | Bọc mủ dẻo tròn trắng 20x30cm | 21 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bọc mủ dẻo tròn trắng 30x40cm | 15 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bọc mủ kiếng tròn trắng 15x25 | 20 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bọc mủ kiếng tròn trắng 20x30cm | 17 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 64 | Bọc mủ kiếng tròn trắng 30x40cm | 9 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 65 | Bọc mủ kiếng tròn trắng 40x60 cm | 10 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bọc mủ kiếng tròn trắng 60 x 90 cm | 25 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 67 | Bọc tròn trắng 6x12cm | 34 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 68 | Bọc tròn trắng 9x18cm | 10 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 69 | Bóng đèn 3 U đuôi vặn Rạng Đông | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 70 | Bóng đèn 4U điện quang (40W) | 18 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 71 | Bóng đèn 4U nhỏ Rạng Đông 20W | 11 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 72 | Bóng đèn 4U Rạng Đông 50W | 11 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 73 | Bóng đèn 4U trung Rạng Đông 40W | 11 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bóng đèn dài 1m2 | 46 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bóng đèn Led 30W | 39 | Bóng | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bóng đèn Led 4 U đuôi vặn Rạng Đông 40W | 40 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bóng đèn Led Tròn đuôi vặn 30W | 71 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bông xốp lau bảng | 57 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 79 | Bột giặt Surf 7kg | 12 | Bịt | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bột thông cầu Sumo 175g | 100 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 81 | Búi lau sàn | 170 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 82 | Ca múc nước có tay cầm 20cm | 84 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 83 | Cân 30kg Nhơn Hòa | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 84 | Cán cây lau sàn | 72 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 85 | Can nhựa 5 lít | 83 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 86 | Cân tròn 100kg Nhơn Hòa | 6 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 87 | Cây cào nước | 61 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 88 | Cây chà bồn cầu | 172 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 89 | Cây chổi mủ quét trần nhà đa năng | 70 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 90 | Cây lau nhà 360® | 56 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 91 | Cây lau nhà trợ lực Phương Quỳnh | 21 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 92 | Cây lau tường hình chữ nhật | 132 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 93 | Cây ống tuýp nhôm dài 100cm | 15 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 94 | Chai xịt phòng Spring | 103 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 95 | Chỉ dù luồn kim khâu bao | 9 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 96 | Chiếu nhiều màu có viền 0.9x2m | 77 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 97 | Chiếu nhiều màu có viền 80cm | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 98 | Chiếu thái 1.8m | 46 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 99 | Chiếu thái lan 1x2m | 56 | Tấm | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 100 | Chổi bông cỏ thân cột kẽm | 241 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 101 | Chổi chà nhỏ quét cửa sổ | 84 | Cai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 102 | Chổi chà quét sân | 113 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 103 | Chổi lông mủ quét bàn | 101 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 104 | Chui đèn | 66 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 105 | Chui ghim điện | 76 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 106 | Chuông điện không dây | 46 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 107 | Chuốt viết chì S-01 | 89 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 108 | Co Bình Minh 27 | 17 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 109 | Cờ Đảng 1,5m | 8 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 110 | Cờ phướng 80cm | 23 | Lá | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 111 | Cọ quét bàn phím máy tính 3cm | 111 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 112 | Cọ quét cửa sổ 10cm | 110 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 113 | Cọ quét cửa sổ 5cm | 100 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 114 | Dao chét làm cỏ dài 30cm | 49 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 115 | Dao rọc giấy lớn SDI 0425 | 25 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 116 | Dao rọc giấy nhỏ SDI 0433 | 35 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 117 | Dao rọc giấy trung SDI 0433 | 47 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 118 | Đầu bít Bình Minh 27 | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 119 | Đầu vắt gắn vào xô lau nhà | 50 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 120 | Dây đeo bảng tên Sakura | 85 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 121 | Dây điện đôi Cadivi | 730 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 122 | Dây dù tròn nhỏ buộc phim XQ | 2 | cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 123 | Dây nilon | 30 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 124 | Đèn pin đội đầu | 51 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 125 | Đèn pin nhỏ | 118 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 126 | Đèn sạc điện Led 2W Điện quang | 18 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 127 | Dép nữ quai ngang số 37 | 53 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 128 | Dép nữ quai ngang số 39 | 39 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 129 | Dép nữ quai ngang số 40 | 13 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 130 | Dép nữ quai ngang số 44 | 13 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 131 | Dép quai ngang số 36 | 29 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 132 | Dép tổ ong số 38 | 55 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 133 | Dép tổ ong số 40 | 38 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 134 | Dép tổ ong số 41 | 51 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 135 | Dép tổ ong số 42 | 37 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 136 | Điện thoại bàn hiển thị số Panasonic | 19 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 137 | Đồng hồ treo tường | 31 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 138 | Găng tay mủ chia thức ăn | 13 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 139 | Ghế bố nằm Lan Anh | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 140 | Ghế bố ngồi Lan Anh | 6 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 141 | Ghế đôn mủ cao Duy Tân | 260 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 142 | Ghế đôn mủ thấp dài 20cm Duy Tân | 62 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 143 | Ghế xếp có nệm (Hòa Phát) | 24 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 144 | Giá đào đất | 25 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 145 | Giấy A 0 | 500 | Tờ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 146 | Giấy A 3 paper One | 57 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 147 | Giấy A 4 -80 hồng 500 tờ/gram | 78 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 148 | Giấy A 4 -80 vàng 500 tờ/gram | 77 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 149 | Giấy A 4 -80 xanh dương 500 tờ/gram | 138 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 150 | Giấy A 4 -80 xanh lá 500 tờ/gram | 69 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 151 | Giấy A 4 lucky | 495 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 152 | Giấy Decal | 53 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 153 | Giấy F4 one plus | 80 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 154 | Giấy giới thiệu | 27 | Quyển | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 155 | Giấy in A4 70 Paper One | 2.298 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 156 | Giấy in A5 70 paper one | 1.286 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 157 | Giấy in than Horse | 20 | Gram | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 158 | Giấy kẻ ngang nhỏ | 97 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 159 | Giấy lụa Bảo Bảo( Hộp 180 tờ x 2 lớp) | 46 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 160 | Giấy màu khổ A4 | 53 | Bịt | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 161 | Giấy Note lớn 4x6 Stick | 179 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 162 | Giấy Note nhiều màu Pronoti | 154 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 163 | Giấy Note nhỏ 3x3 Pronoti | 211 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 164 | Giấy vệ sinh An An | 144 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 165 | Giấy Vidon( lau siêu âm) | 282 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 166 | Giấy xếp vuông Emos | 311 | Xấp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 167 | Gỡ kim bấm No 10 | 64 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 168 | Gối nằm | 103 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 169 | Gom bôi chì TL E-06 | 225 | Cục | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 170 | Gom bôi mực Pelikan BW 40 | 99 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 171 | Hồ dán Queen | 1.615 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 172 | Hóa đơn xanh 1 liên | 33 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 173 | Hộp dấu Horse | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 174 | Hộp lưu hồ sơ 35x20x28cm (Nikasa) | 21 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 175 | Hộp mủ đựng thuốc 10x20cm | 253 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 176 | Hộp mủ đựng thuốc 5 x 10cm | 170 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 177 | Kệ 3 ngăn đứng Magazine File | 79 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 178 | Kệ 3 ngăn ngang Magazine File | 64 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 179 | Kệ dép nhựa 47x19x54 Duy Tân | 28 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 180 | Kệ nhựa 3 ngăn có nắp đậy | 17 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 181 | Kệ úp chén Inox 3 ngăn 40cm | 18 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 182 | Kẽm khoanh nhỏ | 18 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 183 | Kẽm số 3 | 29 | Khoanh | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 184 | Kẽm số 5 | 53 | Khoanh | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 185 | Kéo cắt giấy lớn K19 25cm | 84 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 186 | Kéo cắt giấy trung 20cm | 82 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 187 | Keo dán đa năng Phượng Hoàng | 28 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 188 | Keo dán ống nước Bình Minh | 47 | Tuýp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 189 | Keo dán sắt 502 chai tròn lớn con voi | 51 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 190 | Keo dán Sinicon | 20 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 191 | Kẹp bướm SLECHO 15mm | 310 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 192 | Kẹp bướm SLECHO 19mm | 316 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 193 | Kẹp bướm SLECHO 25mm | 331 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 194 | Kẹp bướm SLECHO 32 mm | 282 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 195 | Kẹp bướm SLECHO 41 mm | 281 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 196 | Kẹp bướm SLECHO 51 mm | 174 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 197 | Kẹp C 62 | 489 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 198 | Kẹp C 62 nhựa màu Thành Phát | 81 | Hộp nhỏ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 199 | Kẹp gắp rác lớn | 47 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 200 | Khăn giấy ướt An An | 121 | Bịt | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 201 | Khăn lau bàn màu 20x30 | 517 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 202 | Khăn lau kính 20 x 30 thấm nước | 235 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 203 | Khăn lau tay màu 20x30 | 232 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 204 | Khăn lau tay trắng 20x20cm | 1.404 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 205 | Khóa Acco nhựa No.968 TGA | 7 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 206 | Khóa nước Bình Minh 27 (Khóa ngang) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 207 | Khóa nước Inox số 21 | 11 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 208 | Khóa nước Inox số 27 | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 209 | Kim bấm 23/10 Tri-O | 45 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 210 | Kim bấm 23/13 Tri-O | 34 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 211 | Kim bấm 23/15 Tri-O | 40 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 212 | Kim bấm 23/17 Tri-O | 24 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 213 | Kim bấm 23/20 Tri-O | 29 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 214 | Kim bấm 23/23 Tri-O | 29 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 215 | Kim bấm 23/6 Tri-O | 34 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 216 | Kim bấm 23/8 | 41 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 217 | Kim bấm 24/6 No 3 Việt Đức | 48 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 218 | Kim bấm 24/6 Tri-O | 80 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 219 | Kim bấm nhỏ NO 10 Việt Đức | 1.688 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 220 | Kim bấm Plus | 239 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 221 | Kim khâu bao | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 222 | Ky hốt rác mủ tay cầm dài | 66 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 223 | Ky hốt rác nhôm | 48 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 224 | Lá cờ Tổ quốc bằng vải phi 120cm | 40 | Lá | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 225 | Lá cờ Tổ quốc bằng vải phi 80cm | 27 | Lá | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 226 | Lịch để bàn | 37 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 227 | Lifebouy ( cục) | 135 | Cục | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 228 | Lifebuoy 493ml | 502 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 229 | Lưỡi dao rọc giấy nhỏ SDI | 27 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 230 | Lưỡi dao rọc giấy trung SDI | 31 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 231 | Ly mủ nhỏ uống nước sử dụng 1 lần 5cm | 50.700 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 232 | Máy tính Casio 8 số HL_122TV | 49 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 233 | Miếng lau tường hình chữ nhật | 241 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 234 | Miếng rửa chén kẽm | 195 | Miếng | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 235 | Miếng rửa chén kim tuyến | 145 | Miếng | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 236 | Miếng rửa chén xanh lớn | 218 | Miếng | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 237 | Móc dán tường | 113 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 238 | Mộc dấu tên nhân viên mực xanh | 68 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 239 | Mủ trải bàn họp ( mủ nhũ-ánh vàng) khổ 1.4m | 80 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 240 | Mủ trắng mỏng | 80 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 241 | Mực dấu đỏ Shiny 28ml | 75 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 242 | Mực dấu xanh Shiny 28ml | 76 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 243 | Mùng lưới 1,5m | 189 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 244 | Nhang muỗi thái | 300 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 245 | Nối Bình Minh 27 | 25 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 246 | Nối ống nước T 27 | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 247 | Nước Javen | 167 | Lít | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 248 | Nước lau gỗ Pledge | 24 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 249 | Nước lau kính Gift | 211 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 250 | Nước lau sàn Gift 4kg | 185 | Can | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 251 | Nước lau sàn Sunlight 997ml | 143 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 252 | Nước rửa chén Sunlight 705 ml | 69 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 253 | Nước tẩy Okay thái | 164 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 254 | Nước tẩy Tolet Gift 4kg | 156 | Can | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 255 | Ổ cắm điện rời 3 lỗ | 48 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 256 | Ổ cắm điện tròn 5m Quay Vina | 38 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 257 | Ổ điện dài 6 lỗ liền dây Điện Quang | 58 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 258 | Ổ điện KAWACHI-2500W 2m | 24 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 259 | Ổ khóa cửa Việt Tiệp lớn | 24 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 260 | Ổ khóa cửa Việt Tiệp nhỏ | 12 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 261 | Ổ khóa cửa Việt Tiệp trung | 24 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 262 | Omo 01kg | 138 | Bịt | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 263 | Omo 6kg | 81 | Bịt | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 264 | Ống nước Bình Minh 27 | 90 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 265 | Ống nước mủ tưới cây số 27(loại tốt) | 480 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 266 | Pin 2A Maxell Super | 537 | Cặp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 267 | Pin 3A Maxxel Super | 277 | Cặp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 268 | Pin đại con Ó | 134 | Cặp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 269 | Pin Trung Panasonic | 179 | Cặp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 270 | Pin vuông 9V | 62 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 271 | Quặng dài có bo bóp | 13 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 272 | Quặng rót nước có màng lọc | 17 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 273 | Quạt đứng Senko | 36 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 274 | Quạt treo tường Senko | 37 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 275 | Răng vặn trong ống nước 27 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 276 | Remine nhựa Bình Minh 27 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 277 | Rổ mủ vuông 30 x 40 cm | 103 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 278 | Rổ nhựa tròn Duy Tân 20x20 | 105 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 279 | Rổ nhựa vuông Duy Tân 20x30 | 135 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 280 | Rổ tròn đk 50cm | 45 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 281 | Rổ vuông 30x50cm | 59 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 282 | Sáp đếm tiền | 31 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 283 | Sáp thơm Candela | 113 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 284 | Simili trải giường | 345 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 285 | Sổ AMERE 16x24 CK8 | 32 | Quyển | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 286 | Sổ caro 20x30 Tân Vĩnh Tiến | 60 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 287 | Sổ caro 30x40 Tân Vĩnh Tiến | 52 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 288 | Sổ công văn đến | 20 | Quyển | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 289 | Sổ công văn đi | 20 | Quyển | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 290 | Sổ kẻ ngang bìa đen AFFECTIONATE 20x30 | 95 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 291 | Sổ kẻ ngang bìa đen AFFECTIONATE 30X40 | 43 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 292 | Sổ Note 20x30 | 56 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 293 | Sọt có lỗ 10 lít | 44 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 294 | Sọt rác mủ có lỗ 20x30 | 31 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 295 | Sọt rác mủ có lỗ 30x40 Duy Tân | 74 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 296 | Tạp dề | 35 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 297 | Tập sinh viên Starbook | 96 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 298 | Tập trắng Tiến Phát 200 trang | 361 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 299 | Tập trắng Tiến Phát100 trang | 356 | Quyển | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 300 | Tẩy đa năng sumo | 77 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 301 | Thảm chùi chân 30x40 | 178 | Tấm | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 302 | Thảm chùi chân 40 x 50 | 156 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 303 | Thảm chùi chân 60 x 150 | 51 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 304 | Thau nhôm 50cm | 14 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 305 | Thức ăn cho cá 7 màu | 46 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 306 | Thun khoanh lớn Tấn Duy | 49 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 307 | Thun khoanh nhỏ Tấn Duy | 46 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 308 | Thùng nhựa vuông 30 lit màu trắng | 19 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 309 | Thùng nhựa vuông 55 lit màu trắng | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 310 | Thùng rác có nắp đạp chân 30x40cm Duy Tân màu vàng | 32 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 311 | Thùng rác có nắp đạp chân 30x40cm Duy Tân màu xanh | 36 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 312 | Thùng rác có nắp đạp chân đại 40x50 vàng | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 313 | Thùng rác có nắp đạp chân đại 40x50cm Duy Tân màu xanh | 25 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 314 | Thùng rác có nắp rời 100 lít | 9 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 315 | Thùng rác đạp chân loại nhỏ màu vàng | 23 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 316 | Thùng rác đạp chân loại nhỏ màu xanh | 21 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 317 | Thước 50cm Kim Nguyên | 56 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 318 | Thước cây 30cm TL SR-03 | 77 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 319 | Thước dây 150cm | 69 | Sợi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 320 | Trà Bắc Thái Nguyên | 35 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 321 | Trà sâm dứa | 38 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 322 | Ủng cao 30cm | 39 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 323 | Vải kate trắng lót giường bệnh nhân | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 324 | Vải thun may màn | 170 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 325 | Viết bít đen TL 079 | 341 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 326 | Viết bit đỏ TL 079 | 518 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 327 | Viết bit xanh TL 08 (0,8mm) | 2.935 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 328 | Viết cắm bàn Thiên Long | 172 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 329 | Viết chì 2B Lancer | 239 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 330 | Viết chì ngòi TL-PC-09 | 58 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 331 | Viết dạ quang màu cam Toyo | 110 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 332 | Viết dạ quang màu hồng Toyo | 136 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 333 | Viết dạ quang màu vàng Toyo | 153 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 334 | Viết dạ quang màu xanh Toyo | 130 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 335 | Viết lông bảng WB-03 | 363 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 336 | Viết lông dầu TWIN CD MARKER màu đỏ | 96 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 337 | Viết lông dầu TWIN CD MARKER (đen, nhỏ) | 82 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 338 | Viết lông dầu TWIN CD MARKER (xanh, nhỏ) | 668 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 339 | Viết lông dầu xanh lớn PM-09 | 171 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 340 | Viết lông màu | 8 | Hộp | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 341 | Viết xanh 0.5 FO-03/VN | 4.610 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 342 | Viết xóa kéo Plus | 94 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 343 | Viết xóa nước CP-02 | 216 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 344 | Vim tẩy | 192 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 345 | Vỏ bình nước nóng lạnh Lavi | 19 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 346 | Vòi nước Inox Lavapo cao 30cm | 28 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 347 | Vòi xịt nhà vệ sinh Inox | 18 | Bộ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 348 | Xịt muỗi Jumbo | 279 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 349 | Xịt muỗi Moslight | 29 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 350 | Xịt muỗi Raid | 5 | Chai | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 351 | Xô lau nhà 16 lít | 67 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 352 | Xô 100 lít có nắp màu xanh | 8 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 353 | Xô 12 lít | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 354 | Xô bê nhựa vàng có nắp 20 lít | 9 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 355 | Xô bê nhựa xanh có nắp 20 lít | 9 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 356 | Xô có nắp 10 lít vàng | 14 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 357 | Xô có nắp 10 lít xanh | 14 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 358 | Xô có nắp 20 lít màu vàng | 16 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 359 | Xô có nắp 50 lít | 8 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 360 | Xô có nắp 60cm vàng | 6 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 361 | Xô có nắp 60cm xanh | 6 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 362 | Xô đựng nước 40 lít | 24 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 363 | Tâm bông mộc dấu Shinny S-852-7 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 364 | Tạp dề chống nước | 4 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 365 | Ống đũa 1 ngăn inox | 40 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 366 | Hộp đựng viết | 11 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 367 | Hộp nhựa có nắp 30x40cm | 8 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 368 | Thau nhôm 150x150 cm | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 369 | Khay inox 30x40 | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 370 | Bình xịt nước bằng nhựa | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 371 | Bọc rác lớn màu xanh ( Cuộn) | 10 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 372 | Bọc rác lớn màu vàng ( Cuộn) | 10 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 373 | Bọc rác lớn màu trắng ( Cuộn) | 15 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 374 | Giấy màu khổ A3 ( màu xanh lá; đỏ; vàng) | 3 | Bịt | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 375 | Sổ kẻ ngang bìa đen AFFECTIONATE 17x20 | 10 | Cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 376 | Viết bit xanh TL 079 | 70 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 377 | Chổi chà quét sân thân cột dây mũ nhiều màu | 6 | cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 378 | Chổi bông cỏ thân cột dây mũ | 10 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 379 | Dao chặt cây | 1 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 380 | Kéo tỉa cành | 1 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 381 | Xô 20 lít | 2 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 382 | Sọt quai có lổ bỏ vừa xô 20 lít | 2 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 383 | Cây lau nhà tự vắt phẳng thế hệ mới | 2 | cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 384 | Hộp mũ đựng thức ăn 15x25cm loai cứng | 50 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 385 | Hóa đơn xanh 2 liên | 5 | cuốn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 386 | Hộp mủ đựng thuốc 9x13cm | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 387 | Kệ nhựa 3 ngăn có nắp đậy lớn | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 388 | Kệ úp chén Inox 3 ngăn 100cm | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 389 | Miếng cách nhiệt Cát tường | 10 | mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 390 | Bộ xả lavabo ruột gà | 5 | Bộ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 391 | Cuốc làm vườn | 3 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 392 | Chét lưỡi hái làm cỏ | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 393 | Dao làm vườn lớn | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 394 | Dao làm vườn nhỏ | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 395 | Dép mủ trong 36 | 5 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 396 | Dép mủ trong 37 | 5 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 397 | Dép mủ trong 38 | 5 | Đôi | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 398 | Thau nhựa Duy Tân 50cm | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 399 | Thau nhựa Duy Tân 30cm | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 400 | Vòi nước Inox Lavapo cao 20cm | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 401 | Vòi tắm hoa sen Inox | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 402 | Mộc dấu tên nhân viên mực đỏ | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 403 | Móc treo quần áo 8 chấu inox | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 404 | Bóng đèn dài 0,6m | 12 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 405 | Mộc dấu tên nhân viên mực đỏ | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 406 | Hộp lưu mẫu thức ăn Inox (1kg) | 2 | Bộ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 407 | Hộp đựng viết để bàn | 7 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 408 | Cân Nhơn Hòa có máng dài 30kg | 1 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 409 | Cân Nhơn Hòa nằm 100kg | 1 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 410 | Pin C32 | 5 | Vĩ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 411 | Hộp nhựa có nắp 30x40cm | 5 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 412 | Hộp nhựa có nắp 10x15cm | 5 | cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 413 | Viết bi Thien long TL-027 xanh | 100 | cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 414 | Viết chì 6H | 20 | cây | Xem tại mục 2 Chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.5E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Tương tự về chủng loại, tính chất: Có hợp đồng cung cấp văn phòng phẩm, vật tư văn phòng khác cho các bệnh viện hoặc Trung tâm y tế.
Đối với trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh Phải có tổi thiểu 1 hợp đồng tương tự có giá trị 1.700.000.000 đồng
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.700.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.400.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện ở Long An có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. Đối với trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi