Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp, lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210369378-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2021 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp, lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20210361244
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-30 11:18:00 đến ngày 2021-04-09 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,499,709,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Hạng mục: Nhà đại thể- giải phẫu bệnh cải tạo chống xuống cấp
1 (THÁO DỠ) Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 66,8 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục C chương V của E-HSMT 186,3 m
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục C chương V của E-HSMT 179,3696 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục C chương V của E-HSMT 0,4911 tấn
5 Tháo dỡ bồn nước inox (nhân công 3/7) Mục C chương V của E-HSMT 1 công
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mục C chương V của E-HSMT 55,288 m2
7 Phá lớp vữa trát sê nô Mục C chương V của E-HSMT 25,0048 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, phá lớp vữa láng sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 42,3696 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mục C chương V của E-HSMT 16,137 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục C chương V của E-HSMT 79,5117 m2
11 Phá dỡ gạch lát nền Mục C chương V của E-HSMT 191,2505 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục C chương V của E-HSMT 203,692 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục C chương V của E-HSMT 225,0028 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục C chương V của E-HSMT 185,5273 m2
15 Phá dỡ lớp granito tam cấp Mục C chương V của E-HSMT 11,5927 m2
16 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng (nhân công bậc 3/7) Mục C chương V của E-HSMT 15 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 23,5815 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 23,5815 m3
19 (CẢI TẠO) Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 50,931 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 39,052 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 23,3088 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 56,2029 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 16,236 m2
24 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 25,0048 m2
25 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 26,955 m
26 Kẻ chỉ lõm Mục C chương V của E-HSMT 47,694 m
27 Trát thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 11,9656 m2
28 Đắp phào kép, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 17,0694 m
29 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 30x60cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 224,332 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 60x60cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 194,4625 m2
31 Lát đá bậc tam cấp Mục C chương V của E-HSMT 10,5307 m2
32 Quét Sika chống thấm sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 85,8256 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 85,8256 m2
34 Gia công xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 0,3867 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 0,3867 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm Mục C chương V của E-HSMT 1,7937 100m2
37 Tôn úp nóc Mục C chương V của E-HSMT 35,5182 m
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 357,113 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 267,6426 m2
40 (CỬA) Cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ Mục C chương V của E-HSMT 7,56 m2
41 Cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm Mục C chương V của E-HSMT 33,32 m2
42 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính dán an toàn 6.38mm Mục C chương V của E-HSMT 25,92 m2
43 Cạo rỉ hoa sắt cửa Mục C chương V của E-HSMT 25,92 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 25,92 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục C chương V của E-HSMT 66,8 m2
46 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục C chương V của E-HSMT 1,6284 100m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 3,6096 100m2
48 (HỆ THỐNG ĐIỆN - TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250, tôn dày 1.5mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
49 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
50 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-32A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
51 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-32A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
52 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
53 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-20A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
54 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
55 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
56 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 6 bộ
57 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
58 Thanh cái đồng 15x3mm Mục C chương V của E-HSMT 1,5 kg
59 (TỦ ĐIỆN PHÒNG TẦNG 1) Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 9MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
60 Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 4 hộp
61 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-32A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
62 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
63 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 11 cái
64 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
65 (HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG, CÔNG TẮC, Ổ CẮM) Bộ đèn LED tuýp bán nguyệt dài 1.2m, công suất 36W-220V, chỉ số hoàn màu Ra>=80a, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 22 bộ
66 Bộ đèn ốp trần LED, kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>=80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 5 bộ
67 Bộ đèn tường nến hợp kim 3 bóng d20, ánh sáng vàng Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
68 Quạt trần sải cánh D1400 công suất 1x75w-220v, kèm hộp số điều khiển Mục C chương V của E-HSMT 13 cái
69 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt công tắc loại 3 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế ấm tường) Mục C chương V của E-HSMT 29 cái
73 (HỆ THỐNG DÂY CÁP ĐIỆN) Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 (tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến tủ điện tổng) Mục C chương V của E-HSMT 40 m
74 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
75 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 82 m
76 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 70 m
77 Lắp đặt dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 336 m
78 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 325 m
79 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
80 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 82 m
81 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 238 m
82 (ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN) Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 Mục C chương V của E-HSMT 148 m
83 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 217 m
84 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 Mục C chương V của E-HSMT 83 m
85 Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 Mục C chương V của E-HSMT 30 m
86 (HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ - HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG) Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,4 100m
87 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,14 100m
88 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 0,26 100m
89 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,4 100m
90 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,14 100m
91 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 0,26 100m
92 Quang treo giá đỡ ống đồng Mục C chương V của E-HSMT 11 bộ
93 (HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN NƯỚC NGƯNG) Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 0,5 100m
94 Bảo ôn Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 0,5 100m
95 (DÂY ĐIỆN) Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 89 m
96 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 40 m
97 Lắp đặt dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 89 m
98 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 81 m
99 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 40 m
100 Máng ghen nhựa luồn dây dẫn điện KT100x60mm Mục C chương V của E-HSMT 12 m
101 (PHẦN ĐIỆN NHẸ - MẠNG CAMERA GIÁM SÁT) Đầu ghi hình 8 kênh Turbo HD 3,0 DVR Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
102 Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB HD 5900 RPM Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
103 Camera HD bán cầu hồng ngoại: Cảm biến CMOS 3MP, độ phân giải 2052x1536' ống kính 3,6mm, công nghệ exir hồng ngoại xa 20m, tốc độ khung hình 1920x1536@18fps Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
104 Nguồn cấp cho camera 12 VDC/1A Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
105 Cáp tín hiệu RG59 Mục C chương V của E-HSMT 40 m
106 Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 2x1mm2 Mục C chương V của E-HSMT 40 m
107 Cáp VGA dài 5m Mục C chương V của E-HSMT 1 sợi
108 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 36 m
109 Cầu đấu dây 10P Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
110 (MẠNG INTERNET) Switcher 12 port Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
111 Patch panel 12 port Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
112 Hộp phối quang ODF4FO gắn trên tủ Rack Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
113 Bộ thu phát sóng không dây wifi Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
114 Cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair Mục C chương V của E-HSMT 115 m
115 Ổ cắm mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
116 Dây nhảy cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ45 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
117 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 115 m
118 Cáp quang 4FO (tạm tính từ mạng internet trung tâm cấp đến) Mục C chương V của E-HSMT 100 m
119 (MẠNG ĐIỆN THOẠI) Hộp IDF 10P (bao gồm phiến phập) Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
120 Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0.5 Mục C chương V của E-HSMT 94 m
121 Dây nhảy thoại 2 đôi dây (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ11 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
122 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 94 m
123 Cáp điện thoại 10 đôi dây 10x2x0.5 (tạm tính từ mạng điện thoại trung tâm cấp đến) Mục C chương V của E-HSMT 100 m
124 (CÁC VẬT TƯ CHUNG MẠNG ĐIỆN THOẠI VÀ INTERNET) Tủ Rack 6U, D400 19", treo tường Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
125 Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45, 1 nhân điện thoại RJ11+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
126 (HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC - THIẾT BỊ VỆ SINH) Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 - lát bàn đá khu vệ sinh Mục C chương V của E-HSMT 1,8 m2
127 Giá đỡ bàn đá Inox Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt chậu rửa Lavabo (âm bàn) Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa chậu lavabo Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
130 Van hai chiều D20 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
131 Van hai chiều D25 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
132 Van hai chiều D32 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục C chương V của E-HSMT 1 bể
134 Van phao bể nước Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
135 (CẤP NƯỚC) Ống PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 0,04 100m
136 Ống PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 0,06 100m
137 Ống PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 0,3 100m
138 Tê PPR D20/20 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
139 Tê PPR D25/25 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
140 Cút PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
141 Cút PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
142 Cút PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
143 Côn PPR D25/20 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
144 Côn PPR D32/25 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
145 Cút ren trong D20 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
146 Tê ren ngoài D20 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
147 Kep D20 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
148 Măng sông PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
149 Măng sông PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
150 Măng sông PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
151 Măng sông PPR ren ngoài D25 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
152 Măng sông PPR ren ngoài D32 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
153 Rắc co PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
154 Rắc co PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
155 (THOÁT NƯỚC) Y uPVC D90/90 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
156 Côn uPVC D90/42 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
157 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
158 Cút uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
159 Ống thoát nước uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 0,02 100m
160 Ống thoát nước uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,1 100m
161 Măng sông uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
162 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
163 Thông tắc + nút bịt D90 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
164 (THOÁT NƯỚC MƯA) Rọ chắn rác D110 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
165 Phễu thoát sàn D90 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
166 Ống thoát nước mưa uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,68 100m
167 Y uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
168 Côn uPVC D110/90 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
169 Chếch uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
170 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
171 Măng sông uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 21 cái
172 (HỆ THỐNG PCCC) Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x200 Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
173 Bình bột ABC 4kg Mục C chương V của E-HSMT 2 bình
174 Bình khí CO2 3kg Mục C chương V của E-HSMT 1 bình
175 Nội qui tiêu lệnh PCCC Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
B Hạng mục: Khoa truyền nhiễm cũ thành khoa truyền nhiễm mới
1 (PHÁ DỠ) Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 116,816 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục C chương V của E-HSMT 280 m
3 Tháo dỡ hệ thống điện, nước hiện trạng (nhân công bậc 3/7) Mục C chương V của E-HSMT 30 công
4 Phá dỡ đường dốc Mục C chương V của E-HSMT 0,1823 m3
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 3,7783 m3
6 Phá dỡ thanh chắn bê tông cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,8945 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mục C chương V của E-HSMT 2,3822 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mục C chương V của E-HSMT 6,6621 m3
9 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 309,9942 m2
10 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục C chương V của E-HSMT 1,224 tấn
11 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục C chương V của E-HSMT 139,9659 m2
12 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà Mục C chương V của E-HSMT 14,5596 m2
13 Phá lớp vữa trát sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 38,834 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục C chương V của E-HSMT 41,9 m2
15 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục C chương V của E-HSMT 368,0633 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm trong nhà Mục C chương V của E-HSMT 53,2529 m2
17 Phá lớp vữa trát trần Mục C chương V của E-HSMT 136,3128 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục C chương V của E-HSMT 1.309,9866 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục C chương V của E-HSMT 160,824 m2
20 Phá dỡ gạch lát nền Mục C chương V của E-HSMT 127,4688 m2
21 Phá dỡ lớp granito bậc tam cấp, cầu thang Mục C chương V của E-HSMT 25,4892 m2
22 Tháo dỡ lan can Mục C chương V của E-HSMT 9,639 m
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 40,9992 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 40,9992 m3
25 (CẢI TẠO) Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục C chương V của E-HSMT 17,475 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 4,0957 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 0,3881 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục C chương V của E-HSMT 0,1183 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0031 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0221 tấn
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 5,5401 m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục C chương V của E-HSMT 0,0916 100m3
33 (MÁI SẢNH) Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 1,2711 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục C chương V của E-HSMT 0,189 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0874 tấn
36 (LANH TÔ) Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,3102 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,0571 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0316 tấn
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 4,3777 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 6,4309 m3
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 269,0915 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 51,2596 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 137,7316 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 16,2985 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 163,687 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng ngoài nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 14,5596 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 38,834 m2
48 Gia công xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 0,9639 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 0,9639 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục C chương V của E-HSMT 3,0999 100m2
51 Tôn úp nóc Mục C chương V của E-HSMT 48,4369 m
52 Ke chống bão Mục C chương V của E-HSMT 700 cái
53 Quét Sika chống thấm nhà vệ sinh, sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 195,0989 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 120,8145 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 60x60cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 409,9576 m2
56 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 49,2936 m2
57 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 11,5595 m2
58 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 21,1176 m2
59 Lát đá đường dốc bằng đá nhám, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 5,8296 m2
60 Ốp đá granite vào tường, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 3,6751 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch Ceramic 30x60cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 725,249 m2
62 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 15x60cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 12,8235 m2
63 Ốp chân tường bằng gạch gốm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 34,236 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 1.102,2614 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 710,7785 m2
66 Thi công trần thả bằng hệ trần thả nhựa kích thước 60x60cm Mục C chương V của E-HSMT 299,6412 m2
67 Cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ Mục C chương V của E-HSMT 17,088 m2
68 Cửa đi 1 cánh, mở trượt khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ Mục C chương V của E-HSMT 10,92 m2
69 Cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm Mục C chương V của E-HSMT 47,04 m2
70 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính dán an toàn 6.38mm Mục C chương V của E-HSMT 38,16 m2
71 Vách kính khung nhôm hệ Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm (trừ chênh kính từ 10.38mm xuống 6.38mm là 250.000đ) Mục C chương V của E-HSMT 97,6604 0.0
72 Cửa đi bằng INOX 304 Mục C chương V của E-HSMT 11,88 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục C chương V của E-HSMT 125,088 m2
74 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mục C chương V của E-HSMT 97,6604 m2
75 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Mục C chương V của E-HSMT 48,96 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 48,96 m2
77 Gia công lan can Inox 304 Mục C chương V của E-HSMT 0,0864 tấn
78 Lắp dựng lan can Inox Mục C chương V của E-HSMT 13,6019 m2
79 Bộ chữ Mạ đồng 'Khoa truyền nhiễm" cao 20cm Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 8,2209 100m2
81 (HỆ THỐNG ĐIỆN - TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250, tôn dày 1.5mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
82 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
83 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-80A-25KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
84 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-40A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
85 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-20A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
86 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
87 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
88 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
89 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
90 Thanh cái đồng 15x3mm Mục C chương V của E-HSMT 2,5 kg
91 (TỦ ĐIỆN TẦNG 2 TĐ2) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250, tôn dày 1.2mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
92 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
93 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-40A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
94 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
95 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
96 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
97 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
98 Thanh cái đồng 15x3mm Mục C chương V của E-HSMT 1,5 kg
99 Thanh trung tính, tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
100 (TỦ ĐIỆN TỔNG ĐIỀU HÒA TĐT.ĐH) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250, tôn dày 1.5mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
101 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
102 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-80A-25KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
103 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-40A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
104 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-32A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
105 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
106 Aptomat 1 pha 2 cực loại chống dòng rò RCBO-2P-20A-30MA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
107 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
108 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
109 Thanh cái đồng 25x3mm Mục C chương V của E-HSMT 2,5 kg
110 (TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 2 TĐ2.ĐH) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250, tôn dày 1.2mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
111 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
112 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-40A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
113 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
114 Aptomat 1 pha 2 cực loại chống dòng rò RCBO-2P-20A-30MA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
115 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
116 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
117 Thanh cái đồng 25x3mm Mục C chương V của E-HSMT 1,5 kg
118 Thanh trung tính, tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
119 (TỦ ĐIỆN PHÒNG TẦNG 1) Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 9MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
120 Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 6 hộp
121 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-32A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
122 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
123 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
124 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
125 Aptomat 1 pha 2 cực loại chống dòng rò RCBO-2P-20A-30MA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
126 (TỦ ĐIỆN PHÒNG TẦNG 2) Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 8 hộp
127 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
128 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
129 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
130 (HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG, CÔNG TẮC, Ổ CẮM) Bộ đèn Led Panel âm trần, kt 600x600xmm, công suất 40w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, quang thông 4000 lm, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 32 bộ
131 Bộ đèn ốp trần LED, kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 41 bộ
132 Bộ đèn led tuýp 1 bóng T8 dài 1.2m, gắn tường, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 7 bộ
133 Quạt trần sải cánh D1400 công suất 1x18w-220v, kèm hộp số điều khiển Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
134 Quạt treo tường D400 công suất 1x46w-220v, kèm hộp số điều khiển Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
135 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 13 cái
136 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 17 cái
137 Lắp đặt công tắc loại 3 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 1 hạt 1 chiều + 1 hạt 2 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế ấm tường) Mục C chương V của E-HSMT 96 cái
140 Ổ cắm đơn 3 cực (2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế ấm tường) Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
141 (HỆ THỐNG DÂY CÁP ĐIỆN) Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 (tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến tủ điện tổng chiếu sáng ổ cắm) Mục C chương V của E-HSMT 275 m
142 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 (tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến tủ điện tổng điều hòa) Mục C chương V của E-HSMT 275 m
143 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
144 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mục C chương V của E-HSMT 12 m
145 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 267 m
146 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 432 m
147 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 1.162 m
148 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 1.832 m
149 Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x10mm2 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
150 Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x6mm2 Mục C chương V của E-HSMT 12 m
151 Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 267 m
152 Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 1.013 m
153 (ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN) Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 Mục C chương V của E-HSMT 833 m
154 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 921 m
155 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 Mục C chương V của E-HSMT 253 m
156 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
157 Lắp đặt ống gen ruột gà D16 Mục C chương V của E-HSMT 50 m
158 Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 Mục C chương V của E-HSMT 550 m
159 (PHẦN ĐIỆN NHẸ - MẠNG CAMERA GIÁM SÁT) Đầu ghi hình 8 kênh Turbo HD 3,0 DVR Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
160 Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB HD 5900 RPM Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
161 Màn hình giám sát LCD 21"+giá treo Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
162 Camera HD bán cầu hồng ngoại: Cảm biến CMOS 3MP, độ phân giải 2052x1536' ống kính 3,6mm, công nghệ exir hồng ngoại xa 20m, tốc độ khung hình 1920x1536@18fps Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
163 Nguồn cấp cho camera 12 VDC/1A Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
164 Cáp tín hiệu RG59 Mục C chương V của E-HSMT 101 m
165 Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 2x1mm2 Mục C chương V của E-HSMT 101 m
166 Cáp VGA dài 5m Mục C chương V của E-HSMT 1 sợi
167 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 92 m
168 (MẠNG INTERNET) Switcher 24 port Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
169 Patch panel 24 port Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
170 Hộp phối quang ODF4FO gắn trên tủ Rack Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
171 Bộ thu phát sóng không dây wifi Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
172 Ổ cắm mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
173 Cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair Mục C chương V của E-HSMT 712 m
174 Dây nhảy cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ45 Mục C chương V của E-HSMT 31 cái
175 Dây nhảy quang 4 lõi (1.5m/sợi) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 191 m
177 Cáp quang 4FO (tạm tính từ mạng internet trung tâm cấp đến) Mục C chương V của E-HSMT 100 m
178 (MẠNG ĐIỆN THOẠI) Hộp IDF 40P (bao gồm phiến phập) Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
179 Hộp IDF 20P (bao gồm phiến phập) Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
180 Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0.5 Mục C chương V của E-HSMT 635 m
181 Dây nhảy thoại 2 đôi dây (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ11 Mục C chương V của E-HSMT 30 cái
182 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 189 m
183 Cáp điện thoại 40 đôi dây 40x2x0.5 (tạm tính từ mạng điện thoại trung tâm cấp đến) Mục C chương V của E-HSMT 100 m
184 (CÁC VẬT TƯ CHUNG MẠNG ĐIỆN THOẠI VÀ INTERNET) Tủ Rack 10U, D400 19", treo tường Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
185 Tủ Rack 6U, D400 19", treo tường Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
186 Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45, 1 nhân điện thoại RJ11+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 26 cái
187 Lắp đặt máng gen nhựa dẹt 120x40mm Mục C chương V của E-HSMT 61 m
188 Bộ nguồn UPS 220AC 2KVA Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
189 (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ - HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN MÔI CHẤT) Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,63 100m
190 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,63 100m
191 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,63 100m
192 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,63 100m
193 Quang treo giá đỡ ống đồng Mục C chương V của E-HSMT 21 bộ
194 (HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN NƯỚC NGƯNG) Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 1,46 100m
195 Bảo ôn Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 1,46 100m
196 (DÂY ĐIỆN) Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 193 m
197 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 63 m
198 Lắp đặt dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 193 m
199 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 176 m
200 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 63 m
201 (HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CỤC BỘ) Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1 chiều 12.000BTU Mục C chương V của E-HSMT 14 máy
202 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1 chiều 9.000BTU Mục C chương V của E-HSMT 2 máy
203 Lắp đặt quạt hút gắn tường 300m3/h Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
204 Lắp đặt quạt hút gắn tường 200m3/h Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
205 Lắp đặt quạt cấp gió tươi gắn tường 200m3/h Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
206 (HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC - THIẾT BỊ VỆ SINH) Lát đá mặt bệ các loại Mục C chương V của E-HSMT 24,28 m2
207 Giá đỡ bàn đá Inox Mục C chương V của E-HSMT 48 cái
208 Lắp đặt vách ngăn Composite dày 12mm (giá bao gồm vật tư và công lắp đặt) Mục C chương V của E-HSMT 18,2384 m2
209 Lắp đặt chậu xí bệt Mục C chương V của E-HSMT 7 bộ
210 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mục C chương V của E-HSMT 7 bộ
211 Lắp đặt hộp giấy Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
212 Lắp đặt chậu rửa Lavabo (âm bàn) Mục C chương V của E-HSMT 26 bộ
213 Lắp đặt vòi rửa chậu lavabo Mục C chương V của E-HSMT 26 bộ
214 Lắp đặt gương soi (gương bàn chậu đôi) Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
215 Lắp đặt gương soi (gương bàn chậu đơn) Mục C chương V của E-HSMT 18 cái
216 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục C chương V của E-HSMT 26 cái
217 Lắp đặt ga thoát sàn Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
218 Lắp đặt giá treo Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
219 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
220 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
221 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
222 Van hai chiều D25 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
223 Van hai chiều D32 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
224 Van hai chiều D40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
225 Bồn nước Inox 3m3 Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
226 Van phao bể nước Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
227 Bình nóng lạnh kèm van 1 chiều Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
228 (CẤP NƯỚC SINH HOẠT) Ống PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 2,45 100m
229 Ống PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 0,39 100m
230 Ống PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 0,27 100m
231 Ống PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 0,42 100m
232 Tê PPR D20/20 Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
233 Tê PPR D25/25 Mục C chương V của E-HSMT 27 cái
234 Tê PPR D32/32 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
235 Tê PPR D40/40 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
236 Cút PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 117 cái
237 Cút PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
238 Cút PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
239 Cút PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
240 Côn PPR D40/32 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
241 Côn PPR D32/25 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
242 Côn PPR D25/20 Mục C chương V của E-HSMT 37 cái
243 Cút ren trong D20 Mục C chương V của E-HSMT 97 cái
244 Tê ren ngoài D20 Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
245 Kep D20 Mục C chương V của E-HSMT 97 cái
246 Măng sông PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 67 cái
247 Măng sông PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 13 cái
248 Măng sông PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 11 cái
249 Măng sông PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 13 cái
250 Măng sông PPR ren ngoài D40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
251 Măng sông PPR ren ngoài D32 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
252 Rắc co PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
253 Rắc co PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
254 (CẤP NƯỚC NÓNG) Ống PPR nóng D20 Mục C chương V của E-HSMT 0,5 100m
255 Ống PPR nóng D25 Mục C chương V của E-HSMT 0,1 100m
256 Cút PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
257 Cút PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
258 Tê PPR D20/20 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
259 Tê PPR D25/25 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
260 Côn PPR D25/20 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
261 (THOÁT NƯỚC NÓNG) Lưới chắn côn trung Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
262 Y uPVC D75/75 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
263 Y uPVC D90/90 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
264 Y uPVC D110/110 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
265 Y uPVC D125/125 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
266 Côn uPVC D125/110 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
267 Côn uPVC D110/90 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
268 Côn uPVC D110/75 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
269 Côn uPVC D90/60 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
270 Côn uPVC D90/75 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
271 Côn uPVC D75/42 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
272 Chếch uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
273 Chếch uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 32 cái
274 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
275 Chếch uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 22 cái
276 Chếch uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
277 Chếch uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 21 cái
278 Cút uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 11 cái
279 Phễu thoát sàn D75 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
280 Ống thoát nước uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 0,03 100m
281 Ống thoát nước uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 0,07 100m
282 Ống thoát nước uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 0,07 100m
283 Ống thoát nước uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,3 100m
284 Ống thoát nước uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 0,42 100m
285 Ống thoát nước uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 0,15 100m
286 Măng sông uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
287 Măng sông uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
288 Măng sông uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
289 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 14 cái
290 Măng sông uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 14 cái
291 Măng sông uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
292 Thông tắc + nút bịt D110 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
293 Thông tắc + nút bịt D90 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
294 (THOÁT NƯỚC XÉT NGHIỆM) Ống thoát nước thí nghiệm uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 0,08 100m
295 Ống thoát nước thí nghiệm uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 0,44 100m
296 Ống thoát nước thí nghiệm uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,24 100m
297 Ống thoát nước thí nghiệm uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 0,15 100m
298 Ống thoát nước thí nghiệm uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 0,18 100m
299 Y uPVC D75/75 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
300 Y uPVC D90/90 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
301 Y uPVC D110/110 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
302 Y uPVC D125/125 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
303 Chếch uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
304 Chếch uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
305 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
306 Chếch uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 17 cái
307 Chếch uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
308 Cút uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
309 Côn uPVC D125/110 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
310 Côn uPVC D125/90 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
311 Côn uPVC D125/75 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
312 Côn uPVC D110/90 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
313 Côn uPVC D110/75 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
314 Côn uPVC D90/75 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
315 Côn uPVC D75/42 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
316 Thông tắc + nút bịt D75 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
317 Măng sông uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
318 Măng sông uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 14 cái
319 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
320 Măng sông uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
321 Măng sông uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
322 (ỐNG THÔNG HƠI) Ống thông hơi uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 0,25 100m
323 Ống thông hơi uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 0,37 100m
324 Chếch uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
325 Chếch uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
326 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
327 Chếch uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
328 Chếch uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
329 Y uPVC D60/60 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
330 Y uPVC D75/75 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
331 Y uPVC D90/90 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
332 Y uPVC D110/110 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
333 Y uPVC D125/125 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
334 Côn uPVC D125/75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
335 Côn uPVC D110/75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
336 Côn uPVC D110/60 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
337 Côn uPVC D90/60 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
338 Măng sông uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
339 Măng sông uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
340 Chụp thông hơi D60 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
341 Chụp thông hơi D75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
342 (THOÁT NƯỚC MƯA) Phễu thoát sàn kèm cầu chắn rác Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
343 Ống thoát nước mưa uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,62 100m
344 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 25 cái
345 Nút bịt thông tắc D90 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
346 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 18 cái
347 (HỐ GA) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục C chương V của E-HSMT 3,367 m3
348 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 0,2539 m3
349 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 0,1555 m3
350 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục C chương V của E-HSMT 0,0196 100m2
351 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
352 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 0,5797 m3
353 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 4,32 m2
354 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 6,2208 m2
355 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 0,75 m2
356 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,1555 m3
357 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,0086 100m2
358 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
359 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục C chương V của E-HSMT 3 cấu kiện
360 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục C chương V của E-HSMT 2,4289 m3
361 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
362 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
363 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
364 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
365 (BỂ) Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục C chương V của E-HSMT 0,1148 100m3
366 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 2,8712 m3
367 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 0,5606 m3
368 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,9778 m3
369 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Mục C chương V của E-HSMT 0,0469 100m2
370 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0709 tấn
371 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,1398 tấn
372 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 3,6662 m3
373 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,5179 m3
374 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục C chương V của E-HSMT 0,0328 100m2
375 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,0243 tấn
376 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
377 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Mục C chương V của E-HSMT 17,8772 m2
378 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Mục C chương V của E-HSMT 19,648 m2
379 Quét Sika chống thấm bể Mục C chương V của E-HSMT 40,2252 m2
380 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Mục C chương V của E-HSMT 17,8772 m2
381 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Mục C chương V của E-HSMT 19,648 m2
382 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Mục C chương V của E-HSMT 2,7 m2
383 Đắp đất hoàn trả hố móng Mục C chương V của E-HSMT 2,7476 m3
384 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,116 100m3
385 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,116 100m3
386 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 0,116 100m3
387 (HỆ THỐNG PCCC) Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x200 Mục C chương V của E-HSMT 2 tủ
388 Bình bột ABC 4kg Mục C chương V của E-HSMT 4 bình
389 Bình khí CO2 3kg Mục C chương V của E-HSMT 2 bình
390 Nội qui tiêu lệnh PCCC Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
C Hạng mục: Khoa truyền nhiễm hiện tại thành khoa kiểm soát nhiễm khuẩn
1 (PHÁ DỠ) Phá lớp vữa trát tường Mục C chương V của E-HSMT 351,0572 m2
2 Phá lớp vữa trát dầm Mục C chương V của E-HSMT 188,0812 m2
3 Phá lớp vữa trát cột Mục C chương V của E-HSMT 42,408 m2
4 Phá lớp vữa trát trần Mục C chương V của E-HSMT 384,27 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục C chương V của E-HSMT 918,0855 m2
6 Phá dỡ tam cấp đường dốc Mục C chương V của E-HSMT 3,9177 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mục C chương V của E-HSMT 4,1624 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mục C chương V của E-HSMT 8,5267 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 94,92 m2
10 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục C chương V của E-HSMT 249,2 m
11 Phá dỡ lớp gạch lát nền, sàn Mục C chương V của E-HSMT 363,8855 m2
12 Phá dỡ lớp granito bậc tam cấp, cầu thang Mục C chương V của E-HSMT 14,4666 m2
13 Tháo dỡ lan can cầu thang Mục C chương V của E-HSMT 9,63 m
14 Tháo dỡ lan can hành lang Mục C chương V của E-HSMT 26,14 m
15 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 252,9496 m2
16 Tháo dỡ xà gỗ Mục C chương V của E-HSMT 0,756 tấn
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 50,0117 m3
18 Vận chuyển phế thải 14km tiếp theo bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 50,0117 m3
19 (CẢI TẠO - GIA CỐ MÓNG) Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục C chương V của E-HSMT 0,1948 100m3
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục C chương V của E-HSMT 5,5454 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 3,1666 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 7,2354 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục C chương V của E-HSMT 0,3468 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,1563 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,1951 tấn
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 7,2429 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 8,8572 m2
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục C chương V của E-HSMT 0,2233 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục C chương V của E-HSMT 0,5123 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT 0,0839 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0108 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0619 tấn
33 (LANH TÔ) Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 3,8656 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,6165 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0918 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 0,3633 tấn
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 58,4944 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 5,3874 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 1,1502 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 0,3 m3
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 119,0496 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 161,3367 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 74,7816 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 16,0776 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 42,2899 m2
46 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 30,4715 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch Ceramic 30x60cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 531,978 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 60x60cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 346,164 m2
49 Quét Sika chống thấm nhà vệ sinh, sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 114,4266 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 87,464 m2
51 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 28,827 m2
52 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 18,872 m2
53 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 17,1552 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 439,3713 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 803,0247 m2
56 Thi công trần thả bằng tấm nhựa kích thước 60x60cm Mục C chương V của E-HSMT 227,7416 m2
57 Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm Mục C chương V của E-HSMT 106,9372 m2
58 Gia công lan can Inox 304 Mục C chương V của E-HSMT 0,0662 tấn
59 Lắp dựng lan cầu thang, hành lang Mục C chương V của E-HSMT 10,593 m2
60 Gia công xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 0,6195 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 81,4484 m2
62 Lắp dựng xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 0,6195 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục C chương V của E-HSMT 2,5295 100m2
64 Tôn úp nóc Mục C chương V của E-HSMT 43,5199 m
65 Cửa kính thủy lực kính cường lực 12mm phụ kiện PVV đồng bộ nhập khẩu Mục C chương V của E-HSMT 9,548 m2
66 Cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ Mục C chương V của E-HSMT 11,84 m2
67 Cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ Mục C chương V của E-HSMT 49,62 m2
68 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm Mục C chương V của E-HSMT 36 m2
69 Vách kính khung nhôm hệ Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm (trừ chênh kính từ 10.38mm xuống 6.38mm là 250.000đ) Mục C chương V của E-HSMT 120,864 0.0
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục C chương V của E-HSMT 227,872 m2
71 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục C chương V của E-HSMT 4,4828 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 7,5336 100m2
73 (HỆ THỐNG ĐIỆN - TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250, tôn dày 1.5mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
74 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
75 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-63A-25KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
76 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-32A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
77 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-20A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
78 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
79 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
80 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
81 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
82 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
83 Thanh cái đồng 15x3mm Mục C chương V của E-HSMT 2,5 kg
84 (TỦ ĐIỆN TẦNG 2 TĐ2) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250, tôn dày 1.2mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
85 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
86 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-32A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
87 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
88 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
89 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
90 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
91 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
92 Thanh cái đồng 15x3mm Mục C chương V của E-HSMT 1,5 kg
93 Thanh trung tính, tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
94 (TỦ ĐIỆN TỔNG ĐIỀU HÒA TĐT.ĐH) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250, tôn dày 1.5mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
95 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
96 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-80A-25KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
97 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-40A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
98 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-20A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
99 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
100 Aptomat 1 pha 2 cực loại chống dòng rò RCBO-2P-20A-30MA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
101 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
102 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
103 Thanh cái đồng 25x3mm Mục C chương V của E-HSMT 2,5 kg
104 (TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 2 TĐ2.ĐH) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250, tôn dày 1.2mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
105 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
106 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-40A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
107 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-20A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
108 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
109 Aptomat 1 pha 2 cực loại chống dòng rò RCBO-2P-20A-30MA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
110 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
111 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
112 Thanh cái đồng 25x3mm Mục C chương V của E-HSMT 1,5 kg
113 Thanh trung tính, tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
114 (TỦ ĐIỆN PHÒNG TẦNG 1) Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 6 hộp
115 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
116 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
117 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
118 (TỦ ĐIỆN PHÒNG TẦNG 2) Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 6 hộp
119 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
120 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
121 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
122 (HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG, CÔNG TẮC, Ổ CẮM) Bộ đèn Led Panel âm trần, kt 600x600xmm, công suất 40w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, quang thông 4000 lm, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 37 bộ
123 Bộ đèn ốp trần LED, kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 10 bộ
124 Bộ đèn led tuýp 1 bóng T8 dài 1.2m, gắn tường, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 7 bộ
125 Quạt trần sải cánh D1400 công suất 1x18w-220v, kèm hộp số điều khiển Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
126 Quạt treo tường D400 công suất 1x46w-220v, kèm hộp số điều khiển Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
127 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
128 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 13 cái
129 Lắp đặt công tắc loại 3 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 1 hạt 1 chiều + 1 hạt 2 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 2 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế ấm tường) Mục C chương V của E-HSMT 80 cái
133 Ổ cắm đơn 3 cực (2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế ấm tường) Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
134 (HỆ THỐNG DÂY CÁP ĐIỆN) Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 (tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến tủ điện tổng chiếu sáng ổ cắm) Mục C chương V của E-HSMT 120 m
135 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 (tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến tủ điện tổng điều hòa) Mục C chương V của E-HSMT 120 m
136 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
137 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 216 m
138 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 290 m
139 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 1.394 m
140 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 1.446 m
141 Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x10mm2 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
142 Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 216 m
143 Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 987 m
144 (ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN) Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 Mục C chương V của E-HSMT 657 m
145 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 897 m
146 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 Mục C chương V của E-HSMT 197 m
147 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 Mục C chương V của E-HSMT 10 m
148 Lắp đặt ống gen ruột gà D16 Mục C chương V của E-HSMT 50 m
149 Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 Mục C chương V của E-HSMT 240 m
150 (PHẦN ĐIỆN NHẸ - MẠNG CAMERA GIÁM SÁT) Đầu ghi hình 8 kênh Turbo HD 3,0 DVR Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
151 Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB HD 5900 RPM Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
152 Màn hình giám sát LCD 21"+giá treo Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
153 Camera HD bán cầu hồng ngoại: Cảm biến CMOS 3MP, độ phân giải 2052x1536' ống kính 3,6mm, công nghệ exir hồng ngoại xa 20m, tốc độ khung hình 1920x1536@18fps Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
154 Nguồn cấp cho camera 12 VDC/1A Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
155 Cáp tín hiệu RG59 Mục C chương V của E-HSMT 97 m
156 Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 2x1mm2 Mục C chương V của E-HSMT 97 m
157 Cáp VGA dài 5m Mục C chương V của E-HSMT 1 sợi
158 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 88 m
159 (MẠNG INTERNET) Switcher 24 port Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
160 Patch panel 24 port Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
161 Hộp phối quang ODF4FO gắn trên tủ Rack Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
162 Bộ thu phát sóng không dây wifi Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
163 Ổ cắm mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
164 Cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair Mục C chương V của E-HSMT 733 m
165 Dây nhảy cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ45 Mục C chương V của E-HSMT 31 cái
166 Dây nhảy quang 4 lõi (1.5m/sợi) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 206 m
168 Cáp quang 4FO (tạm tính từ mạng internet trung tâm cấp đến) Mục C chương V của E-HSMT 100 m
169 (MẠNG ĐIỆN THOẠI) Hộp IDF 40P (bao gồm phiến phập) Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
170 Hộp IDF 20P (bao gồm phiến phập) Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
171 Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0.5 Mục C chương V của E-HSMT 679 m
172 Dây nhảy thoại 2 đôi dây (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ11 Mục C chương V của E-HSMT 30 cái
173 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 189 m
174 Cáp điện thoại 40 đôi dây 40x2x0.5 (tạm tính từ mạng điện thoại trung tâm cấp đến) Mục C chương V của E-HSMT 100 m
175 (CÁC VẬT TƯ CHUNG MẠNG ĐIỆN THOẠI VÀ INTERNET) Tủ Rack 10U, D400 19", treo tường Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
176 Tủ Rack 6U, D400 19", treo tường Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
177 Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45, 1 nhân điện thoại RJ11+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 26 cái
178 Lắp đặt máng gen nhựa dẹt 120x40mm Mục C chương V của E-HSMT 55 m
179 Bộ nguồn UPS 220AC 2KVA Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
180 (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ - HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN MÔI CHẤT) Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,97 100m
181 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,4 100m
182 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 0,57 100m
183 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,97 100m
184 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,4 100m
185 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 0,57 100m
186 Quang treo giá đỡ ống đồng Mục C chương V của E-HSMT 32 bộ
187 (HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN NƯỚC NGƯNG) Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 1,06 100m
188 Bảo ôn Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 1,06 100m
189 (DÂY ĐIỆN) Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 173 m
190 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 24mm2 Mục C chương V của E-HSMT 113 m
191 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 57 m
192 Lắp đặt dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 173 m
193 Lắp đặt dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 117 m
194 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 157 m
195 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25. Mục C chương V của E-HSMT 103 m
196 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 57 m
197 (HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CỤC BỘ) Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1 chiều 12.000BTU Mục C chương V của E-HSMT 12 máy
198 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1 chiều 18.000BTU Mục C chương V của E-HSMT 5 máy
199 Lắp đặt quạt hút gắn tường 300m3/h Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
200 Lắp đặt quạt cấp gió tươi gắn tường 200m3/h Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
201 (HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC - THIẾT BỊ VỆ SINH) Lát đá mặt bệ các loại Mục C chương V của E-HSMT 12,66 m2
202 Giá đỡ bàn đá Inox Mục C chương V của E-HSMT 28 cái
203 Lắp đặt vách ngăn Composite dày 12mm (giá bao gồm vật tư và công lắp đặt) Mục C chương V của E-HSMT 19,64 m2
204 Lắp đặt chậu xí bệt Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
205 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
206 Lắp đặt hộp giấy Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
207 Lắp đặt chậu rửa Lavabo (âm bàn) Mục C chương V của E-HSMT 15 bộ
208 Lắp đặt vòi rửa chậu lavabo Mục C chương V của E-HSMT 15 bộ
209 Lắp đặt gương soi (gương bàn đôi) Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
210 Lắp đặt gương soi Mục C chương V của E-HSMT 11 cái
211 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
212 Lắp đặt ga thoát sàn Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
213 Lắp đặt giá treo Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
214 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
215 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
216 Van hai chiều D25 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
217 Van hai chiều D32 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
218 Van hai chiều D40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
219 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Mục C chương V của E-HSMT 2 bể
220 Van phao bể nước Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
221 Bình nóng lạnh kèm van 1 chiều Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
222 (CẤP NƯỚC SINH HOẠT) Ống PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 0,69 100m
223 Ống PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 0,47 100m
224 Ống PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 0,62 100m
225 Ống PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 0,2 100m
226 Tê PPR D20/20 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
227 Tê PPR D25/25 Mục C chương V của E-HSMT 21 cái
228 Tê PPR D32/32 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
229 Tê PPR D40/40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
230 Cút PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 52 cái
231 Cút PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
232 Cút PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
233 Cút PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
234 Côn PPR D40/32 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
235 Côn PPR D32/25 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
236 Côn PPR D25/20 Mục C chương V của E-HSMT 35 cái
237 Cút ren trong D20 Mục C chương V của E-HSMT 28 cái
238 Cút ren ngoài D20 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
239 Tê ren ngoài D20 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
240 Tê PPR D25/20 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
241 Tê PPR D32/25 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
242 Kep D20 Mục C chương V của E-HSMT 28 cái
243 Măng sông PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 17 cái
244 Măng sông PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
245 Măng sông PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
246 Măng sông PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
247 Măng sông PPR ren ngoài D40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
248 Măng sông PPR ren ngoài D32 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
249 Rắc co PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
250 Rắc co PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
251 (CẤP NƯỚC NÓNG) Ống PPR nóng D20 Mục C chương V của E-HSMT 0,42 100m
252 Ống PPR nóng D25 Mục C chương V của E-HSMT 0,08 100m
253 Cút PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 32 cái
254 Cút PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
255 Tê PPR D20/20 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
256 Tê PPR D25/25 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
257 Côn PPR D25/20 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
258 (THOÁT NƯỚC THẢI) Lưới chắn côn trung Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
259 Y uPVC D75/75 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
260 Y uPVC D90/90 Mục C chương V của E-HSMT 11 cái
261 Y uPVC D110/110 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
262 Y uPVC D125/125 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
263 Côn uPVC D110/90 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
264 Côn uPVC D90/75 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
265 Côn uPVC D90/60 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
266 Côn uPVC D90/42 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
267 Côn uPVC D60/42 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
268 Chếch uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
269 Chếch uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
270 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
271 Chếch uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
272 Chếch uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
273 Chếch uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 22 cái
274 Cút uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
275 Cút uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
276 Cút uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
277 Tê uPVC D75/42 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
278 Tê uPVC D90/75 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
279 Phễu thoát sàn D75 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
280 Ống thoát nước uPVC D32 Mục C chương V của E-HSMT 0,09 100m
281 Ống thoát nước uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 0,03 100m
282 Ống thoát nước uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 0,07 100m
283 Ống thoát nước uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 0,34 100m
284 Ống thoát nước uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,45 100m
285 Ống thoát nước uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 0,13 100m
286 Ống thoát nước uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 0,04 100m
287 Măng sông uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
288 Măng sông uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
289 Măng sông uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
290 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
291 Măng sông uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
292 Măng sông uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
293 Thông tắc + nút bịt D110 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
294 Thông tắc + nút bịt D90 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
295 (ỐNG THÔNG HƠI) Ống thông hơi uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 0,12 100m
296 Ống thông hơi uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 0,15 100m
297 Chếch uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
298 Chếch uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
299 Chếch uPVC D125 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
300 Y uPVC D75/75 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
301 Y uPVC D110/110 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
302 Y uPVC D125/125 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
303 Côn uPVC D125/75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
304 Côn uPVC D125/110 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
305 Măng sông uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
306 Măng sông uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
307 Chụp thông hơi D60 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
308 Chụp thông hơi D75 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
309 (THOÁT NƯỚC MƯA) Phễu thoát sàn kèm cầu chắn rác Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
310 Ống thoát nước mưa uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,62 100m
311 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 25 cái
312 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 18 cái
313 (HỐ GA) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục C chương V của E-HSMT 1,4976 m3
314 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 0,128 m3
315 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 0,072 m3
316 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục C chương V của E-HSMT 0,0112 100m2
317 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0095 tấn
318 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 0,2587 m3
319 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 1,824 m2
320 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 2,88 m2
321 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 0,2888 m2
322 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,072 m3
323 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
324 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,0095 tấn
325 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục C chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
326 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục C chương V của E-HSMT 1,0096 m3
327 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,0049 100m3
328 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,0049 100m3
329 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,0049 100m3
330 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 0,0049 100m3
331 (HỆ THỐNG PCCC) Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x200 Mục C chương V của E-HSMT 2 tủ
332 Bình bột ABC 4kg Mục C chương V của E-HSMT 4 bình
333 Bình khí CO2 3kg Mục C chương V của E-HSMT 2 bình
334 Nội qui tiêu lệnh PCCC Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
D Hạng mục: Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn cải tạo thành khoa dinh dưỡng
1 (PHÁ DỠ) Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 115,14 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục C chương V của E-HSMT 159 m
3 Tháo dỡ hệ thống điện, nước hiện trạng (nhân công bậc 3/7) Mục C chương V của E-HSMT 30 công
4 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 374,871 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục C chương V của E-HSMT 1,3744 tấn
6 Phá dỡ kệ bê tông cột thép Mục C chương V của E-HSMT 0,6508 m3
7 Phá dỡ tam cấp Mục C chương V của E-HSMT 5,7233 m3
8 Phá dỡ nền gạch khu vực sân phơi Mục C chương V của E-HSMT 21,6 m2
9 Phá dỡ lan can hành lang Mục C chương V của E-HSMT 1,8155 m3
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mục C chương V của E-HSMT 19,1324 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mục C chương V của E-HSMT 1,5865 m3
12 Phá dỡ nền bê tông, phá dỡ nền bể nước Mục C chương V của E-HSMT 3,3269 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mục C chương V của E-HSMT 162,861 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục C chương V của E-HSMT 371,6886 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mục C chương V của E-HSMT 60,3192 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Mục C chương V của E-HSMT 6,93 m2
17 Phá lớp vữa trát sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 46,8338 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục C chương V của E-HSMT 630,0327 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục C chương V của E-HSMT 132,72 m2
20 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Mục C chương V của E-HSMT 316,9347 m2
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 49,7897 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Mục C chương V của E-HSMT 49,7897 m3
23 (CẢI TẠO) Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục C chương V của E-HSMT 21,2638 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 4,7409 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 0,5456 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục C chương V của E-HSMT 0,1172 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0147 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,046 tấn
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 6,2398 m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục C chương V của E-HSMT 0,1178 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,2126 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,2126 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 0,2126 100m3
34 (LANH TÔ) Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,2044 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,0425 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,0271 tấn
37 (BÀN BTCT) Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,9994 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục C chương V của E-HSMT 0,1606 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,1457 tấn
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 8,1359 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 10,0273 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 7,2458 m3
43 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mục C chương V của E-HSMT 84,624 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 174,2271 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 32,7132 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 121,9296 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 3,8016 m2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 48,6942 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục C chương V của E-HSMT 14,058 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục C chương V của E-HSMT 11,8685 m2
51 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 150,8759 m2
52 Quét Sika chống thấm nhà vệ sinh, sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 448,0122 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 448,0122 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 60x60cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 325,5707 m2
55 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 13,242 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch Ceramic 30x60cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 286,905 m2
57 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 15x60cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 13,6674 m2
58 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 20x25cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT 27,8772 m2
59 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 24,5296 m2
60 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 18 m2
61 Thi công trần thả bằng tấm trần nhựa kích thước 60x60cm Mục C chương V của E-HSMT 196,013 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 682,3083 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 723,9622 m2
64 Gia công xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 1,1263 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mục C chương V của E-HSMT 1,1263 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 148,0763 m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục C chương V của E-HSMT 3,7487 100m2
68 Tôn úp nóc Mục C chương V của E-HSMT 30,5046 m
69 Ke chống bão Mục C chương V của E-HSMT 700 cái
70 (CỬA) Cửa đi 1 cánh, mở trượt khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ Mục C chương V của E-HSMT 17,08 m2
71 Cửa đi 1 cánh, mở trượt khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ (mở 2 chiều) Mục C chương V của E-HSMT 4,48 m2
72 Cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ Mục C chương V của E-HSMT 35,28 m2
73 Cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính dày 6.38mm, PK đồng bộ (mở 2 chiều) Mục C chương V của E-HSMT 3,92 m2
74 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính dán an toàn 6.38mm Mục C chương V của E-HSMT 27,55 m2
75 Cửa chớp nhôm Mục C chương V của E-HSMT 2,1 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục C chương V của E-HSMT 90,41 m2
77 Vách ngăn di dộng bằng gỗ công nghiệp Mục C chương V của E-HSMT 42,955 m2
78 Gia công lan can Mục C chương V của E-HSMT 0,4703 tấn
79 Lắp dựng lan can sắt Mục C chương V của E-HSMT 21,1275 m2
80 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục C chương V của E-HSMT 3,3858 100m2
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 5,0553 100m2
82 (ĐIỆN - TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250, tôn dày 1.5mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
83 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
84 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-63A-25KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
85 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-20A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
86 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-15A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
87 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
88 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
89 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
90 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
91 Thanh cái đồng 15x3mm Mục C chương V của E-HSMT 2 kg
92 (TỦ ĐIỆN TỔNG ĐIỀU HÒA TĐT.ĐH) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250, tôn dày 1.5mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
93 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
94 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-50A-25KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
95 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-32A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
96 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
97 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
98 Aptomat 1 pha 2 cực loại chống dòng rò RCBO-2P-20A-30MA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
99 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
100 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
101 Thanh cái đồng 25x3mm Mục C chương V của E-HSMT 2,5 kg
102 (TỦ ĐIỆN MÁY BƠM NƯỚC) Tủ điện trong nhà 2 lớp cánh, loại tủ có khóa lật sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250, tôn dày 1.2mm Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
103 Lắp đặt tủ điện Mục C chương V của E-HSMT 1 1 tủ
104 Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P-15A-18KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
105 Aptomat 3 pha 3 cực MCB-3P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
106 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
107 Công tắc tơ 12A/380V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
108 Rơ le nhiệt 5-8A Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
109 Rơ le trung gian, 2 cặp tiếp điểm thường đóng & thường mở Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
110 Rơ le thời gian 24h Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
111 Biến áp cách ly 220VAC/24VDC dung lượng 250VA Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
112 Công tắc chuyển mạch 3 vị trí Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
113 Bộ van phao kiểm tra mực nước Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
114 Van điện từ D27 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
115 Nút nhấn on/off kèm đèn báo Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
116 Cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
117 Đèn báo pha D21, 5W-220V Mục C chương V của E-HSMT 8 bộ
118 Thanh trung tính, tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
119 (TỦ ĐIỆN PHÒNG TẦNG 1) Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 9MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 3 hộp
120 Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6MCB, lắp âm tường Mục C chương V của E-HSMT 7 hộp
121 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-32A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
122 Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-25A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 11 cái
123 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-16A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 23 cái
124 Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-10A-6KA Mục C chương V của E-HSMT 11 cái
125 (HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG, CÔNG TẮC, Ổ CẮM) Bộ đèn Led Panel âm trần, kt 600x600xmm, công suất 40w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, quang thông 4000 lm, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 25 bộ
126 Bộ đèn ốp trần LED, kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 13 bộ
127 Bộ đèn led tuýp 2 bóng T8 dài 1.2m, gắn tường, bóng đèn công suất 2x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 7 bộ
128 Bộ đèn led tuýp 1 bóng T8 dài 1.2m, gắn tường, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>80, ánh sáng trắng Mục C chương V của E-HSMT 7 bộ
129 Quạt trần sải cánh D1400 công suất 1x18w-220v, kèm hộp số điều khiển Mục C chương V của E-HSMT 24 cái
130 Quạt treo tường D400 công suất 1x46w-220v, kèm hộp số điều khiển Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
131 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
132 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
133 Lắp đặt công tắc loại 3 hạt loại 10A-250A (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế ấm) Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
134 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế ấm tường) Mục C chương V của E-HSMT 43 cái
135 Ổ cắm đơn 3 cực (2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế ấm tường) Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
136 (HỆ THỐNG DÂY CÁP ĐIỆN) Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 (tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến tủ điện tổng chiếu sáng ổ cắm) Mục C chương V của E-HSMT 60 m
137 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 (tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến tủ điện tổng điều hòa) Mục C chương V của E-HSMT 60 m
138 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 4x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 5 m
139 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 3x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 20 m
140 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mục C chương V của E-HSMT 55 m
141 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 259 m
142 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 Mục C chương V của E-HSMT 55 m
143 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 259 m
144 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 457 m
145 (ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN) Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 Mục C chương V của E-HSMT 518 m
146 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 415 m
147 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 Mục C chương V của E-HSMT 285 m
148 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 Mục C chương V của E-HSMT 25 m
149 Lắp đặt ống gen ruột gà D16 Mục C chương V của E-HSMT 50 m
150 Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 Mục C chương V của E-HSMT 120 m
151 (PHẦN ĐIỆN NHẸ - MẠNG INTERNET) Switcher 24 port Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
152 Patch panel 24 port Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
153 Hộp phối quang ODF4FO gắn trên tủ Rack Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
154 Bộ thu phát sóng không dây wifi Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
155 Ổ cắm mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
156 Cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair Mục C chương V của E-HSMT 107 m
157 Dây nhảy cáp mạng internet UTP CAT 6 4 pair (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ45 Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
158 (MẠNG ĐIỆN THOẠI) Hộp IDF 10P (bao gồm phiến phập) Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
159 Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0.5 Mục C chương V của E-HSMT 92 m
160 Dây nhảy thoại 2 đôi dây (1.5m) bao gồm 2 giắc RJ11 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
161 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 92 m
162 Cáp điện thoại 10 đôi dây 10x2x0.5 (tạm tính từ mạng điện thoại trung tâm cấp đến) Mục C chương V của E-HSMT 100 m
163 (CÁC VẬT TƯ CHUNG MẠNG ĐIỆN THOẠI VÀ INTERNET) Tủ Rack 6U, D400 19", treo tường Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
164 Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường (bao gồm 1 nhân mạng RJ45, 1 nhân điện thoại RJ11+mặt nạ+đế âm) Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
165 (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ-HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN MÔI CHẤT) Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,75 100m
166 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,25 100m
167 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 0,51 100m
168 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mục C chương V của E-HSMT 0,75 100m
169 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mục C chương V của E-HSMT 0,25 100m
170 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 0,51 100m
171 Quang treo giá đỡ ống đồng Mục C chương V của E-HSMT 21 bộ
172 (HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN NƯỚC NGƯNG) Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 0,56 100m
173 Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D34 Mục C chương V của E-HSMT 0,2 100m
174 Bảo ôn Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D27 Mục C chương V của E-HSMT 0,56 100m
175 Bảo ôn Ống nhựa uPVC dẫn nước ngưng tụ D34 Mục C chương V của E-HSMT 0,2 100m
176 (DÂY ĐIỆN) Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 169 m
177 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 75 m
178 Lắp đặt dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 169 m
179 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 154 m
180 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D20. Mục C chương V của E-HSMT 75 m
181 (ỐNG GIÓ) Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 5 m
182 Lắp đặt ống thông gió mềm không bảo ôn D100 Mục C chương V của E-HSMT 2 m
183 VENCAP D100 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
184 Quang treo giá đỡ ống gió Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
185 (HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CỤC BỘ) Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1 chiều 18.000BTU Mục C chương V của E-HSMT 6 máy
186 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1 chiều 12.000BTU Mục C chương V của E-HSMT 6 máy
187 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1 chiều 9.000BTU Mục C chương V của E-HSMT 6 máy
188 Lắp đặt quạt hút gắn tường 1500m3/h Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
189 Lắp đặt quạt hút gắn tường 600m3/h Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
190 Lắp đặt quạt hút gắn tường 400m3/h Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
191 Lắp đặt quạt hút gắn tường 200m3/h Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
192 Lắp đặt quạt hút gắn trần 200m3/h Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
193 Lắp đặt quạt cấp gió tươi gắn tường 200m3/h Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
194 Lắp đặt quạt cấp gió tươi gắn tường 300m3/h Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
195 Lắp đặt quạt cấp gió tươi gắn tường 500m3/h Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
196 (HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC-THIẾT BỊ VỆ SINH) Lát đá mặt bệ các loại Mục C chương V của E-HSMT 2,34 m2
197 Giá đỡ bàn đá Inox Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
198 Lắp đặt vách ngăn Composite dày 12mm (giá bao gồm vật tư và công lắp đặt) Mục C chương V của E-HSMT 5,94 m2
199 Lắp đặt chậu xí bệt Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
200 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
201 Lắp đặt hộp giấy Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
202 Lắp đặt chậu rửa Lavabo (âm bàn) Mục C chương V của E-HSMT 2 bộ
203 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
204 Lắp đặt vòi rửa chậu lavabo Mục C chương V của E-HSMT 3 bộ
205 Lắp đặt gương soi Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
206 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
207 Lắp đặt ga thoát sàn Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
208 Lắp đặt giá treo Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
209 Lắp đặt kệ kính Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
210 Lắp đặt chậu rửa bếp đôi inox Mục C chương V của E-HSMT 4 bộ
211 Lắp đặt vòi chậu rửa bếp Mục C chương V của E-HSMT 6 bộ
212 Van 2 chiều D20 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
213 Van 2 chiều D25 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
214 Van 2 chiều D32 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
215 Van phao bể ngầm Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
216 Lắp đặt máy bơm nước Q=25m3/h; H=25m Mục C chương V của E-HSMT 2 1 máy
217 Bể tách mỡ Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
218 (CẤP NƯỚC SINH HOẠT) Ống PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 0,52 100m
219 Ống PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 0,12 100m
220 Ống PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 1,1 100m
221 Tê PPR D20/20 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
222 Tê PPR D25/25 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
223 Tê PPR D32/32 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
224 Cút PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 25 cái
225 Cút PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
226 Cút PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
227 Côn PPR D32/25 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
228 Côn PPR D25/20 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
229 Cút ren trong D20 Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
230 Tê ren ngoài D20 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
231 Kep D20 Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
232 Măng sông PPR D20 Mục C chương V của E-HSMT 15 cái
233 Măng sông PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
234 Măng sông PPR D32 Mục C chương V của E-HSMT 35 cái
235 Hộp đồng hồ (đồng hồ, van rắc co,..) Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
236 Máy bơm nước Q=25m3/h, H=25m (tham khảo Pentax CM32 -160A Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
237 (THOÁT NƯỚC THẢI) Lưới chắn côn trung Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
238 Y uPVC D75/75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
239 Y uPVC D90/90 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
240 Côn uPVC D90/75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
241 Côn uPVC D90/42 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
242 Chếch uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 7 cái
243 Chếch uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
244 Chếch uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
245 Chếch uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
246 Cút uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
247 Phễu thoát sàn D75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
248 Ống thoát nước uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 0,02 100m
249 Ống thoát nước uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 0,11 100m
250 Ống thoát nước uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 0,08 100m
251 Ống thoát nước uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,06 100m
252 Ống thoát nước uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 0,27 100m
253 Măng sông uPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
254 Măng sông uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
255 Măng sông uPVC D75 Mục C chương V của E-HSMT 3 cái
256 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
257 Măng sông uPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 9 cái
258 Thông tắc + nút bịt D110 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
259 Thông tắc + nút bịt D90 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
260 (ỐNG THÔNG HƠI) Ống thông hơi uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 0,15 100m
261 Chếch uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
262 Măng sông uPVC D60 Mục C chương V của E-HSMT 5 cái
263 Chụp thông hơi D60 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
264 (THOÁT NƯỚC MƯA) Phễu thoát sàn kèm cầu chắn rác Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
265 Ống thoát nước mưa uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,55 100m
266 Chếch uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 32 cái
267 Măng sông uPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
268 (HỐ GA - RÃNH THOÁT NƯỚC) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục C chương V của E-HSMT 1,4976 m3
269 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục C chương V của E-HSMT 0,8387 100m3
270 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục C chương V của E-HSMT 9,3184 m3
271 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 9,088 m3
272 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục C chương V của E-HSMT 6,472 m3
273 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục C chương V của E-HSMT 0,5232 100m2
274 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,8499 tấn
275 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục C chương V của E-HSMT 14,3387 m3
276 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 129,824 m2
277 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 130,88 m2
278 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 36,1288 m2
279 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 6,472 m3
280 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,5168 100m2
281 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,8611 tấn
282 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục C chương V của E-HSMT 258 cấu kiện
283 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục C chương V của E-HSMT 0,4023 100m3
284 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,9429 100m3
285 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,9429 100m3
286 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 0,9429 100m3
287 (BỂ NƯỚC) Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục C chương V của E-HSMT 0,5137 100m3
288 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 12,8419 m3
289 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 2,058 m3
290 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 4,8213 m3
291 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Mục C chương V của E-HSMT 0,1173 100m2
292 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,373 tấn
293 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,1136 tấn
294 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 10,6177 m3
295 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 2,6252 m3
296 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục C chương V của E-HSMT 0,2621 100m2
297 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục C chương V của E-HSMT 0,372 tấn
298 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục C chương V của E-HSMT 0,1686 tấn
299 Gia công thép thang bể nước Mục C chương V của E-HSMT 0,0201 tấn
300 Lắp dựng thang bể nước Mục C chương V của E-HSMT 1 tb
301 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Mục C chương V của E-HSMT 40,02 m2
302 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Mục C chương V của E-HSMT 28,044 m2
303 Quét Sika chống thấm bể Mục C chương V của E-HSMT 44,0456 1m2
304 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Mục C chương V của E-HSMT 40,02 m2
305 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Mục C chương V của E-HSMT 28,044 m2
306 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Mục C chương V của E-HSMT 13,4936 1m2
307 Đắp đất hoàn trả hố móng Mục C chương V của E-HSMT 18,9139 m3
308 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,453 100m3
309 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Mục C chương V của E-HSMT 0,453 100m3
310 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 0,453 100m3
311 (HỆ THỐNG PCCC) Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x200 Mục C chương V của E-HSMT 1 tủ
312 Bình bột ABC 4kg Mục C chương V của E-HSMT 2 bình
313 Bình khí CO2 3kg Mục C chương V của E-HSMT 1 bình
314 Nội qui tiêu lệnh PCCC Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
E HẠNG MỤC KHÍ Y TẾ
1 (THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI) Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28,6mm Mục C chương V của E-HSMT 1,52 100m
2 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 22,2mm Mục C chương V của E-HSMT 3,4 100m
3 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm Mục C chương V của E-HSMT 1,3 100m
4 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 1,1 100m
5 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm Mục C chương V của E-HSMT 1,52 100m
6 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm Mục C chương V của E-HSMT 3,4 100m
7 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Mục C chương V của E-HSMT 1,3 100m
8 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 1,1 100m
9 Gen nhựa chống cháy cỡ 40x100mm Mục C chương V của E-HSMT 112 m
10 Măng xông đồng d28.6mm Mục C chương V của E-HSMT 58 cái
11 Măng xông đồng d22.2mm Mục C chương V của E-HSMT 142 cái
12 Măng xông đồng d15.9mm Mục C chương V của E-HSMT 46 cái
13 Măng xông đồng d12.7mm Mục C chương V của E-HSMT 38 cái
14 Lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 28,6mm Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
15 Lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 22,2mm Mục C chương V của E-HSMT 30 cái
16 Lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 15,9mm Mục C chương V của E-HSMT 41 cái
17 Lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 25 cái
18 Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 28,6mm Mục C chương V của E-HSMT 26 cái
19 Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 22,2mm Mục C chương V của E-HSMT 31 cái
20 Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 15,9mm Mục C chương V của E-HSMT 25 cái
21 Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 31 cái
22 Lắp đặt côn thu đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 28,6/22,2mm Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
23 Lắp đặt côn thu đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 22,2/15,9mm Mục C chương V của E-HSMT 18 cái
24 Lắp đặt côn thu đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 15,9/12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 21 cái
25 Lắp đặt van khóa ống đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 28,6mm Mục C chương V của E-HSMT 27 cái
26 Lắp đặt van khóa ống đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 22,2mm Mục C chương V của E-HSMT 27 cái
27 Lắp đặt van khóa ống đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 15,9mm Mục C chương V của E-HSMT 27 cái
28 Lắp đặt van khóa ống đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 12,7mm Mục C chương V của E-HSMT 27 cái
29 (THIẾT BỊ) Đầu ra cấp khí oxy Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
30 Đầu ra cấp khí nén 4bar Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
31 Đầu ra cấp khí hút Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
32 Hộp van khu vực(O, A, V) Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
33 Báo động khu vực (O, A, V) Mục C chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Bộ điều chỉnh lưu lượng kèm bình làm ẩm oxy Mục C chương V của E-HSMT 16 bộ
35 Bộ hút dịch gắn tường Mục C chương V của E-HSMT 16 bộ
36 Giắc cắm nhanh cho oxy Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
37 Giắc cắm nhanh cho nén 4bar Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.0E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu đang xét là thi công xây dựng lắp đặt thiết bị công trình dân dụng cấp III. - Nhà thầu phải cung cấp bản sao được chứng thực các tài liệu sau để chứng minh: Hợp đồng thi công và phụ lục chi tiết xác định giá hợp đồng; Biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành đưa công trình vào sử dụng hoặc văn bản xác nhận của chủ đầu tư đã hoàn thành khoảng 80% khối lượng giá trị hợp đồng.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 8.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 16.600.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->