Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp, lắp đặt và TNHC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209335-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 1: Cung cấp, lắp đặt và TNHC
Số hiệu KHLCNT 20210209294
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-10 09:15:00 đến ngày 2021-03-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,646,740,097 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A THÍ NGHIỆM MẪU
1 Chi phí mua Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo) 1 bộ
2 Chi phí mua Cách điện Polyme 35kV (chuỗi đỡ) 1 bộ
3 Chi phí mua Cách điện Polyme 35kV (đứng) 1 bộ
4 Chi phí mua Cách điện đứng VHD 35kV 1 bộ
5 Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện đứng VHD 35KV 1 mẫu
6 Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện Polyme 35kV (đứng) (cho 8 mẫu đầu) 8 mẫu
7 Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện Polyme 35kV (đứng) (từ mẫu thứ 9 tiếp theo) 7 mẫu
8 Chi phí thí nghiệm mẫu cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo) 2 mẫu
9 Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện Polyme 35kV (chuỗi đỡ) 1 mẫu
10 Chi phí TN dây AC120/19 có mỡ 3 mẫu
11 Chi phí mẫu dây AC120/19 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) 18 m
B CHI PHÍ BỒI THƯỜNG
1 Đền bù đất, hoa màu móng cột: 242,26 m2
2 Đền bù hoa màu lúa trên đất (trong quá trình thi công): 14.607,2  m2
C Thiết bị - Phần TBA 35kV Bơm Dụ Nghĩa
1 Cung cấp Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A) 1 tủ
2 Tháo, lắp lại Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0.4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A) 1 tủ
4 Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0.4KV (tháo, lắp lại) 1 máy
6 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
7 TN aptomat tổng 600A 1 cái
8 TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) 1 HT
9 TN chống sét van hạ thế 1 bộ
10 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) 2 bộ
11 TN Vonmet 1 cái
12 TN Ampemet 3 cái
13 Thí nghiệm Chống sét van 35kV (Tháo, lắp lại) 1 bộ
14 Kiểm định TI 6 Cái
D Thiết bị - Phần TBA 35kV Bơm Hà Nhuận
1 Cung cấp Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB500A) 1 tủ
2 Tháo, lắp lại Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0.4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB500A) 1 tủ
4 Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0.4KV (tháo, lắp lại) 1 máy
6 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
7 TN aptomat tổng 500A 1 cái
8 TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) 1 HT
9 TN chống sét van hạ thế 1 bộ
10 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) 2 bộ
11 TN Vonmet 1 cái
12 TN Ampemet 3 cái
13 Thí nghiệm Chống sét van 35kV (Tháo, lắp lại) 1 bộ
14 Kiểm định TI 6 Cái
E Thiết bị - Phần TBA 35kV Đồng Cao
1 Tháo, lắp lại Máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0.4KV 1 máy
2 Tháo, lắp lại Tủ điện tổng 1 tủ
3 Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV 1 bộ
4 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0.4KV (tháo, lắp lại) 1 máy
5 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
6 Thí nghiệm Chống sét van 35kV (Tháo, lắp lại) 1 bộ
F Thiết bị - Phần đường dây 35kV Nhánh Rau Giống
1 Cung cấp Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 1 bộ
2 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 1 bộ
3 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 1 bộ
G Thiết bị - Phần đường dây 35kV Nhánh Dụ Nghĩa
1 Cung cấp Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 2 bộ
2 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 2 bộ
3 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 2 bộ
H MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Dụ Nghĩa
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 21 quả
3 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 11 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 33 m
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm 3 cái
7 Đầu cốt đồng - 50 mm 12 cái
8 Đầu cốt đồng - 120 mm 4 cái
9 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm 12 cái
10 Ghíp A70 18 cái
11 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo 1 HT
12 Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
13 Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) 2 bộ
14 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2 bộ
15 Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 bộ
16 Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) 1 bộ
17 Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) 1 bộ
18 Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ 1 bộ
19 Ghế thao tác 1 bộ
20 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
21 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) 2 bộ
22 Biển tên trạm 1 biển
23 Biến cấm trèo 1 biển
I MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Bơm Hà Nhuận
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 21 quả
3 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 33 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 5,5 m
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm 3 cái
7 Đầu cốt đồng - 50 mm 12 cái
8 Đầu cốt đồng - 120 mm 4 cái
9 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm 12 cái
10 Ghíp A70 18 cái
11 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo 1 HT
12 Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
13 Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) 2 bộ
14 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2 bộ
15 Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 bộ
16 Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) 1 bộ
17 Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) 1 bộ
18 Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ 1 bộ
19 Ghế thao tác 1 bộ
20 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
21 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) 2 bộ
22 Biển tên trạm 1 biển
23 Biến cấm trèo 1 biển
J MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Đồng Cao
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 21 quả
3 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm 3 cái
5 Đầu cốt đồng - 50 mm 12 cái
6 Đầu cốt đồng - 120 mm 4 cái
7 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm 12 cái
8 Ghíp A70 18 cái
9 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo 1 HT
10 Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
11 Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) 2 bộ
12 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2 bộ
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 bộ
14 Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) 1 bộ
15 Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) 1 bộ
16 Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ 1 bộ
17 Ghế thao tác 1 bộ
18 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
19 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) 2 bộ
20 Biển tên trạm 1 biển
21 Biến cấm trèo 1 biển
K MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - Nhánh Dụ Nghĩa
1 Dây AC 120/19 có mỡ 12.828,54 m
2 Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 120 39 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 12 cái
4 Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 18 bộ
5 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
6 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 257 quả
7 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện 7 chuỗi
8 Cách điện chuỗi đỡ Polymer 35kV+phụ kiện 48 chuỗi
9 Tiếp địa RS1 28 VT
10 Tiếp địa RS2 12 VT
11 Tiếp địa RS3 4 VT
12 Tiếp địa RS4 2 VT
13 Cột BTLT PC-I-14-190-8,5 (Dựng cột thủ công) 6 cột
14 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 1 cột
15 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
16 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
17 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công) 2 cột
18 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 19 cột
19 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
20 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 8 cột
21 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 9 cột
22 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 4 cột
23 Dây néo 1 bộ
24 Cổ dề dây néo 1 bộ
25 Xà hình II - 3,2m 1 bộ
26 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
27 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
28 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 9 bộ
29 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 9 bộ
30 Xà đỡ sứ chuỗi 1 pha (XL1P-SC) 2 bộ
31 Xà đỡ sứ chuỗi 2 pha X2P-SC 2 bộ
32 Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN 1 bộ
33 Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN 2 bộ
34 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 1 X2P(MH)-SCN-T1 1 bộ
35 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 2 X2P(MH)-SCN-T2 1 bộ
36 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 3 X2P(MH)-SCN-T3 1 bộ
37 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN 1 bộ
38 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 27 bộ
39 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN 2 bộ
40 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN 2 bộ
41 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) 2 bộ
42 Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XLT6 (MH) 2 bộ
43 Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN 1 bộ
44 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 3 bộ
45 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) 2 bộ
46 Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 1 bộ
47 Xà đỡ CD 3,2m 1 bộ
48 Ghế thao tác (GTT-3,2m) 1 bộ
49 Ghế thao tác (GTT) 1 bộ
50 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) 1 bộ
51 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 1 bộ
52 Thang lên ghế thao tác (TT) 1 bộ
53 Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) 2 bộ
L MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - Nhánh Rau Giống
1 Dây AC 120/19 có mỡ 15.654,96 m
2 Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 50 66 cái
3 Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 120 93 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 18 cái
5 Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 25 bộ
6 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 8 quả
7 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 400 quả
8 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện 69 chuỗi
9 Tiếp địa RS1 34 VT
10 Tiếp địa RS2 25 VT
11 Tiếp địa RS3 2 VT
12 Tiếp địa RS4 2 VT
13 Tiếp địa RS5 2 VT
14 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 21 cột
15 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
16 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công) 6 cột
17 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 12 cột
18 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
19 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 7 cột
20 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 20 cột
21 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 6 cột
22 Xà hình II - 3,2m 1 bộ
23 Xà hình II - 1,2m 1 bộ
24 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 3 bộ
25 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S -MR) 1 bộ
26 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 4 bộ
27 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 20 bộ
28 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 20 bộ
29 Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN 2 bộ
30 Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN 2 bộ
31 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột LT XT4 1 bộ
32 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MH)-SCN 1 bộ
33 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN 1 bộ
34 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 35 bộ
35 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN 2 bộ
36 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN 3 bộ
37 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN-T2 1 bộ
38 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) 4 bộ
39 Xà kép lệch sứ đứng mang rộng 2 cột LT XLT6 (MR) 1 bộ
40 Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN 2 bộ
41 Gông hãm cột 2LT16 hình II (GHC-1,2) 1 bộ
42 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 5 bộ
43 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) 3 bộ
44 Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 1 bộ
45 Xà đỡ CD 3,2m 1 bộ
46 Ghế thao tác (GTT-3,2m) 1 bộ
47 Ghế thao tác (GTT) 1 bộ
48 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) 1 bộ
49 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 1 bộ
50 Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) 2 bộ
M THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV DỤ NGHĨA
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 21 quả
3 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 34 m
4 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 11 cái
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 33 cái
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm 3 cái
8 Đầu cốt đồng - 50 mm 12 cái
9 Đầu cốt đồng - 120 mm 4 cái
10 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm 12 cái
11 Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
12 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 2 móng
13 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo 1 HT
14 Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) 2 bộ
15 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2 bộ
16 Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 bộ
17 Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) 1 bộ
18 Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) 1 bộ
19 Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ 1 bộ
20 Ghế thao tác 1 bộ
21 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
22 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) 2 bộ
23 Biển tên trạm 1 biển
24 Biến cấm trèo 1 biển
25 tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
26 Thu hồi Xà đầu trạm (Tạm tính 60kg) 1 bộ
27 Thu hồi Xà đỡ sứ dẫn hướng (Tạm tính 30kg) 2 bộ
28 Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (Tạm tính 60kg) 1 bộ
29 Thu hồi Xà đỡ thanh đồng+CSV (Tạm tính 35kg) 1 bộ
30 Thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) 1 bộ
31 Thu hồi Rào chắn an toàn (Tạm tính 35kg) 1 bộ
32 Thu hồi Giá đỡ cáp hạ thế (Tạm tính 30kg) 1 bộ
33 Thu hồi Tủ điện tổng 1 tủ
34 Thu hồi Sứ đứng 35kV 15 quả
35 Thu hồi Dây AC50 27 m
36 Thu hồi Thanh đồng F8 15 m
37 Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC150 48 m
38 Thí nghiệm Cách điện đứng polymer 35kV 21 quả
39 Thí nghiệm Cách điện đứng VHD 35kV 4 Quả
40 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
41 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV (tháo, lắp lại) 1 bộ
N THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV ĐỒNG CAO
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 21 quả
3 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 34 m
4 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm 3 cái
6 Đầu cốt đồng - 50 mm 12 cái
7 Đầu cốt đồng - 120 mm 4 cái
8 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm 12 cái
9 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo 1 HT
10 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 2 móng
11 Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
12 Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) 2 bộ
13 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2 bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 bộ
15 Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) 1 bộ
16 Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) 1 bộ
17 Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ 1 bộ
18 Ghế thao tác 1 bộ
19 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
20 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) 2 bộ
21 Biển tên trạm 1 biển
22 Biến cấm trèo 1 biển
23 Tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
24 Tháo, lắp lại Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC240 16,5 m
25 Tháo, lắp lại Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC150 5,5 m
26 Thu hồi Xà kép bằng XT6 (Tạm tính 60kg) 3 bộ
27 Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL3S (Tạm tính 20kg) 1 bộ
28 Thu hồi Xà đỡ sứ dẫn hướng (Tạm tính 30kg) 1 bộ
29 Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (Tạm tính 60kg) 1 bộ
30 Thu hồi Xà đỡ thanh đồng+CSV (Tạm tính 35kg) 1 bộ
31 Thu hồi Dầm đỡ MBA (Tạm tính 80kg) 1 bộ
32 Thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) 1 bộ
33 Thu hồi Giá đỡ dầm + đỡ ghế thao tác (tạm tính 100kg) 1 bộ
34 Thu hồi Thang lên ghế thao tác (tạm tính 30kg) 1 bộ
35 Thu hồi Giá đỡ cáp hạ thế (Tạm tính 30kg) 1 bộ
36 Thu hồi Sứ đứng 35kV 31 quả
37 Thu hồi Dây AC50 21 m
38 Thu hồi Dây bọc AC/PVC50 9 m
39 Thu hồi Cột LT16 1 cột
40 Thí nghiệm Cách điện đứng polimer 35kV 21 quả
41 Thí nghiệm Cách điện đứng VHD 35kV 4 Quả
42 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
43 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV (tháo, lắp lại) 1 bộ
O THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV NHÁNH RAU GIỐNG
1 Dây AC 120/19 có mỡ 15.348 m
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 18 cái
3 Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 25 bộ
4 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 8 quả
5 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 400 quả
6 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện 69 chuỗi
7 Tiếp địa RS1 34 VT
8 Tiếp địa RS2 25 VT
9 Tiếp địa RS3 2 VT
10 Tiếp địa RS4 2 VT
11 Tiếp địa RS5 2 VT
12 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 21 cột
13 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
14 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công) 6 cột
15 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 12 cột
16 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
17 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 7 cột
18 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 20 cột
19 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 6 cột
20 Nối cột bê tông bằng mặt bích 75 mối nối
21 Móng M2T-16 (Đào đất thủ công) 2 móng
22 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 24 móng
23 Móng M2T-16 (Đào đất bằng máy đào) 3 móng
24 Móng MT-16 (Đào đất bằng máy đào) 15 móng
25 Móng M2T-18 (Đào đất bằng máy đào) 3 móng
26 Móng MT-18 (Đào đất bằng máy đào) 20 móng
27 Xà hình II - 3,2m 1 bộ
28 Xà hình II - 1,2m 1 bộ
29 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 3 bộ
30 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S -MR) 1 bộ
31 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 4 bộ
32 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 20 bộ
33 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 20 bộ
34 Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN 2 bộ
35 Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN 2 bộ
36 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột LT XT4 1 bộ
37 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MH)-SCN 1 bộ
38 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN 1 bộ
39 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 35 bộ
40 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN 2 bộ
41 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN 3 bộ
42 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN-T2 1 bộ
43 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) 4 bộ
44 Xà kép lệch sứ đứng mang rộng 2 cột LT XLT6 (MR) 1 bộ
45 Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN 2 bộ
46 Gông hãm cột 2LT16 hình II (GHC-1,2) 1 bộ
47 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 5 bộ
48 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) 3 bộ
49 Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 1 bộ
50 Xà đỡ CD 3,2m 1 bộ
51 Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG) (kèm theo thiết bị) 1 bộ
52 Ghế thao tác (GTT-3,2m) 1 bộ
53 Ghế thao tác (GTT) 1 bộ
54 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) 1 bộ
55 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 1 bộ
56 Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) 2 bộ
57 Tháo, lắp lại Dây AC50 1.800 m
58 Tháo, lắp lại Dây bọc AC/XLPE 50 15 m
59 Tháo, lắp xà XT6 (Tạm tính 60kg) 1 bộ
60 Tháo, lắp lại Sứ đứng 35kV 10 quả
61 Tháo, lắp CDCL 35kV 1 bộ
62 Tháo, lắp xà đỡ tay dao (tạm tính 18kg) 1 bộ
63 Thu hồi Cột LT10 35 cột
64 Thu hồi Cột LT12 14 cột
65 Thu hồi CĐC 2,5m (Tạm tính 60kg) 14 bộ
66 Thu hồi CĐC1m (Tạm tính 40kg) 14 bộ
67 Thu hồi Xà P-SCN (Tạm tính 80kg) 1 bộ
68 Thu hồi XĐL1S (Tạm tính 15kg) 2 bộ
69 Thu hồi XĐL3S (Tạm tính 20kg) 1 bộ
70 Thu hồi Xà XL1P-SC (Tạm tính 30kg) 14 bộ
71 Thu hồi Xà XL2P-SC (Tạm tính 50kg) 14 bộ
72 Thu hồi Xà XLT4 (Tạm tính 35kg) 1 bộ
73 Thu hồi Xà XT3 (Tạm tính 35kg) 2 bộ
74 Thu hồi Xà XT4 (Tạm tính 45kg) 1 bộ
75 Thu hồi Xà XT6 (Tạm tính 60kg) 29 bộ
76 Thu hồi Xà XLT6 (Tạm tính 60kg) 1 bộ
77 Thu hồi Dây AC50 8.823 m
78 Thu hồi Dây AC95 3.456 m
79 Thu hồi Kháo đỡ 50 9 bộ
80 Thu hồi Khóa máng 95 25 bộ
81 Thu hồi Khóa máng 50 6 bộ
82 Thu hồi Cách điện chuỗi néo 35kV 12 chuỗi
83 Thu hồi Cách điện chuỗi đỡ 35kV 44 chuỗi
84 Thu hồi Cách điện đứng 35kV 193 quả
85 Thí nghiệm Tiếp địa cột đường dây 65 VT
86 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV cả ty 8 quả
87 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 400 chuỗi
88 Thí nghiệm Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện 69 chuỗi
P THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV HÀ NHUẬN
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 21 quả
3 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 34 m
4 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 33 cái
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 5,5 cái
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm 3 cái
8 Đầu cốt đồng - 50 mm 12 cái
9 Đầu cốt đồng - 120 mm 4 cái
10 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm 12 cái
11 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo 1 HT
12 Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
13 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 2 móng
14 Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) 2 bộ
15 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2 bộ
16 Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 bộ
17 Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) 1 bộ
18 Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) 1 bộ
19 Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ 1 bộ
20 Ghế thao tác 1 bộ
21 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
22 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) 2 bộ
23 Biển tên trạm 1 biển
24 Biến cấm trèo 1 biển
25 tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
26 Thu hồi Xà đầu trạm (Tạm tính 60kg) 1 bộ
27 Thu hồi Xà đỡ sứ dẫn hướng (Tạm tính 30kg) 2 bộ
28 Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (Tạm tính 60kg) 1 bộ
29 Thu hồi Xà đỡ thanh đồng+CSV (Tạm tính 35kg) 1 bộ
30 Thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) 1 bộ
31 Thu hồi Rào chắn an toàn (Tạm tính 35kg) 1 bộ
32 Thu hồi Giá đỡ cáp hạ thế (Tạm tính 30kg) 1 bộ
33 Thu hồi Tủ điện tổng 1 tủ
34 Thu hồi Sứ đứng 35kV 15 quả
35 Thu hồi Dây AC50 27 m
36 Thu hồi Thanh đồng F8 15 m
37 Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC120 48 m
38 Thí nghiệm Cách điện đứng polymer 35kV 21 quả
39 Thí nghiệm Cách điện đứng VHD 35kV 4 Quả
40 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 1 HT
41 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV (tháo, lắp lại) 1 bộ
Q THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV NHÁNH DỤ NGHĨA
1 Dây AC 120/19 có mỡ 12.577 m
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 12 cái
3 Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 18 bộ
4 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
5 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 257 quả
6 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện 7 chuỗi
7 Cách điện chuỗi đỡ Polymer 35kV+phụ kiện 48 chuỗi
8 Tiếp địa RS1 28 VT
9 Tiếp địa RS2 12 VT
10 Tiếp địa RS3 4 VT
11 Tiếp địa RS4 2 VT
12 Cột BTLT PC-I-14-190-8,5 (Dựng cột thủ công) 6 cột
13 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 1 cột
14 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
15 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
16 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công) 2 cột
17 Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 19 cột
18 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
19 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 8 cột
20 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 9 cột
21 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 4 cột
22 Nối cột bê tông bằng mặt bích 53 mối nối
23 Móng MT-14 (Đào đất thủ công) 6 móng
24 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 3 móng
25 Móng MT-18 (Đào đất thủ công) 3 móng
26 Móng néo (Đào đất thủ công) 1 móng
27 Móng M2T-16 (Đào đất bằng máy đào) 4 móng
28 Móng MT-16 (Đào đất bằng máy đào) 20 móng
29 Móng M2T-18 (Đào đất bằng máy đào) 2 móng
30 Móng MT-18 (Đào đất bằng máy đào) 9 móng
31 Dây néo 1 bộ
32 Cổ dề dây néo 1 bộ
33 Xà hình II - 3,2m 1 bộ
34 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
35 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
36 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 9 bộ
37 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 9 bộ
38 Xà đỡ sứ chuỗi 1 pha (XL1P-SC) 2 bộ
39 Xà đỡ sứ chuỗi 2 pha X2P-SC 2 bộ
40 Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN 1 bộ
41 Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN 2 bộ
42 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 1 X2P(MH)-SCN-T1 1 bộ
43 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 2 X2P(MH)-SCN-T2 1 bộ
44 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 3 X2P(MH)-SCN-T3 1 bộ
45 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN 1 bộ
46 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 27 bộ
47 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN 2 bộ
48 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN 2 bộ
49 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) 2 bộ
50 Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XLT6 (MH) 2 bộ
51 Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN 1 bộ
52 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 3 bộ
53 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) 2 bộ
54 Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 1 bộ
55 Xà đỡ CD 3,2m 1 bộ
56 Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG) (kèm theo thiết bị) 2 bộ
57 Ghế thao tác (GTT-3,2m) 1 bộ
58 Ghế thao tác (GTT) 1 bộ
59 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) 1 bộ
60 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 1 bộ
61 Thang lên ghế thao tác (TT) 1 bộ
62 Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) 2 bộ
63 tháo, lắp lại Dây AC120 1.656 m
64 tháo, lắp lại Dây AC50 112 m
65 Thu hồi Cầu dao phụ tải 35kV 1 bộ
66 Thu hồi Cột H8 3 cột
67 Thu hồi Cột H10 16 cột
68 Thu hồi Cột BK12 2 cột
69 Thu hồi Cột LT10 4 cột
70 Thu hồi Cột LT12 11 cột
71 Thu hồi Cột LT16 2 cột
72 Thu hồi CĐC 2,5m (Tạm tính 60kg) 11 bộ
73 Thu hồi xà P-SCN (Tạm tính 80kg) 1 bộ
74 Thu hồi Xà XT3 (Tạm tính 35kg) 10 bộ
75 Thu hồi Xà XT4 (Tạm tính 45kg) 4 bộ
76 Thu hồi Xà XT6 (Tạm tính 60kg) 23 bộ
77 Thu hồi Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG-1) (Tạm tính 25kg) 1 bộ
78 Thu hồi Ghế thao tác (GTT) (Tạm tính 45kg) 1 bộ
79 Thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) (Tạm tính 40kg) 1 bộ
80 Thu hồi Thang lên ghế thao tác (TT) (Tạm tính 50kg) 1 bộ
81 Thu hồi Dây AC50 9.972 m
82 Thu hồi Khóa máng 95 18 bộ
83 Thu hồi Khóa máng 50 7 bộ
84 Thu hồi Cách điện đứng 35kV 184 quả
85 Thí nghiệm Tiếp địa cột đường dây 46 vị trí
86 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV cả ty 4 quả
87 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 257 chuỗi
88 Thí nghiệm Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện 7 chuỗi
89 Thí nghiệm Cách điện chuỗi đỡ Polymer 35kV+phụ kiện 48 chuỗi
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.297E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.59E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Công trình năng lượng - đường dây và TBA 35kV
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.050.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.100.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->