Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp, lắp đặt và TNHC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp, lắp đặt và TNHC |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209294 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-10 09:15:00 đến ngày 2021-03-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,646,740,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | THÍ NGHIỆM MẪU | |||
| 1 | Chi phí mua Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo) | 1 | bộ | |
| 2 | Chi phí mua Cách điện Polyme 35kV (chuỗi đỡ) | 1 | bộ | |
| 3 | Chi phí mua Cách điện Polyme 35kV (đứng) | 1 | bộ | |
| 4 | Chi phí mua Cách điện đứng VHD 35kV | 1 | bộ | |
| 5 | Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện đứng VHD 35KV | 1 | mẫu | |
| 6 | Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện Polyme 35kV (đứng) (cho 8 mẫu đầu) | 8 | mẫu | |
| 7 | Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện Polyme 35kV (đứng) (từ mẫu thứ 9 tiếp theo) | 7 | mẫu | |
| 8 | Chi phí thí nghiệm mẫu cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo) | 2 | mẫu | |
| 9 | Chi phí thí nghiệm mẫu Cách điện Polyme 35kV (chuỗi đỡ) | 1 | mẫu | |
| 10 | Chi phí TN dây AC120/19 có mỡ | 3 | mẫu | |
| 11 | Chi phí mẫu dây AC120/19 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) | 18 | m | |
| B | CHI PHÍ BỒI THƯỜNG | |||
| 1 | Đền bù đất, hoa màu móng cột: | 242,26 | m2 | |
| 2 | Đền bù hoa màu lúa trên đất (trong quá trình thi công): | 14.607,2 | m2 | |
| C | Thiết bị - Phần TBA 35kV Bơm Dụ Nghĩa | |||
| 1 | Cung cấp Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A) | 1 | tủ | |
| 2 | Tháo, lắp lại Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0.4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A) | 1 | tủ | |
| 4 | Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0.4KV (tháo, lắp lại) | 1 | máy | |
| 6 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 7 | TN aptomat tổng 600A | 1 | cái | |
| 8 | TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) | 1 | HT | |
| 9 | TN chống sét van hạ thế | 1 | bộ | |
| 10 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | 2 | bộ | |
| 11 | TN Vonmet | 1 | cái | |
| 12 | TN Ampemet | 3 | cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV (Tháo, lắp lại) | 1 | bộ | |
| 14 | Kiểm định TI | 6 | Cái | |
| D | Thiết bị - Phần TBA 35kV Bơm Hà Nhuận | |||
| 1 | Cung cấp Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB500A) | 1 | tủ | |
| 2 | Tháo, lắp lại Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0.4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB500A) | 1 | tủ | |
| 4 | Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0.4KV (tháo, lắp lại) | 1 | máy | |
| 6 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 7 | TN aptomat tổng 500A | 1 | cái | |
| 8 | TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) | 1 | HT | |
| 9 | TN chống sét van hạ thế | 1 | bộ | |
| 10 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | 2 | bộ | |
| 11 | TN Vonmet | 1 | cái | |
| 12 | TN Ampemet | 3 | cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV (Tháo, lắp lại) | 1 | bộ | |
| 14 | Kiểm định TI | 6 | Cái | |
| E | Thiết bị - Phần TBA 35kV Đồng Cao | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0.4KV | 1 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp lại Tủ điện tổng | 1 | tủ | |
| 3 | Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0.4KV (tháo, lắp lại) | 1 | máy | |
| 5 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV (Tháo, lắp lại) | 1 | bộ | |
| F | Thiết bị - Phần đường dây 35kV Nhánh Rau Giống | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | bộ | |
| G | Thiết bị - Phần đường dây 35kV Nhánh Dụ Nghĩa | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | bộ | |
| H | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Dụ Nghĩa | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 21 | quả | |
| 3 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 11 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 33 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | 3 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 4 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | 12 | cái | |
| 10 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | 1 | HT | |
| 12 | Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 13 | Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ sứ dẫn hướng | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) | 1 | bộ | |
| 17 | Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ | 1 | bộ | |
| 19 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 20 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 21 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) | 2 | bộ | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 23 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Bơm Hà Nhuận | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 21 | quả | |
| 3 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 33 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 5,5 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | 3 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 4 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | 12 | cái | |
| 10 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | 1 | HT | |
| 12 | Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 13 | Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ sứ dẫn hướng | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) | 1 | bộ | |
| 17 | Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ | 1 | bộ | |
| 19 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 20 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 21 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) | 2 | bộ | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 23 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| J | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Đồng Cao | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 21 | quả | |
| 3 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | 1 | HT | |
| 10 | Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 11 | Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ sứ dẫn hướng | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) | 1 | bộ | |
| 15 | Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) | 1 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ | 1 | bộ | |
| 17 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 18 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 19 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) | 2 | bộ | |
| 20 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 21 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| K | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - Nhánh Dụ Nghĩa | |||
| 1 | Dây AC 120/19 có mỡ | 12.828,54 | m | |
| 2 | Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 120 | 39 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 12 | cái | |
| 4 | Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 | 18 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 6 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 257 | quả | |
| 7 | Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện | 7 | chuỗi | |
| 8 | Cách điện chuỗi đỡ Polymer 35kV+phụ kiện | 48 | chuỗi | |
| 9 | Tiếp địa RS1 | 28 | VT | |
| 10 | Tiếp địa RS2 | 12 | VT | |
| 11 | Tiếp địa RS3 | 4 | VT | |
| 12 | Tiếp địa RS4 | 2 | VT | |
| 13 | Cột BTLT PC-I-14-190-8,5 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 14 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 15 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 16 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 17 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 18 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 19 | cột | |
| 19 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 20 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 8 | cột | |
| 21 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 9 | cột | |
| 22 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 4 | cột | |
| 23 | Dây néo | 1 | bộ | |
| 24 | Cổ dề dây néo | 1 | bộ | |
| 25 | Xà hình II - 3,2m | 1 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 28 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 9 | bộ | |
| 29 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 9 | bộ | |
| 30 | Xà đỡ sứ chuỗi 1 pha (XL1P-SC) | 2 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ sứ chuỗi 2 pha X2P-SC | 2 | bộ | |
| 32 | Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 33 | Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 34 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 1 X2P(MH)-SCN-T1 | 1 | bộ | |
| 35 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 2 X2P(MH)-SCN-T2 | 1 | bộ | |
| 36 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 3 X2P(MH)-SCN-T3 | 1 | bộ | |
| 37 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 38 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 27 | bộ | |
| 39 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN | 2 | bộ | |
| 40 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 41 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) | 2 | bộ | |
| 42 | Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XLT6 (MH) | 2 | bộ | |
| 43 | Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 44 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 3 | bộ | |
| 45 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 2 | bộ | |
| 46 | Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 | 1 | bộ | |
| 47 | Xà đỡ CD 3,2m | 1 | bộ | |
| 48 | Ghế thao tác (GTT-3,2m) | 1 | bộ | |
| 49 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 50 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) | 1 | bộ | |
| 51 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 1 | bộ | |
| 52 | Thang lên ghế thao tác (TT) | 1 | bộ | |
| 53 | Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) | 2 | bộ | |
| L | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - Nhánh Rau Giống | |||
| 1 | Dây AC 120/19 có mỡ | 15.654,96 | m | |
| 2 | Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 50 | 66 | cái | |
| 3 | Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 120 | 93 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 18 | cái | |
| 5 | Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 | 25 | bộ | |
| 6 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 8 | quả | |
| 7 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 400 | quả | |
| 8 | Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện | 69 | chuỗi | |
| 9 | Tiếp địa RS1 | 34 | VT | |
| 10 | Tiếp địa RS2 | 25 | VT | |
| 11 | Tiếp địa RS3 | 2 | VT | |
| 12 | Tiếp địa RS4 | 2 | VT | |
| 13 | Tiếp địa RS5 | 2 | VT | |
| 14 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 21 | cột | |
| 15 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 16 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 17 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 12 | cột | |
| 18 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 19 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 7 | cột | |
| 20 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 20 | cột | |
| 21 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 22 | Xà hình II - 3,2m | 1 | bộ | |
| 23 | Xà hình II - 1,2m | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 3 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S -MR) | 1 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 4 | bộ | |
| 27 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 20 | bộ | |
| 28 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 20 | bộ | |
| 29 | Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 30 | Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 31 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột LT XT4 | 1 | bộ | |
| 32 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 33 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 34 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 35 | bộ | |
| 35 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN | 2 | bộ | |
| 36 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN | 3 | bộ | |
| 37 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN-T2 | 1 | bộ | |
| 38 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) | 4 | bộ | |
| 39 | Xà kép lệch sứ đứng mang rộng 2 cột LT XLT6 (MR) | 1 | bộ | |
| 40 | Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN | 2 | bộ | |
| 41 | Gông hãm cột 2LT16 hình II (GHC-1,2) | 1 | bộ | |
| 42 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 5 | bộ | |
| 43 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 3 | bộ | |
| 44 | Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 | 1 | bộ | |
| 45 | Xà đỡ CD 3,2m | 1 | bộ | |
| 46 | Ghế thao tác (GTT-3,2m) | 1 | bộ | |
| 47 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 48 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) | 1 | bộ | |
| 49 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 1 | bộ | |
| 50 | Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) | 2 | bộ | |
| M | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV DỤ NGHĨA | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 21 | quả | |
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 34 | m | |
| 4 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 11 | cái | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 33 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | 3 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 12 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 4 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | 12 | cái | |
| 11 | Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 12 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | 1 | HT | |
| 14 | Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ dẫn hướng | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) | 1 | bộ | |
| 18 | Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ | 1 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 21 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 22 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) | 2 | bộ | |
| 23 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 24 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 25 | tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 26 | Thu hồi Xà đầu trạm (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Thu hồi Xà đỡ sứ dẫn hướng (Tạm tính 30kg) | 2 | bộ | |
| 28 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi Xà đỡ thanh đồng+CSV (Tạm tính 35kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Thu hồi Rào chắn an toàn (Tạm tính 35kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi Giá đỡ cáp hạ thế (Tạm tính 30kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Thu hồi Tủ điện tổng | 1 | tủ | |
| 34 | Thu hồi Sứ đứng 35kV | 15 | quả | |
| 35 | Thu hồi Dây AC50 | 27 | m | |
| 36 | Thu hồi Thanh đồng F8 | 15 | m | |
| 37 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC150 | 48 | m | |
| 38 | Thí nghiệm Cách điện đứng polymer 35kV | 21 | quả | |
| 39 | Thí nghiệm Cách điện đứng VHD 35kV | 4 | Quả | |
| 40 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 41 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV (tháo, lắp lại) | 1 | bộ | |
| N | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV ĐỒNG CAO | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 21 | quả | |
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 34 | m | |
| 4 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | 3 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 4 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | 12 | cái | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | 1 | HT | |
| 10 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 11 | Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 12 | Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ sứ dẫn hướng | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) | 1 | bộ | |
| 16 | Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ | 1 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 19 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 20 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) | 2 | bộ | |
| 21 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 22 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 23 | Tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 24 | Tháo, lắp lại Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC240 | 16,5 | m | |
| 25 | Tháo, lắp lại Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC150 | 5,5 | m | |
| 26 | Thu hồi Xà kép bằng XT6 (Tạm tính 60kg) | 3 | bộ | |
| 27 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL3S (Tạm tính 20kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Thu hồi Xà đỡ sứ dẫn hướng (Tạm tính 30kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi Xà đỡ thanh đồng+CSV (Tạm tính 35kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Thu hồi Dầm đỡ MBA (Tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Thu hồi Giá đỡ dầm + đỡ ghế thao tác (tạm tính 100kg) | 1 | bộ | |
| 34 | Thu hồi Thang lên ghế thao tác (tạm tính 30kg) | 1 | bộ | |
| 35 | Thu hồi Giá đỡ cáp hạ thế (Tạm tính 30kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Thu hồi Sứ đứng 35kV | 31 | quả | |
| 37 | Thu hồi Dây AC50 | 21 | m | |
| 38 | Thu hồi Dây bọc AC/PVC50 | 9 | m | |
| 39 | Thu hồi Cột LT16 | 1 | cột | |
| 40 | Thí nghiệm Cách điện đứng polimer 35kV | 21 | quả | |
| 41 | Thí nghiệm Cách điện đứng VHD 35kV | 4 | Quả | |
| 42 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 43 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV (tháo, lắp lại) | 1 | bộ | |
| O | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV NHÁNH RAU GIỐNG | |||
| 1 | Dây AC 120/19 có mỡ | 15.348 | m | |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 18 | cái | |
| 3 | Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 | 25 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 8 | quả | |
| 5 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 400 | quả | |
| 6 | Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện | 69 | chuỗi | |
| 7 | Tiếp địa RS1 | 34 | VT | |
| 8 | Tiếp địa RS2 | 25 | VT | |
| 9 | Tiếp địa RS3 | 2 | VT | |
| 10 | Tiếp địa RS4 | 2 | VT | |
| 11 | Tiếp địa RS5 | 2 | VT | |
| 12 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 21 | cột | |
| 13 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 14 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 15 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 12 | cột | |
| 16 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 17 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 7 | cột | |
| 18 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 20 | cột | |
| 19 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 20 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 75 | mối nối | |
| 21 | Móng M2T-16 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 22 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 24 | móng | |
| 23 | Móng M2T-16 (Đào đất bằng máy đào) | 3 | móng | |
| 24 | Móng MT-16 (Đào đất bằng máy đào) | 15 | móng | |
| 25 | Móng M2T-18 (Đào đất bằng máy đào) | 3 | móng | |
| 26 | Móng MT-18 (Đào đất bằng máy đào) | 20 | móng | |
| 27 | Xà hình II - 3,2m | 1 | bộ | |
| 28 | Xà hình II - 1,2m | 1 | bộ | |
| 29 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 3 | bộ | |
| 30 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S -MR) | 1 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 4 | bộ | |
| 32 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 20 | bộ | |
| 33 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 20 | bộ | |
| 34 | Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 35 | Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 36 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột LT XT4 | 1 | bộ | |
| 37 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 38 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 39 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 35 | bộ | |
| 40 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN | 2 | bộ | |
| 41 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN | 3 | bộ | |
| 42 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN-T2 | 1 | bộ | |
| 43 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) | 4 | bộ | |
| 44 | Xà kép lệch sứ đứng mang rộng 2 cột LT XLT6 (MR) | 1 | bộ | |
| 45 | Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN | 2 | bộ | |
| 46 | Gông hãm cột 2LT16 hình II (GHC-1,2) | 1 | bộ | |
| 47 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 5 | bộ | |
| 48 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 3 | bộ | |
| 49 | Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 | 1 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ CD 3,2m | 1 | bộ | |
| 51 | Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG) (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 52 | Ghế thao tác (GTT-3,2m) | 1 | bộ | |
| 53 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 54 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) | 1 | bộ | |
| 55 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 1 | bộ | |
| 56 | Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) | 2 | bộ | |
| 57 | Tháo, lắp lại Dây AC50 | 1.800 | m | |
| 58 | Tháo, lắp lại Dây bọc AC/XLPE 50 | 15 | m | |
| 59 | Tháo, lắp xà XT6 (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 60 | Tháo, lắp lại Sứ đứng 35kV | 10 | quả | |
| 61 | Tháo, lắp CDCL 35kV | 1 | bộ | |
| 62 | Tháo, lắp xà đỡ tay dao (tạm tính 18kg) | 1 | bộ | |
| 63 | Thu hồi Cột LT10 | 35 | cột | |
| 64 | Thu hồi Cột LT12 | 14 | cột | |
| 65 | Thu hồi CĐC 2,5m (Tạm tính 60kg) | 14 | bộ | |
| 66 | Thu hồi CĐC1m (Tạm tính 40kg) | 14 | bộ | |
| 67 | Thu hồi Xà P-SCN (Tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 68 | Thu hồi XĐL1S (Tạm tính 15kg) | 2 | bộ | |
| 69 | Thu hồi XĐL3S (Tạm tính 20kg) | 1 | bộ | |
| 70 | Thu hồi Xà XL1P-SC (Tạm tính 30kg) | 14 | bộ | |
| 71 | Thu hồi Xà XL2P-SC (Tạm tính 50kg) | 14 | bộ | |
| 72 | Thu hồi Xà XLT4 (Tạm tính 35kg) | 1 | bộ | |
| 73 | Thu hồi Xà XT3 (Tạm tính 35kg) | 2 | bộ | |
| 74 | Thu hồi Xà XT4 (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 75 | Thu hồi Xà XT6 (Tạm tính 60kg) | 29 | bộ | |
| 76 | Thu hồi Xà XLT6 (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 77 | Thu hồi Dây AC50 | 8.823 | m | |
| 78 | Thu hồi Dây AC95 | 3.456 | m | |
| 79 | Thu hồi Kháo đỡ 50 | 9 | bộ | |
| 80 | Thu hồi Khóa máng 95 | 25 | bộ | |
| 81 | Thu hồi Khóa máng 50 | 6 | bộ | |
| 82 | Thu hồi Cách điện chuỗi néo 35kV | 12 | chuỗi | |
| 83 | Thu hồi Cách điện chuỗi đỡ 35kV | 44 | chuỗi | |
| 84 | Thu hồi Cách điện đứng 35kV | 193 | quả | |
| 85 | Thí nghiệm Tiếp địa cột đường dây | 65 | VT | |
| 86 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 8 | quả | |
| 87 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 400 | chuỗi | |
| 88 | Thí nghiệm Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện | 69 | chuỗi | |
| P | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV HÀ NHUẬN | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 21 | quả | |
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 34 | m | |
| 4 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 33 | cái | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 5,5 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | 3 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 12 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 4 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | 12 | cái | |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | 1 | HT | |
| 12 | Cột BTLT-PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 13 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 14 | Xà kép bằng sứ đứng cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ dẫn hướng | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ thanh đồng +CSV (XĐTĐ+CSV) | 1 | bộ | |
| 18 | Dầm đỡ MBA+Giá đỡ cáp hạ thế (DMBA+GĐC) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT+đỡ tủ | 1 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 21 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 22 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) | 2 | bộ | |
| 23 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 24 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 25 | tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 26 | Thu hồi Xà đầu trạm (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Thu hồi Xà đỡ sứ dẫn hướng (Tạm tính 30kg) | 2 | bộ | |
| 28 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi Xà đỡ thanh đồng+CSV (Tạm tính 35kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Thu hồi Rào chắn an toàn (Tạm tính 35kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi Giá đỡ cáp hạ thế (Tạm tính 30kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Thu hồi Tủ điện tổng | 1 | tủ | |
| 34 | Thu hồi Sứ đứng 35kV | 15 | quả | |
| 35 | Thu hồi Dây AC50 | 27 | m | |
| 36 | Thu hồi Thanh đồng F8 | 15 | m | |
| 37 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC120 | 48 | m | |
| 38 | Thí nghiệm Cách điện đứng polymer 35kV | 21 | quả | |
| 39 | Thí nghiệm Cách điện đứng VHD 35kV | 4 | Quả | |
| 40 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 41 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV (tháo, lắp lại) | 1 | bộ | |
| Q | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV NHÁNH DỤ NGHĨA | |||
| 1 | Dây AC 120/19 có mỡ | 12.577 | m | |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 12 | cái | |
| 3 | Khóa néo dây dẫn 4 bu lông 120 | 18 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 5 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 257 | quả | |
| 6 | Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện | 7 | chuỗi | |
| 7 | Cách điện chuỗi đỡ Polymer 35kV+phụ kiện | 48 | chuỗi | |
| 8 | Tiếp địa RS1 | 28 | VT | |
| 9 | Tiếp địa RS2 | 12 | VT | |
| 10 | Tiếp địa RS3 | 4 | VT | |
| 11 | Tiếp địa RS4 | 2 | VT | |
| 12 | Cột BTLT PC-I-14-190-8,5 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 13 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 14 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 15 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 16 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 17 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 19 | cột | |
| 18 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 19 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 8 | cột | |
| 20 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 9 | cột | |
| 21 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 4 | cột | |
| 22 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 53 | mối nối | |
| 23 | Móng MT-14 (Đào đất thủ công) | 6 | móng | |
| 24 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 3 | móng | |
| 25 | Móng MT-18 (Đào đất thủ công) | 3 | móng | |
| 26 | Móng néo (Đào đất thủ công) | 1 | móng | |
| 27 | Móng M2T-16 (Đào đất bằng máy đào) | 4 | móng | |
| 28 | Móng MT-16 (Đào đất bằng máy đào) | 20 | móng | |
| 29 | Móng M2T-18 (Đào đất bằng máy đào) | 2 | móng | |
| 30 | Móng MT-18 (Đào đất bằng máy đào) | 9 | móng | |
| 31 | Dây néo | 1 | bộ | |
| 32 | Cổ dề dây néo | 1 | bộ | |
| 33 | Xà hình II - 3,2m | 1 | bộ | |
| 34 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 35 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 36 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 9 | bộ | |
| 37 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 9 | bộ | |
| 38 | Xà đỡ sứ chuỗi 1 pha (XL1P-SC) | 2 | bộ | |
| 39 | Xà đỡ sứ chuỗi 2 pha X2P-SC | 2 | bộ | |
| 40 | Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 41 | Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 42 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 1 X2P(MH)-SCN-T1 | 1 | bộ | |
| 43 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 2 X2P(MH)-SCN-T2 | 1 | bộ | |
| 44 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT tầng 3 X2P(MH)-SCN-T3 | 1 | bộ | |
| 45 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4 (MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 46 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 27 | bộ | |
| 47 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6(MR)-SCN | 2 | bộ | |
| 48 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 49 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT (XLT6) | 2 | bộ | |
| 50 | Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XLT6 (MH) | 2 | bộ | |
| 51 | Xà kép lệch sứ chuỗi mang rộng XLT6 (MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 52 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 3 | bộ | |
| 53 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 2 | bộ | |
| 54 | Xà dao+sứ chuỗi néo 35kV XD+SCN-35 | 1 | bộ | |
| 55 | Xà đỡ CD 3,2m | 1 | bộ | |
| 56 | Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG) (kèm theo thiết bị) | 2 | bộ | |
| 57 | Ghế thao tác (GTT-3,2m) | 1 | bộ | |
| 58 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 59 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-3,2) | 1 | bộ | |
| 60 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 1 | bộ | |
| 61 | Thang lên ghế thao tác (TT) | 1 | bộ | |
| 62 | Thang trèo - 4,5m (TT-4,5) | 2 | bộ | |
| 63 | tháo, lắp lại Dây AC120 | 1.656 | m | |
| 64 | tháo, lắp lại Dây AC50 | 112 | m | |
| 65 | Thu hồi Cầu dao phụ tải 35kV | 1 | bộ | |
| 66 | Thu hồi Cột H8 | 3 | cột | |
| 67 | Thu hồi Cột H10 | 16 | cột | |
| 68 | Thu hồi Cột BK12 | 2 | cột | |
| 69 | Thu hồi Cột LT10 | 4 | cột | |
| 70 | Thu hồi Cột LT12 | 11 | cột | |
| 71 | Thu hồi Cột LT16 | 2 | cột | |
| 72 | Thu hồi CĐC 2,5m (Tạm tính 60kg) | 11 | bộ | |
| 73 | Thu hồi xà P-SCN (Tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 74 | Thu hồi Xà XT3 (Tạm tính 35kg) | 10 | bộ | |
| 75 | Thu hồi Xà XT4 (Tạm tính 45kg) | 4 | bộ | |
| 76 | Thu hồi Xà XT6 (Tạm tính 60kg) | 23 | bộ | |
| 77 | Thu hồi Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG-1) (Tạm tính 25kg) | 1 | bộ | |
| 78 | Thu hồi Ghế thao tác (GTT) (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 79 | Thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) (Tạm tính 40kg) | 1 | bộ | |
| 80 | Thu hồi Thang lên ghế thao tác (TT) (Tạm tính 50kg) | 1 | bộ | |
| 81 | Thu hồi Dây AC50 | 9.972 | m | |
| 82 | Thu hồi Khóa máng 95 | 18 | bộ | |
| 83 | Thu hồi Khóa máng 50 | 7 | bộ | |
| 84 | Thu hồi Cách điện đứng 35kV | 184 | quả | |
| 85 | Thí nghiệm Tiếp địa cột đường dây | 46 | vị trí | |
| 86 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 87 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 257 | chuỗi | |
| 88 | Thí nghiệm Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV+phụ kiện | 7 | chuỗi | |
| 89 | Thí nghiệm Cách điện chuỗi đỡ Polymer 35kV+phụ kiện | 48 | chuỗi | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.297E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.59E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Công trình năng lượng - đường dây và TBA 35kV
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.050.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
12.100.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi