Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Chí Thảo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210619397-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Chí Thảo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210572698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-07 15:09:00 đến ngày 2021-06-17 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,093,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT - NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5118 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5118 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5118 | 100m3 |
| 4 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 7km ngoài phạm vi 5km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m3/1km |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,3335 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,3335 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 6T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,3335 | 100m3 |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,3335 | 100m3 |
| 11 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,8544 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Đào bằng máy 50% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5085 | 100m3 |
| 13 | Lót cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,2463 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92,4625 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105,4425 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đất móng =1/3 dất đào) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4117 | 100m3 |
| 17 | Chèn sỏi (3m/1 chèn sỏi) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,528 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 19 | Ván khuôn gỗ, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3228 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3684 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,842 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,3938 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,985 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 146,552 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 149,3275 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 295,8795 | m2 |
| 27 | Bulông M10 liên kết nan đứng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 960 | cái |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,364 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8299 | tấn |
| 30 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4356 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 576 | cái |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 232,576 | m2 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,232 | m3 |
| 34 | Lót cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,072 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,744 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5698 | m3 |
| 38 | Gia công cột trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1114 | tấn |
| 39 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1114 | tấn |
| 40 | Trát trụ cột, mặt trên , dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0164 | m2 |
| 41 | Ốp đá granit trụ cổng màu đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,0216 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit trụ cổng màu vàng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,756 | m2 |
| 43 | Gia công cổng sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2607 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,258 | 1m2 |
| 45 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,18 | m2 |
| 46 | Bản lề goong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Cái |
| 47 | Khóa cửa việt tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 48 | Chốt cánh cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 49 | Bánh xe sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 50 | Mũi chông gang đúc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,24 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0778 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,373 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,373 | m2 |
| 58 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ đậm vào tường tên biển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,1459 | m2 |
| 59 | Bộ chữ hộp kim nhôm màu vàng gương hoặc đồng (Bao gồm chữ và lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,4 | m3 |
| 61 | Đào đất bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,5758 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng bó vỉa M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7664 | m3 |
| 63 | Xây móng bó vỉa gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,0065 | m3 |
| 64 | Ốp gạch thẻ bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,954 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,82 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,82 | m2 |
| 67 | Đào rãnh chôn dây điện bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7278 | m3 |
| 68 | Lót cát rãnh chôn ống bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2426 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2426 | m3 |
| 70 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,2265 | m2 |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 72 | Dây điện -CU/XPE/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, gân xoắn D50/65 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | 100 m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, gân xoắn D32/25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,283 | 100 m |
| 75 | Đèn pha led 100w-220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 76 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 300x200x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 77 | Tủ điện bóng cao áp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,648 | m3 |
| 80 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,648 | m3 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | m3 |
| 82 | Sản xuất các kết cấu thép D90x2 bằng thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0521 | tấn |
| 83 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0521 | tấn |
| 84 | Gia công giằng thép và thép móc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0023 | tấn |
| 85 | Lắp dựng giằng thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0023 | tấn |
| 86 | Khóa đỡ dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 87 | Bịt đầu f90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 88 | Đào ống cấp nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,76 | m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,76 | m3 |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | 100 m |
| 91 | Đào đất móng nhà để bơm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,296 | m3 |
| 92 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | m3 |
| 93 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7942 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0202 | 100m2 |
| 95 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0065 | tấn |
| 96 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 97 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2218 | m3 |
| 98 | Lấp đất = 1/3 KL đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,824 | m3 |
| 99 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,196 | m3 |
| 100 | Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7532 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0674 | 100m2 |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,74 | m2 |
| 103 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,74 | m2 |
| 104 | Cốt thép sàn mái đk | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0474 | tấn |
| 105 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,676 | m3 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,486 | m2 |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6724 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,624 | m2 |
| 109 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,76 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,616 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,624 | m2 |
| 112 | SX Khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6 | m |
| 113 | Lắp dựng khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6 | 1m cấu kiện |
| 114 | SX cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3171 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,317 | 1m2 cấu kiện |
| 116 | Khóa Việt tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 117 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Ống nhựa TP D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 119 | Cút PVC 45 độ D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 120 | Cút PVC 90 độ D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 121 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 122 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 124 | Ống ghen nhựa luồn dây D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 125 | Đèn tuýp bóng đơn 1x20w/220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 126 | Bảng điện 2 ( 1 hạt công tắc + 1 ổ cắm ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bảng |
| 127 | Automat 3 pha 30A - 380v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 128 | Tủ điện tổng 400x300x160 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 129 | Bộ chống đảo pha, mất pha, quá dòng quá tải, chạy kho bó động cơ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 130 | Ống thép TTK D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 131 | Măng sông TTK D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 132 | Van đồng 1 chiều D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 133 | Crephin inox D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 134 | Cút TTK D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 135 | Máy bơm Pentax CM32-160C | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 136 | Van 2 chiều mặt bích D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 137 | Đồng hồ đo lưu lượng D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Bình lọc COMPOZIT D800; H1.8m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bình |
| 140 | Tủ điều kiển 1.5Kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 141 | Tê PPR D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 142 | Cút PPR D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 143 | Mặt bích nối bằng p/p gioăng cao su, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 144 | Rơ le áp lực | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 145 | Ống PPR D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 146 | Đầu nối bích D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 147 | Tê PPR thu D40/32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 148 | Nối thẳng ren ngoài + ren trong D20x1/2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 149 | Cút PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 150 | Cút PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 151 | Tê PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 152 | Tê PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 153 | Măng sông ren ngoài PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 154 | Ống PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 155 | Côn thu PPR D32x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 156 | Van 1 chiều D25 bằng đồng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 157 | Ống PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 158 | Van khóa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 159 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7013 | m3 |
| 160 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,425 | m3 |
| 161 | Xây gạch không nung bó sân vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4898 | m3 |
| 162 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6792 | m2 |
| 163 | Đào móng đỡ trụ vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0375 | m3 |
| 164 | Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0188 | m3 |
| 165 | Ván khuôn gỗ trụ vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0144 | 100m2 |
| 166 | Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | m3 |
| 167 | Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1475 | m2 |
| 168 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,334 | m3 |
| 169 | Ống cấp nước HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100 m |
| 170 | Ống nhựa PPR-PN10 hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 171 | Ống cấp nước PPR - PN10, D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 172 | Nối thẳng HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | 0.0 |
| 173 | Máy bơm chân không 750W/220V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 174 | Van phao cơ D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 175 | Phao điện tự động D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 176 | Cút PPR 90 độ D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 177 | Cút PPR 90 độ D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 178 | Cút PPR 90 độ D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 179 | Vòi tay gạt INOX D15 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 180 | Tê PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 181 | Tê PPR D40x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 182 | Tê HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 183 | Van 1 chiều D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 184 | Van khóa D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 185 | Van xả cặn D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 186 | Phễu thu sàn D110 bằng INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 187 | Ống thoát nước D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 188 | Bồn nước INOX 10m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 189 | Vận chuyển Két nước Inox từ nơi mua đến công trình (Xe thùng 7 tấn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 190 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | lần |
| 191 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 192 | Ống lọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 193 | Tắc ke nở rút | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 194 | Ống PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 195 | Ống PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 196 | Côn thu PVC D60x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 197 | Tê PVC D60x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 198 | Cút PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 199 | Tê PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 200 | Van khóa nhựa D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 201 | Đào đất bể sử lý nước bằng máy đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0388 | 100m3 |
| 202 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0103 | 100m2 |
| 203 | Bê tông đáy bể M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4011 | m3 |
| 204 | Xây tường bể gạch không nung dày 220, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4923 | m3 |
| 205 | Xây tường ngăn bể gạch không nung 110 vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1798 | m3 |
| 206 | Trát tường trong bể lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1012 | m2 |
| 207 | Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1012 | m2 |
| 208 | Lát gạch không nung, đáy bể vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0319 | m2 |
| 209 | Láng đáy bể dày 2 cm, VXM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0319 | m2 |
| 210 | Đánh màu bể= KL láng đáy + KL trát trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1331 | m2 |
| 211 | Lấp đất bể =1/3 KL đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2933 | m3 |
| 212 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0096 | 100m2 |
| 213 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0159 | tấn |
| 214 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 215 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 216 | Đào đất rãnh thoát nước bằng máy đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2815 | 100m3 |
| 217 | Bê tông lót đáy rãnh , PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,8652 | m3 |
| 218 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0938 | 100m3 |
| 219 | Xây rãnh gạch không nung dày 110 vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,3426 | m3 |
| 220 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,76 | m2 |
| 221 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,38 | m2 |
| 222 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3587 | m3 |
| 223 | Bê tông lót đáy hố ga , PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4939 | m3 |
| 224 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1196 | m3 |
| 225 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8316 | m3 |
| 226 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,56 | m2 |
| 227 | Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8928 | m2 |
| 228 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2476 | 100m2 |
| 229 | Cốt thép tấm đan đk | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3722 | tấn |
| 230 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2587 | m3 |
| 231 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102 | cái |
| 232 | Đào ống cấp nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3125 | m3 |
| 233 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3125 | m3 |
| 234 | Ống nhựa TP PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| B | HẠNG MỤC:NHÀ BẾP BỆNH NHÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,28 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,22 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,5072 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0448 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép giằng, đường kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0138 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,089 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4928 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,573 | m3 |
| 9 | Bê tông nền M150, PC40, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,271 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,0666 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô liền đường kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0052 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0352 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô liền đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2992 | m3 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,189 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0089 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,0272 | 1m2 |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,189 | tấn |
| 19 | Lợp mái tôn dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3106 | 100m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,6019 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,2386 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,2386 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,6019 | m2 |
| 24 | Lát gạch gốm Hạ Long KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,9751 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0877 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0719 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 28 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,76 | m2 |
| 29 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,16 | m2 |
| 31 | Máng tôn thu nước mái loại rộng lòng 200 tôn dày 0,4ly khổ rộng 600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,5 | md |
| 32 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút 130 độ pvc D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút 90 độ pvc D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Tai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 37 | Thép vuông 12x12 đỡ máng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,6 | kg |
| 38 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 39 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút 135 độ pvc D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Thùng chứa nước bằng nhựa 100L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Đèn tuýp đơn 40w/220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 45 | Bảng điện B1 ( 2 hạt công tắc + 1 ổ cắm ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bảng |
| 46 | Dây điện vỏ nhựa 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 47 | Dây điện vỏ nhựa 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 48 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| C | HẠNG MỤC:NHÀ CHỨA CHẤT THẢI Y TẾ | |||
| 1 | Đào đất móng cột đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,432 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2771 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1419 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8514 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0248 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2732 | m3 |
| 11 | Lắp đất móng = 1/3 KL đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5697 | m3 |
| 12 | Cát lót nền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4945 | m3 |
| 13 | Bê tông nền M150, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,075 | m3 |
| 14 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2034 | tấn |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2034 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0356 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0356 | tấn |
| 18 | Lợp mái tôn múi dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1771 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,7644 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,204 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,204 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,7644 | m2 |
| 24 | Tôn quây nhà kho lưu giữ chất thải dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0096 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất lưới thép B40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2 | m2 |
| D | HẠNG MỤC:NHÀ TRẠM (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 113,281 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1328 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,912 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4618 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1382 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3459 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,1302 | m3 |
| 8 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,6673 | m3 |
| 9 | Đào móng, máy đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1967 | 100m3 |
| 10 | Đào đất bó nền thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,0566 | m3 |
| 11 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9673 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4822 | m3 |
| 13 | Bê tông lót gằng, dầm móng, bó bậc , bó nền M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5568 | m3 |
| 14 | Xây móng đá hộc, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,0204 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch không nung vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,204 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung thay ván khuôn GM vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3057 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1129 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép giằng móng ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1621 | tấn |
| 19 | Cốt thép giằng móng ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1438 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7102 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3564 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1975 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền M150, PC40, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,7102 | m3 |
| 24 | Xây bậc, bó bậc gạch không nung, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,2132 | m3 |
| 25 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,048 | m2 |
| E | HẠNG MỤC:NHÀ TRẠM (PHẦN THÂN) | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1695 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1187 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2419 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1525 | tấn |
| 5 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,7106 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8912 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5283 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6213 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4709 | tấn |
| 10 | Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,1505 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1402 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép sàn ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8342 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn + sườn M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,6459 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung dày 22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95,7612 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch không nung dày 11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,4427 | m3 |
| 16 | Xây ốp cột gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6136 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,408 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép lanh tô ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0744 | tấn |
| 19 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1394 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1467 | m3 |
| 21 | Gia công xà gồ thép 40x80x1.2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2163 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép = KLSX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2163 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép neo, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0497 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125,304 | 1m2 |
| 25 | Téc ke rút nở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 26 | Láng mái vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 408,042 | m2 |
| 27 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất = KL láng mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 408,042 | m2 |
| 28 | Lợp mái tôn múi dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8283 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp sườn các đường chéo mái tôn 0.45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,86 | md |
| 30 | Trát thành sênô vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,124 | m2 |
| 31 | Trát tường chắn mái vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,2815 | m2 |
| 32 | Đắp gờ chỉ sê nô 30x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,33 | m |
| 33 | Láng nền sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,2 | m2 |
| 34 | Quét 2 lớp sê nô = Kl màng chống thấm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,2 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 398,8498 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, sườn vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,858 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 97,5141 | m2 |
| 38 | Ốp tường gạch men trắng KT 300x450 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 377,7575 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường KT gạch 120x600mm cao 120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,3392 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 495,9503 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 200,035 | m2 |
| 42 | Đắp gờ nổi 30x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,81 | m |
| 43 | Ốp đá rối chân móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,305 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ giằng tường quầy bán thuốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0155 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép giằng quầy thuốc ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0097 | tấn |
| 46 | Bê tông giằng quầy thuốc M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0453 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan quầy thuốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0332 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép tấm đan quầy thuốc ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0196 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm đan quầy thuốc, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2774 | m3 |
| 50 | Trát trong quầy thuốc dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,4754 | m2 |
| 51 | Ốp gạch thẻ màu đỏ KT 60x200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,2225 | m2 |
| 52 | Ốp đá granit trên tấm đan quầy bê tông màu sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,094 | m2 |
| 53 | Sơn quầy thuốc = KL trát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,4754 | m2 |
| 54 | Trụ INOX D50, L=800mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | trụ |
| 55 | Vách kính dày 10ly quầy thuốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,16 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách kính quầy thuốc = KL kính cường lực | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,16 | m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ tấm đan P01+P02 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0793 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép tấm đan P01+P02+ P02* + P03+P04 ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0338 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan P01+P02+ P02* + P03+P04, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5597 | m3 |
| 60 | Trát chân đỡ đan P01+P02, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,6845 | m2 |
| 61 | Ốp gạch men trắng KT 300x450 màu trắng mặt đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,7648 | m2 |
| 62 | Xây gạch không nung dưới chân chậu vữa XM M75 P01+P02 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,375 | m3 |
| 63 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1793 | tấn |
| 64 | Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,1981 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,48 | m2 |
| 66 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,88 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh ( khóa cửa đi) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 68 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,18 | m2 |
| 69 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh ( khóa cửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | bộ |
| 70 | SX vách kính cố định Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,854 | m2 |
| 71 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,78 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,84 | m2 |
| 74 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,854 | m2 |
| 75 | Vách ngăn compac HPL + phụ kiện ( giá hoàn thiện ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,644 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 285,9749 | m2 |
| 77 | Lát nền gạch chống trơn KT 300x300 WC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,1175 | m2 |
| 78 | Sơn tường chắn mái sơn KOVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,2815 | m2 |
| 79 | Sơn trần = KL trát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 398,8498 | m2 |
| 80 | Sơn dầm sườn = KL trát dầm sườn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,858 | m2 |
| 81 | Sơn cột tru , má cửa = KL trát cột trụ má cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 97,5141 | m2 |
| 82 | Sơn trường trong nhà = KL trát trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 495,9503 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà =KL trát ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 200,035 | m2 |
| 84 | Láng đường dốc dày 2cm, vữa XM M75, khía rãnh rộng 20; sâu =5 , a=150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,325 | m2 |
| 85 | Trát bó bậc + lan can bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,7885 | m2 |
| 86 | Lát đá granit màu xanh đen bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,1058 | m2 |
| 87 | Sơn lan can bậc tam cấp = KL trát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,7885 | m2 |
| 88 | Lan can tay vịn Inox đường dốc lên (Bao gồm lắp đặt và hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,2 | kg |
| 89 | Đào móng, máy đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0688 | 100m3 |
| 90 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,8803 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0163 | 100m2 |
| 92 | Bê tông đáy bể M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0723 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0924 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0483 | tấn |
| 95 | Xây tường bể TH gạch không nung dày 220, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7315 | m3 |
| 96 | Láng chống thấm, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6608 | m2 |
| 97 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,865 | m2 |
| 98 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,865 | m2 |
| 99 | Đánh màu bể TH bằng XM nguyên chất = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,865 | m2 |
| 100 | Lấp đất bể =1/3 KL đào bằng đầm cóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0459 | 100m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0296 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0696 | tấn |
| 103 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,704 | m3 |
| 104 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 105 | Đèn huỳnh quang 1 bóng 36W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | bộ |
| 106 | Đèn huỳnh quang 2 bóng 36W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 107 | Đèn ốp trần chụp thủy tinh mờ bóng compact 20W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 108 | Quạt đảo trần Vinawin | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 109 | Công tắc 1 chấu 250V-10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 110 | Công tắc 2 chấu 250V-10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 111 | Công tắc 3 chấu 250V-10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 112 | "Công tắc 4 chấu 250V-10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 113 | ổ cắm điện đôi 250W-16A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 114 | ổ cắm điện thoại 4 cực | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 115 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61 | cái |
| 116 | Hạt công tác 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | hạt |
| 117 | Bình nước nóng lạnh 30l | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 118 | Switch 8 cổng ( bộ chia mạng ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 119 | Dây cáp mạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 165 | m |
| 121 | 0,6/1KV-Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 565 | m |
| 122 | 0,6/1KV-Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 520 | m |
| 123 | 0,6/1KV-Cu/PVC 1x2,5mm2 dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 124 | ống nhựa cứng luồn dây PVC fi20 đi chìm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 125 | ống nhựa cứng luồn dây PVC fi15 đi chìm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 465 | m |
| 126 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 127 | Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 128 | Dây dẫn nối đất thép dẹt 40x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 129 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | m3 |
| 131 | Vỏ tủ điện thép có nắp đậy chứa 1 MCB-2P | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 132 | Cầu dao tự động dạng tép MCB 75A-2P-4,5KA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 133 | Vỏ tủ điện thép có nắp đậy chứa 1 MCB-1P | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | hộp |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 136 | Đế âm Sino ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 137 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | kg |
| 138 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cuộn |
| 139 | Đào đất chôn cọc nối đất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,62 | m3 |
| 140 | Đắp đất chôn dây tiếp địa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,62 | m3 |
| 141 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,7m D16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 142 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 143 | Dây dẫn tiếp đất thép dẹt 40x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 144 | Dây thu và thoát sét bằng thép fi12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 145 | Mối nối kiểm tra điện trở nối đất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | mối |
| 146 | Chân bật cố định dây thu sét trên tường bo mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | chiếc |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 150 | Côn thu nhựa PPR 40x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 151 | Côn thu nhựa PPR 40x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 152 | Côn thu nhựa PPR 25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 153 | Chếch nhựa hàn nhiệt D40x40x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 154 | Cút nhựa hàn nhiệt D40x40x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 155 | Tê nhựa hàn nhiệt D40x40x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 156 | Tê nhựa hàn nhiệt D20x20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 157 | Tê nhựa ren trong D20x20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 158 | Tê nhựa hàn nhiệt D40x25x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 159 | Cút nhựa hàn nhiệt 90 độ D25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 160 | Cút nhựa hàn nhiệt 90 độ D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 161 | Cút nhựa ren trong D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 162 | Kép thép tráng kẽm D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 163 | Kép thép tráng kẽm D15 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt xí bệt AR5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 167 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 169 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 (loại đôi) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 172 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 (loại đơn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 174 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 175 | Phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 176 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 (Bể ngang) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 177 | Ống thoát nước nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 178 | Ống thoát nước nhựa PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 179 | Ống thoát nước nhựa PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 180 | Phễu thu nước Inox D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 181 | Cút nhựa PVC (90 độ) D76x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 182 | Cút nhựa PVC (90 độ) D34x34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 183 | Cút nhựa PVC (90 độ) D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 184 | Tê nhựa PVC D76x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 185 | Tê nhựa PVC D76x34x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 186 | Tê nhựa PVC D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 187 | Cút nhựa PVC D76x34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 189 | Lồng cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 190 | Đai giữ ống inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 191 | Bình chữa cháy MFZ4 ABC bột chữa cháy ABC Na2SO4, trọng lượng 4kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bình |
| 192 | Bình chữa cháy MT3, chất chữa cháy CO2, trọng lượng 3kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bình |
| 193 | Tủ đựng bình chữa cháy (40x60x22cm) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 194 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.141E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.229E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 2.866.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi