Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Chí Thảo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210619397-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Chí Thảo
Số hiệu KHLCNT 20210572698
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-07 15:09:00 đến ngày 2021-06-17 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,093,363,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT - NGOÀI NHÀ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5118 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5118 100m3
3 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5118 100m3
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m3
5 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m3
6 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 7km ngoài phạm vi 5km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m3/1km
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,3335 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,3335 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 6T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,3335 100m3
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,3335 100m3
11 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,8544 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Đào bằng máy 50% khối lượng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5085 100m3
13 Lót cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,2463 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,4625 m3
15 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105,4425 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đất móng =1/3 dất đào) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4117 100m3
17 Chèn sỏi (3m/1 chèn sỏi) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,528 m3
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
19 Ván khuôn gỗ, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3228 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3684 tấn
21 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,842 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,3938 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,985 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,552 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 149,3275 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 295,8795 m2
27 Bulông M10 liên kết nan đứng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 960 cái
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,364 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8299 tấn
30 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4356 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 576 cái
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 232,576 m2
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,232 m3
34 Lót cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,072 m3
35 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,744 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5698 m3
38 Gia công cột trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1114 tấn
39 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1114 tấn
40 Trát trụ cột, mặt trên , dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0164 m2
41 Ốp đá granit trụ cổng màu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,0216 m2
42 Ốp đá granit trụ cổng màu vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,756 m2
43 Gia công cổng sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2607 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,258 1m2
45 Lắp dựng cổng sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,18 m2
46 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 Cái
47 Khóa cửa việt tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Bộ
48 Chốt cánh cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Bộ
49 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
50 Mũi chông gang đúc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 m3
52 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
53 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,24 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0778 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,373 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,373 m2
58 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ đậm vào tường tên biển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,1459 m2
59 Bộ chữ hộp kim nhôm màu vàng gương hoặc đồng (Bao gồm chữ và lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,4 m3
61 Đào đất bó vỉa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,5758 m3
62 Bê tông lót móng bó vỉa M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7664 m3
63 Xây móng bó vỉa gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,0065 m3
64 Ốp gạch thẻ bó vỉa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,954 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,82 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,82 m2
67 Đào rãnh chôn dây điện bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7278 m3
68 Lót cát rãnh chôn ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2426 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2426 m3
70 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2265 m2
71 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 m
72 Dây điện -CU/XPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63 m
73 Lắp đặt ống nhựa HDPE, gân xoắn D50/65 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,31 100 m
74 Lắp đặt ống nhựa HDPE, gân xoắn D32/25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,283 100 m
75 Đèn pha led 100w-220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
76 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
77 Tủ điện bóng cao áp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
80 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
81 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
82 Sản xuất các kết cấu thép D90x2 bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0521 tấn
83 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0521 tấn
84 Gia công giằng thép và thép móc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0023 tấn
85 Lắp dựng giằng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0023 tấn
86 Khóa đỡ dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
87 Bịt đầu f90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Đào ống cấp nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,76 m3
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,76 m3
90 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,19 100 m
91 Đào đất móng nhà để bơm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,296 m3
92 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,144 m3
93 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7942 m3
94 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0202 100m2
95 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0065 tấn
96 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 tấn
97 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2218 m3
98 Lấp đất = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,824 m3
99 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,196 m3
100 Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7532 m3
101 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0674 100m2
102 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,74 m2
103 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,74 m2
104 Cốt thép sàn mái đk Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0474 tấn
105 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,676 m3
106 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,486 m2
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6724 m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,624 m2
109 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,76 m2
110 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,616 m2
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,624 m2
112 SX Khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6 m
113 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6 1m cấu kiện
114 SX cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3171 m2
115 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,317 1m2 cấu kiện
116 Khóa Việt tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
117 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
118 Ống nhựa TP D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
119 Cút PVC 45 độ D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
120 Cút PVC 90 độ D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
121 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
122 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
123 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
124 Ống ghen nhựa luồn dây D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
125 Đèn tuýp bóng đơn 1x20w/220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
126 Bảng điện 2 ( 1 hạt công tắc + 1 ổ cắm ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
127 Automat 3 pha 30A - 380v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
128 Tủ điện tổng 400x300x160 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
129 Bộ chống đảo pha, mất pha, quá dòng quá tải, chạy kho bó động cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
130 Ống thép TTK D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
131 Măng sông TTK D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
132 Van đồng 1 chiều D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
133 Crephin inox D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Cút TTK D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
135 Máy bơm Pentax CM32-160C Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 máy
136 Van 2 chiều mặt bích D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
137 Đồng hồ đo lưu lượng D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
138 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 Bình lọc COMPOZIT D800; H1.8m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bình
140 Tủ điều kiển 1.5Kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
141 Tê PPR D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
142 Cút PPR D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
143 Mặt bích nối bằng p/p gioăng cao su, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
144 Rơ le áp lực Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
145 Ống PPR D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
146 Đầu nối bích D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
147 Tê PPR thu D40/32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
148 Nối thẳng ren ngoài + ren trong D20x1/2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
149 Cút PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
150 Cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
151 Tê PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
152 Tê PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
153 Măng sông ren ngoài PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
154 Ống PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
155 Côn thu PPR D32x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
156 Van 1 chiều D25 bằng đồng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
157 Ống PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
158 Van khóa PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
159 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7013 m3
160 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,425 m3
161 Xây gạch không nung bó sân vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4898 m3
162 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6792 m2
163 Đào móng đỡ trụ vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0375 m3
164 Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0188 m3
165 Ván khuôn gỗ trụ vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 100m2
166 Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,054 m3
167 Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1475 m2
168 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,334 m3
169 Ống cấp nước HDPE D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7 100 m
170 Ống nhựa PPR-PN10 hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m
171 Ống cấp nước PPR - PN10, D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
172 Nối thẳng HDPE D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 0.0
173 Máy bơm chân không 750W/220V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
174 Van phao cơ D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
175 Phao điện tự động D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
176 Cút PPR 90 độ D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
177 Cút PPR 90 độ D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
178 Cút PPR 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
179 Vòi tay gạt INOX D15 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
180 Tê PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
181 Tê PPR D40x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
182 Tê HDPE D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
183 Van 1 chiều D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
184 Van khóa D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
185 Van xả cặn D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
186 Phễu thu sàn D110 bằng INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
187 Ống thoát nước D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
188 Bồn nước INOX 10m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
189 Vận chuyển Két nước Inox từ nơi mua đến công trình (Xe thùng 7 tấn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 ca
190 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 lần
191 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
192 Ống lọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m
193 Tắc ke nở rút Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
194 Ống PVC D60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
195 Ống PVC D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
196 Côn thu PVC D60x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
197 Tê PVC D60x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
198 Cút PVC D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
199 Tê PVC D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
200 Van khóa nhựa D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
201 Đào đất bể sử lý nước bằng máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0388 100m3
202 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0103 100m2
203 Bê tông đáy bể M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4011 m3
204 Xây tường bể gạch không nung dày 220, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4923 m3
205 Xây tường ngăn bể gạch không nung 110 vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1798 m3
206 Trát tường trong bể lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1012 m2
207 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1012 m2
208 Lát gạch không nung, đáy bể vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0319 m2
209 Láng đáy bể dày 2 cm, VXM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0319 m2
210 Đánh màu bể= KL láng đáy + KL trát trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1331 m2
211 Lấp đất bể =1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2933 m3
212 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0096 100m2
213 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0159 tấn
214 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
215 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
216 Đào đất rãnh thoát nước bằng máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2815 100m3
217 Bê tông lót đáy rãnh , PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8652 m3
218 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0938 100m3
219 Xây rãnh gạch không nung dày 110 vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3426 m3
220 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,76 m2
221 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,38 m2
222 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3587 m3
223 Bê tông lót đáy hố ga , PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4939 m3
224 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1196 m3
225 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8316 m3
226 Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,56 m2
227 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8928 m2
228 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2476 100m2
229 Cốt thép tấm đan đk Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3722 tấn
230 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2587 m3
231 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102 cái
232 Đào ống cấp nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3125 m3
233 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3125 m3
234 Ống nhựa TP PVC D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
B HẠNG MỤC:NHÀ BẾP BỆNH NHÂN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,28 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,22 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5072 m3
4 Ván khuôn gỗ giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0448 100m2
5 Cốt thép giằng, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0138 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,089 tấn
7 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4928 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,573 m3
9 Bê tông nền M150, PC40, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,271 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,0666 m3
11 Ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m2
12 Cốt thép lanh tô liền đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0052 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0352 tấn
14 Bê tông lanh tô liền đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2992 m3
15 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,189 tấn
16 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0089 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,0272 1m2
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,189 tấn
19 Lợp mái tôn dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3106 100m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,6019 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2386 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2386 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,6019 m2
24 Lát gạch gốm Hạ Long KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,9751 m2
25 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0877 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0719 1m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m2
28 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,76 m2
29 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,16 m2
31 Máng tôn thu nước mái loại rộng lòng 200 tôn dày 0,4ly khổ rộng 600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,5 md
32 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Lắp đặt ống PVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
34 Lắp đặt cút 130 độ pvc D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Lắp đặt cút 90 độ pvc D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Tai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
37 Thép vuông 12x12 đỡ máng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,6 kg
38 Lắp đặt ống PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
39 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Lắp đặt cút 135 độ pvc D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
41 Thùng chứa nước bằng nhựa 100L Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
43 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Đèn tuýp đơn 40w/220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
45 Bảng điện B1 ( 2 hạt công tắc + 1 ổ cắm ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
46 Dây điện vỏ nhựa 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
47 Dây điện vỏ nhựa 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
48 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 m
C HẠNG MỤC:NHÀ CHỨA CHẤT THẢI Y TẾ
1 Đào đất móng cột đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,432 m3
2 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,096 m3
3 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2771 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1419 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8514 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0248 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
10 Bê tông giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2732 m3
11 Lắp đất móng = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5697 m3
12 Cát lót nền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4945 m3
13 Bê tông nền M150, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,075 m3
14 Sản xuất các kết cấu thép khung Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2034 tấn
15 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2034 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0356 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0356 tấn
18 Lợp mái tôn múi dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1445 100m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1771 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,7644 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,204 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,204 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,7644 m2
24 Tôn quây nhà kho lưu giữ chất thải dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0096 100m2
25 Sản xuất lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2 m2
D HẠNG MỤC:NHÀ TRẠM (PHẦN MÓNG)
1 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 113,281 m3
2 Đào móng, máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1328 100m3
3 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,912 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4618 100m2
5 Cốt thép móng ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1382 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3459 tấn
7 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,1302 m3
8 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,6673 m3
9 Đào móng, máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1967 100m3
10 Đào đất bó nền thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,0566 m3
11 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9673 m3
12 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4822 m3
13 Bê tông lót gằng, dầm móng, bó bậc , bó nền M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5568 m3
14 Xây móng đá hộc, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,0204 m3
15 Xây móng gạch không nung vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,204 m3
16 Xây gạch không nung thay ván khuôn GM vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3057 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1129 100m2
18 Cốt thép giằng móng ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1621 tấn
19 Cốt thép giằng móng ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1438 tấn
20 Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7102 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3564 100m3
22 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1975 100m3
23 Bê tông nền M150, PC40, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,7102 m3
24 Xây bậc, bó bậc gạch không nung, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2132 m3
25 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,048 m2
E HẠNG MỤC:NHÀ TRẠM (PHẦN THÂN)
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1695 100m2
2 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1187 100m2
3 Cốt thép cột, trụ, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2419 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1525 tấn
5 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,7106 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8912 100m2
7 Cốt thép xà dầm ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5283 tấn
8 Cốt thép xà dầm ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6213 tấn
9 Cốt thép dầm ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4709 tấn
10 Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,1505 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1402 100m2
12 Cốt thép sàn ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8342 tấn
13 Bê tông sàn + sườn M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,6459 m3
14 Xây tường gạch không nung dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95,7612 m3
15 Xây tường gạch không nung dày 11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,4427 m3
16 Xây ốp cột gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6136 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,408 100m2
18 Cốt thép lanh tô ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0744 tấn
19 Cốt thép lanh tô ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1394 tấn
20 Bê tông lanh tô M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1467 m3
21 Gia công xà gồ thép 40x80x1.2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2163 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép = KLSX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2163 tấn
23 Lắp dựng cốt thép neo, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0497 tấn
24 Sơn sắt thép xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 125,304 1m2
25 Téc ke rút nở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48 cái
26 Láng mái vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 408,042 m2
27 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất = KL láng mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 408,042 m2
28 Lợp mái tôn múi dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8283 100m2
29 Tôn úp sườn các đường chéo mái tôn 0.45mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,86 md
30 Trát thành sênô vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,124 m2
31 Trát tường chắn mái vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,2815 m2
32 Đắp gờ chỉ sê nô 30x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,33 m
33 Láng nền sê nô mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104,2 m2
34 Quét 2 lớp sê nô = Kl màng chống thấm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104,2 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 398,8498 m2
36 Trát xà dầm, sườn vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,858 m2
37 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,5141 m2
38 Ốp tường gạch men trắng KT 300x450 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 377,7575 m2
39 Ốp chân tường KT gạch 120x600mm cao 120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,3392 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 495,9503 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 200,035 m2
42 Đắp gờ nổi 30x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,81 m
43 Ốp đá rối chân móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,305 m2
44 Ván khuôn gỗ giằng tường quầy bán thuốc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0155 100m2
45 Cốt thép giằng quầy thuốc ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0097 tấn
46 Bê tông giằng quầy thuốc M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0453 m3
47 Ván khuôn tấm đan quầy thuốc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0332 100m2
48 Cốt thép tấm đan quầy thuốc ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0196 tấn
49 Bê tông tấm đan quầy thuốc, M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2774 m3
50 Trát trong quầy thuốc dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4754 m2
51 Ốp gạch thẻ màu đỏ KT 60x200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2225 m2
52 Ốp đá granit trên tấm đan quầy bê tông màu sáng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,094 m2
53 Sơn quầy thuốc = KL trát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4754 m2
54 Trụ INOX D50, L=800mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 trụ
55 Vách kính dày 10ly quầy thuốc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,16 m2
56 Lắp dựng vách kính quầy thuốc = KL kính cường lực Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,16 m2
57 Ván khuôn gỗ tấm đan P01+P02 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0793 100m2
58 Cốt thép tấm đan P01+P02+ P02* + P03+P04 ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0338 tấn
59 Bê tông tấm đan P01+P02+ P02* + P03+P04, M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5597 m3
60 Trát chân đỡ đan P01+P02, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6845 m2
61 Ốp gạch men trắng KT 300x450 màu trắng mặt đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,7648 m2
62 Xây gạch không nung dưới chân chậu vữa XM M75 P01+P02 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,375 m3
63 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1793 tấn
64 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,1981 1m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,48 m2
66 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,88 m2
67 Phụ kiện cửa đi 2 cánh ( khóa cửa đi) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
68 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,18 m2
69 Phụ kiện cửa đi 1 cánh ( khóa cửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
70 SX vách kính cố định Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,854 m2
71 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,78 m2
72 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100,84 m2
74 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,854 m2
75 Vách ngăn compac HPL + phụ kiện ( giá hoàn thiện ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,644 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 285,9749 m2
77 Lát nền gạch chống trơn KT 300x300 WC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,1175 m2
78 Sơn tường chắn mái sơn KOVA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,2815 m2
79 Sơn trần = KL trát trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 398,8498 m2
80 Sơn dầm sườn = KL trát dầm sườn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,858 m2
81 Sơn cột tru , má cửa = KL trát cột trụ má cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,5141 m2
82 Sơn trường trong nhà = KL trát trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 495,9503 m2
83 Sơn tường ngoài nhà =KL trát ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 200,035 m2
84 Láng đường dốc dày 2cm, vữa XM M75, khía rãnh rộng 20; sâu =5 , a=150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,325 m2
85 Trát bó bậc + lan can bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,7885 m2
86 Lát đá granit màu xanh đen bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,1058 m2
87 Sơn lan can bậc tam cấp = KL trát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,7885 m2
88 Lan can tay vịn Inox đường dốc lên (Bao gồm lắp đặt và hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2 kg
89 Đào móng, máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0688 100m3
90 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (Phá đá 50% khối lượng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,8803 m3
91 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0163 100m2
92 Bê tông đáy bể M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0723 m3
93 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0924 tấn
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0483 tấn
95 Xây tường bể TH gạch không nung dày 220, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7315 m3
96 Láng chống thấm, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6608 m2
97 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,865 m2
98 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,865 m2
99 Đánh màu bể TH bằng XM nguyên chất = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,865 m2
100 Lấp đất bể =1/3 KL đào bằng đầm cóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0459 100m3
101 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0296 100m2
102 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0696 tấn
103 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,704 m3
104 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
105 Đèn huỳnh quang 1 bóng 36W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 bộ
106 Đèn huỳnh quang 2 bóng 36W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
107 Đèn ốp trần chụp thủy tinh mờ bóng compact 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
108 Quạt đảo trần Vinawin Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
109 Công tắc 1 chấu 250V-10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
110 Công tắc 2 chấu 250V-10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
111 Công tắc 3 chấu 250V-10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
112 "Công tắc 4 chấu 250V-10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
113 ổ cắm điện đôi 250W-16A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
114 ổ cắm điện thoại 4 cực Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
115 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61 cái
116 Hạt công tác 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 hạt
117 Bình nước nóng lạnh 30l Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
118 Switch 8 cổng ( bộ chia mạng ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
119 Dây cáp mạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 165 m
121 0,6/1KV-Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 565 m
122 0,6/1KV-Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 520 m
123 0,6/1KV-Cu/PVC 1x2,5mm2 dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150 m
124 ống nhựa cứng luồn dây PVC fi20 đi chìm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120 m
125 ống nhựa cứng luồn dây PVC fi15 đi chìm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 465 m
126 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
127 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
128 Dây dẫn nối đất thép dẹt 40x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
129 Đào đất chôn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 m3
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 m3
131 Vỏ tủ điện thép có nắp đậy chứa 1 MCB-2P Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
132 Cầu dao tự động dạng tép MCB 75A-2P-4,5KA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
133 Vỏ tủ điện thép có nắp đậy chứa 1 MCB-1P Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 hộp
134 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
136 Đế âm Sino ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 cái
137 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 kg
138 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cuộn
139 Đào đất chôn cọc nối đất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,62 m3
140 Đắp đất chôn dây tiếp địa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,62 m3
141 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,7m D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
142 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
143 Dây dẫn tiếp đất thép dẹt 40x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
144 Dây thu và thoát sét bằng thép fi12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
145 Mối nối kiểm tra điện trở nối đất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 mối
146 Chân bật cố định dây thu sét trên tường bo mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 chiếc
147 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
148 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
149 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
150 Côn thu nhựa PPR 40x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
151 Côn thu nhựa PPR 40x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
152 Côn thu nhựa PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
153 Chếch nhựa hàn nhiệt D40x40x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
154 Cút nhựa hàn nhiệt D40x40x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
155 Tê nhựa hàn nhiệt D40x40x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
156 Tê nhựa hàn nhiệt D20x20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
157 Tê nhựa ren trong D20x20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
158 Tê nhựa hàn nhiệt D40x25x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
159 Cút nhựa hàn nhiệt 90 độ D25x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
160 Cút nhựa hàn nhiệt 90 độ D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
161 Cút nhựa ren trong D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
162 Kép thép tráng kẽm D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
163 Kép thép tráng kẽm D15 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
164 Lắp đặt van khóa, ĐK 40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
165 Lắp đặt van khóa, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
166 Lắp đặt xí bệt AR5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
167 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
168 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
169 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
170 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 (loại đôi) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
172 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 (loại đơn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
173 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
174 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
175 Phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
176 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 (Bể ngang) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
177 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
178 Ống thoát nước nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
179 Ống thoát nước nhựa PVC D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
180 Phễu thu nước Inox D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
181 Cút nhựa PVC (90 độ) D76x76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
182 Cút nhựa PVC (90 độ) D34x34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
183 Cút nhựa PVC (90 độ) D110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
184 Tê nhựa PVC D76x76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
185 Tê nhựa PVC D76x34x76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
186 Tê nhựa PVC D110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
187 Cút nhựa PVC D76x34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
188 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
189 Lồng cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
190 Đai giữ ống inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
191 Bình chữa cháy MFZ4 ABC bột chữa cháy ABC Na2SO4, trọng lượng 4kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bình
192 Bình chữa cháy MT3, chất chữa cháy CO2, trọng lượng 3kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bình
193 Tủ đựng bình chữa cháy (40x60x22cm) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
194 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.141E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.229E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.866.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->