Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210581878-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210521389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-01 16:39:00 đến ngày 2021-06-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,509,615,337 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 157,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần thu hồi
1 Dây ACSR-300 Nhập Kho Công ty Điện lực Quảng Ninh 200 m
2 Cột Póc-tíc thép 15m Nhập Kho Công ty Điện lực Quảng Ninh 4 Bộ
3 Cột Póc-tíc thép 11m Nhập Kho Công ty Điện lực Quảng Ninh 11 Bộ
4 Xà Póc-tíc 9m Nhập Kho Công ty Điện lực Quảng Ninh 6 Bộ
5 Xà Póc-tíc 6m Nhập Kho Công ty Điện lực Quảng Ninh 6 Bộ
6 Máy biến áp lực 110kV (70 tấn) Nhập Kho Công ty Điện lực Quảng Ninh 1 Máy
B Mua sắm, lắp đặt vật liệu điện TBA 110kV
1 Cáp lực 38.5kV: Cu /XLPE/PVC-Fr 1x400mm2 (bao gồm cả thí nghiệm mẫu và thí nghiệm trước đóng điện); tháo lắp đặt lại 2 lần Phần phục vụ thi công 699 m
2 Đầu cáp 38,5kV ngoài trời cho cáp 1x400mm² Phần phục vụ thi công 18 Bộ
3 Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 Phần phục vụ thi công 6 Bộ
4 Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 Phần phục vụ thi công 6 Bộ
5 Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x400mm2 Phần phục vụ thi công 6 Bộ
6 Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x400mm2 Phần phục vụ thi công 6 Bộ
7 Ống HDPE D130 Phần phục vụ thi công 699 m
8 Hào cáp ngầm 22kV (bao gồm cả lắp đặt Ống HDPE 200/260) Phần phục vụ thi công 30 m
9 Cung cấp, lắp đặt trụ sứ đứng (Mỗi trụ 235,2kg) Phần phục vụ thi công 3 trụ
10 Hệ thống tiếp địa TBA (bao gồm cả thử nghiệm) Hệ thống tiếp địa trạm 1 hệ thống
11 Cách điện đứng 35kV ngoài trời kèm kẹp cực đỡ thanh cái (bao gồm cả thử nghiệm) Giá đỡ cáp lực 35kV (ngăn 331,332) 12 Bộ
12 Tấm xử lý đồng nhôm (bắt đầu cốt nhôm AC-300) Giá đỡ cáp lực 35kV (ngăn 331,332) 18 bộ
13 Đầu cốt nhôm dây AC-300 Giá đỡ cáp lực 35kV (ngăn 331,332) 45 bộ
14 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-W-Fr- 3x240mm2 (bao gồm cả thí nghiệm mẫu và thí nghiệm trước khi đóng điện) Hoàn trả xuất tuyến 471 64 m
15 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 Hoàn trả xuất tuyến 471 1 Bộ
16 Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 24kV -3x240mm2 Hoàn trả xuất tuyến 471 1 Bộ
17 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-W-Fr- 3x240mm2 (bao gồm cả thí nghiệm mẫu và thí nghiệm trước khi đóng điện) Hoàn trả xuất tuyến 473 65 m
18 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 Hoàn trả xuất tuyến 473 1 Bộ
19 Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 24kV -3x240mm2 Hoàn trả xuất tuyến 473 1 Bộ
20 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-W-Fr- 3x150mm2 Hoàn trả xuất tuyến 475 66 m
21 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x150mm2 Hoàn trả xuất tuyến 475 1 Bộ
22 Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 24kV -3x150mm2 Hoàn trả xuất tuyến 475 1 Bộ
23 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-W-Fr- 3x240mm2 (bao gồm cả thí nghiệm mẫu và thí nghiệm trước khi đóng điện) Hoàn trả xuất tuyến 477 200 m
24 Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 24kV -3x240mm2 Hoàn trả xuất tuyến 477 1 Bộ
25 Đầu cáp 3 pha ngoài trời cho cáp 24kV -3x240mm2 Hoàn trả xuất tuyến 477 1 Bộ
26 Đấu nối lắp đặt lại cáp xuất tuyến 6kV (3x240mm2) Tận dụng cáp lực 6kV hiện có 150 m
27 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 Tận dụng cáp lực 6kV hiện có 1 Bộ
28 Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 24kV -3x240mm2 Tận dụng cáp lực 6kV hiện có 1 Bộ
C Hệ thống chiếu sáng ngoài trời (cung cấp và lắp đặt)
1 Tủ cấp điện trong nhà và điều khiển chiếu sáng - TCĐ( bao gồm chức năng điều khiển chiếu sáng trong nhà, ngoài trời và bộ I/O thu thập tín hiệu) Hệ thống chiếu sáng 1 Tủ
2 Cột thép bát giác lắp đèn rời cao 6m Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 5 Cột
3 Đèn pha Led cao áp ngoài trời (bao gồm cả giá đỡ) Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 5 Bộ
4 Đèn pha Led ngoài trời lắp tại trụ cổng trạm 30W-220VAC Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 2 Bộ
5 Đèn pha Led cao áp ngoài trời (lắp trên giá đỡ-GĐ) 04 đèn ánh sáng trắng, 04 đèn ánh sáng vàng Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 8 Bộ
6 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 35 m
7 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 110 m
8 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 200 m
9 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 140 m
10 Ống HDPE xoắn D40/30 Hệ thống chiếu sáng ngoài trời 485 m
D Xây dựng Trạm biến áp
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đường trong và ngoài trạm 144,3 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đường trong và ngoài trạm 86,6 m3
3 Rải lớp vải bạt dứa Đường trong và ngoài trạm 288,5 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Đường trong và ngoài trạm 57,7 m3
5 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Đường trong và ngoài trạm 106,5 m
6 Ván khuôn cho bê tông thanh vỉa Đường trong và ngoài trạm 98,832 m2
7 Lắp đặt thanh vỉa bằng thủ công nặng Đường trong và ngoài trạm 137 Cái
8 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn, cự ly 5000m Đường trong và ngoài trạm 144 m3
9 Rải lớp đá 2x4 nền sân phân phối Sân và nền trạm 86 m3
10 Bê tông M150 sân nhà ĐKPP, đá 2x4, dày 100 Sân và nền trạm 8,9 m3
11 Móng máy biến áp 110kV Xây dựng Trạm biến áp 2 Móng
12 Móng trụ đỡ chống sét van 110kV - cao 4,2m (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 6 Móng
13 Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 1 tiếp đất (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 6 Móng
14 Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 2 tiếp đất (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 6 Móng
15 Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 6 Móng
16 Móng trụ đỡ biến điện áp 110kV (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 6 Móng
17 Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 4 Móng
18 Móng trụ đỡ dao nối đất và CSV trung tính (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 2 Móng
19 Móng trụ đỡ sứ đứng 110kV (1 pha) (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 3 Móng
20 Bệ đỡ tủ đấu dây Xây dựng Trạm biến áp 2 Bệ
21 Móng cột đèn chiếu sáng MT-8 Xây dựng Trạm biến áp 1 Móng
22 Móng cột đèn chiếu sáng 6m (BG9) Xây dựng Trạm biến áp 5 Móng
23 Bể cát cứu hỏa Xây dựng Trạm biến áp 1 Bể
24 Bể dầu sự cố Xây dựng Trạm biến áp 1 Bể
25 Móng cột thép CT-15; MC-1 Xây dựng Trạm biến áp 2 Móng
26 Móng cột thép CT-8; MC-1 Xây dựng Trạm biến áp 4 Móng
27 Bệ thao tác máy cắt (bệ sắt) Xây dựng Trạm biến áp 2 Bệ
28 Móng trụ đỡ cáp (MT1) Xây dựng Trạm biến áp 4 móng
29 Móng trụ đỡ giàn thanh cái (MTC) Xây dựng Trạm biến áp 3 móng
30 Mương cáp B400: rộng 0,4m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan xi măng cemboard Mương cáp ngoài trời 22 m
31 Mương cáp B600: rộng 0,6m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan xi măng cemboard Mương cáp ngoài trời 104 m
32 Mương cáp B1000: rộng 1,0m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan xi măng cemboard Mương cáp ngoài trời 270,497 m
33 Mương cáp B1000 qua đường: rộng 1,0m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan và đáy bằng bê tông cốt thép Mương cáp ngoài trời 79 m
34 Mương cáp B1200, rộng 1,2m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan xi măng cemboard Mương cáp ngoài trời 74 m
35 Mương cáp B1200 qua đường: rộng 1,2m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan và đáy bằng bê tông cốt thép Mương cáp ngoài trời 11,5 m
36 Mương cáp 2B1000: hai mương rộng tổng 2,0m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan xi măng cemboard Mương cáp ngoài trời 3,1 m
37 Mương cáp 2B1000 qua đường: hai mương rộng tổng 2,0m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan và đáy bằng bê tông cốt thép Mương cáp ngoài trời 4,6 m
38 Mương cáp 2B1200: hai mương rộng tổng 2,4m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan xi măng cemboard Mương cáp ngoài trời 54,503 m
39 Mương cáp 2B1200 qua đường: hai mương rộng tổng 2,4m, sâu 0,50m, có thang đỡ cáp, xây gạch, tấm đan và đáy bằng bê tông cốt thép Mương cáp ngoài trời 4,6 m
40 Mua và lắp dựng cột bê tông ly tâm 20C Phần các cấu kiện ngoài trời 1 Cột
41 Gia công và lắp dựng xà thép 8m XT-8 Phần các cấu kiện ngoài trời 4 Bộ
42 Gia công và lắp dựng cột thép 15m CT15 Phần các cấu kiện ngoài trời 2 Cột
43 Gia công và lắp dựng cột thép 8m CT8 Phần các cấu kiện ngoài trời 4 Cột
44 Gia công và lắp dàn đèn, thang leo chiếu sáng Phần các cấu kiện ngoài trời 1 Bộ
45 Giá công và lắp kim thu sét cột thép K-6C Phần các cấu kiện ngoài trời 2 Bộ
46 Giá công và lắp kim thu sét cột BTLT K-6D Phần các cấu kiện ngoài trời 1 Bộ
47 Trụ đỡ cáp + giá Phần các cấu kiện ngoài trời 4 bộ
48 Giá đỡ cáp lực MBA T2 Phần các cấu kiện ngoài trời 1 HT
49 Đường ống thoát dầu Hệ thông thoát nước, thoát dầu 1
50 Đường ống thoát nước bằng bê tông Hệ thông thoát nước, thoát dầu 1
51 Đường ống cấp và thoát nước bằng nhựa + máy bơm Hệ thông thoát nước, thoát dầu 1
52 Hố ga thu nước HG-1 Hệ thông thoát nước, thoát dầu 3 Hố
53 Hố ga thu nước HG-2A Hệ thông thoát nước, thoát dầu 5 Hố
54 Hố ga thu nước HG-3 Hệ thông thoát nước, thoát dầu 1 Hố
E Nhà điều khiển phân phối (Nhà được xây dựng kiểu 1 tầng kết cấu khung bê tông cốt thép sàn sườn toàn khối, kích thước 9,2x36,4m, chiều cao thông thuỷ 3,6m: 01 phòng điều khiển: kích thước 9,2 x 10,8m, 01 phòng phân phối: kích thước 9,2 x 21,6m, 01 phòng ắc quy: kích thước 3,0 x 4,0m, 01 kho: kích thước 4,0 x 3,2m, 01 nhà bảo vệ + vệ sinh: kích thước 3,0 x 4,0m)
1 Đào đất cấp III móng nhà thủ công, rộng Phần móng nhà 468,6
2 Đào móng băng, rộng Phần móng nhà 52,064
3 Bê tông lót móng nhà M100, đá 4x6 Phần móng nhà 25,651
4 Bê tông cốt thép móng M200, đá 2x4 Phần móng nhà 90,463 m3
5 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng nhà Phần móng nhà 454 m2
6 Gia công và lắp đặt cốt thép cho móng - Thép F Phần móng nhà 1,053 tấn
7 Gia công và lắp đặt cốt thép cho móng - Thép F Phần móng nhà 1,815 tấn
8 Gia công và lắp đặt cốt thép cho móng - Thép F > 18 Phần móng nhà 5,364 tấn
9 Bê tông cột dưới cốt nền Phần móng nhà 3,601 m3
10 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột dưới cốt nền Phần móng nhà 53,2 m2
11 Bê tông giằng cổ móng, giằng tường M200, đá 1x2 Phần móng nhà 4,148 m3
12 Lắp dựng, tháo dơ ván khuôn giằng cổ móng, GT Phần móng nhà 33,3 m2
13 Gia công cốt thép giằng cổ móng, giằng tường - Thép F Phần móng nhà 0,194 tấn
14 Gia công cốt thép giằng cổ móng, giằng tường - Thép F Phần móng nhà 0,867 tấn
15 Xây tường cổ móng bằng gạch M75 vữa XM M75 Phần móng nhà 48,816 m3
16 Trát tường móng nhà vữa XM M7,5, dày 15mm Phần móng nhà 317,936 m2
17 Đắp đất nền móng đầm chặt K>=0,95 Phần móng nhà 175,313 m3
18 Đắp cát nền nhà đầm chặt K>=0,95 Phần móng nhà 87,929 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn, cự ly 1000m đầu Phần móng nhà 257,403 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn, cự ly 4km tiếp theo Phần móng nhà 257,403 m3
21 Tấm nắp N (của hố thu nước) MKNN Phần móng nhà 130,31 kg
22 Lắp đặt tấm nắp N Phần móng nhà 0,13 tấn
23 Ống HDPE/PE100/PN6/DN110 (luồn cáp lực từ ngoài vào nhà) Phần móng nhà 144 m
24 Ống HDPE/PE100/PN6/DN140 (luồn cáp XT từ ngoài vào nhà) Phần móng nhà 50 m
25 Ống HDPE/PE100/PN8/DN63 (luồn cáp ĐK lên bàn làm việc) Phần móng nhà 9 m
26 Ống HDPE/PE100/PN6/DN32 (luồn cáp ĐK từ ngoài vào nhà) Phần móng nhà 225,5 m
27 Ống HDPE/PE100/PN6/DN110 (luồn cáp ĐK sang phòng ắc quy) Phần móng nhà 3 m
28 Chống thấm tại phòng phân phối Phần móng nhà 440,316 m2
29 Ốp gạch thẻ đáy chân tường móng ngoài nhà Phần móng nhà 22,068 m2
30 Đào đất mương cáp sâu 1m (phòng điều khiển) Mương cáp chìm trong nhà 111,218 m3
31 Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 Mương cáp chìm trong nhà 7,207 m3
32 Đổ bê tông mương cáp M200, đá 2x4 Mương cáp chìm trong nhà 22,771 m3
33 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông mương cáp Mương cáp chìm trong nhà 127,242 m2
34 - Tấm đan Đ-1 Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 56 tấm
35 - Tấm đan Đ-3 Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 133 tấm
36 - Tấm đan Đ-4 Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 33 tấm
37 - Tấm đan Đ-1' Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 1 tấm
38 - Tấm đan Đ-3' Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 4 tấm
39 - Tấm đan Đ-4' Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 1 tấm
40 - Tấm đan Đ-4'' Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 2 tấm
41 - Tấm đan Đ-4''' Tấm cemboard, Mương cáp chìm trong nhà 2 tấm
42 Giá cáp, máng cáp bằng thép mạ Trọng lượng 4,374T, Mương cáp chìm trong nhà 1 bộ
43 Trụ đỡ bằng thép mạ Trọng lượng 3,598T, Mương cáp chìm trong nhà 1 bộ
44 Thanh đỡ đan bằng thép mạ Trọng lượng 1,135T, Mương cáp chìm trong nhà 1 bộ
45 Giá đỡ đan bằng thép mạ Trọng lượng 1,360T, Mương cáp chìm trong nhà 1 bộ
46 Bu lông M6x25 Mương cáp chìm trong nhà 28,39 kg
47 Vít nở thép M8x80 Mương cáp chìm trong nhà 694 bộ
48 Đắp đất mương cáp đầm chặt K>=0,95 Mương cáp chìm trong nhà 9,924 m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn, cự ly 5000m Mương cáp chìm trong nhà 101,29 m3
50 Giá đỡ GĐ-1, GĐ-2 L40x40x4 mạ Thang cáp treo trần 108,11 kg
51 Bu lông Thang cáp treo trần 5,36 kg
52 Ty ren f10 Thang cáp treo trần 105,43 kg
53 Thang cáp 500x100x2 Thang cáp treo trần 96,8 m
54 Khớp chữ L 500x100x2 Thang cáp treo trần 6 Cái
55 Khớp chữ T 500x100x2 Thang cáp treo trần 3 Cái
56 Khớp chữ thập 500x100x2 Thang cáp treo trần 2 Cái
57 Co lên cáp 500x100x2 Thang cáp treo trần 1 Cái
58 Co xuống 500x100x2 Thang cáp treo trần 1 Cái
59 Thang cáp 100x50x2 Thang cáp treo trần 21,6 m
60 Khớp chữ T (500-100)x100x2 Thang cáp treo trần 27 Cái
61 Co xuống 100x50x2 Thang cáp treo trần 27 Cái
62 Keo bọt nở chống cháy 750ml Thang cáp treo trần 3 Bình
63 Xây tường bậc tam cấp bằng gạch không nung M75 Nền, bậc tam cấp 2,677 m3
64 Trát granitto bậc tam cấp, vữa XM M75 Nền, bậc tam cấp 19,356 m2
65 Đổ bê tông M200 nền nhà Nền, bậc tam cấp 18,914 m3
66 Sơn Epoxy nền nhà phòng điều khiển và phòng phân phối Nền, bậc tam cấp 95,024 m2
67 Lát nền nhà bằng gạch granit nhân tạo loại I kích thước 600x600 Nền, bậc tam cấp 28,314 m2
68 Lát nền phòng vệ sinh bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 Nền, bậc tam cấp 2,752 m2
69 Đào đất bể cấp III bể phốt, rộng Bể tự hoại 7,656 m3
70 Bê tông lót đáy bể phốt M100, đá 2x4 Bể tự hoại 0,45 m3
71 Bê tông đáy bể phốt M200, đá 2x4 Bể tự hoại 0,45 m3
72 Gia công, lắp dựng cốt thép đáy và dầm bể phốt Thép F Bể tự hoại 0,57 tấn
73 Ván khuôn đáy bể phốt Bể tự hoại 0,9 m2
74 Xây tường thẳng gạch bê tông, chiều cao Bể tự hoại 1,942 m3
75 Trát trong, ngoài bể bằng vữa XM M75 Bể tự hoại 19,43 m2
76 Láng trong bể, vữa XM M75, đánh màu XM Bể tự hoại 2,545 m2
77 Đổ bê tông tấm đan bể phốt M200, đá 1x 2 Bể tự hoại 0,45 m3
78 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan nắp bể F Bể tự hoại 0,046 tấn
79 Ván khuôn bê tông tấm đan Bể tự hoại 2,3 m2
80 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công, năng Bể tự hoại 5 tấm
81 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 Bể tự hoại 2,3
82 Bê tông cốt thép cột khung M200, đá 1x2 Phần thân 8,364
83 Gia công và lắp đặt cốt thép cột trên và dưới cốt nền Thép F Phần thân nhà 0,247 tấn
84 Gia công và lắp đặt cốt thép cột trên và dưới cốt nền Thép F > 18, AIII Phần thân nhà 1,604 tấn
85 Bê tông dầm khung K1, K2 M200, đá 1x2 Phần thân nhà 11,188
86 Gia công và lắp đặt cốt thép khung K1, K2 (Thép F Phần thân nhà 0,473 tấn
87 Gia công và lắp đặt cốt thép khung K1, K2 (Thép F Phần thân nhà 0,246 tấn
88 Gia công và lắp đặt cốt thép khung K1, K2 (Thép F > 18) Phần thân nhà 2,813 tấn
89 Bê tông dầm M200, đá 1x2 Phần thân nhà 7,524
90 Gia công và lắp đặt cốt thép dầm -Thép F Phần thân nhà 0,349 tấn
91 Gia công và lắp đặt cốt thép dầm -Thép F>18AII Phần thân nhà 1,916 tấn
92 Bê tông sàn M200, đá 1x2 Phần thân nhà 41,04 m3
93 Gia công và lắp đặt cốt thép sàn Thép F Phần thân nhà 5,283 tấn
94 Bê tông lanh tô, mái hắt Phần thân nhà 4,215 m3
95 Gia công và lắp đặt cốt thép cho lanh tô - Thép F Phần thân nhà 0,116 tấn
96 Gia công và lắp đặt cốt thép cho lanh tô - Thép F Phần thân nhà 0,564 tấn
97 Ván khuôn khung, dầm, giằng,sê nô, ô văng . Cột của khung Phần thân nhà 12,355
98 Ván khuôn khung, dầm, giằng,sê nô, ô văng . Sàn sênô cốt 4.8 Phần thân nhà 42,016
99 Ván khuôn khung, dầm, giằng,sê nô, ô văng . Dầm khung K1, K2 Phần thân nhà 10,4
100 Ván khuôn khung, dầm, giằng,sê nô, ô văng . Dầm cốt 4.2 Phần thân nhà 34,2
101 Xây tường nhà bằng gạch bê tông đặc thường M75 vữa XM M75 Phần thân nhà 84,279 m3
102 Gạch kính lấy sáng (190x190x100) Phần thân nhà 900 Viên
103 Cửa đi bằng thép chống cháy Phần thân nhà 17,55
104 Cửa đi + cửa sổ bằng cửa nhựa uPVC lõi thép chịu lực (không có PK) Phần thân nhà 12,48
105 Phụ kiện kim khí Phần thân nhà 8 bộ
106 Ốp gạch ceramic khu VS Phần thân nhà 13,68 m2
107 Trát trong nhà vữa XM M75 dầy 1,5cm Phần thân nhà 463,054
108 Trát tường cột ngoài nhà bằng vữa XM M75 dày 1,5cm Phần thân nhà 272,208 m2
109 Trát trần vữa XM M75 dày 1,5cm Phần thân nhà 375,38 m2
110 Sơn tường trong nhà 3 nước bằng sơn liên doanh Phần thân nhà 463,054
111 Sơn trần nước sơn liên doanh Phần thân nhà 375,38
112 Sơn chống thấm tường ngoài nhà Phần thân nhà 272,208
113 Chống thấm sàn sêno bằng Sika hoặc tương đương Phần mái nhà 56,098
114 Láng sàn sênô văng vữa XM M75 tạo dốc Phần mái nhà 56,098 m3
115 Xây tường chắn sênô bằng gạch không nung, vữa XM M50 Phần mái nhà 7,481 m3
116 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung, vữa XM M50 Phần mái nhà 8,784 m3
117 Bê tông cốt thép giằng tường thu hồi Phần mái nhà 1,859 m3
118 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng tường thu hồi - Thép F Phần mái nhà 0,035 tấn
119 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng tường thu hồi- Thép F Phần mái nhà 0,186 tấn
120 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng tường thu hồi Phần mái nhà 17,7 m2
121 Bê tông trụ tường thu hồi M200, đá 1x2 Phần mái nhà 0,807 m3
122 Gia công cốt thép trụ tường thu hồi - Thép F Phần mái nhà 0,006 tấn
123 Gia công cốt thép trụ tường thu hồi - Thép F Phần mái nhà 0,059 tấn
124 Ván khuôn bê tông trụ tường thu hồi Phần mái nhà 14,7 m2
125 Xà gồ thép hình Phần mái nhà 3,335 Tấn
126 Sơn chống gỉ xà gồ thép Phần mái nhà 151,398 m2
127 Mua sắm nẹp chống bão thép inox Phần mái nhà 275,97 kg
128 Gia công và lắp đặt tôn lợp mái dày 0.45mm Phần mái nhà 379,97 m2
129 Tôn úp nóc Phần mái nhà 57,37 m
130 Gạch bông gió xây cửa thông gió (0,19x0,19x65) Phần mái nhà 18 viên
131 Kim thu sét bằng thép mạ kẽm Chống sét mái nhà 3 Cái
132 Dây thu sét mạ kẽm D8 Chống sét mái nhà 37 m
133 Dây thu sét mạ kẽm D10 Chống sét mái nhà 30 m
134 - Lồng chắn rác F90 Thoát nước mái nhà 22 Cái
135 - Phễu thu nước F90 Thoát nước mái nhà 22 Cái
136 - Ông nhựa PVC F90 thoát nước mái Thoát nước mái nhà 100,4 m
137 - Cút góc PVC F90 Thoát nước mái nhà 22 Cái
138 - Cút chếch chữ Z PVC F90 Thoát nước mái nhà 88 Cái
139 - Côliê bắt ống nhựa Thoát nước mái nhà 132 Cái
140 - Ông nhựa PVC F27 thoát tràn Thoát nước mái nhà 4 m
141 Van khóa D32 Thiết bị nhà vệ sinh 1 Cái
142 Van khóa D25 Thiết bị nhà vệ sinh 2 Cái
143 Bồn nước inox 1m³ Thiết bị nhà vệ sinh 1 Cái
144 Chậu rửa đồng bộ 2 vòi Thiết bị nhà vệ sinh 1 Bộ
145 Chậu tiểu đứng Thiết bị nhà vệ sinh 1 Bộ
146 Bệ xí bệt kèm vòi hoa sen Thiết bị nhà vệ sinh 1 Bộ
147 Vòi gạt Thiết bị nhà vệ sinh 1 Bộ
148 Van phao tự động Thiết bị nhà vệ sinh 1 Bộ
149 Phiễu thu nước inox F50 Thiết bị nhà vệ sinh 1 Cái
150 ỐNG NHỰA PVC F110 Thiết bị nhà vệ sinh 0,6 m
151 ỐNG NHỰA PVC F60 Thiết bị nhà vệ sinh 5 m
152 ỐNG NHỰA PVC F42 Thiết bị nhà vệ sinh 8,95 m
153 ỐNG NHỰA PVC F25 Thiết bị nhà vệ sinh 10 m
154 ỐNG NHỰA PVC F21 Thiết bị nhà vệ sinh 2,5 m
155 Ống nhựa chịu nhiệt PP-R D25 Thiết bị nhà vệ sinh 6,8 m
156 Nối PVC D42 Thiết bị nhà vệ sinh 3 Cái
157 Tê PPR D25 Thiết bị nhà vệ sinh 3 Cái
158 Tê nhựa D42 Thiết bị nhà vệ sinh 1 Cái
159 Tê nhựa D42x32 Thiết bị nhà vệ sinh 3 Cái
160 Cút nhựa PPR D25 Thiết bị nhà vệ sinh 2 Cái
161 Cút nhựa PVC F110 Thiết bị nhà vệ sinh 1 Cái
162 Cút nhựa PVC F60 Thiết bị nhà vệ sinh 2 Cái
163 Cút nhựa PVC F42 Thiết bị nhà vệ sinh 3 Cái
164 Máy bơm nước di động, CS 5,5 kW (dự phòng) Thiết bị nhà vệ sinh 1 Cái
165 Tủ 16 Modul áp tô mát (âm tường) Chiếu sáng nhà điều khiển 2 hộp
166 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16, 20, 25A Chiếu sáng nhà điều khiển 24 cái
167 Tủ 5 Modul áp tô mát (âm tường) Chiếu sáng nhà điều khiển 1 hộp
168 Lắp hộp chứa atomat 6 modul bằng nhựa Chiếu sáng nhà điều khiển 1 hộp
169 Dây 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Phần dây dẫn 8 m
170 Dây 0,6kV-Cu/PVC-4x10mm2 Phần dây dẫn 70 m
171 Dây 0,6kV-Cu/PVC-2x4mm2 Phần dây dẫn 280 m
172 Dây 0,6kV-Cu/PVC-2x6mm2 Phần dây dẫn 70 m
173 Dây 0,6kV-Cu/PVC-2x1,5mm2 Phần dây dẫn 320 m
174 Ống nhựa chống cháy D20 Phần dây dẫn 600 m
175 Điều hòa 1 chiều 24000BTU, tiết kiệm điện Phần thiết bị điện 7 bộ
176 Điều hòa 1 chiều 9000BTU, tiết kiệm điện Phần thiết bị điện 1 bộ
177 Quạt thông gió >500M3/H Phần thiết bị điện 12 Bộ
178 Bộ giám sát nhiệt độ và độ ẩm từ xa (kèm dây điều khiển, phụ kiện lắp đặt kết nối thông tin tới tủ TCĐ) Phần thiết bị điện 2 Bộ
179 Máng đèn huỳnh quang âm trần và đèn 300*1200 Phần thiết bị điện 27 cái
180 Đèn huỳnh quang dài 1,2m 220V, 3x18W Phần thiết bị điện 27 bộ
181 Đèn LED ốp trần 32W-220V Phần thiết bị điện 3 bộ
182 Đèn LED ốp trần chiếu sáng sự cố 18W-220VDC Phần thiết bị điện 12 bộ
183 Đèn LED ốp trần chống nổ 32W-220V Phần thiết bị điện 1 bộ
184 Lắp đặt công tắc đôi 220V-10A Phần thiết bị điện 5 cái
185 Lắp ổ cắm đôi 220V-10A Phần thiết bị điện 17 cái
F Hệ thống chữa cháy bằng nước (nhà trạm bơm,bể nước, vật tư thiết bị)
1 Máy bơm điện 3 pha, P=10kW, Q=40m3/h; H=55m. Bao gồm cả phụ kiện lắp đặt Thiết bị chữa cháy bằng nước 1 Cái
2 Máy bơm điện diezen, P=10kW, Q=40m3/h; H=55m. Bao gồm cả phụ kiện lắp đặt Thiết bị chữa cháy bằng nước 1 Cái
3 Máy bơm điện bù áp P=3kW, Q=3,6m3/h; H=55m Bao gồm cả phụ kiện lắp đặt Thiết bị chữa cháy bằng nước 1 Cái
4 Máy bơm 3 kW cấp nước từ nguồn cho bể nước cứu hỏa; Q=5m3/h; H=30m Thiết bị chữa cháy bằng nước 1 Cái
5 Bình bọt MFZ8 10kg loại xách tay Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 6 Bình
6 Bình khí MT5 CO2 5kg xách tay Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 10 Bình
7 Xe đẩy bột chữa cháy Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 3 Cái
8 Bảng tiêu lệnh chưa cháy Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 4 Cái
9 Hệ thống đèn báo thoát hiểm, bao gồm: Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 1 HT
10 Đèn thoát hiểm Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 3 Bộ
11 Đèn chiếu sáng sự cố Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 3 Bộ
12 Dây điện cấp nguồn 2x1,5mm2 Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 100 m
13 Ống nhựa SP-D20 Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 70 m
14 Aptomat AC-20A Hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ 1 Cái
15 Đào đất gối đỡ ống, đất cấp 3 Gối đỡ ống cứu hỏa (100 gối) 4 m3
16 Bê tông gối đỡ ống M200 đá 2x4 Gối đỡ ống cứu hỏa (100 gối) 3 m3
17 Gia công cốt thép gối đỡ - Thép F Gối đỡ ống cứu hỏa (100 gối) 71 Kg
18 Gia công cốt thép gối đỡ - Thép hình colie ôm cáp Gối đỡ ống cứu hỏa (100 gối) 42 Kg
19 Vít thép mở F10 Gối đỡ ống cứu hỏa (100 gối) 200 Cái
20 Gối đỡ GC1 Gối đỡ GC1 (15,76kg/1 cái) 5 cái
21 Đào đất móng bệ bằng thủ công, đất C3 Bệ đỡ tủ thiết bị cứu hỏa (3 cái) 0,798
22 Bê tông bệ đỡ M200, đá 2x4 Bệ đỡ tủ thiết bị cứu hỏa (3 cái) 0,789
23 Ván khuôn bê tông mong gia cố Bệ đỡ tủ thiết bị cứu hỏa (3 cái) 5,235
24 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 Bệ đỡ tủ thiết bị cứu hỏa (3 cái) 0,468
25 Đào đất móng trụ cứu hỏa, họng tiếp nước Móng đỡ trụ cứu hỏa (3 móng) 0,48 m3
26 Bê tông móng trụ cứu hỏa, họng tiếp nước M250 đá 1x2 Móng đỡ trụ cứu hỏa (3 móng) 0,386 m3
27 Ván khuôn bê tông móng Móng đỡ trụ cứu hỏa (3 móng) 3,36
28 Đào đất móng, đất C3 Móng đỡ họng cấp nước (1 móng) 0,064 m3
29 Bê tông móng M200, đá 1x2 Móng đỡ họng cấp nước (1 móng) 0,061 m3
30 Đắp đất hố móng độ chặt yêu cầu k=0.9 Móng đỡ họng cấp nước (1 móng) 0,003 m3
31 Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan Hoàn trả dường ống qua đường 0,643
32 Đào đất móng bằng thủ công, đất C3 Hoàn trả dường ống qua đường 0,101
33 Đắp đất đường ống, độ chạt yêu cầu k=0,9 Hoàn trả dường ống qua đường 9,2
34 Bê tông hoàn trả mặt đường M200, đá 1x2 Hoàn trả dường ống qua đường 0,643
35 Tủ điều khiển máy bơm cứu hỏa Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Tủ
36 Bình điều áp Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Bộ
37 Mua và lắp bình nước mồi inox 200 lít Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Bể
38 Mua và lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt D32 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 35 m
39 Cút nhựa, cút góc co nhiệt D32 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 10 Cái
40 Mua và lắp ống thép tráng kẽm D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 30 m
41 Mua và lắp ống thép tráng kẽm D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 10 m
42 Mua và lắp ống thép tráng kẽm D25 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 10 m
43 Mua và lắp cút thép 90 độ D100 bằng kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 10 Cái
44 Mua và lắp cút thép 90 độ D50 bằng kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 5 Cái
45 Mua và lắp cút thép 90 độ D25 bằng kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 3 Cái
46 Mua và lắp tê thép D100 bằng kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 3 Cái
47 Mua và lắp tê thép D50 trang kẽm kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
48 Mua và lắp tê thép D25 trang kẽm kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
49 Mua và lắp tê thép giảm D100/100/50 bằng kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
50 Mua và lắp tê thép D100/100/25 bằng kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 3 Cái
51 Mua và lắp đặt côn thu D100/50 kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
52 Mua và lắp đặt côn thu D50/25 kiểu hàn Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
53 Mua và lắp đặt phao điện Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
54 Mua và lắp đặt bích thép D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 20 Cái
55 Mua và lắp đặt bích thép D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 12 Cái
56 Mua và lắp đặt bích thép D25 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
57 Mua và lắp đặt van chặn 2 chiều kiểu mặt bích D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
58 Mua và lắp đặt van chặn 2 chiều kiểu mặt bích D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
59 Mua và lắp đặt van chặn 2 chiều kiểu mặt bích D32 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
60 Mua và lắp đặt van chặn 2 chiều kiểu mặt bích D25 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
61 Mua và lắp đặt van một chiều D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
62 Mua và lắp đặt van một chiều D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
63 Mua và lắp đặt van bướm D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 4 Cái
64 Mua và lắp van an toàn D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
65 Mua và láp đặt van xả Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
66 Mua và lắp đặt mối nối mềm D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 4 Cái
67 Mua và lắp đặt mối nối mềm D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
68 Mua và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
69 Mua và lắp đặt đồng hồ đo áp lực Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
70 Mua và lắp đặt công tắc đo áp lực Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 3 Cái
71 Rọ lọc D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
72 Rọ lọc D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
73 Y lọc D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
74 Y lọc D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1 Cái
75 Gioăng cao su D100 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 20 Cái
76 Gioăng cao su D50 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 12 Cái
77 Gioăng cao su D25 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 2 Cái
78 Dây nối đất tiếp địa Cu/PVC 1*95 Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 8 m
79 Sơn đường ống 3 lớp, 1 chống rỉ, 2 lớp màu đỏ Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1
80 Phụ kiện lắp đặt + bu lông Đường cấp nước nhà bơm chữa cháy 1
81 Tủ điện chứa áp tô mát + kèm PK Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 1 Cái
82 Áp tô mát 3 pha 40A Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 1 Cái
83 Áp tô mát 3 pha 30A Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 1 Cái
84 Áp tô mát 1 pha 20A Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 4 Cái
85 Cáp hạ áp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm² Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 30 m
86 Cáp hạ áp Cu/XLPE/PVC-3x4+1x2,5mm² Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 8 m
87 Cáp điều khiển CVV-S, 10x1,5mm2/Cu/PVC/PVC Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 40 m
88 Cáp hạ áp Cu/PVC 2x1,5mm² Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 10 m
89 Cáp hạ áp Cu/PVC 2x4mm² Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 10 m
90 Ống nhựa xoắn HDPE D35/32 Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 30 m
91 Ống luồn cáp SP-D20 Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 20 m
92 Đen LED 220V- 1x24W Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 2 Bộ
93 Công tắc đôi (gồm đế, mặt và hạt công tắc) Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 1 Bộ
94 Ổ cắm đôi (gồm đế và mặt) Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 2 Bộ
95 Hộp Áp tô mát âm tường 4 modul Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 1 Bộ
96 Phụ kiện lắp đặt + bu lông Đường cấp điện máy bơm và chiếu sáng nhà bơm 1
97 Mua và lắp đặt trụ nước chữa cháy D100 2 cửa D65 Đường ống chữa cháy ngoài trời 3 Trụ
98 Mua và lắp đặt họng tiếp nước cứu hỏa D100 Đường ống chữa cháy ngoài trời 1 Cái
99 Mua và lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy ngoài trời Đường ống chữa cháy ngoài trời 3 hộp
100 Mua và lắp đặt ống thép đen D150 kiểu hàn Đường ống chữa cháy ngoài trời 6 m
101 Mua và lắp đặt ống thép đen D100 kiểu hàn Đường ống chữa cháy ngoài trời 140 m
102 Mua và lắp đặt cút thép D100 tráng kẽm Đường ống chữa cháy ngoài trời 12 Cái
103 Mua và lắp đặt tê thép D100/100 bằng kiểu hàn Đường ống chữa cháy ngoài trời 6 Cái
104 Mua và lắp van bướm mặt bích D100 Đường ống chữa cháy ngoài trời 3 Cái
105 Mua và lắp đặt bích thép D100 Đường ống chữa cháy ngoài trời 20 Cặp
106 Gioăng cao su D100 Đường ống chữa cháy ngoài trời 20 Cái
107 Dây nối đất tiếp địa Cu/PVC 1*95 Đường ống chữa cháy ngoài trời 6 m
108 Sơn đường ống 3 lớp, 1 chống rỉ, 2 lớp màu đỏ Đường ống chữa cháy ngoài trời 1
109 Đào đất cấp III xây bể nước ngầm bằng máy đào Bể chứa nước cúu hoả 306,558
110 Bê tông lót đáy bể rộng >250cm M100, đá 4x6 Bể chứa nước cúu hoả 4,83
111 Bê tông bể chứa thành thẳng M250, đá 1x2 Bể chứa nước cúu hoả 46,134 m3
112 Gia công và lắp dựng cốt thép bê tông bể chứa - Thép F Bể chứa nước cúu hoả 154,58 Kg
113 Gia công và lắp dựng cốt thép bê tông bể chứa - Thép F Bể chứa nước cúu hoả 6.099,43 Kg
114 Ván khuôn cho bê tông bể chứa Bể chứa nước cúu hoả 315,544 m2
115 Bê tông tấm đan nắp bể M250, đá 1x2 Bể chứa nước cúu hoả 0,1 m3
116 Ván khuôn cho tấm đan nắp bể Bể chứa nước cúu hoả 0,4 m2
117 Lắp dựng cốt thép tấm đan Bể chứa nước cúu hoả 9,33 Kg
118 Bê tông bệ đỡ máy bơm M250, đá 1x2 Bể chứa nước cúu hoả 1,026 m3
119 Ván khuôn bê tông bệ đỡ máy bơn Bể chứa nước cúu hoả 4,704 m2
120 Gia công cốt thép bệ đỡ - Thép F Bể chứa nước cúu hoả 23,976 Kg
121 Gia công cốt thép bệ đỡ - Thép F Bể chứa nước cúu hoả 151,76 Kg
122 Trát trong bể bằng vữa XM M75, dày 2cm Bể chứa nước cúu hoả 192,025 m2
123 Láng nền bể vữa xi măng M75, dày 2cm Bể chứa nước cúu hoả 37,369 m2
124 Quét 2 lớp nước xi măng chống thấm Bể chứa nước cúu hoả 115,52 m2
125 Gia công, lắp đặt thang trèo bể nước Bể chứa nước cúu hoả 22,32 Kg
126 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt k=0,9 Bể chứa nước cúu hoả 140,7 m3
127 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn, cự ly 5000m Bể chứa nước cúu hoả 166 m3
128 Mua và lắp đặt ống thép đen D150 Bể chứa nước cúu hoả 6 m
129 Mua và lắp đặt ống thép đen D100 Bể chứa nước cúu hoả 8 m
130 Mua và lắp phễu thép hàn D100x150 Bể chứa nước cúu hoả 1 Cái
131 Mua và lắp phễu thép hàn D150x250 Bể chứa nước cúu hoả 2 Cái
132 Mua và lắp phễu thép hàn D200x300 Bể chứa nước cúu hoả 1 Cái
133 Mua và lắp tấm chắn chống thấm n=400 Bể chứa nước cúu hoả 2 Cái
134 Mua và lắp tấm chắn chống thấm n=250 Bể chứa nước cúu hoả 1 Cái
135 Mua và lắp ống lồng dy=300 Bể chứa nước cúu hoả 3 Cái
136 Mua và lắp ống lồng dy=150 Bể chứa nước cúu hoả 1 Cái
137 Mua và lắp tấm cách nước PVC200 Bể chứa nước cúu hoả 56 m
138 Mua và lắp cút thép D150 bằng kiểu hàn Bể chứa nước cúu hoả 1 Cái
139 Mua và lắp cút thép D100 bằng kiểu hàn Bể chứa nước cúu hoả 1 Cái
140 Mua và lắp đặt giá đỡ ống Bể chứa nước cúu hoả 6 Cái
141 Chõ bơm nước D100 Bể chứa nước cúu hoả 1 Cái
142 Xây bậc thềm bằng gạch bê tông đặc thường M75 Bậc thềm vào nhà để máy bơm 0,297 m3
143 Láng thành bậc bằng vữa XM dày 3cm Bậc thềm vào nhà để máy bơm 2,25 m2
144 Xây tường nhà gạch không nung mác 75 vữa XM 75 Bậc thềm vào nhà để máy bơm 6,644
145 Bê tông cửa chớp M200, đá 1x2 Cửa Chớp - Nhà để máy bơm 0,13 m3
146 Ván khuôn bê tông tấm chớp Cửa Chớp - Nhà để máy bơm 1,057 m2
147 Gia công cốt thép cửa chớp Cửa Chớp - Nhà để máy bơm 14,12 Kg
148 - Sắt L mạ kẽm Lưới thép mạ kẽm - Nhà để máy bơm 21,3 Kg
149 - Lưới thép Lưới thép mạ kẽm - Nhà để máy bơm 2,4 m2
150 - Vít nở F6 Lưới thép mạ kẽm - Nhà để máy bơm 14 bộ
151 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Lanh tô - Nhà để máy bơm 0,139
152 Ván khuôn bê tông lanh tô Lanh tô - Nhà để máy bơm 1,422 m2
153 Lắp đặt cốt thép lanh tô - Thep F Lanh tô - Nhà để máy bơm 4,21 Kg
154 Lắp đặt cốt thép lanh tô - Thep F Lanh tô - Nhà để máy bơm 10,41 Kg
155 Ván khuôn bê tông dầm Lanh tô - Nhà để máy bơm 6,264 m2
156 Lắp đặt cốt thép dầm- Thep F Lanh tô - Nhà để máy bơm 19,181 Kg
157 Lắp đặt cốt thép dầm - Thep F Lanh tô - Nhà để máy bơm 155,944 Kg
158 Bê tông mái M200, đá 1x2 Lanh tô - Nhà để máy bơm 2,689
159 Ván khuôn giằng tường, mái Lanh tô - Nhà để máy bơm 28,976 m2
160 Gia công cốt thép GT, mái - Thep F Lanh tô - Nhà để máy bơm 141,9 Kg
161 Xây tường mái gạch không nung mác 75 vữa XM 75 Lanh tô - Nhà để máy bơm 0,45
162 Mua và lắp dựng cửa đi Lanh tô - Nhà để máy bơm 3,6 m2
163 Mua và lắp dựng cửa chớp Lanh tô - Nhà để máy bơm 1,92 m2
164 Trát tường ngoài dày 1,5 vữa XM M50 Lanh tô - Nhà để máy bơm 38,768
165 Trát tường trong nhà dày 1,5 vữa XM M50 Lanh tô - Nhà để máy bơm 34,28
166 Sơn tường ngoài nhà 2 lớp thường, 1 lớp màu Lanh tô - Nhà để máy bơm 38,768
167 Sơn tường trong nhà 2 lớp thường, 1 lớp màu Lanh tô - Nhà để máy bơm 34,28
168 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ĐK Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 11,2 m
169 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ĐK Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 2 m
170 Cút góc PVC F90 Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 4 Cái
171 Cút chếch PVC F90 Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 8 Cái
172 Phễu thu nước PVC F90 Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 4 Cái
173 Lồng chắn rác inox F90 Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 4 Cái
174 Cô li ê bắt ống Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 16 Cái
175 Vít nở sắt F6 Thoát nước mái nhà - Nhà để máy bơm 32 Cái
G Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm xây dựng công trình BH 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->