Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm, sửa chữa, bảo trì và nạp mực máy in, máy photocopy cho Trường Đại học Tài chính - Marketing năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210370815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm, sửa chữa, bảo trì và nạp mực máy in, máy photocopy cho Trường Đại học Tài chính - Marketing năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của trường và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 16:02:00 đến ngày 2021-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,790,779,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acco nhựa | 50 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 2 | Bấm 1 lỗ | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 3 | Bấm kim 50LA | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 4 | Bấm kim số 10 | 200 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 5 | Bấm kim số 3 dạng xoay | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 6 | Bảng chức danh mica đế bằng | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 7 | Băng keo 2 mặt 2.5F | 200 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 8 | Băng keo 2 mặt 5F | 100 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 9 | Băng keo giấy 1.2F | 500 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 10 | Băng keo giấy 2.5F | 1.000 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 11 | Băng keo giấy 5F | 100 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 12 | Băng keo mousse 2.5F | 50 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 13 | Băng keo simili 3.5F | 100 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 14 | Băng keo simili 5F | 50 | cuọn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 15 | Băng keo trong / đục 4.8F *100Y | 500 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 16 | Băng keo trong/đục 6F | 150 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 17 | Băng keo VP | 300 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 18 | Bảng MENU A4 | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 19 | Bảng mica 1.2m x2.4m | 30 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 20 | Bảng nhung 1.2x2.4m + chân đây | 20 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 21 | Bảng từ trắng 1.2m x2.4m | 30 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 22 | Bao thư 12*22 cm | 30.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 23 | Bao thư 16*22 cm | 20.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 24 | Bao thư 25*35cm | 10.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 25 | Bao thư A4 vàng | 1.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 26 | Bìa 12 ngăn | 30 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 27 | Bìa 3 dây 10F | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 28 | Bìa 3 dây 20F | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 29 | Bìa 3 dây 7F | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 30 | Bìa acco | 250 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 31 | Bìa còng 10F | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 32 | Bìa còng 7F đỏ | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 33 | Bìa còng còng 5F/7F | 550 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 34 | Bìa còng cua simili 3.5F | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 35 | Bìa hộp simili 10F | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 36 | Bìa hộp simili 15F | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 37 | Bìa hộp simili 20F | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 38 | Bìa hộp simili 7F | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 39 | Bìa kiếng A4 | 50 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 40 | Bìa lá A4 | 3.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 41 | Bìa lá lỗ | 100 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 42 | Bìa nút F4 | 3.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 43 | Bìa phân trang 12 số | 100 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 44 | Bìa thái A3 | 100 | tờ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 45 | Bìa thái A4 | 100 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 46 | Bìa thơm A4 | 100 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 47 | Bìa trình ký da A4 | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 48 | Bìa trình ký đôi A4 | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 49 | Bìa trình ký đơn A4 | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 50 | Biên nhận 2L | 1.000 | cuốn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 51 | Bút bi | 5.000 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 52 | Bút bi TL025 | 100 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 53 | Bút bi TL036 | 110 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 54 | BÚt bi TL079 | 100 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 55 | Bút cắm bàn | 100 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 56 | Bút chì 2B | 500 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 57 | Bút chì bấm AX105 | 10 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 58 | Bút chì bấm pentel A255 | 20 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 59 | Bút dạ 12 màu | 200 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 60 | Bút dạ quang | 200 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 61 | Bút gel 08 | 490 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 62 | Bút gel 09 | 10 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 63 | Bút lông bảng | 8.000 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 64 | Bút lông dầu FO01/FO09 | 300 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 65 | Bút UB150 | 100 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 66 | Bút UM153S | 300 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 67 | Bút xóa nuớc | 100 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 68 | Chuốt chì | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 69 | Cồn lau bảng | 50 | lít | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 70 | Dao rọc giấy 0404 | 250 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 71 | Dao rọc giấy 0423 | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 72 | Dây thun lớn | 10 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 73 | Dây thun nhỏ | 10 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 74 | Dây nilong | 10 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 75 | Dấu S852 | 10 | con | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 76 | Dấu S854 | 10 | con | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 77 | Đĩa CD maxel | 1.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 78 | Đĩa DVD maxel | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 79 | Đục 1 lỗ | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 80 | Đục lỗ 837 | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 81 | Đục lỗ 978 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 82 | File bìa nhiều ngăn deli | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 83 | Forlder (Cao đẳng, cử nhân) | 3.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 84 | Forlder (Thạc sĩ) | 500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 85 | Giá chặn sách lớn | 200 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 86 | Giá chặn sách trung | 200 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 87 | Giá đọc sách | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 88 | Giấy A0 | 1.000 | tờ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 89 | Giấy bãi bằng | 3.000 | ream | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 90 | Giấy decan A4 | 100 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 91 | Giấy for 80 | 200 | ream | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 92 | Giấy for A5 80 | 50 | ream | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 93 | Giấy in ảnh | 100 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 94 | Giấy in ảnh 2 mặt | 50 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 95 | Giấy mỹ thuật gân | 2.000 | tờ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 96 | Giấy niêm phong | 10 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 97 | Giấy note 3*2 | 50 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 98 | Giấy note 3*3 | 200 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 99 | Giấy note 3*4 | 50 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 100 | Giấy note 3*5 | 20 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 101 | Giấy note nilong | 300 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 102 | Giấy paper one 100 | 1.000 | ream | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 103 | Giấy A4 80 | 4.000 | ream | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 104 | Giấy A3 80 | 700 | ream | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 105 | Giấy A5 80 | 100 | ream | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 106 | Giấy thi | 200.000 | tờ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 107 | Gỡ kim | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 108 | Gôm pentel | 200 | viên | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 109 | Hồ khô | 200 | thỏi | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 110 | Hồ nước | 1.000 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 111 | Hộp đựng bút | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 112 | Kệ 1 ngăn, 3 ngăn | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 113 | Kệ 3 tầng mica | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 114 | Kệ 3 tầng nhựa | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 115 | Kéo K19 | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 116 | Kéo S180 | 200 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 117 | Kẹp bướm 15mm | 200 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 118 | Kẹp bướm 19mm | 100 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 119 | Kẹp bướm 25mm | 200 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 120 | Kẹp bướm 32mm | 100 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 121 | Kẹp bướm 41mm | 50 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 122 | Kẹp bướm 51mm | 50 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 123 | Khay nhựa cứng | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 124 | Khung khen A3 | 200 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 125 | Khung khen A4 | 1.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 126 | Khung kính 25*35 | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 127 | Kiềm gỡ kim nhựa | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 128 | Kiềm gỡ kim sắt | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 129 | Kim bấm 23/10 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 130 | Kim bấm 23/13 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 131 | Kim bấm 23/20 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 132 | Kim bấm 23/23 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 133 | Kim bấm 23/8 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 134 | Kim bấm số 10 | 600 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 135 | Kim bấm số 3 | 30 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 136 | Kim kẹp C62 | 500 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 137 | Lưỡi dao rọc giấy 0404 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 138 | Lưỡi dao rọc giấy 0423 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 139 | Mực dấu shiny | 30 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 140 | Nước lau bảng zipper | 130 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 141 | Phiếu thu 3L | 200 | cuốn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 142 | Phiếu trắc nghiệm | 20.000 | tờ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 143 | Pin 2A energizer | 500 | viên | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 144 | Pin 3A energizer | 500 | viên | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 145 | Pin maxel 2A | 40 | viên | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 146 | Pin maxel 3A | 40 | viên | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 147 | Ruột chì monomi | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 148 | Sáp đếm tiền | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 149 | Sổ caro 25 | 20 | cuốn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 150 | Sổ caro A3 | 60 | cuốn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 151 | Sổ da A4 | 100 | cuốn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 152 | Tampong S1824 -7 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 153 | Tampong S822 -7 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 154 | Tampong S852 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 155 | Tập 100 trang | 100 | cuốn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 156 | Tập 200 trang | 50 | cuốn | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 157 | Thẻ đeo + dây đeo | 500 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 158 | Thẻ đeo + dây đeo lớn | 1.000 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 159 | Thùng carton | 200 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 160 | Thùng tole (thùng thiếc) | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 161 | Thước 20cm | 100 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 162 | Thước 30cm | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 163 | Giấy tiêu đề | 30.000 | tờ | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 164 | Giấy Tomy | 50 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 165 | Túi đựng bài thi/ đề thi | 20.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 166 | Túi đựng luận văn | 1.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 167 | Túi hồ sơ sinh viên | 10.000 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 168 | Xóa kéo mini plus | 200 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 169 | Xóa kéo V5 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 170 | Nạp mực máy in các loại | 300 | Bình | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 171 | Băng mực LQ300+ | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 172 | Hộp mực máy in: HP 12A + HP78A +HP49A +HP80A+ HP05A+ HP83A+ HP78A +HP 85A; canon 2900 + canon 3300 + brother 2085 | 300 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 173 | Hộp mực máy in HP 30A + HP 26A , HP 76A | 30 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 174 | Hộp mực epson L800, L805, T30, T60 | 90 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 175 | Bảo trì và sửa chữa máy in | 300 | Lần | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 176 | Thay thế vật tư máy in: drum, gạt, bao lụa….. | 150 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 177 | Nạp mực máy photocopy | 100 | Bình | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT | ||
| 178 | Bảo trì và sửa chữa máy photocopy | 50 | lần | Theo yêu cầu tại Chương V - EHSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.950.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.900.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi