Gói thầu: Gói 3: Xây dựng bể chứa nước thải và nhà điều hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210322919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây dựng bể chứa nước thải và nhà điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210322737 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 16:13:00 đến ngày 2021-04-02 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 300,300,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Hút nước cạn bể nước hiện hữu bằng máy bơm nước động cơ diesel 120CV | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 3 | ca |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 14,359 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 11,2984 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 10,44 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 36,0974 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 36,0974 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,6262 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,5869 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,0629 | 100m3 |
| 10 | Rải ni lông lót nền | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 53,04 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,1136 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 4,554 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, dầm móng đường kính cốt thép | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 1,3197 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, dầm móng đường kính cốt thép | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,0534 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 1,5513 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 1,072 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,5657 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 12,804 | m3 |
| 19 | Lắp dựng băng cản nước V250 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 25,2 | md |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 18,9 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 11,4725 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,0624 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,088 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 1,104 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,3406 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,8925 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 5,174 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 158,868 | m2 |
| 29 | Đánh bóng tường trong bể | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 158,868 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 22,46 | m2 |
| 31 | Lắp đặt nắp hố thăm bằng nắp composite | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 8 | cái |
| B | NHÀ ĐIỀU HÀNH: | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 4,4168 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 43,087 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 40,6032 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 16,21 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,0156 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 1,6486 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,212 | m3 |
| 8 | Gia công xà gồ làm mái bằng thép hộp 20x40x2 | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,057 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,057 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,42mm | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 0,247 | 100m2 |
| 11 | Cửa sổ 1 cánh, cửa nhôm kính dán an toàn 6,38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 2,16 | m2 |
| 12 | Cửa đi 2 cánh, bằng cửa nhôm kính dán an toàn 6,38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 3,3 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 40,6032 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật đính kèm | 43,087 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi