Gói thầu: Cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210344289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 16:20:00 đến ngày 2021-04-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,142,967,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ghế rời (bán trú) (Phòng học 8,4x7,2m) | 144 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 2 | Bàn giáo viên | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 3 | Ghế sắt mặt gỗ | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 4 | Bảng phấn từ | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 5 | Tủ đựng thiết bị dạy và học | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 6 | Tủ dụng cụ học sinh | 16 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 7 | Âm thanh cho lớp học | 8 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 8 | Ảnh Bác Hồ | 8 | Ảnh | Xem chi tiết chương V | ||
| 9 | Đồng hồ treo tường | 8 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 10 | Bảng tên phòng | 8 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 11 | Bàn làm việc kết hợp máy vi tính (Văn Phòng (7x6,2m)) | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 12 | Ghế làm việc | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 13 | Tủ hồ sơ | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 14 | Bảng trắng | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 15 | Máy vi tính | 3 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 16 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 17 | Máy photocopy | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 18 | Điện thoại để bàn | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 19 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 20 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 21 | Bàn làm việc lãnh đạo (Phòng Hiệu trường (7x4m)) | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 22 | Bàn vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 23 | Tủ thấp 3 ngăn | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 24 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 25 | Bảng phân công phân nhiệm. | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 26 | Ghế xoay lớn | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 27 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 28 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 29 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 30 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 31 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 32 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 33 | Bàn làm việc (Phòng Hỗ trợ HS khuyết tật (7x4m)) | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 34 | Ghế làm việc | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 35 | Bàn 10 chổ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 36 | Ghế sắt mặt gỗ | 10 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 37 | Bảng phấn từ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 38 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 39 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Xem chi tiết chương V | ||
| 40 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 41 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 42 | Bàn làm việc (Phòng y tế (7x4,1m)) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 43 | Ghế làm việc | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 44 | Ghế Inox ( khám bệnh) | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 45 | Giường nệm y tế | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 46 | Cân đo sức khoẻ + chiều cao | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 47 | Bảng đọc chữ kiểm tra thị giác | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 48 | Tủ dụng cụ y tế | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 49 | Bảng theo dõi kế hoạch tiêm phòng: | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 50 | Bộ dụng cụ khám | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 51 | Rèm y tế | 1 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 52 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 53 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 54 | Bàn tròn Inox (Nhà ăn (19x13,4m)) | 60 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 55 | Ghế Inox | 600 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 56 | Bảng trắng thực đơn trong tuần | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 57 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 58 | Bàn tiếp phẩm (Khu sơ Chế ) | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 59 | Bồn Inox 2 hộc ( ngâm rau, thit cá) | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 60 | Bàn sơ chế | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 61 | Xe đẩy thực phẩm | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 62 | Máy xay thịt đa năng | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 63 | Máy xay rau , củ quả | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 64 | Bộ Dao các loại (Dụng cụ nhà bếp ) | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 65 | Bộ thớt các loại | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 66 | Cân thực phẩm | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 67 | Rổ inox | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 68 | Thau INOX | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 69 | Nồi nấu INOX | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 70 | Nồi chia thức ăn inox | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 71 | Thùng Inox | 5 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 72 | Vá múc lớn nhỏ các loại | 1 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 73 | Mâm Inox | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 74 | Chảo inox | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 75 | Tủ hấp Cơm ( Nấu điện và gas) (Khu nấu thức ăn) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 76 | Bếp gas công nghiệp | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 77 | Máng hút khói | 1 | hệ thống | Xem chi tiết chương V | ||
| 78 | Dàn cấp gas và hệ thống ống dẫn từ dàn cấp gas đến các thiết bị đốt + bình gas | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 79 | Hệ thống ngắt gas tự động+chống rò rỉ khí gas | 1 | HT | Xem chi tiết chương V | ||
| 80 | Hệ thống báo xì gas | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 81 | Đèn diệt côn trùng | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 82 | Hệ thống cấp nước | 1 | HT | Xem chi tiết chương V | ||
| 83 | Xe đẩy gia vị | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 84 | Bàn chia thức ăn (Khu chia thức ăn ) | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 85 | Xe chia thức ăn 3 tầng | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 86 | Tủ lưu mẫu thức ăn | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 87 | Thố đựng cơm thêm | 50 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 88 | Khay chia thức ăn | 1.050 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 89 | Thìa, nĩa Inox | 1.050 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 90 | Hủ inox | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 91 | Xe đẩy thức ăn thừa+ chén bát bẩn (Khu vực vệ sinh, giặt ) | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 92 | Bồn rửa | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 93 | Tủ sấy chén | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 94 | Tủ để khay ăn, chén bát sạch | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 95 | Kệ để song nồi | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 96 | Máy giặt 9 kg | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 97 | Máy sấy tay | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 98 | Tủ mát (Khu ( kho thực phẩm) ) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 99 | Tủ cấp đông | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 100 | Kệ để thực phẩm khô | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 101 | Bảng tên phòng (Thiết bị khác hỗ trợ) | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 102 | Bảng thông tin thực phẩm | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 103 | Kệ kho thực phẩm (Kho thực phẩm (4,6x3,3m)) | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 104 | Tủ kho thực phẩm | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 105 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 106 | Kệ kho lương thực (Kho lương thực (6,1x3,3m)) | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 107 | Tủ kho lương thực | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 108 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 109 | Bàn làm việc (Phòng bảo vệ (3,8x2,8m)) | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 110 | Ghế sắt mặt gỗ | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 111 | Tủ cá nhân | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 112 | Tủ treo chìa khóa | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 113 | Giường xếp | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 114 | Điện thoại để bàn | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 115 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 116 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 117 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ghế rời (bán trú) (Phòng học 8,4x7,2m) | 198 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 118 | Bàn giáo viên | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 119 | Ghế sắt mặt gỗ | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 120 | Bảng phấn từ | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 121 | Tủ đựng thiết bị dạy và học | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 122 | Tủ dụng cụ học sinh | 22 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 123 | Âm thanh cho lớp học | 11 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 124 | Ảnh Bác Hồ | 11 | Ảnh | Xem chi tiết chương V | ||
| 125 | Đồng hồ treo tường | 11 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 126 | Bảng tên phòng | 11 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 127 | Bàn nước (Phòng nghỉ GV nam (6,8x3,95m)) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 128 | Ghế sắt mặt gỗ | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 129 | Giường nghỉ cá nhân | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 130 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 131 | Bàn làm việc lãnh đạo (Phòng hiệu phó (6,6x3,3m)) | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 132 | Bàn vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 133 | Tủ thấp 3 ngăn | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 134 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 135 | Bảng phân công phân nhiệm. | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 136 | Ghế xoay lớn | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 137 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 138 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 139 | Máy vi tính | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 140 | Máy in | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 141 | Bảng tên phòng | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 142 | Bàn làm việc (Phòng thiết bị giáo dục (7,5x4,1m)) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 143 | Bàn chuẩn bị học cụ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 144 | Ghế sắt mặt gỗ | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 145 | Kệ treo tường | 4 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 146 | Kệ dụng cụ 5 ngăn | 5 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 147 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 148 | Bảng nội quy | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 149 | Bảng biểu | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 150 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 151 | Bàn nước (Phòng nghỉ GV nữ (8,45x4,5m)) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 152 | Ghế sắt mặt gỗ | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 153 | Giường nghỉ cá nhân | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 154 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 155 | Bàn làm việc (Phòng hoạt động đội (8,45x4,6m)) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 156 | Ghế xoay nhỏ | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 157 | Khẩu hiệu + phông màn | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 158 | Bục để tượng Bác + Tượng Bác | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 159 | Bàn họp | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 160 | Ghế gỗ | 30 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 161 | Bảng tin truyền thống | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 162 | Bảng nỉ | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 163 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 164 | Tủ trưng bày | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 165 | Âm thanh phòng đoàn đội | 1 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 166 | Loa phóng thanh | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 167 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Xem chi tiết chương V | ||
| 168 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 169 | Kệ dụng cụ 1 mặt (Kho dụng cụ chung (8,45x6,8m)) | 6 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 170 | Kệ dụng cụ 2 mặt | 6 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 171 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 172 | Bàn làm việc (Phòng truyền thống (8,45x6,8m)) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 173 | Ghế xoay nhỏ | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 174 | Khẩu hiệu + phông màn | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 175 | Bục để tượng Bác + Tượng Bác | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 176 | Bàn họp | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 177 | Ghế gỗ | 30 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 178 | Bảng tin truyền thống | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 179 | Bảng nỉ | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 180 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 181 | Tủ trưng bày | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 182 | Âm thanh phòng truyền thống | 1 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 183 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Xem chi tiết chương V | ||
| 184 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 185 | Máy in A3 màu | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 186 | Máy chụp hình | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 187 | Tivi LCD 42" + khung giá treo | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 188 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 189 | Bàn họp giáo viên (Phòng hội đồng giáo viên (8,45x7m)) | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 190 | Ghế sắt mặt nệm | 40 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 191 | Bảng trắng | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 192 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 193 | Bàn đọc sách giáo viên (Phòng đọc GV (10,45x4,08m)) | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 194 | Ghế sắt mặt gỗ | 20 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 195 | Tủ đựng hồ sơ thư viện | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 196 | Tủ đựng sách thư viện | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 197 | Kệ sách 5 ngăn | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 198 | Kệ trưng bày sách | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 199 | Giá để báo và tạp chí | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 200 | Bảng nội quy | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 201 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 202 | Kệ sách 1 mặt (Kho sách (12,95x3,8m)) | 12 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 203 | Kệ sách 2 mặt | 8 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 204 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 205 | Bàn ghế thủ thư (Thư viện (24,4x12,95m)) | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 206 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 207 | Bàn đọc sách học sinh | 15 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 208 | Ghế ngồi đọc sách | 60 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 209 | Tủ đựng hồ sơ thư viện | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 210 | Tủ đựng sách thư viện | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 211 | Kệ sách 5 ngăn | 5 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 212 | Kệ trưng bày sách | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 213 | Giá để báo và tạp chí | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 214 | Tủ phích | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 215 | Bàn ghép hình lục giác | 4 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 216 | Đôn nệm thấp | 24 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 217 | Ghế nệm tròn | 3 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 218 | Ghế nệm khuyết | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 219 | Ghế nệm vuông | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 220 | Tủ đựng bản đồ | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 221 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 222 | Bảng thông tin - thư mục | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 223 | Bảng nội quy | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 224 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 225 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ghế rời (bán trú) (Phòng học (8,4x7,2m)) | 198 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 226 | Bàn giáo viên | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 227 | Ghế sắt mặt gỗ | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 228 | Bảng phấn từ | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 229 | Tủ đựng thiết bị dạy và học | 11 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 230 | Tủ dụng cụ học sinh | 22 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 231 | Âm thanh cho lớp học | 11 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 232 | Ảnh Bác Hồ | 11 | Ảnh | Xem chi tiết chương V | ||
| 233 | Đồng hồ treo tường | 11 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 234 | Bảng tên phòng | 11 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 235 | Phông - màn (Nhà đa năng (34x17,6)) | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 236 | Màn chiếu | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 237 | Máy chiếu | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 238 | Bàn để máy chiếu | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 239 | Hệ thống âm thanh phòng đa năng | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 240 | Tủ để thiết bị âm thanh chuyên dụng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 241 | Bục để tượng Bác + Tượng Bác | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 242 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 243 | Ghế sắt bọc nệm | 200 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 244 | Thảm lót sàn tập luyện | 300 | m2 | Xem chi tiết chương V | ||
| 245 | Bàn bóng bàn | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 246 | Vợt bóng bàn | 10 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 247 | Hộp quả | 10 | Hộp | Xem chi tiết chương V | ||
| 248 | Cột cầu lông+lưới | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 249 | Vợt cầu lông | 10 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 250 | Hộp quả | 10 | Hộp | Xem chi tiết chương V | ||
| 251 | Cột bóng rổ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 252 | Lưới bóng rổ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 253 | Banh bóng rổ | 10 | Quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 254 | Cột bóng chuyền | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 255 | Lưới bóng chuyền | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 256 | Banh bóng chuyền | 10 | Quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 257 | Cọc giới hạn | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 258 | Dây nhảy cá nhân | 40 | Sợi | Xem chi tiết chương V | ||
| 259 | Dây nhảy tập thể | 10 | Sợi | Xem chi tiết chương V | ||
| 260 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 261 | Cột đa năng (bộ/2 cái) | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 262 | Quả cầu đá | 50 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 263 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 264 | Tủ để đồ 20 ngăn (Phòng thay đồ (4,2x2,4m)) | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 265 | Bàn trang điểm | 4 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 266 | Ghế sắt mặt gỗ | 8 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 267 | Gương soi | 4 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 268 | Bảng tên phòng | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 269 | Tủ dụng cụ (Kho dụng cụ ( 4,7x3,3m)) | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 270 | Kệ dụng cụ 5 ngăn | 4 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 271 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 272 | Bàn giáo viên (Phòng học nhạc (9,3x8,2m)) | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 273 | Ghế sắt mặt gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 274 | Bảng từ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 275 | Ghế sắt xoay mặt gỗ | 35 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 276 | Đàn organ giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 277 | Đàn organ học viên | 35 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 278 | Đàn ghita | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 279 | Đàn Mandolin | 2 | cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 280 | Đàn tranh | 2 | cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 281 | Đàn bầu | 2 | cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 282 | Đàn nhị | 2 | cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 283 | Sáo | 2 | cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 284 | Bộ gõ | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 285 | Giá treo nhạc cụ | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 286 | Âm thanh cho lớp học | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 287 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 288 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 289 | Bàn ghế vi tính giáo viên (Phòng học vi tính (9,4x8,2m)) | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 290 | Bàn vi tính học sinh 2 chỗ chuyên dụng | 36 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 291 | Ghế sắt mặt gỗ | 72 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 292 | Hệ thống bảng trượt ngang | 2 | Tấm | Xem chi tiết chương V | ||
| 293 | Bảng tương tác thông minh | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 294 | Âm thanh cho phòng vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 295 | Máy Lạnh 2 HP | 8 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 296 | Máy vi tính giáo viên | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 297 | Máy vi tính học viên | 70 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 298 | Thiết bị kết nối mạng | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 299 | Hê thống mạng | 2 | Phòng | Xem chi tiết chương V | ||
| 300 | Ổn áp | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 301 | UPS Cho máy tính giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 302 | Đồng hồ treo tường | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 303 | Bảng tên phòng | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 304 | Bàn giáo viên (Phòng học hội họa (9,3x7,3m)) | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 305 | Ghế sắt mặt gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 306 | Bảng từ | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 307 | Tủ đựng thiết bị dạy và học | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 308 | Giá vẽ | 36 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 309 | giá treo tranh | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 310 | Tủ đựng tranh | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 311 | Ghế sắt xoay mặt gỗ | 36 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 312 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 313 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 314 | Bàn lab giáo viên chuyên dụng (Phòng Anh văn (9,4x7,3m)) | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 315 | Bàn lap học sinh 2 chỗ | 36 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 316 | Ghế sắt mặt gỗ | 72 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 317 | Hệ thống bảng trượt ngang | 2 | Tấm | Xem chi tiết chương V | ||
| 318 | Đồng hồ treo tường | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 319 | Bảng tên phòng | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 320 | Máy vi tính Giáo viên Chuyên Dụng | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 321 | Bộ điều khiển chính | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 322 | Bộ nguồn cung cấp | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 323 | Cassett Chuyên Dụng | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 324 | Phần mềm cài đặt cho máy tính giáo viên phòng chuyên dụng: | 2 | PM | Xem chi tiết chương V | ||
| 325 | Khối điều khiển học viên 2 cổng | 36 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 326 | Thiết bị truyền thông của học viên | 72 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 327 | Tai nghe cho giáo viên và học viên | 74 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 328 | cable kết nối | 2 | HT | Xem chi tiết chương V | ||
| 329 | Vật tư phụ thi công lắp đặt | 2 | HT | Xem chi tiết chương V | ||
| 330 | Máy Lạnh 2 HP | 6 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 331 | Máy chiếu | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 332 | Âm thanh cho lớp học | 2 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 333 | Kệ dụng cụ 1 mặt (Kho (5,7x4,8m)) | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 334 | Kệ dụng cụ 2 mặt | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 335 | Bảng tên phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 336 | Trống trường + giá để trống (THIẾT BỊ NGOÀI PHÒNG) | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 337 | Hệ thống âm thanh sân trường | 1 | Bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 338 | Tủ thiết bị âm thanh chuyên dụng | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 339 | Bộ mẫu chữ dạy tập viết (40tờ)-tranh giấy couche (THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 340 | Bộ mẫu chữ viết trong trường | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 341 | Bộ tranh Tập Đọc L1 - Tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 342 | Bộ TH Toán - TViệt L1(GV) không nỉ | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 343 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m - mới | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 344 | Bộ TH Toán - Tiếng Việt L1 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 345 | Bộ đồ dùng Tiếng Việt -Công nghệ GV | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 346 | Bộ Toán - TV lớp 1 (HS) theo ctrinh sách Công Nghệ | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 347 | Đĩa CD ghi các bài hát L1 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 348 | Song loan | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 349 | Thanh phách | 22 | cặp | Xem chi tiết chương V | ||
| 350 | Mõ | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 351 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 6 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 352 | Đĩa hình môn thủ công L1 (bộ/5 ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 353 | Còi TDTT | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 354 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 355 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 356 | Tranh T/V L2 ( tập 1 ) - HK1 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 357 | Tranh T/V L2 ( tập 2 ) - HK2- tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 358 | Mẫu chữ viết trong trường tiểu học (8tờ) -tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 359 | Bộ chữ dạy tập viết (40 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 360 | Tranh kể chuyện lớp 2- tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 361 | Bộ Toán lớp 2 (GV) - không nỉ | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 362 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 363 | Bộ TH Toán 2 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 364 | Cân Toán 2 | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 365 | Bộ quả cân 6kg | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 366 | Bộ quả cân 8kg | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 367 | Ca 1 lít | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 368 | Chai 1 lít | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 369 | Thước nhôm 1m | 4 | cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 370 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 371 | Tranh Tự nhiên XH 2-tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 372 | Tranh Đạo Đức 2 -tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 373 | Kèn phím | 6 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 374 | Đĩa âm nhạc lớp 2 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 375 | Song loan | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 376 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 377 | Mõ | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 378 | Thanh phách | 22 | cặp | Xem chi tiết chương V | ||
| 379 | Còi TDTT nhựa | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 380 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 381 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 382 | Bóng đá số 4 | 20 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 383 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 384 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0,34)m sắt sơn tĩnh điện | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 385 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 386 | Quả cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 387 | Vợt đánh cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 388 | Bộ mẫu chữ dạy tập viết (40tờ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 389 | Mẫu chữ viết trong trường T.học (8tờ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 390 | Bộ chữ viết mẫu tên riêng (32tờ/bộ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 391 | Tranh T/V L3 ( tập 1 ) - HK1 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 392 | Tranh T/V L3 ( tập 2 ) - HK2- tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 393 | Bộ Toán Lớp 3 (GV) - không nỉ | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 394 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 395 | Compa nhôm | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 396 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 397 | Thước nhôm 1m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 398 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 399 | Bộ Toán Lớp 3 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 400 | Tranh TNXH L3 (52tr)-tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 401 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (có motor chạy bằng điện) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 402 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (quay tay sử dụng bằng pin) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 403 | Bộ tranh Mỹ Thuật 3 (8tờ/bộ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 404 | Bộ tranh các họa sĩ VN (thưởng thức MT3) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 405 | Tranh Đạo Đức L3 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 406 | Tranh Đạo Đức L3 - tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 407 | Bộ tranh Âm Nhạc 3 (1tờ/bộ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 408 | Kèn phím | 6 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 409 | Song loan | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 410 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 411 | Mõ | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 412 | Thanh phách | 22 | cặp | Xem chi tiết chương V | ||
| 413 | CD-Âm nhạc 3 : các bài hát | 2 | đĩa | Xem chi tiết chương V | ||
| 414 | Tranh Thủ Công L3 -tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 415 | Tranh Thủ Công L3 -tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 416 | Thước dây 20m | 2 | sợi | Xem chi tiết chương V | ||
| 417 | Còi Thể dục | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 418 | Bóng đá số 4 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 419 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 420 | Bóng rổ số 5 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 421 | Dây nhảy cá nhân | 40 | sợi | Xem chi tiết chương V | ||
| 422 | Dây nhảy dài tập thể | 8 | sợi | Xem chi tiết chương V | ||
| 423 | Bộ cột bảng ném bóng rổ (bộ 2 cột) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 424 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 425 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 426 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0,34)m sắt sơn tĩnh điện | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 427 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 428 | Quả cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 429 | Vợt đánh cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 430 | Tranh Tiếng Việt L4 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 431 | Tranh Kể chuyện L4 - tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 432 | Tranh Tập Làm Văn L4 - tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 433 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 434 | Bảng Mét vuông - kẻ ô vuông | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 435 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m - mới | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 436 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 437 | Compa nhôm | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 438 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 439 | Thước nhôm 1m dẹp | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 440 | Bộ Toán TH Lớp 4 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 441 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 442 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 443 | Tranh Khoa học L4 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 444 | Bộ DC Khoa học Lớp 4 | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 445 | Bộ tranh Lịch sử 4 (bộ/3tờ) -tranh giấy couche | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 446 | Bộ bản đồ Lịch sử 4 (bộ/5tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 447 | Bộ bản đồ Địa Lý 4 (2 tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 448 | Bộ tranh Địa lý 4 (bộ/4tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 449 | Tranh lịch sử - địa lý 4 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 450 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 451 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật 4 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 452 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (GV) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 453 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 454 | Bộ tranh Mỹ Thuật 4 (bộ/7tờ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 455 | Tranh dân gian VN (thưởng thức MT4) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 456 | Bộ tranh Am Nhạc 4 (bộ/8tờ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 457 | Audio CD Am nhạc 4 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 458 | Kèn phím | 6 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 459 | Song loan | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 460 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 461 | Mõ | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 462 | Thanh phách | 22 | cặp | Xem chi tiết chương V | ||
| 463 | Bộ tranh Thể dục 4 (bộ/10tờ | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 464 | Bóng rổ số 5 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 465 | Bóng đá số 4 | 20 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 466 | Bóng ném | 40 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 467 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0,34)m sắt sơn tĩnh điện | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 468 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 469 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 470 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 471 | Dây nhảy cá nhân | 40 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 472 | Dây nhảy tập thể | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 473 | Thước dây 30m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 474 | Quả cầu đá | 40 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 475 | Còi Thể dục | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 476 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 477 | Quả cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 478 | Vợt đánh cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 479 | Tranh Tiếng Việt L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 480 | Tranh kể chuyện L5 - tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 481 | Hình tròn L5 (bộ 6 hình) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 482 | Hình thang L5 (bộ 2 hình) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 483 | Hình tam giác L5 (bộ 2 hình) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 484 | Hình chữ nhật biểu diễn tính thể tích L5 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 485 | Hình chữ nhật (200x160x100) mm L5 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 486 | Hình lập phương biểu diễn tính thể tích | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 487 | Hình lập phương cạnh 40mm L5 (bằng gỗ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 488 | Hình lập phương cạnh 200mm L5 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 489 | Hình trụ cao 150mm L5 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 490 | Hình cầu d=200mm L5 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 491 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 492 | Compa nhôm | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 493 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 494 | Thước nhôm 1m dẹp | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 495 | Bộ Toán thực hành Lớp 5 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 496 | CD-AudioĐạo Đức Lớp 5 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 497 | Tranh Đạo Đức L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 498 | Tranh Đạo Đức L5 - tranh giấy | 2 | tờ | Xem chi tiết chương V | ||
| 499 | Tranh Khoa Học L5 - tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 500 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 | 14 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 501 | Mô hình " Bánh xe nước" Lớp 5 | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 502 | Bộ lắp rắp mạch điện đơn giản (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 503 | Bản đồ Lịch Sử Lớp 5 (3 tờ)-mới | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 504 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 505 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh giấy couche | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 506 | Tranh Địa Lý L5 -tranh giấy couche | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 507 | Tranh Địa lý 5 - tranh nhựa | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 508 | Bộ bản đồ Địa Lý Lớp 5 (6tờ) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 509 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 510 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 511 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 5 (HS) | 80 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 512 | Bộ tranh Mỹ Thuật L5 | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 513 | Hộp màu vẽ dùng cho GV (L5) | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 514 | Cặp vẽ KT (45x60)cm | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 515 | Bộ tranh Am Nhạc 5 (8 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 516 | Đĩa CD-Audio Am Nhạc Lớp 5 | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 517 | Kèn phím | 6 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 518 | Song loan | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 519 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 520 | Mõ | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 521 | Thanh phách | 22 | cặp | Xem chi tiết chương V | ||
| 522 | Bộ tranh Thể Dục Lớp 5 (8 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 523 | Bóng rổ số 5 | 2 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 524 | Bóng đá số 4 | 2 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 525 | Bóng ném 150gr | 8 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 526 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0,34)m sắt sơn tĩnh điện | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 527 | Đệm nhảy | 8 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 528 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 529 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 530 | Dây nhảy cá nhân | 40 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 531 | Dây nhảy tập thể | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 532 | Thước dây 30m | 2 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 533 | Quả cầu đá | 40 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 534 | Còi Thể dục | 4 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 535 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Xem chi tiết chương V | ||
| 536 | Quả cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 537 | Vợt đánh cầu chinh | 10 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 538 | Bảng nhóm bằng nhựa (0,4x0,6)m (DÙNG CHUNG) | 7 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 539 | Bảng phụ bằng nhựa (700x900x0,5)mm | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 540 | Nam châm bọc sắt d=32 | 10 | Viên | Xem chi tiết chương V | ||
| 541 | Nẹp treo tranh 60cm | 10 | Cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 542 | Nẹp treo tranh 78cm | 10 | Cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 543 | Nẹp treo tranh 85cm | 10 | Cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 544 | Nẹp treo tranh 108cm | 10 | Cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 545 | Nẹp treo tranh 115cm | 10 | Cây | Xem chi tiết chương V | ||
| 546 | Giá treo tranh 15 móc | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 547 | Nẹp dẹp 78cm + 2 móc | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 548 | Nẹp dẹp 83cm + 2 móc | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 549 | Nẹp dẹp 101cm + 2 móc | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 550 | Nẹp dẹp 108cm + 2 móc | 1 | Cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 551 | Thanh cài nhôm gắn nam châm 66cm | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 552 | Bộ trống đội bọc inox (1 trống lớn+ 4 trống nhỏ), trống nhỏ đường kính 34cm, cao 22 cm, trống lớn đường kính 48 cm, cao 22 cm | 1 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 553 | Bản đồ hành chính VN | 1 | tờ | Xem chi tiết chương V | ||
| 554 | Bản đồ hành chính VN có viền khung nhôm treo tường - ép phastic | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 555 | Bộ các nhân vật rối (chương trình Tiếng Anh Tiểu Học) (bộ/11 con) | 1 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 556 | Ảnh Bác Hồ có viền khung nhôm | 1 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 557 | Bộ biển báo giao thông đường bộ | 1 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 558 | Quả địa cầu d11 | 1 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 559 | Quả địa cầu d22 đế gỗ | 1 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 560 | Quả địa cầu d30 đế gỗ | 1 | quả | Xem chi tiết chương V | ||
| 561 | Laptop | 6 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 562 | Máy chiếu | 6 | bộ | Xem chi tiết chương V | ||
| 563 | Tivi | 6 | cái | Xem chi tiết chương V | ||
| 564 | Đầu DVD | 6 | cái | Xem chi tiết chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5214E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.042E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Số lượng hợp đồng bằng 03 hoặc khác 03, ít nhất 01 hợp đồng Cung cấp và lắp đặt thiết bị giáo dục tại công trình giáo dục (hợp đồng gồm có đầy đủ các loại thiết bị sau: thiết bị đồ gỗ; máy vi tính; máy chiếu; máy in; máy photocopy; Đàn organ; Thiết bị nhà bếp; Hệ thống âm thanh; Thiết bị dạy học) có giá trị hợp đồng >= 7.100.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng Cung cấp và lắp đặt thiết bị giáo dục tại công trình giáo dục (mỗi hợp đồng gồm có đầy đủ các loại thiết bị sau: thiết bị đồ gỗ; máy vi tính; máy chiếu; máy in; máy photocopy; Đàn organ; Thiết bị nhà bếp; Hệ thống âm thanh; Thiết bị dạy học) >= 21.300.000.000 đồng.
(Nhà thầu phải chuẩn bị các tài liệu sau đây để chứng minh: Hợp đồng Cung cấp và lắp đặt thiết bị có kèm bảng danh mục thiết bị cung cấp, hóa đơn giá trị gia tăng và Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng).
Ghi chú:
- Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
- Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng.
- Nếu thực hiện với tư cách là nhà thầu phụ phải có xác nhận của chủ đầu tư, hợp đồng giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, biên bản nghiệm thu nội bộ giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, hợp đồng giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư, biên bản nghiệm thu giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
21.300.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi