Gói thầu: SCL2021-04: Cung cấp vật tư thiết bị sửa chữa Bản thể Tuabin - Máy phát - Tổ máy S1 DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210349679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-04: Cung cấp vật tư thiết bị sửa chữa Bản thể Tuabin - Máy phát - Tổ máy S1 DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-22 16:51:00 đến ngày 2021-04-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 97,583,260,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 14 | Con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.1/2 inch-8UN Mã số: D600B-028000A023 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 23 | ||
| 2 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 4 | Con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.3/4 inch-8UN Mã số: D600B-028000A026 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 26 | ||
| 3 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 3 | Con | Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A027 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 27 | ||
| 4 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 2 | Con | Thông số: 2.3/4 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A025 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 25 | ||
| 5 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 2 | Con | Mã số: (Item 31), Drawing no: D600B160000A034 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 6 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 2 | Con | Mã số: (Item 32), Drawing no: D600B160000A035 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 7 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 4 | Con | Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Item no: 15 Drawing no: D600B-160000A024 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A | ||
| 8 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 4 | Con | Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 33 Drawing no: D600B-160000A016 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 9 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A022 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 22 | ||
| 10 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A014 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 14 | ||
| 11 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A016 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 16 | ||
| 12 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A017 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 17 | ||
| 13 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | Con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A009 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 9 | ||
| 14 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A018 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 18 | ||
| 15 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A021 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 21 | ||
| 16 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | Con | Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 7 | ||
| 17 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A019 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 19 | ||
| 18 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | Con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 3 | ||
| 19 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 4 | ||
| 20 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 5 | ||
| 21 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | Con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A001 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 1 | ||
| 22 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | Con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A020 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 20 | ||
| 23 | Bulong chịu nhiệt (High temperature hexagonal bolt) | 2 | Con | Item: 3, Vật liệu: 45Cr1MoV, Drawing no: D600B-029300A003, Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-029300A | ||
| 24 | Bulong chịu nhiệt có vòng đệm (High temperature hexagonal bolt with washer) | 2 | Con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 1.1/2 inch-8UN Mã số: D600B-028000A024 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 24 | ||
| 25 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 6 | Con | 1.1/4-8UN Item: 19 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Drawing no: D600B-295000A016 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-295000A | ||
| 26 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 2 | Con | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A006 Số bản vẽ: (WCE)D600B-110000C Item: 3 | ||
| 27 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | Con | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-112000C Item: 3 | ||
| 28 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | Con | Vật liệu: 25Cr2Mo1VA Mã số: D600B099500A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-113000C Item: 3 | ||
| 29 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | Con | Vật liệu: 25Cr2MoVA Mã số: D600B-099500A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-109000C Item: 3 | ||
| 30 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | Con | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Item: 2 | ||
| 31 | Bulong lục giác (hexagonal bolt) | 4 | Con | M24×60 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 21 Drawing no: D600B-160000A009 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 32 | Bulong lục giác (hexagonal bolt) | 4 | Con | M20×60 Mã số: (Item 19), Drawing no: D600B160000A031 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 33 | Bulong lục giác (hexagonal bolt) | 4 | Con | M24×170 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 25 Drawing no: D600B-160000A012 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 34 | Chốt (Arresting pin) | 12 | Cái | Item: 10 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A010 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-295000A | ||
| 35 | Chốt định vị (Pin) | 4 | Con | Diamete: Ø32, item: 1, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiết: D600B-028100A001 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1 | ||
| 36 | Chốt định vị (Pin) | 4 | Con | Diameter: Ø54, item: 2, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiếtt: D600B-028100A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1 | ||
| 37 | Chốt định vị (Special pin) | 20 | Cái | Mã số: (item 4), drawing no: D600B-243000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45 | ||
| 38 | Chốt định vị (Special pin) | 20 | Cái | Mã số: (item 5), drawing no: D600B-243000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45 | ||
| 39 | Đai ốc (Nut) | 4 | Con | M36x3 Mã số: (item 4), drawing no: D00.050.210 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 35 | ||
| 40 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 2 | Con | Mã số: (Item 33), Drawing no: D600B160000A017 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 41 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 2 | Con | Mã số: (Item 34), Drawing no: D600B160000A025 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 42 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 2 | Con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A006 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 6 | ||
| 43 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 4 | Con | Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 16 Drawing no: D600B-160000A025 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A | ||
| 44 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 4 | Con | Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 34 Drawing no: D600B-160000A017 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 45 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 1 | Con | Thông số: 3.1/2 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A013 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 13 | ||
| 46 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 4 | Con | Thông số: 4 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 10 | ||
| 47 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 2 | Con | Thông số: 5 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 8 | ||
| 48 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 2 | Con | Thông số: 6 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A002 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 2 | ||
| 49 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 4 | Con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 3 inch-8UN Mã số: D600B-028000A015 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 15 | ||
| 50 | Đai ốc (High temperature nut) | 4 | Con | M24 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 23 Drawing no: D600B-160000A011 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 51 | Bulong đầu lục giác (Hexagonal screw) | 4 | Con | M24x170 Mã số: (Item 23), Drawing no: D600B160000A012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 52 | Vít cấy (Hexagonal screw) | 5 | Con | M24x60 Mã số: (Item 22), Drawing no: D600B160000A009 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 53 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature nut) | 4 | Con | M20 Mã số: (Item 21), Drawing no: D600B160000A033 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 54 | Vít khóa (Locating screw) | 2 | Cái | M6-25×65 Mã số: (Item 24), Drawing no: D600B160000A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 55 | Vít khóa (Locating screw) | 2 | Con | M6-25×65 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 26 Drawing no: D600B-160000A013 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 56 | Đai cố (Nut) | 4 | Con | (3.1/2GH with Groove): Item: 2 Vật liệu: 45Cr1MoV Drawing no: D600B-210000A009 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-221000A | ||
| 57 | Vít (Screw) | 2 | Cái | M20x180, Mã số: item 5, Bản vẽ chi tiết: GB70C-85, vật liệu: 25Cr2MoVA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-107000C | ||
| 58 | Bulong khớp nối (Special bolt) | 2 | Con | Item: 1 Vật liệu: 45Cr1MoV Drawing no: D600B-210000A008 Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-221000A | ||
| 59 | Vít cấy (Taper set screw) | 4 | Cái | Vật liệu: 25Cr2MoVA, Item: 3, Bản vẽ chi tiết: M054-021000A011 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A. | ||
| 60 | Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) | 10 | Con | M10×20, Drawing no: D600B160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 61 | Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) | 10 | Con | M10×20 Item: 7, Drawing no: D600B160000A020 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A Vật liệu: 2Cr12NiMoW1V | ||
| 62 | Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) | 8 | Cái | M10×20 Mã số: (Item 10), Drawing no: D600B160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 63 | Vít cấy (Screw) | 8 | Con | M8x18; Mã số: (item 10), drawing no: D600B-099500A012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-103000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 64 | Vít cấy (Screw) | 12 | Con | M16x30; Mã số: (item 7), drawing no: D600B-099500A011 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-103000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 65 | Vít cấy (Screw) | 12 | Con | M6x12; Mã số: (item 6), drawing no: D600B-099500A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-103000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 66 | Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) | 4 | Cái | Item: 16 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A015 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 67 | Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) | 4 | Cái | Item: 7 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A007 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 68 | Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) | 4 | Cái | Item: 9 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A009 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 69 | Vòng đệm (wahser) | 1 | Cái | Mã số: (Item 31), Drawing no: D600A.150.012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: Steel plate 0.8/10 | ||
| 70 | Vòng đệm (wahser) | 1 | Cái | Mã số: Item 29, Drawing no: D600A.150.012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: Steel plate 0.8/10 | ||
| 71 | Vòng đệm hãm (Stop gasket) | 14 | Cái | Item: 3 Vật liệu: 10 Drawing no: D600B-210000A010 Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-221000A | ||
| 72 | Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) | 4 | Cái | Item: 15 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A014 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 73 | Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) | 4 | Cái | Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A006 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 74 | Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) | 4 | Cái | Item: 8 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiếtt: D600B-295000A008 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 75 | Washer | 4 | Cái | Ø36, Item: 5, Vật liệu: 140HV or Q235-B Bản vẽ chi tiết: GB97.1-85 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A | ||
| 76 | Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) | 2 | Cái | M16×40 Mã số: (Item 17), Drawing no: D600B160000A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 77 | Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) | 6 | Cái | M8×18 Mã số: (Item 18), Drawing no: D600B160000A007 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 78 | Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) | 6 | Cái | M6×12 Mã số: (Item 19), Drawing no: D600B160000A008 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 79 | Tấm canh chỉnh (Adjusting block with hole) | 4 | Cái | Mã số: Item 6, drawing no: D600B-246000C005 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel 0.05/06Cr19Ni10 | ||
| 80 | Tấm canh chỉnh (Adjusting block with hole) | 4 | Cái | Mã số: Item 7, drawing no: D600B-246000C006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel 0.1/06Cr19Ni10 | ||
| 81 | Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket with hole) | 4 | Cái | Mã số: item 2, drawing no: D600B241000C001 Vật liệu: Ground steel 0.1/6Cr19Ni10 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C | ||
| 82 | Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket with hole) | 4 | Cái | Mã số: item 3, drawing no: D600B241000C002 Vật liệu: Ground steel 0.05/6Cr19Ni10 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C | ||
| 83 | Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: Item 2, drawing no: D600B-246000C001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10 | ||
| 84 | Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: Item 3, drawing no: D600B-246000C002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10 | ||
| 85 | Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) | 4 | Cái | Mã số: Item 4, drawing no: D600B-246000C003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10 | ||
| 86 | Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) | 4 | Cái | Mã số: Item 5, drawing no: D600B-246000C004 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10 | ||
| 87 | Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) | 12 | Cái | Mã số: item 4, drawing no: D600B241000C003 Vật liệu: Ground steel 0.1/6Cr19Ni10 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C | ||
| 88 | Bulong (Bolt) | 8 | Cái | Mã số: item 10, drawing no: DH5782-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 89 | Bulong (Bolt) | 16 | Cái | M24x60, mã số: item 11, drawing no: DH5782-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 90 | Bulong (Bolt) M2 | 4 | Cái | M24x65, mã số: item 7, drawing no: DH5782-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 91 | Dây xích truyền động (Chain wheel) | 1 | Sợi | Mã số: Item 32, drawing no: D600A.231.3Z, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A | ||
| 92 | Đệm làm kín (Sealing gasket) | 2 | Cái | Vật liệu: 1,5mm/HG2-534-67 (tetrachloroethylene plate) Bản vẽ chi tiếtt: D600A.150.050 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A Item: 44 | ||
| 93 | Màng chân không (Diaphragm plate) | 8 | Cái | (Diaphragm plate δ 0.5), Mã số: Item 2, drawing no: D600B037000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-037000A Vật liệu: Copper plate δ 0.5/T3(M) | ||
| 94 | Tấm tiết lưu (Drifice plate) | 1 | Cái | Mã số: item 1, drawing no: D600B241000A002 Vật liệu: 25 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C | ||
| 95 | Tấm tiết lưu (Drifice plate) | 1 | Cái | Mã số: item 1, drawing no: D600B242000A001 Vật liệu: 25 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-242000C | ||
| 96 | Gasket thân van (Metallic spiral gasket) | 7 | Cái | Mã chi tiết: 13, bản vẽ chi tiết: B2520C-272000A002, Số bản vẽ: (WCE)B2520C-281000A | ||
| 97 | Gasket thân van (Metallic spiral gasket) | 7 | Cái | Mã chi tiết: 7, Bản vẽ chi tiết: B2520C-272000A001, Số bản vẽ: (WCE)B2520C-272000B | ||
| 98 | Đệm cân chỉnh bơm dầu chính (Gasket) | 1 | Cái | Mã số: item 18, drawing: D600B-181000A004 Vật liệu: Q235-B Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A | ||
| 99 | Gioăng chì (Metal spiral gasket) | 4 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-029800A004, Item: 42 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A | ||
| 100 | Gioăng chì đường hơi chính(Main steam inlet spiral gasket) | 4 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-029800A003, Item: 40 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A | ||
| 101 | Gioăng làm kín (Metal winding gasket) | 8 | Cái | Kích thước: ø316xø276 Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A002 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 102 | Vòng làm kín (Packing ring) | 12 | Cái | Item: 12 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A011 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 103 | Vòng làm kín (Packing ring) | 8 | Cái | Item: 13 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A012 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 104 | Vòng làm kín (Packing ring) | 4 | Cái | Item: 14 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A013 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 105 | Vòng làm kín (Packing ring) | 8 | Cái | Item: 3 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A003 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 106 | Vòng làm kín (Packing ring) | 8 | Cái | Item: 4 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 107 | Vòng làm kín (Packing ring) | 8 | Cái | Item: 5 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A005 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 108 | Gioăng thép (gasket) | 5 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A002, vật liệu: 15CrMoA, Item: 9 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C | ||
| 109 | Gioăng thép (gasket) | 4 | Cái | Mã số: item 10, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A004, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-111000C | ||
| 110 | Gioăng thép (gasket) | 2 | Cái | Mã số: item 10, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A006, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-110000C | ||
| 111 | Gioăng thép (gasket) | 2 | Cái | Mã số: item 8, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A001, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-102000C | ||
| 112 | Gioăng thép (gasket) | 2 | Cái | Mã số: item 9, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A003, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-111000C | ||
| 113 | Gioăng thép (gasket) | 2 | Cái | Mã số: item 9, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A005, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-108000C | ||
| 114 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 1 | Con | Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A012 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 12 | ||
| 115 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 1 | Con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A011 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 11 | ||
| 116 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 4 | Cái | (High temperature cap nut 2.1/2-8UN), Mã số: Item 15, drawing no: D600B030500A008 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 117 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 2 | Cái | (High temperature cap nut 2-8UN), Mã số: Item 34, drawing no: D600B030500A018 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 118 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 1 | Cái | (High temperature cap nut 2-8UN), Mã số: Item 37, drawing no: D600B030500A018 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 119 | Buong chịu nhiệt (High temperature hex bolt) | 2 | Cái | Mã số: Item 17, drawing no: D600B030500A009 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 120 | Bulong chịu nhiệt (High temperature hex bolt) | 10 | Cái | Mã số: Item 21, drawing no: D600B030500A010 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 121 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) | 2 | Cái | (High temperature hex nut 1.1/2-8UN), Mã số: Item 31, drawing no: D600B030500A016 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 122 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) | 2 | Cái | (High temperature hex nut 2-8UN), Mã số: Item 24, drawing no: D600B030500A012 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 123 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) | 2 | Cái | (High temperature hex nut 2-8UN), Mã số: Item 27, drawing no: D600B030500A012 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 124 | Bulong chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 14 | Cái | Mã số: item 3, drawing no: D600B-099500A010, mã bản vẽ: (WCE)D600B-116000C, vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 125 | Bulong chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 7 | Cái | Mã số: item 6, drawing no: D600B-099500A009, mã bản vẽ: (WCE)D600B-115000C, vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 126 | Bulong chốt (High temperature reaming bolt) | 1 | Cái | Mã số: Item 23, drawing no: D600B030500A011 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 127 | Bulong chốt (High temperature reaming bolt) | 1 | Cái | Mã số: Item 30, drawing no: D600B030500A015 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 128 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 2 | Cái | (High temperature nut with groove 2.1/2-8UN), Mã số: Item 12, drawing no: D600B030500A006 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 129 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 2 | Cái | (High temperature nut with groove 3.1/2-8UN), Mã số: Item 6, drawing no: D600B030500A002 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 130 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 4 | Cái | (High temperature nut with groove 3-8UN), Mã số: Item 9, drawing no: D600B030500A004 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 131 | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts 2.1/2-8UN L=292) | 2 | Cái | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts 2.1/2-8UN L=292), Mã số: Item 14, drawing no: D600B030500A007 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 132 | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) | 1 | Cái | (High temperature double head bolts 2.1/2-8UN L=410), Mã số: Item 11, drawing no: D600B030500A005 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 133 | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) | 1 | Cái | (High temperature double head bolts 2-8UN L=258), Mã số: Item 26, drawing no: D600B030500A013 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 134 | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) | 1 | Cái | (High temperature double head bolts 2-8UN L=266), Mã số: Item 33, drawing no: D600B030500A017 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 135 | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) | 1 | Cái | (High temperature double head bolts 2-8UN L=271), Mã số: Item 36, drawing no: D600B030500A019 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 136 | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) | 1 | Cái | (High temperature double head bolts 3.1/2-8UN L=448), Mã số: Item 5, drawing no: D600B030500A001 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 137 | Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) | 2 | Cái | (High temperature double head bolts 3-8UN L=422), Mã số: Item 8, drawing no: D600B030500A003 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 138 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 24 | Cái | Item: 18 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A010 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 139 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | Cái | Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A007 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 140 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | Cái | Item: 34 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A008 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 141 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | Cái | Item: 38 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A011 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 142 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 18 | Cái | Item: 42 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A012 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 143 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 18 | Cái | Item: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A009 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 144 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 24 | Cái | Mã số: Item 3, drawing no: D600B-170000A001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A Vật liệu: GH4145 | ||
| 145 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 12 | Cái | Mã số: Item 5, drawing no: D600B-170000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: GH4145 | ||
| 146 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A | ||
| 147 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 12 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B170000A006 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A | ||
| 148 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B170000A004 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A | ||
| 149 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A | ||
| 150 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 7 Bản vẽ chi tiết: D600B-170000A007 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 151 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 12 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 8 Bản vẽ chi tiết: D600B-170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 152 | Miếng đệm khóa (Stop-gasket) | 14 | Cái | Mã số: Item 3, drawing no: D600B210000A010 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-222000A Vật liệu: 10 | ||
| 153 | Miếng đệm khóa (Stop-gasket) | 16 | Cái | Mã số: Item 3, drawing no: D600B210000A011 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-223000A Vật liệu: 10 | ||
| 154 | Gioăng làm kín (Metal spiral gasket) | 1 | Cái | Item: 4, Drawing no: D600B-029800A002 Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-029300A | ||
| 155 | Gioăng làm kín (Metal Winding Gasket) | 2 | Cái | Mã số: Item 19, drawing no: D600B296000B001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A | ||
| 156 | Gioăng làm kín (Metal Winding Gasket) | 3 | Cái | Mã số: Item 21, drawing no: D600B296000B002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A | ||
| 157 | Gioăng làm kín (Metal Winding Gasket) | 2 | Cái | Mã số: Item 23, drawing no: D600B296000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A | ||
| 158 | Miếng căn chỉnh bánh cánh tĩnh (Press plate) | 10 | Cái | Vật liệu: 25Cr2MoVA Item no: 9 Bản vẽ chi tiết: D600B-160000A001 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 159 | Đai ốc có rãnh (Nut with Groove) | 4 | Cái | (Nut 3.1/2 GH with Groove), Mã số: Item 2, drawing no: D600B210000A009 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-222000A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 160 | Đai ốc có rãnh (Nut with Groove) | 8 | Cái | (Nut 3.1/2 GH with Groove), Mã số: Item 2, drawing no: D600B210000A009 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-223000A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 161 | Đai ốc (Nut) | 16 | Cái | M24, mã số: item 9, drawing no: GB6170A-86, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 162 | Đai ốc (Nut) | 20 | Cái | M48, Mã số: Item 6, drawing no: GB6170C-86 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 163 | Chèn dầu (Oil seal) | 1 | Cái | Mã số: Item 1, drawing no: D600A.231.094 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A | ||
| 164 | Chèn dầu (Oil seal) | 1 | Cái | Mã số: Item 2, drawing no: D600A.231.095 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A | ||
| 165 | Chèn dầu (Oil seal) | 2 | Cái | Mã số: Item 3, drawing no: D600A.231.096 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A | ||
| 166 | Chốt (Pin) | 8 | Cái | Mã số: item 1, drawing no: D600B098200A001, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: 1Cr13 | ||
| 167 | Chốt (Pin) | 40 | Cái | Mã số: item 2, drawing no: D600B098200A002, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: 1Cr13 | ||
| 168 | Tấm cân chỉnh (Press plate) | 6 | Cái | Mã số: (Item 7), Drawing no: D600B160000A026 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 169 | Tấm cân chỉnh (Press plate) | 2 | Cái | Mã số: (Item 9), Drawing no: D600B160000A027 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 170 | Tấm cân chỉnh (Press plate) | 12 | Cái | Mã số: item 3, drawing no: D600B-160000A001, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A | ||
| 171 | Tấm cân chỉnh (Press plate) | 12 | Cái | Mã số: item 3, drawing no: D600B-160000A036, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 172 | Tấm cân chỉnh (Press plate) | 10 | Cái | Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Item no: 5 Drawing no: D600B-160000A019 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A | ||
| 173 | Tấm kiếng hình chữ nhật (Rectangle transparent plate) | 3 | Cái | Mã số: item 25, drawing: D600B-181000A006 Vật liệu: Organic plass plate HG2-343-66 Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A | ||
| 174 | Tấm cao su (Rubber sheet) | 8 | Cái | (Rubber sheet δ3), Mã số: Item 1, drawing no: D600B037000A001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-037000A Vật liệu: Silastic | ||
| 175 | Tấm cao su (Rubber sheet) | 8 | Cái | (Rubber sheet δ3), Mã số: Item 3, drawing no: D600B037000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-037000A Vật liệu: Silastic | ||
| 176 | Vòng làm kín (Shrink ring) | 2 | Cái | Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-029100A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029100A | ||
| 177 | Vòng làm kín (Shrink ring) | 2 | Cái | Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-029200A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-029200A | ||
| 178 | Ống lót (Sleeve) | 1 | Cái | Mã số: Item 28, drawing no: D600B030500A014 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 179 | Vít cấy (Slotted sunk screw) | 24 | Cái | M10x20, mã số: item 4, drawing no: D600B-160000A002, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 180 | Bulong khớp nối (Special bolt) | 4 | Cái | Mã số: Item 1, drawing no: D600B210000A006 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-223000A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 181 | Bulong khớp nối (Special bolt) | 2 | Cái | Mã số: Item 1, drawing no: D600B210000A007 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-222000A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 182 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 64 | Cái | Mã số: item 3, drawing no: D600B098200A003, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145 | ||
| 183 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 48 | Cái | Mã số: item 4, drawing no: D600B098200A004, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145 | ||
| 184 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 48 | Cái | Mã số: item 5, drawing no: D600B098200A005, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145 | ||
| 185 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 48 | Cái | Mã số: item 6, drawing no: D600B098200A006, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145 | ||
| 186 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 32 | Cái | Mã số: item 7, drawing no: D600B098200A007, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145 | ||
| 187 | Vít cấy (Square head plug screw) | 4 | Cái | Mã số: item 15, drawing no: Q/D9409-2001, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 188 | Bulong cấy (Stud Bolt) | 10 | Cái | M48x280, Mã số: Item 11, drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 189 | Bulong cấy (Stud bolt) | 5 | Cái | M48x300, Mã số: Item 5, drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 190 | Bulong cấy (Stud Bolt) | 5 | Cái | M48x500, Mã số: Item 7, drawing no: GB901C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 191 | Bulong (Stud) | 8 | Cái | M25x140, mã số: item 8, drawing no: DH884-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 192 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: (item 36), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.016, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 193 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: (item 39), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.019, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 194 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: (item 40), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.020, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 195 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: (item 41), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.021, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 196 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 10 | Cái | Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A002, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C | ||
| 197 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: item 4, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A001, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-102000C | ||
| 198 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 1 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A003, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-113000C | ||
| 199 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 2 | Cái | Mã số: item 4, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A005, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-108000C | ||
| 200 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 4 | Cái | Mã số: item 5, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A004, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-111000C | ||
| 201 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) | 1 | Cái | Mã số: item 5, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A006, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-110000C | ||
| 202 | Vòng chắn dầu (Oil catch) | 2 | Cái | Item: 1, bản vẽ chi tiết: B1320B-180100A, Bản vẽ: (WCE)B1320B-180000A | ||
| 203 | Vòng chắn dầu (Oil catch) | 2 | Cái | Item: 2, bản vẽ chi tiết: B1320B-180200A, Bản vẽ: (WCE)B1320B-180000A | ||
| 204 | Vòng chắn dầu (Oil catch) | 2 | Cái | Item: 3, bản vẽ chi tiết: B1320B-180300A, Bản vẽ: (WCE)B1320B-180000A | ||
| 205 | Vòng chắn dầu (Oil control ring) | 3 | Cái | Item: 7, bản vẽ chi tiết: FA1B56-A2-102761A, Vật liệu: ZCuPb10Sn10, Số bản vẽ lắp: DH1-FA1D56A-00-1/3 | ||
| 206 | Vòng chắn dầu (front oil deflector) | 1 | Bộ | Mã số: (item (6)), drawing: D600B-181600A. Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A | ||
| 207 | Vòng chắn dầu (oil deflector) | 1 | Bộ | Mã số: (Item: (7), drawing: D600B182700A. Mã bản vẽ: (WCE)D600B-182000A | ||
| 208 | Vòng chặn dầu (Thust bearing oil seal ring "Right handed rotation") | 2 | Cái | Item: 3, bản vẽ chi tiết: D20.181.2Z, Số bản vẽ: (WCE)B2320C-181000A. | ||
| 209 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 36 | Cái | Mã số: item 2, drawing no: D600B-170000A003, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 210 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 18 | Cái | Mã số: item 2, drawing no: D600B-170000A007, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A | ||
| 211 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #6 LP-A (A-LP Casing tur-gen side stage #6 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (5), drawing no: D600B-098250A, ma bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 212 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #7 LP A,B (AB-LP Casing tur-gen side stage #7 diaphragm steam seal) | 4 | Bộ | Mã số: item (11), drawing no: D600B-098320A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 213 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #2 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (1), drawing no: D600B098210A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 214 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #3 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (2), drawing no: D600B-098220A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 215 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #4 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (3), drawing no: D600B-098230A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 216 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #5 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #5 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (4), drawing no: D600B-098240A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 217 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #2 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (6), drawing no: D600F-098210A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 218 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #3 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (7), drawing no: D600B-098270A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 219 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #4 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (8), drawing no: D600B-098280A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 220 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #5 LP-B (B-LP Casing tur-gen side stage #5 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | mã số: item (9), drawing no: D600B-098290A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 221 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #6 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #6 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Mã số: item (10), drawing no: D600B-098310A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 222 | Chèn răng lược (Sealing strip) | 12 | Cái | Vật liệu: 0Cr15Mo Bản vẽ chi tiết: D600B-041000A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-041000A Item: 17 | ||
| 223 | Vòng chèn hơi tầng 1 gối #1 (No.1 shaft gland section 1 steam seal ring) | 1 | Bộ | Mã số: Item (1), Drawing no: D600B-170100A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A | ||
| 224 | Vòng chèn hơi tầng 2 gối #1 (No.1 shaft gland section 2 steam seal ring) | 1 | Bộ | Mã số: Item (2), Drawing no: D600B-170200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A | ||
| 225 | Vòng chèn hơi tầng 3 gối #1 (No.1 shaft gland section 3 steam seal ring) | 1 | Bộ | Mã số: Item (3), Drawing no: D600B-170300A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A | ||
| 226 | Vòng chèn hơi tầng 4,5 gối #1 (No.1 shaft gland section 4,5 steam seal ring) | 2 | Bộ | Mã số: Item (4), Drawing no: D600B-170400A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A | ||
| 227 | Vòng chèn hơi tầng 1,2,4,5 gối #2 (No.2 shaft gland section 1,2,4,5 steam seal ring) | 4 | Bộ | Mã số: Item (1), Drawing no: D600B-170500A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A | ||
| 228 | Vòng chèn hơi tầng 3 gối #2 (No.2 shaft gland section 3 steam seal ring) | 1 | Bộ | Mã số: Item (2), Drawing no: D600B-170600A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A | ||
| 229 | Vòng chèn hơi tầng 1,2 gối #3 (No.3 shaft gland section 1,2 steam seal ring) | 2 | Bộ | Mã số: Item (1), Drawing no: D600B-170700A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A | ||
| 230 | Vòng chèn hơi tầng 3 gối #3 (No.3 shaft gland section 3 steam seal ring) | 1 | Cái | Mã số: Item (2), Drawing no: D600B-170800A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A | ||
| 231 | Vòng chèn hơi tầng 4 gối #3 (No.3 shaft gland section 4 steam seal ring) | 1 | Bộ | Mã số: Item (3), Drawing no: D600B-170900A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A | ||
| 232 | Vòng chèn hơi tầng 1,2,3 gối #4 (NO.4 Shaft gland section 1,2,3 steam seal ring) | 3 | Bộ | Mã số: item (1), drawing no: D600B-170110A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 233 | Vòng chèn hơi tầng 1,2,3 gối #5 (NO.5 Shaft gland section 1,2,3 steam seal ring) | 3 | Bộ | Mã số: item (1), drawing no: D600B-170120A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160200A | ||
| 234 | Vòng chèn hơi tầng 1,2,3 gối #6,7 (NO.6, 7 Shaft gland section 1,2,3 steam seal ring) | 3 | Bộ | Mã số: item (1), drawing no: D600B-170130A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A | ||
| 235 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 HP (HP stage #2 diaphragm steam seal) | 1 | Bộ | Item: (1) Bản vẽ chi tiết: D600B-098110A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 236 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 HP (HP stage #3 diaphragm steam seal) | 1 | Bộ | Item: (5) Bản vẽ chi tiết: D600B-098120A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 237 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4, 5 HP (HP stage #4,5 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Item: (9) Bản vẽ chi tiết: D600B-098130A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 238 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #6-9 HP (HP stage #6-9 diaphragm steam seal) | 4 | Bộ | Item: (17) Bản vẽ chi tiết: D600B-098140A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 239 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #1 IP (IP stage #1 diaphragm steam seal) | 1 | Bộ | Item: (33) Bản vẽ chi tiết: D600B-098150A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 240 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 IP (IP stage #2 diaphragm steam seal) | 1 | Bộ | Item: (37) Bản vẽ chi tiết: D600B-098160A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 241 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 IP (IP stage #3 diaphragm steam seal) | 1 | Bộ | Item: (41) Bản vẽ chi tiết: D600B-098170A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 242 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4,5 IP (IP stage #4,5 diaphragm steam seal) | 2 | Bộ | Item: (45) Bản vẽ chi tiết: D600B-098180A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 243 | Gối đỡ (JOURNAL BEARING) #3, #5 | 2 | Cái | Ø482.6x356 Bearing bush body Mã số: Item (1) Drawing no: D600B-244300A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-244000C | ||
| 244 | Gối đỡ (JOURNAL BEARING) #4 | 1 | Cái | Ø482.6x356 Bearing bush body Mã số: Item (1) Drawing no: D600B-245200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-245000C | ||
| 245 | Gối đỡ (JOURNAL BEARING) #6 | 1 | Cái | Ø508x330 Bearing bush body Mã số: Item (2) Drawing no: D600B-246200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C | ||
| 246 | Chèn dầu máy phát phía EE của máy phát | 1 | Bộ | Chèn dầu máy phát phía EE của máy phát QFSN622.5-2-22 (mã bản vẽ 1Q8447-S) 01 bộ bao gồm: - Seal bearing (T.E&H2 side), Code no: 1Q1665 - Seal bearing (T.E& air side), Code no: 1Q1666 | ||
| 247 | Chèn dầu máy phát phía TE của máy phát | 1 | Bộ | Chèn dầu máy phát phía TE của máy phát QFSN622.5-2-22 (mã bản vẽ 1Q8451-S) 01 bộ bao gồm: - Seal bearing (T.E&H2 side), Code no: 1Q1667 - Seal bearing (T.E& air side), Code no: 1Q1668 | ||
| 248 | Chèn hydro máy phát phía EE của máy phát | 1 | Bộ | Chèn hydro máy phát phía EE của máy phát QFSN622.5-2-22 Contact oil baffler (E.E) Code no: 3Q7320 | ||
| 249 | Chèn hydro máy phát phía TE của máy phát | 1 | Bộ | Chèn hydro máy phát phía TE của máy phát QFSN622.5-2-22 Contact oil baffler (T.E) Code no: 3Q7319 | ||
| 250 | Gối #7 | 1 | bộ | Gối đỡ #7 của máy phát Type: QFSN-622.5-2-22 Code no: 1Q6895 (Bearing T.E) Mã bản vẽ: 1Q8446-S | ||
| 251 | Gối #8 | 1 | bộ | Gối đỡ #8 của máy phát Type: QFSN-622.5-2-22 Code no: 1Q6768 (Bearing EE) Mã bản vẽ: 1Q8412-S | ||
| 252 | Gối #9 | 1 | bộ | Gối đỡ #9 của máy phát Type: QFSN-622.5-2-22 Code no: 2Q6833 Mã bản vẽ: 1Q8454-S | ||
| 253 | Bulong chịu nhiệt độ cao (High temperature hexagon screw) | 10 | Cái | Mã số: (item 13), Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB, drawing no: D600B¬261000A007, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A | ||
| 254 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) | 4 | Cái | Mã số: (item 18), Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB, drawing no: D600B¬261000A011, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A, | ||
| 255 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) | 8 | Con | (High temperature stud) 3.1/2''-GH: - Mã số: (item 11), drawing no: D600B¬265000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 256 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature double-screw bolt) | 2 | Con | (High temperature double-screw bolt) 3(GH): - Mã số: (item 38), drawing no: D600B¬271000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 257 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature double-screw bolt) | 8 | Con | (High temperature double-screw bolt) 2.3/4'' (GH): - Mã số: (item 55), drawing no: D600B¬271000A005 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 258 | Bulong chịu nhiệt (Hight temprature hexagon head bolt) | 6 | Cái | M30 (Hight temprature hexagon head bolt), Mã số: (item 48), Bản vẽ chi tiết: (dwg no D600B-271000A004), Số bản vẽ: (WCE)D600B-271000A, vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 259 | Đai ốc chịu nhiệt cao (High temperature nut) | 2 | Con | (High temperature nut) 3(GH): - Mã số: (item 39), drawing no: D600B¬271000A003 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 260 | Đai ốc chịu nhiệt cao (High temperature nut) | 8 | Con | Mã số: (item 56), drawing no: D600B¬271000A006 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 261 | Đai ốc chịu nhiệt độ cao (High temperature nut with groove) | 4 | Cái | (High temperature nut with groove GH4), Mã số: (item 1), Vật liệu: 45Cr1MoV, drawing no: D600B¬261000A001, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A | ||
| 262 | Đai ốc chịu nhiệt độ cao (High temperature nut with groove) | 8 | Con | 3.1/2''-GH: - Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬265000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A - Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 263 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 4 | Cái | Mã số: (item 17), Vật liệu: SS/graphite, drawing no: D600B-261000A010, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A | ||
| 264 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 2 | Cái | Mã số: (item 18), drawing no: D600B¬265000A009 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A | ||
| 265 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 10 | Cái | Mã số: (item 19), drawing no: D600B-265000A010 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A | ||
| 266 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 2 | Cái | Mã số: (item 37), drawing no: D600B-271000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A | ||
| 267 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 6 | Cái | Mã số: (item 74), drawing no: D600B¬271000A007 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A | ||
| 268 | Vòng đệm (Winding Gasket) | 2 | Cái | Mã số: (item 39), drawing no: D600A-276.034 - Mã bản vẽ: (WCE)D600A.276Z - Vật liệu: Flexible graphite | ||
| 269 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 4 | Bộ | Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: CV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-331000A - SERIAL No:DEA16-2013072206 | ||
| 270 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: LP-MSV ACTUATOR - Product Code: B2320CM-24T - Product Number: B2320C-432000C - SERIAL No:DEA16-2013071001 | ||
| 271 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: LP-CV ACTUATOR - Product Code: B2320CM-25T - Product Number: B2320C-333000C, SERIAL No:DEA16-2013071004 | ||
| 272 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: HP-MSV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-432000A - SERIAL No:DEA16-2013072204 | ||
| 273 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: IP CV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-333000A - SERIAL No:DEA16-2013072211 | ||
| 274 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: RSV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-433000A - SERIAL No:DEA16-2013072209 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.47E11(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.9E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét bao gồm:
- Tương tự về chủng loại, tính chất: Hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị bản thể Tuabin/Tuabin và Máy phát cho Nhà máy nhiệt điện có công suất tổ máy 300MW trở lên.
- Tương tự về quy mô: số lượng hợp đồng ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 49 tỷ đồng.
- Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự:
+ Bản chụp hợp đồng (được công chứng);
+ Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng....
Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng.
Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 49.000.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian có mặt để sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 48 (bốn mươi tám) giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi