Gói thầu: SCL2021-04: Cung cấp vật tư thiết bị sửa chữa Bản thể Tuabin - Máy phát - Tổ máy S1 DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210349679-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2021-04: Cung cấp vật tư thiết bị sửa chữa Bản thể Tuabin - Máy phát - Tổ máy S1 DH1
Số hiệu KHLCNT 20210139723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-22 16:51:00 đến ngày 2021-04-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 97,583,260,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 14 Con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.1/2 inch-8UN Mã số: D600B-028000A023 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 23
2 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 4 Con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.3/4 inch-8UN Mã số: D600B-028000A026 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 26
3 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 3 Con Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A027 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 27
4 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 2 Con Thông số: 2.3/4 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A025 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 25
5 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 2 Con Mã số: (Item 31), Drawing no: D600B­160000A034 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
6 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 2 Con Mã số: (Item 32), Drawing no: D600B­160000A035 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
7 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 4 Con Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Item no: 15 Drawing no: D600B­-160000A024 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A
8 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 4 Con Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 33 Drawing no: D600B­-160000A016 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
9 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A022 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 22
10 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A014 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 14
11 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A016 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 16
12 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A017 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 17
13 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 Con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A009 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 9
14 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A018 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 18
15 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A021 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 21
16 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 Con Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 7
17 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A019 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 19
18 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 Con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 3
19 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 4
20 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 5
21 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 Con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A001 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 1
22 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 Con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A020 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 20
23 Bulong chịu nhiệt (High temperature hexagonal bolt) 2 Con Item: 3, Vật liệu: 45Cr1MoV, Drawing no: D600B-029300A003, Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-029300A
24 Bulong chịu nhiệt có vòng đệm (High temperature hexagonal bolt with washer) 2 Con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 1.1/2 inch-8UN Mã số: D600B-028000A024 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 24
25 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 6 Con 1.1/4-8UN Item: 19 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Drawing no: D600B-295000A016 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-295000A
26 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 2 Con Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A006 Số bản vẽ: (WCE)D600B-110000C Item: 3
27 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 Con Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-112000C Item: 3
28 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 Con Vật liệu: 25Cr2Mo1VA Mã số: D600B­099500A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-113000C Item: 3
29 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 Con Vật liệu: 25Cr2MoVA Mã số: D600B-099500A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-109000C Item: 3
30 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 Con Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Item: 2
31 Bulong lục giác (hexagonal bolt) 4 Con M24×60 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 21 Drawing no: D600B­-160000A009 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
32 Bulong lục giác (hexagonal bolt) 4 Con M20×60 Mã số: (Item 19), Drawing no: D600B­160000A031 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
33 Bulong lục giác (hexagonal bolt) 4 Con M24×170 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 25 Drawing no: D600B­-160000A012 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
34 Chốt (Arresting pin) 12 Cái Item: 10 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A010 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-295000A
35 Chốt định vị (Pin) 4 Con Diamete: Ø32, item: 1, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiết: D600B-028100A001 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1
36 Chốt định vị (Pin) 4 Con Diameter: Ø54, item: 2, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiếtt: D600B-028100A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1
37 Chốt định vị (Special pin) 20 Cái Mã số: (item 4), drawing no: D600B-243000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45
38 Chốt định vị (Special pin) 20 Cái Mã số: (item 5), drawing no: D600B-243000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45
39 Đai ốc (Nut) 4 Con M36x3 Mã số: (item 4), drawing no: D00.050.210 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 35
40 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 2 Con Mã số: (Item 33), Drawing no: D600B­160000A017 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
41 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 2 Con Mã số: (Item 34), Drawing no: D600B­160000A025 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
42 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 2 Con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A006 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 6
43 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 4 Con Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 16 Drawing no: D600B-160000A025 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A
44 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 4 Con Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 34 Drawing no: D600B-160000A017 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
45 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 1 Con Thông số: 3.1/2 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A013 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 13
46 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 4 Con Thông số: 4 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 10
47 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 2 Con Thông số: 5 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 8
48 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 2 Con Thông số: 6 inch-8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A002 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 2
49 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 4 Con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 3 inch-8UN Mã số: D600B-028000A015 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 15
50 Đai ốc (High temperature nut) 4 Con M24 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 23 Drawing no: D600B-­160000A011 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
51 Bulong đầu lục giác (Hexagonal screw) 4 Con M24x170 Mã số: (Item 23), Drawing no: D600B­160000A012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
52 Vít cấy (Hexagonal screw) 5 Con M24x60 Mã số: (Item 22), Drawing no: D600B­160000A009 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
53 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature nut) 4 Con M20 Mã số: (Item 21), Drawing no: D600B­160000A033 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
54 Vít khóa (Locating screw) 2 Cái M6-25×65 Mã số: (Item 24), Drawing no: D600B­160000A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 45Cr1MoV
55 Vít khóa (Locating screw) 2 Con M6-25×65 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 26 Drawing no: D600B­-160000A013 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
56 Đai cố (Nut) 4 Con (3.1/2GH with Groove): Item: 2 Vật liệu: 45Cr1MoV Drawing no: D600B-210000A009 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-221000A
57 Vít (Screw) 2 Cái M20x180, Mã số: item 5, Bản vẽ chi tiết: GB70C-85, vật liệu: 25Cr2MoVA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-107000C
58 Bulong khớp nối (Special bolt) 2 Con Item: 1 Vật liệu: 45Cr1MoV Drawing no: D600B-210000A008 Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-221000A
59 Vít cấy (Taper set screw) 4 Cái Vật liệu: 25Cr2MoVA, Item: 3, Bản vẽ chi tiết: M054-021000A011 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A.
60 Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) 10 Con M10×20, Drawing no: D600B­160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A Vật liệu: 35CrMoA
61 Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) 10 Con M10×20 Item: 7, Drawing no: D600B­160000A020 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A Vật liệu: 2Cr12NiMoW1V
62 Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) 8 Cái M10×20 Mã số: (Item 10), Drawing no: D600B­160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 35CrMoA
63 Vít cấy (Screw) 8 Con M8x18; Mã số: (item 10), drawing no: D600B-099500A012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-103000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
64 Vít cấy (Screw) 12 Con M16x30; Mã số: (item 7), drawing no: D600B-099500A011 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-103000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
65 Vít cấy (Screw) 12 Con M6x12; Mã số: (item 6), drawing no: D600B-099500A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-103000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
66 Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) 4 Cái Item: 16 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A015 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
67 Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) 4 Cái Item: 7 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A007 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
68 Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) 4 Cái Item: 9 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A009 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
69 Vòng đệm (wahser) 1 Cái Mã số: (Item 31), Drawing no: D600A.150.012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: Steel plate 0.8/10
70 Vòng đệm (wahser) 1 Cái Mã số: Item 29, Drawing no: D600A.150.012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: Steel plate 0.8/10
71 Vòng đệm hãm (Stop gasket) 14 Cái Item: 3 Vật liệu: 10 Drawing no: D600B-210000A010 Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-221000A
72 Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) 4 Cái Item: 15 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A014 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
73 Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) 4 Cái Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A006 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
74 Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) 4 Cái Item: 8 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiếtt: D600B-295000A008 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
75 Washer 4 Cái Ø36, Item: 5, Vật liệu: 140HV or Q235-B Bản vẽ chi tiết: GB97.1-85 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A
76 Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) 2 Cái M16×40 Mã số: (Item 17), Drawing no: D600B­160000A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA
77 Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) 6 Cái M8×18 Mã số: (Item 18), Drawing no: D600B­160000A007 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA
78 Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) 6 Cái M6×12 Mã số: (Item 19), Drawing no: D600B­160000A008 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA
79 Tấm canh chỉnh (Adjusting block with hole) 4 Cái Mã số: Item 6, drawing no: D600B-246000C005 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel 0.05/06Cr19Ni10
80 Tấm canh chỉnh (Adjusting block with hole) 4 Cái Mã số: Item 7, drawing no: D600B-246000C006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel 0.1/06Cr19Ni10
81 Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket with hole) 4 Cái Mã số: item 2, drawing no: D600B­241000C001 Vật liệu: Ground steel 0.1/6Cr19Ni10 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C
82 Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket with hole) 4 Cái Mã số: item 3, drawing no: D600B­241000C002 Vật liệu: Ground steel 0.05/6Cr19Ni10 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C
83 Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: Item 2, drawing no: D600B-246000C001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10
84 Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: Item 3, drawing no: D600B-246000C002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10
85 Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) 4 Cái Mã số: Item 4, drawing no: D600B-246000C003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10
86 Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) 4 Cái Mã số: Item 5, drawing no: D600B-246000C004 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C Vật liệu: Ground steel or 0.05/06Cr19Ni10
87 Tấm canh chỉnh (Adjusting gasket) 12 Cái Mã số: item 4, drawing no: D600B­241000C003 Vật liệu: Ground steel 0.1/6Cr19Ni10 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C
88 Bulong (Bolt) 8 Cái Mã số: item 10, drawing no: DH5782-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
89 Bulong (Bolt) 16 Cái M24x60, mã số: item 11, drawing no: DH5782-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
90 Bulong (Bolt) M2 4 Cái M24x65, mã số: item 7, drawing no: DH5782-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
91 Dây xích truyền động (Chain wheel) 1 Sợi Mã số: Item 32, drawing no: D600A.231.3Z, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A
92 Đệm làm kín (Sealing gasket) 2 Cái Vật liệu: 1,5mm/HG2-534-67 (tetrachloroethylene plate) Bản vẽ chi tiếtt: D600A.150.050 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A Item: 44
93 Màng chân không (Diaphragm plate) 8 Cái (Diaphragm plate δ 0.5), Mã số: Item 2, drawing no: D600B­037000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-037000A Vật liệu: Copper plate δ 0.5/T3(M)
94 Tấm tiết lưu (Drifice plate) 1 Cái Mã số: item 1, drawing no: D600B­241000A002 Vật liệu: 25 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C
95 Tấm tiết lưu (Drifice plate) 1 Cái Mã số: item 1, drawing no: D600B­242000A001 Vật liệu: 25 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-242000C
96 Gasket thân van (Metallic spiral gasket) 7 Cái Mã chi tiết: 13, bản vẽ chi tiết: B2520C-272000A002, Số bản vẽ: (WCE)B2520C-281000A
97 Gasket thân van (Metallic spiral gasket) 7 Cái Mã chi tiết: 7, Bản vẽ chi tiết: B2520C-272000A001, Số bản vẽ: (WCE)B2520C-272000B
98 Đệm cân chỉnh bơm dầu chính (Gasket) 1 Cái Mã số: item 18, drawing: D600B-181000A004 Vật liệu: Q235-B Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A
99 Gioăng chì (Metal spiral gasket) 4 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-029800A004, Item: 42 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A
100 Gioăng chì đường hơi chính(Main steam inlet spiral gasket) 4 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-029800A003, Item: 40 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A
101 Gioăng làm kín (Metal winding gasket) 8 Cái Kích thước: ø316xø276 Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A002 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
102 Vòng làm kín (Packing ring) 12 Cái Item: 12 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A011 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
103 Vòng làm kín (Packing ring) 8 Cái Item: 13 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A012 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
104 Vòng làm kín (Packing ring) 4 Cái Item: 14 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A013 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
105 Vòng làm kín (Packing ring) 8 Cái Item: 3 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A003 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
106 Vòng làm kín (Packing ring) 8 Cái Item: 4 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
107 Vòng làm kín (Packing ring) 8 Cái Item: 5 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A005 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
108 Gioăng thép (gasket) 5 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A002, vật liệu: 15CrMoA, Item: 9 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C
109 Gioăng thép (gasket) 4 Cái Mã số: item 10, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A004, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-111000C
110 Gioăng thép (gasket) 2 Cái Mã số: item 10, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A006, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-110000C
111 Gioăng thép (gasket) 2 Cái Mã số: item 8, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A001, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-102000C
112 Gioăng thép (gasket) 2 Cái Mã số: item 9, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A003, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-111000C
113 Gioăng thép (gasket) 2 Cái Mã số: item 9, Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A005, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-108000C
114 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 1 Con Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A012 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 12
115 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 1 Con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A011 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 11
116 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 4 Cái (High temperature cap nut 2.1/2-8UN), Mã số: Item 15, drawing no: D600B­030500A008 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
117 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 2 Cái (High temperature cap nut 2-8UN), Mã số: Item 34, drawing no: D600B­030500A018 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
118 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 1 Cái (High temperature cap nut 2-8UN), Mã số: Item 37, drawing no: D600B­030500A018 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
119 Buong chịu nhiệt (High temperature hex bolt) 2 Cái Mã số: Item 17, drawing no: D600B­030500A009 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
120 Bulong chịu nhiệt (High temperature hex bolt) 10 Cái Mã số: Item 21, drawing no: D600B­030500A010 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
121 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) 2 Cái (High temperature hex nut 1.1/2-­8UN), Mã số: Item 31, drawing no: D600B­030500A016 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
122 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) 2 Cái (High temperature hex nut 2-8UN), Mã số: Item 24, drawing no: D600B­030500A012 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
123 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) 2 Cái (High temperature hex nut 2-8UN), Mã số: Item 27, drawing no: D600B­030500A012 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
124 Bulong chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 14 Cái Mã số: item 3, drawing no: D600B­-099500A010, mã bản vẽ: (WCE)D600B-116000C, vật liệu: 25Cr2MoVA
125 Bulong chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 7 Cái Mã số: item 6, drawing no: D600B­-099500A009, mã bản vẽ: (WCE)D600B-115000C, vật liệu: 25Cr2MoVA
126 Bulong chốt (High temperature reaming bolt) 1 Cái Mã số: Item 23, drawing no: D600B­030500A011 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
127 Bulong chốt (High temperature reaming bolt) 1 Cái Mã số: Item 30, drawing no: D600B­030500A015 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
128 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 2 Cái (High temperature nut with groove 2.1/2­-8UN), Mã số: Item 12, drawing no: D600B­030500A006 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
129 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 2 Cái (High temperature nut with groove 3.1/2-­8UN), Mã số: Item 6, drawing no: D600B­030500A002 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
130 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 4 Cái (High temperature nut with groove 3-8UN), Mã số: Item 9, drawing no: D600B­030500A004 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
131 Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts 2.1/2-­8UN L=292) 2 Cái Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts 2.1/2-­8UN L=292), Mã số: Item 14, drawing no: D600B­030500A007 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
132 Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) 1 Cái (High temperature double head bolts 2.1/2­-8UN L=410), Mã số: Item 11, drawing no: D600B­030500A005 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
133 Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) 1 Cái (High temperature double head bolts 2-8UN L=258), Mã số: Item 26, drawing no: D600B­030500A013 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
134 Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) 1 Cái (High temperature double head bolts 2-8UN L=266), Mã số: Item 33, drawing no: D600B­030500A017 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
135 Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) 1 Cái (High temperature double head bolts 2-8UN L=271), Mã số: Item 36, drawing no: D600B­030500A019 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
136 Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) 1 Cái (High temperature double head bolts 3.1/2­-8UN L=448), Mã số: Item 5, drawing no: D600B­030500A001 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
137 Bulong 02 đầu ren chịu nhiệt (High temperature double head bolts) 2 Cái (High temperature double head bolts 3-8UN L=422), Mã số: Item 8, drawing no: D600B­030500A003 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
138 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 24 Cái Item: 18 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A010 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
139 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 Cái Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A007 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
140 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 Cái Item: 34 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A008 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
141 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 Cái Item: 38 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A011 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
142 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 18 Cái Item: 42 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A012 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
143 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 18 Cái Item: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A009 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
144 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 24 Cái Mã số: Item 3, drawing no: D600B-170000A001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A Vật liệu: GH4145
145 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 12 Cái Mã số: Item 5, drawing no: D600B-170000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: GH4145
146 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B­170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A
147 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 12 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B­170000A006 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A
148 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B­170000A004 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A
149 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B­170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A
150 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 7 Bản vẽ chi tiết: D600B-170000A007 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
151 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 12 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 8 Bản vẽ chi tiết: D600B­-170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
152 Miếng đệm khóa (Stop-gasket) 14 Cái Mã số: Item 3, drawing no: D600B­210000A010 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-222000A Vật liệu: 10
153 Miếng đệm khóa (Stop-gasket) 16 Cái Mã số: Item 3, drawing no: D600B­210000A011 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-223000A Vật liệu: 10
154 Gioăng làm kín (Metal spiral gasket) 1 Cái Item: 4, Drawing no: D600B-029800A002 Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-029300A
155 Gioăng làm kín (Metal Winding Gasket) 2 Cái Mã số: Item 19, drawing no: D600B­296000B001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A
156 Gioăng làm kín (Metal Winding Gasket) 3 Cái Mã số: Item 21, drawing no: D600B­296000B002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A
157 Gioăng làm kín (Metal Winding Gasket) 2 Cái Mã số: Item 23, drawing no: D600B­296000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A
158 Miếng căn chỉnh bánh cánh tĩnh (Press plate) 10 Cái Vật liệu: 25Cr2MoVA Item no: 9 Bản vẽ chi tiết: D600B-160000A001 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
159 Đai ốc có rãnh (Nut with Groove) 4 Cái (Nut 3.1/2 GH with Groove), Mã số: Item 2, drawing no: D600B­210000A009 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-222000A Vật liệu: 45Cr1MoV
160 Đai ốc có rãnh (Nut with Groove) 8 Cái (Nut 3.1/2 GH with Groove), Mã số: Item 2, drawing no: D600B­210000A009 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-223000A Vật liệu: 45Cr1MoV
161 Đai ốc (Nut) 16 Cái M24, mã số: item 9, drawing no: GB6170A-86, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
162 Đai ốc (Nut) 20 Cái M48, Mã số: Item 6, drawing no: GB6170C-86 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA
163 Chèn dầu (Oil seal) 1 Cái Mã số: Item 1, drawing no: D600A.231.094 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A
164 Chèn dầu (Oil seal) 1 Cái Mã số: Item 2, drawing no: D600A.231.095 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A
165 Chèn dầu (Oil seal) 2 Cái Mã số: Item 3, drawing no: D600A.231.096 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-231000A
166 Chốt (Pin) 8 Cái Mã số: item 1, drawing no: D600B­098200A001, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: 1Cr13
167 Chốt (Pin) 40 Cái Mã số: item 2, drawing no: D600B­098200A002, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: 1Cr13
168 Tấm cân chỉnh (Press plate) 6 Cái Mã số: (Item 7), Drawing no: D600B­160000A026 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 25Cr2MoVA
169 Tấm cân chỉnh (Press plate) 2 Cái Mã số: (Item 9), Drawing no: D600B­160000A027 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A Vật liệu: 25Cr2MoVA
170 Tấm cân chỉnh (Press plate) 12 Cái Mã số: item 3, drawing no: D600B-160000A001, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A
171 Tấm cân chỉnh (Press plate) 12 Cái Mã số: item 3, drawing no: D600B-160000A036, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
172 Tấm cân chỉnh (Press plate) 10 Cái Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Item no: 5 Drawing no: D600B­-160000A019 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A
173 Tấm kiếng hình chữ nhật (Rectangle transparent plate) 3 Cái Mã số: item 25, drawing: D600B-181000A006 Vật liệu: Organic plass plate HG2-343-66 Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A
174 Tấm cao su (Rubber sheet) 8 Cái (Rubber sheet δ3), Mã số: Item 1, drawing no: D600B­037000A001 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-037000A Vật liệu: Silastic
175 Tấm cao su (Rubber sheet) 8 Cái (Rubber sheet δ3), Mã số: Item 3, drawing no: D600B­037000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-037000A Vật liệu: Silastic
176 Vòng làm kín (Shrink ring) 2 Cái Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-029100A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029100A
177 Vòng làm kín (Shrink ring) 2 Cái Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B­-029200A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-029200A
178 Ống lót (Sleeve) 1 Cái Mã số: Item 28, drawing no: D600B­030500A014 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-030500A Vật liệu: 45Cr1MoV
179 Vít cấy (Slotted sunk screw) 24 Cái M10x20, mã số: item 4, drawing no: D600B-160000A002, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
180 Bulong khớp nối (Special bolt) 4 Cái Mã số: Item 1, drawing no: D600B­210000A006 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-223000A Vật liệu: 45Cr1MoV
181 Bulong khớp nối (Special bolt) 2 Cái Mã số: Item 1, drawing no: D600B­210000A007 Mã bản vẽ: (WCK)D600B-222000A Vật liệu: 45Cr1MoV
182 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 64 Cái Mã số: item 3, drawing no: D600B­098200A003, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145
183 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 48 Cái Mã số: item 4, drawing no: D600B­098200A004, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145
184 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 48 Cái Mã số: item 5, drawing no: D600B­098200A005, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145
185 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 48 Cái Mã số: item 6, drawing no: D600B­098200A006, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145
186 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 32 Cái Mã số: item 7, drawing no: D600B­098200A007, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A, vật liệu: GH4145
187 Vít cấy (Square head plug screw) 4 Cái Mã số: item 15, drawing no: Q/D9409-2001, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
188 Bulong cấy (Stud Bolt) 10 Cái M48x280, Mã số: Item 11, drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA
189 Bulong cấy (Stud bolt) 5 Cái M48x300, Mã số: Item 5, drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA
190 Bulong cấy (Stud Bolt) 5 Cái M48x500, Mã số: Item 7, drawing no: GB901C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000A Vật liệu: 25Cr2MoVA
191 Bulong (Stud) 8 Cái M25x140, mã số: item 8, drawing no: DH884-93, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
192 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: (item 36), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.016, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
193 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: (item 39), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.019, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
194 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: (item 40), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.020, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
195 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: (item 41), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.021, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
196 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 10 Cái Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A002, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C
197 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: item 4, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A001, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-102000C
198 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 1 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A003, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-113000C
199 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 2 Cái Mã số: item 4, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A005, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-108000C
200 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 4 Cái Mã số: item 5, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A004, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-111000C
201 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket) 1 Cái Mã số: item 5, Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A006, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-110000C
202 Vòng chắn dầu (Oil catch) 2 Cái Item: 1, bản vẽ chi tiết: B1320B-180100A, Bản vẽ: (WCE)B1320B-180000A
203 Vòng chắn dầu (Oil catch) 2 Cái Item: 2, bản vẽ chi tiết: B1320B-180200A, Bản vẽ: (WCE)B1320B-180000A
204 Vòng chắn dầu (Oil catch) 2 Cái Item: 3, bản vẽ chi tiết: B1320B-180300A, Bản vẽ: (WCE)B1320B-180000A
205 Vòng chắn dầu (Oil control ring) 3 Cái Item: 7, bản vẽ chi tiết: FA1B56-A2-102761A, Vật liệu: ZCuPb10Sn10, Số bản vẽ lắp: DH1-FA1D56A-00-1/3
206 Vòng chắn dầu (front oil deflector) 1 Bộ Mã số: (item (6)), drawing: D600B-181600A. Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A
207 Vòng chắn dầu (oil deflector) 1 Bộ Mã số: (Item: (7), drawing: D600B­182700A. Mã bản vẽ: (WCE)D600B-182000A
208 Vòng chặn dầu (Thust bearing oil seal ring "Right handed rotation") 2 Cái Item: 3, bản vẽ chi tiết: D20.181.2Z, Số bản vẽ: (WCE)B2320C-181000A.
209 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 36 Cái Mã số: item 2, drawing no: D600B-170000A003, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
210 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 18 Cái Mã số: item 2, drawing no: D600B-170000A007, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A
211 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #6 LP-A (A-LP Casing tur-gen side stage #6 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (5), drawing no: D600B-098250A, ma bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
212 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #7 LP A,B (AB-LP Casing tur-gen side stage #7 diaphragm steam seal) 4 Bộ Mã số: item (11), drawing no: D600B-098320A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
213 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #2 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (1), drawing no: D600B­098210A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
214 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #3 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (2), drawing no: D600B­-098220A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
215 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #4 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (3), drawing no: D600B­-098230A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
216 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #5 LP A (A-LP Casing tur-gen side stage #5 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (4), drawing no: D600B­-098240A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
217 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #2 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (6), drawing no: D600F­-098210A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
218 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #3 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (7), drawing no: D600B­-098270A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
219 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #4 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (8), drawing no: D600B­-098280A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
220 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #5 LP-B (B-LP Casing tur-gen side stage #5 diaphragm steam seal) 2 Bộ mã số: item (9), drawing no: D600B-­098290A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
221 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #6 LP B (B-LP Casing tur-gen side stage #6 diaphragm steam seal) 2 Bộ Mã số: item (10), drawing no: D600B-­098310A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
222 Chèn răng lược (Sealing strip) 12 Cái Vật liệu: 0Cr15Mo Bản vẽ chi tiết: D600B-041000A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-041000A Item: 17
223 Vòng chèn hơi tầng 1 gối #1 (No.1 shaft gland section 1 steam seal ring) 1 Bộ Mã số: Item (1), Drawing no: D600B-170100A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A
224 Vòng chèn hơi tầng 2 gối #1 (No.1 shaft gland section 2 steam seal ring) 1 Bộ Mã số: Item (2), Drawing no: D600B-170200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A
225 Vòng chèn hơi tầng 3 gối #1 (No.1 shaft gland section 3 steam seal ring) 1 Bộ Mã số: Item (3), Drawing no: D600B-170300A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A
226 Vòng chèn hơi tầng 4,5 gối #1 (No.1 shaft gland section 4,5 steam seal ring) 2 Bộ Mã số: Item (4), Drawing no: D600B-170400A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A
227 Vòng chèn hơi tầng 1,2,4,5 gối #2 (No.2 shaft gland section 1,2,4,5 steam seal ring) 4 Bộ Mã số: Item (1), Drawing no: D600B-170500A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A
228 Vòng chèn hơi tầng 3 gối #2 (No.2 shaft gland section 3 steam seal ring) 1 Bộ Mã số: Item (2), Drawing no: D600B-170600A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160200A
229 Vòng chèn hơi tầng 1,2 gối #3 (No.3 shaft gland section 1,2 steam seal ring) 2 Bộ Mã số: Item (1), Drawing no: D600B-170700A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A
230 Vòng chèn hơi tầng 3 gối #3 (No.3 shaft gland section 3 steam seal ring) 1 Cái Mã số: Item (2), Drawing no: D600B-170800A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A
231 Vòng chèn hơi tầng 4 gối #3 (No.3 shaft gland section 4 steam seal ring) 1 Bộ Mã số: Item (3), Drawing no: D600B-170900A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160300A
232 Vòng chèn hơi tầng 1,2,3 gối #4 (NO.4 Shaft gland section 1,2,3 steam seal ring) 3 Bộ Mã số: item (1), drawing no: D600B-170110A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
233 Vòng chèn hơi tầng 1,2,3 gối #5 (NO.5 Shaft gland section 1,2,3 steam seal ring) 3 Bộ Mã số: item (1), drawing no: D600B-170120A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160200A
234 Vòng chèn hơi tầng 1,2,3 gối #6,7 (NO.6, 7 Shaft gland section 1,2,3 steam seal ring) 3 Bộ Mã số: item (1), drawing no: D600B-170130A, mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A
235 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 HP (HP stage #2 diaphragm steam seal) 1 Bộ Item: (1) Bản vẽ chi tiết: D600B-098110A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
236 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 HP (HP stage #3 diaphragm steam seal) 1 Bộ Item: (5) Bản vẽ chi tiết: D600B-098120A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
237 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4, 5 HP (HP stage #4,5 diaphragm steam seal) 2 Bộ Item: (9) Bản vẽ chi tiết: D600B-098130A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
238 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #6-9 HP (HP stage #6-9 diaphragm steam seal) 4 Bộ Item: (17) Bản vẽ chi tiết: D600B-098140A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
239 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #1 IP (IP stage #1 diaphragm steam seal) 1 Bộ Item: (33) Bản vẽ chi tiết: D600B-098150A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
240 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #2 IP (IP stage #2 diaphragm steam seal) 1 Bộ Item: (37) Bản vẽ chi tiết: D600B-098160A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
241 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #3 IP (IP stage #3 diaphragm steam seal) 1 Bộ Item: (41) Bản vẽ chi tiết: D600B-098170A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
242 Chèn hơi bánh tĩnh tầng #4,5 IP (IP stage #4,5 diaphragm steam seal) 2 Bộ Item: (45) Bản vẽ chi tiết: D600B-098180A Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
243 Gối đỡ (JOURNAL BEARING) #3, #5 2 Cái Ø482.6x356 Bearing bush body Mã số: Item (1) Drawing no: D600B-244300A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-244000C
244 Gối đỡ (JOURNAL BEARING) #4 1 Cái Ø482.6x356 Bearing bush body Mã số: Item (1) Drawing no: D600B-245200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-245000C
245 Gối đỡ (JOURNAL BEARING) #6 1 Cái Ø508x330 Bearing bush body Mã số: Item (2) Drawing no: D600B-246200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-246000C
246 Chèn dầu máy phát phía EE của máy phát 1 Bộ Chèn dầu máy phát phía EE của máy phát QFSN622.5-2-22 (mã bản vẽ 1Q8447-S) 01 bộ bao gồm: - Seal bearing (T.E&H2 side), Code no: 1Q1665 - Seal bearing (T.E& air side), Code no: 1Q1666
247 Chèn dầu máy phát phía TE của máy phát 1 Bộ Chèn dầu máy phát phía TE của máy phát QFSN622.5-2-22 (mã bản vẽ 1Q8451-S) 01 bộ bao gồm: - Seal bearing (T.E&H2 side), Code no: 1Q1667 - Seal bearing (T.E& air side), Code no: 1Q1668
248 Chèn hydro máy phát phía EE của máy phát 1 Bộ Chèn hydro máy phát phía EE của máy phát QFSN622.5-2-22 Contact oil baffler (E.E) Code no: 3Q7320
249 Chèn hydro máy phát phía TE của máy phát 1 Bộ Chèn hydro máy phát phía TE của máy phát QFSN622.5-2-22 Contact oil baffler (T.E) Code no: 3Q7319
250 Gối #7 1 bộ Gối đỡ #7 của máy phát Type: QFSN-622.5-2-22 Code no: 1Q6895 (Bearing T.E) Mã bản vẽ: 1Q8446-S
251 Gối #8 1 bộ Gối đỡ #8 của máy phát Type: QFSN-622.5-2-22 Code no: 1Q6768 (Bearing EE) Mã bản vẽ: 1Q8412-S
252 Gối #9 1 bộ Gối đỡ #9 của máy phát Type: QFSN-622.5-2-22 Code no: 2Q6833 Mã bản vẽ: 1Q8454-S
253 Bulong chịu nhiệt độ cao (High temperature hexagon screw) 10 Cái Mã số: (item 13), Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB, drawing no: D600B¬261000A007, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A
254 Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) 4 Cái Mã số: (item 18), Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB, drawing no: D600B¬261000A011, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A,
255 Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) 8 Con (High temperature stud) 3.1/2''-GH: - Mã số: (item 11), drawing no: D600B¬265000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
256 Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature double-screw bolt) 2 Con (High temperature double-screw bolt) 3(GH): - Mã số: (item 38), drawing no: D600B¬271000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
257 Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature double-screw bolt) 8 Con (High temperature double-screw bolt) 2.3/4'' (GH): - Mã số: (item 55), drawing no: D600B¬271000A005 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
258 Bulong chịu nhiệt (Hight temprature hexagon head bolt) 6 Cái M30 (Hight temprature hexagon head bolt), Mã số: (item 48), Bản vẽ chi tiết: (dwg no D600B-271000A004), Số bản vẽ: (WCE)D600B-271000A, vật liệu: 45Cr1MoV
259 Đai ốc chịu nhiệt cao (High temperature nut) 2 Con (High temperature nut) 3(GH): - Mã số: (item 39), drawing no: D600B¬271000A003 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 45Cr1MoV
260 Đai ốc chịu nhiệt cao (High temperature nut) 8 Con Mã số: (item 56), drawing no: D600B¬271000A006 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 45Cr1MoV
261 Đai ốc chịu nhiệt độ cao (High temperature nut with groove) 4 Cái (High temperature nut with groove GH4), Mã số: (item 1), Vật liệu: 45Cr1MoV, drawing no: D600B¬261000A001, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A
262 Đai ốc chịu nhiệt độ cao (High temperature nut with groove) 8 Con 3.1/2''-GH: - Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬265000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A - Vật liệu: 45Cr1MoV
263 Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) 4 Cái Mã số: (item 17), Vật liệu: SS/graphite, drawing no: D600B-261000A010, Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A
264 Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) 2 Cái Mã số: (item 18), drawing no: D600B¬265000A009 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A
265 Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) 10 Cái Mã số: (item 19), drawing no: D600B-265000A010 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A
266 Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) 2 Cái Mã số: (item 37), drawing no: D600B-271000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A
267 Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) 6 Cái Mã số: (item 74), drawing no: D600B¬271000A007 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A
268 Vòng đệm (Winding Gasket) 2 Cái Mã số: (item 39), drawing no: D600A-276.034 - Mã bản vẽ: (WCE)D600A.276Z - Vật liệu: Flexible graphite
269 Bộ gioăng làm kín (Seal kit) 4 Bộ Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: CV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-331000A - SERIAL No:DEA16-2013072206
270 Bộ gioăng làm kín (Seal kit) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: LP-MSV ACTUATOR - Product Code: B2320CM-24T - Product Number: B2320C-432000C - SERIAL No:DEA16-2013071001
271 Bộ gioăng làm kín (Seal kit) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: LP-CV ACTUATOR - Product Code: B2320CM-25T - Product Number: B2320C-333000C, SERIAL No:DEA16-2013071004
272 Bộ gioăng làm kín (Seal kit) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: HP-MSV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-432000A - SERIAL No:DEA16-2013072204
273 Bộ gioăng làm kín (Seal kit) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: IP CV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-333000A - SERIAL No:DEA16-2013072211
274 Bộ gioăng làm kín (Seal kit) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín "Seal kit" (Theo thông số xylanh: - Product Name: RSV ACTUATOR - Product Code: D600KM-22T - Product Number: D600K-433000A - SERIAL No:DEA16-2013072209
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.47E11(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.9E10 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét bao gồm: - Tương tự về chủng loại, tính chất: Hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị bản thể Tuabin/Tuabin và Máy phát cho Nhà máy nhiệt điện có công suất tổ máy 300MW trở lên. - Tương tự về quy mô: số lượng hợp đồng ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 49 tỷ đồng. - Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự: + Bản chụp hợp đồng (được công chứng); + Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng.... Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 49.000.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Thời gian có mặt để sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 48 (bốn mươi tám) giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->