Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210349321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210341157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-23 13:39:00 đến ngày 2021-03-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,450,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn răng tiếp Đ 310 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Bản trụ tỳ bộ phận tiếp Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bánh răng Z16,m2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bánh răng Z27,m2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bầu lọc nước | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bộ cảm biến mức nước làm mát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bộ cố định đằng sau thân P | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bộ giảm chấn lùi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Búa kim hoả | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Cán giảm giật | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Chạc chuyển chế độ hộp giảm tốc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Chốt bệ lẫy cò | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Chốt cần hất VĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Chốt chống nẩy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Chốt của nắp HĐ | 2 | Cum | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Chốt giảm giật | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Chốt hãm nắp HTĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Chốt pít tông | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Cò điện | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Cốc giảm va | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Công tắc AC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Công tắc BKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Công tắc T3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Công tắc vi hành | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Công tắc vi hành A801A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Đai công sơn bên phải | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Đai công sơn bên trái | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Đai ốc hãm bộ cố định sau | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Đầu Ш 5 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Dây cáp cò điện N0 77 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Dây cáp + Lò xo + Đầu nối bên trong giá P của cơ cấu tự động mở nắp che MN | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Dây cáp + tay nắm của cơ cấu mở khoá nòng bằng tay | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Dây cáp loa che lửa | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Dây cáp thép | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Đèn ЛС | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Đinh vấu của tấm đệm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Đường dẫn chia hơi bọc hợp kim | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Khớp nối chuyển chế độ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Khung bàn trượt tiếp Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Kim hoả | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Lò xo bộ phận cản Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Lò xo con trượt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Lò xo của cơ cấu đường dẫn vỏ Đ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Lò xo dài búa kim hoả | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Lò xo đẩy của bộ tách vỏ Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Lò xo móng giữ Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Lò xo tống Đ | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Máng tiếp Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Mấu ép | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Móng giữ Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Nắp đậy loa CL | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Nhuộm đen chi tiết P 3CY | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Ống dẫn mềm đường nước làm mát loại nhỏ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Ống dẫn mềm đường nước làm mát loại to | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Ống dẫn vỏ Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Ống đồng dẫn khí nén Ф10 | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Ống làm mát P bằng thép | 1 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Tấm lót hộp tiếp Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Tay đòn cấp Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Trục cần tống Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Trục chốt trụ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Trục dài của lò xo tiếp Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Trục tay đòn búa KH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Trục tay đòn cần tống Đ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Van 3 ngả | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Van xả | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Vòng bi 7210Y | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Vòng bi B 0203 C17 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Vòng bi kép tự lựa | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Vòng đệm giảm va | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Vòng khoá NP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Xích kéo cò | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Zoăng cáo su bịt kín thùng nước làm mát | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cụm chiếu sáng kính vạch (kính ngắm đối anten) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Cụm kính vạch | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Cụm thị kính (kính ngắm đối anten) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Cụm vật kính chẩn trực (cụm chiếu sáng kính vạch) | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Đệm tiếp mắt (ТПКУ-2) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Đệm tỳ trán | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Đèn CM28- 0,05- 1 + Đui | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Gương bán phản xạ (kính trưởng xe) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Kính bảo vệ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Kính bảo vệ (ТПКУ-2) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Kính màu trung tính | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Kính ngách | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Kính vạch (ТПКУ-2) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Lăng kính AP-90° (ТПКУ-2) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Lăng kính chia sáng (cụm chiếu sáng kính vạch) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Lãy gạt kính màu kính trưởng xe | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Ống đựng Silicaghen | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Tay cài nắp che sáng kính trưởng xe | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Tay gạt thay đổi độ phóng đại | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Tay vặn chuyển chế độ làm việc (ВИЗИР - ДУБЛЕР) | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Trục các đăng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Vật kính chuẩn trực (kính trưởng xe) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Bảng cầu chì 30A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bánh răng côn các loại RDTL | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Bánh răng thẳng các loại | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Biến áp quay 10BTM- Б- 5Э | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Biến thế đầu ra BT102 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Biến thế nguồn 400 Hz - 200W | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Biến thế quay КФ3.031.064 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Biến thế TA294-220-400 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Biến thế TA63-220-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Biến thế TP8-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Biến thế TP8-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Biến thế TP8-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Biến thế xung BT104 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Biến thế БP4.739.022 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Biến thế БД4.710.070 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Biến thế БД4.720.025 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Biến thế ГX4.720.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Biến thế НБA4.710.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Biến thế НБA4.710.019 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Biến thế НБA4.710.025 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Biến thế НБA4.710.031 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Biến thế НБA4.710.033 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Biến thế ПБ4.710.010 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Biến thế ПБ4.712.015 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Biến thế ПБ4.735.001 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Biến thế ПБ4.735.013 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Biến thế ФИT 1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Biến thế ФИT 2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Biến thế ФИT 3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Biến thế ФИT 4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Biến thế ФИT 5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Biến thế ФИT 6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Biến thế ЦА4.710.037 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Biến thế ЦА4.710.039 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Biến thế ЦА4.710.040 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Biến thế ЦА4.710.043 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Biến thế ЦА4.710.048 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Biến thế ЦА4.720.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Biến thế ЦА4.733.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Biến thế ЦА4.739.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Biến thế ЦА4.739.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Biến thế ЦА4.739.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Biến thế ЦА4.739.015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Biến thế ЦА4.739.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Biến thế ЦА4.770.008 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Biến thế ЦА4.777.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Biến thế ЦА4.777.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Biến thế ЦА4.777.030 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Biến thế ЦА4.777.032 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Biến thế ЦА4.778.047 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Biến trở 330KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Biến trở cự ly БА4685715 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Biến trở CП3-10KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Biến trở CП3-220KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Biến trở CП3-43-6,8KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Biến trở CП3-470KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Biến trở CП3-47KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Biến trở CП3-6,8KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Biến trở CП3-9a-100KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Biến trở CП3-9a-10KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Biến trở CП3-9A-1KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Biến trở CП3-9a-2,2KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Biến trở CП3-9a-220KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Biến trở CП3-9a-470KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Biến trở CП-I- 100KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Biến trở CП-I- 1MΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Biến trở CПO-0,5-22KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Biến trở CПO-0,5-47KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Biến trở CПO-2-100KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Biến trở CПO-2-100Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Biến trở CПO-2-10KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Biến trở CПO-2-150KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Biến trở CПO-2-2,7KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Biến trở CПП - 1KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Biến trở CПП-9a-4,7KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Biến trở II CП-2-10KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Biến trở II CП-2-47KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Biến trở IICП3- BC2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Biến trở ПЛП-11C-20000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Bộ cầu trở | 1 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Bộ chọn tần số ổn định | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Bộ chống nhiễu ra đa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Bộ cơ khí điều khiển tầm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Bộ khuếch đại A1 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Bộ khuếch đại A2 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Bộ khuếch đại A3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Bộ khuếch đại A4 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Bộ lọc dầu bơm tầm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Bộ lọc YIIY-I | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Bộ lọc YIIY-II | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Bộ lọc YIIY-III | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Bộ nắn 10KV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Bộ nắn 220 V- 400Hz | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Bộ nắn GE406 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Bộ ống hơi đựng Silicaghen | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Bộ tu lọc ДCO- 20 | 1 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Bơm bóng bia, treo bia phản xạ | 3 | Lần | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Bóng bán dẫn П213A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Bóng bán dẫn П217 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Bóng công suất BA 545 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Bóng công suất CLC 587 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Bóng đèn tín hiệu 26v | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Bulông+ Êcu M4 x 20 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Cảm biến áp suất | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Cáp 07 lõi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Cáp 12 lõi | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Cáp 16 lõi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Cáp 20 lõi | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Cáp 26 lõi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Cáp 35 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Cáp 4 lõi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Cáp 5 lõi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Cáp bọc kim Ф2 | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Cáp bọc kim Ф4 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Cáp cao áp 1200V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Cáp cao áp 2000 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Cáp cao áp 4500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Cáp cao áp 6500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Cáp cao áp 750V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Cáp chống nhiễu Ф4 | 290 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Cáp dẫn tín hiệu ra An ten | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Cáp đồng trục 75Ω | 22 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Cáp PK-7-16T | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Cầu chì 5A | 5 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Cầu chì đèn ЦА4.810.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Cầu chì đèn ЦА4.810.015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Cầu chì đèn ЦА4.810.017 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Cầu chì đèn ЦА4.810.018 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Cầu chì đèn ЦА4.810.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Cầu chì đèn ЦА4.810.022 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Cầu điốt ổn áp | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Chổi than động cơ ДCO- 20 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Chụp bảo vệ nâng hạ an ten | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Chụp đèn báo cơ số Đ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Chụp đèn báo sáng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Cơ cấu cơ khí khoá chữ T | 1 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Con rung BПГ- 62 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Công tắc 4 chân | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Công tắc A3C- 10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Công tắc A3C- 50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Công tắc HA3602007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Công tắc K- 3-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Công tắc K13 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Công tắc KM1-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Công tắc ngực | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Công tắc T3 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Công tắc TП1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Công tắc vi hành 10П3H- K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Công tắc vi hành A801A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Công tắc vi hành Д703 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Connector | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Cụm đế an ten cần | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Cụm đèn 26V | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Cuộn chặn 5,5 MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Cuộn chặn БД4.759.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Cuộn chặn БД4.759.022 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Cuộn chặn ДP- 0,4- 125MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Cuộn chặn ДP- 1,4 MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Cuộn chặn ДP- 10MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Cuộn chặn ДP- 30MHz | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Cuộn chặn ДP- 40MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Cuộn chặn ДP- 5 MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Cuộn chặn Ц4.775.031 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Cuộn chặn ЦА4.710.050 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Cuộn chặn ЦА4.750.030 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Cuộn dây 10MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Cuộn dây 75MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Cuộn dây 800MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Cuộn dây tự cảm ЦА4.777.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Cuộn lái tia БД4.791.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Đầu cắm 20 chân dẹt | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Đầu cắm tròn 26 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Đầu giắc 12 chân tròn ( đực+cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Đầu giắc 20 chân dẹt ( đực+ cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Đầu giắc 20 chân tròn ( đực+cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Đầu giắc 26 chân tròn ( đực+cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Đầu giắc 36 chân tròn ( đực+cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Đầu nối các loại | 14 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Đầu Щ 16 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Đầu Щ 20 chân (đực) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Đầu Щ 32 chân | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Đầu Щ 32 chân (đực) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Dây giữ chậm ЛЭT-1-300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Dây giữ chậm ЛЭT-1-600 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Dây giữ chậm ЛЭT-4-1200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Dây hơi đến tủ T3M1 | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Đề can mặt máy | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Đế đèn hình ЛН - 14 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Đế đèn hình 23ЛМ34B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Đế lắp máy nén khí | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Đệm đồng côn | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Đệm ghế trắc thủ RĐTL | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Đèn 26V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Đèn điện tử 1Ж24Б | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Đèn điện tử 1Ж29Б | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Đèn điện tử 6C28Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Đèn điện tử 6C29Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Đèn điện tử 6C33C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Đèn điện tử 6C41C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Đèn điện tử 6C52H | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Đèn điện tử 6C6Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Đèn điện tử 6C6Б-B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đèn điện tử 6C7Б-B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Đèn điện tử 6H16Б | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Đèn điện tử 6H16Б-B | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Đèn điện tử 6H17Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Đèn điện tử 6H17Б-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Đèn điện tử 6H1П | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Đèn điện tử 6H2П | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Đèn điện tử 6H6П | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Đèn điện tử 6K4П-EB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Đèn điện tử 6X7Б | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Đèn điện tử 6X7Б-B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Đèn điện tử 6Д6A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Đèn điện tử 6Ж10Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Đèn điện tử 6Ж10Б-B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Đèn điện tử 6Ж1Б | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Đèn điện tử 6Ж45Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Đèn điện tử 6Ж5Б | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Đèn điện tử 6Ж5Б-B | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Đèn điện tử 6Ж9Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Đèn điện tử 6Ж9П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Đèn điện tử 6П14П | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Đèn điện tử 6П25Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Đèn điện tử 6П30Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Đèn điện tử 6П37H | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Đèn điện tử ГУ50 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Đèn hình 10ЛО43И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Đèn hình sục sạo 23ЛМ34B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Đèn K705 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Đèn MH 6,3 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Đèn MH-26 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Đèn MH3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Đèn TГИ2 -260/12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Đèn ГMИ-6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Điện trở 10 K - 10W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Điện trở 10 K - 2W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Điện trở CПO-1-1,5KW | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Điện trở CПO-1-12KW | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Điện trở CПO-1-1KW | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Điện trở CПO-1-220KW | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Điện trở OMЛT -0,5- 100 W | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Điện trở OMЛT- 1-220 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Điện trở OMЛT -2- 15KW | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Điện trở OMЛT -2- 30KW | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Điện trở OMЛT -2- 56KW | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Điện trở OMЛT-0,25- 270KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Điện trở OMЛT-0,5- 2,2KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Điện trở OMЛT-0,5- 330KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Điện trở OMЛT-2- 100Ω | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Điện trở OMЛT-I- 100Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Điện trở từ 100Ω- 470Ω | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Điện trở ПTMH 1- 16KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Điện trở ПTMH 1- 18KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Điện trở ПTMH 1- 47KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Điện trở ПTMH 1- 8,2KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Điện trở ПTMH 10KW | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Điốt MД 218 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Điốt tinh thể Д 406 - A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Điốt tinh thể Д 406 - A П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Điốt Д1006 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Điốt Д1007 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Điốt Д104Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Điốt Д215 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Điốt Д219A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Điốt Д221 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Điốt Д223 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Điốt Д223Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Điốt Д226 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Điốt Д229 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Điốt Д231 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Điốt Д237 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Điốt Д237A | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Điốt Д237B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Điốt Д237Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Điốt Д273Б | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Điốt Д814 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Điốt Д814A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Doăng đệm các loại | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Động cơ AДП- 1121 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Động cơ điện từ ЦA3254007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Động cơ TД-102 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Động cơ ГOH (MГ-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Động cơ ДAK8-50/400 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Động cơ ДАТ 6-5/400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Động cơ ДГ- 0,5TB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Động cơ ДГ- 0,5TД | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Động cơ ЭM1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | IC ổn áp 7805 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | IC ổn áp 7812 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Khởi động từ A3C- 15 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Lõi trung tần БД4.778.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Lõi trung tần БД4.778.008 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Lõi trung tần ЦА4.775.007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Lõi trung tần ЦА4.775.028 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Lõi trung tần ЦА4.777.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Lõi trung tần ЦА4.778.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Lụa cách điện δ1 | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Mạ lại đầu Ш, chân giắc, bulông | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Mạ tay khối, bu lông, Ê cu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Mạch in | 10 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Micro áp họng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Mô tơ 24V- DC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Nắp biến trở cự ly | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Núm công tắc | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Ống áp lực dầu chữ T Ф10 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Ống áp lực dầu chữ T Ф12 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Ống áp lực dầu Ф10 | 3 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Ống áp lực dầu Ф12 | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Ống áp lực dầu Ф30 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Ống áp lực dầu Ф6 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Ốp cao su | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Quạt gió MO- 15- 6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Quạt thông gió MO- 56 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Quay pha БИФ -019 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Rơle điều chỉnh áp suất | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Rơle giữ chậm thời gian | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Rơle KM- 25Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Rơle KM- 50Д | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Rơle PЭC10.PC4.524.302 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Rơle PЭC10.PC4.524.305 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Rơle PЭC10.PC4.529.031 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Rơle PЭC22.PФ4.500.163 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Rơle PЭC8.PC4.524.200 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Rơle PЭC8.PC4.590.602 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Rơle PЭC9.PC4.524.200 | 29 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Rơle PЭC9.PC4.524.300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Rơle T/gian ЭMPB- 27Б- 1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Rơle TBE- 101Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Rơle TBE 102 Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Rơle TKC 601 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Rơle TKE- 52 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Rơle TKE- 56 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Rơle TKД 503 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Rơle РЭП- 24 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Ruột lọc dầu nhờn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Ruột lọc khí | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Tai hồng M6 x 600 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Tai nghe TA-56 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Thạch anh ПЭ1, ПЭ2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Thiết bị ổn định tần số | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Thiết bị thông tin P124 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Tran zi tor MП-13 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Tran zi tor MП-9A | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Tụ điện 400V - 100 µF | 38 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Tụ điện 50 V - 2000 µF | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Tụ điện 630V- 2200µF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Tụ điện CГM- 500V- 2400mF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Tụ điện CГM- 500V- 4300mF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Tụ điện K40 - 400 -0,01mF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Tụ điện K40Y- 400V- 0,015mF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Tụ điện K40Y- 630- 0,015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Tụ điện K40Y-9- 1000V-0,01µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Tụ điện K40П- 2a- 400- 0,01 µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Tụ điện K41-2,5KV-0,1µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Tụ điện K50-3A-12-500 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Tụ điện K50-3A-50-200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Tụ điện K50-50V-47mF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Tụ điện KM 2200pF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Tụ điện KOCT 250- 150 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Tụ điện KOCT 500- 1500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Tụ điện KOCT-5-500- 2200µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Tụ điện KT- 1-П33- 24 pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Tụ điện KTK MT 6/25 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Tụ điện KTП 3300pF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Tụ điện MO-2-400-10mF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Tụ điện MБM 160V-0,05µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Tụ điện MБM 160V-0,1µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Tụ điện MБM 250V-0,25µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Tụ điện MБM 500V-0,25µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Tụ điện MБM 630V-3300µF | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Tụ điện MБM 630V-6800µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Tụ điện MБГO 200- 2µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Tụ điện MБГO 200-2x 0,25µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Tụ điện MБГO- 2-500V-20µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Tụ điện MБГO- 2-630V-4µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Tụ điện MБГO 300V-680µF | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Tụ điện MБГO 630- 0,25µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Tụ điện MБГO-2-160-20mF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Tụ điện MБГO-2-200-10mF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Tụ điện MБГO-2-300-30mF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Tụ điện MБГO-2-400-4mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Tụ điện MБГO-2-630-0,25mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Tụ điện MБГO-2-630-1mF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Tụ điện MБГO-2-630-4mF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Tụ điện OMБГ-2 200B 10MKФ ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Tụ điện OMБГ-2 200B 1MKФ ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Tụ điện OMБГ-2 200B 2MKФ ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Tụ điện OMБГ-2 200B 4MKФ ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Tụ điện СГM 3-1600 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Van 3 ngả | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Van 4 ngả | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Van thuỷ lực | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Vành phíp cách điện | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Vành tiếp xúc | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Vi mạch MC 425 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Vi mạch NEC 1342 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Vòng bi 705Г | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Xen xin CMCM-1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Xen xin CГCM-1A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Xen xin CДCM-1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Bảng đấu dây MTOD | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Biến áp quay 10BTM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Biến áp quay KФ3-031-048 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Biến áp quay KФ3-031-049 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Biến áp quay KФ3-031-051 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Biến áp quay KФ3-031-052 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Biến áp quay KФ3-031-053 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Biến áp quay KФ3-031-054 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Biến áp quay KФ3-031-060 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Biến áp quay KФ3-031-063 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Biến áp quay KФ3-031-064 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Biến áp quay KФ3-031-076 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Biến áp quay KФ3-031-077 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Biến thế 1A7 cб 233-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Biến thế 1A7 cб 233-17 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Biến thế 1A7 cб.01 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Biến thế 1A7 cб.01.133.400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Biến thế 1A7 cб.01.348.110 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Biến thế 1A7 cб.01-150 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Biến thế 1A7 cб.01-348 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Biến thế 1A7 cб.01-368 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Biến thế 1A7 cб.02-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Biến thế 1A7 cб.02-147 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Biến thế KД4.735.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Biến thế TA24-220-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Biến thế THII-220-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Biến thế YCC1-cб11 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Biến thế YCC1-cб13 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Biến thế YCC1-cб14 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Biến thế YCC1-cб15 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Biến thế YCC1-cб17 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Biến thế YCC1-cб20 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Biến thế ЦА4.713.018 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Biến thế ЏA4.739.011 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Biến thế ЏA4.739.012 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Biến trở CП3-20-100 KΩ±5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Biến trở CП3-20-100 KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Biến trở ПП3-40-1,5KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Biến trở ПП3-43-100Ω±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Biến trở ПП3-43-10KΩ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Biến trở ПП3-43-20 KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Biến trở ПП3-43-330KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Biến trở ПП3-43-330Ω±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Biến trở ПП3-43-4,7 KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Biến trở ПП3-43-47Ω±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Biến trở ПП3-43-680Ω±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Biến trở ПП3-43-68Ω±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Bóng bán dẫn 2T201A | 29 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Bóng bán dẫn 2T-203A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Bóng bán dẫn MП 106 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Bóng bán dẫn MП 14 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Bóng bán dẫn MП 25 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Bóng bán dẫn П 210A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Bóng bán dẫn П-213 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Bóng đèn MH-26-0,12-1 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Bóng đèn TH-0,3-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Cảm biến góc ДY-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Cảm biến mômen ДM 26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Cáp điện 12 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Cáp điện 16 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Cáp điện 26 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Cáp điện 4 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Cáp điện 5 lõi | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Cáp điện 7 lõi | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Cầu chì BПI-1-3,0 A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Cầu chì K-30-0,25 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Cầu chì ПK-30-2A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Cầu chì ПЦ-30-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Chụp đèn + đui đèn tròn | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Con quay 1A7cб 02.255 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Công tắc T-3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Công tắc tơ hai chiều TДK-102 ДT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Công tắc vi hành M405 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Cụm cơ khí khối Vy | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Cụm cơ khí khối X | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Cụm trục các đăng ГАГ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Cuộn chặn 1A7 cб.01-87 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Cuộn chặn 1A7 cб.02-151 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Cuộn chặn 1A7 cб.02-175 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Đầu cái 26 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Đầu cái 7 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Đầu cắm 4 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Đầu cắm 7 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Đầu Ш cái 12 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Đầu Ш cái 16 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Đầu Ш cái 26 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Đầu Ш cái 30 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Đầu Ш cái 5 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Đầu Ш đực 12 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Đầu Ш đực 16 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Đầu Ш đực 26 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Đầu Ш đực 30 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Đi ốt ổn áp Д-814B | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Đi ốt ổn áp Д-814Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Đi ốt Д-108A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Đi ốt Д-214 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Đi ốt Д-215 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Đi ốt Д-226A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Đi ốt Д-229Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Đi ốt Д-237Б | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác K1 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác Vy | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác X | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác φ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Điện trở MT-2-1,5KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Điện trở MT-2-100KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Điện trở MT-2-10Ω±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Điện trở MT-2-150KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Điện trở MT-2-18KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Điện trở MT-2-270Ω±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Điện trở MT-2-330Ω±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Điện trở MT-2-51KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Điện trở MT-2-56KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Điện trở OMЛT-0,5-180 Ω±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Điện trở OMЛT-0,5-2,2 KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Điện trở OMЛT-0,5-3 KΩ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Điện trở OMЛT-0,5-4,7 KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Điện trở OMЛT-1-10 KΩ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Điện trở OMЛT-1-100 Ω±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Điện trở OMЛT-1-15 KΩ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Điện trở OMЛT-1-20 KΩ±10% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Điện trở OMЛT-1-200 KΩ±10% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Điện trở OMЛT-1-3,3 KΩ±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Điện trở OMЛT-1-390 Ω±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Điện trở OMЛT-1-430 KΩ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Điện trở OMЛT-1-510 KΩ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Điện trở OMЛT-1-6,2 KΩ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Điện trở OMЛT-1-82 KΩ±10% | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Điện trở OMЛT-1-91 KΩ±10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Động cơ CБ 01.345 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Động cơ quạt MO-15-6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Gương nhìn ngược khối Vy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Gương nhìn ngược khối Vx, VH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Khớp nối bột từ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Lỗ cắm ГИ-4 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Máy phát điện tốc độ TГП-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Máy phát tốc độ AT-231 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Máy phát tốc độ TД-102B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Nắp chụp biến áp xoay | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Rơle PЭC-22 PФ4.500.131 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Rơle PЭC-9 PC4.524.204 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Rơle TKE54ПДI | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Tụ điện K40Y-400-0,015 мкф | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Tụ điện K40Y-400-0,022 мкф | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Tụ điện K40Y-9-400-0,015±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Tụ điện K50-3A-300-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Tụ điện KCГ-2-500-0,1±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Tụ điện MM-160-0,1±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Tụ điện MБГT-160-1 мкф | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Tụ điện MБГT-16-10±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Tụ điện MБГT-300-0,5 мкф | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Tụ điện MБГT-300-2мкф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Tụ điện MБГT-300-4мкф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Tụ điện БГT-200-0,5±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Tụ điện МБM-160-0,5±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,25±10% | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,5 ±10% | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Tụ điện ЭTO-1-50-20±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Vòng bi 305 Ю.I.T | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Bạc biên xe CS 310 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Bạc cơ CS 310 | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Bánh đà liền vành răng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Báo hiệu áp lực CДУ2-0.18 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Bình ắc qui 24V-70Ah | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Bình chữa cháy tự động | 3 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Bình cứu hỏa cầm tay OY-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Bình giãn nở CO7пT | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Bộ bánh răng hành tinh | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Bộ điều chỉnh điện áp PH-23 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Bộ đôi pit tông plônggiơ | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Bộ giảm chấn thủy lực ГM-575 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Bộ làm kín bơm nước có lò xo | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Bộ lọc nhiễu vô tuyến ФP-82Ф | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Bộ phớt làm kín phộp quay vòng hành tinh | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Bộ sấy nhiên liệu dùng điện YO-2 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Bơm Д-200 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Cao su côn đường cao áp | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Cao su ghít xu pap | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Chổi than máy phát điện xoay chiều | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Chốt định vị chốt xích | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Chốt xích ГM-575 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Cơ cấu tắt động cơ kiểu điện từ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Cổ xả mềm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Công tắc bảng CC-LX | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Công tắc KM-600ДВ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Đai đường ống N0 12 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | Đai đường ống N0 16 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | Đai đường ống N0 24 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | Đai đường ống N0 32 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | Đai đường ống N0 44 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | Đai đường ống N0 56 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | Đai đường ống N0 72 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | Dây động lực đấu nối ắc qui | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | Đệm bịt chốt xích | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | Đệm cổ hút | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | Đệm cổ xả | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | Đệm cổ xả động cơ B6-M1 đệm tròn | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Đệm đồng Ф10, 12, 14, 16, 20, 22, 24 | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Đệm ghế ca bin | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Đệm mặt máy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Đèn A24-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Đèn CM28-4,8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Đèn kích thước ГСТ-643Л | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Đèn pha ФГ-125 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Đèn pha ФГ-127 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Đĩa ly hợp chính | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Động cơ MПK-5A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Đường ống báo áp suất dầu | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | Đường ống cao su Ф10 có bố vải | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Đường ống cao su Ф12 có bố vải | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Đường ống cao su Ф18 có bố vải | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Đường ống cao su Ф22 có bố vải | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Đường ống cao su Ф25 có bố vải | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Đường ống cao su Ф28 có bố vải | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Đường ống cao su Ф30 có bố vải | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Đường ống cao su Ф36 có bố vải | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Đường ống cao su Ф40 có bố vải | 0,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Đường ống cao su Ф45 có bố vải | 0,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Đường ống cao su Ф50 có bố vải | 0,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Đường ống có bảo ôn 3CY | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Đường ống dẫn khí nén khởi động | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Giá cao su chân bảng đồng hồ | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Giăng chỉ vành khuyên cao su | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Gioăng cao su chắn nước mặt máy | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Gioăng chắn nước xi lanh loại tròn | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Gioăng chắn nước xi lanh loại vuông | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Hộp đánh lửa CKHД-11-1A | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Hộp nối cáp lực của máy đề CT-12П | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Khóa xả nước động cơ | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Kim phun | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Loa phụt ejector | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Lõi lọc dầu nhờn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Lõi lọc thô nhiên liệu | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Mắt xích ГM-575 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Máy phát tốc ТЭ-48 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Nắp thùng dầu diezel | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Nến điện CЭ-15B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Ống cao su cổ hút | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Ống cao su Ф10 | 7 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Ống dẫn hướng xu páp | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Ống lót xi lanh | 3 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Phớt 42x68x10 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Phớt 55x127x14 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Phớt 80x105x12 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Phớt 92x120x12 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Phớt 95x127x14 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Phớt hộp giảm tốc chính | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Phớt làm kín 22-38-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Phớt СБ 327-18-1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Rơ le điện từ đ/k bơm điều tốc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Rơ le TKE - 54 và TKE - 56 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Tay ốp cao su cần lái | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Thiết bị thông gió MЭ-205 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Thùng nhiên liệu (Hàn thùng) | 1 | Thùng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Tốc kế vòng hàng không ДТ3-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 753 | Trục nối ly hợp và hộp số chính | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 754 | Van 1 chiều hệ thống khí nén | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 755 | Van điện từ MKT-17M | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 756 | Vành bánh xích chủ động 575 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 757 | Vấu cao su giảm chấn ГM-575 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 758 | Vòi phun ДГ4M-Cб.04-8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 759 | Vòng bi 304K | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 760 | Vòng bi 305 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 761 | Vòng bi 76-1800506 ƂT2 C2 đỡ ro to động cơ | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 762 | Vòng bi bơm nước làm mát 304K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 763 | Vòng cách mắt xích | 200 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 764 | Xec măng dầu bung dày 6mm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 765 | Xec măng dầu thường | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 766 | Xec măng hơi mặt côn | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 767 | Xu páp hút | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 768 | Xu páp xả | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 769 | Bạc đồng xi lanh con đổi thế P57 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 770 | Bi viên Φ 6,3 | 300 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 771 | Bi viên Φ 9,5 | 184 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 772 | Bi viên Φ8 | 40 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 773 | Biển chỉ dẫn bơm đổi thế | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 774 | Biển chỉ dẫn chuyển đổi tốc độ 1-2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 775 | Biển chỉ dẫn khoá hành quân | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 776 | Biển sửa chữa + số hiệu | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 777 | Biển vạch số góc tà | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 778 | Bọt nước chân kích | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 779 | Bu lông + êcu điều chỉnh kính ngắm | 32 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 780 | Bu lông + êcu điều chỉnh bọt nước | 32 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 781 | Bu lông bánh xe (ren trái) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 782 | Cam góc cao | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 783 | Cao su giảm va giá chống nòng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 784 | Cao su giảm va vành răng tầm | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 785 | Chốt ghế | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 786 | Con lăn cam góc cao | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 787 | Đầu nối ống dẫn dầu bộ phận đổi thế | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 788 | Đệm Amiăng hãm lùi | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 789 | Đệm bằng tay quay hướng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 790 | Đệm bằng tay quay tầm | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 791 | Đệm cao su trục cần gạt | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 792 | Đệm loa hãm lùi | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 793 | Đệm tay quay kích | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 794 | Doăng cao su đổi thế | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 795 | Doăng cao su giảm va | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 796 | Doăng cao su hãm lùi | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 797 | Khóa chốt giảm va | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 798 | Khóa dầu | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 799 | Lò xo + mũ khóa hãm kích | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 800 | Lò xo + súp páp van điều tiết | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 801 | Lò xo 03-5 (Lx chốt CĐ) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 802 | Lò xo khóa dầu + chốt đẩy | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 803 | Nắp che bụi cự ly | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 804 | Nắp mi ca phản quang | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 805 | Nắp siết xi lanh to đổi thế | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 806 | Nút ĐG P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 807 | Ống dẫn dầu đổi thế | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 808 | Tay quay hướng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 809 | Tay quay tầm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 810 | Thanh răng 03-23 (khóa nòng) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 811 | Trục cần gạt bơm đổi thế | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 812 | Ty + tay nắm tay lắc bơm | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 813 | Vít đế kích | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 814 | Vòng bi tỳ kích 8306 | 12 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 815 | Vòng ôm then hoa tay lắc bơm đổi thế | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 816 | Xi lanh con (thân+áo) bộ phận đổi thế | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 817 | Bạc + trục bánh răng con hướng đường bay P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 818 | Bạc đồng định hướng máng TĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 819 | Bi viên F7 | 300 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 820 | Biển chỉ dẫn đóng mở góc hướng đường bay | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 821 | Biển chỉ dẫn khóa an toàn | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 822 | Biển sửa chữa + số hiệu | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 823 | Bộ núm tay khóa nắp che dưới hộp KN | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 824 | Bọt nước | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 825 | Bu lông + ê cu cố định cao su giảm va | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 826 | Bu lông + êcu điều chỉnh bọt nước | 36 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 827 | Bu lông + êcu điều chỉnh kính ngắm | 48 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 828 | Bu lông cố định mâm (có lỗ đánh bảo hiểm) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 829 | Cam góc cao | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 830 | Cao su giảm va | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 831 | Cao su giảm va vành răng tầm | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 832 | Chốt kéo phụ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 833 | Côn + nồi giàn ngắm ngang | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 834 | Con lăn cam góc cao | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 835 | Con lăn thoi ấn Đ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 836 | Cót cự ly | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 837 | Đầu ĐG P37 | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 838 | Đệm amiăng hãm lùi | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 839 | Đệm hãm êcu điều chỉnh cán hãm lùi | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 840 | Đệm loa CL | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 841 | Đệm tay quay hướng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 842 | Đệm tay quay kích | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 843 | Đệm tay quay tầm | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 844 | Đĩa che bụi cự ly | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 845 | Đĩa phân vạch tốc độ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 846 | Đĩa vạch số cự ly | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 847 | Doăng cao su hãm lùi | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 848 | Ê cu cố định đầu trục cam | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 849 | Thân KH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 850 | Lò xo bản ép nắp mở tự động | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 851 | Lò xo cân bằng xoắn trái | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 852 | Lò xo TĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 853 | Lò xo trục cần hất VĐ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 854 | Nắp che trên cụm hướng đường bay | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 855 | Nắp mi ca phản quang | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 856 | Nhíp chốt liên kết | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 857 | Núm + chốt +lò xo tay khóa an toàn | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 858 | Nút ĐG P37 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 859 | Ốp khóa búa tạ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 860 | Panh hãm con lăn trục đóng mở | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 861 | Tay khóa kích | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 862 | Tay nắm tay kéo mở KN | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 863 | Trục + bạc lệch tâm + bánh răng trung gian hướng đường bay | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 864 | Vạch số góc tà | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 865 | Vạch số thước chỉ độ lùi (trái, phải) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 866 | Vít cố định thân LĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 867 | Vòng bi 200 | 17 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 868 | Vòng bi 202 | 13 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 869 | Vòng bi 203 | 9 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 870 | Vòng bi 204 | 23 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 871 | Vòng bi 205 | 29 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 872 | Vòng bi 206 | 14 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 873 | Vòng bi 208 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 874 | Vòng bi 209 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 875 | Vòng bi 211 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 876 | Vòng bi 32304 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 877 | Vòng bi 408 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 878 | Vòng bi 7604 | 9 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 879 | Vòng bi tỳ kích 8206 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 880 | Vòng khóa hãm ghế | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 881 | Vú mỡ chìm Φ8 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 882 | Vú mỡ nổi Φ8, Φ10 | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 883 | Bu lông xiết trục liên kết ON | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 884 | Đệm trục liên kết ON | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 885 | Đệm vật kính ON | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 886 | Khung gá kính tiếp mắt ON | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 887 | Kính tiếp mắt ON | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 888 | Kính vạch ON | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 889 | Lăng kính ON | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 890 | Nắp vật kính ON | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 891 | Nhíp giữ lăng kính ON | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 892 | Núm xoay thị độ ON | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 893 | Ống trong thị kính | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 894 | Trục vít trục liên kết | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 895 | Trường kính đơn ON | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 896 | Trường kính kép ON | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 897 | Vành số giãn cách mắt ON | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 898 | Vành tiếp mắt ON | 41 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 899 | Vành xiết vật kính ON | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 900 | Vật kính ON | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 901 | Vít chí cụm thị độ ON | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 902 | Vít nắp buồng lăng kính ON | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 903 | Bình hút ẩm TZK (ống đựng silicaghen) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 904 | Đề can hòm TZK | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 905 | Đệm lăng kính TZK | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 906 | Kính tiếp mắt kính quan sát TZK | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 907 | Kính vạch kính quan sát TZK | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 908 | Lăng kính Smith TZK | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 909 | Mê ca đọc vạch số tà, phương vị | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 910 | Móng sắt TZK | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 911 | Núm cao su giảm va TZK | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 912 | Núm G giữ máy TZK | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 913 | Núm xoay vành số phương vị TZK | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 914 | Ống chắn sáng TZK | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 915 | Quai đeo + dây bó chân TZK | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 916 | Tai hồng M10 TZK + đệm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 917 | Tai hồng M6+ khóa hãm thanh trượt | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 918 | Tai hồng M8 TZK + đệm | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 919 | Thanh trượt giá ba chân TZK | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 920 | Trường kính đơn kính quan sát TZK | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 921 | Trường kính kép kính quan sát TZK | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 922 | Vành xiết vật kính TZK | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 923 | Vật kính kính quan sát TZK | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 924 | Vít buồng lăng kính TZK | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 925 | Vít chí 3x4 TZK | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 926 | Đề can hòm ЗДН | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 927 | Kính tiếp mắt ЗДН | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 928 | Lăng kính bình hành ЗДН | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 929 | Lăng kính đầu máy ЗДН | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 930 | Lăng kính kép trung tâm ЗДН | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 931 | Dây deo + dây bó chân PHB | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 932 | Dây deo hộp PHB | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 933 | Đề can hộp PHB | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 934 | Đệm trục vít hướng, tà PHB | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 935 | Khoá cố định thanh trượt PHB | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 936 | Khóa khớp cầu PHB | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 937 | Khóa nắp hộp PHB | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 938 | Kính vạch PHB | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 939 | Móng chân PHB | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 940 | Thanh cố định chân PHB gỗ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 941 | Thanh trượt chân PHB gỗ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 942 | Trụ giữ máy hộp PHB + đệm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 943 | Trường kính kép PHB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 944 | Vật kính PHB | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 945 | Vít đồng M2,5x10 PHB | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 946 | Chốt lắp cụm chiếu sáng БK-3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 947 | Đệm gương phản xạ toàn phần БK-3 | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 948 | Đệm kính bán phản xạ БK-3 | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 949 | Đệm kính màu БK-3 | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 950 | Ê cu cố định kính ngắm БK-3 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 951 | Gương phản xạ toàn phần БK-3 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 952 | Kính bán phản xạ БK-3 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 953 | Kính màu БK-3 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 954 | Kính vạch БK-3 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 955 | Lẫy nắp kiểm tra БK-3 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 956 | Tấm cố định kính màu БK-3 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 957 | Thấu kính lồi lồi БK-3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 958 | Thấu kính lồi phẳng БK-3 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 959 | Thấu kính phân kỳ БK-3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 960 | Vít bắt cụm kính màu БK-3 (M3x20) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 961 | Vít chí БK-3 (M1,5x30) | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 962 | Vít cố định tấm giữ gương phản xạ БK-3 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 963 | A xê tôn | 5 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 964 | Bàn chải đồng cầm tay | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 965 | Bàn chải đồng cầm tay Loại to | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 966 | Bàn chải đồng loại to | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 967 | Bàn chải xương | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 968 | Băng dính đen | 7 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 969 | Băng dính giấy loại 1 mặt | 19 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 970 | Băng dính nhựa xanh | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 971 | Băng dính trắng | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 972 | Băng vải mộc | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 973 | Bìa ami ăng jumbo 1ly | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 974 | Bìa Amiăng δ2 | 1,6 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 975 | Bông bảo quản | 3,35 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 976 | Bóng đèn 6,3v | 6 | C¸i | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 977 | Bột đá | 1 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 978 | Bột mài kính | 0,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 979 | Bột rà | 0,5 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 980 | Bu lông + êcu các loại | 250 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 981 | Bu lông M5x25 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 982 | Bút dạ kim mực đen ZEBRA | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 983 | Bút dạ kim mực đỏ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 984 | Bút dạ kim mực đỏ ZEBRA | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 985 | Chất tẩy ATM | 15 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 986 | Chỉ bó dây | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 987 | Chổi bát đánh gỉ | 259 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 988 | Chổi lông | 86 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 989 | Chổi quét sơn loại nhỏ | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 990 | Chốt các loại | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 991 | Chốt chẻ Ф3, Ф4 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 992 | Chốt chẻ các loại | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 993 | Cồn bảo quản | 22,4 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 994 | Cồn tuyệt đối 99,7° | 11 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 995 | Đá cắt cầm tay Ф150 | 10 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 996 | Đá mài cầm tay Ф150 | 9 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 997 | Đá mài máy | 2 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 998 | Dầu bóng TOA | 4 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 999 | Dầu M3-52 | 0,3 | Lit | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1000 | Dầu nhờn HD-50 | 160 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1001 | Dầu nhớt HD - 40 | 4,5 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1002 | Dầu xanh ngọt CTEOЛ - M | 50 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1003 | Dây cáp bọc kim Ф3 | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1004 | Dây cáp bọc kim Ф4 | 36 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1005 | Dây cáp chống nhiễu Ф3 | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1006 | Dây điện đôi Ф2,5 | 45 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1007 | Dây điện đơn chống nhiễu Ф2 | 45 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1008 | Dây điện đơn nhiều sợi Ф2 | 275 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1009 | Dây điện đơn nhiều sợi Ф3 | 181 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1010 | Dây điện đơn S2,5 | 150 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1011 | Dây điện đơn Φ 2, Φ 3 | 126 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1012 | Dây điện S1,5 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1013 | Dây E may Ф0,165mm | 0,1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1014 | Dây E may Ф0,02mm | 0,3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1015 | Dây E may Ф0,04mm | 0,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1016 | Dây E may Ф1,2mm | 0,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1017 | Dây rút nhựa | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1018 | Dây thép mạ Ф0,5 + 1 + 1,5 | 2,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1019 | Dây xích Ф3 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1020 | Đệm bằng Ф6, Ф8, Ф10 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1021 | Đệm dạ | 0,8 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1022 | Đệm vênh các loại | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1023 | Đĩa giấy ráp đánh gỉ | 124 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1024 | Đĩa nỉ đánh bóng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1025 | Đinh tán rút Ф4 | 0,4 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1026 | Dung môi pha sơn | 21 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1027 | Ê te | 6 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1028 | Găng tay | 39 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1029 | Giấy lót kính A4 | 20 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1030 | Giấy ráp nước | 157 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1031 | Giấy ráp vải | 42 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1032 | Giẻ bảo quản | 289 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1033 | Hộp xịt RP -7 | 25 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1034 | Keo 502 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1035 | Keo dán hai thành phần epoxi 551A, 143g | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1036 | Khẩu trang hoạt tính | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1037 | Khẩu trang thường | 49 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1038 | Khí axêtylen C2H 2 | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1039 | Khí ô xy hàn | 1 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1040 | Kim băng cài bảo hiểm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1041 | Ma tít | 11 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1042 | Mì ЦИАТИМ 201 | 25 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1043 | Mỡ ГОЙ-54 | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1044 | Mỡ chì | 13,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1045 | Mỡ MGX 30 | 1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1046 | Mỡ PVK | 18 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1047 | Mỡ phòng bụi MGX 500G | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1048 | Mỡ YC-2 | 38 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1049 | Nhựa gắn trong, ngoài | 0,4 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1050 | Nhựa thông | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1051 | Ống ghen các loại | 80 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1052 | Que hàn Ф3,2 | 4,5 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1053 | Silicaghen | 12 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1054 | Silicon | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1055 | Sơn bóng A10 | 8 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1056 | Sơn chống gỉ Hà Nội | 57 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1057 | Sơn đen | 8,2 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1058 | Sơn đỏ | 2 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1059 | Sơn ghi sáng | 11 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1060 | Sơn hộp màu đen | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1061 | Sơn hộp màu đồng A400 | 6 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1062 | Sơn màu kem | 9 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1063 | Sơn nhũ trắng chịu nhiệt | 1,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1064 | Sơn trắng | 1,6 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1065 | Sơn trong suốt điện từ | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1066 | Sơn vân búa | 21 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1067 | Sơn vàng Alkyd | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1068 | Sơn xanh lá cây Alkyd | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1069 | Sơn xanh quân sự Al kyd Cu-06 | 129 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1070 | Sơn xịt A10-400ml | 4 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1071 | Sơn xịt A200 | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1072 | Sơn xịt A300 | 15 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1073 | Tẩy chì | 1 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1074 | Thép lá CT-3 δ = 1,2 | 14 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1075 | Thiếc hàn | 4,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1076 | Thuốc chống mốc | 272 | Túi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1077 | Túi đựng Silicaghen | 38 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1078 | Túi ni lông | 0,3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1079 | Túi PoliEtylen loại to | 73 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1080 | Vải màn, mộc, phin | 41 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1081 | Vải nỉ | 0,7 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1082 | Vít các loại | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1083 | Xà phòng OMO | 34 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.25E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi