Gói thầu: Mua sắm linh kiện chuyển đổi tính chất tín hiệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210338770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm linh kiện chuyển đổi tính chất tín hiệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210330406 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-22 05:59:00 đến ngày 2021-03-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 916,730,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IC chuyển đổi tương tự- số 14 bit | 18 | Cái | - Bộ biến đổi tương tự - số - Số bits đầu ra: 14 Bits - Thời gian chuyển đổi: 1,00 - Tốc độ lấy mẫu : 125MSPS - Công suất tiêu thụ : 60mW - Nguồn cấp: 4,5V đến 5,75V - Kiểu chân:DIP - Dải nhiệt độ làm việc: -40 °C đến 130 °C. | ||
| 2 | Bộ biến đổi tương tự - số | 66 | Cái | - Bộ biến đổi tương tự - số - Số bits đầu ra: 14 Bits - Thời gian chuyển đổi: 1,47 - Tốc độ lấy mẫu : 40MHz - Công suất tiêu thụ : 60mW - Dải nhiệt độ làm việc: -40° C đến 125 °C -Nguồn cấp:4,5V đến 5,75V | ||
| 3 | IC chuyển đổi tương tự- số 8 bit | 13 | Cái | - Resolution: 8 bit, - Độ chính xác: ±0,2 LSB, - Differential Nonlinearity: ±0,02 LSB, - Bù lỗi: ±0,1%, - Dải đầu vào VREF 0÷1V, - Điện áp đầu ra nhỏ nhấtt: 0,001 Vmin, Điện áp đầu ra Max: VDD - 0,001 Vmax, - Power up time: 2,5us - Kiểu chân:DIP | ||
| 4 | IC chốt BUS | 67 | Cái | - Chốt có điều khiển Set-Reset; - Số kênh: 04 - Dữ liệu TTL - Tốc độ đáp ứng: 5ns | ||
| 5 | IC biến đổi R/D giám sát | 52 | Cái | - Bộ biến đổi R/D giám sát. -Tốc độ đầu ra với độ chính xác cao. -Tốc độ giám sát cao nhất: 1040RPS (10 bits) -Kiểu đóng gói: PLCC 40 chân. -Dải nhiệt độ hoạt động: : - 40°C đến 85°C | ||
| 6 | IC ghép cách ly | 3 | Con | - Điện áp cách ly: 5300Vrms, - Max Collector Emitter voltage 30V, - Max Collector Current 100mA, Vf - forward voltage 1,5V, Vr - reserver voltage: 6V, - Power dissipation 70 mW, - Dạng đóng gói: DIP-6 | ||
| 7 | IC chuyển đổi tương tự- số 8 bit | 40 | Cái | - Resolution: 8 bit, - Relative accuracy: ÷0,15 LSB, - Differential Nonlinearity ±0,02 LSB, - Offset Error ±0,1%, - Dải đầu vào VREF 0÷1V, - Điện áp đầu ra min: 0,001 Vmin, Điện áp đầu ra Max: VDD - 0,001 Vmax, - Power up time 2,5us - Kiểu chân: SMD | ||
| 8 | IC chuyển đổi tương tự- số 14 bit | 33 | Cái | - Bộ biến đổi tương tự - số - Số bits đầu ra: 14 Bits - Thời gian chuyển đổi: 1,50 - Tốc độ lấy mẫu : 125MSPS - Công suất tiêu thụ : 60mW - Nguồn cấp: 4,5V đến 5,75V - Dải nhiệt độ làm việc: -40 °C đến 125 °C. | ||
| 9 | IC biến đổi số - tương tự | 52 | Cái | - Lọc bỏ nhiễu công nghiệp; -Độ phân giải 10 bít -Tiêu chuẩn đầu vào:TTL/CMOS -Dòng đầu vào 1mA; -Tốc độ chuyển đổi 100ns -Lỗi 1mV đỉnh đỉnh | ||
| 10 | IC chuyển đổi tương tự- số 8 bit lưỡng cực | 223 | Cái | - Độ phân giải: 8 bit, - Công suất tiêu thụ: 33mW, - Kiểu chân: SOP-16, - Độ chính xác tương đối: +/-0,19%, - Thời gian ổn định: 150ns, - Dải điện áp nguồn: +/-5V tới +/-18V | ||
| 11 | IC điều chế 2 tín hiệu tương tự | 42 | Cái | - Nguồn nuôi: ±5V±5% - Số cổng vào : 02 - Dạng tín hiệu: tương tự - Biên độ tín hiệu vào Vpp : 3,3V | ||
| 12 | IC khuếch đại 3MHz | 197 | Cái | - Số kênh: 1, - Băng thông: 30MHz, - Slew rate 500V/us, - Dòng hoạt động: 12mA, - Dạng đóng gói: SOIC-8 | ||
| 13 | IC Khuếch đại thuật toán (2 kênh) | 8 | Con | -Điện áp nguồn: 7~36V, - Dòng đầu ra mỗi kênh: 40mA, - Số kênh: 2, - Băng thông khuếch đại: 30 MHz, - Common mode rejection ration: 75~86dB | ||
| 14 | IC chuyển đổi tương tự- số nối tiếp | 8 | Con | - Độ phân giải: 10bit, - Thời gian lấy mẫu của kênh: 5us, Thời gian biến đổi (max): 11us, - Tốc độ lấy mẫu: 32KS/s, - Công suất tiêu thụ: 6mW, điện áp nguồn: 4,75~5,5V, - Tần số clock đầu vào/đầu ra: ~1,1MHz |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi