Gói thầu: Gói thầu 06-TN: Thí nghiệm thiết bị, vật liệu các công trình ĐTXD năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210340353-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Hoàn Kiếm
Tên gói thầu Gói thầu 06-TN: Thí nghiệm thiết bị, vật liệu các công trình ĐTXD năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210228992
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn TDTM, KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-22 11:43:00 đến ngày 2021-04-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,944,874,854 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI 01 XUẤT TUYẾN TRUNG ÁP 22KV TỪ TBA 110KV BỜ HỒ (E1.18) ĐẾN TBA CÔNG TY TRANG TRÍ NỘI THẤT CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI 01 XUẤT TUYẾN TRUNG ÁP 22KV TỪ TBA 110KV BỜ HỒ (E1.18) ĐẾN TBA CÔNG TY TRANG TRÍ NỘI THẤT hạng mục 0
2 PHẦN THIẾT BỊ PHẦN THIẾT BỊ hạng mục 0
3 Thí nghiệm trong tủ ngăn lộ E1.18 Thí nghiệm trong tủ ngăn lộ E1.18 hạng mục 0
4 Máy ngắt SF6, điện áp 22-35kV 3 pha Máy ngắt SF6, điện áp 22-35kV 3 pha tủ 1
5 Biến dòng điện 22-35KV Biến dòng điện 22-35KV tủ 3
6 Rơ le dòng điện-kỹ thuật số Rơ le dòng điện-kỹ thuật số tủ 1
7 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp Thí nghiệm thanh cáI, điện áp phân đoạn 1
8 Mạch dòng điện Mạch dòng điện tủ 1
9 Mạch bảo vệ ( theo ngăn thiết bị ) Mạch bảo vệ ( theo ngăn thiết bị ) tủ 1
10 PHẦN VẬT LIỆU PHẦN VẬT LIỆU hạng mục 0
11 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 1
12 CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG HÀNG BỒ, HÀNG ĐÀO, HÀNG GAI, HÀNG BÔNG, ĐỒNG XUÂN, HÀNG BUỒM NĂM 2021 CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG HÀNG BỒ, HÀNG ĐÀO, HÀNG GAI, HÀNG BÔNG, ĐỒNG XUÂN, HÀNG BUỒM NĂM 2021 hạng mục 0
13 Hạng mục 1: TBA BÁT ĐÀN Hạng mục 1: TBA BÁT ĐÀN hạng mục 0
14 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
15 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
16 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
17 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
18 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
19 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
20 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
21 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
22 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
23 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
24 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
25 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
26 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
27 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
28 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
29 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
30 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
31 Hạng mục 2: TBA HÀNG GIẤY Hạng mục 2: TBA HÀNG GIẤY hạng mục 0
32 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
33 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
34 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
35 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
36 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
37 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
38 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
39 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
40 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
41 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
42 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
43 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
44 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
45 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
46 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
47 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
48 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
49 Hạng mục 3: TBA HÀNG CHỈ Hạng mục 3: TBA HÀNG CHỈ hạng mục 0
50 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
51 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
52 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 4
53 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
54 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
55 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
56 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
57 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
58 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
59 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
60 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
61 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 2
62 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 2
63 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 6
64 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 2
65 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 2
66 PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ hạng mục 0
67 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
68 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 4 ruột 2
69 Hạng mục 4: TBA HÀNG ĐIẾU Hạng mục 4: TBA HÀNG ĐIẾU hạng mục 0
70 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
71 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
72 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
73 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
74 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
75 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
76 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
77 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
78 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
79 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
80 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
81 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
82 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
83 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
84 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
85 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
86 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
87 Hạng mục 5: TBA HÀNG PHÈN Hạng mục 5: TBA HÀNG PHÈN hạng mục 0
88 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
89 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
90 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
91 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
92 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
93 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
94 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
95 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
96 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
97 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
98 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
99 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
100 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
101 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
102 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
103 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
104 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
105 Hạng mục 6: TBA HÀNG THIẾC Hạng mục 6: TBA HÀNG THIẾC hạng mục 0
106 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
107 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
108 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
109 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
110 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
111 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
112 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
113 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
114 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
115 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
116 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
117 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
118 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
119 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
120 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
121 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
122 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
123 Hạng mục 7: TBA PHÙNG HƯNG 2 Hạng mục 7: TBA PHÙNG HƯNG 2 hạng mục 0
124 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
125 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
126 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
127 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
128 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
129 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
130 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
131 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
132 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
133 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
134 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
135 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
136 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
137 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
138 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
139 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
140 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
141 Hạng mục 8: TBA PHÙNG HƯNG 2.1 Hạng mục 8: TBA PHÙNG HƯNG 2.1 hạng mục 0
142 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
143 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
144 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 3
145 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
146 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
147 Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU h.thống 1
148 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
149 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
150 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
151 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
152 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
153 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
154 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
155 Hạng mục 9: TBA THUỐC BẮC Hạng mục 9: TBA THUỐC BẮC hạng mục 0
156 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
157 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
158 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
159 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
160 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
161 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
162 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
163 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
164 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
165 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
166 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
167 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
168 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
169 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
170 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
171 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
172 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
173 Hạng mục 10: TBA ĐẦU CẦU Hạng mục 10: TBA ĐẦU CẦU hạng mục 0
174 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
175 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
176 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
177 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
178 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
179 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
180 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
181 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
182 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
183 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
184 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
185 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
186 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
187 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
188 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
189 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
190 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
191 Hạng mục 11: TBA TRẦN NHẬT DUẬT 2 Hạng mục 11: TBA TRẦN NHẬT DUẬT 2 hạng mục 0
192 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
193 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
194 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
195 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
196 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
197 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
198 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
199 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
200 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
201 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
202 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
203 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
204 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
205 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
206 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
207 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
208 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
209 Hạng mục 12: TBA ĐÀO DUY TỪ Hạng mục 12: TBA ĐÀO DUY TỪ hạng mục 0
210 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
211 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
212 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
213 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
214 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
215 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
216 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
217 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
218 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
219 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
220 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
221 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
222 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
223 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
224 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
225 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
226 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
227 Hạng mục 13: TBA CẦU GỖ 1 Hạng mục 13: TBA CẦU GỖ 1 hạng mục 0
228 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
229 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
230 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
231 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
232 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
233 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
234 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
235 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
236 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
237 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
238 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
239 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
240 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
241 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
242 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
243 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
244 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
245 CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG CỬA NAM, LÝ THÁI TỔ, TRẦN HƯNG ĐẠO, TRÀNG TIỀN, HÀNG BÀI, HÀNG TRỐNG NĂM 2021 CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG CỬA NAM, LÝ THÁI TỔ, TRẦN HƯNG ĐẠO, TRÀNG TIỀN, HÀNG BÀI, HÀNG TRỐNG NĂM 2021 hạng mục 0
246 Hạng mục 1: TBA BÔNG NHUỘM Hạng mục 1: TBA BÔNG NHUỘM hạng mục 0
247 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
248 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
249 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
250 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
251 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
252 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
253 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
254 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
255 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
256 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
257 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
258 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
259 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
260 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
261 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
262 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
263 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
264 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
265 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
266 Hạng mục 2: TBA PHAN BỘI CHÂU 3 Hạng mục 2: TBA PHAN BỘI CHÂU 3 hạng mục 0
267 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
268 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
269 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
270 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
271 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
272 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
273 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
274 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
275 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
276 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
277 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
278 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
279 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
280 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
281 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
282 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
283 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
284 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
285 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
286 Hạng mục 3: TBA HÀNG VÔI Hạng mục 3: TBA HÀNG VÔI hạng mục 0
287 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
288 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
289 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
290 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
291 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
292 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
293 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
294 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
295 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
296 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
297 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
298 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
299 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
300 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
301 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
302 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
303 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
304 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
305 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
306 Hạng mục 4: TBA NGUYỄN HỮU HUÂN Hạng mục 4: TBA NGUYỄN HỮU HUÂN hạng mục 0
307 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
308 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
309 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
310 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
311 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
312 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
313 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
314 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
315 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
316 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
317 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
318 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
319 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
320 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
321 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
322 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
323 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
324 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
325 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
326 Hạng mục 5: TBA TT THỦY LỢI 1 Hạng mục 5: TBA TT THỦY LỢI 1 hạng mục 0
327 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
328 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
329 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
330 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
331 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
332 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
333 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
334 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
335 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
336 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
337 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
338 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
339 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
340 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
341 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
342 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
343 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
344 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
345 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
346 Hạng mục 6: TBA NGUYỄN GIA THIỀU Hạng mục 6: TBA NGUYỄN GIA THIỀU hạng mục 0
347 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
348 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
349 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
350 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
351 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
352 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
353 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
354 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
355 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
356 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
357 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
358 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
359 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
360 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
361 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
362 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
363 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
364 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
365 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
366 Hạng mục 7: TBA SỐ 2 TRIỆU QUỐC ĐẠT Hạng mục 7: TBA SỐ 2 TRIỆU QUỐC ĐẠT hạng mục 0
367 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
368 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
369 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
370 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
371 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
372 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
373 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
374 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
375 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
376 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
377 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
378 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
379 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
380 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
381 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
382 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
383 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
384 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
385 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
386 Hạng mục 8: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 2 Hạng mục 8: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 2 hạng mục 0
387 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
388 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
389 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
390 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
391 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
392 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
393 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
394 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
395 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
396 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
397 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
398 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
399 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
400 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
401 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
402 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
403 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
404 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
405 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
406 Hạng mục 9: TBA NGUYỄN KHẮC CẦN Hạng mục 9: TBA NGUYỄN KHẮC CẦN hạng mục 0
407 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
408 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
409 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
410 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
411 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
412 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
413 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
414 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
415 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
416 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
417 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
418 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
419 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
420 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
421 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
422 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
423 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
424 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
425 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
426 PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ hạng mục 0
427 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
428 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông h.thống 1
429 Hạng mục 10: TBA TT BỘ TÀI CHÍNH Hạng mục 10: TBA TT BỘ TÀI CHÍNH hạng mục 0
430 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
431 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
432 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
433 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
434 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
435 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
436 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
437 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
438 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
439 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
440 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
441 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
442 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
443 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
444 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
445 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
446 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
447 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
448 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
449 Hạng mục 11: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 3 Hạng mục 11: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 3 hạng mục 0
450 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
451 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
452 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
453 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
454 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
455 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
456 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
457 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
458 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
459 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
460 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
461 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
462 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
463 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
464 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
465 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
466 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
467 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
468 Hạng mục 12: TBA CHÂN CẦM Hạng mục 12: TBA CHÂN CẦM hạng mục 0
469 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
470 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
471 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
472 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
473 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
474 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
475 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
476 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
477 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
478 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
479 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
480 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
481 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
482 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
483 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
484 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
485 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
486 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
487 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
488 Hạng mục 13: TBA VỌNG ĐỨC Hạng mục 13: TBA VỌNG ĐỨC hạng mục 0
489 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
490 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
491 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
492 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
493 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
494 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
495 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
496 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
497 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
498 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
499 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
500 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
501 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
502 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
503 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
504 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
505 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
506 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
507 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
508 Hạng mục 14: TBA NGÔ QUYỀN Hạng mục 14: TBA NGÔ QUYỀN hạng mục 0
509 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
510 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
511 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
512 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
513 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
514 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
515 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 16
516 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
517 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
518 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
519 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
520 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
521 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
522 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
523 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 3
524 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
525 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
526 CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG ĐỒNG XUÂN, HÀNG MÃ NĂM 2021 CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG ĐỒNG XUÂN, HÀNG MÃ NĂM 2021 hạng mục 0
527 Hạng mục 1: TBA CỔNG ĐỤC Hạng mục 1: TBA CỔNG ĐỤC hạng mục 0
528 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
529 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
530 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
531 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
532 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
533 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
534 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
535 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
536 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
537 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
538 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
539 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
540 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
541 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
542 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
543 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
544 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
545 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
546 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
547 Hạng mục 2: TBA ĐỒNG XUÂN 2 Hạng mục 2: TBA ĐỒNG XUÂN 2 hạng mục 0
548 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
549 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
550 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
551 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
552 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
553 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
554 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
555 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
556 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
557 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
558 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
559 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
560 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
561 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
562 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
563 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
564 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
565 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
566 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
567 PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ hạng mục 0
568 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
569 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông h.thống 1
570 Hạng mục 3: TBA HÀNG LƯỢC 2 Hạng mục 3: TBA HÀNG LƯỢC 2 hạng mục 0
571 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
572 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
573 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
574 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
575 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
576 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
577 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
578 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
579 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
580 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
581 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
582 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
583 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
584 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
585 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
586 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
587 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
588 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
589 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
590 Hạng mục 4: TBA NGÕ HÀNG HƯƠNG Hạng mục 4: TBA NGÕ HÀNG HƯƠNG hạng mục 0
591 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
592 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
593 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
594 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
595 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
596 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
597 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
598 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
599 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
600 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
601 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
602 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
603 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
604 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
605 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
606 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
607 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
608 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
609 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
610 PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ hạng mục 0
611 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
612 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
613 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông h.thống 1
614 Hạng mục 5: TBA HÀNG CHIẾU 1 Hạng mục 5: TBA HÀNG CHIẾU 1 hạng mục 0
615 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
616 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
617 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
618 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
619 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
620 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
621 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
622 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
623 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
624 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
625 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
626 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
627 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
628 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
629 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
630 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
631 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
632 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
633 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
634 Hạng mục 6: TBA HÀNG CHIẾU 3 Hạng mục 6: TBA HÀNG CHIẾU 3 hạng mục 0
635 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
636 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
637 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
638 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
639 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
640 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
641 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
642 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
643 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
644 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
645 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
646 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
647 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
648 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
649 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
650 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
651 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
652 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
653 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
654 Hạng mục 7: TBA HÀNG CHIẾU 4 Hạng mục 7: TBA HÀNG CHIẾU 4 hạng mục 0
655 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
656 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
657 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
658 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
659 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
660 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
661 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
662 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
663 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
664 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
665 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
666 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
667 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
668 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
669 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
670 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
671 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
672 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
673 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
674 Hạng mục 8: TBA HÀNG KHOAI 1 Hạng mục 8: TBA HÀNG KHOAI 1 hạng mục 0
675 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
676 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
677 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
678 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
679 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
680 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
681 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
682 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
683 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
684 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
685 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
686 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
687 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
688 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
689 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
690 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
691 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
692 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
693 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
694 Hạng mục 9: TBA HÀNG KHOAI 2 Hạng mục 9: TBA HÀNG KHOAI 2 hạng mục 0
695 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
696 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
697 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
698 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
699 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
700 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
701 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
702 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
703 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
704 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
705 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
706 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
707 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
708 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
709 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
710 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
711 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
712 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
713 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
714 Hạng mục 10: TBA HÀNG MÃ 1 Hạng mục 10: TBA HÀNG MÃ 1 hạng mục 0
715 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
716 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
717 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
718 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
719 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
720 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
721 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
722 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
723 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
724 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
725 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
726 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
727 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
728 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
729 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
730 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
731 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
732 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
733 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
734 Hạng mục 11: TBA HÀNG MÃ 2 Hạng mục 11: TBA HÀNG MÃ 2 hạng mục 0
735 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
736 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
737 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
738 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
739 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
740 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
741 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
742 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
743 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
744 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
745 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
746 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
747 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
748 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
749 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
750 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
751 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
752 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
753 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
754 Hạng mục 12: TBA HÀNG MÃ 3 Hạng mục 12: TBA HÀNG MÃ 3 hạng mục 0
755 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
756 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
757 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
758 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
759 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
760 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
761 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
762 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 12
763 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
764 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
765 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
766 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 3
767 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
768 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
769 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
770 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
771 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
772 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
773 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
774 Hạng mục 13: TBA NGÕ 40 TRẦN NHẬT DUẬT Hạng mục 13: TBA NGÕ 40 TRẦN NHẬT DUẬT hạng mục 0
775 PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ hạng mục 0
776 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
777 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
778 PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP hạng mục 0
779 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
780 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 1 ruột 3
781 Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV bộ 3
782 Cáp lực, điện áp Cáp lực, điện áp 1 sợi, 1 ruột 8
783 Tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tiếp đất trạm biến áp, điện áp h.thống 1
784 Phần thiết bị Phần thiết bị hạng mục 0
785 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA máy 1
786 Tụ điện, điện áp ≤1000 V Tụ điện, điện áp ≤1000 V tụ 2
787 Biến dòng điện Biến dòng điện bộ 3 pha 3
788 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) ngăn 2
789 Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) ngăn 1
790 Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số cái 1
791 Biến dòng điện 22-35kV Biến dòng điện 22-35kV quả 1
792 Thí nghiệm mạch dòng điện Thí nghiệm mạch dòng điện HT 1
793 Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) HT 1
794 PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ hạng mục 0
795 Phần vật liệu Phần vật liệu hạng mục 0
796 Cáp lực, điện áp 1-35KV Cáp lực, điện áp 1-35KV 1 sợi, 3 ruột 2
797 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông h.thống 1
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.945E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 585.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.945.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 585.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự: là hợp đồng cung cấp dịch vụ thí nghiệm, hiệu chỉnh vật tư thiết bị điện lực có cấp điện áp đến 35kV. (i) số lượng hợp đồng là 03, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.360.000.000 VNĐ hoặc
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.360.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.080.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->