Gói thầu: Gói thầu 06-TN: Thí nghiệm thiết bị, vật liệu các công trình ĐTXD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210340353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06-TN: Thí nghiệm thiết bị, vật liệu các công trình ĐTXD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228992 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM, KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-22 11:43:00 đến ngày 2021-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,944,874,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI 01 XUẤT TUYẾN TRUNG ÁP 22KV TỪ TBA 110KV BỜ HỒ (E1.18) ĐẾN TBA CÔNG TY TRANG TRÍ NỘI THẤT | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI 01 XUẤT TUYẾN TRUNG ÁP 22KV TỪ TBA 110KV BỜ HỒ (E1.18) ĐẾN TBA CÔNG TY TRANG TRÍ NỘI THẤT | hạng mục | 0 | |
| 2 | PHẦN THIẾT BỊ | PHẦN THIẾT BỊ | hạng mục | 0 | |
| 3 | Thí nghiệm trong tủ ngăn lộ E1.18 | Thí nghiệm trong tủ ngăn lộ E1.18 | hạng mục | 0 | |
| 4 | Máy ngắt SF6, điện áp 22-35kV 3 pha | Máy ngắt SF6, điện áp 22-35kV 3 pha | tủ | 1 | |
| 5 | Biến dòng điện 22-35KV | Biến dòng điện 22-35KV | tủ | 3 | |
| 6 | Rơ le dòng điện-kỹ thuật số | Rơ le dòng điện-kỹ thuật số | tủ | 1 | |
| 7 | Thí nghiệm thanh cáI, điện áp | Thí nghiệm thanh cáI, điện áp | phân đoạn | 1 | |
| 8 | Mạch dòng điện | Mạch dòng điện | tủ | 1 | |
| 9 | Mạch bảo vệ ( theo ngăn thiết bị ) | Mạch bảo vệ ( theo ngăn thiết bị ) | tủ | 1 | |
| 10 | PHẦN VẬT LIỆU | PHẦN VẬT LIỆU | hạng mục | 0 | |
| 11 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 1 | |
| 12 | CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG HÀNG BỒ, HÀNG ĐÀO, HÀNG GAI, HÀNG BÔNG, ĐỒNG XUÂN, HÀNG BUỒM NĂM 2021 | CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG HÀNG BỒ, HÀNG ĐÀO, HÀNG GAI, HÀNG BÔNG, ĐỒNG XUÂN, HÀNG BUỒM NĂM 2021 | hạng mục | 0 | |
| 13 | Hạng mục 1: TBA BÁT ĐÀN | Hạng mục 1: TBA BÁT ĐÀN | hạng mục | 0 | |
| 14 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 15 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 16 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 17 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 18 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 19 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 20 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 21 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 22 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 23 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 24 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 25 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 26 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 27 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 28 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 29 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 30 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 31 | Hạng mục 2: TBA HÀNG GIẤY | Hạng mục 2: TBA HÀNG GIẤY | hạng mục | 0 | |
| 32 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 33 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 34 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 35 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 36 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 37 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 38 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 39 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 40 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 41 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 42 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 43 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 44 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 45 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 46 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 47 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 48 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 49 | Hạng mục 3: TBA HÀNG CHỈ | Hạng mục 3: TBA HÀNG CHỈ | hạng mục | 0 | |
| 50 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 51 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 52 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 4 | |
| 53 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 54 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 55 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 56 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 57 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 58 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 59 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 60 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 61 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 2 | |
| 62 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 2 | |
| 63 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 6 | |
| 64 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 2 | |
| 65 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 2 | |
| 66 | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | hạng mục | 0 | |
| 67 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 68 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 4 ruột | 2 | |
| 69 | Hạng mục 4: TBA HÀNG ĐIẾU | Hạng mục 4: TBA HÀNG ĐIẾU | hạng mục | 0 | |
| 70 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 71 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 72 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 73 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 74 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 75 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 76 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 77 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 78 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 79 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 80 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 81 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 82 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 83 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 84 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 85 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 86 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 87 | Hạng mục 5: TBA HÀNG PHÈN | Hạng mục 5: TBA HÀNG PHÈN | hạng mục | 0 | |
| 88 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 89 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 90 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 91 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 92 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 93 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 94 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 95 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 96 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 97 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 98 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 99 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 100 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 101 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 102 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 103 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 104 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 105 | Hạng mục 6: TBA HÀNG THIẾC | Hạng mục 6: TBA HÀNG THIẾC | hạng mục | 0 | |
| 106 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 107 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 108 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 109 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 110 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 111 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 112 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 113 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 114 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 115 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 116 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 117 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 118 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 119 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 120 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 121 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 122 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 123 | Hạng mục 7: TBA PHÙNG HƯNG 2 | Hạng mục 7: TBA PHÙNG HƯNG 2 | hạng mục | 0 | |
| 124 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 125 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 126 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 127 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 128 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 129 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 130 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 131 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 132 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 133 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 134 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 135 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 136 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 137 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 138 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 139 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 140 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 141 | Hạng mục 8: TBA PHÙNG HƯNG 2.1 | Hạng mục 8: TBA PHÙNG HƯNG 2.1 | hạng mục | 0 | |
| 142 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 143 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 144 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 3 | |
| 145 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 146 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 147 | Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU | Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU | h.thống | 1 | |
| 148 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 149 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 150 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 151 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 152 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 153 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 154 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 155 | Hạng mục 9: TBA THUỐC BẮC | Hạng mục 9: TBA THUỐC BẮC | hạng mục | 0 | |
| 156 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 157 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 158 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 159 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 160 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 161 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 162 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 163 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 164 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 165 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 166 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 167 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 168 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 169 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 170 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 171 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 172 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 173 | Hạng mục 10: TBA ĐẦU CẦU | Hạng mục 10: TBA ĐẦU CẦU | hạng mục | 0 | |
| 174 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 175 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 176 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 177 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 178 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 179 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 180 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 181 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 182 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 183 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 184 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 185 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 186 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 187 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 188 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 189 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 190 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 191 | Hạng mục 11: TBA TRẦN NHẬT DUẬT 2 | Hạng mục 11: TBA TRẦN NHẬT DUẬT 2 | hạng mục | 0 | |
| 192 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 193 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 194 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 195 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 196 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 197 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 198 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 199 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 200 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 201 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 202 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 203 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 204 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 205 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 206 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 207 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 208 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 209 | Hạng mục 12: TBA ĐÀO DUY TỪ | Hạng mục 12: TBA ĐÀO DUY TỪ | hạng mục | 0 | |
| 210 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 211 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 212 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 213 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 214 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 215 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 216 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 217 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 218 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 219 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 220 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 221 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 222 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 223 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 224 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 225 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 226 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 227 | Hạng mục 13: TBA CẦU GỖ 1 | Hạng mục 13: TBA CẦU GỖ 1 | hạng mục | 0 | |
| 228 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 229 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 230 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 231 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 232 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 233 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 234 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 235 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 236 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 237 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 238 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 239 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 240 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 241 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 242 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 243 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 244 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 245 | CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG CỬA NAM, LÝ THÁI TỔ, TRẦN HƯNG ĐẠO, TRÀNG TIỀN, HÀNG BÀI, HÀNG TRỐNG NĂM 2021 | CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG CỬA NAM, LÝ THÁI TỔ, TRẦN HƯNG ĐẠO, TRÀNG TIỀN, HÀNG BÀI, HÀNG TRỐNG NĂM 2021 | hạng mục | 0 | |
| 246 | Hạng mục 1: TBA BÔNG NHUỘM | Hạng mục 1: TBA BÔNG NHUỘM | hạng mục | 0 | |
| 247 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 248 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 249 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 250 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 251 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 252 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 253 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 254 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 255 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 256 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 257 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 258 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 259 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 260 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 261 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 262 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 263 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 264 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 265 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 266 | Hạng mục 2: TBA PHAN BỘI CHÂU 3 | Hạng mục 2: TBA PHAN BỘI CHÂU 3 | hạng mục | 0 | |
| 267 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 268 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 269 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 270 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 271 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 272 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 273 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 274 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 275 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 276 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 277 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 278 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 279 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 280 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 281 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 282 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 283 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 284 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 285 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 286 | Hạng mục 3: TBA HÀNG VÔI | Hạng mục 3: TBA HÀNG VÔI | hạng mục | 0 | |
| 287 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 288 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 289 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 290 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 291 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 292 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 293 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 294 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 295 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 296 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 297 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 298 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 299 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 300 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 301 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 302 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 303 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 304 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 305 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 306 | Hạng mục 4: TBA NGUYỄN HỮU HUÂN | Hạng mục 4: TBA NGUYỄN HỮU HUÂN | hạng mục | 0 | |
| 307 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 308 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 309 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 310 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 311 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 312 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 313 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 314 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 315 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 316 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 317 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 318 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 319 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 320 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 321 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 322 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 323 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 324 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 325 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 326 | Hạng mục 5: TBA TT THỦY LỢI 1 | Hạng mục 5: TBA TT THỦY LỢI 1 | hạng mục | 0 | |
| 327 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 328 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 329 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 330 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 331 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 332 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 333 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 334 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 335 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 336 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 337 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 338 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 339 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 340 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 341 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 342 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 343 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 344 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 345 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 346 | Hạng mục 6: TBA NGUYỄN GIA THIỀU | Hạng mục 6: TBA NGUYỄN GIA THIỀU | hạng mục | 0 | |
| 347 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 348 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 349 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 350 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 351 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 352 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 353 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 354 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 355 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 356 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 357 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 358 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 359 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 360 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 361 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 362 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 363 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 364 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 365 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 366 | Hạng mục 7: TBA SỐ 2 TRIỆU QUỐC ĐẠT | Hạng mục 7: TBA SỐ 2 TRIỆU QUỐC ĐẠT | hạng mục | 0 | |
| 367 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 368 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 369 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 370 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 371 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 372 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 373 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 374 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 375 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 376 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 377 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 378 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 379 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 380 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 381 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 382 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 383 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 384 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 385 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 386 | Hạng mục 8: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 2 | Hạng mục 8: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 2 | hạng mục | 0 | |
| 387 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 388 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 389 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 390 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 391 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 392 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 393 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 394 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 395 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 396 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 397 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 398 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 399 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 400 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 401 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 402 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 403 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 404 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 405 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 406 | Hạng mục 9: TBA NGUYỄN KHẮC CẦN | Hạng mục 9: TBA NGUYỄN KHẮC CẦN | hạng mục | 0 | |
| 407 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 408 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 409 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 410 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 411 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 412 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 413 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 414 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 415 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 416 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 417 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 418 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 419 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 420 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 421 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 422 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 423 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 424 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 425 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 426 | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | hạng mục | 0 | |
| 427 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 428 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | h.thống | 1 | |
| 429 | Hạng mục 10: TBA TT BỘ TÀI CHÍNH | Hạng mục 10: TBA TT BỘ TÀI CHÍNH | hạng mục | 0 | |
| 430 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 431 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 432 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 433 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 434 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 435 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 436 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 437 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 438 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 439 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 440 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 441 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 442 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 443 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 444 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 445 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 446 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 447 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 448 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 449 | Hạng mục 11: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 3 | Hạng mục 11: TBA TRẦN QUỐC TOẢN 3 | hạng mục | 0 | |
| 450 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 451 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 452 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 453 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 454 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 455 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 456 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 457 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 458 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 459 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 460 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 461 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 462 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 463 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 464 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 465 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 466 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 467 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 468 | Hạng mục 12: TBA CHÂN CẦM | Hạng mục 12: TBA CHÂN CẦM | hạng mục | 0 | |
| 469 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 470 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 471 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 472 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 473 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 474 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 475 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 476 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 477 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 478 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 479 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 480 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 481 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 482 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 483 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 484 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 485 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 486 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 487 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 488 | Hạng mục 13: TBA VỌNG ĐỨC | Hạng mục 13: TBA VỌNG ĐỨC | hạng mục | 0 | |
| 489 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 490 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 491 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 492 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 493 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 494 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 495 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 496 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 497 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 498 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 499 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 500 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 501 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 502 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 503 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 504 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 505 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 506 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 507 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 508 | Hạng mục 14: TBA NGÔ QUYỀN | Hạng mục 14: TBA NGÔ QUYỀN | hạng mục | 0 | |
| 509 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 510 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 511 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 512 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 513 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 514 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 515 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 16 | |
| 516 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 517 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 518 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 519 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 520 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 521 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 522 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 523 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 3 | |
| 524 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 525 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 526 | CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG ĐỒNG XUÂN, HÀNG MÃ NĂM 2021 | CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ, CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP PHƯỜNG ĐỒNG XUÂN, HÀNG MÃ NĂM 2021 | hạng mục | 0 | |
| 527 | Hạng mục 1: TBA CỔNG ĐỤC | Hạng mục 1: TBA CỔNG ĐỤC | hạng mục | 0 | |
| 528 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 529 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 530 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 531 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 532 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 533 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 534 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 535 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 536 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 537 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 538 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 539 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 540 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 541 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 542 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 543 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 544 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 545 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 546 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 547 | Hạng mục 2: TBA ĐỒNG XUÂN 2 | Hạng mục 2: TBA ĐỒNG XUÂN 2 | hạng mục | 0 | |
| 548 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 549 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 550 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 551 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 552 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 553 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 554 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 555 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 556 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 557 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 558 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 559 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 560 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 561 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 562 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 563 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 564 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 565 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 566 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 567 | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | hạng mục | 0 | |
| 568 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 569 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | h.thống | 1 | |
| 570 | Hạng mục 3: TBA HÀNG LƯỢC 2 | Hạng mục 3: TBA HÀNG LƯỢC 2 | hạng mục | 0 | |
| 571 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 572 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 573 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 574 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 575 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 576 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 577 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 578 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 579 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 580 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 581 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 582 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 583 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 584 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 585 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 586 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 587 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 588 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 589 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 590 | Hạng mục 4: TBA NGÕ HÀNG HƯƠNG | Hạng mục 4: TBA NGÕ HÀNG HƯƠNG | hạng mục | 0 | |
| 591 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 592 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 593 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 594 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 595 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 596 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 597 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 598 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 599 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 600 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 601 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 602 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 603 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 604 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 605 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 606 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 607 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 608 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 609 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 610 | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | hạng mục | 0 | |
| 611 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 612 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 613 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | h.thống | 1 | |
| 614 | Hạng mục 5: TBA HÀNG CHIẾU 1 | Hạng mục 5: TBA HÀNG CHIẾU 1 | hạng mục | 0 | |
| 615 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 616 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 617 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 618 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 619 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 620 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 621 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 622 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 623 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 624 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 625 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 626 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 627 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 628 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 629 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 630 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 631 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 632 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 633 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 634 | Hạng mục 6: TBA HÀNG CHIẾU 3 | Hạng mục 6: TBA HÀNG CHIẾU 3 | hạng mục | 0 | |
| 635 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 636 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 637 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 638 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 639 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 640 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 641 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 642 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 643 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 644 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 645 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 646 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 647 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 648 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 649 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 650 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 651 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 652 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 653 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 654 | Hạng mục 7: TBA HÀNG CHIẾU 4 | Hạng mục 7: TBA HÀNG CHIẾU 4 | hạng mục | 0 | |
| 655 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 656 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 657 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 658 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 659 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 660 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 661 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 662 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 663 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 664 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 665 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 666 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 667 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 668 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 669 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 670 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 671 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 672 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 673 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 674 | Hạng mục 8: TBA HÀNG KHOAI 1 | Hạng mục 8: TBA HÀNG KHOAI 1 | hạng mục | 0 | |
| 675 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 676 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 677 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 678 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 679 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 680 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 681 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 682 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 683 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 684 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 685 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 686 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 687 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 688 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 689 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 690 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 691 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 692 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 693 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 694 | Hạng mục 9: TBA HÀNG KHOAI 2 | Hạng mục 9: TBA HÀNG KHOAI 2 | hạng mục | 0 | |
| 695 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 696 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 697 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 698 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 699 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 700 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 701 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 702 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 703 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 704 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 705 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 706 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 707 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 708 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 709 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 710 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 711 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 712 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 713 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 714 | Hạng mục 10: TBA HÀNG MÃ 1 | Hạng mục 10: TBA HÀNG MÃ 1 | hạng mục | 0 | |
| 715 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 716 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 717 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 718 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 719 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 720 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 721 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 722 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 723 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 724 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 725 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 726 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 727 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 728 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 729 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 730 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 731 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 732 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 733 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 734 | Hạng mục 11: TBA HÀNG MÃ 2 | Hạng mục 11: TBA HÀNG MÃ 2 | hạng mục | 0 | |
| 735 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 736 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 737 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 738 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 739 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 740 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 741 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 742 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 743 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 744 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 745 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 746 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 747 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 748 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 749 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 750 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 751 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 752 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 753 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 754 | Hạng mục 12: TBA HÀNG MÃ 3 | Hạng mục 12: TBA HÀNG MÃ 3 | hạng mục | 0 | |
| 755 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 756 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 757 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 758 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 759 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 760 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 761 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 762 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 12 | |
| 763 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 764 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 765 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 766 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 3 | |
| 767 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 768 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 769 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 770 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 771 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 772 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 773 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 774 | Hạng mục 13: TBA NGÕ 40 TRẦN NHẬT DUẬT | Hạng mục 13: TBA NGÕ 40 TRẦN NHẬT DUẬT | hạng mục | 0 | |
| 775 | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | hạng mục | 0 | |
| 776 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 777 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 778 | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | hạng mục | 0 | |
| 779 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 780 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 1 ruột | 3 | |
| 781 | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | Cách điện đứng điện áp 3 - 35kV | bộ | 3 | |
| 782 | Cáp lực, điện áp | Cáp lực, điện áp | 1 sợi, 1 ruột | 8 | |
| 783 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp | h.thống | 1 | |
| 784 | Phần thiết bị | Phần thiết bị | hạng mục | 0 | |
| 785 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | máy | 1 | |
| 786 | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | Tụ điện, điện áp ≤1000 V | tụ | 2 | |
| 787 | Biến dòng điện | Biến dòng điện | bộ 3 pha | 3 | |
| 788 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn CDPT) | ngăn | 2 | |
| 789 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | ngăn | 1 | |
| 790 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | cái | 1 | |
| 791 | Biến dòng điện 22-35kV | Biến dòng điện 22-35kV | quả | 1 | |
| 792 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch dòng điện | HT | 1 | |
| 793 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | HT | 1 | |
| 794 | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | hạng mục | 0 | |
| 795 | Phần vật liệu | Phần vật liệu | hạng mục | 0 | |
| 796 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | Cáp lực, điện áp 1-35KV | 1 sợi, 3 ruột | 2 | |
| 797 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | h.thống | 1 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.945E9(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 585.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.945.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 585.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự: là hợp đồng cung cấp dịch vụ thí nghiệm, hiệu chỉnh vật tư thiết bị điện lực có cấp điện áp đến 35kV.
(i) số lượng hợp đồng là 03, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.360.000.000 VNĐ hoặc
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.360.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
4.080.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi