Gói thầu: SCL2021-05: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước cấp, bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín - S1 DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210348198-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2021-05: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước cấp, bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín - S1 DH1
Số hiệu KHLCNT 20210139723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-21 14:41:00 đến ngày 2021-04-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,265,126,184 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 287,684,943 VNĐ ((Hai trăm tám mươi bảy triệu sáu trăm tám mươi bốn nghìn chín trăm bốn mươi ba đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bulong chịu nhiệt (Hight temp stud bolt) 2 Cái Bản vẽ chi tiết: D600A.275.027 , item: 20, Bản vẽ: (WCE)D600A.275Z. BDV
2 Đai ốc "Nut" 2 Cái Bản vẽ chi tiết: D600A.275.028 , item: 21, Bản vẽ: (WCE)D600A.275Z. BDV
3 Gioăng làm kín thân van (Winding Gasket) 6 Cái Bản vẽ chi tiết: D600A275.045 , item: 8, 12, Bản vẽ: (WCE)D600A.275Z. BDV
4 Bulong (Bolt) 5 Cái Bulong (Bolt) M27x150, item: 27, bản vẽ chi tiết: GB5782B-86, Bản vẽ: (WCE)D20.031Z BFPT
5 Bulong (Bolt) 5 Cái Bulong (Bolt) M27x75, item: 14, bản vẽ chi tiết: GB5783B-86, Bản vẽ: (WCE)D20.031Z BFPT
6 Bulong (Bolt) 4 Cái Bulong (Bolt) M27x90, item: 29, bản vẽ chi tiết: GB5782B-86, Bản vẽ: (WCE)D20.031Z BFPT
7 Bulong (Bolt) 4 Cái Bulong (Bolt) M45x3x197, item: 9, bản vẽ chi tiết: D20.021.006, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A BFPT
8 Bulong (Stud) 6 Cái Bulong (Stud) M33x215, item: 16, bản vẽ chi tiết: D3.6A.021.007, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A BFPT
9 Chèn hơi dạng răng lược (GL/SL RING) 1 Bộ Mã chi tiết: Bản vẽ chi tiết: B2620C-100100B, Số bản vẽ: (WCE)B2620C-100000B. BFPT
10 Chèn hơi dạng răng lược (GL/SL RING) 1 Bộ Bản vẽ chi tiết: B2620C-100200B, Số bản vẽ: (WCE)B2620C-100000B. BFPT
11 Chèn hơi dạng răng lược (Seal ring) 2 Bộ Bản vẽ chi tiết: B2320B-160100A, Số bản vẽ: (WCE)B2320B-160000A. BFPT
12 Đai ốc (Cap nut M33) 6 Cái Item: 14, bản vẽ chi tiết: B1320B-021000A002, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A BFPT
13 Đai ốc (Cap nut M45x3) 4 Cái Item: 7, bản vẽ chi tiết: B1320B-021000A001, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A BFPT
14 Đai ốc (Hex nut) 7 Cái Item: 18, bản vẽ chi tiết: B1320B-021000A003, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A BFPT
15 Đệm làm kín (Steam chamber shim) 2 Cái Item): 17 Mã bản vẽ: D20.021.017, Số bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A BFPT
16 Lò xo (Spring) 5 Bộ Mã chi tiết: 1, Bản vẽ chi tiết: D20.102.010, Số bản vẽ: (WCE)B2620C-100000B. BFPT
17 Lò xo (Spring) 8 Bộ Mã chi tiết: 1, Bản vẽ chi tiết: D20.161.004, Số bản vẽ: (WCE)B2320B-160000A. BFPT
18 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Item: 508, Mã đặt hàng: HPT200-330M-05-04, Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) Kích thước: Φ160XΦ60X1.5 BFPT
19 Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 2 Cái Kích thước: 565x525x505x4.5mm, 25Mpa, 550ºC BFPT
20 Hight Potential Magnesium anode WTM14.5 100 Cái (515mm(L) x (135+119)mm(W) x 127mm(H), Weight: 14.5kg) Bình ngưng
21 Lưới lọc tinh Mesh 50 5 M Vật liệu: Inox 316, Mesh size: 0.30x0.30mm, Đường kính sợi: 0.24mm, Pressure: 1.0MPa, Kích thước: Khổ lưới rộng 1.2 mét Bơm cấp
22 Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 1 Cái Kích thước: 465x425x405x4.5mm, DN400, Pn: 4.0Mpa, 550ºC Bơm cấp điện
23 Vành chèn cơ khí (Mechanical seal DE) 1 Bộ Loại cân bằng, dẫn động, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 135mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A2-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế và vận hành kèm hệ thống làm mát số 23 theo API 682. Bơm cấp điện
24 Vành chèn cơ khí (Mechanical seal NDE) 1 Bộ Loại cân bằng, không dẫn động, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 135mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A2-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế và vận hành kèm hệ thống làm mát số 23 theo API 682 Bơm cấp điện
25 Vành chèn dầu trục bơm (Oil baffle) 1 Bộ Item: 501, bản vẽ chi tiết: 2FK5D32M-05-04, Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2), Vật liệu: ZQSn10-1 Bơm cấp điện
26 Vành chèn dầu trục bơm (Oil baffle) 1 Bộ Item: 507, bản vẽ chi tiết: 2FK5D32M-05-05, Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2), Vật liệu: ZQSn10-1 Bơm cấp điện
27 Vành chèn dầu trục bơm (Oil baffle) 1 Bộ Item: 519, bản vẽ chi tiết: 3FK5F32KM-06-04, Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2), Vật liệu: ZQSn10-1 Bơm cấp điện
28 Vòng bi 2 Cái Theo thông số bơm: Type: CH80-400; Head: 50m; Cap: 80m3/h; Speed: 1470r/min Bơm cấp tái sinh hạt nhựa
29 Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 6 Cái Kích thước: OD109x86.4x67.6x56x4.5mm, 4.0Mpa, 550ºC Bơm cấp tuabin
30 Vành chèn dầu trục bơm (Shaft seal) 6 Cái Item: 501, bản vẽ số: HPT200-330-05-01A-00, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00 Bơm cấp tuabin
31 Vòng chịu mòn (Wearing ring 1st stage of diffuser) 1 Cái Item: 411, bản vẽ chi tiết: HPT300-330M-5S/33B-29-04-13, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00, Vật liệu: ZGCr14Ni5Mo2Cu2 Bơm cấp tuabin
32 Vòng chịu mòn (Wearing ring, ring section) 4 Cái Item: 410, bản vẽ chi tiết: HPT300-330IKM-5S/33B-33-04-02, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00, Vật liệu: ZGCr14Ni5Mo2Cu2 Bơm cấp tuabin
33 Vòng chịu mòn (Wearing suction casing) 1 Cái Item: 426, bản vẽ chi tiết: HPT300-330M-5S/33B-29-04-15, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00, Vật liệu: ZGCr14Ni5Mo2Cu2 Bơm cấp tuabin
34 Chèn cơ 1 Bộ Theo thông số bơm "Vacuum pump", Model: 2BV61610KC02-6P, Test No: 048185004001 Bơm chân không
35 Phốt chẵn dầu 2 Cái Theo thông số bơm "Vacuum pump", Model: 2BV61610KC02-6P, Test No: 048185004001 Bơm chân không
36 Gioăng làm kín (Second Stage Cone Gasket) 10 Cái Index No.605-3, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 Bơm chân không
37 Gioăng làm kín (Second Stage Discharge Manifold) 2 Cái Index No 634-3, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 Bơm chân không
38 Gioăng làm kín (Second Stage Lobe Gasket) 2 Cái Index No.601-3, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 Bơm chân không
39 Tét chèn (Fisrt stage packing) 20 Cái Index No: 1, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 Bơm chân không
40 Tét chèn (Second Stage Packing) 10 Cái Index No.1-1, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 Bơm chân không
41 Vòng bi (Floating "Free" Bearing) 2 Cái Index No.119, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 Bơm chân không
42 Vòng bi (Floating "Locked" Bearing) 2 Cái Index No.120, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 Bơm chân không
43 Vòng bi 1 Bộ Theo thông số bơm "Vacuum pump", Model: 2BV61610KC02-6P, Test No: 048185004001 Bơm chân không
44 Chèn cơ (Chèn đôi) 1 Bộ Chèn cơ phi 31.75, chèn đôi, chiều dài mặt động 70mm Type: MT1056C-32 Bơm chân không dầu chèn
45 Spare part cho đại tu bơm 4 Bộ Type: 80LY-80-2C, lưu lượng: 600 l/p, Cột áp: 0.8 Mpa Bơm dầu AC BFPT
46 Chèn cơ khí bơm dầu chèn AC - Shaft seal 2 Bộ Pos.509 - Type: ACG 070K7 NVBP; Sn: 13082208 Bơm dầu chèn
47 Vòng bi 1 Bộ Theo thông số bơm: Loại bơm: HSNH210-54; Lưu lượng định mức: 15,8 m3/h; Cột áp đầu thoát định mức: 1,0 MPa Bơm dầu chèn
48 Chèn cơ khí (Mechanical seal/shaft seal) 1 Bộ Theo thông số bơm: RSP Screw pump; Type: HSNH210-54; No: 13A055378; Delta P: 1.0 Mpa; N: 1500 rpm; Q: 15.84 m3/h; P: 5.42 kW; Date: 2013.06 Bơm dầu chèn DC
49 Spare part cho đại tu bơm 2 Bộ Type: 80LY-56-2C, lưu lượng: 410 l/p, cột áp: 0,56 MPa Bơm dầu DC BFPT
50 Chèn cơ - Shaft seal - 589332 4 Bộ - 589332 - (2 Req’d if dual seal) - Hydraulic piston pump; S/N: 17013CH1-5005; Model code: PVH098RO1AD30A250000002001AB010A; Part no: 02-334632 Bơm dầu kích
51 Gasket 4 Cái - 513631 - Hydraulic piston pump; S/N: 17013CH1-5005; Model code: PVH098RO1AD30A250000002001AB010A; Part no: 02-334632 Bơm dầu kích
52 Gaket 1 Cái Pos.14 - (D680A-506000A003) - Ø425/Ø355 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
53 Gasket 1 Cái - Pos.15 - (D680A-506000A004) - Ø345/Ø281 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
54 Gasket 1 Cái - Pos.16 - (D600K-506000A016) - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
55 Gasket 4 Cái - Pos.17 - (D680A-506000A006) - Ø380/Ø203 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
56 Gasket 1 Cái - Pos.18 - (D600K-506000A018) - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
57 Gasket 1 Cái - Pos.40 - (D680A-506000A010) - Ø210/Ø133 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
58 Gasket 1 Cái - Pos.44 - (D680A-506000A013) - Ø140/Ø60 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
59 Gasket 1 Cái - Pos.52 - (D680A-506000A016) - Ø230/Ø200 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
60 Gasket 1 Cái - Pos.70 - (D680A-506000A018) - Ø120/Ø230 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
61 Oring 1 Cái - Pos.11 - (D680A-506000A001) - 304 x Ø 7 - Oil resistance rubber - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
62 Oring 1 Cái - Pos.13 - (D680A-506000A002) - 342 x Ø7 - Oil resistance rubber - Drawing No: (WCE)D600K-506000A Bơm dầu tăng áp
63 Vành chèn cơ khí (Mechanical Seal) 2 Bộ Type: HU34-135 Theo thông số bơm: Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa Bơm mạch kín
64 Ống lót trục (Shaft Sleeve) 1 Bộ Theo thông số bơm Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa Bơm nước mạch kín
65 Vòng chịu mòn cánh bơm (Wearing) 1 Bộ Theo thông số bơm Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa Bơm nước mạch kín
66 Ống lót trục dưới (Bearing shaft sleeve lower) 2 Cái Mã số: No 24, Code: C720-0104a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
67 Ống lót trục trên (Bearing shaft sleeve upper) 2 Cái Mã số: No 18, Code: C720III-0104b Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
68 Ống lót trục c (Bearing shaft sleeve c) 2 Cái Mã số: No 25, Code: C720-0104c Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
69 Ống lót trục d (Bearing shaft sleeve d) 2 Cái Mã số: No 26, Code: C720-0104d Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
70 Bạc lót trục trên (Bearing uper) 2 Cái Mã số: No 16, Code: C720III-0204b-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
71 Bạc lót trục dưới (Bearing lower) 2 Cái Mã số: No 36, Code: C720-0204a-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
72 Bạc lót c (Bearing c) 2 Cái Mã số: No 37, Code: C720-0204c-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
73 Bạc lót d (Bearing d) 2 Cái Mã số: No 38, Code: C720-0204d-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
74 Khớp nối mềm đầu hút bơm ngưng 2 Cái DN800, PN1.0MPa, OD1019mm, ID950mm, Khoảng cách hai mặt bích 320mm. Bơm nước ngưng
75 Ống lót trục tại chèn cơ (Mechanical seal shaft sleeve) 2 Cái Mã số: No 8, Code: C720III-0104 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
76 Chèn cơ (Mechanical seal) 2 Cái Mã số: No 99, Code: HQ1547-155 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
77 Vít (Nail) 132 Cái Mã số: No 59 và 61, Code: M8x8 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
78 Vít (Nail) 4 Cái Mã số: No 60, Code: M8x20 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
79 Vít (Nail) 4 Cái Mã số: No 62, Code: M8x10 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
80 Vòng mòn (Next-stage wearing ring) 12 Cái Mã số: No 40, Code: C720-0205b Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
81 Đai ốc (Nut) 10 Cái Mã số: No 95, Code: M36 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
82 Đai ốc (Nut) 10 Cái Mã số: No 97, Code: M30 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
83 O-ring 2 Sợi Mã số: No 81, Code: 140x3.55 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
84 O-ring 2 Sợi Mã số: No 82, Code: 190x3.55 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
85 O-ring 2 Sợi Mã số: No 83, Code: 315x3.55 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
86 O-ring 2 Sợi Mã số: No 84, Code: 258x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
87 O-ring 12 Sợi Mã số: No 85, Code: 575x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
88 O-ring 2 Sợi Mã số: No 86, Code: 615x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
89 O-ring 2 Sợi Mã số: No 87, Code: 1520x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
90 Ống lót trục a (Protecting sleeve a) 2 Cái Mã số: No 10, Code: C720III-0206a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
91 Ống lót bảo vệ (Protecting sleeve) 2 Cái Mã số: No 41, Code: C720-0206 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
92 Ống lót trục cánh bơm (Separate sleeve) 2 Cái Mã số: No 23, Code: C720-0102 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
93 Ống lót trục trên (Shaft sleeve upper) 2 Cái Mã số: No 31, code: 96LKXA-18.5-0107 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 Bơm nước ngưng
94 Ống lót trục a (Shaft sleeve a) 2 Cái Mã số: No 9, Code: C720III-0114a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
95 Đai ốc ống lót trục (Shaft sleeve nut) 2 Cái Mã số: No 15, Code: C720III-0110 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
96 Ống lót (Shaft sleeve) 2 Cái Mã số: No 32, Code: C720-0114 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
97 Ống lót trục (Sleeve coupling) 2 Cái Mã số: No 27, Code: C720-0105 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
98 Vòng chặn (Snap ring) 4 Cái Mã số: No 30, Code: C720-0107 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
99 Spiral gasket with outer and inner ring DN450 2 Cái PN25 (C720III) Bơm nước ngưng
100 Bulong (Stud) 12 Cái Mã số: No 70, Code: M30x80 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
101 Bulong (Stud) 16 Cái Mã số: No 71, Code: M30x100 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
102 Bulong (Stud) 8 Cái Mã số: No 72, Code: M30x120 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
103 Bulong (Stud) 8 Cái Mã số: No 73, Code: M36x110 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
104 Bulong (Stud) 12 Cái Mã số: No 74, Code: M36x130 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
105 Vòng mòn (Washer ring) 18 Cái Mã số: No 50, Code: B1101-4-60 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
106 Washer 4 Cái Mã số: No 65, Code: 16 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
107 Washer 10 Cái Mã số: No 66, Code: 42 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
108 Vòng mòn (Washer ring) 4 Cái Mã số: No 39, Code: C720-0205a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Bơm nước ngưng
109 Bạc cân chỉnh vòng bi (Bearing inner gear seat) 1 Cái Mã số: No 27, code name: 300XHKGL-50/9.0-27 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45 Bơm rửa lưới
110 Ống lót vòng bi (Bearing sleeve) 4 Cái Mã số: No 21, code name: 300XHKGL-50/9.0-21 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: HT250 Bơm rửa lưới
111 Vòng cân chỉnh vòng bi (Internal bearing block set) 2 Cái Mã số: No 28, code name: 300XHKGL-50/9.0-28 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45# Bơm rửa lưới
112 Vòng mòn (Mouth ring) 2 Cái Mã số: No 3, code name: 300XHKGL-50/9.0-03 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Cu Bơm rửa lưới
113 Ống lót chèn (Oil seal shaft sleeve) 1 Cái Mã số: No 8, code name: 300XHKGL-50/9.0-08 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L Bơm rửa lưới
114 Oring 1 Cái Mã số: No 42 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton Bơm rửa lưới
115 O-ring 5 Cái Mã số: No 54 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton Bơm rửa lưới
116 O-ring 10 Cái Mã số: No 47 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton Bơm rửa lưới
117 O-ring 23 Cái Mã số: No 43 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton Bơm rửa lưới
118 O-ring 2 Cái Mã số: No 56 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton Bơm rửa lưới
119 O-ring 1 Cái Mã số: No 59 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton Bơm rửa lưới
120 O-ring 1 Cái Mã số: No 50 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton Bơm rửa lưới
121 Ống lót (Shaft sleeve) 1 Cái Mã số: No 14, code name: 300XHKGL-50/9.0-14 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L Bơm rửa lưới
122 Ống lót (Shaft sleeve) 4 Cái Mã số: No 22, code name: 300XHKGL-50/9.0-22 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45# Bơm rửa lưới
123 Soft packing seal components 1 Bộ Mã số: No 7, code name: 300XHKGL-50/9.0-07 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L Bơm rửa lưới
124 Bulong (Stud) 20 Cái Mã số: No 50 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Bơm rửa lưới
125 Bulong (Stud) 12 Cái Mã số: No 52 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Bơm rửa lưới
126 Stuffing 25x25x927 mm 10 Cái Mã số: No 70 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: carbon fiber Bơm rửa lưới
127 Washer 24 Cái Mã số: No 47 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Bơm rửa lưới
128 Chèn cơ "Mechanical seal/ shaft seal" 1 Bộ Theo thông số bơm: Screw pump Type: HSNH280-43NZ; No: 12A060373; Delta P: 0.5 Mpa; N: 1440 rpm; Q: 14.4 m3/h; P: 3.22 kW; NPSH: 2.1m; Date: 12.10 Bơm tái tuần hoàn dầu chèn
129 Vòng bi 2 Cái Theo thông số bơm: Type: SZB250-315; Head: 28m; Cap: 462m3/h; Speed: 1480r/min Bơm tái tuần hoàn hệ thống làm sạch nước bình ngưng
130 Lưới lọc tinh Mesh 40 5 M Vật liệu: Inox 316, Mesh size: 0.45x0.45mm, Đường kính sợi: 0.28mm, Pressure: 1.0MPa, Kích thước: Khổ lưới rộng 1.2 mét Bơm tăng áp
131 Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 2 Cái Kích thước: OD615x575x555x4.5mm, 4.0Mpa, 550ºC Bơm tăng áp BFPT
132 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Tấm Loại Không Amiang Teadit NA1122, W1500xL1600x0.8mm, t≤550 độ C) Bơm tăng áp bơm cấp điện
133 Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 1 Cái Kích thước: OD505x450x4.5mm, 4.0Mpa, 550ºC Bơm tăng áp bơm cấp điện
134 Gioăng làm kín (Gasket) 4 Cái Item: 32, Vật liệu: Kevlarfiber+Synthetic Rubber, Mã đặt hàng: HZB253-640-03-07, Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) Bơm tăng áp bơm cấp tuabin
135 Gioăng làm kín (Gasket) 4 Cái Item: 31, Vật liệu: Kevlarfiber+Synthetic Rubber, Mã đặt hàng: HZB253-640-03-06, Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) Bơm tăng áp bơm cấp tuabin
136 Vành chèn (Straight) 3 Cái Kích thước: Ø4, item: 8, bản vẽ chi tiết: FA1B56-A3-400134, Vật liệu: S20. Bơm tăng áp bơm điện
137 Vành chèn cơ khí (Mechanical seal) 2 Bộ Loại cân bằng, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 95mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E theo tiêu chuẩn DIN. Vận hành với áp suất 2 MPa, 180oC, 2950 min-1 Bơm tăng áp bơm điện
138 Vành chèn cơ khí (Mechanical seal) 4 Bộ Loại cân bằng, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 110mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Vận hành với áp suất 1.8 MPa, 200oC, 1485 min-1 Bơm tăng áp bơm tuabin
139 Vòng bi (Angular contact ball bearing) 4 Cái Vòng bi 7319 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 180 kN; - Tải trọng tĩnh: 163 kN; - Vận tốc tham khảo: 4000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; Bơm tăng áp bơm tuabin
140 Vòng bi đũa (Radial Roller Bearing) 2 Cái Vòng bi NU 319 ECM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 390 kN; - Tải trọng tĩnh: 390 kN; - Vận tốc tham khảo: 3600 v/ph; - Vận tốc giới hạn:4300 v/ph; Bơm tăng áp bơm tuabin
141 Vòng làm kín (O-ring) 4 Cái Item:3, Vật liệu: Fuel-resistant rubber, Mã đặt hàng: HZB253-640-02-01 Bơm tăng áp bơm tuabin
142 Tấm đệm điều chỉnh (Adjust gasket ) 1 Cái Item.19, Drawing no. D600A-506000B019, Mã bản vẽ: (WCE)D600K-506000A Bơm tăng áp trạm dầu
143 Vành chèn cơ khí loại cân bằng, dẫn động (Mechanical Seal DE) 2 Bộ Nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 125mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế theo tiêu chuẩn API 682 theo mã C2A1ES0223, 1CW-FX. Vận hành với áp suất 2.5 MPa, 200oC, 6500 min-1 kèm hệ thống làm mát số 23 Bơm tuabin
144 Vành chèn cơ khí loại cân bằng, không dẫn động (Mechanical Seal NDE) 2 Bộ Nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 125mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế theo tiêu chuẩn API 682 theo mã C2A1ES0223, 1CW-FX. Vận hành với áp suất 2.5 MPa, 200oC, 6500 min-1 kèm hệ thống làm mát số 23 Bơm tuabin
145 Bulong (Bolt) 4 Cái Bulong (Bolt), mã số: No 61 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Bơm tuần hoàn
146 Bạc lót cánh khuếch tán a (Diffuser bearing a) 4 Cái Mã số: No 8, code: 96LKXA-18.5-0005a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 Bơm tuần hoàn
147 Bạc lót cánh khuếch tán b (Diffuser bearing b) 4 Cái Mã số: No 9, code: 96LKXA-18.5-0005b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 Bơm tuần hoàn
148 Van xả khí thân bơm (Double opening exhaust valves) 2 Cái DN150, mã số: No 72 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Bơm tuần hoàn
149 Gasket 2 Cái φ690xφ840, mã số: No 71 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: fishpaper 0.3 mm Bơm tuần hoàn
150 Impeller house seal ring 2 Cái Mã số: No 20, code: 96LKXA-18.5-0022 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316L Bơm tuần hoàn
151 Impeller seal ring 2 Cái Mã số: No 21, code: 96LKXA-18.5-0023 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316L Bơm tuần hoàn
152 Locknut (left) 2 Cái Mã số: No 29, code: 96LKXA-18.5-0106a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 022Cr22Ni5Mo3N Bơm tuần hoàn
153 Locknut (right) 2 Cái Mã số: No 30, code: 96LKXA-18.5-0106b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 022Cr22Ni5Mo3N Bơm tuần hoàn
154 Muff coupling 2 Cái Mã số: No 38, code: XB17-2006-245 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 Bơm tuần hoàn
155 Đai ốc (Nut) 24 Cái Mã số: No 67 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Bơm tuần hoàn
156 Đai ốc (Nut) 48 Cái Mã số: No 68 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Bơm tuần hoàn
157 Oring 2460x10 2 Cái Mã số: No 73 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR Bơm tuần hoàn
158 Oring 2 Cái Mã số: No 59 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR Bơm tuần hoàn
159 Đai ốc khóa trục (shaft and nut left) 2 Cái Mã số: No 39, code: XB18-2006-245 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 Bơm tuần hoàn
160 Ống lót (Shaft sleeve) 6 Cái Mã số: No 37, code: XB16B-2006-245-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 Bơm tuần hoàn
161 Vòng bi 2 Bộ Theo thông số hộp giảm tốc "Cycloidal reducer" Type: XWED 106-289-5, Input: 1400 r/min), Serial No: 201309129 HGT lưới quay rác
162 Lọc dầu 8 Cái Mã lọc: QF9733W25HO.7C Lọc dầu bôi trơn BFPT
163 Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) 1 Cái Kích thước: 280/269.6x5.11mm, Item: 708, bản vẽ số: HPT200-330-07-04, Vật liệu: Graphit TBFP
164 Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) 1 Cái Kích thước: 478/466x14.41mm, Item: 704, bản vẽ số: HPT200-330-07-01, Vật liệu: Graphite TBFP
165 Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) 1 Cái Kích thước: 492/480x7.06mm, Item: 705, bản vẽ số: HPT300-330M-07-01, Vật liệu: Graphite TBFP
166 Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) 1 Cái Kích thước: 564/550x17.11mm, Item: 706, bản vẽ số: HPT300-330M-07-02, Vật liệu: Graphite TBFP
167 Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) 1 Cái Kích thước: 604/590x8.9mm, Item: 711, bản vẽ số: HPT200-330-07-05, Vật liệu: Graphite TBFP
168 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) 3 Cái DN25, Pn250, Kích thước: OD83x54x40xID34xt4.5mm Van an toàn đầu hút bơm tăng áp
169 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) 1 Cái Kích thước: OD424xID318x4,5mm Van an toàn ống góp hơi chèn
170 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) 1 Cái Kích thước: OD543xID414x4,5mm Van an toàn ống góp hơi chèn
171 Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) 2 Cái Kích thước: OD570xID520, t=4.5mm, Áp suất: 25Mpa, t Van đầu thoát bơm tăng áp bơm tuabin
172 Double scraper 2 Cái Mã số: item 200, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW Van điều khiển thủy lực BOMAFA
173 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) 2 Cái Kích thước: Ø113x84x66x57x4.5mm Van tay xả đáy bộ lọc đầu hút bơm tăng áp bơm cấp điện
174 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) 2 Cái Kích thước: Ø103x70x54x48x4.5mm. Van tay xả đọng thân bơm cấp điện
175 Lõi lọc dầu bôi trơn tuabin chính 10 Lõi Mã lõi lọc: DQ600KW25H1.0S
176 Lõi lọc dầu tái sinh dầu EH 2 Cái Mã lõi lọc: DP1A401EA01V/-F
177 Lõi lọc gió thùng dầu EH 2 Cái Mã lõi lọc: BR110+EF4-50 (UN1 1/2)
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.88E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.7E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa gói thầu đang xét bao gồm: - Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí tuabin và/hoặc bơm cho Nhà máy Công nghiệp. - Tương tự về quy mô: số lượng hợp đồng ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9,6 tỷ đồng. - Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự: + Bản chụp hợp đồng (công chứng) + Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,... Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 9.600.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Thời gian có mặt để sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 48 (bốn mươi tám) giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->