Gói thầu: SCL2021-05: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước cấp, bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín - S1 DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210348198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-05: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước cấp, bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín - S1 DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-21 14:41:00 đến ngày 2021-04-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,265,126,184 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 287,684,943 VNĐ ((Hai trăm tám mươi bảy triệu sáu trăm tám mươi bốn nghìn chín trăm bốn mươi ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bulong chịu nhiệt (Hight temp stud bolt) | 2 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600A.275.027 , item: 20, Bản vẽ: (WCE)D600A.275Z. | BDV | |
| 2 | Đai ốc "Nut" | 2 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600A.275.028 , item: 21, Bản vẽ: (WCE)D600A.275Z. | BDV | |
| 3 | Gioăng làm kín thân van (Winding Gasket) | 6 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600A275.045 , item: 8, 12, Bản vẽ: (WCE)D600A.275Z. | BDV | |
| 4 | Bulong (Bolt) | 5 | Cái | Bulong (Bolt) M27x150, item: 27, bản vẽ chi tiết: GB5782B-86, Bản vẽ: (WCE)D20.031Z | BFPT | |
| 5 | Bulong (Bolt) | 5 | Cái | Bulong (Bolt) M27x75, item: 14, bản vẽ chi tiết: GB5783B-86, Bản vẽ: (WCE)D20.031Z | BFPT | |
| 6 | Bulong (Bolt) | 4 | Cái | Bulong (Bolt) M27x90, item: 29, bản vẽ chi tiết: GB5782B-86, Bản vẽ: (WCE)D20.031Z | BFPT | |
| 7 | Bulong (Bolt) | 4 | Cái | Bulong (Bolt) M45x3x197, item: 9, bản vẽ chi tiết: D20.021.006, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A | BFPT | |
| 8 | Bulong (Stud) | 6 | Cái | Bulong (Stud) M33x215, item: 16, bản vẽ chi tiết: D3.6A.021.007, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A | BFPT | |
| 9 | Chèn hơi dạng răng lược (GL/SL RING) | 1 | Bộ | Mã chi tiết: Bản vẽ chi tiết: B2620C-100100B, Số bản vẽ: (WCE)B2620C-100000B. | BFPT | |
| 10 | Chèn hơi dạng răng lược (GL/SL RING) | 1 | Bộ | Bản vẽ chi tiết: B2620C-100200B, Số bản vẽ: (WCE)B2620C-100000B. | BFPT | |
| 11 | Chèn hơi dạng răng lược (Seal ring) | 2 | Bộ | Bản vẽ chi tiết: B2320B-160100A, Số bản vẽ: (WCE)B2320B-160000A. | BFPT | |
| 12 | Đai ốc (Cap nut M33) | 6 | Cái | Item: 14, bản vẽ chi tiết: B1320B-021000A002, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A | BFPT | |
| 13 | Đai ốc (Cap nut M45x3) | 4 | Cái | Item: 7, bản vẽ chi tiết: B1320B-021000A001, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A | BFPT | |
| 14 | Đai ốc (Hex nut) | 7 | Cái | Item: 18, bản vẽ chi tiết: B1320B-021000A003, Bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A | BFPT | |
| 15 | Đệm làm kín (Steam chamber shim) | 2 | Cái | Item): 17 Mã bản vẽ: D20.021.017, Số bản vẽ: (WCE)B1640C-021000A | BFPT | |
| 16 | Lò xo (Spring) | 5 | Bộ | Mã chi tiết: 1, Bản vẽ chi tiết: D20.102.010, Số bản vẽ: (WCE)B2620C-100000B. | BFPT | |
| 17 | Lò xo (Spring) | 8 | Bộ | Mã chi tiết: 1, Bản vẽ chi tiết: D20.161.004, Số bản vẽ: (WCE)B2320B-160000A. | BFPT | |
| 18 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Item: 508, Mã đặt hàng: HPT200-330M-05-04, Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) Kích thước: Φ160XΦ60X1.5 | BFPT | |
| 19 | Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 2 | Cái | Kích thước: 565x525x505x4.5mm, 25Mpa, 550ºC | BFPT | |
| 20 | Hight Potential Magnesium anode WTM14.5 | 100 | Cái | (515mm(L) x (135+119)mm(W) x 127mm(H), Weight: 14.5kg) | Bình ngưng | |
| 21 | Lưới lọc tinh Mesh 50 | 5 | M | Vật liệu: Inox 316, Mesh size: 0.30x0.30mm, Đường kính sợi: 0.24mm, Pressure: 1.0MPa, Kích thước: Khổ lưới rộng 1.2 mét | Bơm cấp | |
| 22 | Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 1 | Cái | Kích thước: 465x425x405x4.5mm, DN400, Pn: 4.0Mpa, 550ºC | Bơm cấp điện | |
| 23 | Vành chèn cơ khí (Mechanical seal DE) | 1 | Bộ | Loại cân bằng, dẫn động, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 135mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A2-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế và vận hành kèm hệ thống làm mát số 23 theo API 682. | Bơm cấp điện | |
| 24 | Vành chèn cơ khí (Mechanical seal NDE) | 1 | Bộ | Loại cân bằng, không dẫn động, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 135mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A2-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế và vận hành kèm hệ thống làm mát số 23 theo API 682 | Bơm cấp điện | |
| 25 | Vành chèn dầu trục bơm (Oil baffle) | 1 | Bộ | Item: 501, bản vẽ chi tiết: 2FK5D32M-05-04, Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2), Vật liệu: ZQSn10-1 | Bơm cấp điện | |
| 26 | Vành chèn dầu trục bơm (Oil baffle) | 1 | Bộ | Item: 507, bản vẽ chi tiết: 2FK5D32M-05-05, Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2), Vật liệu: ZQSn10-1 | Bơm cấp điện | |
| 27 | Vành chèn dầu trục bơm (Oil baffle) | 1 | Bộ | Item: 519, bản vẽ chi tiết: 3FK5F32KM-06-04, Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2), Vật liệu: ZQSn10-1 | Bơm cấp điện | |
| 28 | Vòng bi | 2 | Cái | Theo thông số bơm: Type: CH80-400; Head: 50m; Cap: 80m3/h; Speed: 1470r/min | Bơm cấp tái sinh hạt nhựa | |
| 29 | Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 6 | Cái | Kích thước: OD109x86.4x67.6x56x4.5mm, 4.0Mpa, 550ºC | Bơm cấp tuabin | |
| 30 | Vành chèn dầu trục bơm (Shaft seal) | 6 | Cái | Item: 501, bản vẽ số: HPT200-330-05-01A-00, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00 | Bơm cấp tuabin | |
| 31 | Vòng chịu mòn (Wearing ring 1st stage of diffuser) | 1 | Cái | Item: 411, bản vẽ chi tiết: HPT300-330M-5S/33B-29-04-13, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00, Vật liệu: ZGCr14Ni5Mo2Cu2 | Bơm cấp tuabin | |
| 32 | Vòng chịu mòn (Wearing ring, ring section) | 4 | Cái | Item: 410, bản vẽ chi tiết: HPT300-330IKM-5S/33B-33-04-02, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00, Vật liệu: ZGCr14Ni5Mo2Cu2 | Bơm cấp tuabin | |
| 33 | Vòng chịu mòn (Wearing suction casing) | 1 | Cái | Item: 426, bản vẽ chi tiết: HPT300-330M-5S/33B-29-04-15, mã bản vẽ: DH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00, Vật liệu: ZGCr14Ni5Mo2Cu2 | Bơm cấp tuabin | |
| 34 | Chèn cơ | 1 | Bộ | Theo thông số bơm "Vacuum pump", Model: 2BV61610KC02-6P, Test No: 048185004001 | Bơm chân không | |
| 35 | Phốt chẵn dầu | 2 | Cái | Theo thông số bơm "Vacuum pump", Model: 2BV61610KC02-6P, Test No: 048185004001 | Bơm chân không | |
| 36 | Gioăng làm kín (Second Stage Cone Gasket) | 10 | Cái | Index No.605-3, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 | Bơm chân không | |
| 37 | Gioăng làm kín (Second Stage Discharge Manifold) | 2 | Cái | Index No 634-3, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 | Bơm chân không | |
| 38 | Gioăng làm kín (Second Stage Lobe Gasket) | 2 | Cái | Index No.601-3, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 | Bơm chân không | |
| 39 | Tét chèn (Fisrt stage packing) | 20 | Cái | Index No: 1, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 | Bơm chân không | |
| 40 | Tét chèn (Second Stage Packing) | 10 | Cái | Index No.1-1, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 | Bơm chân không | |
| 41 | Vòng bi (Floating "Free" Bearing) | 2 | Cái | Index No.119, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 | Bơm chân không | |
| 42 | Vòng bi (Floating "Locked" Bearing) | 2 | Cái | Index No.120, Pump type: AT-3006E, Dwg No: V326007 | Bơm chân không | |
| 43 | Vòng bi | 1 | Bộ | Theo thông số bơm "Vacuum pump", Model: 2BV61610KC02-6P, Test No: 048185004001 | Bơm chân không | |
| 44 | Chèn cơ (Chèn đôi) | 1 | Bộ | Chèn cơ phi 31.75, chèn đôi, chiều dài mặt động 70mm Type: MT1056C-32 | Bơm chân không dầu chèn | |
| 45 | Spare part cho đại tu bơm | 4 | Bộ | Type: 80LY-80-2C, lưu lượng: 600 l/p, Cột áp: 0.8 Mpa | Bơm dầu AC BFPT | |
| 46 | Chèn cơ khí bơm dầu chèn AC - Shaft seal | 2 | Bộ | Pos.509 - Type: ACG 070K7 NVBP; Sn: 13082208 | Bơm dầu chèn | |
| 47 | Vòng bi | 1 | Bộ | Theo thông số bơm: Loại bơm: HSNH210-54; Lưu lượng định mức: 15,8 m3/h; Cột áp đầu thoát định mức: 1,0 MPa | Bơm dầu chèn | |
| 48 | Chèn cơ khí (Mechanical seal/shaft seal) | 1 | Bộ | Theo thông số bơm: RSP Screw pump; Type: HSNH210-54; No: 13A055378; Delta P: 1.0 Mpa; N: 1500 rpm; Q: 15.84 m3/h; P: 5.42 kW; Date: 2013.06 | Bơm dầu chèn DC | |
| 49 | Spare part cho đại tu bơm | 2 | Bộ | Type: 80LY-56-2C, lưu lượng: 410 l/p, cột áp: 0,56 MPa | Bơm dầu DC BFPT | |
| 50 | Chèn cơ - Shaft seal - 589332 | 4 | Bộ | - 589332 - (2 Req’d if dual seal) - Hydraulic piston pump; S/N: 17013CH1-5005; Model code: PVH098RO1AD30A250000002001AB010A; Part no: 02-334632 | Bơm dầu kích | |
| 51 | Gasket | 4 | Cái | - 513631 - Hydraulic piston pump; S/N: 17013CH1-5005; Model code: PVH098RO1AD30A250000002001AB010A; Part no: 02-334632 | Bơm dầu kích | |
| 52 | Gaket | 1 | Cái | Pos.14 - (D680A-506000A003) - Ø425/Ø355 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 53 | Gasket | 1 | Cái | - Pos.15 - (D680A-506000A004) - Ø345/Ø281 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 54 | Gasket | 1 | Cái | - Pos.16 - (D600K-506000A016) - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 55 | Gasket | 4 | Cái | - Pos.17 - (D680A-506000A006) - Ø380/Ø203 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 56 | Gasket | 1 | Cái | - Pos.18 - (D600K-506000A018) - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 57 | Gasket | 1 | Cái | - Pos.40 - (D680A-506000A010) - Ø210/Ø133 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 58 | Gasket | 1 | Cái | - Pos.44 - (D680A-506000A013) - Ø140/Ø60 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 59 | Gasket | 1 | Cái | - Pos.52 - (D680A-506000A016) - Ø230/Ø200 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 60 | Gasket | 1 | Cái | - Pos.70 - (D680A-506000A018) - Ø120/Ø230 - Oil resistance rubber δ0,8 - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 61 | Oring | 1 | Cái | - Pos.11 - (D680A-506000A001) - 304 x Ø 7 - Oil resistance rubber - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 62 | Oring | 1 | Cái | - Pos.13 - (D680A-506000A002) - 342 x Ø7 - Oil resistance rubber - Drawing No: (WCE)D600K-506000A | Bơm dầu tăng áp | |
| 63 | Vành chèn cơ khí (Mechanical Seal) | 2 | Bộ | Type: HU34-135 Theo thông số bơm: Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa | Bơm mạch kín | |
| 64 | Ống lót trục (Shaft Sleeve) | 1 | Bộ | Theo thông số bơm Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa | Bơm nước mạch kín | |
| 65 | Vòng chịu mòn cánh bơm (Wearing) | 1 | Bộ | Theo thông số bơm Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa | Bơm nước mạch kín | |
| 66 | Ống lót trục dưới (Bearing shaft sleeve lower) | 2 | Cái | Mã số: No 24, Code: C720-0104a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 67 | Ống lót trục trên (Bearing shaft sleeve upper) | 2 | Cái | Mã số: No 18, Code: C720III-0104b Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 68 | Ống lót trục c (Bearing shaft sleeve c) | 2 | Cái | Mã số: No 25, Code: C720-0104c Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 69 | Ống lót trục d (Bearing shaft sleeve d) | 2 | Cái | Mã số: No 26, Code: C720-0104d Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 70 | Bạc lót trục trên (Bearing uper) | 2 | Cái | Mã số: No 16, Code: C720III-0204b-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 71 | Bạc lót trục dưới (Bearing lower) | 2 | Cái | Mã số: No 36, Code: C720-0204a-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 72 | Bạc lót c (Bearing c) | 2 | Cái | Mã số: No 37, Code: C720-0204c-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 73 | Bạc lót d (Bearing d) | 2 | Cái | Mã số: No 38, Code: C720-0204d-1 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 74 | Khớp nối mềm đầu hút bơm ngưng | 2 | Cái | DN800, PN1.0MPa, OD1019mm, ID950mm, Khoảng cách hai mặt bích 320mm. | Bơm nước ngưng | |
| 75 | Ống lót trục tại chèn cơ (Mechanical seal shaft sleeve) | 2 | Cái | Mã số: No 8, Code: C720III-0104 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 76 | Chèn cơ (Mechanical seal) | 2 | Cái | Mã số: No 99, Code: HQ1547-155 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 77 | Vít (Nail) | 132 | Cái | Mã số: No 59 và 61, Code: M8x8 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 78 | Vít (Nail) | 4 | Cái | Mã số: No 60, Code: M8x20 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 79 | Vít (Nail) | 4 | Cái | Mã số: No 62, Code: M8x10 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 80 | Vòng mòn (Next-stage wearing ring) | 12 | Cái | Mã số: No 40, Code: C720-0205b Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 81 | Đai ốc (Nut) | 10 | Cái | Mã số: No 95, Code: M36 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 82 | Đai ốc (Nut) | 10 | Cái | Mã số: No 97, Code: M30 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 83 | O-ring | 2 | Sợi | Mã số: No 81, Code: 140x3.55 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 84 | O-ring | 2 | Sợi | Mã số: No 82, Code: 190x3.55 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 85 | O-ring | 2 | Sợi | Mã số: No 83, Code: 315x3.55 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 86 | O-ring | 2 | Sợi | Mã số: No 84, Code: 258x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 87 | O-ring | 12 | Sợi | Mã số: No 85, Code: 575x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 88 | O-ring | 2 | Sợi | Mã số: No 86, Code: 615x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 89 | O-ring | 2 | Sợi | Mã số: No 87, Code: 1520x5.3 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 90 | Ống lót trục a (Protecting sleeve a) | 2 | Cái | Mã số: No 10, Code: C720III-0206a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 91 | Ống lót bảo vệ (Protecting sleeve) | 2 | Cái | Mã số: No 41, Code: C720-0206 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 92 | Ống lót trục cánh bơm (Separate sleeve) | 2 | Cái | Mã số: No 23, Code: C720-0102 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 93 | Ống lót trục trên (Shaft sleeve upper) | 2 | Cái | Mã số: No 31, code: 96LKXA-18.5-0107 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 | Bơm nước ngưng | |
| 94 | Ống lót trục a (Shaft sleeve a) | 2 | Cái | Mã số: No 9, Code: C720III-0114a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 95 | Đai ốc ống lót trục (Shaft sleeve nut) | 2 | Cái | Mã số: No 15, Code: C720III-0110 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 96 | Ống lót (Shaft sleeve) | 2 | Cái | Mã số: No 32, Code: C720-0114 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 97 | Ống lót trục (Sleeve coupling) | 2 | Cái | Mã số: No 27, Code: C720-0105 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 98 | Vòng chặn (Snap ring) | 4 | Cái | Mã số: No 30, Code: C720-0107 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 99 | Spiral gasket with outer and inner ring DN450 | 2 | Cái | PN25 (C720III) | Bơm nước ngưng | |
| 100 | Bulong (Stud) | 12 | Cái | Mã số: No 70, Code: M30x80 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 101 | Bulong (Stud) | 16 | Cái | Mã số: No 71, Code: M30x100 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 102 | Bulong (Stud) | 8 | Cái | Mã số: No 72, Code: M30x120 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 103 | Bulong (Stud) | 8 | Cái | Mã số: No 73, Code: M36x110 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 104 | Bulong (Stud) | 12 | Cái | Mã số: No 74, Code: M36x130 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 105 | Vòng mòn (Washer ring) | 18 | Cái | Mã số: No 50, Code: B1101-4-60 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 106 | Washer | 4 | Cái | Mã số: No 65, Code: 16 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 107 | Washer | 10 | Cái | Mã số: No 66, Code: 42 Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 108 | Vòng mòn (Washer ring) | 4 | Cái | Mã số: No 39, Code: C720-0205a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Bơm nước ngưng | |
| 109 | Bạc cân chỉnh vòng bi (Bearing inner gear seat) | 1 | Cái | Mã số: No 27, code name: 300XHKGL-50/9.0-27 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45 | Bơm rửa lưới | |
| 110 | Ống lót vòng bi (Bearing sleeve) | 4 | Cái | Mã số: No 21, code name: 300XHKGL-50/9.0-21 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: HT250 | Bơm rửa lưới | |
| 111 | Vòng cân chỉnh vòng bi (Internal bearing block set) | 2 | Cái | Mã số: No 28, code name: 300XHKGL-50/9.0-28 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45# | Bơm rửa lưới | |
| 112 | Vòng mòn (Mouth ring) | 2 | Cái | Mã số: No 3, code name: 300XHKGL-50/9.0-03 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Cu | Bơm rửa lưới | |
| 113 | Ống lót chèn (Oil seal shaft sleeve) | 1 | Cái | Mã số: No 8, code name: 300XHKGL-50/9.0-08 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L | Bơm rửa lưới | |
| 114 | Oring | 1 | Cái | Mã số: No 42 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton | Bơm rửa lưới | |
| 115 | O-ring | 5 | Cái | Mã số: No 54 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton | Bơm rửa lưới | |
| 116 | O-ring | 10 | Cái | Mã số: No 47 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton | Bơm rửa lưới | |
| 117 | O-ring | 23 | Cái | Mã số: No 43 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton | Bơm rửa lưới | |
| 118 | O-ring | 2 | Cái | Mã số: No 56 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton | Bơm rửa lưới | |
| 119 | O-ring | 1 | Cái | Mã số: No 59 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton | Bơm rửa lưới | |
| 120 | O-ring | 1 | Cái | Mã số: No 50 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Viton | Bơm rửa lưới | |
| 121 | Ống lót (Shaft sleeve) | 1 | Cái | Mã số: No 14, code name: 300XHKGL-50/9.0-14 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L | Bơm rửa lưới | |
| 122 | Ống lót (Shaft sleeve) | 4 | Cái | Mã số: No 22, code name: 300XHKGL-50/9.0-22 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45# | Bơm rửa lưới | |
| 123 | Soft packing seal components | 1 | Bộ | Mã số: No 7, code name: 300XHKGL-50/9.0-07 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L | Bơm rửa lưới | |
| 124 | Bulong (Stud) | 20 | Cái | Mã số: No 50 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Bơm rửa lưới | |
| 125 | Bulong (Stud) | 12 | Cái | Mã số: No 52 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Bơm rửa lưới | |
| 126 | Stuffing 25x25x927 mm | 10 | Cái | Mã số: No 70 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: carbon fiber | Bơm rửa lưới | |
| 127 | Washer | 24 | Cái | Mã số: No 47 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Bơm rửa lưới | |
| 128 | Chèn cơ "Mechanical seal/ shaft seal" | 1 | Bộ | Theo thông số bơm: Screw pump Type: HSNH280-43NZ; No: 12A060373; Delta P: 0.5 Mpa; N: 1440 rpm; Q: 14.4 m3/h; P: 3.22 kW; NPSH: 2.1m; Date: 12.10 | Bơm tái tuần hoàn dầu chèn | |
| 129 | Vòng bi | 2 | Cái | Theo thông số bơm: Type: SZB250-315; Head: 28m; Cap: 462m3/h; Speed: 1480r/min | Bơm tái tuần hoàn hệ thống làm sạch nước bình ngưng | |
| 130 | Lưới lọc tinh Mesh 40 | 5 | M | Vật liệu: Inox 316, Mesh size: 0.45x0.45mm, Đường kính sợi: 0.28mm, Pressure: 1.0MPa, Kích thước: Khổ lưới rộng 1.2 mét | Bơm tăng áp | |
| 131 | Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 2 | Cái | Kích thước: OD615x575x555x4.5mm, 4.0Mpa, 550ºC | Bơm tăng áp BFPT | |
| 132 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Tấm | Loại Không Amiang Teadit NA1122, W1500xL1600x0.8mm, t≤550 độ C) | Bơm tăng áp bơm cấp điện | |
| 133 | Gioăng làm kín (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 1 | Cái | Kích thước: OD505x450x4.5mm, 4.0Mpa, 550ºC | Bơm tăng áp bơm cấp điện | |
| 134 | Gioăng làm kín (Gasket) | 4 | Cái | Item: 32, Vật liệu: Kevlarfiber+Synthetic Rubber, Mã đặt hàng: HZB253-640-03-07, Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) | Bơm tăng áp bơm cấp tuabin | |
| 135 | Gioăng làm kín (Gasket) | 4 | Cái | Item: 31, Vật liệu: Kevlarfiber+Synthetic Rubber, Mã đặt hàng: HZB253-640-03-06, Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) | Bơm tăng áp bơm cấp tuabin | |
| 136 | Vành chèn (Straight) | 3 | Cái | Kích thước: Ø4, item: 8, bản vẽ chi tiết: FA1B56-A3-400134, Vật liệu: S20. | Bơm tăng áp bơm điện | |
| 137 | Vành chèn cơ khí (Mechanical seal) | 2 | Bộ | Loại cân bằng, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 95mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E theo tiêu chuẩn DIN. Vận hành với áp suất 2 MPa, 180oC, 2950 min-1 | Bơm tăng áp bơm điện | |
| 138 | Vành chèn cơ khí (Mechanical seal) | 4 | Bộ | Loại cân bằng, nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 110mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Vận hành với áp suất 1.8 MPa, 200oC, 1485 min-1 | Bơm tăng áp bơm tuabin | |
| 139 | Vòng bi (Angular contact ball bearing) | 4 | Cái | Vòng bi 7319 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 180 kN; - Tải trọng tĩnh: 163 kN; - Vận tốc tham khảo: 4000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | Bơm tăng áp bơm tuabin | |
| 140 | Vòng bi đũa (Radial Roller Bearing) | 2 | Cái | Vòng bi NU 319 ECM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 390 kN; - Tải trọng tĩnh: 390 kN; - Vận tốc tham khảo: 3600 v/ph; - Vận tốc giới hạn:4300 v/ph; | Bơm tăng áp bơm tuabin | |
| 141 | Vòng làm kín (O-ring) | 4 | Cái | Item:3, Vật liệu: Fuel-resistant rubber, Mã đặt hàng: HZB253-640-02-01 | Bơm tăng áp bơm tuabin | |
| 142 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjust gasket ) | 1 | Cái | Item.19, Drawing no. D600A-506000B019, Mã bản vẽ: (WCE)D600K-506000A | Bơm tăng áp trạm dầu | |
| 143 | Vành chèn cơ khí loại cân bằng, dẫn động (Mechanical Seal DE) | 2 | Bộ | Nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 125mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế theo tiêu chuẩn API 682 theo mã C2A1ES0223, 1CW-FX. Vận hành với áp suất 2.5 MPa, 200oC, 6500 min-1 kèm hệ thống làm mát số 23 | Bơm tuabin | |
| 144 | Vành chèn cơ khí loại cân bằng, không dẫn động (Mechanical Seal NDE) | 2 | Bộ | Nguyên cụm có ống lót lắp cho đường kính 125mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế theo tiêu chuẩn API 682 theo mã C2A1ES0223, 1CW-FX. Vận hành với áp suất 2.5 MPa, 200oC, 6500 min-1 kèm hệ thống làm mát số 23 | Bơm tuabin | |
| 145 | Bulong (Bolt) | 4 | Cái | Bulong (Bolt), mã số: No 61 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Bơm tuần hoàn | |
| 146 | Bạc lót cánh khuếch tán a (Diffuser bearing a) | 4 | Cái | Mã số: No 8, code: 96LKXA-18.5-0005a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 | Bơm tuần hoàn | |
| 147 | Bạc lót cánh khuếch tán b (Diffuser bearing b) | 4 | Cái | Mã số: No 9, code: 96LKXA-18.5-0005b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 | Bơm tuần hoàn | |
| 148 | Van xả khí thân bơm (Double opening exhaust valves) | 2 | Cái | DN150, mã số: No 72 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Bơm tuần hoàn | |
| 149 | Gasket | 2 | Cái | φ690xφ840, mã số: No 71 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: fishpaper 0.3 mm | Bơm tuần hoàn | |
| 150 | Impeller house seal ring | 2 | Cái | Mã số: No 20, code: 96LKXA-18.5-0022 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316L | Bơm tuần hoàn | |
| 151 | Impeller seal ring | 2 | Cái | Mã số: No 21, code: 96LKXA-18.5-0023 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316L | Bơm tuần hoàn | |
| 152 | Locknut (left) | 2 | Cái | Mã số: No 29, code: 96LKXA-18.5-0106a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 022Cr22Ni5Mo3N | Bơm tuần hoàn | |
| 153 | Locknut (right) | 2 | Cái | Mã số: No 30, code: 96LKXA-18.5-0106b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 022Cr22Ni5Mo3N | Bơm tuần hoàn | |
| 154 | Muff coupling | 2 | Cái | Mã số: No 38, code: XB17-2006-245 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 | Bơm tuần hoàn | |
| 155 | Đai ốc (Nut) | 24 | Cái | Mã số: No 67 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Bơm tuần hoàn | |
| 156 | Đai ốc (Nut) | 48 | Cái | Mã số: No 68 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Bơm tuần hoàn | |
| 157 | Oring 2460x10 | 2 | Cái | Mã số: No 73 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR | Bơm tuần hoàn | |
| 158 | Oring | 2 | Cái | Mã số: No 59 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR | Bơm tuần hoàn | |
| 159 | Đai ốc khóa trục (shaft and nut left) | 2 | Cái | Mã số: No 39, code: XB18-2006-245 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 | Bơm tuần hoàn | |
| 160 | Ống lót (Shaft sleeve) | 6 | Cái | Mã số: No 37, code: XB16B-2006-245-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 | Bơm tuần hoàn | |
| 161 | Vòng bi | 2 | Bộ | Theo thông số hộp giảm tốc "Cycloidal reducer" Type: XWED 106-289-5, Input: 1400 r/min), Serial No: 201309129 | HGT lưới quay rác | |
| 162 | Lọc dầu | 8 | Cái | Mã lọc: QF9733W25HO.7C | Lọc dầu bôi trơn BFPT | |
| 163 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) | 1 | Cái | Kích thước: 280/269.6x5.11mm, Item: 708, bản vẽ số: HPT200-330-07-04, Vật liệu: Graphit | TBFP | |
| 164 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) | 1 | Cái | Kích thước: 478/466x14.41mm, Item: 704, bản vẽ số: HPT200-330-07-01, Vật liệu: Graphite | TBFP | |
| 165 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) | 1 | Cái | Kích thước: 492/480x7.06mm, Item: 705, bản vẽ số: HPT300-330M-07-01, Vật liệu: Graphite | TBFP | |
| 166 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) | 1 | Cái | Kích thước: 564/550x17.11mm, Item: 706, bản vẽ số: HPT300-330M-07-02, Vật liệu: Graphite | TBFP | |
| 167 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) | 1 | Cái | Kích thước: 604/590x8.9mm, Item: 711, bản vẽ số: HPT200-330-07-05, Vật liệu: Graphite | TBFP | |
| 168 | Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) | 3 | Cái | DN25, Pn250, Kích thước: OD83x54x40xID34xt4.5mm | Van an toàn đầu hút bơm tăng áp | |
| 169 | Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) | 1 | Cái | Kích thước: OD424xID318x4,5mm | Van an toàn ống góp hơi chèn | |
| 170 | Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) | 1 | Cái | Kích thước: OD543xID414x4,5mm | Van an toàn ống góp hơi chèn | |
| 171 | Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) | 2 | Cái | Kích thước: OD570xID520, t=4.5mm, Áp suất: 25Mpa, t | Van đầu thoát bơm tăng áp bơm tuabin | |
| 172 | Double scraper | 2 | Cái | Mã số: item 200, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW | Van điều khiển thủy lực BOMAFA | |
| 173 | Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | Kích thước: Ø113x84x66x57x4.5mm | Van tay xả đáy bộ lọc đầu hút bơm tăng áp bơm cấp điện | |
| 174 | Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | Kích thước: Ø103x70x54x48x4.5mm. | Van tay xả đọng thân bơm cấp điện | |
| 175 | Lõi lọc dầu bôi trơn tuabin chính | 10 | Lõi | Mã lõi lọc: DQ600KW25H1.0S | ||
| 176 | Lõi lọc dầu tái sinh dầu EH | 2 | Cái | Mã lõi lọc: DP1A401EA01V/-F | ||
| 177 | Lõi lọc gió thùng dầu EH | 2 | Cái | Mã lõi lọc: BR110+EF4-50 (UN1 1/2) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.88E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.7E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa gói thầu đang xét bao gồm:
- Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí tuabin và/hoặc bơm cho Nhà máy Công nghiệp.
- Tương tự về quy mô: số lượng hợp đồng ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9,6 tỷ đồng.
- Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự:
+ Bản chụp hợp đồng (công chứng)
+ Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,...
Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng.
Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 9.600.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian có mặt để sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 48 (bốn mươi tám) giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi