Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị cho phòng máy DR tại tổng trạm Giang Văn Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210374448-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị cho phòng máy DR tại tổng trạm Giang Văn Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218451 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-31 18:19:00 đến ngày 2021-04-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,060,159,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. Hệ thống Cbar 1.C-Bar áp trần bao gồm | 1 | Hệ thống | I. Hệ thống Cbar 1.C-Bar áp trần bao gồm | ||
| 2 | Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x41x2.5mm | 321 | m | Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x41x2.5mm | ||
| 3 | Phụ kiện ( vít nở sắt 10mm, vật tư phụ ...đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) | 1 | lô | Phụ kiện ( vít nở sắt 10mm, vật tư phụ ...đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) | ||
| 4 | 2.Hệ thống C-Bar đèn bao gồm | 1 | Hệ thống | 2.Hệ thống C-Bar đèn bao gồm | ||
| 5 | Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x30x1.5mm | 191 | m | Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x30x1.5mm | ||
| 6 | Thanh ren 10mm inox (Ty ren lắp thanh Cbar đèn) | 130 | m | Thanh ren 10mm inox (Ty ren lắp thanh Cbar đèn) | ||
| 7 | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | 162 | cái | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | ||
| 8 | 2 tán + 2 vòng đệm phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren | 162 | cái | 2 tán + 2 vòng đệm phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren | ||
| 9 | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | 162 | cái | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | ||
| 10 | Vật tư, phụ kiện ( Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) | 1 | lô | Vật tư, phụ kiện ( Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) | ||
| 11 | II. Hệ thống chiếu sáng bao gồm | 1 | Hệ thống | II. Hệ thống chiếu sáng bao gồm | ||
| 12 | Đèn tuýp LED liền máng, L= 1.2 mét/ 1 bóng, 20W/220V + choá phản quang Inox | 89 | bộ | Đèn tuýp LED liền máng, L= 1.2 mét/ 1 bóng, 20W/220V + choá phản quang Inox | ||
| 13 | Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | 318 | m | Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | ||
| 14 | Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | 154 | m | Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | ||
| 15 | Công tắc đôi >=16A (có đèn báo OFF) gồm mặt, hạt và đế nổi | 3 | cái | Công tắc đôi >=16A (có đèn báo OFF) gồm mặt, hạt và đế nổi | ||
| 16 | CB 16A-1 pole 6KA | 6 | cái | CB 16A-1 pole 6KA | ||
| 17 | Hộp CB 18 cực | 1 | hộp | Hộp CB 18 cực | ||
| 18 | CB 16A-1 pole 6KA dự phòng | 1 | cái | CB 16A-1 pole 6KA dự phòng | ||
| 19 | CB tổng 63A-3 pole 6KA | 1 | cái | CB tổng 63A-3 pole 6KA | ||
| 20 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | 115 | m | Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | ||
| 21 | Đèn khẩn cấp (hai bóng) | 13 | bộ | Đèn khẩn cấp (hai bóng) | ||
| 22 | CB 16A-1 pole 6KA | 2 | cái | CB 16A-1 pole 6KA | ||
| 23 | Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | 197 | m | Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | ||
| 24 | Đèn Exit hai mặt | 20 | bộ | Đèn Exit hai mặt | ||
| 25 | Vật tư, phụ kiện (domino, ốc và tán, cos, kẹp, chụp,ống luồn dây điện tròn cúng D32, hộp nối dây nhưa PVC, Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) | 1 | lô | Vật tư, phụ kiện (domino, ốc và tán, cos, kẹp, chụp,ống luồn dây điện tròn cúng D32, hộp nối dây nhưa PVC, Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) | ||
| 26 | III.Hệ thống thang máng cáp 1 Thang cáp AC treo bao gồm | 1 | Hệ thống | III.Hệ thống thang máng cáp 1 Thang cáp AC treo bao gồm | ||
| 27 | Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 100mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh) | 8 | m | Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 100mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh) | ||
| 28 | Thanh đỡ L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J | 7 | thanh | Thanh đỡ L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J | ||
| 29 | Co nối xuống tủ 500 | 4 | cái | Co nối xuống tủ 500 | ||
| 30 | Thanh ren 10mm Inox | 11,2 | m | Thanh ren 10mm Inox | ||
| 31 | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | 14 | cái | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | ||
| 32 | 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren | 14 | cái | 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren | ||
| 33 | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | 14 | cái | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | ||
| 34 | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | 1 | lô | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | ||
| 35 | 2. Thang AC dưới sàn bao gồm | 1 | Hệ thống | 2. Thang AC dưới sàn bao gồm | ||
| 36 | Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 50mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh) | 42 | m | Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 50mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh) | ||
| 37 | Thanh đỡ V4, dài 680mm, dày 4mm, kèm 2 móc chữ U + 2 móc chữ J | 70 | thanh | Thanh đỡ V4, dài 680mm, dày 4mm, kèm 2 móc chữ U + 2 móc chữ J | ||
| 38 | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | 1 | lô | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | ||
| 39 | 3.Thang UTP treo 500 bao gồm | 1 | Hệ thống | 3.Thang UTP treo 500 | ||
| 40 | Thang UTP treo 500 (100mmH x 500mmW, L ≥ 2500mm) | 61 | m | Thang UTP treo 500 (100mmH x 500mmW, L ≥ 2500mm) | ||
| 41 | Thanh đỡ I L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J | 51 | thanh | Thanh đỡ I L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J | ||
| 42 | Thanh ren 10mm Inox | 81,6 | m | Thanh ren 10mm Inox | ||
| 43 | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | 102 | cái | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | ||
| 44 | 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren | 102 | cái | 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren | ||
| 45 | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | 102 | cái | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | ||
| 46 | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 450mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | 1 | Lô | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 450mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | ||
| 47 | 4.Thang UTP treo 300 bao gồm | 1 | Hệ thống | 4. Thang UTP treo 300 bao gồm | ||
| 48 | Thang UTP treo 300 (100mmH x 300mmW; L ≥ 2500mmL) | 44 | m | Thang UTP treo 300 (100mmH x 300mmW; L ≥ 2500mmL) | ||
| 49 | Thanh đỡ I, L=400mm, kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J | 37 | thanh | Thanh đỡ I, L=400mm, kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J | ||
| 50 | Thanh ren 10mm Inox | 59,2 | m | Thanh ren 10mm Inox | ||
| 51 | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | 74 | cái | Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox | ||
| 52 | 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren | 74 | cái | 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren | ||
| 53 | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | 74 | cái | Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren | ||
| 54 | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 300mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | 1 | Lô | Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 300mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | ||
| 55 | 5. Máng quang bao gồm | 1 | Hệ thống | 5. Máng quang bao gồm | ||
| 56 | Máng cáp quang 101x101mm, nhựa PVC màu cam/vàng, dài 1,8m/thanh | 106 | m | Máng cáp quang 101x101mm, nhựa PVC màu cam/vàng, dài 1,8m/thanh | ||
| 57 | Nặp máng cáp 101mm, dài 1,8m/thanh | 106 | m | Nặp máng cáp 101mm, dài 1,8m/thanh | ||
| 58 | T nối ngang 101mm (4" Horizontal Tee Fitting) | 7 | cái | T nối ngang 101mm (4" Horizontal Tee Fitting) | ||
| 59 | Nắp T nối 101mm (4" Horizontal Tee Split cover) | 7 | cái | Nắp T nối 101mm (4" Horizontal Tee Split cover) | ||
| 60 | Co nối góc 101mm (4" Horizontal right angle) | 7 | cái | Co nối góc 101mm (4" Horizontal right angle) | ||
| 61 | Nắp co nối góc 101mm (4" Horizontal split right angle cover) | 7 | cái | Nắp co nối góc 101mm (4" Horizontal split right angle cover) | ||
| 62 | Nối thẳng (4" Quick lock coupler) | 138 | cái | Nối thẳng (4" Quick lock coupler) | ||
| 63 | Co nối xuống tủ End of Row | 6 | cái | Co nối xuống tủ End of Row | ||
| 64 | Nắp co nối xuống tủ End of Row | 6 | cái | Nắp co nối xuống tủ End of Row | ||
| 65 | Co nối xuống tủ 4'x4" (Spill over junction) | 73 | cái | Co nối xuống tủ 4'x4" (Spill over junction) | ||
| 66 | Nắp co nối xuống tủ 4" (Spill over snap on) | 73 | cái | Nắp co nối xuống tủ 4" (Spill over snap on) | ||
| 67 | Đầu nối ra ngoài (2 port Spillout to 1.5" (38mm) inside diameter corrupgated tubing) | 79 | cái | Đầu nối ra ngoài (2 port Spillout to 1.5" (38mm) inside diameter corrupgated tubing) | ||
| 68 | Ống D38 nối bảo vệ dây, 2m (1 1/2" corrugated Loom Tubing 10' roll) | 79 | ống | Ống D38 nối bảo vệ dây, 2m (1 1/2" corrugated Loom Tubing 10' roll) | ||
| 69 | Tô vít vặn đai ốc 7/16" (Fiber runner 7/16" nut driver) | 10 | cái | Tô vít vặn đai ốc 7/16" (Fiber runner 7/16" nut driver) | ||
| 70 | Giá đỡ máng quang (4" fiber runner support bracket) | 88 | cái | Giá đỡ máng quang (4" fiber runner support bracket) | ||
| 71 | Bịt đầu máng 101mm (4" Fiber runner end cap) | 9 | cái | Bịt đầu máng 101mm (4" Fiber runner end cap) | ||
| 72 | Vật tư phụ kiện ( buloong, đai ốc, giá đỡ… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện lắp đăt theo thiết kế) | 1 | lô | Vật tư phụ kiện ( buloong, đai ốc, giá đỡ… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện lắp đăt theo thiết kế) | ||
| 73 | 6. Hệ thống vách ngăn và giá đỡ bao gồm | 1 | Hệ thống | 6. Hệ thống vách ngăn và giá đỡ bao gồm | ||
| 74 | Vách kính + cửa đi mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng Việt Nhật hoặc tương đương dày 10mm (Vách, cửa hoàn thiện bao gồm cả nhân công lắp đặt và vận chuyển) | 20,33 | m2 | Vách kính + cửa đi mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng Việt Nhật hoặc tương đương dày 10mm(Vách, cửa hoàn thiện bao gồm cả nhân công lắp đặt và vận chuyển) | ||
| 75 | Khung đỡ, giá đỡ thép hình (theo thiết kế) H100x100x6x8 sơn 2 lớp (01 chống gỉ +01 phủ) (giá đặt ACCU) | 1 | khung | Khung đỡ, giá đỡ thép hình (theo thiết kế) H100x100x6x8 sơn 2 lớp (01 chống gỉ +01 phủ) (giá đặt ACCU) | ||
| 76 | IV.Hệ thống tủ điện bao gồm các tủ điện sau: | 1 | Hệ thống | IV.Hệ thống tủ điện bao gồm các tủ điện sau: | ||
| 77 | 1. Tủ điện UPSDB4.2 bao gồm | 1 | Tủ | 1. Tủ điện UPSDB4.2 bao gồm | ||
| 78 | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | 2 | Cái | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | ||
| 79 | MCCB 4P-800A-50KA, Plug in | 1 | Cái | MCCB 4P-800A-50KA, Plug in | ||
| 80 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 81 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 82 | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | 3 | Bộ | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | ||
| 83 | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | 1 | Cái | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | ||
| 84 | Tay xoay cho MCCB 160A | 1 | Cái | Tay xoay cho MCCB 160A | ||
| 85 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 86 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 87 | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | 1 | Cái | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | ||
| 88 | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | 3 | Cái | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | ||
| 89 | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | 1 | Cái | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | ||
| 90 | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | 3 | Cái | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | ||
| 91 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | Cầu chì 2A | ||
| 92 | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | 8 | Cái | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | ||
| 93 | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | 1 | lô | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | ||
| 94 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | 1 | Cái | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | ||
| 95 | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | 1 | Tr. Gói | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | ||
| 96 | 2. Tủ điện UPSDB4.3 bao gồm | 1 | Tủ | 2. Tủ điện UPSDB4.3 bao gồm | ||
| 97 | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | 2 | Cái | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | ||
| 98 | MCCB 4P-800A-50KA, Plug in | 1 | Cái | MCCB 4P-800A-50KA, Plug in | ||
| 99 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 100 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 101 | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | 3 | Bộ | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | ||
| 102 | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | 1 | Cái | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | ||
| 103 | Tay xoay cho MCCB 160A | 1 | Cái | Tay xoay cho MCCB 160A | ||
| 104 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 105 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 106 | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | 1 | Cái | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | ||
| 107 | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | 3 | Cái | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | ||
| 108 | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | 1 | Cái | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | ||
| 109 | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | 3 | Cái | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | ||
| 110 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | Cầu chì 2A | ||
| 111 | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | 8 | Cái | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | ||
| 112 | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | 1 | lô | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | ||
| 113 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | 1 | Cái | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | ||
| 114 | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | 1 | Tr. Gói | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | ||
| 115 | 3. Tủ UDB 1A bao gồm | 1 | Tủ | 3. Tủ UDB 1A bao gồm | ||
| 116 | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | 2 | Cái | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | ||
| 117 | MCCB 4P-250A-50KA, Plug in | 1 | Cái | MCCB 4P-250A-50KA, Plug in | ||
| 118 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 119 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 120 | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | 3 | Bộ | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | ||
| 121 | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | 1 | Cái | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | ||
| 122 | Tay xoay cho MCCB 160A | 1 | Cái | Tay xoay cho MCCB 160A | ||
| 123 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 124 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 125 | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | 1 | Cái | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | ||
| 126 | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | 3 | Cái | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | ||
| 127 | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | 1 | Cái | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | ||
| 128 | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | 3 | Cái | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | ||
| 129 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | Cầu chì 2A | ||
| 130 | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | 8 | Cái | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | ||
| 131 | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | 1 | lô | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | ||
| 132 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | 1 | Cái | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | ||
| 133 | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | 1 | Tr. Gói | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | ||
| 134 | 4. Tủ UDB 1B bao gồm | 1 | Tủ | 4. Tủ UDB 1B bao gồm | ||
| 135 | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | 2 | Cái | MCCB 4P-800A-50KA, draw out | ||
| 136 | MCCB 4P-250A-50KA, Plug in | 1 | Cái | MCCB 4P-250A-50KA, Plug in | ||
| 137 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 138 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 3 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 139 | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | 3 | Bộ | Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút | ||
| 140 | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | 1 | Cái | MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD | ||
| 141 | Tay xoay cho MCCB 160A | 1 | Cái | Tay xoay cho MCCB 160A | ||
| 142 | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB | ||
| 143 | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | 1 | Cái | Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB | ||
| 144 | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | 1 | Cái | Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N | ||
| 145 | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | 3 | Cái | Biến dòng (CT) 800/5A class 1 | ||
| 146 | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | 1 | Cái | Đồng hồ kỹ thuật số PM2 | ||
| 147 | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | 3 | Cái | Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) | ||
| 148 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | Cầu chì 2A | ||
| 149 | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | 8 | Cái | Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB | ||
| 150 | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | 1 | lô | Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE | ||
| 151 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | 1 | Cái | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) | ||
| 152 | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | 1 | Tr. Gói | Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện | ||
| 153 | V. Vật tư lắp đặt hệ thống điện bao gồm | 1 | Hệ thống | V. Vật tư lắp đặt hệ thống điện bao gồm | ||
| 154 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | 161 | m | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | ||
| 155 | Cáp điện Cu/PVC 1x240mm2 vàng xanh | 199 | m | Cáp điện Cu/PVC 1x240mm2 vàng xanh | ||
| 156 | Cáp DC M95 màu xanh (Đỏ) | 120 | m | Cáp DC M95 màu xanh (Đỏ) | ||
| 157 | Cáp DC M95 màu đen | 120 | m | Cáp DC M95 màu đen | ||
| 158 | Cáp DC M240 màu xanh | 50 | m | Cáp DC M240 màu xanh | ||
| 159 | Cáp DC M240 màu đen | 50 | m | Cáp DC M240 màu đen | ||
| 160 | Vật tư phụ kiện ( 173 Đầu cốt 240 gồm đầu chụp nhựa, 134 Đầu cos 95 gồm đầu chụp nhựa và các phụ kiện nạt thít…đảm bảo lắp đặt theo thiết kế) | 1 | Lô | Vật tư phụ kiện ( 173 Đầu cốt 240 gồm đầu chụp nhựa, 134 Đầu cos 95 gồm đầu chụp nhựa và các phụ kiện nạt thít…đảm bảo lắp đặt theo thiết kế) | ||
| 161 | 2. Hệ thống busway bao gồm 2.1 Hệ thống busway chính: 800A 3P+100%N+50%E | 1 | Hệ thống | 2. Hệ thống busway bao gồm 2.1 Hệ thống busway chính: 800A 3P+100%N+50%E | ||
| 162 | Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 800A 3P+100%N+50%E | 42 | m | Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 800A 3P+100%N+50%E | ||
| 163 | Elbow - Khớp nối chuyển hướng 90 độ | 4 | Cái | Elbow - Khớp nối chuyển hướng 90 độ | ||
| 164 | Flanged end - Đầu đấu nối đến tủ điện | 2 | Cái | Flanged end - Đầu đấu nối đến tủ điện | ||
| 165 | Tap-of unit ( Bộ nối rẽ) W. MCCB 3P160A, contact point, power metter (PM2) | 14 | Cái | Tap-of unit ( Bộ nối rẽ) W. MCCB 3P160A, contact point, power metter (PM2) | ||
| 166 | End cover 800A - nắp bịt cuối | 2 | Cái | End cover 800A - nắp bịt cuối | ||
| 167 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế) | 1 | lô | Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế) | ||
| 168 | 2.2 Hệ thống busway nhánh: 160A 3P+100%N+50%E bao gồm | 1 | Hệ thống | 2.2 Hệ thống busway nhánh: 160A 3P+100%N+50%E bao gồm | ||
| 169 | Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 160A 3P+100%N+50%E | 76 | m | Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 160A 3P+100%N+50%E | ||
| 170 | TAP OF UNITS (Bộ nối rẽ) W. 3 MCB 1P, 32A, 6KA, contact point, 3 socket outlet 1 phase 3P | 36 | Cái | TAP OF UNITS (Bộ nối rẽ) W. 3 MCB 1P, 32A, 6KA, contact point, 3 socket outlet 1 phase 3P | ||
| 171 | Feed unit 160A | 20 | Cái | Feed unit 160A | ||
| 172 | End cover 160A | 20 | Cái | End cover 160A | ||
| 173 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế | 1 | Cái | Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi