Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phụ dùng cho sửa chữa lớn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210410695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị phụ dùng cho sửa chữa lớn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210300083 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 15:50:00 đến ngày 2021-04-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 914,959,892 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amiăng khổ 1x1.2m dày 1.0mm | 2 | Tấm | Amiăng khổ 1x1.2m dày 1.0mm | ||
| 2 | Amiăng khổ 1x1.2m dày 2.0mm | 2 | Tấm | Amiăng khổ 1x1.2m dày 2.0mm | ||
| 3 | Amiăng khổ 1x1.2m dày 3.0mm | 2 | Tấm | Amiăng khổ 1x1.2m dày 3.0mm | ||
| 4 | Bích hàn ống Inox 304 ống DN 25, JIS 5K | 10 | Cái | Bích hàn ống Inox 304 ống DN 25, JIS 5K | ||
| 5 | Bích hàn ống Inox 304 ống DN32, JIS 5K | 10 | Cái | Bích hàn ống Inox 304 ống DN32, JIS 5K | ||
| 6 | Bích hàn ống Inox 304 ống DN40, JIS 5K | 10 | Cái | Bích hàn ống Inox 304 ống DN40, JIS 5K | ||
| 7 | Bích hàn ống Inox 304 ống DN 50, JIS 5K | 10 | Cái | Bích hàn ống Inox 304 ống DN 50, JIS 5K | ||
| 8 | Co góc 90 độ Inox 304 DN20 | 5 | Cái | Co góc 90 độ Inox 304 DN20 | ||
| 9 | Co góc 90 độ Inox 304 DN25 | 5 | Cái | Co góc 90 độ Inox 304 DN25 | ||
| 10 | Co góc 90 độ Inox 304, DN32 | 5 | Cái | Co góc 90 độ Inox 304, DN32 | ||
| 11 | Co góc 90 độ Inox 304, DN40 | 5 | Cái | Co góc 90 độ Inox 304, DN40 | ||
| 12 | Co góc 90 độ Inox 304, DN50 | 5 | Cái | Co góc 90 độ Inox 304, DN50 | ||
| 13 | Nối T hàn Inox 304, DN40 | 5 | Cái | Nối T hàn Inox 304, DN40 | ||
| 14 | Nối T hàn Inox 304, DN50 | 5 | Cái | Nối T hàn Inox 304, DN50 | ||
| 15 | Joăng cao su tròn phi 5mm, chịu dầu, loại tốt hàng nhập khẩu | 30 | Mét | Joăng cao su tròn phi 5mm, chịu dầu, loại tốt hàng nhập khẩu Nhật hoặc tương đương | ||
| 16 | Joăng cao su tròn phi 7mm, chịu dầu, loại tốt hàng nhập khẩu | 30 | Mét | Joăng cao su tròn phi 7mm, chịu dầu, loại tốt hàng nhập khẩu Nhật hoặc tương đương | ||
| 17 | Loctite 401 loại 20ml | 3 | Chai | Loctite 401 loại 20ml | ||
| 18 | Okay tẩy rửa, 01 thùng 12 chai | 14 | Thùng | Okay tẩy rửa, 01 thùng 12 chai | ||
| 19 | Ống đúc inox 304 DN20, SCH40 | 18 | Mét | Ống đúc inox 304 DN20, SCH40 | ||
| 20 | Ống đúc inox 304 DN25, SCH40 | 12 | Mét | Ống đúc inox 304 DN25, SCH40 | ||
| 21 | Ống đúc inox 304 DN32, SCH40 | 18 | Mét | Ống đúc inox 304 DN32, SCH40 | ||
| 22 | Ống đúc inox 304 DN40, SCH40 | 18 | Mét | Ống đúc inox 304 DN40, SCH40 | ||
| 23 | Ống đúc inox 304 DN50, SCH40 | 18 | Mét | Ống đúc inox 304 DN50, SCH40 | ||
| 24 | Dầu máy nén khí Rarus 829 Mobil | 20 | Lít | Dầu máy nén khí Rarus 829 Mobil | ||
| 25 | Dầu máy nén khí Boss 3000plus Mobil | 30 | Lít | Dầu máy nén khí Boss 3000plus Mobil | ||
| 26 | Thuốc thử màu đỏ MCB-2010 | 5 | chai | Thuốc thử màu đỏ MCB-2010 | ||
| 27 | Thuốc thử màu trắng MCD-3010 | 5 | chai | Thuốc thử màu trắng MCD-3010 | ||
| 28 | Khớp nối mềm Rotex KTR Loại: Rotex Spider 42; Vật liệu: 64 Shore D; Kích thước: DH = 95; dH = 46, B = 20. Thay cho bơm dầu điều tốc, loại tốt hàng nhập khẩu (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | 8 | Cái | Khớp nối mềm Rotex KTR (Kèm bản vẽ); Loại: Rotex Spider 42; Vật liệu: 64 Shore D; Kích thước: DH = 95; dH = 46, B = 20. Thay cho bơm dầu điều tốc, loại tốt hàng nhập khẩu (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 29 | Vải, khăn lau phòng sạch A102999; Chất liệu 100% Polyester; Đóng gói: 150pcs/bag; Màu Trắng (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | 10 | Túi | Vải, khăn lau phòng sạch A102999; Chất liệu 100% Polyester; Đóng gói: 150pcs/bag; Màu Trắng (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 30 | Mũi doa sắt phi 6mm loại đầu bằng. | 20 | Cái | Mũi doa sắt phi 6mm loại đầu bằng. | ||
| 31 | Mũi khoan sắt Nachi phi 4mm, loại tốt hàng nhập khẩu | 5 | Cái | Mũi khoan sắt Nachi phi 4mm, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 32 | Mũi khoan sắt Nachi phi 5mm, loại tốt hàng nhập khẩu | 5 | Cái | Mũi khoan sắt Nachi phi 5mm, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 33 | Mũi khoan sắt Nachi phi 6mm, loại tốt hàng nhập khẩu | 5 | Cái | Mũi khoan sắt Nachi phi 6mm, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 34 | Mũi khoét phi 21mm. | 5 | Cái | Mũi khoét phi 21mm. | ||
| 35 | Mũi khoét phi 27mm. | 5 | Cái | Mũi khoét phi 27mm. | ||
| 36 | Sơn Eboxy 2 thành phần Light Grey 967, Jotun | 30 | Kg | Sơn Eboxy 2 thành phần Light Grey 967, Jotun | ||
| 37 | Sơn Eboxy 2 thành phần Orange 439, Jotun | 10 | Kg | Sơn Eboxy 2 thành phần Orange 439, Jotun | ||
| 38 | Cùm cổ dê tay bướm YDS 10-16; YDS 16-27; YDS 20-35 (mỗi loại 50 cái) | 150 | Cái | Cùm cổ dê tay bướm YDS 10-16; YDS 16-27; YDS 20-35 (mỗi loại 50 cái) | ||
| 39 | O-rings chịu dầu, chịu nhiệt (dùng cho các khoang khí SF6 của trạm GIS). Tiết diện 10mm; Đường kính trong 335mm; Chịu áp lực 10bar, loại tốt hàng nhập khẩu | 50 | Cái | O-rings chịu dầu, chịu nhiệt (dùng cho các khoang khí SF6 của trạm GIS). Tiết diện 10mm; Đường kính trong 335mm; Chịu áp lực 10bar, loại tốt hàng nhập khẩu Nhật | ||
| 40 | Accu 12v/7Ah, Dellkor | 8 | Cái | Accu 12v/7Ah, Dellkor | ||
| 41 | Bích thép mạ kẽm nhúng nóng, cỡ 1 ¼ inch, JIS 5K | 16 | Cái | Bích thép mạ kẽm nhúng nóng, cỡ 1 ¼ inch, JIS 5K | ||
| 42 | Bích thép mạ kẽm nhúng nóng, cỡ 3inch (Ø90mm), JIS 5K | 44 | Cái | Bích thép mạ kẽm nhúng nóng, cỡ 3inch (Ø90mm), JIS 5K | ||
| 43 | Bồn chứa hóa chất, dung tích 0,5m3. Kiểu đứng; Vật liệu nhựa tổng hợp: Có van xả đáy bồn; Kèm 02 khớp nối 1inch kết nối lên trên thân bình | 2 | Cái | Bồn chứa hóa chất, dung tích 0,5m3. Kiểu đứng; Vật liệu nhựa tổng hợp: Có van xả đáy bồn; Kèm 02 khớp nối 1inch kết nối lên trên thân bình; Đại Thành hoặc tương đương | ||
| 44 | Bu lông (kèm đai ốc, lông đền) M12x60mm, cấp bền 6,8 | 36 | Bộ | Bu lông (kèm đai ốc, lông đền) M12x60mm, cấp bền 6,8 | ||
| 45 | Bu lông (kèm đai ốc, lông đền) M16x70mm, cấp bền 6,8 | 90 | Bộ | Bu lông (kèm đai ốc, lông đền) M16x70mm, cấp bền 6,8 | ||
| 46 | Cao su tấm chịu nước dày 3mm, khổ 1m | 4 | m2 | Cao su tấm chịu nước dày 3mm, khổ 1m | ||
| 47 | Cát dùng lọc nước sinh hoạt kích cỡ 1,5 mm đến 2,2mm (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | 15 | m3 | Cát dùng lọc nước sinh hoạt kích cỡ 1,5 mm đến 2,2mm (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 48 | Co thép 90 độ mạ kẽm nhúng nóng cỡ 3inch (Ø90mm), dày 4,78 mm | 6 | Cái | Co thép 90 độ mạ kẽm nhúng nóng cỡ 3inch (Ø90mm), dày 4,78 mm | ||
| 49 | Cút thép 90 độ mạ kẽm hàn cỡ 1 ¼ inch (Ø42mm), dày 2,97 mm | 5 | Cái | Cút thép 90 độ mạ kẽm hàn cỡ 1 ¼ inch (Ø42mm), dày 2,97 mm | ||
| 50 | Inox dạng lá mỏng Misumi cỡ 0,05x100mm, chiều dài 1,5m, loại tốt hàng nhập khẩu | 5 | Hộp | Inox dạng lá mỏng Misumi cỡ 0,05x100mm, chiều dài 1,5m, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 51 | Inox dạng lá mỏng Misumi cỡ 0,03x100mm, chiều dài 1,5m, loại tốt hàng nhập khẩu | 3 | Hộp | Inox dạng lá mỏng Misumi cỡ 0,03x100mm, chiều dài 1,5m, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 52 | Inox dạng lá mỏng Misumi cỡ 0,2x100mm, chiều dài 1,5m, loại tốt hàng nhập khẩu | 5 | Hộp | Inox dạng lá mỏng Misumi cỡ 0,2x100mm, chiều dài 1,5m, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 53 | Joint cao su tấm chịu nước dày 4mm, khổ 1m, loại tốt hàng nhập khẩu | 10 | m2 | Joint cao su tấm chịu nước dày 4mm, khổ 1m, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 54 | Lưới ô vuông Inox 2x2mm, khổ 1,2m | 4 | mét | Lưới ô vuông Inox 2x2mm, khổ 1,2m | ||
| 55 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng cỡ 1 ¼ inch (Ø42mm), dày 2,97 mm | 120 | Mét | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng cỡ 1 ¼ inch (Ø42mm), dày 2,97 mm | ||
| 56 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng cỡ 2inch (Ø60mm), dày 4,0 mm | 6 | Mét | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng cỡ 2inch (Ø60mm), dày 4,0 mm | ||
| 57 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng cỡ 3inch (Ø90mm), dày 4,78 mm | 120 | Mét | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng cỡ 3inch (Ø90mm), dày 4,78 mm | ||
| 58 | Phốt làm kín SC - 45 x 60 x 8mm, loại tốt hàng nhập khẩu | 10 | Cái | Phốt làm kín SC - 45 x 60 x 8mm, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 59 | Phốt làm kín SC - 60 x 80 x 12mm, loại tốt hàng nhập khẩu | 2 | Cái | Phốt làm kín SC - 60 x 80 x 12mm, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 60 | Bột trét (ngoại thất) dùng trong xây dựng dân dụng | 40 | kg | Bột trét (ngoại thất) dùng trong xây dựng dân dụng | ||
| 61 | Chống thấm loại bột Sika 102 dùng trong xây dựng dân dụng | 20 | Kg | Chống thấm loại bột Sika 102 dùng trong xây dựng dân dụng | ||
| 62 | Chống thấm loại nước Sika La tex dùng trong xây dựng dân dụng | 50 | kg | Chống thấm loại nước Sika La tex dùng trong xây dựng dân dụng | ||
| 63 | Tê thép hàn mạ kẽm nhúng nóng cỡ 3inch giảm Ø90/Ø60mm, dày 4,78 mm | 5 | Cái | Tê thép hàn mạ kẽm nhúng nóng cỡ 3inch giảm Ø90/Ø60mm, dày 4,78 mm | ||
| 64 | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 12x12mm | 20 | Mét | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 12x12mm | ||
| 65 | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 10x10mm | 20 | Mét | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 10x10mm | ||
| 66 | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 19x19mm | 20 | Mét | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 19x19mm | ||
| 67 | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 6x6mm | 20 | Mét | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 6x6mm | ||
| 68 | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 8x8mm | 20 | Mét | Tếch chèn tẩm mỡ chì vuông 8x8mm | ||
| 69 | Than lọc nước Anthracite kích cỡ 1 đến 2mm, dùng cho lọc nước sinh hoạt | 5 | m3 | Than lọc nước Anthracite kích cỡ 1 đến 2mm, dùng cho lọc nước sinh hoạt | ||
| 70 | Than đỡ lọc nước Anthracite kích cỡ 30x40 mm, dùng cho lọc nước sinh hoạt | 2 | m3 | Than đỡ lọc nước Anthracite kích cỡ 30x40 mm, dùng cho lọc nước sinh hoạt | ||
| 71 | Que hàn đồng thau phi 2mm mã HS221 | 30 | Cây | Que hàn đồng thau phi 2mm mã HS221 | ||
| 72 | Que hàn LB-52, đường kính phi 3,2mm Kobelco | 30 | Kg | Que hàn LB-52, đường kính phi 3,2mm Kobelco | ||
| 73 | Que hàn inox NC-38 Kobelco, đường kính Φ3,2mm | 10 | Kg | Que hàn inox NC-38 Kobelco, đường kính Φ3,2mm | ||
| 74 | Xích tráng kẽm đường kính 2mm | 30 | Mét | Xích tráng kẽm đường kính 2mm | ||
| 75 | Van 01 chiều inox, cỡ 1/2inch, kiểu nối ren, Kitz | 5 | Cái | Van 01 chiều inox, cỡ 1/2inch, kiểu nối ren, Kitz | ||
| 76 | Van bi inox cỡ 3/8inch, kiểu nối ren, Kitz | 10 | Cái | Van bi inox cỡ 3/8inch, kiểu nối ren, Kitz | ||
| 77 | Đồng hồ áp lực 0÷6bar, mặt Φ63mm, ren trụ ½’’, Wika | 4 | Cái | Đồng hồ áp lực 0÷6bar, mặt Φ63mm, ren trụ ½’’, Wika | ||
| 78 | Đồng hồ áp lực -1÷0bar, mặt Φ63mm, ren trụ ½’’, Wika | 4 | Cái | Đồng hồ áp lực -1÷0bar, mặt Φ63mm, ren trụ ½’’, Wika | ||
| 79 | Mỡ vòng bi SKF LGHP 2, chịu nhiệt cao (Loại 1kg/lon), loại tốt hàng nhập khẩu | 4 | Kg | Mỡ vòng bi SKF LGHP 2, chịu nhiệt cao (Loại 1kg/lon), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 80 | Mỡ vàng Mobil EP3, loại 3kg/lon, loại tốt hàng nhập khẩu | 9 | Kg | Mỡ vàng Mobil EP3, loại 3kg/lon, loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 81 | Mũi khoan định tâm Ø2 mm cho máy tiện, loại tốt hàng nhập khẩu | 10 | Cái | Mũi khoan định tâm Ø2 mm cho máy tiện, Nhật | ||
| 82 | Mũi khoan định tâm Ø2.5 mm cho máy tiện, loại tốt hàng nhập khẩu | 10 | Cái | Mũi khoan định tâm Ø2.5 mm cho máy tiện), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 83 | Mũi khoan định tâm Ø3 mm cho máy tiện, loại tốt hàng nhập khẩu | 10 | Cái | Mũi khoan định tâm Ø3 mm cho máy tiện), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 84 | Mũi khoan định tâm Ø4 mm cho máy tiện, loại tốt hàng nhập khẩu | 10 | Cái | Mũi khoan định tâm Ø4 mm cho máy tiện), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 85 | Lưỡi dao tiện Mitsubishi CNMG120404-MA VP15TF (hộp 10 cái), loại tốt hàng nhập khẩu | 5 | Hộp | Lưỡi dao tiện Mitsubishi CNMG120404-MA VP15TF (hộp 10 cái), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 86 | Lưỡi dao tiện Sumitomo CNMA120404 (hộp 10 cái), loại tốt hàng nhập khẩu | 4 | Hộp | Lưỡi dao tiện Sumitomo CNMA120404 (hộp 10 cái), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 87 | Lưỡi dao tiện cắt đứt Mitsubishi chiều rộng 4mm GY2M0400G080N-MM VP10RT (hộp 10 cái), loại tốt hàng nhập khẩu | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện cắt đứt Mitsubishi chiều rộng 4mm GY2M0400G080N-MM VP10RT (hộp 10 cái), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 88 | Lưỡi dao cắt ống No2 cho máy tiện ren ống Rex), loại tốt hàng nhập khẩu | 5 | Cái | Lưỡi dao cắt ống No2 cho máy tiện ren ống Rex), loại tốt hàng nhập khẩu | ||
| 89 | Đầu chụp (Collet) chuôi 3mm cho máy mài khí nén (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | 5 | Cái | Đầu chụp (Collet) chuôi 3mm cho máy mài khí nén (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 90 | Accu khô 12VDC/200Ah Delkor N200, bao gồm cả nắp chụp cực accu | 4 | Cái | Accu khô 12VDC/200Ah Delkor N200, bao gồm cả nắp chụp cực accu | ||
| 91 | Accu khô 12VDC/150Ah Delkor N150, bao gồm cả nắp chụp cực accu | 7 | Cái | Accu khô 12VDC/150Ah Delkor N150, bao gồm cả nắp chụp cực accu | ||
| 92 | Accu khô 12VDC/100Ah Delkor DF100, bao gồm cả nắp chụp cực accu | 16 | Cái | Accu khô 12VDC/100Ah Delkor DF100, bao gồm cả nắp chụp cực accu | ||
| 93 | Accu 12VDC/70Ah Delkor DF70, bao gồm cả nắp chụp cực accu | 18 | Cái | Accu 12VDC/70Ah Delkor DF70, bao gồm cả nắp chụp cực accu | ||
| 94 | Accu khô 12V/50Ah Delkor DF50, bao gồm cả nắp chụp cực accu | 18 | Cái | Accu khô 12V/50Ah Delkor DF50, bao gồm cả nắp chụp cực accu | ||
| 95 | Accu khô12VDC/35Ah Delkor DF35, bao gồm cả nắp chụp cực accu | 3 | Cái | Accu khô12VDC/35Ah Delkor DF35, bao gồm cả nắp chụp cực accu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi