Gói thầu: Mua sắm trang bị, dụng cụ, vật tư đảm bảo sửa chữa các khối, thiết bị bằng ngân sách kỹ thuật ngành PPK-TLTT năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210366004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang bị, dụng cụ, vật tư đảm bảo sửa chữa các khối, thiết bị bằng ngân sách kỹ thuật ngành PPK-TLTT năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210362840 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-29 10:59:00 đến ngày 2021-04-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,821,322,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | At tô mát 12A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Át tô mát 15A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bạc đồng xi lanh con đổi thế | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bán dẫn 7805 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bán dẫn 7812 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bích nhôm thân TXQ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bích ruột tiếp điểm 1 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bích ruột tiếp điểm 2 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bích ruột tiếp điểm 3 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Biến thế cao áp +4,8KV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Biến thế cao áp -1,7KV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Biến thế Jr4.710.045 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Biến thế Jr4.720.002 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Biến thế Jr4.720.003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Biến thế Jr4.720.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Biến thế Jr4.720.005 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Biến thế Jr4.737.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Biến thế Jr4.771.000 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Biến thế Jr4.771.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Biến thế Jr4.771.002 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Biến thế nguồn 400 HZ - 200W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Biến thế xung BT104 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Biến trở WTH-470 KΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Biến trở WTH-47kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Biến trở WTH-68kΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Biến trở cự ly Jr4.685.007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Biến trở Jr4.685.004 (10KΩ) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Biến trở Jr4.685.006 (30Ω) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Biến trở Jr4.685.019 (1KΩ) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Biến trở WTH-1-2A-100KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Biến trở WTH-1-2A-10KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Biến trở WTH-1-2A-150KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Biến trở WTH-1-2A-1KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Biến trở WTH-1-2A-220KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Biến trở WTH-1-2A-22KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Biến trở WTH-1-2A-330KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Biến trở WTH-1-2A-47KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Biến trở WTH-2-2A-10KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Biến trở WTH-2-2A-150KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Biến trở WTH-2-2A-1KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Biến trở WTH-2-2A-1MΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Biến trở WTH-2-2A-22KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Biến trở WTH-2-2A-470KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Bộ lọc 30MHz Jx2.067.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Bo mạch cải tiến +120V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Bo mạch cải tiến +150V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Bo mạch cải tiến +300V | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bo mạch cải tiến +4,8KV | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bo mạch cải tiến +490V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Bo mạch cải tiến -1,7KV | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Bo mạch cải tiến -105V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Bo mạch cải tiến -210V | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Bo mạch cải tiến -250V | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Bo mạch cải tiến -270V | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Bo mạch cải tiến -300V | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Bo mạch cải tiến -600V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Bo mạch nguồn 12V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Bo mạch nguồn 30V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Bo mạch nguồn 60V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Bộ nắn 10KV | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Bộ nắn 220 V- 400HZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Bộ ống dẫn dầu thủy lực | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Bóng công suất CLC 587 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Cáp 2 lõi x 0,75 mm | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Cáp 4 lõi x 1 mm | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Cáp 901 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Cáp 903 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Cáp 904 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Cáp 905 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Cáp 908 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Cầu đấu bán nguyệt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Cầu đấu dây 20 chân (Ф2,5) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Cầu đấu sau | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cầu quay pha Jr4.049.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Chuyển mạch hai tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Công tắc 3 vị trí | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Công tắc B3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Công tắc hạn chế góc B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Công tắc hạt đậu | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Công tắc TП1- 2 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Cụm điều khiển bán tự động | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Cuộn cảm 1μH | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Cuộn cảm 85μH | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Đai ốc vòng bi M65x1,5 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Đầu siết cáp 45° | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Đầu siết cáp ngoài | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Đầu siết cáp trong | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Đầu Ш cái 10 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Đầu Ш cái 16 chân | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Đầu Ш cái 3 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Đầu Ш cái 4 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Đầu Ш dẹt 16 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Đầu Ш dẹt 30 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Đầu Ш đực 10 chân | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Đầu Ш đực 16 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Đầu Ш đực 3 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Đầu Ш đực 4 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Dây bọc kim Ф3 | 500 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Dây cao áp (Cả đầu Ш) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Dây điện chống nhiễu Φ3 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Dây điện đơn 0,75 mm | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Dây giữ chậm Jr4.759.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Đèn điện tử 6J4P | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Đèn điện tử 6J8P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Đèn điện tử 6N8P | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Đèn điện tử 6P3P | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Đèn điện tử WY4P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Điện trở RT-0,5-a-240kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Điện trở 10 K - 10W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Điện trở 10 K - 2W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Điện trở 10 KΩ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Điện trở 51 KΩ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Điện trở RT-0,25-a-100Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Điện trở RT-0,25-a-150Ω | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Điện trở RT-0,25-a-7,5KΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Điện trở RT-0,25-a-75Ω | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Điện trở RT-2-a-30KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Điện trở RT-2-a-330KΩ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Động cơ chấp hành MИ-32Ta tầm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Động cơ SL-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Đồng hồ đo điện áp một chiều (0÷300) V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (0÷300) V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Đồng hồ một chiều (0÷30)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Đồng hồ một chiều (0÷300)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Đồng hồ một chiều (0÷600)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Đồng hồ một chiều (0-400)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Đồng hồ xoay chiều (0÷300)V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Hộp trở | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Khối khuếch đại điện tử | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Khuếch đại công suất | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | LCD điều khiển | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Lớp nguồn TXQ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Lớp tín hiệu TXQ | 170 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Mạch in | 2 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Máy phát СЛ 221 tầm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Nắp bích thân TXQ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Nắp hộp nhôm cầu đấu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Ống bao thân TXQ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Ống phíp D10 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Ống ti ô dầu đổi thế | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Phíp đệm | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Thân hộp nhôm cầu đấu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Trục tay lắc bơm đổi thế | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Trục thân trên | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Trục tiếp điểm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Tụ CY-2-500-1000pF | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Tụ điện 400V - 100 µF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Tụ điện 50 V - 2000 µF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Tụ điện CCD-G-2b-H-0,15μF | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Tụ điện CCD-G-2b-H-0,1μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Tụ điện CY-2-500-D-10μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Tụ điện CY-2-500-D-1μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Tụ điện CY-2-500-D-5,1μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Tụ điện CY-2-500-D-510μF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Vi mạch MC 425 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Vi mạch NEC 1342 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Vỏ đúc nhựa trục tiếp điểm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Vòng bi D37 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Vòng bi D62 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Vòng ôm then hoa | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Xen xin 404 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Xen xin 405 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Xen xin ДИ-511 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Bơm tay thủy thực một chiều 25cc/lần | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Bơm НПО1ЮА-00-2 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Khung tủ thiết bị hiện hình K8-60 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Khung tủ thiết bị kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống tầm PPK 57mm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Súng siết bu lông DTW285RFJX 12.7mm Makia | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Súng siết bu lông TW1000 Makita | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Súng vặn vít 18V DTD171RTJ set5Ah Makia | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Thùng đựng dầu 5 lít (Có dầu+van điều áp+đầu nối) | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Xi lanh thủy lực nâng hạ ănten K8-60 MF4 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Băng dính đen | 6 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Băng dính giấy loại 1 mặt | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Chổi lông cán dài Ф15 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Chổi quét sơn | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Cồn công nghiệp | 9 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Dầu bóng toa | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Dây điện đơn chịu nhiệt Ф1,5 | 500 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Găng tay | 8 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Ghen chịu nhiệt Ф3 | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Giẻ bảo quản | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Hộp xịt RP7 350ml | 8 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Khẩu trang hoạt tính | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Nhựa thông | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Ống ghen chịu nhiệt Ф4 | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Sơn tẩm phủ cách điện | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Sơn xanh quân sự Alkyd-Cu06 | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Sơn xịt trong suốt điện từ | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Thiếc hàn dây | 4 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
1.800.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi