Gói thầu: Mua sắm trang bị, dụng cụ, vật tư đảm bảo sửa chữa các khối, thiết bị bằng ngân sách kỹ thuật ngành PPK-TLTT năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210366004-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/04/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ
Tên gói thầu Mua sắm trang bị, dụng cụ, vật tư đảm bảo sửa chữa các khối, thiết bị bằng ngân sách kỹ thuật ngành PPK-TLTT năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210362840
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-29 10:59:00 đến ngày 2021-04-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,821,322,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 At tô mát 12A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Át tô mát 15A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Bạc đồng xi lanh con đổi thế 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Bán dẫn 7805 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Bán dẫn 7812 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bích nhôm thân TXQ 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Bích ruột tiếp điểm 1 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Bích ruột tiếp điểm 2 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Bích ruột tiếp điểm 3 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Biến thế cao áp +4,8KV 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến thế cao áp -1,7KV 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến thế Jr4.710.045 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Biến thế Jr4.720.002 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Biến thế Jr4.720.003 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Biến thế Jr4.720.004 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Biến thế Jr4.720.005 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Biến thế Jr4.737.001 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Biến thế Jr4.771.000 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Biến thế Jr4.771.001 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Biến thế Jr4.771.002 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Biến thế nguồn 400 HZ - 200W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Biến thế xung BT104 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Biến trở WTH-470 KΩ 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Biến trở WTH-47kΩ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Biến trở WTH-68kΩ 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Biến trở cự ly Jr4.685.007 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Biến trở Jr4.685.004 (10KΩ) 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Biến trở Jr4.685.006 (30Ω) 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Biến trở Jr4.685.019 (1KΩ) 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Biến trở WTH-1-2A-100KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Biến trở WTH-1-2A-10KΩ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Biến trở WTH-1-2A-150KΩ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Biến trở WTH-1-2A-1KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Biến trở WTH-1-2A-220KΩ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Biến trở WTH-1-2A-22KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Biến trở WTH-1-2A-330KΩ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Biến trở WTH-1-2A-47KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Biến trở WTH-2-2A-10KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Biến trở WTH-2-2A-150KΩ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Biến trở WTH-2-2A-1KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Biến trở WTH-2-2A-1MΩ 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Biến trở WTH-2-2A-22KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Biến trở WTH-2-2A-470KΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Bộ lọc 30MHz Jx2.067.001 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Bo mạch cải tiến +120V 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Bo mạch cải tiến +150V 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Bo mạch cải tiến +300V 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Bo mạch cải tiến +4,8KV 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Bo mạch cải tiến +490V 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Bo mạch cải tiến -1,7KV 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Bo mạch cải tiến -105V 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Bo mạch cải tiến -210V 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Bo mạch cải tiến -250V 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Bo mạch cải tiến -270V 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Bo mạch cải tiến -300V 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Bo mạch cải tiến -600V 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Bo mạch nguồn 12V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Bo mạch nguồn 30V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Bo mạch nguồn 60V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Bộ nắn 10KV 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Bộ nắn 220 V- 400HZ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Bộ ống dẫn dầu thủy lực 4 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Bóng công suất CLC 587 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Cáp 2 lõi x 0,75 mm 20 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Cáp 4 lõi x 1 mm 10 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Cáp 901 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Cáp 903 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Cáp 904 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Cáp 905 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Cáp 908 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Cầu đấu bán nguyệt 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Cầu đấu dây 20 chân (Ф2,5) 6 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Cầu đấu sau 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Cầu quay pha Jr4.049.000 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Chuyển mạch hai tầng 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Công tắc 3 vị trí 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Công tắc B3 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Công tắc hạn chế góc B 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Công tắc hạt đậu 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Công tắc TП1- 2 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Cụm điều khiển bán tự động 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Cuộn cảm 1μH 1 Cuộn Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Cuộn cảm 85μH 2 Cuộn Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Đai ốc vòng bi M65x1,5 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Đầu siết cáp 45° 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Đầu siết cáp ngoài 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Đầu siết cáp trong 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Đầu Ш cái 10 chân 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Đầu Ш cái 16 chân 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Đầu Ш cái 3 chân 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Đầu Ш cái 4 chân 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Đầu Ш dẹt 16 chân 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Đầu Ш dẹt 30 chân 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Đầu Ш đực 10 chân 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Đầu Ш đực 16 chân 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Đầu Ш đực 3 chân 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Đầu Ш đực 4 chân 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Dây bọc kim Ф3 500 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Dây cao áp (Cả đầu Ш) 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Dây điện chống nhiễu Φ3 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Dây điện đơn 0,75 mm 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Dây giữ chậm Jr4.759.010 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Đèn điện tử 6J4P 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Đèn điện tử 6J8P 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Đèn điện tử 6N8P 13 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Đèn điện tử 6P3P 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Đèn điện tử WY4P 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Điện trở RT-0,5-a-240kΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Điện trở 10 K - 10W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Điện trở 10 K - 2W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Điện trở 10 KΩ 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Điện trở 51 KΩ 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Điện trở RT-0,25-a-100Ω 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Điện trở RT-0,25-a-150Ω 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Điện trở RT-0,25-a-7,5KΩ 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Điện trở RT-0,25-a-75Ω 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Điện trở RT-2-a-30KΩ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Điện trở RT-2-a-330KΩ 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Động cơ chấp hành MИ-32Ta tầm 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Động cơ SL-50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Đồng hồ đo điện áp một chiều (0÷300) V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (0÷300) V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Đồng hồ một chiều (0÷30)V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Đồng hồ một chiều (0÷300)V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Đồng hồ một chiều (0÷600)V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Đồng hồ một chiều (0-400)V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Đồng hồ xoay chiều (0÷300)V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Hộp trở 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Khối khuếch đại điện tử 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Khuếch đại công suất 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 LCD điều khiển 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 Lớp nguồn TXQ 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 Lớp tín hiệu TXQ 170 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 Mạch in 2 dm2 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 Máy phát СЛ 221 tầm 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 Nắp bích thân TXQ 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 Nắp hộp nhôm cầu đấu 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 Ống bao thân TXQ 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 Ống phíp D10 60 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 Ống ti ô dầu đổi thế 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 Phíp đệm 60 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 Thân hộp nhôm cầu đấu 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 Trục tay lắc bơm đổi thế 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 Trục thân trên 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 Trục tiếp điểm 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 Tụ CY-2-500-1000pF 14 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 Tụ điện 400V - 100 µF 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 Tụ điện 50 V - 2000 µF 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 Tụ điện CCD-G-2b-H-0,15μF 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 Tụ điện CCD-G-2b-H-0,1μF 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 Tụ điện CY-2-500-D-10μF 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 Tụ điện CY-2-500-D-1μF 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 Tụ điện CY-2-500-D-5,1μF 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 Tụ điện CY-2-500-D-510μF 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 Vi mạch MC 425 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 Vi mạch NEC 1342 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 Vỏ đúc nhựa trục tiếp điểm 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 Vòng bi D37 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 Vòng bi D62 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 Vòng ôm then hoa 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 Xen xin 404 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 Xen xin 405 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 Xen xin ДИ-511 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 Bơm tay thủy thực một chiều 25cc/lần 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 Bơm НПО1ЮА-00-2 5 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 Khung tủ thiết bị hiện hình K8-60 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 Khung tủ thiết bị kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống tầm PPK 57mm 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 Súng siết bu lông DTW285RFJX 12.7mm Makia 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 Súng siết bu lông TW1000 Makita 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 Súng vặn vít 18V DTD171RTJ set5Ah Makia 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 Thùng đựng dầu 5 lít (Có dầu+van điều áp+đầu nối) 4 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 Xi lanh thủy lực nâng hạ ănten K8-60 MF4 4 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
173 Băng dính đen 6 Cuộn Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
174 Băng dính giấy loại 1 mặt 2 Cuộn Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
175 Chổi lông cán dài Ф15 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
176 Chổi quét sơn 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
177 Cồn công nghiệp 9 Lít Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
178 Dầu bóng toa 2 Hộp Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
179 Dây điện đơn chịu nhiệt Ф1,5 500 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
180 Găng tay 8 Đôi Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
181 Ghen chịu nhiệt Ф3 25 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
182 Giẻ bảo quản 20 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
183 Hộp xịt RP7 350ml 8 Hộp Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
184 Khẩu trang hoạt tính 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
185 Nhựa thông 3 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
186 Ống ghen chịu nhiệt Ф4 3 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
187 Sơn tẩm phủ cách điện 2 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
188 Sơn xanh quân sự Alkyd-Cu06 2 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
189 Sơn xịt trong suốt điện từ 2 Hộp Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
190 Thiếc hàn dây 4 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.0E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.800.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->