Gói thầu: CPC-HTL.KONTUM-W01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216169-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án điện nông thôn miền Trung
Tên gói thầu CPC-HTL.KONTUM-W01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201070699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-17 16:26:00 đến ngày 2021-04-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,402,681,063 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 171,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY 22kV XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy (FCO-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
2 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV-630A (loại chém đứng) (DCL3P-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/39)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (AC-XLPE-240) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2.491 m
4 Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x120/19)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,…. (AC-XLPE-120) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5.517 m
5 Lắp đặt Dây nhôm bọc XLPE-A(1x120)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (XLPE-A(1x120)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1.756 m
6 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-185/29 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (ACSR-185) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 10.499 m
7 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (ACSR-70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 820 m
8 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-185 (dây cổ sứ cánh cung) (AC-185C) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 m
9 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post (SĐ-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 385 Quả
10 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 70 kN) (CN-22.70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 Chuỗi
11 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 120 kN) (CN-22.120) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 282 Chuỗi
12 Cung cấp và Lắp đặt Cầu đấu dây (Kẹp Quai) (CĐD-185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ (CCA-3.185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 54 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A240 (ĐCM-A-240) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 30 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A185 (ĐCM-A-185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A120 (ĐCM-A-120) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A70 (ĐCM-A-70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
18 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp (ĐCA-2.185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
19 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp (ĐCA-2.120) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp (ĐCA-2.120B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
21 Cung cấp Ống nối dây nhôm lõi thép có tiết diện 70/11 (COCA-70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng thẳng (GBCSDu-DBST-240) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 53 sợi
23 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng thẳng (GBCSDu-DBST-120) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 114 sợi
24 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng góc (GBCSDu-DBSG-120) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 36 sợi
25 Cung cấp và Lắp đặt Dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2, sợi dài 2m (A-3,5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 178 sợi
26 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 36 Bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-12 B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); G2-10 B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Bộ
29 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) (TĐN-1) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 36 Bộ
30 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp) (TĐN-2) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 23 Bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ) (TĐN-1a) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị (BT-TB) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 biển
33 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-5.4 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 39 Cột
34 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-7.2 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 Cột
35 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-9.0 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 27 Cột
36 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-6.5 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 37 Cột
37 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-8.5 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cột
38 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-11.0 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 46 Cột
39 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 (ĐT-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 35 bộ
40 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 pha; ĐTL-5 (ĐTL-5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 40 bộ
41 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-10 (ĐG-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
42 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc đơn nạnh cột BTLT; ĐGN-5 (ĐGN-5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
43 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc lệch 2 pha; ĐGL-5 (ĐGL-5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
44 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-8B (XN-8B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
45 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-8 (NĐN-8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 7 Bộ
46 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-8B (NĐN-8B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Bộ
47 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-10 (NĐN-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 13 Bộ
48 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-10B (NĐN-10B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
49 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo lệch cột đôi ngang tuyến; NLĐN-8 (NLĐN-8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Bộ
50 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10 (NĐD-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Bộ
51 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10B (NĐD-10B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
52 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo lệch cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NLĐD-8 (NLĐD-8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
53 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo góc cột sắt (NCS1012-10B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
54 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 (XRN-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 bộ
55 Cung cấp và Lắp đặt Xà lắp cầu chì 2 cột BTLT ngang tuyến (XFCO-2N) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
56 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp dao cách ly cột BTLT; GLDCL-2LT (GLDCL-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
57 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-1Ta(1,7) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Móng
58 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-2Ta(1,7) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 20 Móng
59 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-2T(1,8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 26 Móng
60 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-3Ta(2,2) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 22 Móng
61 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-3Ta(2,3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 Móng
62 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2Ta(1,7) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 14 Móng
63 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2T B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Móng
64 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-3Ta(2,3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 23 Móng
B ĐƯỜNG DÂY 22kV CẢI TẠO
1 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy (FCO-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
2 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV-630A (loại chém đứng) (DCL3P-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV-630A (loại chém đứng) (DCL-22 (*)) (lắp đặt lại) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
4 Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/39)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (AC-XLPE-240) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 30.722 m
5 Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x185/29)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (AC-XLPE-185/29) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 32.742 m
6 Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x120/19)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (AC-XLPE-120) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1.294 m
7 Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x70/11)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (AC-XLPE-70/11) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2.561 m
8 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-185/29 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (ACSR-185) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9.963 m
9 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(chưa bao gồm hao hụt và độ võng) (ACSR-70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1.830 m
10 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-185 (dây cổ sứ cánh cung) (AC-185C) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
11 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post (SĐ-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 106 Quả
12 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV (Tháo dỡ và lắp đặt lại) (SĐ-22 (*)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 86 Quả
13 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 70 kN) (CN-22.70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 44 Chuỗi
14 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 120 kN) (CN-22.120) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 192 Chuỗi
15 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme (tháo dỡ và lắp đặt lại) (CN-22 (*)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 48 Chuỗi
16 Cung cấp và Lắp đặt Cầu đấu dây (Kẹp Quai) (CĐD-185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ (CCA-3.185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 109 cái
18 Cung cấp và Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ (CCA-3.70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 30 cái
19 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A240 (ĐCM-A-240) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 282 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A185 (ĐCM-A-185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
21 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A70 (ĐCM-A-70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp (ĐCA-2.185B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 51 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp (ĐCA-2.185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 75 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp (ĐCA-2.120) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
25 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp (ĐCA-2.70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
26 Cung cấp Ống nối dây nhôm lõi thép có tiết diện 185/29 (COCA-185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
27 Cung cấp Ống nối dây nhôm lõi thép có tiết diện 70/11 (COCA-70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
28 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng thẳng (GBCSDu-DBST-240) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 635 sợi
29 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng thẳng (GBCSDu-DBST-185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 555 sợi
30 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng thẳng (GBCSDu-DBST-120) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 22 sợi
31 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng thẳng (GBCSDu-DBST-70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 40 sợi
32 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng góc (GBCSDu-DBSG-185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 108 sợi
33 Cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng góc (GBCSDu-DBSG-70) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 sợi
34 Cung cấp và Lắp đặt Dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2, sợi dài 2m (A-3,5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 141 sợi
35 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 Bộ
36 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-12 B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
37 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); G4-10 B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
38 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) (TĐN-1) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 73 Bộ
39 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp) (TĐN-2a) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Bộ
40 Cung cấp và Lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị (BT-TB) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 biển
41 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-5.4 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 48 Cột
42 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-7.2 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 11 Cột
43 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-9.0 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 20 Cột
44 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-8.5 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cột
45 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-11.0 (kể cả biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cột
46 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 (ĐT-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 42 bộ
47 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 pha; ĐTL-5 (ĐTL-5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 29 bộ
48 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-10 (ĐV-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
49 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-12 (ĐV-12) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
50 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐG-10 (ĐG-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
51 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc lệch 2 pha; ĐGL-5 (ĐGL-5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
52 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc đôi cột ly tâm; ĐGĐN-10 (ĐGĐN-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
53 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-8A (XN-8A) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
54 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-8B (XN-8B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
55 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 (XN-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
56 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-10B (XN-10B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
57 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-8 (NĐN-8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
58 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-10 (NĐN-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Bộ
59 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-8 (NĐD-8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
60 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10 (NĐD-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Bộ
61 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-20B (XNII-20B) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
62 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 (XRN-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
63 Cung cấp và Lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp cầu chì; XRCC-10 (XRCC-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
64 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp dao cách ly cột BTLT; GLDCL-2LT (GLDCL-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
65 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-1Ta(1,7) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 19 Móng
66 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-1T(1,8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 21 Móng
67 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-2Ta(1,7) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Móng
68 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-2T(1,8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 32 Móng
69 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-3Ta(2,2) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Móng
70 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT; MT-3T(2,3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Móng
71 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2Ta(1,7) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Móng
72 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2T(1,8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Móng
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV THÁO DỠ, THU HỒI VÀ BÀN GIAO CHỦ TÀI SẢN
1 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-95 (AC-95) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24.945 m
2 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-70 (AC-70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4.978 m
3 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Dây nhôm bọc AsX95 (AsX95) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 35.124 m
4 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Dây nhôm bọc AsX70 (AsX70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8.708 m
5 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Dây nhôm bọc AsX50 (AsX50) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 711 m
6 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Dây nhôm bọc XLPE95 (XLPE-95) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1.038 m
7 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cách điện sứ đứng 22 KV (SĐ-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 42 Bát
8 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cách điện sứ đứng 22 KV (SĐ-22 (*)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 90 Bát
9 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cách điện chuỗi néo (CN-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 127 Chuỗi
10 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cách điện chuỗi néo (CN-22 (*)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 42 Chuỗi
11 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 95 (KN-95) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 207 cái
12 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 70 (KN-70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
13 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cầu chì tự rơi (FCO-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
14 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cột BTLT (LT-8,5) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cột
15 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cột BTLT (LT-10,5) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 37 cột
16 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cột BTLT (LT-12) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cột
17 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà đỡ thẳng cột BTLT (ĐT-TA) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 48 Bộ
18 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà đỡ vượt cột BTLT (ĐV-TA) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Bộ
19 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà néo cột BTLT (XN-TA) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 26 Bộ
20 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà néo cột BTLT (ĐG-TA) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 14 Bộ
D THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT PHÂN ĐOẠN
1 Lắp đặt Recloser REC-27kV-630A+ bộ điều khiển (Rec-22 kV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
2 Lắp đặt Model 4G Router kết nối miniScada (Model-3G) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
3 Lắp đặt Chống sét van 22 kV (Nối đất ) (CSV-18) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
4 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV bao gồm dây chảy (FCO-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
5 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post (SĐ-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
6 Lắp đặt Dây nhôm bọc XLPE-A185-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, kẹp đấu chim, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, buộc dây dẫn vào sứ,….(A185-24 kV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 54 m
7 Cung cấp và Lắp đặt Cáp đồng mềm PVC M-35 nối đất, đấu nối CSV và vỏ thiết bị (M(1x38)-600 V) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 36 m
8 Cung cấp và Lắp đặt Dây thép tròn Ø10 nối tiếp địa an toàn (q10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 102 m
9 Cung cấp và Lắp đặt Kẹp cáp đồng nhôm; CCM-A-3.185 (CCM-A-3.185) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 45 bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt Ốc siết cáp (OSC-35) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
11 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 (ĐC-M35) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 39 bộ
12 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm ; ĐC-M-A240 (ĐC-M-A240) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 36 bộ
13 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M38 (ĐC-M38) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 54 bộ
14 Cung cấp và Lắp đặt Bu lông đồng M14x50 (tiếp địa) (M14x50) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
15 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa HDPE Ø21 (fi 21) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
16 Cung cấp và Lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm (BC, BTT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt Giá đỡ LBS trên 01 cột BTLT; GĐLBS-1LT (GĐLBS-1LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
18 Cung cấp và Lắp đặt Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp sứ đứng 01 cột BTLT (TLSĐ-1LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
19 Cung cấp và Lắp đặt Thanh lắp chống sét van (TL-CSV) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
20 Cung cấp và Lắp đặt Xà lắp FCO cột 2BTLT dọc (XCC-2P-LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
21 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp máy biến áp nguồn 01 cột BTLT; GLMBAN-1LT (GLMBA-1P) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
22 Cung cấp và Lắp đặt Ghế thao tác trên 01 cột BTLT; GTT-1LT (GTT-1LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
23 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đôi (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 2400mm); ĐT1Đ-12 (ĐT1Đ-12) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
E THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT PHÂN ĐOẠN: THÁO DỠ, THU HỒI BÀN GIAO CHỦ TÀI SẢN VÀ THÁO DỠ, LẮP ĐẶT LẠI
1 Tháo dỡ và lắp đặt lại Máy cắt Recloser REC-27kV-630A kèm phụ kiện và máy biến áp cấp nguồn (Rec-22 kV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
2 Tháo dỡ và lắp đặt lại Thiết bị kết nối truyền thông các Recloser với hệ thống SCADA (trọn bộ) (MODEM 4G(*)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Bộ
3 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cách điện sứ đứng 22 KV (SĐ-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
4 Tháo dỡ và lắp đặt lại Giá lắp máy cắt recloser (GĐLBS-1LT) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
F ĐƯỜNG DÂY 0,4kV XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp đặt Cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) bao gồm lắp đặt khóa néo, khóa đỡ, bịt đầu cáp, kẹp răng, ống nối dây,…. (A (4x95)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 13.819 m
2 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm + bulong bắt tiếp địa; ĐCA-95 (ĐCA-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-95 (ĐCM-A-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 44 bộ
4 Cung cấp Nắp bịt đầu cáp cho dây ABC-A(4x95); BĐC-95 (BĐC-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 162 bộ
5 Cung cấp và Lắp đặt Ống nối dây cho dây ABC- A(4x95); COC-95 (COC-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 30 bộ
6 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-4 B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 98 bộ
7 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa cho cột BT 8,4m;10,5m có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa (CTTĐ-1) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
8 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp đi độc lập); TĐN-3 (TĐN-3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 98 bộ
9 Cung cấp và Lắp đặt Cột Bê tông ly tâm; PC.I-8.5-160-2.5 ( kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8.5-160-2.5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 188 cột
10 Cung cấp và Lắp đặt Cột Bê tông ly tâm; PC.I-8.5-160-3 (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8.5-160-3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cột
11 Cung cấp và Lắp đặt Cột Bê tông ly tâm; PC.I-8.5-160-4.3 (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8.5-160-4.3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 214 cột
12 Cung cấp và Lắp đặt Cột Bê tông ly tâm; PC.I-10-190-3.5 ( kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-10-190-3.5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cột
13 Cung cấp và Lắp đặt Biển cấm trèo và số thứ tự cột (BC) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 284 bộ
14 Cung cấp và Lắp đặt Bu lông móc mạch đơn BLM-250 (BLM-250) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 146 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT (TMK-LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 158 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đơn + khóa đai (loại không chịu lực dài 900mm); ĐT1-10 (ĐT1-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
17 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đôi (cột đến 8,4m) + khóa đai (loại chịu lực dài 2200mm); ĐT2Đ-8 (ĐT2Đ-8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 376 bộ
18 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đôi (cột từ 10m đến 14m) + khóa đai (loại chịu lực dài 2600mm); ĐT2Đ-10 (ĐT2Đ-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 bộ
19 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đôi (cột từ 10m đến 14m) + khóa đai (loại chịu lực dài 3400mm); ĐT2Đ-12 (ĐT2Đ-12) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
20 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng thanh ngang cột BTLT; TN-1.2 (TN-1.2) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 174 Móng
21 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng thanh ngang cột BTLT; TN-1.8(M) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Móng
22 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng cột bê tông ly tâm MT-0Ha B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 Móng
23 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng cột bê tông ly tâm MT-1Ha B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Móng
24 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1Ha B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 107 Móng
G ĐƯỜNG DÂY 0,4kV CẢI TẠO
1 Lắp đặt Cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) bao gồm lắp đặt khóa néo, khóa đỡ, bịt đầu cáp, kẹp răng, ống nối dây (A(4x95)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6.617 mét
2 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt nhôm + bulong bắt tiếp địa; ĐCA-95 (ĐCA-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
3 Cung cấp Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-95 (ĐCM-A-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 44 bộ
4 Cung cấp và Lắp đặt Nắp bịt đầu cáp cho dây ABC-A(4x95); BĐC-95 (BĐC-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 70 Cái
5 Cung cấp Ống nối dây cho dây ABC- A(4x95); COC-95 (COC-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Ống
6 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-4 (LR-4) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
7 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp); TĐN-2 (TĐN-2) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 bộ
8 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a (TĐN-3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 11 bộ
9 Cung cấp và Lắp đặt Cột Bê tông ly tâm; PC.I-8.5-160-2.5 (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8.5-160-2.5) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Cột
10 Cung cấp và Lắp đặt Cột Bê tông ly tâm; PC.I-8.5-160-3 (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8.5-160-3) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cột
11 Cung cấp và Lắp đặt Bu lông móc mạch đơn BLM-250 (BLM-250) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 107 Bộ
12 Cung cấp và Lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT (TMK-LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 84 Bộ
13 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đơn (cột đến 8,4m) + khóa đai (loại chịu lực dài 1300mm); ĐT2-8 (ĐT2-8) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 156 Bộ
14 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đơn (cột từ 10m đến 14m) + khóa đai (loại chịu lực dài 2200mm); ĐT2-12 (ĐT2-12) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
15 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đôi (cột từ 10m đến 14m) + khóa đai (loại chịu lực dài 2600mm); ĐT2Đ-10 (ĐT2Đ-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Bộ
16 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng cột bê tông ly tâm MT-0Ha B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Móng
17 Cung cấp vật tư, đúc móng & đào, lấp đất Móng cột bê tông ly tâm MT-1H B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Móng
H ĐƯỜNG DÂY 0,4kV THÁO DỠ THU HỒI
1 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-50 (3xAV50+1xAV50) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6.583 mét
2 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ hạ thế (XĐHT-LT) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 104 Bộ
3 Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Tháo dỡ thu hồi Xà néo hạ thế (XNHT-LT) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 49 Bộ
I TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100 kVA-22/0,4 kV (100 kVA-22/0,4 kV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Máy
2 Lắp đặt Chống sét van lưới 22 kV; CSV-22kV (CSV-18) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 Bộ
3 Lắp đặt Tủ điện hạ áp cho MBA 3 pha 100 KVA (TĐ-150 A) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
4 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV bao gồm dây chảy (FCO-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 Bộ
5 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post (SĐ-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 Bộ
6 Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV (XLPE-M(1x35)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 65 Mét
7 Cung cấp và Lắp đặt Dây buộc cổ sứ, dây bọc loại MV-30/10 mm (M30/10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Sợi
8 Lắp đặt Cáp đồng PVC M95- 0,6KV (M95- 0,6KV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 63 mét
9 Lắp đặt Cáp đồng PVC M50- 0,6KV (M50- 0,6KV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 21 mét
10 Cung cấp và Lắp đặt Dây đồng trần M-35 nối CSV, TT-BA, TT-TĐ, vỏ TĐ (M(1x38)-600 V) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 21 mét
11 Cung cấp và Lắp đặt Dây nối tiếp địa an toàn, làm việc, chống sét (q10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 72 mét
12 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa chờ sau FCO (CT-TĐC) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
13 Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc (CĐR-70) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
14 Lắp đặt Cụm đấu rẽ dùng cho dây nhôm bọc lõi thép có tiết diện 185 (CĐR-185) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
15 Lắp đặt Kẹp đấu rẽ; KĐR-XLPE-M35 (KĐR-35) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
16 Cung cấp và Lắp đặt Ốc siết cáp (OSC-35) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 15 bộ
17 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 (ĐC-M35) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 45 bộ
18 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M95 (ĐC-M95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
19 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M50 (ĐC-M50) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
20 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M38 (ĐC-M38) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 42 bộ
21 Cung cấp và Lắp đặt Bu lông đồng M14x50 (tiếp địa) (M14x50) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 15 bộ
22 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 (cho cáp lộ tổng) (fi 100 nhựa) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
23 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa PVC fi 21 luồng dây tiếp địa chống sét (fi 21) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 15 bộ
24 Cung cấp và Lắp đặt Bảng tên trạm (BC, BTT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
25 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa trạm; RG4-10 (RG4-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
26 Cung cấp và Lắp đặt Xà sứ đỡ TBA 3 pha lắp trên 2 cột đôi BTLT (XSĐ-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt Xà sứ đỡ TBA 3 pha lắp trên 2 cột đôi BTLT (XSĐ-3P-2LT(a)) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt Xà cầu chì tự rơi TBA 3 pha lắp trên 2 cột đôi BTLT (XCC-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
29 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT (GLMBA-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
30 Cung cấp và Lắp đặt Thanh chống MBA 3 pha lắp trên cột đôi BTLT loại MBA B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt Thanh giữ MBA 3 pha lắp trên cột đôi BTLT (TGMBA-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp tủ điện cột BTLT đôi; GLTĐ-3P-2LT (GLTĐ-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
33 Cung cấp và Lắp đặt Thanh lắp chống sét van (TL-CSV) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
34 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đôi (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 2400mm); ĐT1Đ-12 (ĐT1Đ-12) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 27 bộ
J TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100 kVA-22/0,4 kV (100 kVA-22/0,4 kV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160 kVA-22/0,4 kV (160 kVA-22/0,4 kV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van lưới 22 kV; CSV-22kV (CSV-18) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Bộ
4 Lắp đặt Tủ điện hạ áp cho MBA 3 pha 100 KVA (TĐ-150 A) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Tủ
5 Lắp đặt Tủ điện hạ thế cho MBA 160 KVA (TĐ-160 A) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Tủ
6 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV bao gồm dây chảy (FCO-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Bộ
7 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post (SĐ-22) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 14 Bộ
8 Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV (XLPE-M(1x35)) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 84 mét
9 Cung cấp và Lắp đặt Dây buộc cổ sứ, dây bọc loại MV-30/10 mm (M30/10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Sợi
10 Lắp đặt Cáp đồng PVC M95- 0,6KV (M95- 0,6KV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 84 Mét
11 Lắp đặt Cáp đồng PVC M50- 0,6KV (M50- 0,6KV) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 28 Mét
12 Cung cấp và Lắp đặt Dây đồng trần M-35 nối CSV, TT-BA, TT-TĐ, vỏ TĐ (M(1x38)-600 V) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 28 Mét
13 Cung cấp và Lắp đặt Dây nối tiếp địa an toàn, làm việc, chống sét (q10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 96 Mét
14 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa chờ sau FCO (CT-TĐC) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
15 Lắp đặt Cụm đấu rẽ 95 (CĐR-95) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
16 Cung cấp và Lắp đặt Cầu đấu dây (CĐD-95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
17 Cung cấp và Lắp đặt Kẹp đấu chim (KĐC-35) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
18 Lắp đặt Kẹp đấu rẽ; KĐR-35 (KĐR-35) A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
19 Cung cấp và Lắp đặt Ốc siết cáp (OSC-35) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 20 Bộ
20 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 (ĐC-M35) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 60 Bộ
21 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M95 (ĐC-M95) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 Bộ
22 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M50 (ĐC-M50) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Bộ
23 Cung cấp và Lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M38 (ĐC-M38) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 56 Bộ
24 Cung cấp và Lắp đặt Bu lông đồng M14x50 (tiếp địa) (M14x50) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 20 Bộ
25 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 (cho cáp lộ tổng) (fi 100 nhựa) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 24 Mét
26 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa PVC fi 21 luồng dây tiếp địa chống sét (fi 21) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 20 Mét
27 Cung cấp và Lắp đặt Bảng tên trạm (BC, BTT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-9,0 (bao gồm biển cấm và STT cột) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cột
29 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-10 (NĐN-10) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
30 Cung cấp và Lắp đặt Xà sứ đỡ TBA 3 pha lắp trên 2 cột đôi BTLT (XSĐ-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt Xà cầu chì tự rơi TBA 3 pha lắp trên 2 cột đôi BTLT (XCC-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT (GLMBA-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
33 Cung cấp và Lắp đặt Thanh chống MBA 3 pha lắp trên cột đôi BTLT loại MBA B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
34 Cung cấp và Lắp đặt Thanh giữ MBA 3 pha lắp trên cột đôi BTLT (TGMBA-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
35 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp tủ điện cột BTLT đôi; GLTĐ-3P-2LT (GLTĐ-3P-2LT) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
36 Cung cấp và Lắp đặt Thanh lắp chống sét van (TL-CSV) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Bộ
37 Cung cấp và Lắp đặt Đai thép buộc cột đơn (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 1500mm); ĐT1-12 (ĐT1-12) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 36 Bộ
38 Cung cấp và Lắp đặt Móng nền trạm biến áp 3 pha 2 cột đôi BTLT (MTĐ-2Ta) B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Móng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.711E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.42E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Tương tự về bản chất và độ phức tạp: là công trình có thi công xây dựng (đúc móng, tiếp địa, dựng cột, kéo rải căng dây dẫn,... ) và phải có tính chất cải tạo/nâng cấp đường dây hiện có đang mang điện cấp điện áp ≥ 22kV. - Tương tự về quy mô công việc: có giá trị công việc xây lắp ≥ 7.990.000.000 VND. - Nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự theo yêu cầu. Các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm tổng tính chất của các hợp đồng này phải đáp ứng tính chất tương tự với gói thầu đang xét.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.990.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 15.980.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->