Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210411610-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đào Tạo Việt |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 16:26:00 đến ngày 2021-04-27 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 70,094,248,035 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 701,000,000 VNĐ ((Bảy trăm lẻ một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọc hai bên đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.297 | m2 |
| 2 | Chặt cây bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223 | cây |
| 3 | Chặt cây bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223 | gốc cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | gốc cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434 | gốc cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | gốc cây |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | gốc cây |
| 9 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652,73 | 1m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải, rác thảm cỏ gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.273 | cây |
| 12 | Bù đất gốc cây K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,18 | 100m3 |
| 13 | Đánh cấp nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,052 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,052 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,052 | 100m3/km |
| 16 | Ban sửa đào khuôn mặt đường mới, điều phối đất tận dụng trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,298 | 100m3 |
| 17 | Đào nền, đào hữu cơ, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,574 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,574 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,574 | 100m3/km |
| 20 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,84 | 100m2 |
| 21 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,251 | 100m3 |
| 22 | Cung cấp vật liệu sỏi để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,251 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát khuôn đường, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,434 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền đường bằng đất chọn lọc K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,623 | 100m3 |
| 25 | Cung cấp đất chọn lọc (có tận dụng đất đào khuôn đường, đất phụ trợ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375,264 | 100m3 |
| 26 | Đào rãnh, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | 100m3/km |
| 29 | Đóng cừ tràm (d8-10)cm, L=4m, 16cây/m dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.103 | 100m |
| 30 | Neo cọc tràm (d8-10)cm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | 100m |
| 31 | Liên kết cừ dọc và cừ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.447 | mối nối |
| 32 | Đào hữu cơ đất KTH, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,81 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất nền đường bằng đất chọn lọc K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,56 | 100m3 |
| 34 | Đóng cừ tràm (d8-10)cm, L=4m, 16cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.256 | 100m |
| 35 | Ban sửa đào khuôn mặt đường mới, điều phối đất tận dụng trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,79 | 100m3 |
| 36 | Đào nền, đào hữu cơ, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m3/km |
| 39 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,76 | 100m2 |
| 40 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | 100m3 |
| 41 | Cung cấp vật liệu sỏi để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát khuôn đường, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,54 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất nền đường bằng đất chọn lọc K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | 100m3 |
| 44 | Cung cấp đất chọn lọc (có tận dụng đất ban sửa khuôn đường, phần thiếu sẽ cung cấp thêm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,237 | 100m3 |
| 45 | Ban sửa đào khuôn mặt đường mới, điều phối đất tận dụng trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 46 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,99 | 100m2 |
| 47 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m3 |
| 48 | Cung cấp vật liệu sỏi để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m3 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m3 |
| 50 | Thi công láng nhựa 3 lớp, TC nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,72 | 100m2 |
| 51 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,72 | 100m2 |
| 52 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,64 | 100m3 |
| 53 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,73 | 100m3 |
| 54 | Bù vênh nền đường cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,06 | 100m3 |
| 55 | Đắp lề sỏi đỏ dày 15cm, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,54 | 100m3 |
| 56 | Cung cấp vật liệu sỏi để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,54 | 100m3 |
| 57 | Thi công láng nhựa 3 lớp, TC nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,74 | 100m2 |
| 58 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,74 | 100m2 |
| 59 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | 100m3 |
| 60 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | 100m3 |
| 61 | Đắp lề sỏi đỏ dày 15cm, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m3 |
| 62 | Cung cấp vật liệu sỏi để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.225 | 10m3 |
| 64 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.225 | 10m3 |
| 65 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.496 | 10m3 |
| 66 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.496 | 10m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,844 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,81 | m3 |
| 4 | Cát phủ đầu cừ và đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,55 | m3 |
| 5 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,94 | m3 |
| 7 | Cốt thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,345 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,508 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 10 | Lắp đặt gối cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt gối cống D1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | mối nối |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mối nối |
| 15 | Lắp đặt cống D600, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt cống D600, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt cống D1000, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt cống D1000, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt cống D1200, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt cống D1200, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt cống D1200, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 22 | Vữa XM trát mối nối cống mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,534 | m2 |
| 23 | Đóng cừ tràm (d8-10)cm, L=4m, 25cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,99 | 100m |
| 24 | Sản xuất khuôn hầm, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 25 | Lắp dựng khuôn hầm nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Đóng cừ bạch đàn L=7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405 | 100m |
| 27 | Cốt thép neo fi6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | tấn |
| 28 | Lắp đặt tole cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | 100m2 |
| 29 | Đắp bao tải cát bờ bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 867 | m3 |
| 30 | Nhân công vô bao tải cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43.350 | bao |
| 31 | Đào phá bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,797 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải 1km bằng ô tô 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,797 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển 1,5 km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,797 | 100m3/km |
| 34 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,58 | m3 |
| 35 | Cát phủ đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,58 | m3 |
| 36 | Làm lớp đá đệm móng dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,33 | m3 |
| 37 | Bê tông tường cánh đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,23 | m3 |
| 38 | Bê tông móng sân cống đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,25 | m3 |
| 39 | Cốt thép tường cánh D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,256 | tấn |
| 40 | Cốt thép móng sân cống D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,37 | tấn |
| 41 | Ván khuôn tường cánh, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,506 | 100m2 |
| 42 | Đóng cừ tràm bằng máy L=4m, 25cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,01 | 100m |
| 43 | Bê tông thân cống hộp, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,71 | m3 |
| 44 | Cốt thép cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,471 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,326 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,74 | m3 |
| 47 | Cốt thép lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,964 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m2 |
| 49 | Cung cấp lan can thép mạ kém | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,219 | tấn |
| 50 | Bu lông mạ kẽm M22, L=650mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,67 | m2 |
| 52 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,58 | m3 |
| 53 | Bê tông bản quá độ, vai kê đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,84 | m3 |
| 54 | Cốt thép bản quá độ, vai kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,248 | tấn |
| 55 | Ván khuôn bản quá độ, vai kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,637 | 100m2 |
| 56 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m2 |
| 57 | Ép trước cọc BTLT, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | 100m |
| 58 | Ép trước cọc BTLT D300, đoạn ép âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | 100m |
| 59 | Cắt đầu cọc BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cọc |
| 60 | Liên kết đầu cọc bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 61 | Cốt thép liên kết đầu cọc D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | tấn |
| 62 | Bê tông lòng cọc mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | m3 |
| 63 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | rọ |
| 64 | Đóng cừ tràm L=4m, 25cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 100m |
| 65 | Làm lớp phòng nước bằng công nghệ phun chống thấm silicat biến tính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,28 | m2 |
| 66 | Tưới lớp dính bám, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,533 | 100m2 |
| 67 | Bê tông nhựa tạo dốc tb 7,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | 100m2 |
| 68 | Bê tông nhựa mặt cống dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,533 | 100m2 |
| 69 | Đóng cừ bạch đàn L=7m, 10cây/m dài, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,5 | 100m |
| 70 | Đắp bao cát bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550,7 | m3 |
| 71 | Nhân công vào bao cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27.535 | bao |
| 72 | Cốt thép fi 6 giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 73 | Tole chắn bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,671 | 100m2 |
| 74 | Đào móng cống dẫn dòng, máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,392 | 100m3 |
| 75 | Lắp đặt cống dẫn dòng D1000, L=2,5m tính lắp 3 lần rồi bỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,4 | đoạn ống |
| 76 | Đắp đất tạo mặt bằng ép cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,818 | 100m3 |
| 77 | Đóng cọc thép I200, L=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,94 | 100m |
| 78 | Nhổ cọc thép hình I200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,94 | 100m cọc |
| 79 | Khấu hao thép hình I200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,45 | tấn |
| 80 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,46 | tấn |
| 81 | Sản xuất hệ khung chống (tính khấu hao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,46 | tấn |
| 82 | Tháo dỡ hệ khung chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,46 | tấn |
| 83 | Lắp dựng thép tấm vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,731 | tấn |
| 84 | Sản xuất thép tấm 2mx3m (tính khấu hao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,731 | tấn |
| 85 | Tháo dỡ thép tấm (60% ĐM lắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,731 | tấn |
| 86 | Bơm nước trong hố vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.005 | 100m3 |
| 87 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,966 | 100m3 |
| 88 | Phá vòng vây thi công hoàn trả dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,223 | 100m3 |
| 89 | Đắp đất hoàn trả hố móng đến CĐ tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,108 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất tận dụng phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,841 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất tiếp 1,5km, đất tận dụng đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,841 | 100m3/km |
| 92 | Khoan lỗ cấy thép fi14-lỗ20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m |
| 93 | Bơm Sikadur 731 vào lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | lỗ |
| 94 | Bản bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 95 | Cốt thép cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | tấn |
| 96 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m2 |
| 97 | Tấm BTCT lắp ghép đá 1x2 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | m3 |
| 98 | Cốt thép tấm BT lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,449 | tấn |
| 99 | Ván khuôn tấm BT lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | 100m2 |
| 100 | Lắp đặt tấm BT lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 101 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,53 | m3 |
| 102 | Bê tông bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,08 | m3 |
| 103 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,791 | tấn |
| 104 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | 100m2 |
| 105 | Đào vét đất KTH đất cấp I thay bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát qua thân cống Xi-phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 107 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | 100m2 |
| 108 | Đóng cừ tràm L=2,5m, 25cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,06 | 100m |
| 109 | Đóng cừ bạch đàn L=7m, mật độ 10cây/m dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | 100m |
| 110 | Cốt thép D6 giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 111 | Tole chắn bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m2 |
| 112 | Đắp bao cát bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | m3 |
| 113 | Nhân công vào bao cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.400 | bao |
| 114 | Gia cố cầu dân sinh trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 115 | Đào đất thi công cống, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | 100m3 |
| 116 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,14 | m3 |
| 117 | Lắp đặt gối cống D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376 | cái |
| 118 | Lắp đặt cống D400, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | đoạn ống |
| 119 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,6 | mối nối |
| 120 | Vữa XM trát mối nối cống mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 121 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | 100m2 |
| 122 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,63 | m3 |
| 123 | Gia công, lắp dựng cốt thép hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 124 | Ván khuôn khuôn hầm, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m2 |
| 125 | Cốt thép khuôn hầm, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | tấn |
| 126 | Bê tông khuôn hầm, nắp đan đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,55 | m3 |
| 127 | Gia công thép hình khuôn hầm, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | tấn |
| 128 | Lắp đặt thép hình nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | tấn |
| 129 | Sơn sắt thép 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 130 | Lắp đặt khuôn hầm, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cấu kiện |
| 131 | Đá dăm mặt phui cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | 100m3 |
| 132 | Đắp đất đắp phui cống, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất không thích hợp đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 2 | Bê tông đế móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 3 | Bê tông cột km đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 4 | Thi công cột km bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Sơn cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,024 | m2 |
| 6 | Kẻ chữa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | m3 |
| 8 | Bê tông đế móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,56 | m3 |
| 9 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m3 |
| 10 | Cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | tấn |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 12 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,6 | m2 |
| 13 | Lắp dựng trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt thanh đệm mạ kẽm nhúng nóng dài U160x160x360mm, dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 15 | Cung cấp tôn lượn sóng mạ kẽm nhúng nóng, tôn sóng 3320x310x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | tấm |
| 16 | Cung cấp tấm đầu, tấm cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | tấm |
| 17 | Lắp dựng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m2 |
| 20 | Bê tông chân cột đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,77 | m3 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M20x380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | con |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bu lông mũ M16x36 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | con |
| 23 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 24 | Đào móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m3 |
| 25 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 27 | Trụ đỡ biển báo D90 L=4,0m (kể cả BL, nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | trụ |
| 28 | Trụ đỡ biển báo D90 L=3,1m (kể cả BL, nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | trụ |
| 29 | Biển báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 30 | Đào móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 31 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 33 | Trụ đỡ biển báo D90 L=3,1m (kể cả BL, nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | trụ |
| 34 | Biển tên đường 60x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 35 | Đào móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,43 | m3 |
| 36 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 38 | Trụ đỡ biển báo D90 L=3,4m (kể cả BL, nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | trụ |
| 39 | Biển chữ nhật kích thước 120x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 40 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,2 | m2 |
| 41 | Cung cấp đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt trụ đèn THGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 43 | Cọc tiếp địa Ø16, dài 2.4m, mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 44 | Cáp điều khiển CXV (8*1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 45 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 46 | Ống HDPE f65/50 trong mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 47 | Băng cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 48 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 49 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu cáp |
| 50 | Ván khuôn móng đèn THGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 54 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3 | m3 |
| 55 | Gia công thép tấm định vị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm thép định vị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 57 | Bu lông mạ kẽm M22, L=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | con |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 60 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 61 | Bê tông móng trụ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| 62 | Cột thép hình 40x40x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 63 | Ván khuôn chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,326 | 100m2 |
| 64 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.152 | m |
| 65 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 66 | Đèn báo hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Nhân công điều tiết (tạm tính 12 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.440 | công |
| 68 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Biển báo tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Biển báo công trình, chữ nhật cạnh 140x80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 71 | Biển báo công trình, chữ nhật cạnh 80x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Biển báo công trình, chữ nhật cạnh 160x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Cột đỡ biển báo cao 3,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 74 | Cột đỡ biển báo cao 4,65m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 75 | Barrier | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cột loại biển chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 77 | CC, lắp đặt hàng rào tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,638 | 100m2 |
| 78 | Tháo dỡ tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 763,8 | m2 |
| 79 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,5 | m2 |
| 80 | Sản xuất cột thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,769 | tấn |
| 81 | Tháo dỡ khung thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,769 | tấn |
| 82 | Bu lông D5, L=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.072 | con |
| 83 | Gia công thép hình, thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 84 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Dự phòng phí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi