Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-12 16:44:00 đến ngày 2021-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,926,612,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | CẢI TẠO VÀ XÂY DỰNG MỚI LƯỚI ĐIỆN KIẾN THỤY TẠO MẠCH VÒNG CẤP ĐIỆN ỔN ĐỊNH KHU VỰC ĐỒ SƠN, DƯƠNG KINH, KIẾN AN, KIẾN THỤY | |||
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 9 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 115 | bộ | |
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 48 | m | |
| 4 | Dây Cu/XLPE-2,5/PVC 1x50mm2 | 78 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (0.6kV) | 21 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 48 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 150 mm | 14 | cái | |
| 9 | Dây chì 6A | 1 | bộ | |
| 10 | Dây chì 10A | 3 | bộ | |
| 11 | Dây chì 12A | 2 | bộ | |
| 12 | Dây chì 15A | 18 | bộ | |
| 13 | Dây chì 25A | 11 | bộ | |
| 14 | Dây chì 30A | 4 | bộ | |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 78 | cái | |
| 16 | Xà Pi - 3.2 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu dao (loại 1) | 2 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cầu dao (loại 2) | 2 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 1) | 2 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 2) | 2 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo (loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo (loại 2) | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ ghế thao tác + dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 24 | Thang trèo 2.2m | 1 | bộ | |
| 25 | Côliê chống trượt | 1 | bộ | |
| 26 | Biển an toàn | 10 | cái | |
| 27 | Biển tên trạm | 16 | cái | |
| 28 | Biển tay dao | 10 | cái | |
| 29 | Cánh cửa trạm (cả lắp đặt) | 1 | bộ | |
| 30 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 1) | 2 | hệ thống | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 2) | 2 | hệ thống | |
| 32 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 3) | 2 | hệ thống | |
| 33 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 4) | 1 | hệ thống | |
| C | THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 9 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 32 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 115 | bộ | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 48 | m | |
| 5 | Dây Cu/XLPE-2,5/PVC 1x50mm2 | 78 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (0.6kV) | 21 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 48 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng 150 mm | 14 | cái | |
| 10 | Dây chì 6A | 1 | bộ | |
| 11 | Dây chì 10A | 3 | bộ | |
| 12 | Dây chì 12A | 2 | bộ | |
| 13 | Dây chì 15A | 18 | bộ | |
| 14 | Dây chì 25A | 11 | bộ | |
| 15 | Dây chì 30A | 4 | bộ | |
| 16 | Xà Pi - 3.2 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu dao (loại 1) | 2 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cầu dao (loại 2) | 2 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 1) | 2 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 2) | 2 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo (loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo (loại 2) | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ ghế thao tác + dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 24 | Thang trèo 2.2m | 1 | bộ | |
| 25 | Côliê chống trượt | 1 | bộ | |
| 26 | Cánh cửa trạm (cả lắp đặt) | 1 | bộ | |
| 27 | Biển an toàn | 10 | cái | |
| 28 | Biển tên trạm | 16 | cái | |
| 29 | Biển tay dao | 10 | cái | |
| 30 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 1) | 2 | hệ thống | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 2) | 2 | hệ thống | |
| 32 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 3) | 2 | hệ thống | |
| 33 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 4) | 1 | hệ thống | |
| 34 | tháo, lắp lại Tủ điện hạ thế | 1 | tủ | |
| 35 | tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 36 | tháo, lắp lại Ghế thao tác (118kg) | 3 | bộ | |
| 37 | tháo, lắp lại Xà đỡ lèo (37kg) | 3 | bộ | |
| 38 | tháo, lắp lại Xà đỡ lèo, chống sét van (80kg) | 4 | bộ | |
| 39 | Thu hồi Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kV | 1 | máy | |
| 40 | Thu hồi Máy biến áp 320kVA - 35/0,4kV | 3 | máy | |
| 41 | Thu hồi Máy biến áp 400kVA - 35/0,4kV | 3 | máy | |
| 42 | Thu hồi Máy biến áp 630kVA - 35/0,4kV | 2 | máy | |
| 43 | Thu hồi Tủ điện hạ thế | 3 | tủ | |
| 44 | Thu hồi Sứ VHD 35kV | 147 | bộ | |
| 45 | Thu hồi Cầu dao cách ly: DCL 35kV - 630A | 9 | bộ | |
| 46 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 39 | bộ | |
| 47 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 35kV | 9 | bộ | |
| 48 | Thu hồi Xà Pi - 3.2m (76.84 kg) | 1 | bộ | |
| 49 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao (118.7kg) | 4 | bộ | |
| 50 | Thu hồi Xà đỡ CCTR + CSV (35.48 kg) | 2 | bộ | |
| 51 | Thu hồi Xà đỡ CCTR (34.67 kg) | 2 | bộ | |
| 52 | Thu hồi Xà đỡ CSV (48.51 kg) | 2 | bộ | |
| 53 | Thu hồi Xà đỡ lèo (33.78 kg) | 3 | bộ | |
| 54 | Xà đỡ ghế thao tác + Dầm đỡ MBA (184.14 kg) | 1 | bộ | |
| 55 | Thang trèo (32.54 kg) | 1 | bộ | |
| 56 | Cánh cửa TBA (35.81 kg) | 1 | bộ | |
| 57 | Cáp 0,6kV-Cu/XLPE/PVC 1x120 | 14 | m | |
| 58 | Dây AC 50 | 102 | m | |
| 59 | Dây tiếp địa cũ | 30 | m | |
| 60 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 9 | bộ | |
| 61 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 32 | bộ | |
| 62 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 115 | bộ | |
| 63 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp | 7 | ht | |
| D | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 3.238,06 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x185sqmm | 28,28 | m | |
| 3 | Xà XLT1 - 22 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT3 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 4, 8) | 2 | bộ | |
| 8 | Xà XT6 - 22 | 2 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ đầu cáp | 4 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp, chống sét van | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu dao (cột TBA) | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 14 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 15 | Côliê ôm cáp (cột số 62) | 1 | bộ | |
| 16 | Côliê ôm cáp (TBA) | 6 | bộ | |
| 17 | Côliê ôm cáp (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 18 | Côliê ôm cáp (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 19 | Côliê ôm cáp (TBA Thanh Sơn) | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ tủ trung thế | 1 | bộ | |
| 21 | Giá treo cáp (loại 1) | 51 | cái | |
| 22 | Giá treo cáp (loại 2) | 65 | cái | |
| 23 | Côliê ôm ống trên kè đá | 79 | cái | |
| 24 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 25 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 26 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 27 | Dây tiếp địa | 14 | bộ | |
| 28 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | bộ | |
| 29 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 23 | bộ | |
| 30 | Dây ACSR-120/19 có mỡ | 29 | m | |
| 31 | Dây AC 240/32 XLPE2.5/HDPE | 27 | m | |
| 32 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 134 | m | |
| 33 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | 36 | cái | |
| 34 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 66 | cái | |
| 35 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 6 | cái | |
| 36 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 37 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 12 | cái | |
| 38 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 12 | bộ | |
| 39 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 9 | hộp | |
| 40 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi đồng 3x185mm2 | 2 | hộp | |
| 41 | Khóa | 4 | bộ | |
| 42 | Biển tay dao | 4 | cái | |
| 43 | Biển tên đường cáp | 17 | cái | |
| 44 | Biển tên tủ | 5 | cái | |
| 45 | ống HDPE -PE100 D160 (PN6) dày 6,2mm | 82 | m | |
| 46 | Ống thép mạ kẽm Φ33.8 dày 3.2mm | 26 | m | |
| 47 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Φ168,3, dày 5,56 mm (cố định trên thành cầu) | 175 | m | |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (trên kè đá) | 118 | m | |
| 49 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) | 264 | m | |
| 50 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (lên xuống cột) | 46 | m | |
| 51 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1-22KV) | 641 | m | |
| 52 | Hào 2 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ2-22KV) | 43 | m | |
| 53 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH1A-22KV) | 46 | m | |
| 54 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè lát đá (VH1B-22kV) | 45 | m | |
| 55 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2-22KV) | 26 | m | |
| 56 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa bê tông (ĐR1A-22KV) | 1.340 | m | |
| 57 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa đá xanh (ĐR1B-22kV) | 105 | m | |
| 58 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1A-22KV) | 53 | m | |
| 59 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 10cm (BT1B-22KV) | 33 | m | |
| 60 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường bê tông (QĐBT1-22KV) | 13 | m | |
| 61 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường nhựa (QĐ1-22KV) | 251 | m | |
| E | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp (Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2) | 25,5306 | 100m | |
| 2 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp (Cáp ngầm 22kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185mm2) | 0,2828 | 100m | |
| 3 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp trong ống bảo vệ (Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2) | 6,85 | 100m | |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 12 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x300 (kèm theo tủ) | 3 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x185 (kèm theo tủ) | 2 | bộ | |
| 7 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 9 | hộp | |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi đồng 3x185mm2 | 2 | hộp | |
| 9 | Lắp Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Φ168,3, dày 5,56 mm (cố định trên thành cầu) | 1,75 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (trên kè đá) | 1,18 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) | 2,64 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (lên xuống cột) | 0,46 | 100m | |
| 13 | Dây ACSR-120/19 có mỡ | 0,029 | km | |
| 14 | Dây AC 240/32 XLPE2.5/HDPE | 0,027 | km | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 134 | m | |
| 16 | Ống thép mạ kẽm Φ33.8 dày 3.2mm | 0,26 | 100m | |
| 17 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | bộ | |
| 18 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 23 | bộ | |
| 19 | Xà XLT1 - 22 | 1 | bộ | |
| 20 | Xà XLT3 - 22 | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 4, 8) | 2 | bộ | |
| 24 | Xà XT6 - 22 | 2 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ đầu cáp | 4 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ đầu cáp, chống sét van | 1 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 28 | Xà đỡ cầu dao (cột TBA) | 2 | bộ | |
| 29 | Xà đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 30 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 31 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| 32 | Côliê ôm cáp (cột số 62) | 1 | bộ | |
| 33 | Côliê ôm cáp (TBA) | 6 | bộ | |
| 34 | Côliê ôm cáp (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 35 | Côliê ôm cáp (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 36 | Côliê ôm cáp (TBA Thanh Sơn) | 1 | bộ | |
| 37 | Giá đỡ tủ trung thế | 1 | bộ | |
| 38 | Giá treo cáp (loại 1) | 51 | cái | |
| 39 | Giá treo cáp (loại 2) | 65 | cái | |
| 40 | Côliê ôm ống trên kè đá | 79 | cái | |
| 41 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 42 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 43 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 44 | Dây tiếp địa | 14 | bộ | |
| 45 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 66 | cái | |
| 46 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 6 | cái | |
| 47 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 48 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 12 | cái | |
| 49 | Biển tay dao | 4 | cái | |
| 50 | Biển tên đường cáp | 17 | cái | |
| 51 | Biển tên tủ | 5 | cái | |
| 52 | Thu hồi xà Pi (76.84 kg) | 1 | cái | |
| 53 | Thu hồi Sứ đứng gốm 35kV | 8 | bộ | |
| 54 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1-22KV) | 641 | m | |
| 55 | Hào 2 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ2-22KV) | 43 | m | |
| 56 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH1A-22KV) | 46 | m | |
| 57 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè lát đá (VH1B-22kV) | 45 | m | |
| 58 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2-22KV) | 26 | m | |
| 59 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa bê tông (ĐR1A-22KV) | 1.340 | m | |
| 60 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa đá xanh (ĐR1B-22kV) | 105 | m | |
| 61 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1A-22KV) | 53 | m | |
| 62 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 10cm (BT1B-22KV) | 33 | m | |
| 63 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường bê tông (QĐBT1-22KV) | 13 | m | |
| 64 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường nhựa (QĐ1-22KV) | 251 | m | |
| 65 | Hào cáp trong nhà | 7 | m | |
| 66 | Tấm đan hào cáp | 9 | m | |
| 67 | Hố khoan (loại 1) nền đất | 1 | hố | |
| 68 | Hố khoan (loại 2) vỉa hè block | 4 | hố | |
| 69 | Hố khoan (loại 3) dưới đường nhựa | 3 | hố | |
| 70 | Khoan đặt ống HDPE -PE100, dày 6,2mm | 82 | m | |
| 71 | Thí nghiệm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 1 | sợi | |
| 72 | Thí nghiệm Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x185sqmm | 1 | sợi | |
| 73 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | bộ | |
| 74 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 23 | bộ | |
| 75 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 3 | vị trí | |
| F | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Dây ACSR-120/19 có mỡ | 4.580,82 | m | |
| 2 | Xà XLT2 - 22 | 2 | bộ | |
| 3 | Xà XLT4 - 22 | 2 | bộ | |
| 4 | Xà XT6 - 22 | 25 | bộ | |
| 5 | Xà XL2T2A - CN - 22 | 3 | bộ | |
| 6 | Xà XL2T2B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà X2T4A - CN - 22 | 2 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T4A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XT6 - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 11 | Xà X2T6B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà XL2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ TI | 1 | bộ | |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 28 | chuỗi | |
| 15 | Móc treo chữ U | 56 | chuỗi | |
| 16 | Mắc nối trung gian | 28 | chuỗi | |
| 17 | Khóa néo cho dây AC | 28 | chuỗi | |
| 18 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (Chưa gồm phụ kiện) | 5 | chuỗi | |
| 19 | Gu dông treo chuỗi | 5 | chuỗi | |
| 20 | Móc treo chữ U | 5 | chuỗi | |
| 21 | Mắc nối trung gian | 5 | chuỗi | |
| 22 | Khóa đỡ cho dây AC | 5 | chuỗi | |
| 23 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 136 | bộ | |
| 24 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | 58 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 24 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 19 | cái | |
| 27 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 144 | m | |
| 28 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 7 | cột | |
| 29 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 30 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 8 | cột | |
| 31 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1) | 23 | bộ | |
| 32 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2) | 4 | bộ | |
| 33 | Dây tiếp địa | 1 | bộ | |
| G | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR-120/19 có mỡ | 4,491 | km | |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 136 | bộ | |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (cả phụ kiện) | 28 | chuỗi | |
| 4 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (cả phụ kiện) | 5 | chuỗi | |
| 5 | Xà XLT2 - 22 | 2 | bộ | |
| 6 | Xà XLT4 - 22 | 2 | bộ | |
| 7 | Xà XT6 - 22 | 25 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T2A - CN - 22 | 3 | bộ | |
| 9 | Xà XL2T2B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T4A - CN - 22 | 2 | bộ | |
| 11 | Xà XL2T4A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà XT6 - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà X2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà X2T6B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 15 | Xà XL2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ TI | 1 | bộ | |
| 17 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 24 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 19 | cái | |
| 19 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 144 | m | |
| 20 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 7 | cột | |
| 21 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 22 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 8 | cột | |
| 23 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 11 | mối nối | |
| 24 | Móng MT12 (đào thủ công) | 7 | móng | |
| 25 | Móng MT16 (đào máy) | 2 | móng | |
| 26 | Móng MT16 (đào thủ công) | 3 | móng | |
| 27 | Móng M2T16 (đào máy) | 3 | móng | |
| 28 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1) | 23 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2) | 4 | bộ | |
| 30 | Dây tiếp địa | 1 | bộ | |
| 31 | Dây dẫn kéo lại - dây ACSR 50 | 0,198 | km | |
| 32 | Dây dẫn kéo lại - Dây ACSR 120 | 6,444 | km | |
| 33 | Thu hồi Cầu dao liên động 35kV | 1 | bộ | |
| 34 | Thu hồi Biến dòng điện 1 pha 35kV (1 bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 35 | Thu hồi Biến dòng điện 1 pha 35kV (1 bộ 2 quả) | 1 | bộ | |
| 36 | Thu hồi Biến điện áp 1 pha 35kV (1 bộ 2 quả) | 3 | bộ | |
| 37 | Thu hồi Máy cắt 35kV + tủ điều khiển | 1 | bộ | |
| 38 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 6 | bộ | |
| 39 | Thu hồi Cột H8 | 12 | cột | |
| 40 | Thu hồi Cột LT10 | 1 | cột | |
| 41 | Thu hồi Cột LT12 | 8 | cột | |
| 42 | Thu hồi Cột LT14 | 4 | cột | |
| 43 | Thu hồi Cột LT16 | 3 | cột | |
| 44 | Thu hồi Cột LT18 | 3 | cột | |
| 45 | Thu hồi Cột LT20 | 3 | cột | |
| 46 | Thu hồi Chụp đầu cột (59.89kg) | 3 | bộ | |
| 47 | Thu hồi Xà XLT2 (38.94kg) | 21 | bộ | |
| 48 | Thu hồi Xà XL2T2 (45.94kg) | 3 | bộ | |
| 49 | Thu hồi Xà XT3 (35.96kg) | 11 | bộ | |
| 50 | Thu hồi Xà XT4 (68.28kg) | 5 | bộ | |
| 51 | Thu hồi Xà XLT4 (65.02kg) | 1 | bộ | |
| 52 | Thu hồi Xà XT6 (74.64kg) | 10 | bộ | |
| 53 | Thu hồi Xà XLT6 (77.7kg) | 1 | bộ | |
| 54 | Thu hồi Xà X2T6 (80.78kg) | 2 | bộ | |
| 55 | Thu hồi Xà XV3 (34.18kg) | 10 | bộ | |
| 56 | Thu hồi Xà XV6 (74.64kg) | 3 | bộ | |
| 57 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao (101kg) | 1 | bộ | |
| 58 | Thu hồi Xà đỡ TU (38kg) | 1 | bộ | |
| 59 | Thu hồi Xà đỡ chống sét van (47kg) | 1 | bộ | |
| 60 | Thu hồi Giá đỡ đầu cáp (30kg) | 1 | bộ | |
| 61 | Thu hồi Giá đỡ tay cần giật (12kg) | 1 | bộ | |
| 62 | Thu hồi Xà đỡ ghế thao tác (45.36kg) | 2 | bộ | |
| 63 | Thu hồi Ghế thao tác (57.12kg) | 2 | bộ | |
| 64 | Thu hồi Thang trèo (59.85kg) | 1 | bộ | |
| 65 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL1 (18.49kg) | 2 | bộ | |
| 66 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL2 (40kg) | 1 | bộ | |
| 67 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL3 (49.12kg) | 1 | bộ | |
| 68 | Thu hồi Xà pi 2.8m (70.94kg) | 1 | bộ | |
| 69 | Thu hồi Sứ đứng gốm 35kV | 232 | bộ | |
| 70 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 4 bát | 10 | chuỗi | |
| 71 | Thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV | 13 | chuỗi | |
| 72 | Thu hồi Dây ACSR 50 | 4,89 | km | |
| 73 | Thu hồi Dây ACSR 95 | 2,673 | km | |
| 74 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 136 | bộ | |
| 75 | Thí nghiệm Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 28 | chuỗi | |
| 76 | Thí nghiệm Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN | 5 | chuỗi | |
| 77 | Thí nghiệm tiếp địa | 27 | bộ | |
| H | THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | tủ | |
| 2 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A | 1 | tủ | |
| 3 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 1000A | 1 | tủ | |
| 4 | Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời ĐD (chém ngang) - 630A | 9 | bộ | |
| 5 | Chống sét van 22kV | 39 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-320kVA | 3 | máy | |
| 7 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA | 3 | máy | |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA | 1 | máy | |
| 9 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-630kVA | 2 | máy | |
| 10 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | tủ | |
| 11 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A | 1 | tủ | |
| 12 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 1000A | 1 | tủ | |
| 13 | Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời ĐD (chém ngang) - 630A | 9 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 39 | bộ | |
| 15 | Thí nghiệm Máy biến áp 320kVA - 22/0,4kV | 3 | máy | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | 4 | máy | |
| 17 | Thí nghiệm Máy biến áp 630kVA - 22/0,4kV | 2 | máy | |
| 18 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 9 | mẫu | |
| 19 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 9 | mẫu | |
| 20 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV, 3 pha | 9 | bộ | |
| 21 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 39 | 1quả/bộ | |
| 22 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | 78 | 1 quả/bộ | |
| 23 | TN aptomat tổng 630A | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | cái |
| 24 | TN aptomat nhánh 250A | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 3 | cái |
| 25 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | ht |
| 26 | TN chống sét van hạ thế | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | 1quả/bộ |
| 27 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 2 | 1quả/bộ |
| 28 | TN Vonmet | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | cái |
| 29 | TN Ampemet | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 3 | cái |
| 30 | TN aptomat tổng 630A | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | cái |
| 31 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | ht |
| 32 | TN chống sét van hạ thế | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | 1quả/bộ |
| 33 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 2 | 1quả/bộ |
| 34 | TN Vonmet | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | cái |
| 35 | TN Ampemet | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 3 | cái |
| 36 | TN aptomat tổng 1000A | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | cái |
| 37 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | ht |
| 38 | TN chống sét van hạ thế | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | 1quả/bộ |
| 39 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 2 | 1quả/bộ |
| 40 | TN Vonmet | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | cái |
| 41 | TN Ampemet | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 3 | cái |
| 42 | Kiểm định TI (của tủ hạ thế) | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 18 | cái |
| I | THIẾT BỊ - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 1 | tủ | |
| 2 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 4 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 7 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 7 | bộ | |
| 7 | TN hệ thống Thanh cái (của tủ RMU) | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 5 | ht |
| 8 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV, 3 pha (của tủ RMU) | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 5 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV, 3 pha | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 4 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 7 | 1quả/bộ |
| 11 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 14 | 1quả/bộ |
| J | MUA SẮM THIẾT BỊ - ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cung cấp Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 300/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 500/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 22kV, 22:√3/0,1:√3 (bộ 3 quả) | 2 | bộ | |
| 4 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 5 | bộ | |
| 5 | Cung cấp Cảnh báo sự cố (gửi tin nhắn SMS) | 4 | bộ | |
| 6 | Cung cấp Cảnh báo sự cố (kết nối Scada) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 300/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 500/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 22kV, 22:√3/0,1:√3 (bộ 3 quả) | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 5 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt Cảnh báo sự cố (gửi tin nhắn SMS) | 4 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt Cảnh báo sự cố (kết nối Scada) | 1 | bộ | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 5 | 1quả/bộ | |
| 14 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | 10 | 1quả/bộ | |
| 15 | Kiểm định biến điện áp 1 pha: TU 1P/22kV | 2 | cái | |
| 16 | Kiểm định biến dòng điện 1 pha: TI 1P/22kV - 500/5 | 1 | cái | |
| 17 | Kiểm định biến dòng điện 1 pha: TI 1P/22kV - 300/5 | 1 | cái | |
| K | Chi phí đền bù | |||
| 1 | Đền bù hoa màu | 1.053 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm | 187,22 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả vỉa hè gạch block (tận dụng 80% gạch) | 61,16 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả vỉa hè lát đá Kt đá 30x60x4cm | 27 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả bó vỉa bê tông (tận dụng 100% bó vỉa ) | 1.340 | m | |
| 6 | Hoàn trả bó vỉa đá (tận dụng 100% bó vỉa ) | 105 | m | |
| 7 | Hoàn trả đan rãnh bê tông Kt viên đan rãnh 30x50x6cm | 1.340 | m | |
| 8 | Hoàn trả đan rãnh đá Kt viên đan rãnh 30x50x6cm | 105 | m | |
| 9 | Hoàn trả nền bê tông dày 5cm | 31,8 | m2 | |
| 10 | Hoàn trả nền bê tông dày 10cm | 19,8 | m2 | |
| 11 | Hoàn trả nền bê tông dày 20cm | 9,1 | m2 | |
| L | PHẦN CÔNG TÁC TÍN HIỆU SCADA TỦ RMU 5 NGĂN I KẾT NỐI TT ĐKX | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL | 5 | ngăn | |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 1 | TH | |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 49 | TH | |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 1 | TH | |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 9 | TH | |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | TH | |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 15 | TH | |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 1 | TH | |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 92 | TH | |
| M | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI CÁC TBA NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN KHU VỰC CÁC XÃ KIẾN QUỐC, THANH SƠN,THỤY HƯƠNG, HỮU BẰNG, TÚ SƠN, TÂN TRÀO - HUYỆN KIẾN THỤY GIAI ĐOẠN 2019 - 2020 |
|||
| N | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM MẪU TẠI ETC1 | |||
| 1 | Chi phí TN cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 2 | mẫu | |
| 2 | Chi phí mẫu cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 12 | m | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty | 24 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 39 | bộ | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 73,5 | m | |
| 5 | Dây AC 240/39 XLPE2.5/HDPE | 6 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 90 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 81 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 84 | cái | |
| 10 | Dây chì 15A | 6 | bộ | |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 240 -300 | 9 | cái | |
| 12 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 12 | cột | |
| 13 | Xà Pi - 2.6 | 3 | bộ | |
| 14 | Xà XT6 - 22 | 4 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu dao đầu trạm | 2 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ đầu cáp | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ lèo tầng 1 (2.6) | 5 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ lèo tầng 2 (2.6) | 6 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (2.6) | 6 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 24 | Ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 26 | Thang trèo 3.3m | 6 | bộ | |
| 27 | Côliê ôm cáp | 2 | bộ | |
| 28 | Côliê chống trượt (LT12) | 12 | bộ | |
| 29 | Ống thép Φ33,8 dày 3,2mm | 24,4 | m | |
| 30 | Khóa | 8 | bộ | |
| 31 | Biển an toàn | 6 | cái | |
| 32 | Biển tên trạm | 6 | cái | |
| 33 | Biển tay dao | 3 | cái | |
| 34 | Biển tên đường cáp | 2 | cái | |
| 35 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 1) | 5 | ht | |
| 36 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 2) | 1 | ht | |
| P | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 | 97,92 | m | |
| 2 | Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2, co ngót nguội ngoài trời | 2 | bộ | |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 2 | hộp | |
| 4 | Ống nhựa HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) | 14 | m | |
| 5 | Ống nhựa HDPE Φ150/195 (lên, xuống cột) | 8 | m | |
| 6 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2 - tận dụng 80% gạch block) | 25 | m | |
| 7 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1) | 2 | m | |
| 8 | Hào 2 cáp 22kV - qua đường (QĐ2) | 7 | m | |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | 3.318,66 | m | |
| 2 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 330,63 | m | |
| 3 | Xà XLT2 - 22 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT4 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XT6 - 22 | 10 | bộ | |
| 6 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà XL2T2A - 22 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T2B - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà X2T4B - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T6A - 22 | 4 | bộ | |
| 11 | Xà XL2T6B - 22 | 4 | bộ | |
| 12 | Xà XV6 - 22 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 14 | Chụp đầu cột 2m | 1 | bộ | |
| 15 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 137 | bộ | |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 123 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 15 | cái | |
| 18 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 3 | cột | |
| 19 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 6 | cột | |
| 20 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 21 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 22 | Cột BLTL PC-I-16-190-11(dựng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 23 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 24 | Tiếp địa bảo vệ cột điểm đấu (loại 2) | 2 | bộ | |
| 25 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào máy) | 2 | bộ | |
| 26 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 8 | bộ | |
| 27 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào máy) | 3 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 2 | bộ | |
| R | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 2.051,76 | m | |
| 2 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 | 26 | bộ | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 79 | bộ | |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 9 | bộ | |
| 5 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x35 | 1 | bộ | |
| 6 | Tấm treo 20 | 114 | bộ | |
| 7 | Tấm treo 16 | 1 | bộ | |
| 8 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 230 | cái | |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế - 2 bulông | 18 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 36 | cái | |
| 11 | Cột BLTL PC-I-7-140-3 | 3 | cột | |
| 12 | Cột BLTL PC-I-8-160-3.5 | 9 | cột | |
| 13 | Cột BLTL PC-I-8-160-4,3 | 4 | cột | |
| 14 | Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 | 3 | cột | |
| 15 | Tiếp địa lặp lại | 11 | bộ | |
| 16 | Đai thép + khóa đai treo (HCT) | 22 | cái | |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulông | 22 | cái | |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-70) - 1 bulông | 12 | cái | |
| 19 | Vòng treo, tấm mã - VT ABC Φ100 | 5 | cái | |
| 20 | Đai thép không gỉ + khóa đai (VT) | 10 | cái | |
| 21 | Kép bổ trợ (4 lỗ) | 7 | cái | |
| S | THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty | 24 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 78 | bộ | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 73,5 | m | |
| 5 | Dây AC 240/39 XLPE2.5/HDPE | 6 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 90 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 81 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 84 | cái | |
| 10 | Dây chì 15A | 6 | bộ | |
| 11 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 12 | cột | |
| 12 | Xà Pi - 2.6 | 3 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu dao đầu trạm | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ đầu cáp | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo tầng 1 (2.6) | 5 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo tầng 2 (2.6) | 6 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (2.6) | 6 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 24 | Thang trèo 3.3m | 6 | bộ | |
| 25 | Côliê ôm cáp | 2 | bộ | |
| 26 | Côliê chống trượt (LT12) | 12 | bộ | |
| 27 | Biển an toàn | 6 | cái | |
| 28 | Biển tên trạm | 6 | cái | |
| 29 | Biển tay dao | 3 | cái | |
| 30 | Biển tên đường cáp | 2 | cái | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 1) | 5 | ht | |
| 32 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 2) | 1 | ht | |
| 33 | Móng MT12 (đào máy kết hợp thủ công) | 12 | móng | |
| 34 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | bộ | |
| 35 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty | 24 | bộ | |
| 36 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 78 | bộ | |
| 37 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp | 6 | ht | |
| T | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp | 0,979 | 100m | |
| 2 | Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2, co ngót nguội ngoài trời | 2 | bộ | |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 2 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 | 0,22 | 100m | |
| 5 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2 - tận dụng 80% gạch block) | 25 | m | |
| 6 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1) | 2 | m | |
| 7 | Hào 2 cáp 22kV - qua đường (QĐ2) | 7 | m | |
| 8 | Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 | 2 | sợi | |
| U | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Dây ACSR 70mm2 | 3,3187 | km | |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 137 | bộ | |
| 3 | Chụp đầu cột 2m | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT2 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XLT4 - 22 | 1 | bộ | |
| 6 | Xà XT6 - 22 | 10 | bộ | |
| 7 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T2A - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XL2T2B - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T4B - 22 | 1 | bộ | |
| 11 | Xà X2T6A - 22 | 4 | bộ | |
| 12 | Xà XL2T6B - 22 | 4 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 15 | cái | |
| 15 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 3 | cột | |
| 16 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 6 | cột | |
| 17 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 18 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 19 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 20 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 21 | Nối mặt bích | 3 | mối nối | |
| 22 | Xà X2T4 - 35 (75kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Sứ đứng gốm SĐ 35kV | 4 | bộ | |
| 24 | Móng MT12 (đào máy kết hợp thủ công) | 2 | móng | |
| 25 | Móng MT16 (đào máy kết hợp thủ công) | 1 | móng | |
| 26 | Móng MT16 (đào thủ công) | 2 | móng | |
| 27 | Tiếp địa bảo vệ cột điểm đấu (loại 2) | 2 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào máy) | 2 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 8 | bộ | |
| 30 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào máy) | 3 | bộ | |
| 31 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 2 | bộ | |
| 32 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 137 | bộ | |
| 33 | Thí nghiệm tiếp địa | 17 | bộ | |
| V | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cáp LV - ABC - A 4x95mm2 | 2,0518 | km | |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 36 | cái | |
| 3 | Cột BLTL PC-I-7-140-3 | 3 | cột | |
| 4 | Cột BLTL PC-I-8-160-3.5 | 9 | cột | |
| 5 | Cột BLTL PC-I-8-160-4,3 | 4 | cột | |
| 6 | Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 | 3 | cột | |
| 7 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 0,386 | km | |
| 8 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x70mm2 | 0,288 | km | |
| 9 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 2x35mm2 | 0,023 | km | |
| 10 | Thu hồi cáp LV-ABC-A 4x70mm2 | 0,058 | km | |
| 11 | Thu hồi cáp LV-ABC-A 2x35mm2 | 0,03 | km | |
| 12 | Tháo, lắp lại hòm công tơ. Hộp | 8 | hòm | |
| 13 | Tháo, lắp lại hòm công tơ. Hộp | 3 | hòm | |
| 14 | Thu hồi cột LT6m | 2 | cột | |
| 15 | Thu hồi cột LT7m | 7 | cột | |
| 16 | Móng MT7 | 1 | móng | |
| 17 | Móng M2T7 | 1 | móng | |
| 18 | Móng MT8 | 11 | móng | |
| 19 | Móng M2T8 | 1 | móng | |
| 20 | Móng MT10 | 1 | móng | |
| 21 | Móng M2T10 | 1 | móng | |
| 22 | Tiếp địa lặp lại | 11 | bộ | |
| 23 | Thí nghiệm Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x95mm2 | 7 | sợi | |
| 24 | Thí nghiệm tiếp địa | 11 | bộ | |
| W | THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 3 | tủ | |
| 2 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A | 3 | tủ | |
| 3 | Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | bộ | |
| 4 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | bộ | |
| 5 | Cung cấp Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | 6 | máy | |
| 7 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 3 | tủ | |
| 8 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A | 3 | tủ | |
| 9 | Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 6 | bộ | |
| 12 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV, 3 pha | 3 | bộ | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 6 | bộ | |
| 14 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | 12 | bộ | |
| 15 | TN aptomat tổng 630A (Tủ PP hạ thế - 600A) | 3 | cái | |
| 16 | TN aptomat tổng nhánh 250A (Tủ PP hạ thế - 600A) | 9 | cái | |
| 17 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) (Tủ PP hạ thế - 600A) | 9 | ht | |
| 18 | TN chống sét van hạ thế (Tủ PP hạ thế - 600A) | 3 | bộ | |
| 19 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) (Tủ PP hạ thế - 600A) | 6 | bộ | |
| 20 | TN Vonmet (Tủ PP hạ thế - 600A) | 3 | cái | |
| 21 | TN Ampemet (Tủ PP hạ thế - 600A) | 9 | cái | |
| 22 | TN aptomat tổng 630A (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 3 | cái | |
| 23 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 9 | ht | |
| 24 | TN chống sét van hạ thế (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 3 | bộ | |
| 25 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 6 | bộ | |
| 26 | TN Vonmet (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 3 | cái | |
| 27 | TN Ampemet (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 9 | cái | |
| 28 | Kiểm định TI | 18 | cái | |
| X | Chi phí đền bù, hoàn trả | |||
| 1 | Đất vĩnh viễn móng cột | 94,99 | m2 | |
| 2 | Đền bù hoa màu móng cột (đền bù lúa) | 94,99 | m2 | |
| 3 | Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) | 3.235,81 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm | 5,95 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả hè bê tông dày 5cm | 1,2 | m2 | |
| 6 | Hoàn trả hè lát gạch block (tận dụng 80%) | 35,5 | m2 | |
| Y | Thí nghiệm mẫu tại ETC1 | |||
| Z | Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm: | |||
| 1 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi néo đơn) | 1 | bộ | |
| 2 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi đỡ đơn) | 1 | bộ | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Cách điện đứng gốm 22kV | 1 | bộ | |
| AA | Chi phí thí nghiệm mẫu: | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | 2 | mẫu | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 8 | mẫu | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV (đứng) (từ mẫu thứ 9 tiếp theo) | 2 | mẫu | |
| 4 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi néo đơn ) | 1 | mẫu | |
| 5 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi đỡ đơn) | 1 | mẫu | |
| AB | Thí nghiệm mẫu dây tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT | |||
| 1 | Chi phí TN dây ACSR 120/19 có mỡ | 2 | mẫu | |
| 2 | Chi phí mẫu dây ACSR 120/19 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) | 12 | m | |
| 3 | Chi phí TN dây Cu/PVC 1x35 | 1 | mẫu | |
| 4 | Chi phí mẫu dây Cu/PVC 1x35 (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
| 5 | Chi phí TN Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 3 | mẫu | |
| 6 | Chi phí mẫu Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 18 | m | |
| 7 | Chi phí TN cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 2 | mẫu | |
| 8 | Chi phí mẫu cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 12 | m | |
| 9 | Chi phí TN dây ACSR 70/11 có mỡ | 2 | mẫu | |
| 10 | Chi phí mẫu dây ACSR 70/11 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) | 12 | m | |
| 11 | Chi phí TN dây ACSR 70/11 bọc XLPE2,5/HDPE | 1 | mẫu | |
| 12 | Chi phí mẫu dây ACSR 70/11 bọc XLPE2,5/HDPE (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.638E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.27E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Cung cấp lắp đặt Tủ trung thế RMU, Tủ PP hạ thế, Xây dựng lưới điện trung hạ áp
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.640.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
15.280.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi